Get Ready for IELTS Listening – Unit 11 – Part 69
Kỹ năng nghe và chọn được đáp án đúng là một phần quan trọng của bài thi Listening IELTS. Các bạn hãy cùng luyện kỹ năng này qua bài nghe sau đây nhé:
A. BÀI TẬP NGHE
You will hear three people discussing eating habits in their home countries. Choose THREE letters (a-g). Listen carefully for the relevant part of the conversation.
(Bạn sẽ nghe 3 người bàn về thói quen ăn uống ở nước họ. Chọn 3 chữ cái (a-g). Hãy nghe cẩn thận để tìm các phần liên quan trong hội thoại.)
| a. potatoes | d. noodle soup | g. chicken |
| b. cereal toast and eggs | e. rice and vegetables | |
| c. bread with lentils | f. a sandwich |
1. in the UK
2. in India
3. in China
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
B. TRANSCRIPT
Bây giờ hãy cùng nhau xem nội dung cụ thể của bài nghe và câu hỏi, và tìm hiểu cách để làm bài nghe này một cách hiệu quả nhé:
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
Câu 1 – Audio
Meena: Hi, Barbara. Why don’t you join our group?
Meena: Xin chào, Barbara. Hay là cùng tham gia nhóm của chúng tôi nhé?
Why don’t you: Cấu trúc rủ rê ai đó làm gì
Why don’t you: Cấu trúc dùng để gợi ý, đề xuất một ý kiến, ở đây Meena gợi ý Barbara cùng tham gia nhóm của chúng tôi nhé.
Câu 2 – Audio
Meena: We’re going to give a presentation about what we eat at each meal in our home countries.
Meena: Chúng tôi sẽ thuyết trình về những gì chúng tôi ăn trong mỗi bữa ăn ở quê nhà.
Mệnh đề danh ngữ what we eat at each meal in our home countries được xem như danh từ, kết hợp với giới từ about để tạo thành cụm giới từ (về cái gì => về những gì chúng tôi ăn trong mỗi bữa ăn ở quê nhà.)
Each được sử dụng để chỉ riêng mỗi bữa ăn như các phần tử riêng lẻ (Meena muốn nhấn mạnh sự riêng biệt của mỗi bữa ăn thì ăn gì) thay vì chỉ nói đến chung chung như Every.
Câu 3 – Audio
Barbara: Oh, great! I love finding out about other cultures. So where do we start?
Barbara: Ồ, tuyệt vời! Tôi thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. Vậy chúng ta phải bắt đầu từ đâu?
culture (n): văn hóa
Danh động từ finding được xem như danh từ, là tân ngữ cho động từ love (yêu thích cái gì => yêu thích việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau).
Câu 4 – Audio
Barbara: Breakfast? In the UK we have cereal, toast, eggs and tea or coffee for breakfast. Have you got that, Meena?
Barbara: Bữa sáng? Ở Anh, chúng tôi có ngũ cốc, bánh mì nướng, trứng và trà hoặc cà phê cho bữa sáng. Bạn có những thứ đó không, Meena?
cereal (n): ngũ cốc
toast (n): bánh mì nướng
Câu 5 – Audio
Meena: Yes … But breakfast in India is completely different.
Meena: Có … Nhưng bữa sáng ở Ấn Độ hoàn toàn khác.
completely (adv): hoàn toàn
Câu 6 – Audio
Meena: We have a lot of different kinds of breakfast across India, but mostly we eat some type of bread with lentils.
Meena: Chúng tôi có rất nhiều loại bữa sáng khác nhau trên khắp Ấn Độ, nhưng phần lớn là chúng tôi ăn một số loại bánh mì với đậu lăng.
across: trên khắp
mostly (adv): hầu hết, phần lớn
Câu 7 – Audio
Chen: Oh, is that right? In China, we have tea with noodles or rice and vegetables for breakfast.
Chen: Ồ, thật vậy à? Ở Trung Quốc, chúng tôi có trà với mì hoặc cơm và rau cho bữa sáng.
Câu 8 – Audio
Chen: So what do you have for lunch, Barbara?
Chen: Vậy bạn ăn gì cho bữa trưa, Barbara?
Câu 9 – Audio
Barbara: Well, you know in the UK, we don’t usually have a big lunch.
Barbara: À, bạn biết đấy ở Anh, chúng tôi thường không ăn nhiều vào bữa trưa.
Câu 10 – Audio
Barbara: We usually just have a sandwich. But it’s different in India isn’t it?
Barbara: Chúng tôi thường chỉ ăn một chiếc bánh mì sandwich. Nhưng ở Ấn Độ thì khác, phải không?
isn’t it: câu hỏi đuôi – được dùng nói ra điều mà người nói đã chắc 70% thông tin là đúng , ở đây Barbara khá chắc chắn về việc ăn sáng ở Ấn Độ khác Anh, nhưng vẫn muốn hỏi lại cho chắc.
Câu 11 – Audio
Meena: Oh definitely. I don’t like sandwiches at all.
Meena: Ồ chắc chắn rồi. Tôi không thích bánh mì chút nào.
definitely (adv): chắc chắn
at all: chút nào (dùng trong câu hỏi và phủ định)
Câu 12 – Audio
Meena: We have rice and vegetables for lunch in India.
Meena: Chúng tôi ăn cơm và rau cho bữa trưa ở Ấn Độ.
Câu 13 – Audio
Chen: Yeah … we have a cooked meal at lunch time, too.
Chen: Vâng … chúng tôi cũng ăn một bữa ăn nấu chín vào giờ ăn trưa.
cooked meal: bữa ăn được nấu chín, làm nóng trước khi ăn khác với bánh mì, hay hoa quả
Câu 14 – Audio
Chen: We usually have noodle soup, and a main course.
Chen: Chúng tôi thường ăn mì và một món chính.
main course: món chính
Câu 15 – Audio
Barbara: We have our main meal in the evening in the UK, as well.
Barbara: Chúng tôi cũng dùng bữa chính vào buổi tối ở Vương quốc Anh.
main meal: bữa ăn chính
as well: cũng (thường dùng ở cuối câu)
Câu 16 – Audio
Barbara: Quite often we have chicken, meat or fish with potatoes and vegetables.
Barbara: Chúng tôi thường ăn thịt gà, thịt hoặc cá với khoai tây và rau.
C. GIẢI THÍCH ĐÁP ÁN
Sau khi làm xong bài nghe, các bạn hãy xem phần giải thích đáp án ở dưới đây nhé
Phần giải thích đáp án
Cách làm chung: đọc thật kỹ các phương án từ a-g, đáp án có thể không xuất hiện theo đúng thứ tự, chú ý từ khóa “for lunch” – bữa trưa | |
Câu 1 | Key words: “Well, you know in the UK, we don’t usually have a big lunch. We usually just have a sandwich. ” => đáp án là f – a sandwich |
Câu 2 | Key words: “We have rice and vegetables for lunch in India.” => đáp án là e – rice and vegetables |
Câu 3 | Key words: “Yeah … we have a cooked meal at lunch time, too. We usually have noodle soup, and a main course.” => đáp án là d – noodle soup |
Để hiểu rõ bài nghe hơn, các bạn hãy cùng nghe lại đoạn audio nhé:
D. BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG
Các bạn hãy xem bảng tổng hợp từ vựng dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| presentation (n) We’re going to give a presentation about what we eat at each meal in our home countries. | bài thuyết trình (danh từ) Chúng tôi sẽ thuyết trình về những gì chúng tôi ăn trong mỗi bữa ăn ở quê nhà. |
| each We’re going to give a presentation about what we eat at each meal in our home countries. | mỗi (+ danh từ số ít) Chúng tôi sẽ thuyết trình về những gì chúng tôi ăn trong mỗi bữa ăn ở quê nhà. |
| home country We’re going to give a presentation about what we eat at each meal in our home countries. | quê nhà (đất nước) Chúng tôi sẽ thuyết trình về những gì chúng tôi ăn trong mỗi bữa ăn ở quê nhà. |
| culture (n) I love finding out about other cultures. | văn hóa (danh từ) Tôi thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau |
| cereal (n) In the UK we have cereal, toast, eggs and tea or coffee for breakfast. | ngũ cốc (danh từ) Ở Anh, chúng tôi có ngũ cốc, bánh mì nướng, trứng và trà hoặc cà phê cho bữa sáng. |
| toast (n) In the UK we have cereal, toast, eggs and tea or coffee for breakfast. | bánh mì nướng (danh từ) Ở Anh, chúng tôi có ngũ cốc, bánh mì nướng, trứng và trà hoặc cà phê cho bữa sáng. |
| completely (adv) But breakfast in India is completely different. | hoàn toàn (trạng từ) Nhưng bữa sáng ở Ấn Độ hoàn toàn khác. |
| across We have a lot of different kinds of breakfast across India | trên khắp Chúng tôi có rất nhiều loại bữa sáng khác nhau trên khắp Ấn Độ |
| mostly (adv) We have a lot of different kinds of breakfast across India, but mostly we eat some type of bread with lentils. | hầu hết, phần lớn (trạng từ) Chúng tôi có rất nhiều loại bữa sáng khác nhau trên khắp Ấn Độ, nhưng phần lớn là chúng tôi ăn một số loại bánh mì với đậu lăng. |
| definitely (adv) Oh definitely. I don’t like sandwiches at all. | chắc chắn (trạng từ) Ồ chắc chắn rồi. Tôi không thích bánh mì chút nào. |
| at all Oh definitely. I don’t like sandwiches at all. | chút nào (dùng trong câu hỏi và phủ định) Ồ chắc chắn rồi. Tôi không thích bánh mì chút nào. |
| a cooked meal We have a cooked meal at lunch time, too. | bữa ăn được nấu chín, làm nóng trước khi ăn khác với bánh mì, hay hoa quả Chúng tôi cũng có một bữa ăn nấu chín vào giờ ăn trưa. |
| main course We usually have noodle soup, and a main course. | món chính Chúng tôi thường ăn mì và một món chính. |
| main meal We have our main meal in the evening in the UK, as well. | bữa ăn chính Chúng tôi cũng dùng bữa chính vào buổi tối ở Vương quốc Anh. |
| as well We have our main meal in the evening in the UK, as well. | cũng (thường dùng ở cuối câu) Chúng tôi cũng dùng bữa chính vào buổi tối ở Vương quốc Anh. |


