Listen Carefully – Unit 11 – Street directions
Activity 1
Nghe các du khách trong audio hỏi địa chỉ của các địa điểm du lịch trong thành phố. Đánh dấu X vào địa chỉ gần với du khách hơn: (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn)
Audio
| 1. Bank of Scotland Bank __X__ Clydesdale Bank _____ | 4. Royal Hotel Rose Hotel |
| 2. Star Supermarket Everfresh Supermarket | 5. Natural History Museum Museum of Modern Art |
| 3. Palace Restaurant Hong Kong Restaurant | 6. Mediterranean Travel National Travel |
Đáp án
| Bank of Scotland | 4. Rose Hotel |
| Everfresh Supermarket | 5. Museum of Modern Art |
| Hong Kong Restaurant | 6. Mediterranean Travel |
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
A: Is the Bank of Scotland in this street?
Có phải Ngân hàng Scotland ở phố này không?
B: Yes, it’s about two hundred yards further on.
Đúng rồi, nó ở khoảng 200 thước phía trước.
yard (n) thước (đơn vị đo lường của Anh) = 0.914 mét
to be + (khoảng cách) + further on: khoảng (bao xa) phía trước
A: And how about the Clydesdale?
Thế còn (Ngân hàng) Clydesdale thì sao?
B: That’s quite a long walk the other way.
Phải đi ngược lại một đoạn khá dài đấy.
the other way = ngược lại, ngược chiều
A: How far is the Star Supermarket from here?
Siêu thị Star cách đây bao xa?
How far is A from B? = A cách B bao xa?
B: Let’s see. It’s about half a mile.
Để xem nào. Khoảng nửa dặm.
mile (n) dặm = khoảng 1,609 km
A: And what about the Everfresh?
Thế còn (siêu thị) Everfresh thì sao?
B: That’s just a little way down the street.
Đi thêm một đoạn nữa là tới.
down the street = đi tiếp, đi dọc theo con phố/ đường
A: Is the Palace Restaurant far away?
Nhà hàng Palace có xa đây lắm không?
far away = xa, ở xa
B: No, keep going for about two hundred yards.
Không, cứ đi khoảng 200 thước nữa là tới.
yard (n) thước (đơn vị đo lường của Anh) = 0.914 mét
keep + V-ing = tiếp tục làm gì
A: And what about the Hong Kong Restaurant?
Thế còn nhà hàng Hong Kong thì sao?
Sth + to be + (khoảng thời gian) + walk from … = mất bao nhiêu thời gian đi bộ từ … để đến được nơi nào đó
B: You’ve just passed it. It’s about half a minute’s walk from here.
Bạn vừa đi qua mất rồi. Mất khoảng nửa phút đi bộ (ngược lại) từ chỗ này.
A: Where’s the Royal Hotel, please?
Làm ơn cho hỏi khách sạn Royal ở đâu?
B: It’s on the other side of town. It’s about five miles from here.
Nó ở phía bên kia thành phố cơ. Xa chỗ này khoảng 5 dặm.
side (n) phía, bên
Sth + to be + (khoảng cách) + from … = cách … bao xa
mile (n) dặm = khoảng 1,609 km
A: And what about the Rose Hotel?
Thế còn khách sạn Rose thì sao?
B: That’s about twenty minutes walk from here.
Từ chỗ này đi khoảng 20 phút là đến.
Sth + to be + (khoảng thời gian) + walk from … = mất bao nhiêu thời gian đi bộ từ … để đến được nơi nào đó
A: How can I get to the Natural History Museum?
Tôi muốn đến bảo tàng Lịch sử Tự nhiên thì đi thế nào?
get to + địa điểm = đi đến đâu đấy
B: Take a taxi. It’s about two miles from here.
Bắt taxi. Cách chỗ này khoảng 2 dặm.
Sth + to be + (khoảng cách) + from … = cách … bao xa
mile (n) dặm = khoảng 1,609 km
A: And what about the Museum of Modern Art?
Thế còn bảo tàng Mỹ thuật Hiện đại?
B: It’s in the street parallel to this one, about two minutes away.
Nó nằm trên con phố song song với phố này, và mất khoảng 2 phút để tới đó.
(khoảng thời gian) + away = đi (khoảng thời gian) nữa là tới
parallel to sth = song song với cái gì
A: I’m looking for Mediterranean Travel.
Tôi đang tìm công ty du lịch Địa trung hải.
look for sth = tìm kiếm cái gì
B: You’re a long way away. It’s at the very end of North Street.
Còn xa phết. Nó ở tận cuối phố North cơ.
to be a long way away = còn một đoạn đường xa nữa mới đến
A: I see. And what about National Travel?
Thế à. Thế còn công ty du lịch National thì sao?
B: Oh that’s even further. It’s out by the railway station.
Ôi chỗ đấy còn xa hơn nữa. Nó ở tận gần ga tàu hỏa.
by + sth = ở tận/về phía/ gần chỗ nào
Activity 2
Nghe các nhân vật trong audio hỏi vị trí của những địa điểm dưới đây. Đánh số 1-4 vào các vị trí trong bản đồ tương ứng với mỗi địa điểm: (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn)
Audio
| 1. chemist | 4. supermarket |
| 2. post office | 5. petrol station |
| 3. bookshop | 6. bus stop |

Đáp án
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
A: Where’s the nearest chemist, please?
Làm ơn cho hỏi cửa hàng thuốc gần đây nhất là ở đâu?
chemist (n) nhà thuốc
B: It’s on the corner of West Street and Cross Street.
Nó ở góc phố chỗ phố West và phố Cross giao nhau ấy.
corner (n) góc (tường, nhà, phố, …)
to be on the corner of sth and sth = ở góc của chỗ nào và chỗ nào
A: Is there a post office near here?
Gần đây có bưu điện nào không?
B: Yes, in Newman Street, next to the art gallery.
Có, trên phố Newman, cạnh phòng tranh.
next to + sth = cạnh cái gì
A: Excuse me, where can I find a bookshop?
Xin lỗi, cho tôi hỏi cửa hàng sách ở đâu?
excuse me = xin lỗi (cách nói lịch sự trước khi bắt đầu hỏi/ đề nghị một vấn đề, thường dùng để nói với người không quen)
B: There’s one on the corner of Cross Street and Newman Street.
Có một cái ở góc phố chỗ phố West và phố Cross giao nhau.
corner (n) góc (tường, nhà, phố, …)
to be on the corner of sth and sth = ở góc của chỗ nào và chỗ nào
A: Could you tell me where the supermarket is, please?
Làm ơn cho hỏi siêu thị ở đâu với ạ?
Nếu đứng một mình, “Where is the supermarket?” sẽ đóng vai trò là câu hỏi. Tuy nhiên khi nằm trong câu “Could you tell me …” thì câu hỏi “Where is the supermarket” sẽ đổi thành câu trần thuật “where the supermarket is”. Khi đó, động từ to be “is” được đưa ra sau “the supermarket”.
B: Yes, in West Street, between the cinema and the hotel.
Vâng, ở phố West, giữa rạp chiếu phim và khách sạn ấy
between sth and sth = ở giữa cái gì và cái gì
Activity 3
Nghe các nhân vật trong audio hỏi và chỉ đường tới các địa điểm sau. Vẽ lại con đường cần đi và viết chữ cái (A-C) tương ứng với địa điểm cần tìm: (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn)
Audio
| A | Star Hotel |
| B | bank |
| C | hairdresser |
| D | supermarket |
| E | travel agent |
| F | dry cleaner |

Đáp án
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
A: I’m looking for the Star Hotel.
Tôi đang tìm khách sạn Star.
B: Oh, yes. Go along Bell Lane until you come to the bridge. Cross over the bridge and it’s on your left.
Ồ, vâng. Cứ đi dọc đường Bell cho đến khi bạn nhìn thấy cây cầu. Đi qua cầu và nó sẽ ở bên trái bạn.
go along = đi dọc, đi xuôi theo
lane (n) đường
cross over = đi qua, băng qua
on (your/ the) left/right = ở bên trái/phải của bạn
A: Is there a bank near here?
Gần đây có ngân hàng nào không?
B: Go down to the end of Pine Street and turn right into Harris Street. The bank’s on the right.
Đi xuống cuối phố Pine và rẽ phải vào phố Harris. Ngân hàng sẽ ở ngay bên tay phải của bạn.
go down = đi dọc
on (your/ the) left/right = ở bên trái/phải của bạn
A: I’m looking for a hairdresser.
Tôi đang tìm một người cắt tóc.
B: Let me think. Oh, yes. I know where there’s one.
Go down Bell Lane and turn left into Oak Avenue. You’ll find one on the corner of Oak Avenue and Harris Street.
Để tôi xem nào. Ồ, đúng rồi. Tôi biết (ở đâu sẽ có) một cái. Đi dọc đường Bell và rẽ trái vào đại lộ Oak. Bạn sẽ thấy một người ở góc phố chỗ đại lộ Oak và phố Harris giao nhau.
go down = đi dọc
lane (n) đường
avenue (n) đại lộ
turn into + tên đường/phố … = rẽ vào phố nào
Bảng tổng hợp từ vựng
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài
Từ | Nghĩa |
yard (n) Yes, it’s about two hundred yards further on. | thước (đơn vị đo lường của Anh) = 0.914 mét Đúng rồi, nó ở khoảng 200 thước phía trước. |
mile (n) Let’s see. It’s about half a mile. | dặm = khoảng 1,609 km Để xem nào. Khoảng nửa dặm. |
far away Is the Palace Restaurant far away? | xa, ở xa Nhà hàng Palace có xa đây lắm không? |
parallel (adj) It’s in the street parallel to this one, about two minutes away. | song song Nó nằm trên con phố song song với phố này, và mất khoảng 2 phút để tới đó. |
chemist (n) Where’s the nearest chemist, please? | cửa hàng thuốc, nhà thuốc Làm ơn cho hỏi cửa hàng thuốc gần đây nhất là ở đâu? |
corner (n) It’s on the corner of West Street and Cross Street. | góc (tường, nhà, phố, …) Nó ở góc phố chỗ phố West và phố Cross giao nhau ấy. |
go down Go down to the end of Pine Street and turn right into Harris Street. | đi dọc Đi dọc xuống cuối phố Pine và rẽ phải vào phố Harris. |
appointment (n) My appointment with the doctor is for 10.45. | lịch hẹn Lịch hẹn của tôi với bác sĩ là vào 10.45. |
lane (n) Go along Bell Lane until you come to the bridge. | đường Cứ đi dọc đường Bell cho đến khi bạn nhìn thấy cây cầu. |
avenue (n) You’ll find one on the corner of Oak Avenue and Harris Street. | đại lộ Bạn sẽ thấy một cái ở góc phố chỗ đại lộ Oak và phố Harris giao nhau. |
turn into Go down Bell Lane and turn left into Oak Avenue. | rẽ vào phố nào Đi dọc đường Bell và rẽ trái vào đại lộ Oak. |
side (n) It’s on the other side of town. | phía, bên Nó ở phía bên kia thành phố cơ |


