Cách phân biệt Other(S), Another, Và The Other(S) chuẩn với ví dụ dễ hiểu

Another là gì? Phân Biệt Other(s), Another, và The Other(s): Đơn Giản, Dễ Hiểu, Dễ Nhớ

Những từ vựng như Other(s), Another, The Other(s) thường xuất hiện trong các kì thi quan trọng cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu và phân biệt giữa những từ này. 

Trong bài viết này, IZONE sẽ giúp bạn khám phá và phân biệt rõ ràng nghĩa và cách sử dụng của Other(s), Another, The Other(s), từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. 

Other(s) là gì? Cách dùng Other(s)

Other là gì?

Định nghĩa của other

Other  /ˈʌð.ər/  là một tính từ, mang nghĩa là “khác”, thường được sử dụng để đề cập đến những người, sự vật, sự việc mà khác với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó. Other thường được sử dụng với cấu trúc như sau:

Other + danh từ đếm được số nhiều/ danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • I don’t like this blue shirt. Do you have any other shirts ?
    (Tôi không thích chiếc áo xanh này. Bạn có chiếc nào nào khác không?
    → Tính từ “other” được sử dụng để đề cập đến “những chiếc áo khác”, khác với “chiếc áo xanh (blue shirt)” mà nhân vật tôi không thích.

Cách dùng Other như thế nào?

Theo từ điển Cambridge, other có một số cách dùng chính như sau:

  • Được dùng để đề cập đến những người, sự vật, sự việc, khác với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập từ trước
    Ví dụ:
    • In addition to the above functions, the car has many other safety features
      (ngoài những chức năng nói trên, chiếc xe có nhiều tính năng an toàn khác).
    • Besides Tom, there is only one other person who can help us with the assignment
      (Ngoài Tom, chỉ có một người khác có thể giúp chúng ta làm  bài tập)
      → Từ “other” được sử dụng để đề cập đến một người khác (không phải Tom), người mà có thể  giúp họ làm bài tập.
  • Dùng ở cuối một danh sách  liệt kê để nhấn mạnh rằng còn nhiều sự vật tương tự mà không đề cập chi tiết
    Ví dụ:
    • This entrance is restricted to teachers, examiners and other staffs
      (Lối đi này chỉ dành cho giáo viên, giám thị và các nhân viên khác)
    • The plan of cutting down trees has been opposed by schools, businesses and other local organizations
      (Kế hoạch cắt bỏ cây bị phản đối bởi các trường học, doanh nghiệp và những tổ chức địa phương khác)
      → Từ “other” được sử dụng để đề cập đến những tổ chức địa phương khác (ngoài các trường học, doanh nghiệp), những tổ chức phản đối kế hoạch cắt bỏ cây mà không đề cập chi tiết

Phân biệt Other với Others

Phân biệt other và others

Others  có thể được hiểu là hình thức rút gọn của “Other + danh từ số nhiều

  • Ví dụ: 

Some people prefer tea, while others prefer coffee.
~ Some people prefer tea, while other people prefer coffee.
(Một số người thích trà, trong khi những người khác thích cà phê)

“Other” là một tính từ dùng để đề cập đến những người, sự vật, sự việc mà khác với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó, trong khi “others” là một đại từ dùng để chỉ những thứ hoặc người còn lại trong một nhóm, cụ thể như sau:

 

Other

Others

Loại từ

Tính từ

Đại từ (= other + N số nhiều)

Cách dùng

“Other” được sử dụng đề cập đến những người, sự vật, sự việc mà khác với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó

“Others” thường được sử dụng như một đại từ  để chỉ những thứ hoặc người còn lại trong một nhóm. 

Lưu ý

“Other” thường được đi sau bởi một danh từ.

Sau “others” không cần có một danh từ đi cùng.

Ví dụ

– I don’t like this shirt. Do you have any other options?
(Tôi không thích chiếc áo này. Bạn có sự lựa chọn nào khác không?)

– Using solar energy and other green sources of energy helps reduce the effect of climate change

(sử dụng năng lượng mặt trời và các nguồn năng lượng sạch khác giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu)

– Some people prefer tea, while others prefer coffee.

(Một số người thích trà, trong khi những người khác thích cà phê)

– Some of the students have finished the assignment, while others are still working on it.
(Một số học sinh đã hoàn thành bài tập, trong khi những học sinh khác vẫn đang làm)

[xem thêm] Cấu trúc Stop – Stop to v hay ving? – Lý thuyết và bài tập 

The other(s) là gì? Cách dùng The other(s)

The other(s) là gì?

The other là gì?

The other mang nghĩa là một/những người hoặc sự vật còn lại trong 2 hoặc nhiều người, sự vật khác. The other thường được sử dụng như sau:

  • Được sử dụng để nói về đối tượng còn lại trong 2 đối tượng.
    Ví dụ:
    • She has two pens. One is red, and the other is blue.
      (Cô ấy có 2 cái bút. Một cái màu đỏ, cái còn lại màu xanh)
    • Of the two girls, she is taller than the other girl
      (Trong 2 cô gái, cô ấy cao hơn cô gái còn lại)
  • Được sử dụng để nói về những đối tượng còn lại trong một nhóm (> 2 đối tượng). Với cách dùng này, ta sẽ sử dụng the other với cấu trúc sau:
    The other + danh từ đếm được (số nhiều)
    Ví dụ:
    • Yesterday, Hoa tried some dishes at a famous restaurant, and they tasted so good that she decided to try the other dishes later on.
      (Hôm qua, Hoa đã thử một số món ăn ở một nhà hàng nổi tiếng và thấy chúng ngon đến nỗi cô ấy quyết định sau này thử những món khác).

Phân biệt The Other với The Others

The others  có thể được hiểu là hình thức rút gọn của “The other + danh từ số nhiều

  • Ví dụ: 

Some students finished the test early, but the others needed more time.
~ Some students finished the test early, but the other students needed more time.
(Một số học sinh đã làm xong bài kiểm tra, nhưng những học sinh còn lại cần nhiều thời gian hơn)

[xem thêm] Cấu trúc both and – Hướng dẫn cách dùng và bài tập thực hành 

Another là gì? Cách dùng another

Another là gì?

ĐỊnh nghĩa của another

Another /əˈnʌð.ər/ có thể được hiểu là “an + other” mang nghĩa là một người, sự vật, sự việc khác hoặc một người, sự vật nữa, thường được sử dụng với cấu trúc sau:

Another + danh từ số ít

Ví dụ:

  • Can I have another cup of coffee, please?
    (Tôi có thể uống thêm một cốc cà phê nữa không?)
  • I already had a slice of cake, but I’d like another one.
    (Tôi đã ăn một lát bánh, nhưng tôi muốn ăn thêm một lát nữa)

Phân biệt other với another

“Other” là một tính từ dùng để đề cập đến những người, sự vật, sự việc mà khác với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó, trong khi “Another” thường được sử dụng để chỉ sự lựa chọn thêm những người, sự vật, sự việc tương tự với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó, cụ thể như sau:

 OtherAnother
Cách dùng

“Other” là một tính từ dùng để đề cập đến những người, sự vật, sự việc mà khác với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó.

“Another” là một tính từ/đại từ để chỉ sự lựa chọn thêm những người, sự vật, sự việc tương tự với những người, sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó
Lưu ý

Except for 3 white shirts, other shirts in his closet are black.

(Ngoại trừ 3 chiếc áo trắng, những chiếc áo khác trong tủ đồ của anh ấy đều là màu đen) 

→ Từ “other” được sử dụng để đề cập đến những chiếc áo màu đen trong tủ đồ , khác với 3 chiếc áo trắng đã được nhắc đến ở vế đầu

I already had a slice of cake, but I’d like another one.

(Tôi đã ăn một lát bánh, nhưng tôi muốn ăn thêm một lát nữa)

→ Từ “another” được sử dụng để đề cập đến một lát bánh khác, tương tự với lát bánh đã được nhắc đến ở vế đầu

[xem thêm] Phân biệt everyday và every day – Hiểu RÕ để dùng ĐÚNG 

Bài tập Other(s), The other(s), Another

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Other(s)/The other(s)/Another)

  1. I have two cars. One is black, and ________ is red.
  2. She bought one dress, and then she decided to get ________ one.
  3. Some people like tea, while ________ prefer coffee.
  4. I’ve read one book, and now I’d like to read ________.
  5. I have two cats, one is fluffy, and ________ one is very shy.
  1. The other

  2. Another

  3. Others

  4. Another

  5. The other

Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. students / Some / it / finished / while / assignment, / others / still / working / are / on / the.
  2. I / two / cakes. / was / one / had / chocolate, / the / other / was / vanilla.
  3. favorite / Some / prefer / to / movies / watch / comedies, / while / others / enjoy / action.
  4. books / are / Some / fantasy / novels, / the / are / others / science / fiction.
  5. I / like / have / the / finished / now / I’d / task, / challenge. / take / to / another
  1. Some students finished the assignment, while others are still working on it. 
  2. I had two cakes. One was chocolate, the other was vanilla.
  3. Some prefer to watch comedies, while others enjoy action movies.
  4. Some books are fantasy novels, the others are science fiction.
  5. I have finished the task, now I’d like to take another challenge.

Trên đây, IZONE đã tổng hợp lại các kiến thức liên quan đến Other(s), Another, và The Other(s). Hy vọng rằng thông qua bài viết này, những thắc mắc của bạn đã được giải đáp. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết!