Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 20: Men and Women – Ngữ pháp: Noun Phrases

I. Luyện nói Part 1

1. Can men wear pink clothes?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý:

as long as: miễn là

gender discrimination: phân biệt giới tính

look like: nhìn như là

gay (adj,n): đồng tính nam

an irrational prejudice: định kiến phi lý

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. Is it OK for men to cry?

Từ vựng gợi ý:

abnormal (adj): bất bình thường

express feelings: thể hiện cảm xúc

sadness (n): nỗi buồn

disappointment (m): sự thất vọng

happiness (n): niềm vui, hạnh phúc

a sign of weakness: dấu hiệu của sự yếu đuối

nonsensical (adj): phi lý 

maintain masculinity: duy trì sự nam tính

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. Is it OK for women to get angry?

Từ vựng gợi ý:

normal (adj): bình thường

that said: tuy nhiên

stay calm: duy trì sự bình tĩnh

situation (n): tình huống

avoid (v): tránh

hurt others’ feelings: làm tổn thương đến người khác

regret (v): hối hận

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 3

1. To what extent has the traditional female role changed in the last 20 years?

Từ vựng gợi ý:

a complete transformation: sự thanh đổi hoàn toàn

(Past) – be supposed to do sth: phải làm gì

household chores: việc nhà

go out to work: đi ra ngoài làm việc

provide for sb: chu cấp 

(Now) – gender equality: sự bình đẳng giới

pursue dreams: theo đuổi giấc mơ

career (n): sự nghiệp

breadwinner (n): người đi kiếm tiền nuôi gia đình

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. Are men and women equal in ability and intelligence?

Từ vựng gợi ý:

intelligence (n): sự thông minh

be scientifically proven: được khoa học chứng minh

equal IQs: IQ ngang nhau

difference (n): sự khác biệt

individual (n): cá nhân

come from: đến từ

factor (n): yếu tố

genetics (n): di truyền

education (n): giáo dục

ability (n): khả năng

a different story: một câu chuyện khác

physical ability: khả năng thể chất

naturally stronger: khỏe hơn một cách tự nhiên 

suitable (adj): phù hợp

physically demanding jobs: những công việc đòi hỏi thể chất

nutritions (n): dinh dưỡng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Cụm danh từ đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • The differences in intelligence among individuals may come from such factors as genetics, nutritions or education, but not gender.
  • Well, I would say that there has been a complete transformation in the role of women over the past two decades.
  • Many people may say that males who wear pink clothes look like gays.
  • I mean, there should not be any gender discrimination when it comes to which color men and women could wear.
  • Thanks to greater gender equality, women now can pursue their dreams and have their own careers.
  • So they are more suitable with physically demanding jobs such as soldiers or fire fighters.