Oxford Read & Discover – Unit 22: Sound and Light
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
Sound and light are types of energy that travel in the air.
Âm thanh và ánh sáng là những dạng năng lượng truyền trong không khí.
Energy (n): năng lượng
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
We use sound energy to hear, to listen to music, and to communicate by telephone.
Chúng ta sử dụng năng lượng âm thanh để nghe, nghe nhạc và giao tiếp qua điện thoại.
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
We use light energy from the sun to see during the day, and light from lamps to see when it’s dark.
Chúng ta sử dụng năng lượng ánh sáng từ mặt trời để nhìn vào ban ngày và ánh sáng từ đèn để nhìn khi trời tối.
Dark (a): tối
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
Sound happens when something vibrates.
Âm thanh xảy ra khi một cái gì đó rung.
Vibrate (v): rung
When we hit a drum, it vibrates and this makes the air around the drum vibrate, too.
Khi chúng ta đánh trống, nó sẽ rung và điều này làm cho không khí xung quanh trống cũng rung theo.
The vibrations of sound travel through the air in all directions.
Sự rung động của âm thanh truyền trong không khí theo mọi hướng.
Direction (n): hướng
These movements are called sound waves.
Những chuyển động này được gọi là sóng âm.
Movement (n):chuyển động
Sound wave (n): sóng âm
Sound waves are invisible – we can’t see them.
Sóng âm thanh là vô hình – chúng ta không thể nhìn thấy chúng.
Invisible (a): vô hình
We hear the sound of the drum when the sound waves reach our ears.
Chúng ta nghe thấy âm thanh của trống khi sóng âm thanh truyền đến tai của chúng ta.
Sounds lose energy and get weaker when they move.
Âm thanh mất năng lượng và yếu đi khi chúng di chuyển.
Weak (a): yếu
That’s why we can only hear people speaking if they are near us.
Đó là lý do tại sao chúng ta chỉ có thể nghe thấy mọi người nói nếu họ ở gần chúng ta.
To send sounds from one place to another, sound waves are converted into radio waves.
Để truyền âm thanh từ nơi này đến nơi khác, sóng âm thanh được chuyển đổi thành sóng vô tuyến.
Convert (v): chuyển đổi
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are converted)
Radio waves are a type of energy that can travel a long distance through the air.
Sóng vô tuyến là một loại năng lượng có thể truyền đi một đoạn đường dài trong không khí.
Distance (n): đoạn đường
Like sound waves, radio waves are invisible.
Giống như sóng âm thanh, sóng vô tuyến là vô hình.
Radio wave (n): sóng vô tuyến
When you use a cell phone, the phone converts sound waves into radio waves.
Khi bạn sử dụng điện thoại di động, điện thoại sẽ chuyển đổi sóng âm thanh thành sóng vô tuyến.
Cell phone (n): điện thoại di động
It sends the radio waves to a cell tower near you.
Nó gửi sóng vô tuyến đến một tháp di động gần bạn.
Cell tower (n): tháp di động
The cell tower sends them to a base station that sends them on to a cell tower near the person you are calling.
Tháp di động sẽ gửi chúng đến một trạm cơ sở để gửi chúng đến tháp di động gần người bạn đang gọi.
Base station (n): trạm cơ sở
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Their cell phone converts the radio waves back into sound waves so that they can hear you!
Điện thoại di động của họ chuyển đổi sóng vô tuyến trở lại thành sóng âm thanh để họ có thể nghe thấy bạn!
So that dùng để đưa ra mục đích của một mệnh đề nào đó.
S + V + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V
When something is luminous, it gives off light.
Khi một cái gì đó phát sáng, nó sẽ phát ra ánh sáng.
Luminous (a): phát sáng
Lamps, candles, fires, televisions, and the sun are luminous.
Đèn, nến, lửa, ti vi và mặt trời phát sáng.
Light energy travels from luminous things in straight lines.
Năng lượng ánh sáng truyền từ vật phát sáng theo đường thẳng.
Light can move through transparent things like air, water, and windows.
Ánh sáng có thể di chuyển qua những thứ trong suốt như không khí, nước và cửa sổ.
Transparent (a): trong suốt
It can’t move through opaque things like walls, trees, or people.
Nó không thể di chuyển qua những thứ mờ đục như tường, cây hoặc người.
Opaque (a): mờ đục
Shadows happen when something opaque stops light moving through it.
Bóng tối xảy ra khi một thứ gì đó mờ đục ngăn chặn ánh sáng di chuyển qua nó.
Shadow (n): bóng
Shadows happen on the other side of an opaque thing, where light can’t reach.
Bóng tối xảy ra ở phía bên kia của một vật mờ đục, nơi ánh sáng không thể chiếu tới.
Cấu trúc “an opaque thing, where light can’t reach.”: mệnh đề quan hệ xác định trong đó “where” là đại từ quan hệ.
For example, when we stand outside on a sunny day, we block the sunlight and we make a shadow.
Ví dụ, khi chúng ta đứng ngoài trời vào một ngày nắng, chúng ta chặn ánh sáng mặt trời và chúng ta tạo ra một cái bóng.
Sunlight (n): ánh sáng mặt trời
Block (v): chặn
Some transparent materials can make a thin shadow because they stop some light.
Một số vật liệu trong suốt có thể tạo ra bóng mờ vì chúng ngăn một số ánh sáng.
A laser is a type of light that we get from machines.
Tia laser là một loại ánh sáng mà chúng ta nhận được từ máy móc.
Laser (n): tia laze
Machine (n): máy móc
Lasers have more energy than sunlight!
Tia laser có nhiều năng lượng hơn ánh sáng mặt trời!
It’s a very thin beam of light that has a lot of light energy and heat energy.
Đó là một chùm ánh sáng rất mảnh có nhiều năng lượng ánh sáng và nhiệt năng.
Heat energy (n): nhiệt năng
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
We use lasers in many machines, like CD players and DVD players.
Chúng tôi sử dụng tia laze trong nhiều máy móc, như đầu đĩa CD và đầu đĩa DVD.
Lasers have so much energy that some factories use them to cut through metal…
Tia laze có nhiều năng lượng đến mức một số nhà máy sử dụng chúng để cắt kim loại …
Factory (n): nhà máy
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
and doctors use lasers to operate on some parts of the body, like eyes.
và các bác sĩ sử dụng tia laze để phẫu thuật trên một số bộ phận của cơ thể, như mắt.
Operate (v): phẫu thuật
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
Sound and light are types of energy that travel in the air. We use sound energy to hear, to listen to music, and to communicate by telephone. We use light energy from the sun to see during the day, and light from lamps to see when it’s dark.
Đoạn 1: Sound
Sound happens when something vibrates. When we hit a drum, it vibrates and this makes the air around the drum vibrate, too. The vibrations of sound travel through the air in all directions. These movements are called sound waves. Sound waves are invisible – we can’t see them. We hear the sound of the drum when the sound waves reach our ears.
Đoạn 2: Radio waves
Sounds lose energy and get weaker when they move. That’s why we can only hear people speaking if they are near us. To send sounds from one place to another, sound waves are converted into radio waves. Radio waves are a type of energy that can travel a long distance through the air. Like sound waves, radio waves are invisible.
When you use a cell phone, the phone converts sound waves into radio waves. It sends the radio waves to a cell tower near you. The cell tower sends them to a base station that sends them on to a cell tower near the person you are calling. Their cell phone converts the radio waves back into sound waves so that they can hear you!
Đoạn 3: Light
When something is luminous, it gives off light. Lamps, candles, fires, televisions, and the sun are luminous. Light energy travels from luminous things in straight lines. Light can move through transparent things like air, water, and windows. It can’t move through opaque things like walls, trees, or people.
Shadows happen when something opaque stops light moving through it. Shadows happen on the other side of an opaque thing, where light can’t reach. For example, when we stand outside on a sunny day, we block the sunlight and we make a shadow. Some transparent materials can make a thin shadow because they stop some light.
Đoạn 4: Lasers
A laser is a type of light that we get from machines. It’s a very thin beam of light that has a lot of light energy and heat energy. Lasers have more energy than sunlight! We use lasers in many machines, like CD players and DVD players. Lasers have so much energy that some factories use them to cut through metal, and doctors use lasers to operate on some parts of the body, like eyes.
B. Bài Tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Hoàn thiện bảng sau
| Windows; Walls; Water; Trees; Doors; Air |
| Things that are transparent: | Things that are opaque: |
| Windows | 4 |
| 2 | 5 |
| 3 | 6 |
1. Windows
2.
3.
4.
5.
6.
Bài 2: Sắp xếp các từ sau thành các câu hoàn chỉnh
1. that travel in the air./are types of energy/Sound and light.
=>
2. when something/Sound happens/vibrates
=>
3. it makes the air/around the drum vibrate, too./When a drum vibrates,
=>
4. travel through the air/The vibrations/in all directions./of sound
=>
5. are called/in the air/The vibrations/sound waves./of sound
=>
Bài 3: Sửa lại những câu sau
1. Sounds get more energy and get stronger when they move.
Sounds lose energy and get weaker when they move.
2. To send sounds from one place to another, light waves are converted into radio waves.
=>
3. Radio waves are visible. We can see them.
=>
4. Cell phones convert radio waves back into sound waves so that we can see the sounds.
=>
Bài 4: Viết đúng hoặc sai bên cạnh mỗi câu.
Bài 5: Viết về những âm thanh mà bạn thích
=>
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Energy (n) Sound and light are types of energy that travel in the air. | Năng lượng Âm thanh và ánh sáng là những dạng năng lượng truyền trong không khí. |
| Dark (adj) We use light energy from the sun to see during the day, and light from lamps to see when it’s dark. | Tối Chúng ta sử dụng năng lượng ánh sáng từ mặt trời để nhìn vào ban ngày và ánh sáng từ đèn để nhìn khi trời tối. |
| Vibrate (v) Sound happens when something vibrates. | Rung Âm thanh xảy ra khi một cái gì đó rung. |
| Direction (n) The vibrations of sound travel through the air in all directions. | Hướng Sự rung động của âm thanh truyền trong không khí theo mọi hướng |
| Movement (n) These movements are called sound waves. | Chuyển động Những chuyển động này được gọi là sóng âm. |
| Sound wave These movements are called sound waves. | Sóng âm Những chuyển động này được gọi là sóng âm. |
| Invisible (adj) Sound waves are invisible – we can’t see them. | Vô hình Sóng âm thanh là vô hình – chúng ta không thể nhìn thấy chúng. |
| Weak (adj) Sounds lose energy and get weaker when they move. | Yếu Âm thanh mất năng lượng và yếu đi khi chúng di chuyển. |
| Convert (v) To send sounds from one place to another, sound waves are converted into radio waves. | Chuyển đổi Để truyền âm thanh từ nơi này đến nơi khác, sóng âm thanh được chuyển đổi thành sóng vô tuyến. |
| Distance (n) Radio waves are a type of energy that can travel a long distance through the air. | Đoạn đường Sóng vô tuyến là một loại năng lượng có thể truyền đi một đoạn đường dài trong không khí. |
| Radio wave Like sound waves, radio waves are invisible. | Sóng vô tuyến Giống như sóng âm thanh, sóng vô tuyến là vô hình. |
| Cell phone (n) When you use a cell phone, the phone converts sound waves into radio waves. | Điện thoại di động Khi bạn sử dụng điện thoại di động, điện thoại sẽ chuyển đổi sóng âm thanh thành sóng vô tuyến. |
| Cell tower It sends the radio waves to a cell tower near you. | Tháp di động Nó gửi sóng vô tuyến đến một tháp di động gần bạn. |
| Base station The cell tower sends them to a base station that sends them on to a cell tower near the person you are calling. | Trạm cơ sở Tháp di động sẽ gửi chúng đến một trạm cơ sở để gửi chúng đến tháp di động gần người bạn đang gọi. |
| Luminous (adj) When something is luminous, it gives off light. | Phát sáng Khi một cái gì đó phát sáng, nó sẽ phát ra ánh sáng. |
| Transparent (adj) Light can move through transparent things like air, water, and windows. | Trong suốt Ánh sáng có thể di chuyển qua những thứ trong suốt như không khí, nước và cửa sổ. |
| Opaque (adj) It can’t move through opaque things like walls, trees, or people. | Mờ đục Nó không thể di chuyển qua những thứ mờ đục như tường, cây hoặc người. |
| Shadow (n) Shadows happen when something opaque stops light moving through it. | Bóng Bóng tối xảy ra khi một thứ gì đó mờ đục ngăn chặn ánh sáng di chuyển qua nó. |
| Block (v) For example, when we stand outside on a sunny day, we block the sunlight and we make a shadow. | Chặn Ví dụ, khi chúng ta đứng ngoài trời vào một ngày nắng, chúng ta chặn ánh sáng mặt trời và chúng ta tạo ra một cái bóng. |
| Sunlight (n) For example, when we stand outside on a sunny day, we block the sunlight and we make a shadow. | Ánh sáng mặt trời Ví dụ, khi chúng ta đứng ngoài trời vào một ngày nắng, chúng ta chặn ánh sáng mặt trời và chúng ta tạo ra một cái bóng. |
| Laser (n) A laser is a type of light that we get from machines. | Tia laze Tia laze là một loại ánh sáng mà chúng ta nhận được từ máy móc. |
| Machine (n) A laser is a type of light that we get from machines. | Máy móc Tia laser là một loại ánh sáng mà chúng ta nhận được từ máy móc. |
| Heat energy It’s a very thin beam of light that has a lot of light energy and heat energy. | Nhiệt năng Đó là một chùm ánh sáng rất mảnh có nhiều năng lượng ánh sáng và nhiệt năng. |
| Factory (n) Lasers have so much energy that some factories use them to cut through metal… | Nhà máy Tia laze có nhiều năng lượng đến mức một số nhà máy sử dụng chúng để cắt kim loại … |
| Operate (v) and doctors use lasers to operate on some parts of the body, like eyes. | Phẫu thuật và các bác sĩ sử dụng tia laze để phẫu thuật trên một số bộ phận của cơ thể, như mắt. |


