Các cách đơn giản nói về việc giải quyết vấn đề

Tiếp nối series các bài viết giúp bạn cải thiện kỹ năng viết cho bài thi IELTS, trong bài viết này IZONE sẽ hướng dẫn các bạn cách nói về việc giải quyết vấn đề.

Động từ “giải quyết vấn đề”

Từ

Ví dụ

Solve/ Resolve

Attempts are being made to solve the problem of waste disposal

Nghĩa: Mọi người đang nỗ lực để giải quyết vấn đề xả rác

Deal with/ Cope with sth

As a manager, she often has to deal with conflicts among staff


Nghĩa: Là một người quản lý, cô ấy thường xuyên phải giải quyết những xung đột giữa các nhân viên

Address

Our products address the needs of real users.

Nghĩa: Sản phẩm của chúng tôi giải quyết nhu cầu của những người dùng thực sự.

Settle

She usually settles disputes in the class

Nghĩa: Cô ấy thường dàn xếp những mối bất hòa trong lớp

Tackle

The government is determined to tackle poverty

Nghĩa: Chính phủ quyết tâm giải quyết tình trạng nghèo đói

Danh từ “Giải pháp – Cách giải quyết”

  • Solution (n): giải pháp
    Ví dụ: There is some solutions to this problem
    Nghĩa: Có một vài giải pháp cho vấn đề này

  • Measure (n): biện pháp
    Ví dụ: Many measures are taken to help people lift out of poverty
    Nghĩa: Rất nhiều biện pháp được thực hiện để giúp mọi người thoát nghèo

  • Answer to sth (n): giải pháp cho một vấn đề
    Ví dụ: This could be the answer to all our problems.
    Nghĩa: Điều này có thể là giải pháp cho tất cả vấn đề của chúng mình

Bài tập:

Bài 1: Hãy tìm ra lỗi sai trong các câu sau

1. Attempts to find a solve have failed.

Sửa lại:

2. I will deal to customer enquiries.

Sửa lại:

3. Your essay does not addresses the real issues

Sửa lại:

4. Firefighters tackle a blaze in a garage last night.

Sửa lại:

5. She helped us to settlement the doubts

Sửa lại:

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Bài 2:  Hãy dịch các câu sau từ tiếng Anh sang tiếng Việt

Câu 1: We cannot expect an instant solution to our traffic problems.
…………………………………………………………………………………………….

Câu 2: Limiting sweets, getting enough rest and doing exercises are measures to improve your health.
…………………………………………………………………………………………….
Câu 3: Her apathetic behavior would never address the problem.

…………………………………………………………………………………………….
Câu 4: I tried to confront him to settle our dispute, but he just ignored me.
…………………………………………………………………………………………….

Câu 5: Planning ahead can help us deal with unexpected problems
…………………………………………………………………………………………….

Câu 1: Chúng ta không thể mong đợi một giải pháp tức thời cho những vấn đề về giao thông của chúng ta.

Câu 2: Hạn chế đồ ngọt, nghỉ ngơi đầy đủ và tập thể dục là những biện pháp giúp bạn tăng cường sức khỏe.

Câu 3: Thái độ thờ ơ của cô ta sẽ không bao giờ giải quyết được vấn đề.

Câu 4: Tôi đã cố gặp mặt anh ấy để giải quyết mâu thuẫn của chúng tôi, nhưng anh ta chỉ lờ tôi đi.

Câu 5: Lập kế hoạch trước có thể giúp chúng ta đối phó với các vấn đề không lường trước.

icon
LỊCH KHAI GIẢNG