IELTS Speaking Part 1 – Unit 14

1. Do you often use the Internet?

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Bước 1: Trả lời trực tiếp Gợi ý tiếng AnhViết câu
there/be/lo Yes t/things/ yesterday afternoon

Yes, I do

Bước 2: Giải thích câu trả lời Gợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi dùng mạng Internet mỗi ngày để đọc báo/xem phim … trực tuyến.
Tôi cũng tải nhiều bài học ở trên mạng về để học
use/Internet/day/read newspaper (watch movies …)/online
download/lot/lesson/Internet/study


I use the Internet every day to read newspapers/watch movies … online.

I also download a lot of lessons from the Internet to study.

Bước 3: Liên hệ bản thânGợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi thấy Internet thực sự hữu ích.find/useful

I find the Internet really useful.

2. What are your favorite websites?

Bước 1: Trả lời trực tiếp Gợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi rất mê + (tên website)be/fan of

I am a big fan of ….

Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi thường vào + (tên website) để xem tin mới nhất.
Tôi cũng có thể xem nhiều video thú vị trên + (tên website)
go to/get/latest
can/watch/interesting video/on

I usually go to … to get the latest news.

I can also watch many interesting videos on …

Bước 3: Liên hệ bản thânGợi ý tiếng AnhViết câu
Những website này thực sự rất hay.
Tôi nghĩ tôi nên vào các website này thường xuyên hơn.
website/amazing
think/visit/often

These websites are really amazing.

I think I should visit them more often.

Giải thích

Động từ khuyết thiếu “should” được theo sau bởi một động từ ở dạng nguyên thể nhằm diễn tả ý “nên làm cái gì”.

3.  Do you think you use the internet too much?

Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câu
Cách 1: Có
Cách 2: Không
Yes/No

Yes, I do.

OR

No, I don’t.

Bước 2: Giải thích câu trả lời Gợi ý tiếng AnhViết câu
Nếu có:
– Tôi lúc nào sử dụng mạng Internet.
– Tôi luôn xem Facebook/Instagram … trên máy tính hoặc điện thoại.
Nếu không:
– Tôi dành hầu hết thời gian để học tập.
– Tôi chỉ lướt mạng trong thời gian rảnh.
If yes:
– use/all the time
– check/Facebook (Instagram …)/computer/phone
If no:
– spend/most/time/study
– surf/only/free time


If yes:

– I use the Internet all the time.

– I always check Facebook/Instagram … on my computer or my phone.

If no:

– I spend most of my time studying.

– I only surf the Internet in my free time.

Bước 3: Liên hệ bản thân Gợi ý tiếng AnhViết câu
Nếu có:
– Tôi nghĩ tôi phải dùng mạng Internet ít hơn trước thôi.
Nếu không:
– Tôi nghĩ mọi người không nên dùng mạng Internet quá nhiều.
If yes:
– think/have/use/Internet/less/before
If no:
– think/should not/Internet/much


If yes:

– I think I have to use the Internet less than before.

If no:

– I think people shouldn’t use the Internet too much

Giải thích

Cụm “have to” được theo sau bởi một động từ nguyên thể nhằm diễn tả ý “phải làm cái gì”.

4. How do you get online?

Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi lên mạng bằng việc sử dụng máy tính/điện thoại …go online/use/computer (phone …)

I go online by using my computer/phone …

Bước 2: Giải thích câu trả lời Gợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi có thể xem phim/nghe nhạc … trực tuyến trên máy tính/điện thoại …
Điều đó thật tiện lợi.
watch movie (listen/music …)/online/computer (phone …)

I can watch movies/listen to music … online on my computer/phone …

That’s really convenient.

Giải thích

Động từ khuyết thiếu “can” được theo sau bởi một động từ ở dạng nguyên thể nhằm diễn tả ý “có thể làm cái gì”.

Bước 3: Liên hệ bản thânGợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi thích lên mạng trên máy tính/điện thoại …like/get online/computer (phone …)

I like to get online on my computer/phone …

5. Do people in your country use the Internet a lot?

Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câu
Yes

Yes, they do.

Bước 2: Giải thích câu trả lời Gợi ý tiếng AnhViết câu
Vài người sử dụng mạng Internet để xem phim/nghe nhạc … quá nhiều.
Nên họ không có thời gian để giao tiếp với gia đình/bạn bè …
Những người khác thì học hoặc làm việc trực tuyến nhiều vì nó tiện.
some/use/watch movie (listen/music …)/much
so/not have/time/communicate/family (friend …)
study (work)/online/lot/because/convenient.


Some people use the Internet to watch movies/listen to music … too much.

So they don’t have time to communicate with their family/friends …

Others study or work online because it’s convenient.

Bước 3: Liên hệ bản thânGợi ý tiếng AnhViết câu
Tôi nghĩ mọi người nên dùng mạng Internet một cách khôn ngoan để hưởng lợi từ nó.think/use/Internet/wisely/benefit/it

I think people should use the Internet wisely to benefit from it.

icon
LỊCH KHAI GIẢNG