Làm quen với IELTS Listening – Unit 14

Kỹ năng nghe và chọn được đáp án đúng là một phần quan trọng của bài thi Listening IELTS. Các bạn hãy cùng luyện kỹ năng này qua bài nghe sau đây nhé

A. BÀI TẬP NGHE

Bài tập:

Listen to the last part of the recording and complete the table. Write NO MORE THAN ONE WORD for each answer
(Nghe đoạn cuối của đoạn băng và hoàn thành bảng sau. Viết không quá một từ cho từng câu trả lời)

Source: Get ready for Ielts Listening

Group responsible:
1. 2. 3.
Limit advertising for unhealthy foodStop selling unhealthy snacks and drinksMake sure children eat a balanced diet
Educate the public about a
healthy diet
Provide children with fresh and
healthy options

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

B. TRANSCRIPT

Bây giờ hãy cùng nhau xem nội dung cụ thể của bài nghe và câu hỏi, và tìm hiểu cách để làm bài nghe này một cách hiệu quả nhé:

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

C. GIẢI THÍCH ĐÁP ÁN

Sau khi làm xong bài nghe, các bạn hãy xem phần giải thích đáp án ở dưới đây nhé

CÂU 1

Cách làm chung: đọc câu hỏi và xác định dạng thông tin cần điền, để ý đến các thông tin này trong khi nghe. Thông tin bị thiếu ở đây là tên nhóm người tương ứng So sánh với câu tương ứng trong bài nghe:

"I’ll briefly mention two of the measures I think the government should take to encourage healthy eating...One is to limit advertising unhealthy food and the other is to spend more money on educating the public about the benefits of a healthy diet."

=> đáp án là government

CÂU 2

Cách làm chung: đọc câu hỏi và xác định dạng thông tin cần điền, để ý đến các thông tin này trong khi nghe. Thông tin bị thiếu ở đây là tên nhóm người tương ứng So sánh với câu tương ứng trong bài nghe

"schools should change what they sell in these machines. Another thing schools can do is make sure that the food they serve in their canteens is fresh and well balanced"

=> đáp án là schools

CÂU 3

Cách làm chung: đọc câu hỏi và xác định dạng thông tin cần điền, để ý đến các thông tin này trong khi nghe. Thông tin bị thiếu ở đây là tên nhóm người tương ứng So sánh với câu tương ứng trong bài nghe

"To start with, parents should make sure their children have a healthy diet"

=> đáp án là families/parents

Để hiểu rõ bài nghe hơn, các bạn hãy cùng nghe lại đoạn audio nhé:

D. BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG

Các bạn hãy xem bảng tổng hợp từ vựng dưới đây nhé!

TừNghĩa
point (n)
And now to my third and last point … What can we do to solve the problem ?
quan điểm (danh từ)
Và bây giờ với quan điểm thứ 3 và cuối cùng của tôi… Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề?
to start with


To start with, parents should make sure their children have a healthy diet
đầu tiên là(Được dùng để nêu ra điểm đầu tiên trong lập luận / nội dung trình bày của mình)
Đầu tiên là bố mẹ nên đảm bảo rằng con họ có một chế độ ăn uống tốt cho sức khỏe
self-service machine (n)
Secondly, a lot of schools have self-service machines, where their pupils can buy soft drinks.
máy tự phục vụ (danh từ) 
Thứ hai là nhiều trường học đã có máy tự phục vụ, nơi mà các học sinh có thể mua đồ uống có ga.
pupil (n)

Secondly, a lot of schools have self-service machines, where their pupils can buy soft drinks.
học sinh (Thường đề cập đến những học sinh ít tuổi)
Thứ hai là nhiều trường học đã có máy tự phục vụ, nơi mà các học sinh có thể mua đồ uống có ga.
soft drink (n)
Secondly, a lot of schools have self-service machines, where their pupils can buy soft drinks.
đồ uống có ga
Thứ hai là nhiều trường học đã có máy tự phục vụ, nơi mà các học sinh có thể mua đồ uống có ga.
take measure (v)
And to finish, I’ll briefly mention two of the measures I think the government should take to encourage healthy eating
áp dụng biện pháp (động từ)
Cuối cùng, tôi sẽ đề cập ngắn gọn về hai biện pháp mà chính phủ có thể áp dụng để khuyến khích việc ăn uống lành mạnh
spend money on doing sth
One is to limit advertising unhealthy food and the other is to spend more money on educating the public about the benefits of a healthy diet.
dùng tiền làm gì, tiêu tiền vào việc gì
Một là hạn chế quảng cáo đồ ăn không tốt cho sức khỏe và biện pháp còn lại là đầu tư tiền vào việc giáo dục công chúng về những lợi ích của chế độ ăn uống tốt cho sức khỏe 
go into detail (v)
In my next lecture, I’ll go into more detail about…
đi sâu vào chi tiết (động từ)
Trong bài giảng tiếp theo, tôi sẽ đi sâu chi tiết về….
encourage (v)
And to finish, I’ll briefly mention two of the measures I think the government should take to encourage healthy eating
khuyến khích (động từ)
Cuối cùng, tôi sẽ đề cập ngắn gọn về 2 biện pháp mà chính phủ có thể áp dụng để khuyến khích việc ăn uống lành mạnh.
educate (v)
One is to limit advertising unhealthy food and the other is to spend more money on educating the public about the benefits of a healthy diet
giáo dục (động từ)
Một là hạn chế quảng cáo đồ ăn không tốt cho sức khỏe và biện pháp còn lại là đầu tư tiền vào việc giáo dục công chúng về những lợi ích của chế độ ăn uống tốt cho sức khỏe 
icon
LỊCH KHAI GIẢNG