Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 8: Food (Ngữ pháp: Countable and Uncountable Noun)

I. Luyện nói Part 1 1. What’s your favorite food? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý:  a picky eater: người kén ăn traditional cuisine: ẩm thực truyền thống combination: sự kết hợp fresh and flavorful ingredients: nguyên liệu tươi + hương vị phong phú make it from scratch: tự làm từ đầu (không dùng đồ chế biến sẵn) I would say that…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 7: The Environment (Ngữ pháp: Subject + Verb Agreement)

I. Luyện nói Part 1 1. Do you think pollution is a big problem nowadays? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý: country (n): đất nước to be affected by sth: bị ảnh hưởng bởi cái gì to a certain extent: tới 1 mức độ nhất định pollution (n): ô nhiễm to increase considerably: tăng một cách đáng kể industrialization (n): sự công…

Read more

Ứng dụng Collocation vào Speaking – Unit 1: Weather

(Nguồn: English Collocations In Use Intermediate) Chủ đề Thời tiết là một trong những chủ đề quen thuộc và có liên quan đến đời sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Nhưng liệu rằng các bạn đã biết hết những cách diễn đạt hay về thời tiết trong Tiếng Anh? "Mưa như trút nước" ngoài cụm từ heavy rain thì còn cụm từ nào khác diễn tả được không? Hãy cùng IZONE học những cụm từ diễn đạt hay về…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 20: Men and Women – Ngữ pháp: Noun Phrases

I. Luyện nói Part 1 1. Can men wear pink clothes? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý: as long as: miễn là gender discrimination: phân biệt giới tính look like: nhìn như là gay (adj,n): đồng tính nam an irrational prejudice: định kiến phi lý Definitely, as long as they want to. I mean, there should not be any gender discrimination when…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 19: Wildlife – Ngữ pháp: Relative Clause

I. Luyện nói Part 1 1. Do you like wild animals?/ What is your favorite wild animal? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý:   take an interest in: thú vị, thích cái gì admire: ngưỡng mộ fierce: hung dữ, dữ tợn hunting prey: săn mồi main character: nhân vật chính connect with: kết nối với, gắn kết với brave and adventurous: dũng cảm…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 18: Film and Entertainment (Ngữ pháp: The Passive)

I. Luyện nói Part 1 1. Do you like watching films? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý: favourite pastimes: hoạt động giải trí yêu thích an exhausting week: một tuần mệt mỏi lie in bed: nằm trên giường the latest drama: bộ phim truyền hình mới nhất unwind (v): thư giãn Without a doubt. Watching movies has always been one of my…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 17: Fashion (Ngữ pháp: Paragraph and Text Organization)

I. Luyện nói Part 1 1. What type of clothes do you like to wear? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý:   casual clothes: quần áo bình thường wardrobe: tủ đồ neutral in color: màu trung tính stick to: gắn với fashionable: hợp thời trang/ hợp mốt dress up: ăn diện special occasions: các dịp đặc biệt Well, I prefer casual clothes. My…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 16: Health and Fitness (Ngữ pháp: Pronoun use)

I. Luyện nói Part 1 1. Do you have any unhealthy habits? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý: to be addicted to sth: nghiện cái gì sugary drinks: đồ uống ngọt do no good to sth: không có lợi với cái gì a night owl: cú đêm surf the Internet: lướt mạng harmful (adj): có hại Honestly yes. I’m quite addicted to…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 15: Culture and Modern Society (Ngữ pháp: Reported Speech)

I. Luyện nói Part 1 1. What is your favorite festival? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý:   without a doubt: chắc chắn là look forward to something: trông mong, mong đợi cái gì big celebrations: dịp lễ lớn long break: thời gian nghỉ dài quality time: khoảng thời gian ý nghĩa had always been: đã từng  extended family: đại gia đình Without…

Read more

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 14: Globalization (Ngữ pháp: Conditionals)

I. Luyện nói Part 1 1. What products do you use that were not made in your country? Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé! Từ vựng gợi ý: imported goods: hàng hóa nhập khẩu order (v): đặt (hàng) technological devices: thiết bị điện tử made in Vietnam: sản xuất tại Việt Nam ability (n): khả năng produce (v): sản xuất high-tech products: sản phẩm công nghệ…

Read more

icon
LỊCH KHAI GIẢNG