20+ Bài mẫu viết Email bằng tiếng anh gửi cho bạn bè

20+ Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn trong các trường hợp khác nhau

Bạn muốn viết email tiếng Anh gửi bạn bè nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Dù là email thăm hỏi hay chia sẻ tin vui, 20+ bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn dưới đây sẽ giúp bạn viết một cách tự nhiên và chuẩn mẫu giao tiếp với bạn bè.

Bố cục bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn

Trước khi xem bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn, trước tiên bạn cần nắm rõ bố cục của 1 Email.

Form email bằng tiếng anh gửi cho bạn
Form email bằng tiếng anh gửi cho bạn

1. Email Title (Tiêu đề thư)

Tiêu đề email cần ngắn gọn, rõ ràng và thể hiện được nội dung chính của email để người nhận biết được mục đích của thư.

Ví dụ:

  • Meeting Invitation for Monday
    (Lời mời họp vào Thứ Hai)
  • Update on Project Progress
    (Cập nhật tiến độ dự án)

Một số mẫu câu: 

Chào hỏi và Gửi lời thăm hỏi

  • Just Checking In – How Are You? (Chỉ muốn kiểm tra xem bạn thế nào?)
  • Hope You’re Doing Well (Hy vọng bạn đang làm tốt)
  • Long Time No Talk! (Lâu rồi không nói chuyện!)
  • Wishing You a Wonderful Day! (Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

Yêu cầu / yêu cầu hành động

  • Action Required: [Task/Subject] (Cần hành động: [Công việc/Chủ đề])
  • Please Provide Feedback on [Subject] (Vui lòng cung cấp phản hồi về [Chủ đề])
  • Request for Information on [Topic] (Yêu cầu thông tin về [Chủ đề])
  • Could You Help with [Topic/Task]? (Bạn có thể giúp tôi với [Chủ đề/Công việc] không?)

Cảm ơn ghi nhận

  • Thank You for Your Support (Cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn)
  • Appreciate Your Help with [Subject] (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn về [Chủ đề])
  • Many Thanks for Your [Help/Support/Time] (Xin cảm ơn rất nhiều vì [Sự giúp đỡ/Hỗ trợ/Thời gian] của bạn)
  • Grateful for Your Assistance (Biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn)

2. Salutation (Lời chào)

Lời chào Email thể hiện sự lịch sự và tôn trọng người nhận. Vì vậy khi viết lời chào bạn nên lựa chọn lời chào phù hợp với mối quan hệ của bạn với người nhận thư. 

Lời chào nên bắt đầu bằng một từ hoặc cụm từ thể hiện sự kính trọng, tùy thuộc vào mức độ thân mật hoặc trang trọng của email. Bạn cũng nên theo sau lời chào bằng tên của người nhận nếu biết.

Ví dụ: 

  • Dear Mai, 
  • Greeting Lan,

Một số mẫu câu:

  • Dear [Tên người nhận],
    (Thân mật, dùng khi bạn đã biết tên người nhận)
  • Hello [Tên người nhận],
    (Dễ gần, thích hợp với các email không quá trang trọng)
  • Hi [Tên người nhận],
    (Thân thiện, thường dùng trong các email gửi bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết)
  • Dear Sir/Madam,
    (Trang trọng, dùng khi bạn không biết tên người nhận)
  • To whom it may concern,
    (Dùng khi bạn không biết chính xác ai là người nhận email)
  • Greetings,
    (Thư ngắn gọn hoặc email nhóm)
  • Dear Team,
    (Dùng khi gửi email cho một nhóm người hoặc đội ngũ)
  • Good Morning [Tên người nhận],
    (Dùng khi bạn gửi email vào buổi sáng)
  • Good Afternoon [Tên người nhận],
    (Dùng khi bạn gửi email vào buổi chiều)
  • Dear [Title] [Last Name],
    (Khi bạn muốn thể hiện sự trang trọng hơn, như “Dear Professor Smith,”)

Tham khảo Cách viết tên trong tiếng Anh: Phân biệt First Name, Middle Name và Last Name để viết tên bạn trong Email chính xác

3. Opening Line (Dòng mở đầu)

Dòng mở đầu sẽ giúp bạn gây ấn tượng ban đầu với người nhận thư. Tùy thuộc vào mục đích email và mức độ trang trọng, bạn có thể lựa chọn cách mở đầu phù hợp. 

Do đó, khi bắt đầu viết dòng mở đầu email. Bạn cần bắt đầu một lời chào hỏi thân thiện hoặc lịch sự, tùy vào mức độ trang trọng của email. Sau đó bạn cần đưa ra mục đích cho email này, ví dụ như yêu cầu thông tin, chia sẻ tin tức, hỏi thăm sức khỏe…

Ví dụ mẫu câu dòng mở đầu (Open Line)
Ví dụ mẫu câu dòng mở đầu (Open Line)

Ví dụ: 

  • I hope this email finds you well (Hy vọng email này đến bạn trong tình trạng tốt.)
  • I am writing to you regarding [subject] (Tôi viết thư này để đề cập đến [chủ đề].)

Một số mẫu câu:

Thân mật

  • I hope you’re doing well! (Hy vọng bạn đang làm tốt!)
  • I hope this message finds you well (Hy vọng thông điệp này đến bạn trong tình trạng tốt.)
  • I just wanted to check in and see how you’ve been (Chỉ muốn kiểm tra xem bạn thế nào.)
  • How’s everything going on your side? (Mọi thứ ở phía bạn thế nào?)
  • I hope you had a great weekend! (Hy vọng bạn đã có một cuối tuần tuyệt vời!)

Yêu cầu hành động

  • I am writing to request… (Tôi viết thư này để yêu cầu…)
  • Could you kindly provide… (Bạn có thể vui lòng cung cấp…)
  • I would like to inquire about… (Tôi muốn hỏi về…)
  • I’m reaching out to ask for… (Tôi liên hệ để yêu cầu…)
  • I’d appreciate it if you could… (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể…)

Phản hồi hoặc theo dõi một cuộc trò chuyện trước đó

  • Thank you for your email. I wanted to follow up on… (Cảm ơn bạn đã gửi email. Tôi muốn theo dõi về…)
  • I appreciate your previous response and would like to discuss further… (Tôi cảm ơn phản hồi trước của bạn và muốn thảo luận thêm về…)
  • I wanted to follow up on our last conversation about… (Tôi muốn theo dõi cuộc trò chuyện trước của chúng ta về…)
  • As per our previous discussion, I’m writing to confirm… (Như đã thảo luận trước đó, tôi viết thư này để xác nhận…)

Tìm hiểu thêm các cách xưng hô trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

4. Body (Nội dung chính)

Nội dung chính là phần bạn viết những gì cần gửi cho người viết. Vì vậy, phần này cần dễ hiểu và được tổ chức hợp lý. Tùy vào mục đích của email, bạn cần xác định rõ các điểm chính cần đề cập và sắp xếp chúng một cách mạch lạc và dễ hiểu. 

Ví dụ:

  • I hope this message finds you well. I sincerely apologize for the delay in responding to your email. I’ve been caught up with other urgent matters, but I appreciate your patience.

Một số mẫu câu: 

Nội dung cho email yêu cầu thông tin

  • Could you provide more information about…? (Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về…?)
  • I would be grateful if you could clarify… (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể làm rõ…)
  • Please let me know if there are any options available for… (Vui lòng cho tôi biết nếu có bất kỳ lựa chọn nào cho…)

Nội dung  cho email cảm ơn

  • Thank you so much for your help with… (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ về…)
  • I am grateful for your assistance in… (Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn trong việc…)

Nội dung cho email mời tham gia sự kiện

  • We would be delighted if you could join us for… (Chúng tôi sẽ rất vui nếu bạn có thể tham gia vào…)
  • This event is an excellent opportunity for you to… (Sự kiện này là cơ hội tuyệt vời để bạn…)
  • It would be great to have you with us on [Date]. (Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể tham gia cùng chúng tôi vào [Ngày].)

Nội dung cho email xin lỗi

  • I sincerely apologize for any inconvenience caused. (Tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.)
  • I regret any confusion or delay this may have caused. (Tôi rất tiếc vì bất kỳ sự nhầm lẫn hoặc trì hoãn nào đã xảy ra.)
  • I hope this doesn’t cause you too much trouble. (Tôi hy vọng điều này không gây quá nhiều phiền toái cho bạn.)

5. Closing & Sign-off (Kết thúc & Lời chào) 

Lời chào cần cảm ơn người nhận vì đã dành thời gian đọc email và phản hồi thư. Nếu cần người nhận thực hiện hành động nào đó, bạn có thể yêu cầu họ làm vậy ở phần này. 

Ví dụ về mẫu câu về Closing & Sign-off (Kết thúc & Lời chào) 

Ví dụ:  Thank you for your time and consideration. I look forward to hearing from you soon (Cảm ơn bạn đã dành thời gian và xem xét. Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)

Một số mẫu câu kết thúc: 

Email xin lỗi

  • Once again, I apologize for the delay and appreciate your understanding (Một lần nữa, tôi xin lỗi vì sự trì hoãn và cảm ơn bạn đã thông cảm.)
  • Thank you for your patience, and I hope this does not cause any inconvenience (Cảm ơn bạn vì sự kiên nhẫn và hy vọng điều này không gây bất tiện gì.)
  • I sincerely apologize for any confusion caused, and I will make sure this does not happen again (Tôi thành thật xin lỗi vì bất kỳ sự nhầm lẫn nào đã xảy ra và tôi sẽ đảm bảo rằng điều này không xảy ra nữa.)

Email mời tham gia sự kiện

  • I look forward to seeing you at the event and hope you have a great time (Mong được gặp bạn tại sự kiện và hy vọng bạn sẽ có một thời gian tuyệt vời.)
  • Please let me know if you can attend, and I look forward to seeing you there! (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn có thể tham gia, và tôi mong gặp bạn tại sự kiện!)
  • We would be delighted to have you join us at [Event Name] (Chúng tôi sẽ rất vui nếu bạn tham gia cùng chúng tôi tại [Tên sự kiện].)

Email cảm ơn

  • I truly appreciate your help with [Task/Project]. Thanks again, and I look forward to working with you in the future (Tôi thật sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn với [Công việc/Dự án]. Cảm ơn một lần nữa, và mong được hợp tác với bạn trong tương lai.)
  • Many thanks for your prompt response and support (Cảm ơn rất nhiều vì phản hồi nhanh chóng và sự hỗ trợ của bạn.)
  • I appreciate your assistance and hope to continue working together (Tôi cảm ơn sự hỗ trợ của bạn và hy vọng sẽ tiếp tục hợp tác.)

Email theo dõi

  • I wanted to follow up on my previous email and see if you had any updates on [Topic] (Tôi muốn theo dõi email trước và xem bạn có bất kỳ cập nhật nào về [Chủ đề] không.)
  • I look forward to hearing back from you regarding [Subject] (Mong nhận được phản hồi từ bạn về [Chủ đề].)
  • Please let me know if you need any additional information or clarification (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin hoặc sự làm rõ.)

Một số mẫu câu lời chào cuối: 

  • Sincerely, (Trân trọng,)
  • Yours faithfully, (Kính thư, – dùng khi không biết tên người nhận)
  • Best regards, (Trân trọng,)
  • Kind regards, (Thân ái,)
  • With best regards, (Trân trọng và thân ái,)
  • Respectfully, (Kính trọng, – dùng khi rất trang trọng)
  • Yours truly, (Trân trọng, – dùng trong các thư công việc trang trọng)
  • With kind regards, (Thân ái và kính chúc,)
  • Best wishes, (Chúc tốt lành,)
  • Warm regards, (Thân ái,)
  • All the best, (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,)
  • Take care, (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,)
  • Cheers, (Thân ái, – thường dùng trong email không quá trang trọng)
  • Talk soon, (Nói chuyện sau nhé,)
  • Looking forward to hearing from you, (Mong nhận được phản hồi từ bạn,)
  • Can’t wait to hear from you! (Không thể chờ đợi để nghe tin từ bạn!)

Các bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Hỏi thăm bạn bè

Tổng hợp các bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn để hỏi thăm bạn bè

Bài mẫu 1:

Subject: Just Checking In – How Are You?

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing well! It’s been a while since we last caught up, and I just wanted to check in and see how you’ve been. How’s everything going on your side?

Let me know what’s new with you when you have time. Looking forward to hearing from you!

Take care,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: How Have You Been?

Dear [Friend’s Name],

It’s been some time since we last spoke! I’ve been thinking about you and just wanted to check in. How’s everything going with work and life in general?

I’d love to hear what you’ve been up to!

Best wishes,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Catching Up!

Dear [Friend’s Name],

I hope you’ve been doing well! I realized it’s been ages since we last talked, so I just wanted to reach out and see how you’re doing. How’s everything on your end?

Let me know how things are going when you get a chance!

Talk soon,
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Mời bạn tham gia sự kiện

Bài mẫu 1:

Subject: You’re Invited to [Event Name]!

Dear [Friend’s Name],

I hope this email finds you well! I’m writing to invite you to [Event Name] happening on [Date] at [Location]. It would be great to have you there as we will be celebrating [brief description of the event].

Please let me know if you can join us! Looking forward to hearing from you soon.

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: Join Us for [Event Name] – You’re Invited!

Dear [Friend’s Name],

I wanted to personally invite you to [Event Name], which is taking place on [Date]. It will be a wonderful gathering with lots of activities, and I’d love for you to be there.

Let me know if you’re available to come!

Warm regards,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Don’t Miss Out on [Event Name]!

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing well! I’m excited to let you know about an upcoming event, [Event Name], happening on [Date]. It’s going to be a lot of fun, and I’d love for you to join us!

Please let me know if you can make it.

Take care,
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Chia sẻ trải nghiệm du lịch

Bài mẫu 1:

Subject: My Recent Trip to [Destination]

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing great! I just wanted to share some exciting details about my recent trip to [Destination]. The weather was amazing, and I had the chance to [mention key activities, e.g., explore the local culture, try new foods, visit famous landmarks].

I think you’d love it there too. Let me know if you ever plan a trip to [Destination], and I can share more tips!

Take care,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: [Destination] Was Incredible!

Dear [Friend’s Name],

I just returned from my trip to [Destination], and it was an unforgettable experience! I got to see [mention some highlights or activities], and it was everything I expected and more.

You should definitely visit someday – I have so many great recommendations!

Best,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: You Have to Visit [Destination]

Dear [Friend’s Name],

I hope all is well with you! I just came back from [Destination] and wanted to share some of my favorite experiences. From [mention activity] to [another activity], it was such an amazing trip!

If you’re ever looking for a getaway, I highly recommend visiting there.

Looking forward to catching up!
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Email cảm ơn

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn để gửi lời cảm ơn
Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn để gửi lời cảm ơn
Bài mẫu 1:

Subject: Thank You So Much!

Dear [Friend’s Name],

I just wanted to take a moment to thank you for [specific action, e.g., helping me with my project, attending my event]. Your support means a lot to me, and I really appreciate you taking the time to [mention specific action].

Thanks again, and I hope we can catch up soon!

Warm regards,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: A Big Thank You!

Dear [Friend’s Name],

I’m so grateful for your [help/support/guidance] during [specific situation]. It made a huge difference, and I truly appreciate you being there for me.

Thank you again for your generosity.

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Thanks for Everything!

Dear [Friend’s Name],

Thank you so much for [mention specific help or support]. Your kindness means a lot to me, and I really couldn’t have done it without you.

I’m looking forward to catching up soon.

Take care,
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Email xin lỗi

Bài mẫu 1:

Subject: Apologies for the Delay

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing well. I wanted to sincerely apologize for the delay in responding to your message. Things have been quite busy lately, but that’s no excuse. I truly appreciate your patience.

I’ll make sure to be more prompt in the future. Thanks for understanding!

Best,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: Sorry for the Inconvenience

Dear [Friend’s Name],

I’m really sorry for any inconvenience I may have caused by [specific situation]. It was not my intention, and I truly regret it. I hope we can move past this and continue our conversation.

Thank you for your understanding.

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Apologies for My Mistake

Dear [Friend’s Name],

I just wanted to send my apologies for [specific mistake or situation]. I understand how it could have caused some trouble, and I’m truly sorry for any inconvenience.

Please let me know if there’s anything I can do to make it right.

Warmly,
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Hỏi thăm về công việc của bạn

Bài mẫu 1:

Subject: How’s Work Going?

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing well! I was thinking about you the other day and wanted to check in on how things are going at work. Have you had any exciting projects or new developments?

Looking forward to hearing how things are going with you.

Best,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: How’s Your New Job Going?

Dear [Friend’s Name],

I hope everything’s going well with you! I know you’ve started a new job recently, and I just wanted to ask how it’s going. Are you enjoying it so far?

Let me know when you get a chance!

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Just Checking In on Your Work Situation

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing great! I’ve been thinking about your recent job transition and was wondering how things are going. I’d love to hear more about it when you have time.

Looking forward to hearing from you.

Best,
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Gửi lời chúc mừng

Bài mẫu 1:

Subject: Congratulations on Your Achievement!

Dear [Friend’s Name],

I just wanted to send my heartfelt congratulations on [mention specific achievement, e.g., your promotion, completing your project]! I know how much effort you’ve put into it, and I’m so happy to see your hard work paying off.

Wishing you even more success in the future!

Best wishes,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: Well Done on Your Success!

Dear [Friend’s Name],

Congratulations on your [achievement]! I knew you had it in you, and I’m so proud of what you’ve accomplished. Keep up the great work!

Can’t wait to see what you do next!

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Cheers to Your Big Achievement!

Dear [Friend’s Name],

I just heard the great news about your [achievement]! I’m so excited for you and all the hard work you’ve put in. This is such a huge milestone, and I can’t wait to see what’s next for you.

Wishing you all the best!

Warm regards,
[Your Name

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Xin ý kiến bạn

Bài mẫu 1:

Subject: I Need Your Opinion on [Topic]

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing well! I’m working on [describe project/topic] and would really value your opinion on it. What do you think about [specific question or aspect you want feedback on]?

Your input would mean a lot to me. Looking forward to hearing your thoughts.

Best,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: Your Advice on [Topic] Would Be Great!

Dear [Friend’s Name],

I hope everything is going great with you! I’m reaching out because I could really use your advice on [Topic]. You have such a good perspective, and I value your opinion.

Looking forward to hearing your thoughts!

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: I Could Really Use Your Insight on [Topic]

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing well! I’m currently working on [Topic] and wanted to get your opinion. Do you have any thoughts on [specific question/issue]?

Your feedback would be so helpful.

Thanks in advance!
[Your Name]

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn – Giới thiệu bạn mới

Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn để giới thiệu bạn mới
Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn để giới thiệu bạn mới
Bài mẫu 1:

Subject: Introducing [New Friend’s Name]

Dear [Friend’s Name],

I hope you’re doing great! I’d like to take this opportunity to introduce you to [New Friend’s Name], who has recently joined our team as [Position]. [New Friend’s Name] brings a wealth of experience in [Field/Area] and will be working on [Project/Task].

I believe you both could benefit from connecting, especially regarding [specific topic]. Please feel free to reach out to [New Friend’s Name] at [Email] if you’d like to connect.

Best regards,
[Your Name]

Bài mẫu 2:

Subject: Meet My New Friend, [New Friend’s Name]

Dear [Friend’s Name],

I wanted to introduce you to [New Friend’s Name], someone I’ve recently become friends with. [New Friend’s Name] is passionate about [Topic/Activity] and I thought you two would have a lot in common.

Feel free to reach out to [New Friend’s Name] at [Email], and I’m sure you’ll enjoy connecting!

Best,
[Your Name]

Bài mẫu 3:

Subject: Meet [New Friend’s Name] – My New Colleague!

Dear [Friend’s Name],

I’d like to introduce you to my new colleague, [New Friend’s Name]. [New Friend’s Name] is an expert in [Field/Area], and I think you two could collaborate well together on [specific topic].

I hope you both have a chance to connect soon!

Best regards,
[Your Name]

Những lưu ý khi viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn

Những lưu ý khi viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn bè

Khi viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn, bạn cần lưu ý một số điều sau để giúp email của bạn tự nhiên, rõ ràng và lịch sự. 

  • Chọn giọng điệu phù hợp: Khi gửi thư cho bạn bè, bạn có thể dùng giọng điệu thân mật. Tuy nhiên vẫn nên giữ phép lịch sự cơ bản. 
  • Sử dụng các từ vựng, cấu trúc đơn giản, tự nhiên: Bạn không cần viết qua học thuật nhưng nên tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản, tránh từ ngữ thô tục, ngôn ngữ mạng không phù hợp. 
  • Kiểm tra lại trước khi gửi: Bạn nên kiểm tra lại các lỗi chính tả, ngữ pháp, đảm bảo tên người nhận, nội dung cách hành văn của mình khi gửi email. 

Từ vựng cho bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn

Từ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
Greetings (Lời chào)
Hello!/həˈləʊ/Xin chào!
What’s up?/wʌts ʌp/Có chuyện gì không?
How’s it going?/haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/Dạo này thế nào?
Good to hear from you/ɡʊd tə hɪər frəm juː/Rất vui khi nghe tin bạn
Starting the Email (Mở đầu)
I just wanted to say…/aɪ dʒʌst ˈwɒntɪd tə seɪ/Mình chỉ muốn nói rằng…
It’s been a while/ɪts biːn ə waɪl/Đã lâu rồi nhỉ
I’ve been thinking…/aɪv biːn ˈθɪŋkɪŋ/Mình đã nghĩ về…
Guess what?/ɡes wʌt/Đoán xem?
Sharing News (Chia sẻ tin tức)
Great news!/ɡreɪt njuːz/Tin tốt!
Guess what happened?/ɡes wʌt ˈhæpənd/Đoán xem chuyện gì xảy ra?
I’m so excited!/aɪm səʊ ɪkˈsaɪtɪd/Mình rất hào hứng!
Can you believe it?/kæn juː bɪˈliːv ɪt/Bạn tin nổi không?
Asking Questions (Đặt câu hỏi)
How have you been?/haʊ hæv juː biːn/Dạo này bạn thế nào?
What’s new with you?/wʌts njuː wɪð juː/Bạn có gì mới không?
Are you free soon?/ɑːr juː friː suːn/Bạn có rảnh không?
Do you have plans?/duː juː hæv plænz/Bạn có kế hoạch gì không?
Making Plans (Lên kế hoạch)
Let’s hang out!/lets hæŋ aʊt/Đi chơi đi!
How about…?/haʊ əˈbaʊt/Bạn nghĩ sao về…?
I’d love to meet up/aɪd lʌv tə miːt ʌp/Mình rất muốn gặp bạn
When are you free?/wen ɑːr juː friː/Khi nào bạn rảnh?
Expressing Feelings (Diễn đạt cảm xúc)
I’m so happy!/aɪm səʊ ˈhæpi/Mình rất vui!
I’m really busy/aɪm ˈrɪəli ˈbɪzi/Mình rất bận
I’m a bit stressed/aɪm ə bɪt strest/Mình hơi căng thẳng
I miss you a lot/aɪ mɪs juː ə lɒt/Mình nhớ bạn nhiều lắm
Responding (Phản hồi)
That’s awesome!/ðæts ˈɔːsəm/Tuyệt vời!
No way!/nəʊ weɪ/Không thể nào!
I’m sorry to hear that/aɪm ˈsɒri tə hɪər ðæt/Mình rất tiếc khi nghe vậy
That sounds great!/ðæt saʊndz ɡreɪt/Nghe hay đấy!
Requests (Yêu cầu)
Can you help me?/kæn juː help miː/Bạn giúp mình được không?
Could you…?/kʊd juː/Bạn có thể…?
I need a favor/aɪ niːd ə ˈfeɪvər/Mình cần nhờ bạn một chút
Please let me know/pliːz let mi nəʊ/Làm ơn cho mình biết nhé
Closing (Kết thúc thư)
Talk soon!/tɔːk suːn/Sớm nói chuyện lại nhé!
Have a great day!/hæv ə ɡreɪt deɪ/Chúc bạn một ngày tốt lành!
Until next time/ənˈtɪl nekst taɪm/Hẹn gặp lại lần sau
Sending hugs/ˈsendɪŋ hʌɡz/Gửi bạn những cái ôm
Informal Sign-offs (Kết thư thân mật)
Love,/lʌv/Thương,
XOXO/ˈeksˌoʊˌeksˈoʊ/Ôm và hôn (viết tắt)
Your friend,/jɔːr frend/Bạn của bạn,
Later!/ˈleɪtər/Gặp sau nhé!

Viết email bằng tiếng Anh gửi cho bạn bè không khó nếu bạn nắm vững cấu trúc cơ bản, từ vựng gần gũi và cách diễn đạt tự nhiên. Với 20+ Bài mẫu viết Email bằng tiếng Anh gửi cho bạn, bạn có thể dễ dàng áp dụng ngay vào thực tế.