Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản - Grammar 0 - 3.0

Có gì trong chuyên mục Grammar 0-3? –  Xem ngay bài viết này trước khi đọc các bài khác trong chuyên mục

Có gì trong chuyên mục Grammar 0-3? –  Xem ngay bài viết này trước khi đọc các bài khác trong chuyên mục

Chuyên mục Grammar 0-3 dành cho người học ở trình độ mới khởi đầu với tiếng Anh (tương đương 0-3.0 IELTS) đang muốn xây dựng nền tảng kiến thức cơ bản. Chuyên mục đem lại cho bạn 40 bài học ngữ pháp cơ bản nhất (động từ to be, các thì cơ bản trong tiếng Anh…), với những điểm nổi bật sau: Mọi nội dung tiếng Anh đều có dịch song ngữ Anh-Việt giúp các bạn (vốn đang ở trình…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 1: I/me-they/them

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 1: I/me-they/them

I. Kiến thức cơ bản A. People (người)  (Nguồn: Essential Grammar In Use) Chú thích: Subject: Chủ ngữ Object: Tân ngữ I/me: Tôi We/us: Chúng tôi You/you: Bạn He/him: Anh ấy She/her: Cô ấy They/them: Họ Subject - Đại từ nhân xưng làm Chủ ngữ: I  TôiI know Tom. (Tôi biết Tom.)We Chúng tôiWe know Tom. (Chúng tôi biết Tom.)You BạnYou know Tom. (Bạn biết Tom.)He  Anh ấyHe knows Tom. (Anh ấy biết Tom.)She Cô ấyShe knows Tom. (Cô ấy…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 2: Am/Is/Are

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 2: Am/Is/Are

I. Kiến thức cơ bản A. Am/Is/Are (Nguồn: Essential Grammar In Use) My name is Lisa  (Tên tôi là Lisa.)I’m 22. (Tôi đang 22 tuổi.) I’m American. I’m from Chicago. (Tôi là người Mỹ. Tôi đến từ Chicago.)I’m a student. (Tôi là học sinh.)My father is a doctor and my mother is a journalist. (Bố tôi là một bác sĩ và mẹ tôi là một nhà báo.) I’m interested in art. (Tôi thích nghệ thuật.)My favorite sports are football and…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 3: Am/Is/Are Questions – Các câu hỏi với Am/Is/Are

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 3: Am/Is/Are Questions – Các câu hỏi với Am/Is/Are

I. Kiến thức cơ bản A. Question (Thể nghi vấn) (Nguồn: Essential Grammar In Use) [wptb id=914] [wptb id=915] Ví dụ: Am I late? - No, you’re on time. (Tôi có đến muộn không? - Không, bạn đến đúng giờ?) Is your mother at home? - No, she’s out. (Mẹ bạn có nhà không? - Không, bà ấy ra ngoài rồi.) Are your parents at home? - No, they’re out. (Bố mẹ của bạn có nhà không? - Không, họ…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 4: I am doing (present continuous – thì hiện tại tiếp diễn)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 4: I am doing (present continuous – thì hiện tại tiếp diễn)

I. Kiến thức cơ bản  (Nguồn: Essential Grammar In Use) She's eating. (Cô ấy đang ăn)She isn't reading (Cô ấy đang không đọc) It's raining. (Trời đang đổ mưa) The sun isn't shining (Mặt trời đang không tỏa sáng) They're running. (Họ đang chạy) They aren't walking. (Họ đang không đi bộ) The present continuous is: (Thì hiện tại tiếp diễn là)Am/is/are + doing/eating/running/writing etcAm/is/are + V-ing [wptb id=925] I’m working. I’m not watching TV(Tôi đang làm việc. Tôi đang…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 5: Are you doing?

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 5: Are you doing?

I. Lý thuyết cơ bản A. What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?) (Nguồn: Essential Grammar In Use) [wptb id=838] A: Are you feeling OK? (Bạn có đang cảm thấy ổn không?)B: Yes, I’m fine, thanks (Có. Tôi ổn, cảm ơn) A: What’s Paul doing? (Paul đang làm gì thế?)B: He’s reading the newspaper (Anh ấy đang đọc báo) A: What are the children doing? (Bọn trẻ đang làm gì thế?)B: They’re watching television (Chúng đang xem TV)…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 6: I do/ work/ like (Present Simple – thì hiện tại đơn)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 6: I do/ work/ like (Present Simple – thì hiện tại đơn)

I. Lý thuyết cơ bản  A. The Present Simple (Thì hiện tại đơn) (Nguồn: Essential Grammar In Use) They read a lot. (Họ đọc rất nhiều) He likes ice cream. (Anh ấy thích kem) I like ice cream. (Tôi thích ăn kem) They read/he likes/ I work etc. (the present simple)Họ đọc/ anh ấy thích/ tôi làm việc/ v.v. (Thì hiện tại đơn) [wptb id=853] Note (Chú thích) like: thích watch: xem work: làm việc live: sống do: làm have:…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 7:  Present simple negative (Thì hiện tại đơn ở thể phủ định)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 7: Present simple negative (Thì hiện tại đơn ở thể phủ định)

I. Lý thuyết cơ bản A. The present simple negative (Thì hiện tại đơn ở thể phủ định) (Nguồn: Essential Grammar In Use) A: Coffee? (Cà phê không?)B: No, thanks. I don’t drink coffee (Không, cảm ơn. Tôi không uống cà phê) I don’t like my job (Tôi không thích công việc của tôi) She doesn’t drink coffee (Cô ấy không uống cà phê) He doesn’t like his job (Anh ấy không thích công việc của anh ấy) [wptb id=898] Examples (Ví dụ): I drink coffee, but I don’t drink tea(Tôi uống cà phê,…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 8: Present simple questions (Các câu hỏi ở thì hiện tại đơn)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 8: Present simple questions (Các câu hỏi ở thì hiện tại đơn)

I. Kiến thức cơ bản A. Present simple questions (Các câu hỏi ở thì hiện tại đơn) (Nguồn: Essential Grammar In Use) We use do/does in present simple questions(Chúng ta sử dụng do/does với những câu hỏi ở hiện tại đơn) Example: Do you play the guitar?Ví dụ: Bạn có chơi đàn ghi-ta không? [wptb id=907] [wptb id=908] B. Study the word order (Học trật tự từ) Dạng câu hỏi nghi vấn [wptb id=910] Example (Ví dụ): Do you work…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 9: THERE IS/ THERE ARE

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 9: THERE IS/ THERE ARE

I. Kiến thức cơ bản A.There is và There are (Nguồn: Essential Grammar In Use) Singular - Số ít [wptb id=837] There’s a big tree in the garden. (Có một cái cây lớn ở trong khu vườn.) There’s nothing on TV tonight. (Không có gì trên TV tối nay.) Have you got any money? - Yes, there’s some in my bag.  (Bạn có tiền không? - Có, có vài đồng trong túi tôi.) Excuse me, is there a hotel near…

Read more

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 10 : IT

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 10 : IT

I. Kiến thức cơ bản A. We use it for time/ day/ distance/ weather (Chúng ta sử dụng it cho thời gian/ngày/khoảng cách/thời tiết) (Nguồn: Essential Grammar In Use) Time - Thời gian What time is it? (Mấy giờ rồi?) It’s half past ten. (Bây giờ là mười rưỡi.) It’s late. (Muộn rồi.) It’s time to go home. (Đã đến lúc về nhà.) Day - Ngày What day is it? (Hôm nay là ngày mấy?) It’s Thursday. (Hôm nay là…

Read more

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG