Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)
I. Kiến thức cơ bản
(Nguồn: Essential Grammar In Use)
This (đây) (singular – số ít)
Do you like this picture? Bạn có thích bức tranh này không?
These (đây) (plural – số nhiều)
These flowers are for you. Những bông hoa này là của bạn
That (đó) (singular – số ít)
Do you like that picture Bạn có thích bức tranh đó không
Those (đó) (plural – số nhiều)
Who are those people? Những người đó là ai thế?
A. this/that/these/those dùng với danh từ
We use this/that/these/those with a noun (this picture / those girls etc) or without a noun:
Chúng ta dùng this/that/these/those đi kèm với danh từ (bức tranh này / những cô gái đó, vv) hoặc không đi kèm với danh từ


B. Cách sử dụng khác của “that”
that = something that has happened:
that = việc gì đó vừa xảy ra
- I’m sorry I forgot to phone you.’ ‘That’s all right.’
Tôi xin lỗi tôi quên gọi điện thoại cho bạn.’Không sao đâu’.
- That was a really nice meal. Thank you very much.
Đó là một bữa ăn thực sự ngon. Cảm ơn rất nhiều.
that = what somebody has just said:
that = điều mà ai đó vừa nói
- ‘You’re a teacher, aren’t you?’ ‘Yes, that‘s right.’
‘Bạn là giáo viên phải không?’ Vâng, đúng vậy.
- ‘Martin has a new job.’ ‘Really? I didn’t know that.‘
Martin có một công việc mới. “Thật sao? Tôi không biết điều đó ‘
- I’m going on holiday next week.’ ‘Oh, that‘s nice.’
Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.’ Oh, điều đó thật tuyệt.
C. “this is” và “that is”
We use this is … and is that… ? on the phone:
Chúng ta dùng this is và is that khi nói chuyện trên điện thoại:
- Hi Sarah, this is David.
Chào Sarah, David đây
(this = the speaker) (this = người nói )
- Is that Sarah?
Đó có phải Sarah không?
(that = the other person)
(that = người khác)
We use this is … to introduce people:
Chúng ta dùng this is để giới thiệu người
a: Ben, this is Chris.
Ben, đây là Chris
b: Hello, Chris – nice to meet you.
Chào, Chris – rất vui được gặp bạn
II. Bài tập vận dụng
Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!
Exercise 1: Complete the sentences. Use this/that/these/those + these words (Hoàn thành các câu dưới đây. Sử dụng this/that/these/those + các từ trong bảng)
| birds | house | plates | postcards | seat |
| 1. Do you like these shoes? | 2. Who lives in ______? | 3. How much are _____? |
| 4. Look at ___________ | 5. Excuse me, is __ free? | 6. ____________ are dirty |
2.
3.
4.
5.
6.
Exercise 2: Write questions: Is this/that your …? or Are these/those your …? (Viết câu hỏi dạng: Is this/that your …? hoặc Are these/those your …? )
1. _______ Is this your bag?_______
2. ?
3. ?
4. ?
5. ?
6. ?
7. ?
8. ?
9. ?
10. ?
Exercise 3: Complete the sentences with this is or that’s or that. (Hoàn thành các câu với “this is” hoặc “that’s” hoặc “that”)
1. A: I’m sorry I’m late.
B: __That’s__ all right.
2. A: I can’t come to the party tomorrow.
B: Oh, a pity. Why not?
3. on the phone
Sue: Hello; Jane. Sue.
Jane: Oh; hi Sue. How are you?
4. A: You’re lazy.
B: not true!
5. A: Beth plays the piano very well.
B: Does she? I didn’t know
6. Mark meets Paul’s sister; Helen.
Paul: Mark; my sister; Helen.
Mark: Hi; Helen.
7. A: I’m sorry I was angry yesterday.
B: OK. Forget it!
8. A: You’re a friend of Tom’s; aren’t you?
B: Yes; right.
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!
Exercise 1: Complete the sentences. Use this/that/these/those + these words (Hoàn thành các câu dưới đây. Sử dụng this/that/these/those + các từ trong bảng)
| 1. Do you like these shoes? Bạn có thích đôi giày này không? | 2. Who lives in that house? Ai sống trong căn nhà đó? | 3. How much are these postcards? Những tấm bưu thiếp này bao nhiêu tiền? |
| 4. Look at those birds Nhìn vào những chú chim kia | 5. Excuse me, is this seat free? Xin lỗi, chỗ ngồi này còn trống không? | 6. These plates are dirty Những chiếc đĩa này bẩn |
Exercise 2: Write questions: Is this/that your …? or Are these/those your …? (Viết câu hỏi dạng: Is this/that your …? hoặc Are these/those your …? )
| 1. Is this your bag? | Đây là túi của bạn đúng không? |
| 2. Is that your umbrella? | Đó là chiếc ô của bạn đúng không? |
| 3. Is this your book? | Đây là quyển sách của bạn đúng không? |
| 4. Are those your books? | Đó là những quyển sách của bạn đúng không? |
| 5. Is that your bicycle/bike? | Đó là chiếc xe đạp của bạn đúng không? |
| 6. Are these your keys? | Đây là những chiếc chìa khóa của bạn đúng không? |
| 7. Are those your keys? | Đó là những chiếc chìa khóa của bạn đúng không? |
| 8. Is this your watch? | Đây là chiếc đồng hồ của bạn đúng không? |
| 9. Are those your glasses? | Đó là chiếc kính của bạn đúng không? |
| 10. Are these your gloves? | Đây là đôi găng tay của bạn đúng không? |
Exercise 3: Complete the sentences with this is or that’s or that. (Hoàn thành các câu với “this is” hoặc “that’s” hoặc “that”)
| 1. A: I’m sorry I’m late. B: __That’s__ all right. | Tôi xin lỗi tôi tới trễ Điều đó không sao đâu |
| 2. A: I can’t come to the party tomorrow. B: Oh, that’s a pity. Why not? | Tôi không thể đến bữa tiệc ngày mai Ôi, tiếc quá. Tại sao không? |
| 3. on the phone Sue: Hello, Jane. This is Sue. Jane: Oh, hi Sue. How are you? | Xin chào. Đây là Sue Ôi, chào Sue. Bạn thế nào rồi? |
| 4. A: You’re lazy. B: That’s not true! | Bạn là đồ lười biếng Điều đó không đúng! |
| 5. A: Beth plays the piano very well. B: Does she? I didn’t know that | Beth chơi piano rất giỏi Cô ấy chơi giỏi sao? Tôi không biết điều đó. |
| 6. Mark meets Paul’s sister, Helen. Paul: Mark, this is my sister, Helen. Mark: Hi, Helen. | Mark, đây là chị gái tôi, Helen Chào, Helen |
| 7. A: I’m sorry I was angry yesterday. B: That’s OK. Forget it! | Tôi xin lỗi vì đã nóng giận hôm qua Điều đó ổn thôi. Quên nó đi! |
| 8. A: You’re a friend of Tom’s, aren’t you? B: Yes, that’s right. | Bạn là một người bạn của Tom, đúng chứ? Vâng, điều đó đúng là như vậy. |
Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:
- Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
- Luyện tập với bài luyện nghe này.


