Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING)
I. Kiến thức cơ bản
A. Verbs + to …. (I want to do)
(Nguồn: Essential Grammar In Use)
Động từ đi với to
| Want muốn plan có kế hoạch decide quyết định try cố gắng Hope hy vọng expect mong đợi offer tỏ ý muốn forget quên Need cần promise hứa refuse từ chối learn học | + to (to do/to work/to be, … ) |
What do you want to do this evening?
Tối nay anh muốn làm gì?
It’s not very late. We don’t need to go home yet.
Vẫn chưa quá muộn. Chúng ta chưa cần phải về nhà.
Tina has decided to sell her car.
Tina đã quyết định bán chiếc xe của mình.
You forgot to switch off the light when you went out.
Bạn đã quên tắt đèn khi ra ngoài.
My brother is learning to drive.
Anh trai tôi đang học lái xe.
I tried to read my book, but I was too tired.
Tôi đã cố gắng để đọc cuốn sách của tôi, nhưng tôi đã quá mệt mỏi.
B. Verbs + -ing (I enjoy doing)
Động từ + -ing
| Enjoy thích stop dừng mind ngại finish kết thúc suggest gợi ý | + -ing (doing/working/being, …) |
I enjoy dancing. (not enjoy to dance) Tôi thích khiêu vũ.
I don’t mind getting up early.Tôi không phiền dậy sớm.
Has it stopped raining? Trời đã ngừng mưa chưa?
Sonia suggested going to the cinema. Sonia đã đề nghị đi xem phim.
C. Verbs + -ing or to … (Động từ + -ing hoặc to)
| like thích love yêu start bắt đầu prefer thích hơn hate ghét begin bắt đầu continue tiếp tục | + -ing (doing) or to … (to do, …) |
Do you like getting up early? or Do you like to get up early?
(Bạn có thích thức dậy sớm không?)
I prefer travelling by car. or I prefer to travel by car.
(Tôi thích đi du lịch bằng xe hơi hơn)
Anna loves dancing, or Anna loves to dance.
(Anna thích nhảy) .
I hate being late, or I hate to be late.
(Tôi ghét bị trễ.)
It started raining, or It started to rain.
(Trời đã bắt đầu mưa.)
D. Would like to …etc (Would like to + động từ)
| Would like muốn would love rất thích Would prefer thích hơn would hate rất ghét | + to … (to do/to work/to be/ …) |
Amy would like to meet you.
(Amy muốn gặp bạn.)
I’d love to go to Australia. (I’d = I would)
(Tôi rất muốn đi đến Úc. )
‘Would you like to sit down?’ ‘No, I’d prefer to stand, thank you.’
(‘Bạn có muốn ngồi xuống không?’ ‘Không, tôi thích đứng hơn, cảm ơn bạn.’)
I like this apartment. I wouldn’t like to move.
(Tôi thích căn hộ này. Tôi không muốn chuyển đi.)
I live in a small village. I’d hate to live in a big city.
(Tôi sống trong một ngôi làng nhỏ. Tôi ghét sống ở một thành phố lớn.)
II. Bài tập vận dụng
Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!
Exercise 1: Put the verb in the right form, to … or -ing
(Đặt động từ vào đúng dạng, to… hoặc -ing)
I enjoy dancing (dance)
What do you want to do tonight? (do)
1. Bye! I hope you again soon. (see)
2. I learnt when I was five years old. (swim)
3. Have you finished the kitchen? (clean)
4. Where’s Anna? I need her something. (ask)
5. Do you enjoy other countries? (visit)
6. The weather was nice, so I suggested for a walk by the river. (go)
7. Where’s Ben? He promised here on time (be)
8. I’m not in a hurry. I don’t mind (wait)
9. What have you decided ? (do)
10. Dan was angry and refused to me (speak)
11. I’m tired. I want to bed (go)
12. I was very upset and started (cry)
13. I’m trying (work). Please stop (talk).
Exercise 2: Complete the sentences using to… hoặc -ing.
(Sử dụng những động từ sau:)
| go | go | help | lose | read |
| send | wait | watch | rain | see |
‘Have you ever been to Australia?’ ‘No, but I’d love to go.’
1. Amy had a lot to do, so I offered her
2. I’m surprised that you’re here. I didn’t expect you.
3. Kate has a lot of books. She enjoys
4. This ring was my grandmother’s. I’d hate it
5. Don’t forget us a postcard when you’re on holiday.
6. I’m not going out until it stops
7. What shall we do this afternoon? Would you like to the beach?
8. When I’m tired in the evenings; I like TV
9. ‘Shall we go now?’ ‘No, I’d prefer a few minutes.’
Exercise 3: Complete the answers to the questions
(Hoàn thiện những câu trả lời cho những câu hỏi sau)
A: Do you usually get up early?
B: Yes, I like to get up early.
1. A: Do you ever go to museums?
B: Yes, I enjoy
2. A: Would you like to go to a museum now?
B: No, I’m hungry. I’d prefer to a restaurant.
3. A: Do you drive a lot?
B: No. I don’t like
4. A: Have you ever been to New York?
B: No, but I’d love one day.
5. A: Do you often travel by train?
B: Yes, I enjoy
6. A: Shall we walk home or take a taxi?
B: I don’t mind ; but a taxi would be quicker.
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!
Exercise 1: Put the verb in the right form, to … or -ing
(Đặt động từ vào đúng dạng, to… hoặc -ing)
| 1. I enjoy dancing | Tôi thích nhảy |
| 2. What do you want to do tonight? | Bạn muốn làm gì vào tối nay? |
| 3. Bye! I hope to see you again soon. | Tạm biệt! Tôi hi vọng sẽ gặp lại bạn sớm |
| 4. I learnt to swim when I was five years old. | Tôi học bơi khi tôi 5 tuổi |
| 5. Have you finished cleaning the kitchen? | Bạn đã hoàn thành việc dọn bếp chưa? |
| 6. Where’s Anna? I need to ask her something. | Anna đâu rồi? Tôi muốn hỏi cô ấy một vài điều |
| 7. Do you enjoy visiting other countries? | Bạn có thích thăm quan một vài quốc gia không? |
| 8. The weather was nice, so I suggested going for a walk by the river. | Thời tiết đẹp nên tôi gợi ý đi bộ bên sông |
| 9. Where’s Ben? He promised to be here on time | Ben đâu rồi? Anh ấy hứa sẽ ở đây đúng giờ |
| 10. I’m not in a hurry. I don’t mind waiting | Tôi đang không vội. Tôi không ngại chờ đâu |
| 11. What have you decided to do? | Bạn đã quyết định làm việc gì chưa? |
| 12. Dan was angry and refused to speak to me | Dan tức giận và từ chối nói chuyện với tôi. |
| 13. I’m tired. I want to go to bed | Tôi mệt. Tôi muốn đi ngủ |
| 14. I was very upset and started to cry. | Tôi rất giận và bắt đầu khóc |
| 15. I’m trying to work. Please stop talking. | Tôi đang cố gắng làm việc. Làm ơn đừng nói chuyện nhé. |
Exercise 2: Complete the sentences using to… hoặc -ing.
(Sử dụng những động từ sau:)
| ‘Have you ever been to Australia?’ ‘No, but I’d love to go.’ | ‘Bạn đã bao giờ đến Australia chưa?’ ‘Chưa, nhưng tôi thích đi’ |
| 1. Amy had a lot to do, so I offered to help her | Amy có nhiều việc phải làm nên tôi đề nghị giúp cô ấy. |
| 2. I’m surprised that you’re here. I didn’t expect to see you | Tôi ngạc nhiên khi bạn ở đây. Tôi đã không dự là sẽ gặp bạn |
| 3. Kate has a lot of books. She enjoys reading | Kate có nhiều quyển sách. Cô ấy thích đọc sách |
| 4. This ring was my grandmother’s. I’d hate to lose it | Chiếc nhẫn này là của bà tôi. Tôi ghét làm mất nó |
| 5. Don’t forget to send us a postcard when you’re on holiday. | Đừng quên gửi chúng tôi 1 tấm bưu thiếp khi bạn đang đi nghỉ mát. |
| 6. I’m not going out until it stops raining | Tôi không ra ngoài cho đến khi trời hết mưa |
| 7. What shall we do this afternoon? Would you like to go to the beach? | Chúng tôi sẽ làm gì chiều nay? Bạn có muốn đi tắm biển không? |
| 8. When I’m tired in the evenings, I like watching/ to watch TV | Khi tôi mệt vào buổi tối, tôi thích xem Tivi |
| 9. ‘Shall we go now?’ ‘No, I’d prefer to wait a few minutes.’ | ‘Chúng ta đi giờ chứ?’ ‘Không, tôi muốn đợi 1 vài phút đã’ |
Exercise 3: Complete the answers to the questions
(Hoàn thiện những câu trả lời cho những câu hỏi sau)
| 1. A: Do you usually get up early? B: Yes, I like to get up early. | Bạn có thường xuyên dậy sớm không? Có, tôi thích dậy sớm |
| 2. A: Do you ever go to museums? B: Yes, I enjoy going to museums | Bạn có từng đi bảo tàng chưa? Có tôi thích đi bảo tàng |
| 3. A: Would you like to go to a museum now? B: No, I’m hungry. I’d prefer to go to a restaurant. | Bạn có muốn đi bảo tàng bây giờ không? Không, tôi đói rồi. Tôi thích đi nhà hàng hơn |
| 4. A: Do you drive a lot? B: No. I don’t like driving / to drive | Bạn có lái xe nhiều không? Không tôi không thích lái xe |
| 5. A: Have you ever been to New York? B: No, but I’d love to go (there) one day. | Bạn từng đến New York chưa? Chưa, nhưng tôi muốn đến đó vào một ngày nào đó |
| 6. A: Do you often travel by train? B: Yes, I enjoy travelling by train | Bạn có thường đi lại bằng tàu hỏa không? Có, tôi thích đi tàu hỏa |
| 7. A: Shall we walk home or take a taxi? B: I don’t mind walking, but a taxi would be quicker. | Chúng ta sẽ đi bộ về nhà hay bắt taxi đây? Tôi không ngại đi bộ đâu nhưng đi taxi nhanh hơn đấy. |
Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:
- Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
- Luyện tập với bài luyện nghe này.


