Ngữ pháp sơ cấp – Unit 29: TRAIN(S) BUS(ES) (SINGULAR AND PLURAL – SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU)

I. Kiến thức cơ bản

A. Dạng số nhiều thông thường của danh từ

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

Singular = one (số ít)Plural = two or more (số nhiều)Meaning (nghĩa)
a flowersome flowersbông hoa
a traintwo trainscon tàu/ chuyến tàu
one weeka few weekstuần
a nice placesome nice placesnơi/ địa điểm
this studentthese studentshọc sinh

Spelling (chính tả)

B. Những danh từ luôn mang nghĩa số nhiều

These things are plural in English (Những từ sau là số nhiều trong tiếng Anh):

Scissors
Kéo
Glasses
Kính
Trousers
Quần
Jeans
Quần bò
Shorts
Quần short
Tights
Quần bó
Pyjamas
Đồ ngủ
  • Do you wear glasses? Bạn có đeo kính không?
  • Where are the scissors? I need them. Cái kéo ở đâu? Tôi cần chúng.

You can also say a pair of scissors/ a pair of trousers/ a pair of pyjamas etc.:

  • I need a new pair of jeans. hoặc I need some new jeans (Không phải a new jeans) Tôi cần một chiếc quần bò mới

C. Một số danh từ số nhiều không kết thúc bằng “s”

Some plurals do not end in -s (Một số danh từ số nhiều không kết thúc bằng -s):

Số ítSố nhiềuNghĩa
this manthese menngười đàn ông
a womansome womenngười phụ nữ
a childmany childrentrẻ em
one foottwo feetchân
a toothall my teethrăng
a mousesome micecon chuột
that sheepthose sheepcon cừu
a fisha lot of fish
a persontwo people/ some people/ a lot of peoplengười

Ví dụ:

  • She’s a nice person. Cô ấymột người tốt.
  • They are nice people. Họ những người tốt.

D. Danh từ people” và “police”

People is plural (= they), so we say people are/ people have etc. (People là số nhiều (=they), nên chúng ta dùng people are/people have etc.):

  • A lot of people speak English. (Không dùng speaks)

Nhiều người nói tiếng Anh 

  • I like the people here. They are very friendly.

Tôi thích những người ở đây. Họ rất thân thiện.

Police is plural (Police là số nhiều):

  • The police want to talk to anybody who saw the accident. (Không dùng The police wants)

Những người cảnh sát muốn nói chuyện với bất kỳ ai chứng kiến vụ tai nạn.

II. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: Write the plural (Viết danh từ số nhiều)

1. flowerflowers5. umbrella________9. family________
2. boat________6. address________10. foot________
3. woman________7. knife________11. holiday________
4. city________8. sandwich________12. potato________


2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.

Exercise 2:  Look at the pictures and complete the sentences.

(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành các câu dưới đây)


2. Gary is cleaning his
3. There are three at the bus stop.
4. Lucy has two
5. There are a lot of in the river.
6. The are falling from the tree.

Exercise 3:  Are these sentences OK? Change the sentences where necessary.

(Những câu dưới đây đã đúng ngữ pháp chưa? Điền “OK” nếu câu văn đã đúng. Tìm lỗi sai và sửa lại nếu có.)

1. I’m going to buy some flowers. => OK
2. I need a new jeans. => I need a new pair of jeans HOẶC I need some new jeans
3. It’s a lovely park with a lot of beautiful tree. =>
4. There was a woman in the car with two mens. =>
5. Sheep eat grass =>
6. David is married and has three childs. =>
7. Most of my friend are student. => ;
8. He put on his pyjama and went to bed =>
9. We went fishing; but we didn’t catch many fish =>
10. Do you know many persons in this town? =>
11. I like your trouser. Where did you get it? =>
12. The town centre is usually full of tourist. =>
13. I don’t like mice. I’m afraid of them. =>
14. This scissor isn’t very sharp =>

Exercise 4: Which is right? Complete the sentences.

(Chọn đáp án đúng và hoàn thành các câu dưới đây)

1. It’s a nice place. Many people ___go___ there on holiday.go/ goes
2. Some people _________ always late.is/ are
3. The new city hall is not a beautiful building. Most people _________  like it.don’t/ doesn’t
4. A lot of people _________ TV every day.watch/ watches
5. Three people _________  injured in the accident.was/ were
6. How many people _________  in that house?live/ lives
7. _________  the police know the cause of the explosion?Do/ Does
8. The police _________  looking for the stolen car.is/ are
9. I need my glasses, but I can’t find _________ it/ them
10. I’m going to buy _________ new jeans todaya/ some


2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: Write the plural (Viết danh từ số nhiều)

1. flowerflowers 
những bông hoa
7. knifeknives
những con dao
2. boatboats
những con thuyền
8. sandwichsandwiches
những chiếc bánh kẹp
3. womanwomen
những người phụ nữ
9. familyfamilies
những gia đình
4. citycities
những thành phố
10. footfeet
đôi chân
5. umbrellaumbrellas
những chiếc ô
11. holidayholidays
những kỳ nghỉ
6. addressaddresses
những địa chỉ
12. potatopotatoes
những củ khoai tây

Exercise 2:  Look at the pictures and complete the sentences.

(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành các câu dưới đây)

1. There are a lot of sheep in the field. Có rất nhiều cừu ở trên cánh đồng
2. Gary is cleaning his teeth Gary đang đánh răng
3. There are three people at the bus stop. Có 3 người ở trạm dừng xe buýt
4. Lucy has two children Lucy có 2 đứa trẻ
5. There are a lot of fish in the river. Có rất nhiều ở con sông
6. The leaves are falling from the tree. Những chiếc lá đang rơi xuống khỏi cái cây

Exercise 3:  Are these sentences OK? Change the sentences where necessary.

(Những câu dưới đây đã đúng ngữ pháp chưa? Điền “OK” nếu câu văn đã đúng. Tìm lỗi sai và sửa lại nếu có.)

1I’m going to buy some flowers.Tôi chuẩn bị mua một vài bông hoa
2I need a new pair of jeans
HOẶC I need some new jeans
Tôi cần một chiếc quần bò
3It’s a lovely park with a lot of beautiful trees.Nó là một công viên đẹp đẽ với rất nhiều cây đẹp
4There was a woman in the car with two men.Có một người phụ nữ trong ô tô với hai người đàn ông
5Sheep eat grassNhững chú cừu ăn cỏ
6David is married and has three children.David đã kết hôn và có 3 đứa trẻ
7Most of my friends are students.Hầu hết những người bạn của tôi đều là những học sinh
8He put on his pyjamas and went to bed.Anh ấy mặc quần áo ngủ và đi ngủ
9We went fishing, but we didn’t catch many fishChúng tôi đã đi câu cá, nhưng chúng tôi đã không bắt được nhiều cá
10Do you know many people in this town? Bạn có biết nhiều người trong thị trấn này không?
11I like your trousers. Where did you get it?Tôi thích chiếc quần dài của bạn. Bạn lấy nó ở đâu vậy? 
12The town centre is usually full of tourists.Trung tâm thị trấn thường đông đúc khách du lịch
13I don’t like mice. I’m afraid of them.Tôi không thích những con chuột. Tôi sợ chúng.
14This scissor aren’t very sharpCái kéo này không sắc lắm

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

hoangdinhphucizone

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG