Ngữ pháp sơ cấp – Unit 31: A/AN (MẠO TỪ)
I. Kiến thức cơ bản
A. Mạo từ “a”
(Nguồn: Essential Grammar In Use)
- Chú thích
– He’s got a camera: anh ấy có một cái máy ảnh
– She’s waiting for a taxi: cô ấy đang đợi một chiếc taxi
– It’s a beautiful day: Đó là một ngày đẹp trời
- a… = one thing or person một vật gì đó hoặc người
– Rachel works in a bank Rachel làm trong một ngân hàng
– Can I ask a question? Tôi có thể hỏi một câu hỏi được không?
– I haven’t got a computer. Tôi không có một cái máy tính nào
– There’s a woman at the bus stop. Có một người phụ nữ ở điểm dừng xe buýt
B. Mạo từ “an”
an (not a) before a/e/i/o/u an (không phải a) đứng trước a/e/i/o/u
– Do you want an apple or a banana? Bạn có muốn 1 quả táo hay 1 quả chuối không?
– I’m going to buy a hat and an umbrella. Tôi muốn mua 1 cái mũ và 1 cái ô.
– There was an interesting programme on TV last night. Có 1 chương trình thú vị trên tivi vào đêm qua.
Chú thích: also: cũng vậy, but: nhưng
also an hour (h is not pronounced: âm h không được phát âm)
but a university (pronounced yuniversity: phát âm như yuniversity)
a European country (pronounced yuropean: phát âm như yuropean)
- another (= an + other) is one word: another (= an + other) là một từ
– Can I have another cup of coffee? tôi có thể có một tách cà phê khác được không?
C. Cách dùng “a/an”
- Chú thích:
– I’m a dentist. Tôi là một nha sĩ.
- We use a/an … when we say what a thing or a person is. For example:
Chúng ta sử dụng a/an …. khi nói về một thứ hoặc một người nào đó. Ví dụ:
– The sun is a star. Mặt trời là một ngôi sao
– Football is a game. Bóng đá là một trò chơi
– Dallas is a city in Texas. Dallas là một thành phố ở Texas.
– A mouse is an animal. It’s a small animal. Chuột là một loài động vật. Nó là một con vật bé nhỏ.
– Joe is a very nice person. Joe là một người rất tốt.
- We use a/an … for jobs etc. : Chúng ta sử dụng a/an cho những nghề nghiệp,
Ví dụ:
– A: What’s your job? Công việc của bạn là gì?
B: I’m a dentist Tôi là một nha sĩ (not I’m dentist: chứ không phải “Tôi là nha sĩ”)
– ‘What does Mark do?’ Mark làm gì vậy?
‘He’s an engineer.’ ‘Anh ấy là một kỹ sư’
Would you like to be a teacher? Bạn có muốn làm một giáo viên không?
– Beethoven was a composer. Beethoven là một nhà soạn nhạc
– Picasso was a famous painter. Picasso là một họa sĩ nổi tiếng
– Are you a student? Bạn có phải là một sinh viên không?
II. Bài tập vận dụng
Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!
Exercise 1: Write a or an. (Điền a/an)
| 1. __an__ old book | 4. ________ airport | 7. ________ university |
| 2. ________ window | 5. ________new airport | 8. ________ hour |
| 3. ________ horse | 6. ________ organisation | 9. ______ economic problem |
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
Exercise 2: What are these things? Choose from the box
(Chọn từ thích hợp trong bảng và điền vào chỗ trống)
| fruit | mountain | river | musical instrument | |
| flower | game | planet | tool | vegetable |
| 1. A duck is _______ a bird ________ | 6. Saturn is ________________ |
| 2. A carrot is ________________ | 7. A banana is ________________ |
| 3. Tennis is ________________ | 8. The Amazon is ________________ |
| 4. A hammer is ________________ | 9. A rose is ________________ |
| 5. Everest is ________________ | 10. A trumper is ________________ |
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Exercise 3: What are their jobs? Choose from the list and complete the sentences.
(Chọn từ thích hợp trong bảng và hoàn thành các câu miêu tả nghề nghiệp cho mỗi bức tranh dưới đây)
| architect | shop assistant | photographer | |
| electrician | nurse | taxi driver |
| 1._______ She’s a dentist___________ | 5. He’s _________________________ |
| 2. He’s __________________________ | 6. She’s ________________________ |
| 3. She’s _________________________ | 7. She’s ________________________ |
| 4. He’s _________________________ | 8. And you? I’m __________________ |
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
Exercise 4: Write sentences. Choose from the two boxes. Use a/an where necessary.
(Kết hợp các cụm từ thích hợp trong 2 bảng dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh. Sử dụng a/an nếu cần.)
| I want to ask you | Rebecca works in |
| Tom never wears | Jane wants to learn |
| I can’t ride | Mike lives in |
| My brother is | This evening I’m going to |
+
| old house | artist |
| party | question |
| bookshop | foreign language |
| hat | bike |
1. ______I want to ask you a question.__________
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!
Exercise 1: Write a or an. (Điền a/an)
| 1. an old book một cuốn sách cũ | 4. an airport một sân bay | 7. a university một trường đại học |
| 2. a window một chiếc cửa sổ | 5. a new airport một sân bay mới | 8. an hour một tiếng đồng hồ |
| 3. a horse một con ngựa | 6. an organisation một tổ chức | 9. an economic problem một vấn đề kinh tế |
Exercise 2: What are these things? Choose from the box
(Chọn từ thích hợp trong bảng và điền vào chỗ trống)
| 1. A duck is a bird Một con vịt là một loại chim | 6. Saturn is a planet Sao Thổ là một hành tinh |
| 2. A carrot is a vegetable Một củ cà rốt là một loại rau | 7. A banana is a fruit Một quả chuối là một loại quả |
| 3. Tennis is a game Quần vợt là một trò chơi | 8. The Amazon is a river Amazon là một con sông |
| 4. A hammer is a tool Một chiếc búa là một dụng cụ | 9. A rose is a flower Một bông hoa hồng là một loại hoa |
| 5. Everest is a mountain Everest là một ngọn núi | 10. A trumper is a musical instrument Một chiếc kèn là một dụng cụ âm nhạc |
Exercise 3: What are their jobs? Choose from the list and complete the sentences.
(Chọn từ thích hợp trong bảng và hoàn thành các câu miêu tả nghề nghiệp cho mỗi bức tranh dưới đây)
| 1._______ She’s a dentist___________ Cô ấy là một nha sĩ | 5. He’s an electrician Anh ấy là một thợ điện |
| 2. He’s a shop assistant. Anh ấy là một nhân viên cửa hàng | 6. She’s a photographer. Cô ấy là một nhiếp ảnh gia |
| 3. She’s an architect Cô ấy là một kỹ sư | 7. She’s a nurse. Cô ấy là một y tá |
| 4. He’s a taxi driver. Anh ấy là một tài xế taxi | 8. And you? I’m a/an…. Còn bạn thì sao? Tôi là một…. |
Exercise 4: Write sentences. Choose from the two boxes. Use a/an where necessary.
(Kết hợp các cụm từ thích hợp trong 2 bảng dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh. Sử dụng a/an nếu cần.)
| 1. I want to ask you a question | Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi |
| 2. Tom never wears a hat. | Tom không bao giờ đội một chiếc mũ |
| 3. I can’t ride a bike. | Tôi không thể đi một chiếc xe đạp |
| 4. My brother is an artist. | Anh trai tôi là một họa sĩ |
| 5. Rebecca works in a bookshop. | Rebecca làm việc trong một cửa hàng sách |
| 6. Jane wants to learn a foreign language. | Jane muốn học một ngôn ngữ nước ngoài |
| 7. Mike lives in an old house. | Mike sống ở một ngôi nhà cũ |
| 8. This evening I’m going to a party. | Tối nay tôi sẽ đi tới một bữa tiệc |
Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:
- Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
- Luyện tập với bài luyện nghe này.


