Ngữ pháp sơ cấp – Unit 5: Are you doing?

I. Lý thuyết cơ bản

A. What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

Positive (Câu khẳng định)

Question (Câu hỏi)

I

am

doing

working

going

staying

etc

Am

I

doing?

working?

going?

staying?

etc..

He

is

Is

He

She

She

It

It

We

are

Are

We

You

You

They

They

A: Are you feeling OK? (Bạn có đang cảm thấy ổn không?)
B: Yes, I’m fine, thanks (Có. Tôi ổn, cảm ơn)

A: What’s Paul doing? (Paul đang làm gì thế?)
B: He’s reading the newspaper (Anh ấy đang đọc báo)

A: What are the children doing? (Bọn trẻ đang làm gì thế?)
B: They’re watching television (Chúng đang xem TV)

Look, there’s Emily! Where’s she going?
(Nhìn kìa, Emily kìa! Cô ấy đang đi đâu thế?)

Who are you waiting for? Are you waiting for Sue?
Bạn đang đợi ai thế? Có phải bạn đang đợi Sue không?

Why are you wearing a coat? It’s not cold
(Tại sao bạn lại đang mặc áo khoác? Trời không lạnh mà.)

B. Study the word order (Học trật tự từ)

 is/are + subject + -ing
(is/are + chủ ngữ + -ing)

Where

is

he

Paul

working today?

working today? (not Is work Paul today?)

Where

are

they

those people

going?

going? (not Where are going those people?)

Dịch

  1. Có phải anh ấy đang làm việc hôm nay không?
  2. Có phải Paul đang làm việc hôm nay không?
  3. Họ đang đi đâu thế?
  4. Những người đó đi đâu thế?

C. Short answer (Các câu trả lời ngắn)

Yes,

I

am

He

She

It

is

We

You

They

are

No,

I'm

not

He's

She's

It's

You're

We're

They're

No, 

He

She

It

isn't

You

We

They

aren't

Are you going now? Yes, I am.
(Bạn có đang đi không? Có, tôi đang.)

Is Paul working today? Yes, he is.
(Có phải Paul đang làm việc không?  Có, anh ấy đang.)

Is it raining? No it isn’t? 
(Trời có đang mưa không? Không, trời đang không mưa.)

A: Are your friends staying at a hotel? (Các bạn của bạn có đang ở khách sạn không?)
B: No, they aren’t. They’re staying with me. (Không, họ đang không khách sạn. Họ đang ở với tôi.)

II. Bài tập vận dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1:  Look at the pictures and write the questions
(Nhìn vào các bức tranh và đặt câu hỏi)


1. (you / watch / it?) => Are you watching it?
2. (you / go / now?) =>
3. (it/ rain?) =>
4. (you / enjoy / the film?) =>
5. (that clock / work?) =>
6. (you / wait / for a bus?) =>

 

 

Exercise 2: Look at the pictures and complete the questions.
(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành các câu hỏi.)

cryeatgolook atlaughread


1. What are you reading?
2. Where ?
3. What ?
4. Why ?
5. What ?
6. Why ?

 

 

Exercise 3: Make questions from these words. Put the words in the right order
(Đặt câu hỏi từ những từ này. Ghép các từ theo thứ tự đúng)


1. (is / working / Ben / today) => Is Ben working today?
2. (what / the children / are / doing) => What are the children doing?
3. (you / are / listening / to me) =>
4. (where / your friends / are / going) =>
5. (are / watching / your parents / TV) =>
6. (what / Jessica / is / cooking) =>
7. (why / you / are / looking / at me) =>
8. (is / coming / the bus)? =>

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1:  Look at the pictures and write the questions
(Nhìn vào các bức tranh và đặt câu hỏi)

1. Are you watching it?Có phải bạn đang xem nó không?
2. Are you going now?Bạn rời đi bây giờ à?
3. Is it raining?Trời đang mưa à?
4. Are you enjoying the film?Bạn có thích bộ phim này không?
5. Is that clock working?Cái đồng hồ đó có hoạt động không?
6. Are you waiting for a bus?Bạn đang đợi xe buýt à?

Exercise 2: Look at the pictures and complete the questions.
(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành các câu hỏi.)

1. What are you reading?Bạn đang đọc gì vậy?
2. Where is she going?Cô ấy đang đi đâu?
3. What are you eating?Bạn đang ăn gì vậy?
4. Why are you crying?Tại sao bạn khóc?
5. What are they looking at?Họ đang nhìn cái gì vậy?
6. Why is he laughing?Tại sao anh ấy lại cười?

Exercise 3: Make questions from these words. Put the words in the right order
(Đặt câu hỏi từ những từ này. Ghép các từ theo thứ tự đúng)

1. Is Ben working today?Hôm nay Ben có làm việc không?
2. What are the children doing?Bọn trẻ đang làm gì vậy?
3. Are you listening to me?Bạn có  đang nghe tôi không thế?
4. Where are your friends going?Các bạn của bạn đang đi đâu vậy?
5. Are your parents watching TV?Bố mẹ bạn đang xem TV à?
6. What is Jessica cooking?Jessica đang nấu món gì?
7. Why are you looking at me?Tại sao bạn nhìn tôi?
8. Is the bus coming?Có phải xe buýt đang đến không?
  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

nguyenducanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG