Ngữ pháp sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?

I. Kiến thức cơ bản

A. Trật tự của chủ ngữ và động từ trong câu hỏi

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

In questions, the first verb (is/are/have etc) is before the subject:

Trong các câu hỏi, động từ đầu tiên (is / are / have etc) đứng trước chủ ngữ:

positive
(Khẳng định)
Question
(Câu hỏi)
subject + verb
(Chủ ngữ + động từ)
Verb + subject
(Động từ + Chủ ngữ)

Iam lateAmI late?
That seatis free.Isthat seat free?
She was angryWhy was she angry?
David has gone.Where has David gone?
Youhave got a carHave you got a car?
They will be here soonWhen willthey be here?
Paula can swimCan Paula swim?

Remember: the subject is after the first verb

Hãy nhớ: chủ ngữ đứng sau động từ đầu tiên

Where has David gone? (not Where has gone David?)
David đã đi đâu? (không phải Where has gone David?)

Are those people waiting for something? ( not Are waiting … ?)
Những người đó có đang chờ đợi điều gì đó à? (không phải Are waiting …?)

When was the telephone invented? (not When was invented … ?)
Điện thoại được phát minh khi nào? (không phải When was invented …?)

B. Cách đặt câu hỏi với Do

present simple questions
(câu hỏi ở thì hiện tại đơn)
do             l/we/you/they
does         he/she/it
work/live/go etc…. ?
past simple questions
(câu hỏi ở thì quá khứ đơn)
did            l/they/he/she etc

PositiveQuestion
They work hard.
Họ làm việc chăm chỉ
—> Do they work hard?
Họ có làm việc chăm chỉ không?
You watch television
Bạn xem tivi
—> How often do you watch television?
Bạn xem tivi bao lâu một lần?
Chris works hard
Chris làm việc chăm chỉ
—> Does Chris work hard?
Chris có làm việc chăm chỉ không?
She gets up early
Cô ấy dậy sớm
—> What time does she get up?
Cô ấy dậy lúc mấy giờ?
They worked hard
Họ đã làm việc chăm chỉ
—> Did they work hard?
Họ đã làm việc chăm chỉ?
You had dinner
Bạn đã ăn tối
—> What did you have for dinner?
Bạn đã ăn gì cho bữa tối?
She got up early 
Cô ấy dậy sớm
—> What time did she get up?
Cô ấy dậy lúc mấy giờ?

Sometimes do is the main verb (do you do / did he do etc.):
|(Đôi khi do là động từ chính (do you do/did you do..)

What do you usually do at weekends?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?

A: What does your brother do? (A: Anh trai bạn làm nghề gì?)
B: He works in a bank. (B: Anh ấy làm việc trong một ngân hàng.)

A: I broke my finger last week. (A: Tôi bị gãy ngón tay vào tuần trước.)
B: How did you do that? (not How did you that?)
B: Bạn đã làm điều đó như thế nào?) (không phải How did you that?)

C. Câu hỏi dạng phủ định với Why

Why isn’t … ? / Why don’t … ? etc. (Why + negative)

Why isn’t…? / Why don’t …? (Why + phủ định)

Where’s John? Why isn’t he here? (not Why he isn’t here?)
John đang ở đâu? Tại sao anh ấy không ở đây? (không phải Why he isn’t here?)

Why can’t Paula come to the meeting tomorrow? ( not Why Paula can’t … ?)
Tại sao Paula không thể đến cuộc họp vào ngày mai? (không phải Why Paula can’t … ?)

Why didn’t you phone me last night?
Tại sao đêm qua bạn không gọi cho tôi?

II. Bài tập vận dụng

Exercise 1: Write questions.
Bài tập 1: Đặt câu hỏi

1. I can swim
2. I work hard
3. I was late this morning
4. I’ve got a key
5. I’ll be here tomorrow.
6. I’m going out this evening
7. I like my job
8. I live near hereI enjoyed the film
9. I had a good holiday
(and you?)
(and Jack?)
(and you?)
(and Kate?)
(and you?)
(and Paul?)
(and you?)
(and Nicola?)
(and you?)
(and you?)

1. Can you swim?
2. Does Jack work hard?
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.

Exercise 2: You are talking to a friend about driving. Write the full questions.
Bạn đang nói chuyện với một người bạn về việc lái xe. Viết các câu hỏi đầy đủ.

1. (have / a car?) Have you got a car?
2. (use / a lot?) ……………..it……………..
3. (use / yesterday?) …………………………….
4. (enjoy driving?) ……………………………………………
5. (a good driver?) ……………………………………………
6. (ever / have / an accident?) ……………………….
Yes,I have
Yes, nearly every day.
Yes, to go to work
Not very much
I think I am
No, never

2.
3.
4.
5.
6.

Exercise 3: Make questions with these words. Put the words in the right order.
Đặt câu hỏi với những từ này. Đặt các từ theo thứ tự đúng.

1. (has / gone / where / David?) => Where has David gone?
2. (working / Rachel / is / today?) => Is Rachel working today?
3. (the children / what / are / doing?) => What .
4. (made / is / how / cheese?) =>
5. (to the party / coming / is / your sister?) =>
6. (you / the truth / tell / don’t / why?) =>
7. (your guests / have / yet / arrived?) =>
8. (leave / what time / your train / does?) =>
9. (to work / Emily / why / go / didn’t?) =>
10. (your car / in the accident / was / damaged?) =>

Exercise 4: Complete the questions
Hoàn thành các câu hỏi

1. I want to go out => Where do you want to go?
2. Kate and Paul aren’t going to the party => Why aren’t they going?
3. I’m reading => What
4. Sue went to bed early => What time
5. My parents are going on holiday => When
6. I saw Tom a few days ago => Where
7. I can’t come to the party => Why
8. Tina has gone away => Where
9. I need some money => How much
10. Angela doesn’t like me => Why
11. It rains sometimes => How often
12. I did the shopping => When

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: Write questions.
Bài tập 1: Đặt câu hỏi

1. I can swim
tôi có thể bơi

2. I work hard
tôi làm việc chăm chỉ

3. I was late this morning
Tôi đã đến muộn vào sáng nay

4. I’ve got a key
Tôi có một chìa khóa

5. I’ll be here tomorrow.
Tôi sẽ ở đây vào ngày mai.

6. I’m going out this evening
Tôi sẽ đi chơi tối nay

7. I like my job
tôi thích công việc của tôi

8. I live near here
Tôi sống gần đây

9. I enjoyed the film
Tôi rất thích bộ phim

10. I had a good holiday
Tôi đã có một kỳ nghỉ vui vẻ
(and you?)
(và bạn?)

(and Jack?)
(và Jack?)

(and you?)
(và bạn?)

(and Kate?)
(và Kate?)

(and you?)
(và bạn?)

(and Paul?)
(và Paul?)

(and you?)
(và bạn?)

(and Nicola?)
(và Nicola?)

(and you?)
(và bạn?)

(and you?)
(và bạn?)
Can you swim?
Bạn có biết bơi không?

Does Jack work hard?
Jack có làm việc chăm chỉ không?

Were you late this morning?
Sáng nay bạn có muộn không?

Has Kate got a key?
Kate có chìa khóa không?

Will you be here tomorrow?
Bạn sẽ ở đây vào ngày mai?

Is Paul going out this evening?
Paul có đi chơi tối nay không?

Do you like your job?
Bạn có thích công việc của bạn ko?

Does Nicola live near here?
Nicola có sống gần đây không?

Did you enjoy the film?
Bạn có thích bộ phim này không?

Did you have a good holiday?
Bạn đã có một kỳ nghỉ tốt?

Exercise 2: You are talking to a friend about driving. Write the full questions.
Bạn đang nói chuyện với một người bạn về việc lái xe. Viết các câu hỏi đầy đủ.

1. Have you got a car?
Bạn có xe ô tô không?

2. Do you use it a lot?
Bạn có sử dụng nó nhiều không?

3. Did you use it yesterday?
Bạn có sử dụng nó hôm qua không?

4. Do you enjoy driving?
Bạn có thích lái xe không?

5. Are you a good driver?
Bạn có là một tài xế tốt không?

6. Have you ever had an accident?
Bạn đã từng bị tai nạn chưa?
Yes,I have
Vâng tôi có

Yes, nearly every day.
Có, gần như mỗi ngày.

Yes, to go to work
Có, để đi làm

Not very much
Không thích lắm

I think I am
Tôi nghĩ là có

No, never
Không, chưa bao giờ

Exercise 3: Make questions with these words. Put the words in the right order.
Đặt câu hỏi với những từ này. Đặt các từ theo thứ tự đúng.

1. Where has David gone?
David đã đi đâu?

2. Is Rachel working today?
Hôm nay Rachel có làm việc không?

3. What are the children doing?
Bọn trẻ đang làm gì vậy?

4. How is cheese made?
Phô mai được làm như thế nào?

5. Is your sister coming to the party?
Em gái của bạn có đến dự tiệc không?

6. Why don’t you tell the truth?
Tại sao bạn không nói sự thật?

7. Have your guests arrived yet?
Khách của bạn đã đến chưa?

8. What time does your train leave?
Chuyến tàu của bạn rời đi lúc mấy giờ?

9. Why didn’t Emily go to work?
Tại sao Emily không đi làm?

10. Was your car damaged in the accident?
Xe của bạn có bị hư hỏng trong vụ tai nạn không?

Exercise 4: Complete the questions
Hoàn thành các câu hỏi

1. Where do you want to go?
Bạn muốn đi đâu?

2. Why aren’t they going?
Tại sao họ không đi?

3. What are you reading?
Bạn đang đọc gì đấy?

4. What time did she go (to bed)?
Cô ấy đi ngủ lúc mấy giờ?

5. When are they going (on holiday)?
Khi nào họ đi (đi nghỉ dưỡng)?

6. Where did you see him?
Bạn đã thấy anh ấy ở đâu?

7. Why can’t you come (to the party)?
Tại sao bạn không thể đến (đến bữa tiệc)?

8. Where has she gone?
Cô ấy đã đi đâu?

9. How much (money) do you need?
Bạn cần bao nhiêu tiền?

10. Why doesn’t she like you?
Tại sao cô ấy không thích bạn?

11. How often does it rain?
Làm thế nào thường xuyên mưa?

12. When did you do it? / … the shopping?
Khi nào bạn làm điều đó? / … Mua sắm?

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

hoangthanhloanizone

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG