Ngữ pháp sơ cấp – Unit 26: I’m going to.

I. Kiến thức cơ bản

A.  I’m going to do something. (Tôi sẽ làm điều gì đó)

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

I’m going to watch TV this evening.  (Tôi sẽ xem tivi vào tối nay) 
She is going to watch TV this evening.  (Cô ấy sẽ xem tivi vào tối nay)  

Chú thích: morning: buổi sáng, this evening:  buổi tối nay 

We use am/is/are going to … for the future: 
Chúng ta sử dụng am/is/are going to cho tương lai: 



he/she/it 

we/you/they
am is are (not) going to do….

drink…

watch…
am

is

are


he/she/it 

we/you/they
going to buy…?

eat…?

wear…?

B. I am going to do something = I have decided to do it, my intention is to do it  (Tôi đã quyết định làm điều đó và dự định sẽ làm điều đó)

Chú thích: past: quá khứ, now: hiện tại, future: tương lai 

I’m going to buy some books tomorrow. 
(Tôi sẽ mua một vài quyển sách vào ngày mai)

Sarah is going to sell her car. 
(Sarah sẽ bán ôtô của cô ấy )

I’m not going to have breakfast this morning. I’m not hungry. 
(Tôi sẽ không ăn bữa sáng vào sáng nay. Tôi không đói.)

What are you going to wear to the wedding next week? 
(Bạn sẽ mặc gì khi đến lễ cưới vào tuần sau?)

‘Your hands are dirty.’ 
(Tay của bạn bẩn.) 

‘Yes, I know. I’m going to wash them.’ 
(Ừ, tôi biết. Tôi sẽ rửa sạch chúng.)

Are you going to invite Mark to your party? 
(Bạn có định mời Mark đến dự tiệc của bạn không?)

C. Something is going to happen (Điều gì đó chuẩn bị xảy ra) 

Something is going to happen = we can see now that is sure to happen  
chúng ta có thể thấy việc gì ở hiện tại chắc chắn sẽ xảy ra 

1. Look at the sky! It’s going to rain  
(Nhìn bầu trời kìa! Trời sắp mưa rồi)
(black clouds now → rain: ở hiện tại có mây đen → mưa

2. Oh dear! It’s 9 o’clock and I’m not ready. I’m going to be late 
(Ôi! Bây giờ đã 9 giờ rồi và tôi vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng. Tôi sẽ muộn mất.)
(9 o’clock now and not ready → late: hiện tại là 9 giờ rồi và vẫn chưa sẵn sàng → muộn)

II. Bài tập vận dụng

Exercise 1: What are these people saying? 
(Những người này đang nói gì?)

1. I’m going to watch TV
2.
3.
4.

Exercise 2: Complete the sentences. Use going to + these verbs: 
(Hoàn thành những câu sau. Sử dụng going to + các động từ sau:) 

doeatgivelie downstay
walkwashwatchwear

1. My hands are dirty. I’m going to wash them
2. What are you going to wear to the party tonight?
3. It’s a nice day. I don’t want to take the bus. I
4. Steve is going to London next week. He with some friends.
5. I’m hungry. I this sandwich.
6. It’s Sarah’s birthday next week. We her a present
7. Sue says she’s feeling very tired. She for an hour.
8. Your favourite programme is on TV tonight. you it?
9. What Rachel when she leaves school?

Exercise 3: Look at the pictures. What is going to happen? 

(Nhìn vào những bức tranh. Chuyện gì sắp xảy ra) 

1.It’s going to rain
2. The shelf
3. The car
4. He

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: What are these people saying? 
(Những người này đang nói gì?) 

  1. I’m going to watch TV (Tôi sẽ xem tivi)
  2. I’m going to have a bath (Tôi sẽ tắm bồn)
  3. I’m going to buy a car (Tôi sẽ mua 1 chiếc xe hơi) 
  4. We’re going to play football (Chúng tôi sẽ chơi bóng đá)

Exercise 2: Complete the sentences. Use going to + these verbs: 
(Hoàn thành những câu sau. Sử dụng going to + các động từ sau:) 

  1. My hands are dirty. I’m/am going to wash them 
    (Tay của tôi đều bẩn. Tôi sẽ đi rửa tay.) 
  1. What are you going to wear to the party tonight? 
    (Bạn định mặc gì vào bữa tiệc tối nay?) 
  1. It’s a nice day. I don’t want to take the bus. I’m/am going to walk. 
    (Trời hôm nay đẹp. Tôi không muốn bắt xe buýt. Tôi sẽ đi bộ) 
  1. Steve is going to London next week. He’s/is going to stay with some friends. 
    (Steve sẽ đến London vào tuần tới. Anh ấy sẽ ở với một vài người bạn) 
  1. I’m hungry. I’m/am going to eat this sandwich. 
    (Tôi đói. Tôi sẽ ăn chiếc bánh sandwich này.) 
  1. It’s Sarah’s birthday next week. We’re/are going to give her a present 
    (Tuần sau là sinh nhật Sarah. Chúng ta sẽ tặng cô ấy một món quà) 
  1. Sue says she’s feeling very tired. She’s/is going to lie down for an hour. 
    (Sue nói là cô ấy đang cảm thấy mệt. Cô ấy sẽ nằm xuống trong vòng 1 tiếng.) 
  1. Your favourite programme is on TV tonight.  Are you going to watch it? 
    (Chương trình yêu thích của bạn trên TV tối nay. Bạn sẽ xem nó chứ?) 
  1. What is Rachel going to do when she leaves school? 
    (Rachel sẽ làm gì khi cô ấy rời trường?) 

Exercise 3: Look at the pictures. What is going to happen? 
(Nhìn vào những bức tranh. Chuyện gì sắp xảy ra) 

  1. It’s going to rain (Trời sắp mưa)
  2. The shelf ’s/is going to fall (down) (Cái giá sách sẽ đổ (xuống)) 
  3. The car’s/is going to turn (right) (Chiếc xe ôtô sẽ rẽ (phải)) 
  4. He’s/ is going to kick the ball. (Anh ấy sẽ đá quả bóng) 

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

hoangthanhloanizone

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG