Grammar 0 - 3.0 | IZONE

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 40: The oldest…The most expensive (So Sánh Nhất)

I. Kiến thức cơ bản

A.  So sánh hơn và so sánh nhất

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

Box A is bigger than Box B.
Hộp A to hơn hộp B.     
The Europa Hotel is more expensive than the Grand.
Khách sạn Europa đắt hơn khách sạn Grand.
Box A is bigger than all the other boxes.      
Hộp A to hơn tất cả các hộp khác.
The Europa Hotel is more expensive than all the other hotels in the city.
Khách sạn Europa đắt hơn tất cả các khách sạn khác trong thành phố.
Box A is the biggest box.
Hộp A là hộp to nhất.
The Europa Hotel is the most expensive hotel in the city.
Khách sạn Europa là khách sạn đắt nhất trong thành phố.

Bigger and more expensive etc. are comparative forms.

Bigger more expensive v.v… là các dạng so sánh hơn.

Biggest and  most expensive etc. are superlative forms.

Biggest most expensive vv… là các dạng so sánh nhất.

B. -est hoặc most

The superlative form is -est (oldest) or most … (most expensive).
Dạng so sánh nhất là -est (oldest) hoặc most … (most expensive).

Short words (old/cheap/nice etc.) → the -est
Các từ ngắn (old/cheap/nice vv…) → the -est:
old (già, cũ) →  the oldest (già nhất)    cheap (rẻ)the cheapest  (rẻ nhất)   
nice (tốt)the nicest (tốt nhất)
but (nhưng)            
good (tốt)the best (tốt nhất)     bad (xấu)the worst (tệ nhất)
Spelling (chính tả):   big (to lớn) → the biggest (to nhất)     hot (nóng) → the hottest (nóng nhất)
Words ending in -y (easy/ heavy etc.) → the -iest:
Các từ kết thúc bằng -y (easy/ heavy etc.) → the -iest:
easy (dễ)the easiest (dễ nhất)
heavy (nặng) →  the heaviest (nặng nhất)
pretty (đẹp)the prettiest (đẹp nhất)
Long words (careful/expensive/interesting etc.) → the most …:
Các từ dài (careful/expensive/interesting etc.) → the most …:
careful (cẩn thận)the most careful (cẩn thận nhất)
interesting (thú vị)the most interesting (thú vị nhất)

C. The + so sánh nhất

We say the oldest … / the most expensive … etc. (with the):
Chúng ta nói the oldest … / the most expensive … etc. (với từ the):

  • The church is very old. It’s the oldest building in the town. (= it is older than all the other buildings)
    Nhà thờ này quá cổ. Nó là tòa nhà cổ nhất trong thị trấn. (= nó cổ hơn tất cả các toà nhà khác)
  • What is the longest river in the world?
    Sông nào dài nhất trên thế giới?
  • Money is important, but it isn’t the most important thing in life.
    Tiền quan trọng, nhưng nó không phải điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
  • Excuse me, where is the nearest bank?
    Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu vậy?

D. So sánh nhất có thể không đi cùng danh từ

You can use the oldest/ the best/ the most expensive etc. without a noun:

Bạn có thể sử dụng the oldest/ the best/ the most expensive v.v… mà không có danh từ đi đằng sau:

  • Luke is a good player, but he isn’t the best in the team. (the best = the best player)
    Luke là một cầu thủ giỏi, nhưng anh ta không giỏi nhất đội.

E. So sánh nhất + have ever

You can use superlative + I’ve ever …/ you’ve ever … etc.:
Bạn có thể sử dụng so sánh nhất + I’ve ever …/ you’ve ever … v.v:

  • The film was very bad. I think it’s the worst film I’ve ever seen.
    Bộ phim này rất tệ. Tôi nghĩ nó là bộ phim tệ nhấttôi đã từng xem.
  • What is the most unusual thing you’ve ever done?
    Điều gì là điều khác thường nhấtbạn đã từng làm?

F. Số thứ tự + so sánh nhất

Bạn có thể sử dụng Ordinary number (số thứ tự) kết hợp với so sánh nhất để bổ sung ý nghĩa cho so sánh nhất.

  • Jeff Bezos is the second richest man in the world.
    (Jeff Bezos là người giàu thứ hai thế giới).

II. Bài tập vận dụng

Exercise 1: Write sentences with comparatives (older etc.) and superlatives (the oldest etc.).
(Viết các câu với dạng so sánh hơn và so sánh nhất).

1. big/ small
(A/D) A is bigger than D.
(A) A is the biggest.
(B) B is the smallest.

2. long/ short
(C/A) C is A.
(D) D is
(B)

3. young/ old
(D/C) D .
(B)
(C)

4. expensive/ cheap
(D/A) .
(C)
(A)

5. good/ bad
(A/C)
(A)
(D)

Exercise 2: Complete the sentences. Use a superlative (the oldest etc.).
(Hoàn thiện các câu. Sử dụng một phép so sánh nhất.)

1. This building is very old. It’s the oldest building in the town.
2. It was a very happy day. It was of my life.
3. It’s a very good film. It’s I’ve ever seen.
4. She’s a very popular singer. She’s in the country.
5. It was a very bad mistake. It was I’ve ever made.
6. It’s a very pretty village. It’s I’ve ever seen.
7. It was a very cold day. It was of the year.
8. He’s a very boring person. He’s I’ve ever met.

Exercise 3: Write sentences with a superlative (the longest etc.). Choose from the boxes.

(Viết các câu với một phép so sánh nhất. Chọn từ từ ô.)

SydneyAlaska + high + countryriver + AfricaSouth America
Everestthe Nile + large + citystate + Australiathe world
BrazilJupiter + long + mountainplanet + the USAthe solar system

1. Sydney is the largest city in Australia.
2. Everest .
3. .
4. .
5. .
6. .

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.