Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)

I. Kiến thức cơ bản 

 A. So sánh cách dùng “a/an” với “the”

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

                                                                     

A/ANTHE 



Can you open a window? Bạn có thể mở một cái cửa sổ không?
There are three windows here.  
Có 3 cái cửa sổ ở đây 
a window = window 1, or 2 or 3 
Một  cái cửa sổ = cửa sổ số 1 hoặc số 2 hoặc số 3  

Ví dụ: 
– I’ve got a car (= there are many cars and I’ve got one: Có rất nhiều ôtô và tôi có 1 cái.        
Tôi có một chiếc xe ôtô

– Can I ask a question? (= There are many questions Có rất nhiều câu hỏi  – Can I ask one? 
Tôi có thể hỏi 1 câu không?)  Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?

– Is there a hotel near here? (There are many hotels Có nhiều khách sạn – is there one near here? Có 1 cái nào gần đây không?
Có một khách sạn ở gần đây không?

– Paris is an interesting city.  (There are many interesting cities and Paris is one: Có nhiều thành phố thú vị và Paris là một thành phố như vậy.)
Paris là một thành phố thú vị

– Lisa is a student. (There are many students and Lisa is one: Có nhiều học sinh và Lisa là một học sinh)
Lisa là một học sinh



Can you open the window: Bạn có thể mở cái cửa sổ này không? 
There is only one window here – the window Chỉ có duy nhất một cái cửa sổ ở đây – cửa sổ này 

Ví dụ: 
– I’m going to clean the car tomorrow (=my car: xe ôtô của tôi) 
Tôi sẽ làm sạch ôtô vào ngày mai. 

– Can you repeat the question, please? (=the question that you asked: câu hỏi mà bạn đã hỏi)
Bạn có thể làm ơn nhắc lại câu hỏi được không? 

– We enjoyed our holiday. The hotel was very nice (= our hotel: khách sạn của chúng tôi 
Chúng tôi thích kỳ nghỉ của chúng tôi. Khách sạn rất là đẹp.  

– Paris is the capital of France. (There is only one capital of France: Có duy nhất một thủ đô của Pháp)
Paris là thủ đô của Pháp

– Lisa is the youngest student in her class. (there is only one youngest student in her class: có duy nhất một học sinh trẻ tuổi nhất trong lớp cô ấy
Lisa là một học sinh trẻ tuổi nhất trong lớp của cô ấy


Compare a and the (So sánh a và the) 

Tôi mua một chiếc áo khoácmột áo sơ mi. Chiếc áo khoác thì rẻ nhưng áo sơ mi thì đắt 

(= chiếc áo khoác và chiếc áo sơ mi mà tôi đã mua)

B. Các trường hợp dùng “the”

We say the … when it is clear which thing or person we mean. For example: 

Chúng ta nói the… khi thứ hoặc người mà chúng ta muốn đề cập đã rõ ràng, tường minh. Ví dụ:

the door  (cánh cửa) / the ceiling (trần nhà)/the floor (sàn nhà)/ the carpet (thảm)/ the light (đèn) etc. (of a room: của một căn phòng
the roof (mái nhà) /the garden (vườn) / the kitchen (bếp) /the bathroom (phòng tắm) etc (of a house: của một ngôi nhà
the centre (trung tâm) /the station (trạm xe)/ the airport (sân bay)/ the town hall (tòa thị chính) etc. (of a town: của một thị trấn

  • ‘Where’s Tom?’       ‘Tom đang ở đâu?’              

‘In the kitchen.’      ‘Ở trong bếp.

(=the kitchen of this house or flat: căn bếp của căn nhà hoặc căn hộ này

  • Turn off the light and close the door. Tắt đèn và đóng cửa vào

(= the light and the door of the room: đèn điện và cánh cửa của căn phòng này.)

  • Do you live far from the centre? Bạn có sống xa khu trung tâm không?

(= the centre of your town: trung tâm của thị trấn của bạn

  • I’d like to speak to the manager, please. Tôi muốn được nói chuyện với người quản lý, làm ơn.

(= the manager of this shop etc. : người quản lý của cửa hàng này, vân vân

II. Bài tập tập dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: Write a/an or the (Điền a/an hoặc the)


1. We enjoyed our trip ___The___ hotel was very nice.
2. ‘Can I ask __a___ question?’ ‘Sure. What do you want to know?’
3. You look very tired.- You need holiday.
4. ‘Where’s Tom?’ ‘He’s in garden.’
5. Eve is interesting person. You should meet her.
6. a: Excuse me, can you tell me how to get to city centre?
b: Yes, go straight on and then take next turning left.
7. a: Shall we go out for meal this evening?
b: Yes, that’s good idea.
8. It’s nice morning. Let’s go for walk.
9. Amanda is student. When she finishes her studies, she wants to be journalist. She lives with two friends in apartment near college where she is studying. apartment is small, but she likes it.
10. Peter and Mary have two children, boy and girl. boy is seven years old, and girl is three. Peter works in factory. Mary doesn’t have job at the moment.

Exercise 2: Complete the sentences. Use a or the + these words (Hoàn thành các câu sau. Dùng “a” hoặc “the” kết hợp với các từ trong bảng)

airportcupdictionarydoorfloorpicture
1. Can you open the door, please?2. How far is it to _____?3. Can I have _______  of coffee, please?
4. That’s ____ nice_____. – I like it5. Can you pass me __________ , please?6. Why are you sitting on _______?


2.
3.
4. /
5.
6.

Exercise 3: These sentences are not correct. Put in a/an or the where necessary.

(Những câu dưới đây chưa đúng. Thêm “a/an” hoặc “the”)

1. Don’t forget to turn off light when you go out__turn off the light__
2. Enjoy your trip, and don’t forget to send me postcard_____________________
3. What is name of this village?_____________________
4. Canada is very big country_____________________
5. What is largest city in Canada?_____________________
6. I like this room, but I don’t like colour of carpet_____________________
7. ‘Are you OK?’ ‘No, I’ve got headache.’_____________________
8. We live in old house near station_____________________
9. What is name of director of film we saw last night?_____________________


2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: Write a/an or the (Điền a/an hoặc the)

1. We enjoyed our trip __The__ hotel was very nice.Chúng tôi đã tận hưởng chuyến đi của chúng tôi. Khách sạn đã rất là tốt
2. ‘Can I ask __a__ question?’ ‘Sure. What do you want to know?’Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không? – Được. Bạn muốn biết điều gì?
3. You look very tired.- You need a holiday.Trông bạn rất mệt – Bạn cần một kỳ nghỉ
4. ‘Where’s Tom?’ ‘He’s in the garden.’Tom đâu rồi? – Anh ấy đang ở trong vườn
5. Eve is an interesting person. You should meet her.Eve là một người thú vị. Bạn nên gặp cô ấy
6. a: Excuse me, can you tell me how to get to the city centre?
b: Yes, go straight on and then take the next turning left.
a: Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến trung tâm thành phố?
b: Vâng, đi thẳng và sau đó rẽ trái tiếp theo.
7. a: Shall we go out for a meal this evening?
b: Yes, that’s a good idea.
Chúng ta đi ăn tối nay nhé?
Vâng, đó là một ý kiến ​​hay.
8. It’s a nice morning. Let’s go for a walk.Hôm nay là một buổi sáng tốt đẹp. Đi dạo thôi.
9. Amanda is a student. When she finishes her studies, she wants to be a journalist. She lives with two friends in an apartment near the college where she is studying. The apartment is small, but she likes it.Amanda là một sinh viên. Khi học xong, cô ấy muốn trở thành một nhà báo. Cô sống với hai người bạn trong một căn hộ gần trường đại học nơi cô đang theo học. Căn hộ thì nhỏ, nhưng cô ấy thích nó.
10. Peter and Mary have two children, a boy and a girl. The boy is seven years old, and the girl is three. Peter works in a factory. Mary doesn’t have a job at the moment.Peter và Mary có hai đứa con, một bé trai và một bé gái. Bé trai 7 tuổi, bé gái 3 tuổi. Peter làm việc trong một nhà máy. Mary không có một công việc làm vào lúc này.

Exercise 2: Complete the sentences. Use a or the + these words (Hoàn thành các câu sau. Dùng “a” hoặc “the” kết hợp với các từ trong bảng)

1. Can you open the door, please?Bạn có thể mở cửa được không, làm ơn?2. How far is it to the airport?
Từ đây đến sân bay bao xa?
3. Can I have a cup of coffee, please?
Tôi có thể có một tách cà phê được không, làm ơn?
4. That’s a nice picture – I like it
Đó là một bức tranh đẹp – Tôi thích nó
5. Can you pass me the dictionary, please?
Bạn có thể đưa tôi cuốn từ điển được không?
6. Why are you sitting on the floor?
Tại sao bạn đang ngồi trên sàn nhà vậy?

Exercise 3: These sentences are not correct. Put in a/an or the where necessary.

(Những câu dưới đây chưa đúng. Thêm “a/an” hoặc “the”)

1. Don’t forget to turn off the light when you go outĐừng quên tắt đèn khi bạn ra ngoài
2. Enjoy your trip, and don’t forget to send me a postcardHãy tận hưởng chuyến đi của bạn và đừng quên gửi cho tôi một tấm bưu thiếp
3. What is the name of this village?Tên của ngôi làng này là gì?
4. Canada is a very big countryCanada là một đất nước rất lớn
5. What is the largest city in Canada?Thành phố lớn nhất ở Canada là gì?
6. I like this room, but I don’t like the colour of carpetTôi thích căn phòng này, nhưng tôi không thích màu sắc của tấm thảm
7. ‘Are you OK?’ ‘No, I’ve got a headache.’‘Bạn ổn chứ?’ ‘Không, tôi bị đau đầu.’
8. We live in an old house near stationChúng tôi sống trong một ngôi nhà cũ gần ga tàu
9. What is the name of director of film we saw last night?Tên đạo diễn của bộ phim chúng ta đã xem tối qua là gì?

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

hoangdinhphucizone

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG