Ngữ pháp sơ cấp – Unit 30: A BOTTLE/ SOME WATER (COUNTABLE/ UNCOUNTABLE – DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC/KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)

I. Kiến thức cơ bản

A. Danh từ đếm được

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

A noun can be countable or uncountable. (Một danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được.)

Countable nouns (Danh từ đếm được)

For example (Ví dụ):

(a) car(a) man(a) bottle(a) house(a) key(an) idea(an) accident
một chiếc xe ô tômột người đàn ôngmột cái chaimột ngôi nhàmột chiếc chìa khóamột ý tưởngmột vụ tai nạn
  • You can use one/two/three (etc.) + countable nouns (you can count them)

Bạn có thể sử dụng one/two/three (vv…) + danh từ đếm được (là danh từ mà bạn có thể đếm chúng):

one bottletwo bottlesthree menfour houses
một cái chaihai cái chaiba người đàn ôngbốn ngôi nhà
  • Countable nouns can be singular (=one) or plural (=two or more)

(Danh từ đếm được có thể là số ít (=một) hoặc số nhiều (hai hoặc nhiều hơn))

singular
số ít
a car
một chiếc xe ô tô
the car
chiếc xe ô tô
my car
xe ô tô của tôi
plural
số nhiều
cars
những chiếc xe ô tô
two cars
hai chiếc xe ô tô
the cars
những chiếc xe ô tô
some cars
vài chiếc xe ô tô
many cars
nhiều xe ô tô

– I’ve got a car. Tôi đã có một chiếc xe hơi.

– New cars are very expensive. Những chiếc xe mới rất đắt.

– There aren’t many cars in the car park. Không có nhiều ô tô trong bãi đỗ xe.

  • You can’t use the singular (car/bottle/key etc.) alone. You need a/an 

(Bạn không thể sử dụng số ít một mình. Bạn cần thêm a/an):

– We can’t get into the house without a key. (không phải key)

Chúng tôi không thể vào nhà nếu không có chìa khóa.

B. Danh từ không đếm được

Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)

waterairricesaltplasticmoneymusictennis
nướckhông khícơm/gạomuốinhựatiềnâm nhạcquần vợt
  • You can’t say one/two/three (etc.) + these things: one water two musies

(Bạn không nói một/hai/ba/vv… + danh từ không đếm được):

Uncountable nouns have only one form (Danh từ không đếm được chỉ có một dạng):

moneythe moneymy moneysome moneymuch moneyetc.

– I’ve got some money. Tôi có một ít tiền.

– There isn’t much money in the box. Không có nhiều tiền trong hộp.

Money isn’t everything. Tiền không phải là tất cả.

  • You can’t use a/an + uncountable nouns (Bạn không thể dùng a/an + danh từ không đếm được):  

But you can say a piece of…/ a bottle of…etc. + uncountable noun (nhưng bạn có thể dùng a piece of…/ a bottle of…etc.):

a bottle of water
một chai nước
a carton of milk
một hộp sữa
a bar of chocolate
một thanh sô cô la
a piece of cheese
một miếng pho mát
a bottle of perfume
một chai nước hoa
a piece of music
một bản nhạc
a bowl of rice
một bát cơm
a cup of coffee
một cốc cà phê
a game of tennis
một trận quần vợt

II. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: What are these things? Some are countable and some are uncountable. Write a/an if necessary.

(Cho các danh từ đếm được và không đếm được trong bảng. Điền từ thích hợp vào mỗi bức tranh, thêm a/an nếu cần.)

bucketenvelopemoneysandtoothbrushwallet
eggjugsaltspoontoothpastewater
1. It’s ___salt___2. It’s __a spoon__3. It’s __________4. It’s  __________
5. It’s  __________6. It’s  __________7. It’s  __________8. It’s  __________
9. It’s  __________10. It’s  _________11. It’s  _________12. It’s _________


3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.

Exercise 2: Some of these sentences are OK, but some need a/an. Write a/an where necessary.

(Một số câu dưới đây đã đúng nhưng một số câu thiếu mạo từ a/an. Điền “OK” nếu câu đúng, thêm a/an nếu câu thiếu mạo từ.)

1. I don’t have watcha watch9. Jamaica is island_______
2. Do you like cheese?OK10. I don’t need key._______
3. I never wear hat_______11. Everybody needs food_______
4. Are you looking for job_______12. I’ve got good idea_______
5. Kate doesn’t eat meat_______13. Can you drive car? _______
6. Kate eats apple every day._______14. Do you want cup of coffee?_______
7. I’m going to party tonight_______15. I don’t like coffee without milk_______
8. Music is wonderful thing._______16. Don’t go out without umbrella._______


3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.

Exercise 3: What are these things? Write a … of… for each picture. Use the words in the boxes.

(Kết hợp các từ trong 2 bảng dưới đây với cấu trúc “a…of…” và điền từ thích hợp vào các bức tranh)

Lưu ý: Không viết tắt

barcuploaf
bowlglasspiece
cartoonjarpiece

+

breadmilktea
chocolatepaperwater
honeysoupwood
1. __a cartoon of milk___2. ___________________3. ___________________
4. ___________________5. ___________________6. ___________________
7. ___________________8. ___________________9. ___________________


2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: What are these things? Some are countable and some are uncountable. Write a/an if necessary.

(Cho các danh từ đếm được và không đếm được trong bảng. Điền từ thích hợp vào mỗi bức tranh, thêm a/an nếu cần.)

1. It’s __salt__
Nó là muối
2. It’s __a spoon__
Nó là 1 cái thìa
3. It’s a jug
Nó là 1 chiếc bình
4. It’s water
Nó là nước
5. It’s toothpaste
Nó là kem đánh răng
6. It’s a toothbrush
Nó là 1 chiếc bàn chải đánh răng
7. It’s an egg
Nó là 1 quả trứng
8. It’s money
Nó là tiền
9. It’s a wallet
Nó là 1 chiếc ví
10. It’s sand
Nó là cát
11. It’s a bucket
Nó là 1 chiếc xô
12. It’s an envelope
Nó là 1 chiếc phong bì

Exercise 2: Some of these sentences are OK, but some need a/an. Write a/an where necessary.

(Một số câu dưới đây đã đúng nhưng một số câu thiếu mạo từ a/an. Điền “OK” nếu câu đúng, thêm a/an nếu câu thiếu mạo từ.

1. I don’t have a watchTôi không có 1 chiếc đồng hồ
2. Do you like cheese?Bạn có thích pho-mát không?
3. I never wear a hatTôi chưa bao giờ đội 1 chiếc mũ
4. Are you looking for a job?Bạn đang tìm kiếm 1 công việc phải không?
5. Kate doesn’t eat meatKate không ăn thịt
6. Kate eats an apple every day.Kate ăn 1 quả táo mỗi ngày
7. I’m going to a party tonightTôi sẽ đi tới 1 bữa tiệc tối nay
8. Music is a wonderful thing.Âm nhạc là 1 thứ tuyệt vời
9. Jamaica is an islandJamaica là 1 hòn đảo
10. I don’t need a key.Tôi không cần 1 chiếc chìa khóa
11. Everybody needs foodTất cả mọi người cần thức ăn
12. I’ve got a good ideaTôi vừa có 1 ý tưởng hay
13. Can you drive a car? Bạn có thể lái 1 chiếc ô tô không?
14. Do you want a cup of coffee?Bạn có muốn 1 tách cà phê không?
15. I don’t like coffee without milkTôi không thích cà phê không sữa
16. Don’t go out without an umbrella.Đừng ra ngoài mà không có 1 chiếc ô

Exercise 3: What are these things? Write a … of… for each picture. Use the words in the boxes.

(Kết hợp các từ trong 2 bảng dưới đây với cấu trúc “a…of…” và điền từ thích hợp vào các bức tranh)

1. __a cartoon of milk___
một hộp sữa
2. a piece of wood
một miếng gỗ
3. a glass of water
một cốc nước
4. a bar of chocolate
một thanh sô-cô-la
5. a cup of tea
một tách trà
6.  a piece of paper
một mẩu giấy
7. a bowl of soup
một bát súp
8. a loaf of bread
một ổ bánh mì
9. a jar of honey
một hũ mật ong

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

hoangdinhphucizone

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG