Grammar 0 - 3.0 | IZONE

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

I. Kiến thức cơ bản

A. ‘much’, ‘many’, và ‘a lot of’

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

We use much + uncountable noun (much food / much money etc.): 
Ta dùng much (nhiều) + danh từ không đếm được (nhiều đồ ăn, nhiều tiền, …)
We use many + plural noun(many books / many people etc.):
Ta dùng many (nhiều) + danh từ đếm được (nhiều sách, nhiều người, …)
Did you buy much food?
Bạn đã mua nhiều đồ ăn đúng không?
Did you buy many books?
Bạn đã mua nhiều sách đúng không?
We don’t have much luggage.
Chúng tôi không có nhiều hành lý.
We don’t know many people.
Chúng tôi không biết nhiều người.
How much money do you want?
Bạn muốn bao nhiêu tiền?
How many photos did you take?
Bạn đã chụp bao nhiêu tấm ảnh vậy?
A: Do you have any money
A: Bạn có (chút) tiền (nào) không?
B: I have some, but not much.
A: Tôi có một ít, nhưng không nhiều.
A: Did you take any photos?
A: Bạn có chụp (tấm) ảnh (nào) không?
B: I took some, but not many.
B: Tôi đã chụp một vài cái, nhưng không nhiều.

We use a lot of + both types of noun:

Ta dùng a lot of (nhiều) + cả hai loại danh từ:

We bought a lot of food.
Chúng tôi đã mua nhiều đồ ăn.
We bought a lot of books.
Chúng tôi đã mua nhiều sách.
Paula doesn’t have a lot of free time.
Paula không có nhiều thời gian rảnh.
Did they ask a lot of questions?
Họ có hỏi nhiều câu hỏi không?

We say:

Chúng ta nói:

There is a lot of food/money/water … (singular verb)
nhiều đồ ăn/ tiền/ nước … (động từ số ít)
There are a lot of trees/shops/people(plural verb)
nhiều cây/ cửa hàng/ người … (động từ số nhiều)
A lot of people speak English.(not speaks)
Nhiều người nói tiếng Anh. 

B. ‘much’, ‘many’, và ‘a lot of’ trong câu khẳng định, phủ định, và câu hỏi

– We use much in questions and negative sentences:

Ta dùng much trong các câu hỏi và câu phủ định:

Do you drink much coffee? Bạn có uống nhiều cà-phê không?

I don’t drink much coffee. Tôi không uống nhiều cà-phê.

– But we do not often use much in positive sentences:

Nhưng ta không thường dùng much trong các câu khẳng định:

I drink a lot of coffee. (not I drink much coffee) Tôi uống nhiều cà-phê.

‘Do you drink much coffee?’ ‘Yes, a lot.’ (not Yes, much) ‘Bạn có uống nhiều cà-phê không?’ ‘Có, nhiều lắm.’

– We use many and a lot of in all types of sentences (positive/negative/question):

Ta dùng many a lot of trong tất cả các loại câu (khẳng định/ phủ định/ câu hỏi):

We have many friends / a lot of friends. Chúng tôi có nhiều bạn bè.

We don’t have many friends / a lot of friends. Chúng tôi không có nhiều bạn bè.Do you have many friends / a lot of friends? Bạn có nhiều bạn bè không?

C. ‘much’ và ‘a lot’ với danh từ

You can use much and a lot without a noun:

Bạn có thể sử dụng much a lot mà không có danh từ đi sau:

Amy spoke to me, but she didn’t say much. Amy đã nói chuyện với tôi, nhưng cô ấy không nói nhiều.

‘Do you watch TV much?’ ‘No, not much.’ (= not often) ‘Bạn có xem TV nhiều không?’ ‘Không, không nhiều.’

We like films, so we go to the cinema a lot. (not go to the cinema much) Chúng tôi thích phim, nên chúng tôi đến rạp phim nhiều.I don’t like him very much. Tôi không thích anh ấy lắm.

II. Bài tập vận dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: Write much or many.

(Điền much hoặc many.)

1. Did you buy much food?
2. There aren’t hotels in this town.
3. We don’t have petrol. We need to stop and get some.
4. Were there people on the train?
5. Did students fail the exam?
6. Paula doesn’t have money.
7. I wasn’t hungry so I didn’t eat .
8. I don’t know where Gary lives.these days. I haven’t seen him for years.
Write How much or How many. (Điền How much hoặc How many.)
9. people are coming to the party?
10. milk do you want in your coffee?
11. bread did you buy?
12. players are there in a football team?

Exercise 2: Complete the sentences. Use much or many with these words:

(Hoàn thiện các câu. Sử dụng much hoặc many với những từ sau đây):

bookscountriesluggagepeopletimetimes

1. I don’t read very much. I don’t have many books.
2. Hurry up! We don’t have .
3. Do you travel a lot? Have you been to ?
4. Tina hasn’t lived here very long, so she doesn’t know .
5. ‘Do you have ?’ ‘No, only this bag.’
6. I know Tokyo well. I’ve been there .

Exercise 3: Complete the sentences. Use a lot of + these words:

(Hoàn thiện các câu. Sử dụng a lot of + các từ dưới đây):

accidentsbooksbooksinteresting thingstraffic

1. I like reading. I have a lot of books.
2. We enjoyed our visit to the museum. We saw .
3. This road is very dangerous. There are .
4. We enjoyed our holiday. We had .
5. It took me a long time to drive here. There was .

Exercise 4: In some of these sentences much is not natural. Change the sentences or write OK.

(Trong một số câu sau đây, much dùng không tự nhiên. Hãy thay đổi các câu hoặc viết OK.)

1. Do you drink much coffee? => OK
2. I drink much tea. => a lot of tea
3. It was a cold winter. We had much snow. =>
4. There wasn’t much snow last winter. =>
5. It costs much money to travel around the world. =>
6. We had a cheap holiday. It didn’t cost much. =>
7. Do you know much about computers? =>
8. ‘Do you have any luggage?’ ‘Yes, much.’ =>

Exercise 5: Write sentences about these people. Use much and a lot.

(Viết câu về những nhân vật sau đây. Sử dụng much và a lot.)

1. James loves films. (go to the cinema) => He goes to the cinema a lot.
2. Nicola thinks TV is boring. (watch TV) => She doesn’t watch TV much.
3. Tina is a good tennis player. (play tennis) => She
4. Mark doesn’t like driving. (use his car) => He
5. Paul spends most of the time at home. (go out) =>
6. Sue has been all over the world. (travel) =>

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.