Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)
I. Kiến thức cơ bản
A. ‘much’, ‘many’, và ‘a lot of’
(Nguồn: Essential Grammar In Use)
| We use much + uncountable noun (much food / much money etc.): Ta dùng much (nhiều) + danh từ không đếm được (nhiều đồ ăn, nhiều tiền, …) | We use many + plural noun(many books / many people etc.): Ta dùng many (nhiều) + danh từ đếm được (nhiều sách, nhiều người, …) |
| Did you buy much food? Bạn đã mua nhiều đồ ăn đúng không? | Did you buy many books? Bạn đã mua nhiều sách đúng không? |
| We don’t have much luggage. Chúng tôi không có nhiều hành lý. | We don’t know many people. Chúng tôi không biết nhiều người. |
| How much money do you want? Bạn muốn bao nhiêu tiền? | How many photos did you take? Bạn đã chụp bao nhiêu tấm ảnh vậy? |
| A: Do you have any money? A: Bạn có (chút) tiền (nào) không? B: I have some, but not much. A: Tôi có một ít, nhưng không nhiều. | A: Did you take any photos? A: Bạn có chụp (tấm) ảnh (nào) không? B: I took some, but not many. B: Tôi đã chụp một vài cái, nhưng không nhiều. |
We use a lot of + both types of noun:
Ta dùng a lot of (nhiều) + cả hai loại danh từ:
| We bought a lot of food. Chúng tôi đã mua nhiều đồ ăn. | We bought a lot of books. Chúng tôi đã mua nhiều sách. |
| Paula doesn’t have a lot of free time. Paula không có nhiều thời gian rảnh. | Did they ask a lot of questions? Họ có hỏi nhiều câu hỏi không? |
We say:
Chúng ta nói:
| There is a lot of food/money/water … (singular verb) Có nhiều đồ ăn/ tiền/ nước … (động từ số ít) | There are a lot of trees/shops/people … (plural verb) Có nhiều cây/ cửa hàng/ người … (động từ số nhiều) |
| A lot of people speak English.(not speaks) Nhiều người nói tiếng Anh. |
B. ‘much’, ‘many’, và ‘a lot of’ trong câu khẳng định, phủ định, và câu hỏi
– We use much in questions and negative sentences:
Ta dùng much trong các câu hỏi và câu phủ định:
Do you drink much coffee? Bạn có uống nhiều cà-phê không?
I don’t drink much coffee. Tôi không uống nhiều cà-phê.
– But we do not often use much in positive sentences:
Nhưng ta không thường dùng much trong các câu khẳng định:
I drink a lot of coffee. (not I drink much coffee) Tôi uống nhiều cà-phê.
‘Do you drink much coffee?’ ‘Yes, a lot.’ (not Yes, much) ‘Bạn có uống nhiều cà-phê không?’ ‘Có, nhiều lắm.’
– We use many and a lot of in all types of sentences (positive/negative/question):
Ta dùng many và a lot of trong tất cả các loại câu (khẳng định/ phủ định/ câu hỏi):
We have many friends / a lot of friends. Chúng tôi có nhiều bạn bè.
We don’t have many friends / a lot of friends. Chúng tôi không có nhiều bạn bè.Do you have many friends / a lot of friends? Bạn có nhiều bạn bè không?
C. ‘much’ và ‘a lot’ với danh từ
You can use much and a lot without a noun:
Bạn có thể sử dụng much và a lot mà không có danh từ đi sau:
Amy spoke to me, but she didn’t say much. Amy đã nói chuyện với tôi, nhưng cô ấy không nói nhiều.
‘Do you watch TV much?’ ‘No, not much.’ (= not often) ‘Bạn có xem TV nhiều không?’ ‘Không, không nhiều.’
We like films, so we go to the cinema a lot. (not go to the cinema much) Chúng tôi thích phim, nên chúng tôi đến rạp phim nhiều.I don’t like him very much. Tôi không thích anh ấy lắm.
II. Bài tập vận dụng
Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!
Exercise 1: Write much or many.
(Điền much hoặc many.)
1. Did you buy much food?
2. There aren’t hotels in this town.
3. We don’t have petrol. We need to stop and get some.
4. Were there people on the train?
5. Did students fail the exam?
6. Paula doesn’t have money.
7. I wasn’t hungry so I didn’t eat .
8. I don’t know where Gary lives.these days. I haven’t seen him for years.
Write How much or How many. (Điền How much hoặc How many.)
9. people are coming to the party?
10. milk do you want in your coffee?
11. bread did you buy?
12. players are there in a football team?
Exercise 2: Complete the sentences. Use much or many with these words:
(Hoàn thiện các câu. Sử dụng much hoặc many với những từ sau đây):
| books | countries | luggage | people | time | times |
1. I don’t read very much. I don’t have many books.
2. Hurry up! We don’t have .
3. Do you travel a lot? Have you been to ?
4. Tina hasn’t lived here very long, so she doesn’t know .
5. ‘Do you have ?’ ‘No, only this bag.’
6. I know Tokyo well. I’ve been there .
Exercise 3: Complete the sentences. Use a lot of + these words:
(Hoàn thiện các câu. Sử dụng a lot of + các từ dưới đây):
| accidents | books | books | interesting things | traffic |
1. I like reading. I have a lot of books.
2. We enjoyed our visit to the museum. We saw .
3. This road is very dangerous. There are .
4. We enjoyed our holiday. We had .
5. It took me a long time to drive here. There was .
Exercise 4: In some of these sentences much is not natural. Change the sentences or write OK.
(Trong một số câu sau đây, much dùng không tự nhiên. Hãy thay đổi các câu hoặc viết OK.)
1. Do you drink much coffee? => OK
2. I drink much tea. => a lot of tea
3. It was a cold winter. We had much snow. =>
4. There wasn’t much snow last winter. =>
5. It costs much money to travel around the world. =>
6. We had a cheap holiday. It didn’t cost much. =>
7. Do you know much about computers? =>
8. ‘Do you have any luggage?’ ‘Yes, much.’ =>
Exercise 5: Write sentences about these people. Use much and a lot.
(Viết câu về những nhân vật sau đây. Sử dụng much và a lot.)
1. James loves films. (go to the cinema) => He goes to the cinema a lot.
2. Nicola thinks TV is boring. (watch TV) => She doesn’t watch TV much.
3. Tina is a good tennis player. (play tennis) => She
4. Mark doesn’t like driving. (use his car) => He
5. Paul spends most of the time at home. (go out) =>
6. Sue has been all over the world. (travel) =>
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!
Exercise 1: Write much or many.
(Điền much hoặc many.)
| Did you buy much food? | Bạn có mua nhiều đồ ăn không? |
| There aren’t many hotels in this town. | Không có nhiều khách sạn trong thị trấn này. |
| We don’t have much petrol. We need to stop and get some. | Chúng tôi không có nhiều xăng. Chúng tôi cần dừng lại và mua một ít. |
| Were there many people on the train? | Trên tàu có nhiều người không? |
| Did many students fail the exam? | Có nhiều học sinh đã trượt bài kiểm tra không? |
| Paula doesn’t have much money. | Paula không có nhiều tiền. |
| I wasn’t hungry so I didn’t eat much. | Tôi không đói lắm nên đã không ăn nhiều. |
| I don’t know where Gary lives these days. I haven’t seen him for many years. | Tôi không biết giờ Gary sống ở đâu. Tôi không gặp anh ấy nhiều năm rồi. |
| How many people are coming to the party? | Có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc? |
| How much milk do you want in your coffee? | Bạn muốn bao nhiêu sữa trong cà-phê? |
| How much bread did you buy? | Bạn đã mua bao nhiêu bánh mì? |
| How many players are there in a football team? | Có bao nhiêu cầu thủ trong một đội bóng? |
Exercise 2: Complete the sentences. Use much or many with these words:
(Hoàn thiện các câu. Sử dụng much hoặc many với những từ sau đây):
| I don’t read very much. I don’t have many books. | Tôi không đọc nhiều lắm. Tôi không có nhiều sách. |
| Hurry up! We don’t have much time. | Nhanh lên! Chúng ta không có nhiều thời gian đâu. |
| Do you travel a lot? Have you been to many countries? | Bạn có đi du lịch nhiều không? Bạn đã từng đến nhiều quốc gia chưa? |
| Tina hasn’t lived here very long, so she doesn’t know many people. | Tina sống ở đây chưa lâu, nên cô ấy không biết nhiều người. |
| ‘Do you have much luggage?’ ‘No, only this bag.’ | ‘Bạn có nhiều hành lý không?’ ‘Không, chỉ có cái túi này thôi.’ |
| I know Tokyo well. I’ve been there many times. | Tôi biết Tokyo rất rõ. Tôi đã đến đó nhiều lần. |
Exercise 3: Complete the sentences. Use a lot of + these words:
(Hoàn thiện các câu. Sử dụng a lot of + các từ dưới đây):
| I like reading. I have a lot of books. | Tôi thích đọc. Tôi có nhiều sách. |
| We enjoyed our visit to the museum. We saw a lot of interesting things. | Chúng tôi đã rất tận hưởng chuyến thăm quan bảo tàng. Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều thứ thú vị. |
| This road is very dangerous. There are a lot of accidents. | Con đường này rất nguy hiểm. Có nhiều vụ tai nạn. |
| We enjoyed our holiday. We had a lot of fun. | Chúng tôi đã rất tận hưởng kỳ nghỉ của mình. Chúng tôi đã có nhiều niềm vui. |
| It took me a long time to drive here. There was a lot of traffic. | Tôi mất khá nhiều thời gian mới đến được đây. Có khá nhiều xe cộ |
Exercise 4: In some of these sentences much is not natural. Change the sentences or write OK.
(Trong một số câu sau đây, dùng much không tự nhiên. Hãy thay đổi các câu hoặc viết OK.)
| Do you drink much coffee? | Bạn có uống nhiều cà-phê không? |
| I drink a lot of tea. | Tôi uống ‘nhiều’ trà. |
| It was a cold winter. We had a lot of snow. | Đó là một mùa đông lạnh giá. Chúng tôi đã thấy ‘nhiều’ tuyết. |
| There wasn’t much snow last winter. | Không có nhiều tuyết vào mùa đông năm ngoái. |
| It costs a lot of money to travel around the world. | Tốn khá ‘nhiều’ tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| We had a cheap holiday. It didn’t cost much. | Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ giá rẻ. Nó đã không tốn nhiều. |
| Do you know much about computers? | Bạn có biết nhiều về máy tính không? |
| ‘Do you have any luggage?’ ‘Yes, a lot.’ | Bạn có nhiều hành lý không?’ ‘Có, ‘nhiều’.’ |
Exercise 5: Write sentences about these people. Use much and a lot.
(Viết câu về những nhân vật sau đây. Sử dụng much và a lot.)
| James loves films. (go to the cinema) He goes to the cinema a lot. | James yêu phim. (đến rạp chiếu phim) Anh ấy đến rạp chiếu phim nhiều. |
| Nicola thinks TV is boring. She doesn’t watch TV much. | Nicola nghĩ rằng TV nhàm chán. Cô ấy không xem TV nhiều. |
| Tina is a good tennis player. She plays tennis a lot. | Tina là một tay chơi quần vợt cừ khôi. Cô ấy chơi quần vợt nhiều. |
| Mark doesn’t like driving. He doesn’t use his car much. | Mark không thích lái xe. Anh ấy không dùng xe của mình nhiều. |
| Paul spends most of the time at home. He doesn’t go out much. | Paul dành phần lớn thời gian ở nhà. Anh ấy không ra ngoài nhiều. |
| Sue has been all over the world. She travels a lot. | Sue đã đi khắp thế giới. Cô ấy đi du lịch nhiều. |
Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:
- Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
- Luyện tập với bài luyện nghe này.


