Ngữ pháp sơ cấp – Unit 2: Am/Is/Are

I. Kiến thức cơ bản

A. Am/Is/Are

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

My name is Lisa  (Tên tôi Lisa.)
I’m 22. (Tôi đang 22 tuổi.)

I’m American. I’m from Chicago.
(Tôi người Mỹ. Tôi đến từ Chicago.)

I’m a student. (Tôi học sinh.)
My father is a doctor and my mother is a journalist.
(Bố tôi một bác sĩ và mẹ tôi một nhà báo.)


I’m interested in art. (Tôi thích nghệ thuật.)
My favorite sports are football and swimming.
(Các môn thể thao yêu thích của tôi bóng đá và bơi lội.)

My favorite colour is blue. (Màu yêu thích của tôi xanh da trời.)
I’m not married. (Tôi chưa kết hôn.)

B. Positive form and Negative form (Thể khẳng định và thể phủ định)

Positive (Thể khẳng định)

Chủ
ngữ

To be

Short form

(dạng rút ngắn) 

I

am

(I’m)

he
she
it

is

(he’s)
(she’s)
(it’s)

we
you
they

are

(we’re)
(you’re)
(they’re)

Negative (Thể phủ định)

Chủ ngữ

To
be

Short form

(dạng rút
ngắn) 

I

am

not

(I’m not)

he
she
it

is

not

(he’s not or he isn’t)
(she’s not or she isn’t)
(it’s not or it isn’t)

we
you
they

are

not

(we’re not or we aren’t)
(you’re not or you aren’t)
(they’re not or they aren’t)

Chú thích:

I: Tôi
You: bạn
It: Nó
He: Anh ấy
She: Cô ấy
We: Chúng tôi
They: Họ

Ví dụ:

Im cold. Can you close the window, please?
(Tôi đang lạnh. Bạn có thể đóng cửa sổ không?)

I’m 32 years old. My sister is 29.
(Tôi đang 32 tuổi. Chị gái tôi đang 29 tuổi.)

Steve is ill. Hes in bed.
(Steve đang ốm. Anh ấy đang nằm liệt giường)

My brother is afraid of dogs.
(Anh trai tôi sợ chó.)

It’s ten o’clock. You’re late again.
(Bây giờ 10h. Bạn lại đến muộn)

Ann and I are good friends.
(Ann và tôi bạn tốt)

Your keys are on the table.
(Chìa khóa của bạn trên mặt bàn.)

I’m tired, but I’m not hungry.
(Tôi mệt, nhưng tôi không đói.)

Tom isn’t interested in politics. He’s interested in music.
(Tom không thích chính trị. Anh ấy thích âm nhạc.)

Jane isn’t a teacher. Shes a student.
(Jane không phải là giáo viên. Cô ấy học sinh.)

Those people aren’t English. Theyre Australian.
(Họ không phải là người Anh. Họ người Úc.)

It’s sunny today, but it isn’t warm.
(Trời hôm nay nắng, nhưng trời không ấm)

C. That is/There is/ Here is (đó là – kia là – đây là)

that’s = that is – đó là
there’s = there is – kia là
here’s = here is – đây là 

Ví dụ:

Thank you. That’s very kind of you
(Cảm ơn bạn. Bạn thật tốt bụng)

Look! There’s Chris.
(Nhìn kìa ! Đằng kia Chris.)

‘Here’s your key.’  ‘Thank you’
(“Đây chìa khóa của bạn.” “Cảm ơn”

II. Bài tập vận dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: Write the short form (she’s/ we aren’t etc.).

(Viết ở dạng rút gọn (she’s/ we aren’t etc.).

 

1.She is =>
2.They are =>
3. It is not => C1: It’s not
It is not => C2:
5. That is =>
6. I am not =>
7. You are not => C1: You’re not
You are not => C2:

 

 

Exercise 2: Write am, is or are

(Viết am, is hoặc are)

 

1.The weather nice today.
2.I not rich.
3. This bag heavy.
4. These bags heavy.
5. Look! There Helen.
6. My brother and I good tennis players.
7. Emily at home. Her children at school.
8. I a taxi driver. My sister a nurse.

 

Exercise 3: Complete the sentences.

(Hoàn thành những câu sau)

1.Steve is ill. in bed.
2.I’m not hungry, but thirsty.
3. Mr Thomas is a very old man. 98.
4.These chairs aren’t beautiful, but comfortable.
5. The weather is nice today. warm and sunny.
6. ‘ ate.’ ‘No, I’m not. I’m early!’
7. Catherine isn’t at home. at work.
8. ‘ your coat?’ ‘Oh, thank you very much.’

 

Exercise 4: Write sentences for the pictures. Use:

(Viết những câu tương ứng với các bức tranh và sử dụng các từ:)

angry                 cold                  hot                   hungry          scared               thirsty 

1.She
2.They .
3. He .
4.
5.
6.

 

Exercise 5: Write true sentences, positive or negative. Use is/isn’t or are/aren’t. 

(Viết những câu đúng ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Sử dụng is/isn’t hoặc are/aren’t)

1. (it / hot today) (negative)
2.(it / windy today) It (positive)
3.(my hands / cold) My (negative)
4.(Brazil / a very big country) (positive)
5.(diamonds / cheap) (negative)
6. (Toronto / in the US) (negative)

 

Exercise 6: Write true sentences, positive or negative. Use I’m / I’m not.

(Viết những câu đúng ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Sử dụng I’m/I’m not.)

1. (tired) (positive)
2.(hungry) (positive)
3.(a good swimmer) (negative)
4.(interested in football) (negative)

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 2: Write am, is or are

(Điền am, is hoặc are)

1. The weather is nice today Thời tiết hôm nay đẹp
2. I am not rich Tôi không giàu
3. This bag is heavy Cái túi này nặng
4. These bags are heavy Những cái túi này nặng
5. Look! There is Helen Nhìn! Ở đó là Helen
6. My brother and I are good tennis players Anh trai và tôi là những người chơi tennis giỏi
7. Emily is at home. Her children are at school. Emily ở nhà. Các con cô ở trường.
8. I am a taxi driver. My sister is a nurse. Tôi là một tài xế taxi. Em gái tôi là một y tá.

Exercise 3: Complete the sentences.

(Hoàn thành những câu sau)

1. Steve is ill. He is in bed. Steve bị ốm. Ông ấy đang trên giường
2. I’m not hungry, but I am thirsty. Tôi không đói nhưng tôi khát
3. Mr Thomas is a very old man. He is 98 Ông Thomas là người đàn ông rất già. Ông ấy 98 tuổi
4. These chairs aren’t beautiful, but they are comfortable. Những chiếc ghế này không đẹp nhưng chúng thoải mái
5. The weather is nice today. It is warm and sunny. Thời tiết hôm nay đẹp. Trời ấm áp và nhiều nắng
6. ‘You are late.’ ‘No, I’m not. I’m early!’ ‘Bạn muộn rồi.’ ‘Không, tôi không muộn. Tôi sớm mà’
7. Catherine isn’t at home. She is at work. ‘ Catherine đang không ở nhà. Cô ấy đang ở chỗ làm’
8. ‘Is it your coat?’ ‘Oh, thank you very much.’ ‘Nó có phải áo khoác của bạn không?’ ‘Ôi, cảm ơn bạn rất nhiều’

Exercise 4: Write sentences for the pictures. Use:
(Viết những câu sau cho những bức tranh tương ứng: Sử dụng các từ:)

1. She is thirsty. Cô ấy đang khát.
2. They are cold. Họ lạnh.
3. He is hot. Anh ấy đang nóng.
4. He is scared. Anh ấy đang sợ hãi.
5. They are hungry. Họ đang đói.
6. She is angry. Cô ấy đang tức giận.

Exercise 5: Write true sentences, positive or negative. Use is/isn’t or are/aren’t.
(Viết các câu đúng ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Sử dụng is/isn’t hoặc are/aren’t)

1. It isn’t hot today. Hôm nay trời không nóng.
2. It is windy today. Hôm nay trời có gió.
3. My hands aren’t cold. Tay tôi không lạnh.
4. Brazil is a very big country. Brazil là một quốc gia rất lớn.
5. Diamonds aren’t cheap. Kim cương không rẻ.
6. Toronto isn’t in the US. Toronto không ở Mỹ.

Exercise 6: Write true sentences, positive or negative. Use I’m / I’m not.

(Viết các câu đúng ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Sử dụng I’m hoặc I’m not.)

1. I’m tired Tôi mệt.
2. I’m hungry Tôi đói
3. I’m not a good swimmer Tôi không phải là người bơi giỏi.
4. I’m not interested in football. Tôi không thích bóng đá.

 

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

phamvietha

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG