Ngữ pháp sơ cấp – Unit 7: Present simple negative (Thì hiện tại đơn ở thể phủ định)

I. Lý thuyết cơ bản

A. The present simple negative (Thì hiện tại đơn ở thể phủ định)

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

A: Coffee? (Cà phê không?)
B: No, thanks. I don’t drink coffee (Không, cảm ơn. Tôi không uống cà phê)

I don’t like my job (Tôi không thích công việc của tôi)

She doesn’t drink coffee (Cô ấy không uống cà phê)

He doesn’t like his job (Anh ấy không thích công việc của anh ấy)

Positive (Khẳng định)

Negative (Phủ định)

I

We

You

They

work

like

do

have

I

We

You

They

don’t

(do not)

work

like

do

have

He

She

It

works

likes

does

has

He

She

It

doesn’t

(does not)

Examples (Ví dụ):

drink coffee, but I don’t drink tea
(Tôi uống cà phê, nhưng tôi không uống trà)

Sue drinks tea, but she doesn’t drink coffee
(Sue uống trà, nhưng cô ấy không uống cà phê.)

You don’t work very hard
(Bạn không làm việc quá chăm chỉ)

We don’t watch television very often.
(Chúng tôi không xem tivi thường xuyên lắm)

The weather is usually nice. It doesn’t rain very often
(Thời tiết thường xuyên đẹp. Trời không mưa thường xuyên lắm.)

Gary and Nicole don’t know many people
(Gary và Nicole không biết nhiều người.)

Remember (Ghi nhớ)

I/we/you/theydon’t (do not)don’t like football (Tôi không thích bóng đá)

 I don’t like Fred (Tôi không thích Fred)
he/she/itdoesn’t (does not)He doesn’t like football (Anh ấy không thích bóng đá)

My car doesn’t use much petrol
(Xe ô tô của tôi không sử dụng nhiều dầu.)

Note (Chú ý)

We use don’t/doesn’t + infinitive
Chúng ta sử dụng don’t/doesn’t + nguyên thể (don’t like/doesn’t speak/doesn’t do etc)

Example (Ví dụ)

I don’t like washing the car. I don’t do it very often
(Tôi không thích rửa xe. Tôi không làm điều đó thường xuyên lắm.)

Sarah speaks Spanish, but she doesn’t speak Italian
(Sarah nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng cô ấy không nói tiếng Ý.)

Bill doesn’t do his job very well
(Bill không làm công việc của anh ý tốt lắm)

Paula doesn’t usually have breakfast
(Paula không thường xuyên ăn sáng)

II. Bài tập vận dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: Write the negative
(Viết câu phủ định; lưu ý: Không viết tắt don’t, doesn’t)

1. I play the piano very well.
=> I do not play the piano very well
2. Anna plays the piano very well.
=> Anna does not play very well
3. They know my phone number.
=>
4. We work very hard.
=>
5. He has a bath every day.
=>
6. You do the same thing every day.
=>


Exercise 2: Study the information and write sentences with “like”
(Nghiên cứu thông tin và viết câu với từ “like” ; lưu ý: Không viết tắt don’tdoesn’t)

1. Ben and Sophie like classical music. Kate .
2. Ben and Sophie . Kate .
3. Ben and Sophie . Kate .


Exercise 3: Complete the sentences. All of them are negative. Use do not/does not + these verbs
(Hoàn thành các câu. Tất cả các câu đều là câu phủ định. Sử dụng do not/does not + những động từ sau)

goknowrainseeusewear

1. The weather here is usually nice. It doesn’t rain much.
2. Paul has a car, but he it very often.
3. Paul and his friends like films, but they to the cinema very often.
4. Amanda is married, but she a ring.
5. I much about politics. I’m not interested in it.
6. The Regent Hotel isn’t expensive. It much to stay there
7. Ed lives very near us, but we him very often.


Exercise 4: Put the verb into the correct form, positive or negative
(Chia động từ ở dạng đúng, khẳng định hoặc phủ địnhlưu ý: Không viết tắt don’tdoesn’t)

1. Margaret speaks four languages – English, French, German and Spanish. (speak)
2. I like my job. It’s very boring (like)
3. A: Where’s Steve?
B: I’m sorry. I (know)
4. Sue is a very quiet person. She very much. (talk)
5. Andy a lot of tea. It’s his favourite drink. (drink)
6. It’s not true! I it! (believe)
7. That’s a very beautiful picture. I it very much. (like)
8. Mark is a vegetarian. He meat. (eat)

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: Write the negative
(Viết câu phủ định; lưu ý: Không viết tắt don’tdoesn’t)

I do not play the piano very wellTôi chơi piano không giỏi lắm
Anna does not play the piano very wellAnna chơi piano không giỏi lắm
They do not know my phone numberHọ không biết số điện thoại của tôi
We do not work very hardChúng tôi không làm việc chăm chỉ
He does not have a bath every dayAnh ấy không tắm mỗi ngày
You do not do the same thing every dayBạn không làm điều giống nhau mỗi ngày

Exercise 2: Study the information and write sentences with “like”
(Nghiên cứu thông tin và viết câu với từ “like” ; lưu ý: Không viết tắt don’t, doesn’t)

Ben and Sophie like classical music.Ben và Sophie thích nhạc cổ điển.
Kate does not like classical musicKate không thích nhạc cổ điển
Ben and Sophie do not like boxingBen và Sophie không thích quyền anh
Kate likes boxing.Kate thích quyền anh.
Ben and Sophie like horror moviesBen và Sophie thích phim kinh dị
Kate does not like horror moviesKate không thích phim kinh dị

Exercise 3: Complete the sentences. All of them are negative. Use do not/does not + these verbs
(Hoàn thành các câu. Tất cả các câu đều là câu phủ định. Sử dụng do not/does not + những động từ sau)

The weather here is usually nice. It doesn’t rain much.Thời tiết ở đây thường đẹp. Trời không mưa nhiều.
Paul has a car, but he doesn’t use it very often.Paul có một chiếc ô tô, nhưng anh ấy không sử dụng nó thường xuyên.
Paul and his friends like films, but they don’t go to the cinema very often.Paul và bạn bè của anh ấy thích phim, nhưng họ không đến rạp chiếu phim thường xuyên.
Amanda is married, but she doesn’t wear a ring.Amanda đã kết hôn, nhưng cô ấy không đeo nhẫn.
I don’t know much about politics. I’m not interested in it.Tôi không biết nhiều về chính trị. Tôi không quan tâm đến nó.
The Regent Hotel isn’t expensive. It doesn’t cost much to stay thereKhách sạn Regent không đắt. Không tốn nhiều tiền để ở đó
Ed lives very near us, but we don’t see him very often.Ed sống rất gần chúng tôi, nhưng chúng tôi không gặp anh ấy thường xuyên.

Exercise 4: Put the verb into the correct form, positive or negative
(Chia động từ ở dạng đúng, khẳng định hoặc phủ địnhlưu ý: Không viết tắt don’tdoesn’t)

Margaret speaks four languages – English, French, German and Spanish.Margaret nói được bốn thứ tiếng – Anh, Pháp, Đức và Tây Ban Nha
I don’t like my job. It’s very boring.Tôi không thích công việc của mình. Nó rất buồn chán
A: Where’s Steve?A: Steve ở đâu?
B: I’m sorry. I don’t knowB: Tôi xin lỗi. Tôi không biết
Sue is a very quiet person. She doesn’t talk very muchSue là một người rất yên lặng. Cô ấy không nói nhiều
Andy drinks a lot of tea. It’s his favourite drink.Andy uống rất nhiều trà. Đó là thức uống yêu thích của anh ấy.
It’s not true! I don’t believe it!Nó không đúng! Tôi không tin điều đó!
That’s a very beautiful picture. I like it very much.Đó là một bức tranh rất đẹp. Tôi rất thích nó.
Mark is a vegetarian. He doesn’t eat meat.Mark là một người ăn chay. Anh ấy không ăn thịt.
  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

nguyenducanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG