Proofreading trong IELTS Writing: Hướng dẫn nhằm nâng cao hiệu quả khi làm bài

Proofreading trong IELTS Writing: Hướng dẫn nhằm nâng cao hiệu quả khi làm bài

Proofreading là gì và tại sao nó quan trọng trong quá trình làm bài IELTS Writing, hãy cùng IZONE tìm hiểu trong bài viết hôm nay nhé!

Khái quát về kỹ thuật Proofreading 

khai-quat-ve-proofreading

Định nghĩa kỹ thuật Proofreading

Proofreading hay còn gọi là hiệu đính, là quá trình rà soát toàn bài, bao gồm việc kiểm tra và sửa các lỗi chính tả, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp của câu và ý nghĩa. Đây là bước cuối cùng trong quá trình biên tập và hoàn thiện một văn bản (bài viết, sách, tài liệu, email, website,…) trước khi nó được xuất bản hoặc gửi đi.

So sánh proofreading (đọc sửa lỗi) và reading (đọc hiểu)

 Proofreading (đọc sửa lỗi)Reading (đọc hiểu)
Khái niệmLà quá trình đọc và rà soát lại để đảm bảo chất lượng của văn bản (chính tả, ngữ pháp, từ vựng,…).Là quá trình đọc để kiểm duyệt nội dung của văn bản, cách dùng từ xem đã phù hợp hay chưa.
Mức độCực kỳ chi tiết, soi xét từng chữ, từng dấu, từng khoảng cách. Đảm bảo định dạng chuẩn chỉnh.Tập trung vào bức tranh tổng thể, ý chính, thường tự động tự bỏ qua hoặc sửa lỗi nhỏ nếu không ảnh hưởng đến việc hiểu.

Nhìn chung, 2 hình thức này đều là đọc để rà soát lại, nhưng Proofreading sẽ thiên về sửa định dạng và bố cục, còn Reading là đọc kiểm duyệt nội dung.

Tầm quan trọng của Proofreading trong IELTS Writing

Bạn có thể nghĩ rằng mình đã tập trung rất cao độ và rất chỉn chu khi viết bài nhưng khi đối với bài thi như IELTS, việc làm bài lâu với cường độ cao dễ khiến hiệu suất suy giảm theo thời gian và bạn có thể mắc những lỗi nhỏ nhặt mà bản thân cũng không phát hiện ra. Một số lý do bạn cần làm Proofreading là:

  • Lỗi ngữ pháp & từ vựng: Có những lỗi mà trong lúc làm bạn còn không nhận ra bản thân lại mắc lỗi. Việc kiểm tra lại kỹ sẽ giúp bạn phát hiện và sửa các lỗi sai về ngữ pháp, dấu câu, chính tả, và cách dùng từ. 
  • Tăng điểm trực tiếp: Điểm của 2 tiêu chí là Grammatical Range & Accuracy (GRA) Lexical Resource (LR) chiếm tới 50% tổng điểm bài Writing. Việc chỉnh lại hình thức giúp nâng cao band điểm của Writing.
  • Giúp bài viết rõ ràng hơn: Đảm bảo giám khảo hiểu đúng ý bạn muốn truyền đạt.

Danh sách các lỗi thường gặp trong quá trình làm bài

Danh sách các lỗi thường gặp trong quá trình làm bài IELTS Writing

Spelling (chính tả)

Đối với các từ có mặt chữ và cách đọc giống nhau, người viết có thể viết sai hoặc viết nhầm:

Ví dụ:

  • mausoleum (lăng tẩm) – petroleum (cây xăng)

Left-out and doubled words 
(thiếu từ và lặp từ)

Khi trí não dần đạt đến giới hạn, người viết dễ bị viết thiếu hoặc làm lặp từ trong câu.

Ví dụ:

  • I went to a picnic, and the picnic was fun.
    (Câu này bị lặp “picnic”, nên đổi “the picnic” thành “it”)

Ví dụ:

  • They are going to park to have a picnic
    (Ở đây “park” thiếu mạo từ “the”)

Câu thiếu/thừa thành phần

Trong một số trường hợp, ta thường nghĩ câu cần viết trong đầu trước nhưng lúc viết ra thì lại bị thiếu hoặc thừa, câu có thể thiếu/thừa chủ ngữ hoặc vị ngữ hoặc các thành phần có thể ảnh hưởng đến nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • The weather is pretty bad todays, easy to catch a cold.
    (Câu này bị thiếu chủ ngữ, không rõ đối tượng bị “catch a cold”)
  • The presentation was informative the speaker was engaging.
    (Câu thiếu một từ nối để ghép 2 vế vào với nhau)

Comma Splices (lỗi dùng dấu phẩy)

Người viết dễ bỏ qua dấu phẩy và có thể dùng sai trong quá trình viết bài.

Ví dụ:

  • The students studied hard, however they still got bad grades.
    (Sau however, trước mệnh đề phải có một dấu phẩy)

Những điều cần biết để áp dụng Proofreading hiệu quả

  • Nắm lỗi sai thường gặp: Liệt kê và tập trung kiểm tra những lỗi bạn hay mắc phải (ngữ pháp, chính tả…).
  • Kiểm tra lại đề bài: Đảm bảo bài viết đáp ứng đủ yêu cầu và không lạc đề.
  • Rà soát có hệ thống: Lần lượt kiểm tra các khía cạnh: Ngữ pháp (thì, S-V agreement, mạo từ…), Từ vựng (chính tả, dùng từ, lặp từ), Dấu câu & Viết hoa, mạch lạc và liên kết.
  • Áp dụng kỹ thuật: Thử đọc nhẩm/thành tiếng hoặc đọc ngược từ cuối lên để dễ phát hiện lỗi.
  • Đánh dấu lỗi sai: Gạch chân hoặc khoanh tròn lỗi để sửa sau.
  • Chỉ sửa lỗi nhỏ: Tập trung sửa lỗi thay vì viết lại cả đoạn hay cả bài.

Lưu ý: 

  1. Cần tập trung cao độ và nâng cao cảnh giác để không bỏ qua những lỗi nhỏ nhặt
  2. Nhớ trình tự đọc và không quá căng thẳng khi thực hiện Proofreading
  3. Quản lý thời gian hiệu quả sao cho kịp hiệu đính (từ 5 – 10 phút cho 2 bài IELTS Writing)
  4. Không cố gắng viết lại toàn bộ bài viết khi proofreading. Chỉ tập trung vào việc sửa lỗi ngữ pháp, chính tả và từ vựng nhỏ.
  5. Nếu viết tay, hãy viết rõ ràng và chừa khoảng trống giữa các dòng để dễ dàng chỉnh sửa.

Tổng kết

Bài viết này đã liệt kê và nêu đủ những thông tin cần thiết cho bạn để hiểu và áp dụng Proofreading. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn nâng cao hiệu quả trong quá trình làm bài.

Xem thêm: Sentence Fragment là gì? Cách sửa lỗi Fragment