Cách phát triển Divergent Thinking và Convergent Thinking trong giảng dạy tiếng Anh
Divergent Thinking và Convergent Thinking là hai kiểu tư duy cốt lõi mà bất kỳ giáo viên tiếng Anh hiện đại nào cũng cần hiểu và chủ động rèn cho học viên. Thay vì chỉ dừng lại ở việc “học đúng – làm đúng”, người học cần biết cách bật chế độ sáng tạo để tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau, rồi dùng tư duy phân tích, chọn lọc để tổ chức lại chúng một cách logic, mạch lạc. Bài viết này IZONE sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai kiểu tư duy, cách ứng dụng chúng trong giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là IELTS.
Giới thiệu về Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) và Tư duy hội tụ (Convergent Thinking)
Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) là gì?
Khi nhắc đến sáng tạo, nhiều người thường nghĩ đến những ý tưởng “đột phá” xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Nhưng thực chất, đó là kết quả của một quá trình tư duy có phương pháp, mà cốt lõi chính là tư duy phân nhánh (divergent thinking).
Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) là quá trình tư duy mở rộng, khám phá nhiều giải pháp, ý tưởng hoặc khả năng khác nhau cho một vấn đề hoặc một chủ đề. Nó không tập trung vào việc tìm ra một câu trả lời “đúng” duy nhất, mà khuyến khích sự tự do, linh hoạt, và độc đáo trong suy nghĩ. |
Bản chất của tư duy phân nhánh là tạo ra càng nhiều lựa chọn càng tốt, không giới hạn bởi các quy tắc hay khuôn mẫu truyền thống. Giống như khi giáo viên yêu cầu học viên brainstorming ý tưởng cho một bài IELTS Writing Task 2, việc khuyến khích người học “Cứ viết ra tất cả những gì các em nghĩ, đừng lo đúng sai vội!” chính là lúc kích thích divergent thinking của học viên.
Đối với học viên của IZONE, việc rèn luyện divergent thinking còn quan trọng hơn. Nó giúp các em không chỉ học tiếng Anh một cách thụ động, mà còn biết cách vận dụng ngôn ngữ để diễn đạt những ý tưởng độc đáo của mình, đặc biệt trong các phần thi Speaking và Writing, nơi mà sự tự tin và originality được đánh giá rất cao.

Tư duy hội tụ (Convergent Thinking) là gì?
Tư duy hội tụ (Convergent Thinking) là quá trình tư duy nhằm tìm ra một giải pháp tối ưu hoặc câu trả lời “đúng” duy nhất cho một vấn đề. Nó là tư duy logic, phân tích, tập trung vào việc thu hẹp các lựa chọn để đi đến một kết luận cụ thể. |
Convergent thinking thường được sử dụng trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, giải toán, hoặc khi cần đưa ra một quyết định dựa trên các thông tin có sẵn.
Ví dụ, khi giáo viên tiếng Anh hướng dẫn người học cách áp dụng một cấu trúc ngữ pháp cụ thể vào câu, đó là lúc học viên cần convergent thinking để chọn từ và sắp xếp câu cho đúng ngữ pháp và logic.

Phân biệt Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) và Tư duy hội tụ (Convergent Thinking)
Để hiểu rõ hơn về divergent thinking, chúng ta cần đặt nó trong sự đối chiếu với convergent thinking:
| Đặc điểm | Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) | Tư duy hội tụ (Convergent Thinking) |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Tạo ra nhiều ý tưởng, giải pháp | Tìm kiếm một giải pháp tốt nhất |
| Quá trình | Mở rộng, khám phá, tự do | Thu hẹp, phân tích, logic |
| Kết quả | Đa dạng, độc đáo, sáng tạo | Cụ thể, chính xác, hiệu quả |
| Ví dụ điển hình | Brainstorming, Mind mapping | Giải toán, Bài kiểm tra trắc nghiệm |
Khi nào nên sử dụng Tư duy phân nhánh và Tư duy hội tụ để đạt hiệu quả tối ưu?
Không có tư duy nào tốt hơn tư duy nào; điều quan trọng là biết cách kết hợp cả hai.
Sử dụng Divergent Thinking khi:
- Bạn cần tạo ra một lượng lớn ý tưởng mới.
- Bạn đang ở giai đoạn đầu của một dự án hoặc giải quyết vấn đề.
- Bạn muốn khám phá các góc nhìn khác nhau.
- Bạn muốn khơi nguồn sáng tạo cho bản thân hoặc nhóm.
Ví dụ: Lên ý tưởng cho bài Speaking Part 2, tìm kiếm các từ vựng đồng nghĩa trong Writing.
Tham khảo:
Sử dụng Convergent Thinking khi:
- Bạn cần chọn ra giải pháp tốt nhất từ một tập hợp các ý tưởng đã có.
- Bạn cần phân tích logic và đánh giá các lựa chọn.
- Bạn đang ở giai đoạn triển khai hoặc ra quyết định cuối cùng.
- Bạn cần tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chí cụ thể.
Ví dụ: Chọn lọc ý tưởng tốt nhất cho bài luận, kiểm tra ngữ pháp và lỗi chính tả trước khi nộp bài.
Từ kinh nghiệm giảng dạy, các giáo viên IZONE nhận thấy rằng những học viên đạt điểm cao thường là những người biết cách kết hợp linh hoạt cả hai loại tư duy này. Họ brainstorming thật nhiều ý tưởng, sau đó chọn lọc, sắp xếp và phát triển chúng một cách logic.
Cách phát triển Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) hiệu quả
4 bài tập tăng cường Tư duy phân nhánh cho mọi đối tượng
| 1. Brainstorming (Động não) và Mind Mapping (Sơ đồ tư duy) |
Đây là hai kỹ thuật kinh điển nhưng vô cùng hiệu quả.
- Brainstorming: Khuyến khích học viên viết ra tất cả các ý tưởng liên quan đến một chủ đề mà không phán xét hay chọn lọc. Mục tiêu là số lượng, không phải chất lượng ban đầu. Ví dụ các buổi brainstorming nhóm nhỏ cho các đề IELTS Writing Task 2, mỗi nhóm sẽ có 5-10 phút để đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.
- Mind Mapping: Biểu diễn các ý tưởng một cách trực quan, với ý chính ở trung tâm và các ý phụ tỏa ra xung quanh. Nó giúp kết nối các ý tưởng, kích thích các liên tưởng mới và tổ chức thông tin hiệu quả.
| 2. Freewriting (Viết tự do) |
Yêu cầu học viên viết liên tục về một chủ đề trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 5-10 phút) mà không ngừng nghỉ, không lo ngữ pháp, từ vựng hay cấu trúc. Mục đích là để dòng suy nghĩ tuôn chảy tự do. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các bạn đang gặp khó khăn trong việc tìm ý cho IELTS Writing Task 1 hoặc Task 2, giúp họ “phá băng” sự bế tắc trong suy nghĩ.
| 3. Kỹ thuật “Alternate Uses” (Đề xuất ứng dụng thay thế) |
Đây là một bài tập vui nhộn nhưng rất hiệu quả. Đưa ra một vật dụng thông thường (ví dụ: một viên gạch, một chiếc kẹp giấy) và yêu cầu học viên liệt kê càng nhiều công dụng khác nhau của nó càng tốt. Điều này buộc các em phải suy nghĩ vượt ra ngoài chức năng vốn có của vật đó.
| 4. “Yes, And…” (Kỹ thuật chấp nhận và mở rộng ý tưởng) |
Kỹ thuật này đến từ nghệ thuật ứng tác (improvisation). Khi một học viên đưa ra một ý tưởng, thay vì nói “Không, nhưng…” hoặc phán xét, hãy nói “Vâng, và…” rồi xây dựng thêm trên ý tưởng đó. Điều này tạo ra một môi trường an toàn, khuyến khích sự chia sẻ và phát triển ý tưởng không ngừng. Tại IZONE, trong các buổi luyện Speaking nhóm, kỹ thuật này thường được áp dụng để các bạn không còn sợ nói sai, mà thoải mái diễn đạt ý tưởng.

Những thói quen hàng ngày giúp nuôi dưỡng Tư duy phân nhánh
Bên cạnh các bài tập cụ thể, việc xây dựng những thói quen tốt trong cuộc sống hàng ngày cũng rất quan trọng để nuôi dưỡng divergent thinking.
| Khám phá, học hỏi và đặt câu hỏi liên tục |
Hãy khuyến khích học viên và chính bản thân chúng ta luôn tò mò về thế giới xung quanh. Đọc sách, xem phim tài liệu, du lịch, trò chuyện với những người khác biệt… Tất cả đều cung cấp “nguyên liệu” cho tư duy. Quan trọng hơn là phải biết đặt câu hỏi: “Tại sao?”, “Thế thì sao?”, “Nếu… thì sao?”. Những câu hỏi này mở ra những cánh cửa mới cho suy nghĩ.
| Dành thời gian cho sự ngẫu hứng và các hoạt động thư giãn |
Trí óc cần không gian để “bay bổng”. Các hoạt động như đi dạo, nghe nhạc, thiền, hoặc đơn giản là nhìn ra cửa sổ mà không làm gì cả, có thể kích thích những ý tưởng bất ngờ xuất hiện. Đôi khi, những ý tưởng tốt nhất lại đến khi chúng ta không cố gắng suy nghĩ quá nhiều.
| “Giải phóng” khỏi các ràng buộc thời gian khi cần sáng tạo |
Áp lực thời gian thường giết chết sự sáng tạo. Khi cần động não hoặc tìm kiếm ý tưởng mới, hãy cố gắng gạt bỏ đồng hồ sang một bên. Cho phép bản thân hoặc học viên có đủ thời gian để khám phá, suy nghĩ tự do mà không bị gò ép. Tất nhiên, trong thi IELTS thì không thể làm thế, nhưng trong quá trình luyện tập, việc này sẽ giúp các em tìm ra được những ý tưởng tiềm năng mà sau này có thể phát triển nhanh chóng khi bị giới hạn thời gian.
Cách phát triển Tư duy hội tụ (Convergent Thinking) trong học tiếng Anh
4 bài tập tăng cường Tư duy hội tụ trong lớp học IELTS
| 1. Bài tập “Bộ lọc 3 tiêu chí” cho IELTS Writing Task 2 |
Trong các buổi luyện Writing, giáo viên có thể cho học viên brainstorm thật nhiều ý tưởng cho một đề Task 2, sau đó hướng dẫn các em dùng “bộ lọc 3 tiêu chí” để chọn ý.
Ví dụ với một đề tranh luận, học viên sẽ viết ra tất cả các luận điểm có thể nghĩ ra. Sau đó, thay vì chọn ý theo cảm tính, các em được hướng dẫn đánh giá từng ý dựa trên ba câu hỏi:
- Ý này có bám sát câu hỏi không?
- Có dễ phát triển thành ví dụ/luận điểm rõ ràng không?
- Có tránh trùng lặp với các ý khác không?
Khi chấm điểm từng ý theo ba tiêu chí này và chọn ra 2–3 ý mạnh nhất để phát triển thành dàn ý, học viên đang thực hành tư duy hội tụ: biết phân tích, so sánh và chủ động ra quyết định, thay vì chỉ “thấy hay thì dùng”.
| 2. Bài tập “Câu trả lời vàng” cho Speaking Part 1 & Part 3 |
Với kỹ năng Speaking, giáo viên có thể chuẩn bị trước 2–3 câu trả lời mẫu cho cùng một câu hỏi, trong đó có câu quá ngắn, câu dài nhưng lan man, và câu trả lời tương đối cân bằng, mạch lạc. Nhiệm vụ của học viên không chỉ là đoán xem câu nào “hay” hơn, mà là cùng giáo viên xây dựng bộ tiêu chí cho một câu trả lời tốt: trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, có 1–2 ý chính rõ ràng, kèm ví dụ cụ thể và diễn đạt tương đối tự nhiên. Khi học viên thảo luận, chấm điểm từng câu trả lời dựa trên bộ tiêu chí đó và cuối cùng tự viết lại câu trả lời của riêng mình cho câu hỏi tương tự, các em đang học cách đánh giá chất lượng câu trả lời một cách có hệ thống. Đây chính là Convergent Thinking: biết nhìn vào tiêu chí, biết chọn cấu trúc trả lời tối ưu thay vì trả lời theo cảm hứng.
| 3. Bài tập “Săn lỗi có lý do” trong Writing |
Một cách rất hiệu quả để rèn tư duy hội tụ là cho học viên làm việc với những đoạn văn có sẵn lỗi. Giáo viên có thể lấy một đoạn Writing thật (ẩn tên học viên) hoặc tự xây dựng đoạn văn với một số lỗi điển hình về thì, “to be”, mạo từ, collocation hoặc logic. Học viên làm việc theo cặp hoặc theo nhóm, đánh dấu những chỗ sai và đề xuất câu sửa lại.
Tuy nhiên, điểm quan trọng nằm ở bước tiếp theo: mỗi lần sửa, các em phải giải thích được “vì sao” – ví dụ: “Câu này thiếu động từ to be nên nghe không trọn ý”, hoặc “Ở đây dùng much là sai vì danh từ phía sau là danh từ đếm được”. Khi buộc mình phải nêu lý do, học viên bắt đầu suy nghĩ dựa trên quy tắc và logic, chứ không sửa “vì thấy lạ lạ”. Đây chính là lúc tư duy hội tụ được hình thành và củng cố.
| 4. Bài tập “Chiến lược loại trừ” cho Reading & Listening (Multiple Choice) |
Trong các bài tập trắc nghiệm của Reading và Listening, giáo viên có thể biến phần chữa bài thành bài học về tư duy hội tụ. Sau khi học viên làm trọn bộ câu hỏi Multiple Choice, thay vì chỉ công bố đáp án đúng, giáo viên có thể yêu cầu các em quay lại từng câu hỏi và giải thích vì sao những đáp án còn lại sai. Học viên sẽ phải đối chiếu từng phương án với thông tin cụ thể trong bài, nhận ra chỗ sai về chi tiết, mức độ (ví dụ: “always” vs “sometimes”) hoặc cách diễn đạt bị bóp méo ý gốc.
Qua quá trình đó, các em hình thành thói quen không chỉ “chọn đáp án đúng”, mà còn biết “loại bỏ đáp án sai” một cách có hệ thống. Đây là một dạng Convergent Thinking rất quan trọng: thu hẹp dần các lựa chọn để đi đến phương án hợp lý nhất, dựa trên bằng chứng rõ ràng.

Những thói quen hàng ngày giúp nuôi dưỡng Tư duy hội tụ
Luôn hỏi: “Tiêu chí đúng là gì?” trước khi làm bài
Trước khi bắt đầu viết một bài Task 2, trả lời một câu hỏi Speaking hay làm một bài Reading, học viên nên được hướng dẫn tạo thành thói quen tự hỏi: “Bài này thực sự yêu cầu mình làm gì? Tiêu chí để được coi là ‘đúng’ là gì?”. Chẳng hạn, với Writing Task 2, tiêu chí quan trọng là trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, có lập luận rõ ràng, ví dụ thuyết phục và ngôn ngữ chính xác – chứ không phải cố gắng nhét càng nhiều từ vựng khó càng tốt. Khi học viên quen với việc xác định tiêu chí trước, các em sẽ biết tập trung năng lượng vào đúng chỗ, tránh lan man hoặc sa đà vào các yếu tố không cần thiết. Đây là nền tảng của tư duy hội tụ: bắt đầu từ yêu cầu, sau đó điều chỉnh cách làm để phù hợp với yêu cầu đó.Luyện tóm tắt ngắn gọn sau mỗi lần đọc hoặc nghe
Một thói quen đơn giản nhưng rất hiệu quả là tóm tắt lại nội dung sau khi đọc một bài báo ngắn, xem một video hoặc nghe một đoạn podcast. Giáo viên có thể yêu cầu học viên viết 1–2 câu tóm tắt main idea bằng tiếng Anh, hoặc trả lời câu hỏi “Đoạn này muốn nói điều gì quan trọng nhất?”. Khi liên tục tập rút gọn từ một lượng thông tin lớn thành một vài ý cốt lõi, học viên luyện cho mình khả năng chọn lọc và ưu tiên thông tin. Kỹ năng này không chỉ giúp làm tốt phần Reading và Writing (nhất là overview trong Task 1 và main idea trong Task 2), mà còn là nền tảng tư duy hội tụ: biết tách “cốt lõi” khỏi “phần phụ”.Giữ thói quen “3 phút kiểm tra lại” trước khi nộp bài
Trong các buổi luyện Writing, giáo viên có thể yêu cầu học viên luôn giữ 2–3 phút cuối cùng chỉ để đọc lại và kiểm tra. Thay vì viết đến giây cuối cùng, các em được hướng dẫn rà nhanh từng đoạn, tập trung vào những lỗi dễ mất điểm như thì, chủ ngữ – động từ, chính tả, dấu câu và lỗi quá sơ đẳng. Khi việc “tự soát lỗi” trở thành một phần bắt buộc của quy trình làm bài, học viên sẽ hình thành tư duy hội tụ rất thực tế: không chỉ tạo ra nội dung, mà còn biết đánh giá và tinh chỉnh sản phẩm của chính mình theo một bộ tiêu chí cụ thể.Rèn luyện khả năng ra quyết định qua những lựa chọn nhỏ trong lớp học
Trong giờ học, giáo viên có thể tận dụng rất nhiều tình huống nhỏ để học viên rèn tư duy hội tụ. Ví dụ, khi dạy từ vựng, thay vì đưa ra một từ duy nhất, giáo viên có thể cho 2–3 từ đồng nghĩa và hỏi: “Trong ngữ cảnh này, từ nào là phù hợp nhất, và vì sao?”. Khi chữa câu, giáo viên có thể đưa hai phiên bản câu trả lời và yêu cầu học viên chọn câu nào formal hơn, tự nhiên hơn hoặc phù hợp band điểm mục tiêu hơn. Mỗi lần buộc phải đưa ra lựa chọn và giải thích lý do, học viên lại thêm một lần luyện “cơ bắp ra quyết định”. Dần dần, các em sẽ quen với việc không chọn theo cảm tính, mà dựa trên logic, tiêu chí và ngữ cảnh cụ thể – chính là biểu hiện rõ nét của Convergent Thinking.
Những lầm tưởng phổ biến về Tư duy phân nhánh (Divergent Thinking) và cách khắc phục
- Sáng tạo là bẩm sinh, không thể rèn luyện
Đây là lầm tưởng lớn nhất! Nhiều người cho rằng sáng tạo là năng khiếu trời phú, chỉ dành cho những người “có gen nghệ thuật”. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh rằng divergent thinking – nền tảng của sự sáng tạo – là một kỹ năng hoàn toàn có thể học hỏi và rèn luyện.→ Cách khắc phục: Nhấn mạnh rằng mọi người đều có tiềm năng sáng tạo. Cung cấp các bài tập nhỏ, dễ dàng để học viên thấy được mình có thể tạo ra những ý tưởng mới. Khen ngợi những nỗ lực sáng tạo của các em, dù ý tưởng đó chưa hoàn hảo. - Càng nhiều ý tưởng càng tốt, không cần chọn lọc
Trong giai đoạn đầu của divergent thinking (tạo ý tưởng), thì đúng là “càng nhiều càng tốt”. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chúng ta bỏ qua giai đoạn chọn lọc và phát triển ý tưởng. Nhiều người hiểu lầm rằng chỉ cần có ý tưởng là xong. Một lỗi sai mà học viên thường gặp là liệt kê rất nhiều ý tưởng cho Writing Task 2 nhưng lại không biết cách chọn lọc và phát triển chúng thành lập luận chặt chẽ.→ Cách khắc phục: Dạy học viên hiểu rằng divergent thinking (tạo ra ý tưởng) và convergent thinking (chọn lọc và phát triển ý tưởng) là hai giai đoạn bổ trợ nhau trong quá trình sáng tạo. Sau khi brainstorming, cần có bước đánh giá, phân loại và chọn ra những ý tưởng tiềm năng nhất để phát triển. - Sợ sai hoặc bị đánh giá khi đưa ra ý tưởng mới
Đây là rào cản tâm lý lớn nhất khiến nhiều người ngần ngại phát huy divergent thinking. Nỗi sợ bị chê bai, bị coi là “khác người” có thể dập tắt mọi ý tưởng mới mẻ. Thực tế, nhiều học viên Việt Nam thường có xu hướng rụt rè khi được yêu cầu phát biểu ý kiến “khác biệt”.→ Cách khắc phục:
- Đảm bảo rằng lớp học là nơi học viên có thể tự do thể hiện ý tưởng mà không sợ bị phán xét.
- Nhấn mạnh rằng mọi ý tưởng đều có giá trị và sự khác biệt là điều đáng quý.
- Khen ngợi học viên vì đã dám nghĩ khác, dám thử nghiệm, ngay cả khi ý tưởng đó chưa hoàn hảo.
- Giúp các em hiểu rằng sai lầm là một phần không thể thiếu của quá trình sáng tạo.
Hy vọng thông qua bài viết trên IZONE đã cung cấp những thông tin hữu ích về Divergent Thinking và Convergent Thinking, giúp ích cho quá trình dạy và học tiếng Anh của bạn. Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá những bài viết thú vị khác tại chuyên mục Kỹ năng giảng dạy của IZONE để nâng cao năng lực dạy học của bản thân.