Several times là gì? Several times sử dụng ở thì nào?
Trong bài viết này, IZONE sẽ giải đáp thắc mắc của các bạn về several times, cụ thể về nghĩa của cụm từ này là gì và nó là dấu hiệu của thì nào
Several times tiếng Anh là gì?

Ta có thể tách từng phần để hiểu nghĩa của “Several times”. Ở đây “several” là từ hạn định (determiner) hoặc tính từ chỉ số lượng nhiều. Còn “time”, thì thường thì khi nhắc đến từ này, mọi người sẽ thường nghĩ rằng nó là danh từ không đếm được, nhưng time cũng có thể là danh từ đếm được với nghĩa “lần” (chỉ số lần). Vì “several” chỉ số lượng nhiều nên danh từ đi kèm phải để số nhiều nên ta có “Several times”.
Kết hợp 2 từ trên ta có cụm từ “Several times”, mang nghĩa là một vài lần (nhưng không phải là rất nhiều) theo định nghĩa của Oxford.
Cách dùng Several times

“Several times” là cụm chỉ tần suất, diễn tả số lần không xác định nhưng cụ thể (một vài nhưng không quá nhiều) “Several times” là một cụm từ chỉ mức độ thường xuyên của một hành động.
- Nó cho biết một hành động đã lặp lại một số lần nhất định trong quá khứ hoặc có thể sẽ lặp lại trong tương lai.
Ví dụ: I have seen that movie several times. (Tôi đã xem bộ phim đó được vài lần.)
- Thường được dùng với các thì quá khứ để nói về những gì đã xảy ra.
Ví dụ: She called me several times yesterday. (Cô ấy đã gọi cho tôi vài lần ngày hôm qua.)
Xem thêm: Cách dùng Too trong tiếng Anh
Vị trí cụm từ “Several times” trong câu
Có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh (ít phổ biến hơn): Khi đó thường có dấu phẩy theo sau.
- Several times, the cat tried to jump onto the high shelf. (Vài lần, con mèo đã cố gắng nhảy lên cái kệ cao.)
Đôi khi có thể đứng giữa câu (sau trợ động từ hoặc động từ “to be”, trước động từ thường):
- She has several times expressed her interest in joining the club. (Cô ấy đã vài lần bày tỏ sự quan tâm muốn tham gia câu lạc bộ.)
Thường đứng ở cuối câu hoặc cuối mệnh đề: Đây là vị trí phổ biến nhất.
- Ví dụ: I have read that book several times. (Tôi đã đọc cuốn sách đó vài lần rồi.)
Nhận biết thì qua Several times

“Several times” thường dùng để nhận biết thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Nhưng ta cần xác định ngữ cảnh kỹ để có thể chắc chắn, bởi cụm này phổ biến dùng với thì hiện tại hoàn thành nhưng nó cũng dùng trong các thì khác. Dưới đây là giải thích kèm ví dụ với một số thì khác để phân biệt:
Đối với thì hiện tại hoàn thành
Ví dụ:
- I have visited Bali several times.
(Tôi đã đến Bali nhiều lần.)
Câu này cho thấy người này đã đi du lịch Bali nhiều lần trong quá khứ và hiện tại, và có khả năng hành động này sẽ tiếp tục xảy ra ở tương lai.
Ta có thể thấy, khi “several times” được dùng để nói về tần suất của việc nào đó trong quá khứ và hiện tại và nói đến khả năng lặp lại trong tương lai, ta có thể xác định đây là thì hiện tại hoàn thành. Lưu ý cần xem xét các yếu tố khác nữa để xác định thì.
Đối với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Ví dụ
- He has been trying to call her several times this morning, but her phone is off.
(Anh ấy đã và đang cố gắng gọi cho cô ấy vài lần sáng nay, nhưng điện thoại cô ấy tắt.)
Trong trường hợp này, “Several times” là dùng để nhấn mạnh vào nỗ lực bỏ ra để làm ra hành động nào đó với tần suất lớn. Đây là cách dùng không phổ biến lắm so với thì hiện tại hoàn thành.
Đối với thì quá khứ đơn (Past Simple)
Ví dụ:
- They discussed the issue several times last week.
(Họ đã thảo luận vấn đề đó vài lần vào tuần trước.)
Trong câu này, cụm “several times” đơn thuần dùng để chỉ tần suất của hành động đó. Còn cách để xác định thì đã có cụm để ám chỉ thời gian cụ thể
Đối với thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Ví dụ
- By the time I arrived, she had already called him several times.
(Khi tôi đến, cô ấy đã gọi cho anh ta vài lần rồi.)
Đối với câu này, cụm “several times” cũng đơn thuần là chỉ tần suất của hành động, nhưng hành động này xảy ra trước một hành động khác, nhấn mạnh vào hành động đã làm. Xác định thì ở đây không xét đến cách dùng của “several times” mà dựa vào các yếu tố khác.
Lưu ý chung: cụm “Several times” còn có thể dùng với nhiều thì khác để chỉ tần suất, không nhất định phải là các thì trên nên khi xác định thì nên xem xét nhiều yếu tố. Bên cạnh đó cụm này cũng có thể dùng trong IELTS Writing nhưng cần xem xét tần suất và ngữ cảnh sử dụng.
Phân biệt several với một số cụm từ tương tự

| Several times | A few times | Many times | Multiple times | |
| Nghĩa | Vài lần/một số lần | Một vài lần/một số ít lần | Rất nhiều lần | Vô số lần |
| Cách dùng | Chỉ một số lượng không lớn nhưng cũng không quá ít, có thể đếm được. | Chỉ một số lượng nhỏ, không nhiều, nhưng nhiều hơn một hoặc hai lần. | Chỉ một số lượng lớn, thường là không đếm được hoặc không phải đếm. | Chỉ việc gì đó xảy ra nhiều hơn một lần, và nhấn mạnh sự lặp lại. |
| Số lượng ước chừng | Thường là từ 3-7 lần, hoặc nhiều hơn chút, nhưng vẫn là một con số tương đối nhỏ và có thể hình dung được. | Thường là 2, 3, hoặc 4 lần. | Một con số lớn, không xác định cụ thể. | Có thể là bất kỳ số nào lớn hơn một. Phạm vi có thể bao quát “many times” trong một số ngữ cảnh. |
Tổng kết
Vậy là chúng mình đã điểm qua định nghĩa, cách dùng và một số thì có thể dùng “several times”. Hy vọng qua bài viết này các bạn có thể nắm chắc và áp dụng tốt kiến thức về cụm “Several times”.
Xem thêm: Hướng dẫn viết Argumentative Essay trong IELTS Writing Part 2


