Giải thích các Thuật Ngữ Undergraduate, Bachelor trong tiếng Anh
Trong bài viết này, IZONE sẽ giải thích về thuật ngữ Undergraduate, Bachelor, cùng với một số thuật ngữ liên quan. Bài viết được chia ra làm 2 phần, bao gồm các thuật ngữ thuộc chương trình Đại học (Undergraduate, Bachelor) và các thuật ngữ thuộc chương trình sau Đại học (Postgraduate, Master, Doctor).
Khái niệm Undergraduate, Bachelor

Thông thường thì khi nhắc đến các cấp bậc học, các bạn sẽ quen với các từ như là “students”, và bậc học từ tiểu học đến trung học thường là:
Primary (tiểu học) → Secondary (trung học cơ sở) → High school (trung học phổ thông) |
Sau cánh cổng cấp 3 thì sẽ đến với bậc đại học, với bậc học này thì có những bậc như sau:
Cử nhân → Thạc sĩ → Tiến sĩ |
Trong tiếng Anh, mỗi bậc này sẽ có một tên gọi khác nhau. Cùng IZONE tìm hiểu về những tên gọi này nhé!
“Undergraduate/Undergraduate Students” thuật ngữ dùng để chỉ những sinh viên Đại học vẫn đang học chương trình giảng dạy bậc cử nhân. Từ này có thể chỉ người hoặc chỉ bằng cấp nếu đi kèm với “degree”. Khi dùng để chỉ bằng cấp, từ này chỉ các loại bằng đạt được chương trình học lên cao đầu tiên sau cấp ba.
“Bachelor” là tên gọi của học vị cử nhân cho những người đã tốt nghiệp chương trình đại học/cao đẳng tùy theo quy định của mỗi quốc gia. Từ này nếu dùng đơn lẻ sẽ mang nghĩa khác, với nghĩa như trên thì nó thường đi chung với các từ khác. Sau khi tốt nghiệp chương trình giảng dạy bậc cử nhân, các sinh viên sẽ nhận được bằng cử nhân và trong tiếng Anh gọi là “Bachelor Degree”.
Bên cạnh bằng cử nhân, một loại “Undergraduate Degree” nữa là bằng Cao đẳng (Associate’s Degree): Đây là một bằng cấp ngắn hơn bằng cử nhân, thường mất 2 năm để hoàn thành và thường được cấp bởi các trường cao đẳng cộng đồng.
Một số bằng cấp khác, như bằng kỹ sư (engineer’s degree), cũng có thể được coi là bằng undergraduate, tùy thuộc vào hệ thống giáo dục và quốc gia.
Xem thêm: Bằng cấp tiếng Anh
Các loại bằng cử nhân (Bachelor’s Degree)
Loại bằng này có thể chia ra nhiều dạng, tùy thuộc vào ngành học, dưới đây là một số ngành đào tạo cử nhân phổ biến:
| 1. Bachelor of Arts (BA) – Cử nhân Khoa học Xã hội và Nhân văn |
Ngành học: Thường dành cho các ngành thuộc khối khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật, ngôn ngữ, truyền thông, lịch sử, văn học, tâm lý học, xã hội học,…
Đặc điểm: Tập trung vào các môn học lý thuyết, tư duy phản biện, phân tích, kỹ năng giao tiếp và nghiên cứu định tính. Chương trình thường linh hoạt hơn, cho phép sinh viên học nhiều môn phụ (minors) hoặc hai chuyên ngành (double majors).
| 2. Bachelor of Science (BS hoặc BSc) – Cử nhân Khoa học Tự nhiên |
Ngành học: Thường dành cho các ngành thuộc khối khoa học tự nhiên, toán học, công nghệ, kỹ thuật, máy tính, điều dưỡng, hóa sinh, sinh học, vật lý,…
Đặc điểm: Tập trung vào các môn học định lượng, thực hành, thí nghiệm, phân tích dữ liệu và tư duy logic. Chương trình thường có nhiều môn học bắt buộc hơn và yêu cầu hoàn thành nhiều tín chỉ hơn so với BA.
| 3. Bachelor of Business Administration (BBA) – Cử nhân Quản trị Kinh doanh |
Ngành học: Dành cho các ngành liên quan đến kinh doanh và quản lý, như tài chính, marketing, kế toán, quản lý chuỗi cung ứng, quản trị nhân sự, khởi nghiệp, v.v.
Đặc điểm: Tập trung vào kiến thức và kỹ năng thực tiễn trong môi trường kinh doanh, giúp sinh viên hiểu cách vận hành và tối ưu hóa các hoạt động của doanh nghiệp.
| 4. Bachelor of Engineering (BEng hoặc BE) – Bằng Kỹ sư |
Ngành học: Dành cho các ngành kỹ thuật, như kỹ thuật điện, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật phần mềm, kỹ thuật hóa học, v.v.
Đặc điểm: Tập trung vào kiến thức khoa học và ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Chương trình thường có tính thực hành cao, với nhiều môn học về thiết kế, phân tích và phát triển.
| 5. Bachelor of Fine Arts (BFA) – Cử nhân Mỹ thuật/Nghệ thuật |
Ngành học: Dành cho các ngành nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật thị giác, thiết kế, điện ảnh, âm nhạc, sân khấu, v.v.
Đặc điểm: Chương trình rất chú trọng vào thực hành sáng tạo, kỹ năng nghệ thuật và phát triển danh mục tác phẩm (portfolio).
| 6. Bachelor of Laws (LLB) – Cử nhân Luật |
Ngành học: Dành cho ngành luật.
Đặc điểm: Đào tạo kiến thức chuyên sâu về hệ thống pháp luật, các nguyên tắc luật, kỹ năng phân tích và lập luận pháp lý.
| 7. Bachelor of Education (BEd) – Cử nhân Sư phạm/Giáo dục |
Ngành học: Dành cho các ngành sư phạm, đào tạo giáo viên.
Đặc điểm: Tập trung vào lý thuyết giáo dục, phương pháp giảng dạy, tâm lý học đường và thực hành giảng dạy.
| 8. Bachelor of Architecture (B.Arch) – Cử nhân Kiến trúc |
Ngành học: Dành cho ngành kiến trúc.
Đặc điểm: Kết hợp nghệ thuật và kỹ thuật, tập trung vào thiết kế, quy hoạch không gian, vật liệu và kết cấu công trình.
| 9. Doctor of Medicine (MD), Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery (MBBS), Bachelor of Pharmacy (BPharm) – Bác sĩ, Dược sĩ |
Ngành học: Y khoa, Dược học.
Đặc điểm: Mặc dù tên gọi có thể khác nhau (MD ở Mỹ là bằng sau đại học, nhưng ở một số nước khác lại là bằng cử nhân đầu tiên), đây là các bằng cấp cho phép hành nghề trong lĩnh vực y tế. Chương trình thường rất dài và chuyên sâu.
Khái niệm Postgraduate, Master, Doctor

Sau khi đã tốt nghiệp đại học và có được tấm bằng Cử nhân, nhiều bạn sẽ có dự định học lên các bậc cao hơn. Ở đây ta sẽ tìm hiểu về tên gọi của các bậc học sau đại học và các cơ sở liên quan.
- “Graduates/Graduate Students” là danh từ để miêu tả những người đã tốt nghiệp đại học và theo đuổi thành công bằng cử nhân.
- “Postgraduate Education” chỉ việc học tập để lấy bằng cấp cao hơn bằng cử nhân sau đại học.
- “Graduate School” là chỉ cơ sở học tập thuộc một phần của các trường đại học, chuyên cung cấp các chương trình đào tạo ở cấp độ cao hơn bậc cử nhân
- “Master’s Degree (Master’s)” là bằng thạc sĩ, là loại bằng cấp cao hơn bằng cử nhân, đạt được trong quá trình học nâng cao sau đại học. Các loại bằng này đa dạng như bằng cử nhân (Bachelor’s Degree) đối với số lượng ngành học đào tạo, có thể kể đến như Master of Arts (MA), Master of Science (MS or MSc), Master of Education (MEd), Master of Laws (LLM), Master of Engineering (MEng)
- “Doctoral Degree/Doctorate” là bằng cấp tiến sĩ, dành cho những người nghiên cứu, giảng dạy chuyên sâu; hoặc tập trung vào các lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi trình độ cao. Đây là bằng cấp cao hơn cả cử nhân và thạc sĩ, cao nhất hệ thống giáo dục đại học.
- Bên cạnh thuật ngữ “Doctoral Degree”, ta cũng có một thuật ngữ phổ biến là Ph.D (Doctor of Philosophy). Ph.D là một loại cụ thể của bằng doctoral degree. Từ “Philosophy” trong Ph.D. không chỉ giới hạn ở môn triết học, mà nó mang ý nghĩa rộng hơn là “tình yêu tri thức” hoặc “tìm kiếm sự thật thông qua nghiên cứu.” Do đó, Ph.D. được trao trong hầu hết các lĩnh vực học thuật, từ khoa học tự nhiên, xã hội, kỹ thuật, nhân văn, nghệ thuật, …
Lưu ý: Tất cả các bằng Ph.D. đều là “doctoral degrees/doctorates”, nhưng không phải tất cả các “doctoral degrees” đều là Ph.D. Các “doctoral degrees” khác không phải Ph.D có thể kể đến là Doctor of Education (Ed.D.), Doctor of Business Administration (DBA), Juris Doctor (JD), Doctor of Medicine (MD), Doctor of Psychology (Psy.D.),… |
Phân biệt nhanh các loại bằng thuộc hệ thống giáo dục Đại học

Tiêu chí | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
Thời gian học trung bình | 3-4 năm (phổ biến 4 năm ở Việt Nam và Mỹ; 3 năm ở Anh, Úc,…) | 1-2 năm (sau khi có bằng Cử nhân) | 3-7 năm, có thể kéo dài đáng kể tùy thuộc vào nghiên cứu. |
Tiêu chuẩn đầu vào |
Xem thêm: Phương án tuyển sinh các trường đại học miền Nam năm 2025 |
|
|
Xem thêm: Yêu cầu trình độ tiếng Anh để đi du học nước ngoài mà bạn cần biết
Tổng kết
Vậy là chúng mình đã giải thích các thuật ngữ Undergraduate, Bachelor và một số thuật ngữ liên quan và cung cấp bảng tóm gọn những bằng cấp thuộc hệ đại học, liên hệ với IZONE để được tư vấn khóa học IELTS ở đây nhé!


