Bài tập phát âm e và æ – Hướng dẫn phát âm và bài tập vận dụng
Bạn thường bị nhầm lẫn về cách phát âm e và æ? Bài tập phát âm e và æ mà IZONE cung cấp dưới đây sẽ giúp bạn khắc phục khó khăn trên cũng như phát âm chính xác.
Hướng dẫn chi tiết cách phát âm /e/ (âm “e” ngắn)
Âm /e/ là một nguyên âm ngắn, thường được gọi là “e” ngắn hoặc “e” căng.
Khẩu hình, vị trí lưỡi và môi khi phát âm /e/
Để phát âm chuẩn âm /e/, hãy làm theo các bước sau:
- Môi: Mở rộng và hơi dẹt sang hai bên một chút, nhưng vẫn giữ sự thả lỏng. Giống như khi bạn cười nhẹ.
- Răng: Hàm răng trên và dưới hơi tách ra, không khép chặt.
- Lưỡi: Phần giữa lưỡi nâng lên một chút về phía vòm miệng, nhưng không chạm vào. Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt trong của răng cửa dưới. Lưỡi ở vị trí trung gian, không quá cao cũng không quá thấp.
- Cảm giác: Khi phát âm, bạn sẽ cảm thấy luồng hơi thoát ra dứt khoát, âm thanh ngắn và gọn.
Dấu hiệu nhận biết âm /e/ trong từ vựng tiếng Anh
Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến giúp bạn nhận biết âm /e/ trong từ vựng:
| Các từ có chứa chữ ‘e’ |
Hầu hết các từ có chứa chữ ‘e’ và đứng giữa hai phụ âm thường được phát âm là /e/.
Ví dụ:
- bed /bed/ (cái giường)
- pen /pen/ (cây bút)
- leg /leɡ/ (cái chân)
- send /send/ (gửi)
- men /men/ (đàn ông – số nhiều)
| Các từ có chứa cụm ‘ea’ |
Một số từ có chứa cụm ‘ea’ cũng được phát âm là /e/, đây là một trường hợp đặc biệt mà nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn với âm /iː/ hoặc /ɪ/. Bạn cần ghi nhớ các trường hợp này để tránh những lỗi sai cơ bản trong bài tập phát âm ea của mình.
Ví dụ:
- bread /bred/ (bánh mì)
- head /hed/ (cái đầu)
- dead /ded/ (chết)
- ready /ˈredi/ (sẵn sàng)
- heavy /ˈhevi/ (nặng)
- thread /θred/ (sợi chỉ)
| Các trường hợp đặc biệt khác |
Một số trường hợp khác có thể chứa âm /e/, dù không phổ biến bằng hai trường hợp trên:
Ví dụ:
- any /ˈeni/ (bất kỳ)
- many /ˈmeni/ (nhiều)
- friend /frend/ (người bạn)
Hướng dẫn chi tiết cách phát âm /æ/ (âm “a” bẹt)
Âm /æ/ là một nguyên âm ngắn, thường được gọi là “a” bẹt hoặc “a” căng.
Khẩu hình, vị trí lưỡi và môi khi phát âm /æ/
Để phát âm chuẩn âm /æ/, bạn cần mở khẩu hình rộng hơn nhiều so với âm /e/:
- Môi: Kéo rộng sang hai bên, gần như tạo thành một nụ cười rộng. Môi trên và dưới mở ra, căng nhẹ.
- Răng: Hàm răng trên và dưới tách rời rõ rệt, khoảng cách lớn hơn khi phát âm /e/.
- Lưỡi: Phần đầu lưỡi hạ thấp chạm vào mặt trong của răng cửa dưới. Phần giữa lưỡi cũng hạ rất thấp, dẹt và phẳng ra trong khoang miệng.
- Cảm giác: Khi phát âm, bạn sẽ cảm thấy căng ở phần cơ hàm và hai bên miệng. Âm thanh ngắn và dứt khoát.
Dấu hiệu nhận biết âm /æ/ trong từ vựng tiếng Anh
Dấu hiệu nhận biết âm /æ/ khá rõ ràng:
| Các từ có chứa chữ ‘a’ (ví dụ: cat, apple) |
Hầu hết các từ có chứa chữ ‘a’ và đứng giữa hai phụ âm thường được phát âm là /æ/.
Ví dụ:
- cat /kæt/ (con mèo)
- apple /ˈæpl/ (quả táo)
- back /bæk/ (cái lưng/trở lại)
- hand /hænd/ (bàn tay)
- fan /fæn/ (quạt/người hâm mộ)
- map /mæp/ (bản đồ)
- black /blæk/ (màu đen)
| Các trường hợp đặc biệt khác |
Một số trường hợp khác có thể chứa âm /æ/ nhưng không phổ biến bằng chữ ‘a’:
Không có nhiều trường hợp đặc biệt cho âm /æ/ ngoài chữ ‘a’ đứng giữa hai phụ âm.
Ví dụ:
- guarantee /ˌɡærənˈtiː/ (bảo đảm)
- plaid /plæd/ (vải kẻ caro)
Phân biệt âm /e/ và /æ/: Cách tránh nhầm lẫn hiệu quả nhất
Đây là phần cực kỳ quan trọng giúp bạn loại bỏ sự nhầm lẫn giữa hai âm này.
| Tiêu chí | Âm /e/ (e ngắn) | Âm /æ/ (a bẹt) |
|---|---|---|
| Khẩu hình | Hơi mở, dẹt nhẹ, giống cười nhẹ. | Mở rộng rõ rệt, căng và dẹt sang hai bên, như nụ cười lớn. |
| Vị trí lưỡi | Trung gian, nâng nhẹ giữa. Đầu lưỡi chạm nhẹ răng cửa dưới. | Hạ thấp nhất, dẹt và phẳng. Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới. |
| Cảm giác | Thả lỏng hơn, luồng hơi dứt khoát ngắn. | Căng ở hàm và hai bên miệng, âm ngắn, mạnh. |
| Độ mở miệng | Trung bình. | Rộng. |
Các cặp từ dễ gây nhầm lẫn giữa /e/ và /æ/
| Âm /e/ | Âm /æ/ |
| bed /bed/ (giường) | bad /bæd/ (tồi tệ) |
| men /men/ (đàn ông – số nhiều) | man /mæn/ (đàn ông – số ít) |
| set /set/ (đặt) | sat /sæt/ (ngồi – quá khứ của sit) |
| pen /pen/ (bút) | pan /pæn/ (chảo) |
| leg /leɡ/ (chân) | lag /læɡ/ (chậm lại) |
| send /send/ (gửi) | sand /sænd/ (cát) |
| read /red/ (đọc – quá khứ) | rad /ræd/ (cực kỳ tốt – slang) |
Bài tập phát âm e và æ chuẩn chỉnh kèm đáp án chi tiết
Bài tập phát âm e và æ 1: Đâu là từ được phát âm?
- /pæn/
| pan | pen |
2. /bed/
| bed | bad |
3. /læɡ/
| lag | leg |
4. /send/
| send | sand |
5. /bæt/
| bat | bet |
Bài tập phát âm e và æ 2: Chọn từ có nguyên âm phát âm khác với các từ còn lại:
| 1 | A. friend | B. head | C. bread | D. lamp |
| 2 | A. jacket | B. black | C. bag | D. said |
| 3 | A. family | B. happy | C. hand | D. pen |
| 4 | A. sandwich | B. man | C. rabbit | D. apple |
| 5 | A. letter | B. bed | C. ten | D. map |
| 6 | A. planet | B. back | C. travel | D. red |
| 7 | A. clever | B. cat | C. head | D. yes |
| 8 | A. desk | B. black | C. hand | D. exam |
| 9 | A. bed | B. class | C. hat | D. dad |
| 10 | A. travel | B. practice | C. pen | D. cancel |
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Bài tập phát âm e và æ 3: Dựa vào phiên âm hãy viết từ vựng tương ứng
- /ˈselɪbreɪt/
- /ˈmeni/
- /ˈevri/
- /ˈeksəsaɪz/
- /ˌedʒuˈkeɪʃn/
- /ˈmeməri/
- /ˈpræktɪs/
- /ˈhæpi/
- /ˈænsə/
- /æsk/
Bài tập phát âm e và æ 4: Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại
| 1 | A. back | B. hand | C. send | D. bag |
| 2 | A. seven | B. bell | C. rack | D. hen |
| 3 | A. man | B. bed | C. pen | D. leg |
| 4 | A. class | B. hat | C. map | D. set |
| 5 | A. best | B. sand | C. ten | D. red |
| 6 | A. plan | B. travel | C. happy | D. men |
| 7 | A. self | B. yes | C. hand | D. bell |
| 8 | A. family | B. packet | C. lad | D. sense |
| 9 | A. desk | B. letter | C. pan | D. pet |
| 10 | A. rest | B. dad | C. cat | D. back |
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Bài tập phát âm e và æ 5: Phân loại từ vào ô phát âm /e/ hoặc /æ/ tương ứng:
cat, set, bag, bread, apple, red, pen, hand, desk, back, men, plan, hat, let, black, send, rat, bed, travel, net
| Phát âm /e/ | Phát âm /æ/ |
Bài tập phát âm e và æ 6: Luyện đọc các câu sau:
- The men sat on the bed.
- A black cat slept on a red mat.
- Dad sent Ben a big map.
- Ten men planned a trip with Jack.
- The man has a pen and a bag.
- Fred met a fat man with a black hat.
- The red apple is in the bag on the desk.
- Ben sat next to a man with a map.
- My dad set the bag under the bed.
- The men clapped when the cat ran.
Bài tập 1:
- pan /pæn/
- bed /bed/
- lag /læɡ/
- send /send/
- bat /bæt/
Bài tập 2:
1 – D
A. friend /frend/ B. head /hed/ C. bread /bred/ D. lamp /læmp/
2 – D
A. jacket /ˈdʒækɪt/ B. black /blæk/ C. bag /bæg/ D. said /sed/
3 – D
A. family /ˈfæməli/ B. happy /ˈhæpi/ C. hand /hænd/ D. pen /pen/
4 – B
A. sandwich /ˈsænwɪtʃ/ B. men /men/ C. rabbit /ˈræbɪt/ D. apple /ˈæpl/
5 – D
A. letter /ˈletə/ B. bed /bed/ C. ten /ten/ D. map /mæp/
6 – D
A. planet /ˈplænɪt/ B. back /bæk C. travel /ˈtrævəl/ D. red /red/
7 – B
A. clever /ˈklevə/ B. cat /kæt/ C. head /hed/ D. yes /jes/
8 – A
A.desk /desk/ B. black /blæk/ C. hand /hænd/ D. exam /ɪɡˈzæm/
9 – A
A. bed /bed/ B. class /klɑːs/ (UK) /klæs/ (US) C. hat /hæt/ D. dad /dæd/
10 – D
A. travel /ˈtrævəl/ B. practice /ˈpræktɪs/ C. cancel /ˈkænsəl/ D. pen /pen/
Bài tập 3:
- celebrate
- many
- every
- exercise
- education
- Memory
- Practice
- Happy
- Answer
- Ask
Bài tập 4:
- C. send – /e/ khác với A. back, B. hand, D. bag đều /æ/
- C. rack – /æ/ khác với A. seven, B. bell, D. hen đều /e/
- A. man – /æ/ khác với B. bed, C. pen, D. leg đều /e/
- D. set – /e/ khác với A. class, B. hat, C. map đều /æ/
- B. sand – /æ/ khác với A. best, C. ten, D. red đều /e/
- D. men – /e/ khác với A. plan, B. travel, C. happy đều /æ/
- C. hand – /æ/ khác với A. self, B. yes, D. bell đều /e/
- D. sense – /e/ khác với A. family, B. packet, C. lad đều /æ/
- C. pan – /æ/ khác với A. desk, B. letter, D. pet đều /e/
- A. rest – /e/ khác với B. dad, C. cat, D. back đều /æ/
Bài tập 5:
| /e/ | /æ/ |
| set, bread, red, pen, men, desk, let, send, bed, net | cat, bag, apple, hand, back, plan, hat, black, rat, travel |
Bài tập 6:
- The men sat on the bed.
/ðə men sæt ɑn ðə bed/
- A black cat slept on a red mat.
/ə blæk kæt slept ɑn ə red mæt/
- Dad sent Ben a big map.
/dæd sent ben ə bɪɡ mæp/
- The red apple is in the bag on the desk.
/ðə red ˈæpl ɪz ɪn ðə bæɡ ɑn ðə desk/
- The men clapped when the cat ran.
/ðə men klæpt wen ðə kæt ræn/
Hy vọng phần bài tập phát âm e và æ mà IZONE đã cung cấp hữu ích giúp bạn phát âm chính xác. Bạn cũng có thể bổ sung thêm kiến thức về phát âm và từ vựng tại chuyên mục Pronunciation của IZONE.
Bài viết cùng chủ đề: 5 phút nắm vững cách phát âm CH trong tiếng Anh với bài tập phân biệt


