Schwa sound là gì? Cách nhận biết và phát âm schwa sound chuẩn như người bản ngữ

Schwa sound là gì? Cách nhận biết và phát âm schwa sound chuẩn như người bản ngữ

Trong thực tế, người bản ngữ sử dụng schwa sound như một cách để nhấn vào những âm quan trọng và lướt nhanh qua những phần còn lại giúp cải thiện kỹ năng nói tự nhiên và trôi chảy hơn. Trong bài viết này hãy cùng IZONE tìm hiểu về schwa sound và cách phát âm schwa sound chuẩn như người bản ngữ nhé!

Key takeaway

  1. Âm schwa (ký hiệu là /ə/) là âm vô thanh hay còn gọi là âm “lười”, được sử dụng khi một âm tiết không được nhấn trọng âm
  2. Cách phát âm Schwa sound: hãy bật ra một âm thanh tựa như chữ “ơ” trong tiếng Việt, nhưng ngắn và nhẹ hơn
  3. Cách mà Schwa sound ảnh hưởng tới khả năng speaking của bạn
    + Phát âm schwa sound tạo ra nhịp nói đặc trưng của tiếng Anh
    + Âm schwa tối ưu hoá tốc độ và sự trôi chảy
    + Cải thiện khả năng nghe

Âm Schwa là gì?

Schwa sound là gì?

Schawa sound (ký hiệu là /ə/) là âm vô thanh hay còn gọi là âm “lười”, schawa sound là âm ngắn và yếu nhất trong tiếng Anh. Schwa sound dùng khi một âm tiết không được nhấn trọng âm

Những tính chất của schwa sound mà bạn cần nắm

  • Đặc điểm: Schwa sound không bao giờ nhấn trọng âm.
  • Cách phát âm: có thể được phát âm giống như /u/ hoặc /i/ trong các từ tiếng Anh nhưng nhẹ hơn
  • Vị trí: Mọi nguyên âm (a, e, i, o, u) đều có thể biến thành âm Schwa nếu chúng nằm ở âm tiết không được nhấn trọng âm.

Schwa sound examples

Schawa sound xuất hiện ở mọi nguyên âm, dù mặt chữ là nguyên âm nào thì khi không nhấn trọng âm, chúng đều có khả năng chuyển thành schwa sound: 

Cách phát âm Schwa sound?

Trước hết, bạn có thể tham khảo cách người bản xứ phát âm âm Schwa qua ví dụ sau:

Nguyên âmTừ chứa nguyên âm Âm schwa
aadapt /əˈdæpt/ 
ecoherent/kəʊˈhɪə.rənt/
oconnect/kənˈekt/
ufocus/ˈfəʊ.kəs/

Để phát âm Schwa sound chuẩn tiếng Anh như các ví dụ trên, bạn hãy tham khảo cách phát âm sau:

Khẩu hình miệng

  • Hãy tưởng tượng bạn đang ở trạng thái nghỉ ngơi.
  • Mở miệng hé ra một cách tự nhiên.
  • Không chu môi về phía trước (như âm /u/), cũng không căng khóe miệng sang hai bên (như âm /i/). Môi để lỏng lẻo hoàn toàn.

Vị trí lưỡi (Nằm yên ở giữa)

  • Để lưỡi nằm tự nhiên và phẳng ngay giữa khoang miệng.
  • Không uốn cong đầu lưỡi, không đẩy lưỡi chạm vào răng hay ngạc trên, và cũng không rụt lưỡi về phía sau cổ họng. Lưỡi của bạn hoàn toàn không phải làm việc.

Bật âm (Ngắn và dứt khoát)

  • Từ vị trí thả lỏng đó, hãy bật ra một âm thanh tựa như chữ “ơ” trong tiếng Việt, nhưng ngắn và nhẹ hơn
  • Độ dài của âm Schwa chỉ bằng khoảng 1/3 so với âm “ơ” tiếng Việt.

Bạn có thể tìm hiểu về bảng phiên âm tiếng anh qua bài viết : Học Bảng Phiên Âm IPA phát âm chuẩn quốc tế cho người mới

Schwa sound ảnh hưởng tới cách phát âm như thế nào?

Với nhiều bạn học, đây có thể là lần đầu tiên nghe tới âm schwa, dù nó không chỉ là một âm tiết đơn thuần, Schwa sound là chìa khoá quyết định việc phát âm tiếng Anh có tự nhiên, trôi chảy như người bản xứ

  • Phát âm schwa sound tạo ra nhịp nói đặc trưng của tiếng Anh:

Điều này bắt nguồn từ sự khác nhau về mặt phát âm giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Tiếng Việt là ngôn ngữ “đơn âm tiết”, nghĩa là chúng ta phát âm từng từ với lực và độ dài ngang bằng nhau.

Ngược lại, tiếng Anh lại có cách phát âm theo nhịp điệu, thứ mà đặc trưng bởi sự khác nhau giữa âm nhấn (Stressed sound) và âm lướt (Unstressed sound). 

Trong hai âm nói trên, Schwa sound đóng vai trò là “âm lướt”. Bằng cách biến các nguyên âm không được nhấn thành âm /ə/ sẽ tạo ra độ nhấn nhá trong câu nói, giúp làm nổi bật các từ mang trọng âm chính. Vì vậy nếu không chú trọng phát âm /ə/, câu nói sẽ trở nên bằng phẳng, đều đều và mất đi nhịp điệu tự nhiên.

  • Âm schwa tối ưu hoá tốc độ và sự trôi chảy: Âm schwa là âm tốn ít hơi và dễ phát âm nhất, khi phát âm schwa sound, khẩu hình miệng ở trạng thái nghỉ, không cần mở rộng hay căng ra. Vì thế khi giao tiếp ở tốc độ bình thường, việc chuyển các âm không được nhấn trọng âm về âm /ə/ giúp cho việc phát âm được thư giãn, từ đó tăng tốc độ và sự trôi chảy khi nói
  • Cải thiện khả năng nghe: Việc phát âm chuẩn âm schwa không chỉ cải thiện cả năng nói, mà còn giúp bạn nâng cao khả năng nghe hiểu, nhất là với những phát âm “nuốt chữ”, chính là việc sử dụng âm Schwa để lướt qua các từ chức năng. Hiểu được cách sử dụng và phát âm schwa sẽ giúp bạn tìm được các luồng thông tin một cách nhanh và dễ dàng hơn.

Nhận biết vị trí sử dụng schwa sound

Danh từ/ tính từ có 2 âm tiết

Trong quy tắc nhấn trọng âm, những danh/tính từ có hai âm tiết thường nhấn vào âm tiết thứ nhất. Khi đó, âm tiết còn lại không được nhấn rất dễ chuyển thành Schwa sound.

Ví dụ:

  • doctor /ˈdɒk.tər/ ➔ âm -or đọc rất nhẹ và lướt, chuyển thành /ə/
  • sofa /ˈsəʊ.fə/ ➔ âm tiết cuối không nhấn, chữ “a” đọc mờ thành /ə/
  • system /ˈsɪs.təm/ ➔ âm tiết thứ hai đọc lướt, nguyên âm “e” xẹp xuống thành /ə/

Tính từ có 2 âm tiết

  • common /ˈkɒm.ən/ ➔ âm -on ở cuối đọc nhẹ, không rõ chữ “o”, biến thành /ə/
  • silent /ˈsaɪ.lənt/ ➔ âm tiết sau không nhấn, nguyên âm “e” giảm thành /ə/
  • famous /ˈfeɪ.məs/ ➔ đuôi -ous đọc lướt nhanh và hờ hững thành âm /əs/

Động từ có 2 âm tiết

Với động từ có hai âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai. Khi đó, âm tiết đầu tiên không được nhấn vì vậy mà vị trí này rất dễ trở thành Schwa sound /ə/

Ví dụ:

  • prepare /prɪˈpeər/ ➔ trong lời nói tự nhiên, âm đầu thường yếu đi: /prəˈpeər/
  • believe /bɪˈliːv/ ➔ âm be- không nhấn, đọc rất nhẹ, gần schwa: /bəˈliːv/
  • expect /ɪkˈspekt/ ➔ âm đầu thường nghe như /əkˈspekt/
  • connect /kəˈnekt/ ➔ bản thân âm đầu đã là schwa vì không được nhấn
  • protect /prəˈtekt/ ➔ trong nói nhanh, dễ nghe thành /prəˈtekt/

Từ có 3 âm tiết

Với từ có 3 âm tiết, trọng âm có thể rơi vào âm đầu, âm giữa hoặc âm cuối. Nhưng nhìn chung thì quy tắc chuyển đổi thành âm Schwa không đổi

Ví dụ: 

  • computer /kəmˈpjuː.tər/ ➔ âm com- ở đầu và đuôi -er ở cuối đều không nhận trọng âm, cả hai đồng loạt lướt cực thành âm /ə/.
  • banana /bəˈnɑː.nə/ ➔ âm đầu và âm cuối đóng vai trò làm nền cho trọng âm ở giữa, hai chữ “a” ngoài cùng đều đọc lướt thành /ə/.
  • family /ˈfæm.əl.i/ ➔ âm tiết thứ hai hoàn toàn mất đi độ căng của nguyên âm gốc, hạ tông và chuyển thành âm /ə/ (thậm chí trong văn nói nhanh, người bản xứ lướt nhanh đến mức nghe như chỉ còn 2 âm tiết /ˈfæm.li/).

Từ có 4 âm tiết trở lên

Với những từ chứa nhiều âm tiết, thường trọng âm không được nhấn ở đầu hay đuôi mà tập trung vào âm tiết ở giữa từ. Các âm còn lại vì không mang trọng âm nên sẽ được đọc rất nhẹ và phần lớn chuyển thành Schwa sound.

Ví dụ:

  • technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/ ➔ trọng âm chính rơi vào “nol”, do đó chữ “o” ở âm tiết thứ ba lướt thành /ə/ để giữ nhịp độ nhanh gọn.
  • photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ ➔ trọng âm nhấn vào “tog”, khiến chữ “o” ở âm tiết đầu (pho-) và chữ “a” ở âm tiết thứ ba (-ra-) đều biến thành /ə/ rất yếu.
  • competition /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ ➔ nguyên âm “e” ở giữa lướt nhanh thành /ə/, đồng thời đuôi -tion ở cuối luôn được đọc mờ thành /ʃən/.

Danh sách 100 từ có Schwa sound

Sau khi đã tìm hiểu về Schwa sound, sau đây là danh sách 100 từ vựng có âm Schwa, hãy nhanh tay tải về để mở rộng vốn từ và cải thiện phát âm của mình nhé.

Tổng kết

Như vậy, qua bài viết trên IZONE đã mang tới cho bạn những kiến thức về Schwa sound và cách nhận biết & phát âm Schwa sound. Mong bài viết đã cung cấp cho bạn những hiểu biết hữu ích. Hãy xem thêm những bài viết về kiến thức tiếng Anh tại website IZONE