Bài tập phát âm i ngắn /i/ và i dài /i:/
Bài viết này IZONE sẽ cung cấp hướng dẫn cách phát âm i ngắn và i dài trong tiếng Anh, đồng thời bài tập phát âm i ngắn và i dài để bạn luyện tập.
Hướng dẫn chi tiết cách phát âm i chuẩn xác
Cách phát âm i ngắn /ɪ/
Để phát âm i ngắn chuẩn xác, bạn hãy làm theo các bước hướng dẫn sau đây:

- Khẩu hình miệng: Mở tự nhiên, môi hơi thư giãn sang hai bên (không căng như khi cười). Khoảng cách giữa hai môi hẹp hơn so với âm /e/ nhưng rộng hơn so với âm /i:/.
- Vị trí lưỡi: Đưa lưỡi lên cao, nhưng thấp hơn so với âm /i:/. Đầu lưỡi chạm nhẹ vào hàm răng dưới.
- Luồng hơi: Đây là một âm ngắn, lực bật hơi dứt khoát. Thời gian phát âm chỉ bằng khoảng 1/3 so với âm i dài.
Mẹo nhỏ: Hãy tưởng tượng bạn đang định phát âm âm “i” nhưng miệng lại hơi thả lỏng theo hướng âm “ê”, âm thanh tạo ra sẽ nằm giữa “i” và “ê”.
Ví dụ từ vựng và câu có chứa âm /ɪ/: Big /bɪɡ/, Pig /pɪɡ/, Kick /kɪk/, Lip /lɪp/, Quick /kwɪk/.
Cách phát âm i dài /i:/
Âm /i:/ là một nguyên âm dài, đòi hỏi sự căng cơ miệng nhất định:

- Khẩu hình miệng: Hai khóe môi kéo căng sang hai bên như thể bạn đang mỉm cười.
- Vị trí lưỡi: Lưỡi nâng cao nhất có thể, gần chạm vào vòm họng trên.
- Luồng hơi: Âm thanh kéo dài, ổn định và có độ vang.
Ví dụ từ vựng và câu có chứa âm /i:/: Keep /kiːp/, Brief /briːf/, Leaf /liːf/, Cheese /tʃiːz/.
Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn học Bảng phiên âm IPA phát âm chuẩn quốc tế cho người mới
Phân biệt phát âm i ngắn và i dài
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai âm này nằm ở độ căng của môi và độ dài của âm. Một mẹo mà giáo viên IZONE thường dùng là sử dụng “Minimal Pairs” (Cặp từ tối thiểu). Hãy thử luyện tập cặp từ sau:
| /i/ | /i:/ |
| Ship /ʃɪp/ | Sheep /ʃiːp/ |
| Bin /bɪn/ | Bean /biːn/ |
| Sit /sɪt/ | Seat /siːt/ |
Xem thêm: Cách phát âm i trong tiếng Anh và những lỗi sai + Bài tập vận dụng
Bài tập phát âm i trong tiếng Anh
Bài 1: Viết phiên âm /ɪ/ hoặc /iː/ cho mỗi từ.
- live
- leave
- sit
- seat
- bit
- beat
- fill
- feel
- lick
- leak
Bài 2: Chọn từ đúng trong ngoặc.
- Minh wants to (live / leave) Hanoi next year.
- Linh bought a (cheap / chip) laptop.
- Peter can (sit / seat) next to David.
- Vinh feels a (bit / beat) tired today.
- Emily saw three (sheep / ship) on the hill.
- Brian will (sleep / slip) early tonight.
- Lisa received a (free / fridge) gift.
- Henry hit his (knee / knit) during football.
- Kim needs to (fill / feel) the bottle.
- Phuc (beat / bit) his friend in chess.
Bài 3: Gạch chân các từ có âm /ɪ/
- Minh will visit Linh this weekend.
- Vinh picked six big apples.
- Kim fixed the broken window.
- Brian is still living in the city.
- Phuc missed the bus yesterday.
- Peter kicked the ball quickly.
- Linh is busy with the project.
- David slipped on the wet floor.
- Lisa is reading in the library.
- Henry built a small bridge.
Bài 1:
1 /ɪ/
2 /iː/
3 /ɪ/
4 /iː/
5 /ɪ/
6 /iː/
7 /ɪ/
8 /iː/
9 /ɪ/
10 /iː/
Bài 2:
1 leave
2 cheap
3 sit
4 bit
5 sheep
6 sleep
7 free
8 knee
9 fill
10 beat
Bài 3:
1 visit
2 picked, six, big
3 fixed, window
4 still, living, city
5 missed
6 kicked, quickly
7 busy
8 slipped
9 library
10 built, bridge
Việc luyện tập cách phát âm i kết hợp với thực hành bài tập phát âm i ngắn và i dài sẽ giúp bạn từng bước cải thiện khả năng phát âm từng ngày. Bạn cũng có thể thực hành thêm với các bài tập ngữ pháp, phát âm đa dạng cùng IZONE.
Thực hành: Tổng hợp 100+ bài tập chia động từ trong ngoặc (có đáp án) từ cơ bản đến nâng cao


