Cách phát âm i trong tiếng Anh và những lỗi sai + Bài tập vận dụng
Phát âm i trong tiếng Anh có nhiều cách, khi thi phát âm là /i/, /i:/ khi thì phát âm là /ai/, /ɜː/. Vậy cách phát âm i như thế nào mới chính xác và phù hợp? Cùng IZONE đi tìm lời giải đáp các từ có âm i phát âm chuẩn như thế nào cùng thực hành với bài tập luyện tập kèm theo nhé!
| Key takeaways |
Có các cách phát âm i như sau:
|
Các cách phát âm i trong tiếng Anh
Cách phát âm i là /ɪ/
Để tạo ra âm /ɪ/, bạn hãy:
- Bước 1: Thư giãn miệng, hơi mở. Hai khóe môi có thể hơi kéo sang hai bên một chút, nhưng không căng.
- Bước 2: Lưỡi đặt thấp và hơi lùi về phía sau trong khoang miệng. Điểm mấu chốt là âm thanh phát ra ngắn, gọn và dứt khoát. Hãy thử tưởng tượng bạn đang nói “i” trong tiếng Việt nhưng rất nhanh và nhẹ.

Chữ “i” thường được phát âm là /ɪ/ trong các trường hợp sau:
- Khi chữ “i” đứng một mình trong âm tiết hoặc đứng giữa hai phụ âm. Ví dụ: sit, in, is, it, big, pin, milk, wish.
- Khi “i” đứng trước “ck”. Ví dụ: pick, kick, sick.
- Trong một số từ có hai âm tiết trở lên, “i” ở âm tiết không được nhấn mạnh. Ví dụ: happen, famous, collect.
Các từ có âm i phát âm là /ɪ/ thường gặp:
| Từ vựng tiếng Anh | IPA | Nghĩa |
| sit | /sɪt/ | ngồi |
| in | /ɪn/ | trong |
| is | /ɪz/ | là |
| it | /ɪt/ | nó |
| big | /bɪɡ/ | to lớn |
| pin | /pɪn/ | ghim, kẹp |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| wish | /wɪʃ/ | ước, mong muốn |
| pick | /pɪk/ | nhặt, chọn |
Cách phát âm i là /iː/
Để tạo âm /iː/, bạn cần:
- Bước 1: Mở miệng hơi rộng hơn so với âm /ɪ/, hai khóe môi kéo căng sang hai bên như đang cười.
- Bước 2: Đầu lưỡi nâng lên và chạm nhẹ vào phần lợi phía sau răng cửa trên. Phần thân lưỡi cũng nâng lên cao, tạo ra một âm thanh dài, ngân vang và cao. Hãy nghĩ đến âm “i” trong tiếng Việt nhưng kéo dài và căng hơn.

Chữ “i” thường được phát âm là /iː/ trong các trường hợp sau:
- Khi “i” đứng một mình và được nhấn mạnh trong âm tiết. Ví dụ: she, he, we, me, be.
- Khi “i” đứng sau phụ âm “s” hoặc “c”. Ví dụ: see, sea, city, machine.
- Khi “ee” đứng cùng nhau. Ví dụ: see, meet, feel, sleep, green.
- Khi “ea” đứng cùng nhau (trong nhiều trường hợp). Ví dụ: read, sea, eat, tea, leave.
- Khi “ie” đứng cùng nhau (trong một số từ). Ví dụ: believe, chief, field.
- Khi “ei” đứng cùng nhau (trong một số từ). Ví dụ: receive, ceiling.
- Trong các từ kết thúc bằng “-y”. Ví dụ: happy, easy, study, city.
Các từ có âm i phát âm là /iː/ phổ biến:
| Từ vựng | IPA | Nghĩa |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| police | /pəˈliːs/ | cảnh sát |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | bánh pizza |
| unique | /juːˈniːk/ | độc nhất, đặc biệt |
| bikini | /bɪˈkiːni/ | áo/bộ đồ bikini |
| visa | /ˈviːzə/ | thị thực (visa) |
| kilo | /ˈkiːləʊ/ | ký, kilogram |
Cách phát âm i là /aɪ/
Âm /aɪ/ là một nguyên âm đôi, được tạo thành bởi sự kết hợp của âm /a/ và âm /ɪ/. Bạn phát âm này như sau:
- Bước 1: Miệng mở rộng như khi nói âm /a/, sau đó nhanh chóng thu hẹp lại và nâng lưỡi lên như khi nói âm /ɪ/.
- Bước 2: Lưỡi di chuyển từ vị trí thấp, sau đó nâng lên dần về phía trước và lên cao. Âm thanh có cảm giác như một sự lướt đi từ âm “a” sang âm “i”.

Chữ “i” thường được phát âm là /aɪ/ trong các trường hợp sau:
- Khi “i” đứng một mình và được nhấn mạnh trong âm tiết. Ví dụ: I, my, by, fly, sky.
- Khi “i” đứng giữa hai phụ âm và được nhấn mạnh. Ví dụ: like, time, bike, write, nice.
- Khi “ie” đứng cùng nhau (trong một số từ). Ví dụ: lie, tie, die.
- Khi “igh” đứng cùng nhau. Ví dụ: high, light, night, right.
- Khi “y” đứng cuối từ và được nhấn mạnh. Ví dụ: my, by, fly, try, cry.
Các từ có âm i phát âm là /aɪ/ thường dùng:
| Từ vựng tiếng Anh | IPA | Nghĩa |
| like | /laɪk/ | thích |
| time | /taɪm/ | thời gian |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| write | /raɪt/ | viết |
| nice | /naɪs/ | tốt bụng, dễ chịu |
| high | /haɪ/ | cao |
| light | /laɪt/ | ánh sáng |
| light | /naɪt/ | đêm |
| right | /raɪt/ | đúng, phải |
Cách phát âm i là /ɜː/
Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi chữ “i” đứng trước phụ âm “r”, nó có thể tạo ra âm /ɜː/ (như âm “er” trong tiếng Anh Anh). Để phát âm âm này, bạn hãy:
- Bước 1: Miệng mở vừa phải, hai môi hơi tròn và nhếch về phía trước một chút.
- Bước 2: Lưỡi co lại và rút về phía sau trong khoang miệng, đầu lưỡi không chạm vào đâu. Âm thanh phát ra tương tự như khi bạn nói “ờ” trong tiếng Việt, nhưng có phần căng và dài hơn.

Chữ “i” thường được phát âm là /ɜː/ khi đứng trước “r” trong một số từ.
- Ví dụ: girl, bird, first, third, work, world. (Lưu ý: không phải mọi trường hợp “ir” đều đọc là /ɜː/, ví dụ: ‘fire’ /’faɪə/).
Các từ có âm i phát âm là /ɜː/ phổ biến:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| skirt | /skɜːt/ | chân váy |
| thirst | /θɜːst/ | sự khát, cơn khát |
| thirsty | /ˈθɜːsti/ | khát nước |
| birth | /bɜːθ/ | sự ra đời |
| birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | sinh nhật |
| thirty | /ˈθɜːti/ | ba mươi |
| thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | mười ba |
| firm | /fɜːm/ | công ty; chắc, vững |
| girl | /ɡɜːl/ | cô gái |
| bird | /bɜːd/ | con chim |
| first | /fɜːst/ | đầu tiên |
| third | /θɜːd/ | thứ ba |
| dirty | /ˈdɜːti/ | bẩn |
| circle | /ˈsɜːkl/ | hình tròn |
| sir | /sɜː/ | ngài, ông (cách xưng hô kính trọng) |
| stir | /stɜː/ | khuấy, trộn |
Các trường hợp phát âm i tạo thành âm khác hoặc không phát âm
Khi chữ “i” đứng trong nguyên âm đôi khác (/ɪə/, /eɪ/, …)
Chữ “i” có thể là một phần của các nguyên âm đôi khác, mang lại những âm thanh hoàn toàn khác biệt:
- /ɪə/ (như trong ‘near’, ‘here’, ‘ear’): Miệng bắt đầu với âm /ɪ/ rồi trượt sang âm /ə/.
- /eɪ/ (như trong ‘name’, ‘say’, ‘great’): Miệng bắt đầu với âm /e/ rồi trượt sang âm /ɪ/.
- /ɔɪ/ (như trong ‘boy’, ‘noise’, ‘oil’): Miệng bắt đầu với âm /ɔ/ rồi trượt sang âm /ɪ/.
Phát âm i trong tiếng Anh là âm câm trong một số từ
Một số từ, chữ “i” đứng ở vị trí không được phát âm hoặc được phát âm rất nhẹ, gần như câm.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| fruit | /fruːt/ | trái cây |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| suit | /suːt/ | bộ đồ, com-lê |
| swimsuit | /ˈswɪmsuːt/ | đồ bơi |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | vali |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp |
| suitably | /ˈsuːtəbli/ | một cách phù hợp |
| cruise | /kruːz/ | chuyến du thuyền / đi du lịch trên biển |
| bruise | /bruːz/ | vết bầm, vết thâm |
| bussiness | /ˈbɪznəs/ | kinh doanh |
Những lỗi sai phổ biến khi phát âm i trong tiếng Anh của người Việt
- Nhầm lẫn giữa nguyên âm ngắn /ɪ/ và nguyên âm dài /iː/
Đây là lỗi sai phổ biến nhất mà người học thường mắc phải. Người Việt thường có xu hướng phát âm cả hai âm này giống nhau, hoặc kéo dài âm /ɪ/ thành âm /iː/. Ví dụ, thay vì nói “sit” /sɪt/, họ lại nói “seat” /siːt/, hoặc nói “sheep” /ʃiːp/ thành “ship” /ʃɪp/. Sự nhầm lẫn này có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng trong giao tiếp.
- Ví dụ: “I want to sit here.” (Tôi muốn ngồi ở đây) có thể bị nghe nhầm thành “I want to seat here.” (Tôi muốn chỗ ngồi ở đây).
- Sai khẩu hình khi “phát âm i” các nguyên âm đôi
Đặc biệt với âm /aɪ/, nhiều người Việt chưa quen với việc di chuyển khẩu hình miệng và lưỡi từ âm /a/ sang /ɪ/, dẫn đến âm thanh không tự nhiên hoặc bị “chết” ở một trong hai âm. Tương tự, các âm đôi khác như /ɪə/, /eɪ/ cũng cần sự phối hợp linh hoạt giữa các bộ phận cấu âm.
- Bỏ qua các trường hợp đặc biệt của chữ “i”
Việc chữ “i” có thể tạo ra nhiều âm khác nhau (/ɪ/, /iː/, /aɪ/, /ɜː/) hoặc thậm chí là âm câm, khiến nhiều người học cảm thấy bối rối và chỉ phát âm theo cách quen thuộc nhất. Điều này dẫn đến việc phát âm sai các từ như “business”, “parliament”, “fire”, “girl”.
→ Cách khắc phục: Khi gặp một từ mới, đặc biệt là các từ có chứa chữ ‘i’, đừng ngại ngần tra từ điển để kiểm tra phiên âm. Việc này sẽ giúp bạn hình thành thói quen và cách phát âm chuẩn ngay từ đầu.
Bài tập thực hành cách phát âm i trong tiếng Anh
Bài tập 1: Phân loại từ vào bảng 4 âm /ɪ/, /iː/, /aɪ/, /ɜː/
Từ vựng:
miss, firm, high, light, machine, police, bikini, time, file, sit, gift, bridge, fish, line, mind, drive, first, thirsty, shirt, girl, might, flight, firefighter, magazine, pizza, unique, field, believe, brief, piece
| /i/ | /i:/ |
| /ai/ | /ɜː/ |
Bài tập 2: Lựa chọn các từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
| A. sit | B. gift | C. fish | D. machine |
| A. time | B. pizza | C. police | D. magazine |
| A. high | B. girl | C. light | D. file |
| A. first | B. third | C. bird | D. brief |
| A. fruit | B. sit | C. suit | D. juice |
| A, sit | B. field | C. believe | D. piece |
| A. fish | B. receive | C. ceiling | D. receipt |
| A. bike | B. write | C. six | D. night |
| A. suit | B. girl | C. bird | D. firm |
| A. live | B. time | C. wind | D. minute |
Bài tập 1:
| /i/ | /i:/ | /ai/ | /ɜː/ |
| Sit, gift, bridge, fish, miss | Machine, police, magazine, pizza, unique, bikini, field, believe, brief, piece | Time, file, line, mind, drive, high, light, might, flight, firefighter | First, thirsty, shirt, girl, firm |
Bài tập 2:
- D
- A
- B
- D
- B
- A
- A
- C
- A
- B
Qua bài viết trên IZONE đã chia sẻ chi tiết các cách phát âm i trong tiếng Anh chính xác, dễ hiểu. Nắm vững sự khác biệt và cách phát âm chuẩn xác sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp cũng như làm tốt các bài thi tiếng Anh.
Bài viết cùng chủ đề: 5 phút nắm vững cách phát âm CH trong tiếng Anh với bài tập phân biệt


