Mệnh đề tính từ - Adj clause là gì? Tổng quan kiến thức A-Z

Mệnh đề tính từ – Adjective clause là gì? Tổng quan cấu trúc ngữ pháp

Adj Clause không chỉ giúp bạn mô tả sự vật, hiện tượng một cách chi tiết và sinh động hơn, mà còn là một công cụ đắc lực để biến những câu đơn giản thành các cấu trúc phức tạp, từ đó tăng độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) và sự mạch lạc trong bài viết. Trong bài viết này, hãy cùng IZONE “giải mã” adjective clause là gì và biến nó thành “trợ thủ” đắc lực cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn nhé!

Key takeaways
  • Adj Clause là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, hoạt động như một tính từ.
  • Cấu trúc: Luôn bắt đầu bằng một từ nối (đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ) và có đầy đủ chủ ngữ, vị ngữ.
  • Các từ nối chính:
    • Người: Who (chủ ngữ), Whom (tân ngữ), Whose (sở hữu).
    • Vật/Sự việc: Which (chủ ngữ/tân ngữ), Whose (sở hữu).
    • Người/Vật: That (chủ ngữ/tân ngữ, không dùng sau giới từ và trong mệnh đề không xác định).
    • Nơi chốn, thời gian, lý do: Where, When, Why.
  • Phân loại:
    • Defining Adjective Clause: Cung cấp thông tin thiết yếu, không dùng dấu phẩy, có thể dùng “that”, có thể lược bỏ từ nối (khi làm tân ngữ).
    • Non-defining Adjective Clause: Cung cấp thông tin bổ sung, luôn dùng dấu phẩy, không dùng “that”, không lược bỏ từ nối.
    • Sentential Relative Clause: “Which” bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước đó.

Mệnh đề tính từ – Adjective clause là gì?

Mệnh đề tính ngữ (Adj Clause), còn được gọi là mệnh đề quan hệ (Relative Clause), là một loại mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh. Nó có chức năng như một tính từ: bổ sung thông tin chi tiết hoặc mô tả cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (tiền ngữ). Mệnh đề tính ngữ giúp câu văn trở nên đầy đủ, rõ nghĩa và mạch lạc hơn

Ví dụ:

  • The student who studies hard will get good results.
    (Học sinh
    mà học chăm chỉ sẽ đạt kết quả tốt.)

Ở đây, “who studies hard” là mệnh đề tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “the student”.

Định nghĩa Adj Clause (mệnh đề tính từ)

Chức năng của Adjective Clause trong câu

Chức năng chính của Adj Clause là cung cấp thêm thông tin chi tiết, cụ thể hơn về danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Nó giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về đối tượng được nhắc đến mà không cần phải dùng nhiều câu riêng lẻ, giúp câu văn trở nên cô đọng và mạch lạc hơn.

Bổ nghĩa cho danh từ trong câu: Đây là chức năng phổ biến nhất.
  • The book that Mary lent you is very interesting.
    (Cuốn sách
    mà Mary đã cho bạn mượn rất thú vị.)
    -> “that Mary lent you” bổ nghĩa cho “the book”.
Bổ nghĩa cho đại từ: Mặc dù ít phổ biến hơn, Adjective Clause cũng có thể bổ nghĩa cho đại từ.
  • Jame, who never gives up, finally achieved his dream.
    (Jame,
    người không bao giờ bỏ cuộc, cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình.)
    -> “who never gives up” bổ nghĩa cho “He”.

Vị trí của Adjective Clause trong cấu trúc câu

Adj Clause luôn đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Đây là một quy tắc quan trọng giúp người đọc dễ dàng xác định đối tượng mà mệnh đề đang làm rõ.

Sau danh từ/đại từ làm chủ ngữ

Ví dụ:

  • The car which is parked outside belongs to my brother.
    (Chiếc xe
    đang đậu bên ngoài thuộc về anh trai tôi.)
    -> Mệnh đề tính từ “which is parked outside” bổ nghĩa cho chủ ngữ “The car”.
Sau danh từ/đại từ làm tân ngữ

Ví dụ:

  • I met a girl whose father is a famous artist.
    (Tôi gặp một cô gái
    mà bố cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.)
    -> Mệnh đề tính từ “whose father is a famous artist” bổ nghĩa cho tân ngữ “a girl”.

Công thức cấu tạo của Adjective Clause

Một Adj Clause luôn bắt đầu bằng một từ nối (Relative Pronoun hoặc Relative Adverb) và có cấu trúc cơ bản như sau:

Danh từ/Đại từ + Từ nối + Mệnh đề (S + V…)

Trong đó:

  • Danh từ/Đại từ: Là tiền ngữ (antecedent) mà mệnh đề tính từ bổ nghĩa.
  • Từ nối: Là cầu nối giữa mệnh đề chính và mệnh đề tính từ. Nó có thể là đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).
  • Mệnh đề: Một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và vị ngữ, cung cấp thông tin về tiền ngữ.

Các đại từ quan hệ (Relative Pronouns) thường gặp trong Adjective Clause

Các đại từ quan hệ đóng vai trò vừa là từ nối, vừa là một thành phần ngữ pháp (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc sở hữu) trong chính mệnh đề tính từ.

Đại từ quan hệ

Cách dùng

Ví dụ

Who

Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ trong mệnh đề tính từ.

The teacher who teaches us English is very kind.
(Thầy giáo mà dạy chúng tôi tiếng Anh rất tốt bụng.)

Whom

Thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ trong mệnh đề tính từ. Thường thay bằng who hoặc lược bỏ trong văn nói/viết không trang trọng.

The man whom I met yesterday is my new boss.
(Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là sếp mới của tôi.)

Whose

Chỉ sự sở hữu (người hoặc vật). Đứng trước một danh từ trong mệnh đề tính từ.

I know a girl whose brother is an engineer.
(Tôi biết một cô gái mà anh trai cô ấy là kỹ sư.)

We are looking for a house whose roof is red.
(Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà mà mái nhà của nó màu đỏ.)

Which

Thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề tính từ.

Chủ ngữ: The car which is parked outside is mine.

Tân ngữ: The book which I bought yesterday is very useful.

That

Đại từ quan hệ đa năng, thay thế cho người, vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Phổ biến trong adjective that clause.

– Không dùng sau giới từ hoặc trong mệnh đề quan hệ không xác định.

– Có thể lược bỏ “that” khi làm tân ngữ.

Người (chủ ngữ): The man that helped me was very kind.

Vật (chủ ngữ): The dog that barks loudly belongs to my neighbor.

Người (tân ngữ): The woman that I saw was my aunt.

Vật (tân ngữ): The movie that we watched was fantastic.

Lược bỏ: The book (that) I read was interesting.

Where

Thay cho nơi chốn, tương đương in/at/on which.

This is the house where Yen was born.
(= This is the house in which Yen was born.)

When

Thay cho thời gian, tương đương in/at/on which.

Hoang remembers the day when we first met.
(= Hoang remembers the day on which we first met.)

Why

Thay cho reason, tương đương for which.

Tell Tuan the reason why you are late.
(= Tell Tuan the reason for which you are late.)

Tìm hiểu: Đại từ quan hệ trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết

Khi nào có thể lược bỏ từ nối trong Adjective Clause?

Việc lược bỏ từ nối là một cách để câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.

Bạn có thể lược bỏ từ nối (who, whom, which, that) trong các trường hợp sau:

  • Khi từ nối làm tân ngữ trong mệnh đề tính từ xác định (Defining Adj Clause):
    Ví dụ: The man (whom/who/that) I met yesterday is my uncle.
    Lưu ý: Tuyệt đối không lược bỏ từ nối khi nó làm chủ ngữ của mệnh đề tính từ.
  • Khi trạng từ quan hệ “why” được dùng để bổ nghĩa cho “reason”:
    Ví dụ: I don’t know the reason (why) she left. 

Các loại Mệnh đề tính từ (Adjective Clause) phổ biến

Các loại mệnh đề tính từ (Adj Clause) phổ biến trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Adjective Clause)

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Adj Clause) cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ mệnh đề tính từ này đi, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không còn rõ ràng.

Đặc điểm nhận dạng:

  • Không có dấu phẩy: Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất. Defining Adjective Clause không được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
  • Có thể dùng “that”: Đại từ quan hệ “that” có thể được sử dụng trong loại mệnh đề này.
  • Có thể lược bỏ từ nối: Khi từ nối làm tân ngữ.

Ví dụ:

The student of Nguyen Trai high school who achieved the highest score received a scholarship. (Học sinh của trường cấp 3 Nguyễn Trãi đạt điểm cao nhất đã nhận học bổng.)

Nếu bỏ “who achieved the highest score”, ta không biết “the student of Nguyen Trai high school” cụ thể nào.

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Adjective Clause)

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Adj Clause) cung cấp thông tin thêm, không cần thiết để xác định danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Danh từ/đại từ này đã được xác định rõ ràng (thường là danh từ riêng, hoặc danh từ có các từ hạn định như “this, that, these, those, my, her,”…).

Đặc điểm nhận dạng:

  • Luôn có dấu phẩy: Mệnh đề này luôn được đặt giữa hai dấu phẩy (nếu ở giữa câu) hoặc sau một dấu phẩy (nếu ở cuối câu).
  • Không dùng “that”: Đại từ quan hệ “that” tuyệt đối không được dùng trong Non-defining Adjective Clause.
  • Không lược bỏ từ nối: Các từ nối không thể bị lược bỏ.

Ví dụ:

Dr. Smith, who is an expert in linguistics, gave a lecture. (Tiến sĩ Smith, người là một chuyên gia về ngôn ngữ học, đã có một bài giảng.)

“Dr. Smith” đã là danh từ riêng được xác định rõ. Mệnh đề “who is an expert in linguistics” chỉ cung cấp thêm thông tin.

Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu (Sentential Relative Clause)

Đây là một dạng đặc biệt của Adj Clause, trong đó đại từ quan hệ “which” bổ nghĩa cho cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng trước đó, chứ không chỉ một danh từ cụ thể.

Đặc điểm nhận dạng:

  • Luôn đứng cuối câu và có dấu phẩy phía trước.
  • Chỉ dùng “which”.

Ví dụ:

Hai failed the exam, which surprised everyone. (Hải đã trượt kỳ thi, điều này làm mọi người ngạc nhiên.)

“which” ở đây bổ nghĩa cho việc “He failed the exam”.

Nga arrived late, which made her miss the beginning of the meeting. (Nga đến muộn, điều này khiến cô ấy bỏ lỡ phần đầu cuộc họp.)

Lưu ý những lỗi sai thường gặp khi sử dụng Adjective Clause

  • Dùng sai đại từ quan hệ: Nhầm lẫn giữa “who” và “which”, hoặc “whom” và “who”.
  • Thiếu từ nối hoặc thừa từ nối: Đặc biệt là khi từ nối làm tân ngữ.
  • Dùng “that” trong mệnh đề không xác định (Non-defining Clause):
  • Bỏ sót dấu phẩy trong Non-defining Clause: Đây là lỗi rất phổ biến.
  • Rút gọn sai cách: Rút gọn khi đại từ quan hệ làm tân ngữ hoặc rút gọn sai dạng phân từ.

Khi làm dạng bài liên quan đến mệnh đề tính từ, bạn hãy lưu ý những lỗi trên để tránh mắc phải lỗi sai nhé!

Ứng dụng Adjective Clause hiệu quả trong IELTS Writing

Mệnh đề tính từ là một “chìa khóa vàng” giúp bạn nâng cao điểm số trong tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” và “Lexical Resource” của IELTS Writing và Speaking. 

Cách sử dụng Adj Clause để tăng độ phức tạp câu (Lexical Resource & Grammatical Range and Accuracy):

  • Kết nối ý tưởng, tránh câu đơn: Thay vì dùng nhiều câu đơn lẻ, bạn có thể kết hợp chúng thành một câu phức tạp hơn bằng cách sử dụng Adjective Clause.
    • Trước: Many students use social media. Social media can be distracting.
    • Sau: Many students use social media, which can be distracting. (Dùng sentential relative clause để bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước.)
  • Cung cấp thông tin chi tiết một cách mạch lạc: Adjective Clause giúp bạn cung cấp thêm thông tin mà không làm gián đoạn dòng chảy của câu.
    • Trước: Governments should invest in public transport. Public transport reduces traffic congestion.
    • Sau: Governments should invest in public transport that/which reduces traffic congestion.
  • Thể hiện sự đa dạng cấu trúc ngữ pháp: Giám khảo IELTS luôn tìm kiếm sự đa dạng trong cách bạn sử dụng cấu trúc câu. Việc xen kẽ các loại Adjective Clause (xác định, không xác định, rút gọn) sẽ thể hiện rõ năng lực ngữ pháp của bạn.

Hãy cùng xem một ví dụ về cách áp dụng Adj Clause vào đoạn văn IELTS Writing Task 2 để thấy rõ hiệu quả:

Đoạn văn gốc (ít dùng Adj Clause): “Technology has many benefits. It helps students learn. Students can access information easily. This information is available online. Some people argue about privacy concerns. These concerns are related to data collection.”

Đoạn văn được cải thiện với Adj Clause: “Technology offers numerous benefits, which significantly enhances the learning experience for students. They can easily access vast amounts of information that is readily available online. However, some individuals express concerns regarding privacy issues, which are primarily related to extensive data collection by tech companies.”

Phân tích:

  • “…which significantly enhances the learning experience for students“: Mệnh đề quan hệ không xác định (sentential relative clause) bổ nghĩa cho cả ý “Technology offers numerous benefits”, giúp câu mạch lạc và sâu sắc hơn.
  • “…information that is readily available online“: Mệnh đề quan hệ xác định “that is readily available online” bổ nghĩa cho “information”, cung cấp thông tin cụ thể về loại thông tin mà sinh viên có thể tiếp cận.
  • “…issues, which are primarily related to extensive data collection by tech companies“: Mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho “privacy issues”, giải thích rõ hơn bản chất của các mối lo ngại.
Khám phá: Những cấu trúc ngữ pháp khi học tiếng Anh nâng cao cần phải biết

Bài tập Adjective Clause có đáp án chi tiết

Bài tập 1: Điền đại từ/trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền who, whom, which, that, whose, where, when, why vào chỗ trống. Nếu có thể lược bỏ, hãy ghi (Optional).

  1. The woman lives next Anna’s door is a famous singer.
  2. I visited the city my husband’s grandparents were born.
  3. Do you know the reason Rachel quit her job?
  4. The car he bought last month broke down yesterday.
  5. This is John, sister is a well-known painter.
  6. The movie, we watched last night, was directed by James Cameron.
  7. She pointed to the house roof was damaged in the storm.
  8. I met a student I used to go to primary school with.
  9. August is the month most people take their holidays.
  10. He helped the old lady bag was stolen.

Bài tập 2: Nối câu sử dụng Adjective Clause một cách hợp lý

Kết hợp các cặp câu sau thành một câu duy nhất sử dụng mệnh đề tính từ. Chú ý dấu phẩy nếu cần.

  1. The boy is my brother. He is playing football in Tim’s garden.
  2. I read a book. It was written by a Nobel Prize winner.
  3. My father works for a company. The company produces eco-friendly products.
  4. We went to a restaurant last night. The food there was delicious.
  5. This is Mr. Green. I told you about Anna yesterday.
  6. The film was very touching. It made everyone cry.
  7. She studies at a university. Its campus is located near the city center.
  8. I will never forget the day. We first met on that day.
  9. The new policy was unpopular. The government announced it last week.
  10. Bill is a talented musician. He lives in Canada.

Đáp án Bài tập 1: Điền đại từ/trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống

  1. The woman who/that lives next Anna’s door is a famous singer. (Người, chủ ngữ)
  2. I visited the city where my husband’s grandparents were born. (Nơi chốn)
  3. Do you know the reason why Rachel quit her job? (Lý do)
  4. The car which/that (Optional) he bought last month broke down yesterday. (Vật, tân ngữ, có thể lược bỏ)
  5. This is John, whose sister is a well-known painter. (Sở hữu, John là danh từ riêng nên dùng dấu phẩy và không dùng “that”)
  6. The movie, which we watched last night, was directed by James Cameron. (Vật, mệnh đề không xác định, có dấu phẩy nên không dùng “that”, không lược bỏ)
  7. She pointed to the house whose roof was damaged in the storm. (Sở hữu)
  8. I met a student whom/who/that (Optional) I used to go to primary school with. (Người, tân ngữ, có thể lược bỏ)
  9. August is the month when most people take their holidays. (Thời gian)
  10. He helped the old lady whose bag was stolen. (Sở hữu)

Đáp án Bài tập 2: Nối câu sử dụng Adjective Clause một cách hợp lý

  1. The boy who is playing football in Tim’s garden is my brother.
  2. I read a book which/that was written by a Nobel Prize winner.
  3. My father works for a company which/that produces eco-friendly products.
  4. We went to a restaurant last night where the food was delicious. (hoặc: …a restaurant last night, where the food was delicious.)
  5. This is Mr. Green, whom/who I told Anna about yesterday. (Mr. Green là danh từ riêng, dùng dấu phẩy, không dùng “that”. “Whom” trang trọng hơn “who” khi làm tân ngữ.)
  6. The film was very touching, which made everyone cry. (Bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước, dùng dấu phẩy, chỉ dùng “which”.)
  7. She studies at a university whose campus is located near the city center.
  8. Karen  will never forget the day when we first met.
  9. The new policy which/that the government announced last week was unpopular. (Từ nối làm tân ngữ, có thể lược bỏ “which/that”)
  10. Bill, who lives in Canada, is a talented musician. (Danh từ riêng “My best friend”, dùng dấu phẩy, không dùng “that”)

Qua bài viết trên IZONE đã tổng hợp những kiến thức quan trọng cần nắm về mệnh đề tính từ – Adjective clause là gì cũng như cách sử dụng chính xác. Đừng quên làm bài tập vận dụng kèm theo để nắm chắc kiến thức bạn nhé!