Tổng hợp kiến thức Mệnh đề chỉ mục đích (Clause of purpose)

Tổng hợp kiến thức về Mệnh đề chỉ mục đích trong tiếng Anh (Clause of purpose ) từ A – Z

Trong quá trình học tiếng Anh học thuật và ôn luyện IELTS, việc nắm vững mệnh đề chỉ mục đích (Clause of Purpose) là vô cùng quan trọng. Đây là dạng cấu trúc ngữ pháp giúp người học diễn đạt rõ ràng ý định, mục tiêu của hành động, từ đó làm cho câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên và có tính logic hơn. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về clause of purpose, bao gồm khái niệm, các cấu trúc thông dụng, ví dụ minh họa và bài tập luyện tập. 

Key takeaways

Các cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích phổ biến nhất 

  • S + V + to / in order to / so as to + V-inf

  • S + V + O + for + Noun / V-ing

  • S + V + in case + S + V

  • In case of + Noun / Gerund

  • For the purpose of/ With the purpose of + V-ing / Noun

  • S + V + O + with a view to / with the aim of / with the object of + V-ing

  • S + V + O + so as not to / in order not to + V-inf

Mệnh đề chỉ mục đích – clauses of purpose là gì? 

Mệnh đề chỉ mục đích (hay clause of purpose) là một loại mệnh đề phụ, được dùng để diễn tả mục đích hoặc kết quả mong muốn của hành động trong mệnh đề chính. Nói cách khác, nó trả lời cho câu hỏi “Tại sao hành động đó lại diễn ra?”.

Vai trò của mệnh đề chỉ mục đích vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn trở nên rõ ràng và logic hơn. Thay vì chỉ nói “Tôi học tiếng Anh”, việc thêm “để đạt IELTS 7.0” sẽ giúp người nghe hiểu rõ động lực và mục tiêu của hành động đó. Điều này đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing Task 2 hay Speaking, khi bạn cần phát triển ý tưởng một cách chặt chẽ và thuyết phục.

Ví dụ:

  • She studies hard to pass the exam.
    (Cô ấy học hành chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)
  • He bought a new phone so that he could keep in touch with his family.
    (Anh ấy mua điện thoại mới để có thể giữ liên lạc với gia đình mình.) 

Các cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích phổ biến nhất 

Các cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích phổ biến nhất trong ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc 1: To / In order to / So as to

S + V + to / in order to / so as to + V-inf
S + V + so that / in order that + S + can/ could/ will/ would/ may/ might/ shall/ should + V

Khái niệm: 

  • Đây là những cụm chỉ mục đích rút gọn từ mệnh đề, thay vì dùng cả câu với chủ ngữ + động từ.
  • Được dùng để chỉ ra mục đích của hành động theo cách ngắn gọn và linh hoạt hơn so với so that / in order that.

Cách dùng: 

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

To + V-inf

  • Ngắn gọn, phổ biến nhất trong văn nói và viết thường ngày.
  • Thích hợp cho IELTS Speaking hoặc văn bản không quá trang trọng.

Anna got up early to catch the bus.

(Anna dậy sớm để kịp xe buýt.)

In order to + V-inf

  • Trang trọng hơn to, thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc IELTS Writing Task 2.
  • Nhấn mạnh mục đích rõ ràng.

The government has invested heavily in education in order to improve literacy rates.

(Chính phủ đã đầu tư mạnh vào giáo dục nhằm nâng cao tỷ lệ biết chữ.)

So as to + V-inf

  • Trang trọng, thường thấy trong văn viết, ít phổ biến hơn “in order to”.
  • Có tính “formal” hơn “to”.

Hanna spoke slowly so as to be understood by everyone.

(Hanna nói chậm để được mọi người hiểu.)

Cấu trúc 2: So that / In order that

S + V + so that / in order that + S + can/could/will/would/may/might/shall/should + V

Khái niệm:

  • Cả hai đều được dùng để nối mệnh đề chỉ mục đích, giải thích hành động được thực hiện “để/ nhằm mục đích” đạt được một kết quả nào đó.
  • Sau so that hoặc in order that là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ).

Cách dùng: 

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ

So that

  • Thường được dùng trong văn nói và văn viết, mức độ trang trọng vừa phải.
  • Có thể lược bỏ “that” trong văn nói: so that → so.

I’ll explain again so that Lan can understand clearly.

(Tôi sẽ giải thích lại để Lan có thể hiểu rõ hơn.)

In order that

  • Trang trọng hơn so that, thường dùng trong academic writing, văn bản nghiên cứu, báo cáo.
  • Không thể lược bỏ “that”.

Huy lowered his voice in order that no one else should hear the conversation.

(Huy hạ giọng để không ai khác nghe thấy cuộc trò chuyện.)

Lưu ý: 

  • Sau so that / in order that thường đi với modal verbs (can/could, will/would, may/might, shall/should).
  • Nếu mục đích nói về tương lai, dùng can / will.
  • Nếu nói về quá khứ, dùng could / would.

Cấu trúc 3: For + Danh từ / Danh động từ (Noun / Gerund) 

S + V + O + for + Noun / V-ing

Khái niệm:

  • Cấu trúc for + danh từ / V-ing cũng diễn đạt mục đích, nhưng không phải là một mệnh đề đầy đủ như so that hay cụm động từ như to/in order to.
  • Thường nhấn mạnh chức năng, công dụng, hoặc mục đích sử dụng của một hành động, sự vật.

Cách dùng:  Chỉ mục đích liên quan đến một sự vật cụ thể hoặc chỉ mục đích liên quan đến một hành động, thường gặp trong formal writing.

Ví dụ: 

  • Nam was praised for helping others.
    (Nam được khen đã giúp đỡ người khác.)

Cấu trúc 4: In case / In case of 

S + V + in case + S + V
In case of + Noun / Gerund

Khái niệm: In case và In case of đều diễn đạt mục đích phòng ngừa một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Cách dùng: 

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ

In case

Dùng khi muốn nói: làm việc gì đó để phòng ngừa một tình huống có thể xảy ra.

I wrote down her number in case I forgot.

(Tôi đã ghi lại số điện thoại của cô ấy phòng khi tôi quên.)

In case of

Nghĩa: “trong trường hợp…”

In case of emergency, break the glass.

(Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đập vỡ kính.)

Lưu ý: 

  • In case
    • In case không dùng để chỉ nguyên nhân (khác với because).
    • Thì của mệnh đề phụ thường là hiện tại, nhưng ngụ ý tương lai.
  • In case of
    • Sau in case of không dùng mệnh đề (không có chủ ngữ + động từ).
    • Thường dùng trong văn bản hướng dẫn, biển báo, quy định.

Cấu trúc 5: For the purpose of / With the purpose of + V-ing/Noun

For the purpose of + V-ing / Noun
With the purpose of + V-ing / Noun

Khái niệm:

  • Cấu trúc dùng để diễn tả mục đích một cách rõ ràng cụ thể. 
  • Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, hợp đồng hoặc báo cáo nghiên cứu

Cách dùng:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ

For the purpose of

Nhấn mạnh mục đích cụ thể, thường dùng nhiều trong văn bản pháp lý, hành chính.

This software was developed for the purpose of enhancing communication.

(Phần mềm này được phát triển nhằm mục đích cải thiện giao tiếp.)

With the purpose of

Tương tự như “for the purpose of”, nhưng thường nhấn mạnh ý định của người thực hiện hành động.

Shera joined the project with the purpose of gaining more experience.

(Shera tham gia dự án nhằm mục đích tích lũy thêm kinh nghiệm.)

Lưu ý:

  • Sau for/with the purpose of phải là Noun hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (to V).
  • Cấu trúc này có tính formal nên tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc IELTS Speaking.

Cấu trúc 6: With a view to / With the aim of / With the object of

S + V + O + with a view to / with the aim of / with the object of + V-ing

Khái niệm: 

  • Đây là những cấu trúc trang trọng được dùng để diễn đạt ý định, mục tiêu dài hạn.
  • Thường gặp trong văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, hợp đồng, chính sách, hoặc IELTS Writing Task 2.
  • Dịch: “nhằm mục đích / với mục tiêu / với ý định…”.

Cách dùng:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ

With a view to 

Nhấn mạnh ý định trong tương lai gần hoặc dài hạn

Mai enrolled in an online course with a view to improving her English skills.

(Mai đăng ký một khóa học online nhằm nâng cao kỹ năng tiếng Anh.)

With the aim of 

Nhấn mạnh mục tiêu, mục đích cụ thể

The policy was introduced with the aim of reducing unemployment rates.
(Chính sách được ban hành nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp.)

With the object of

Nhấn mạnh mục đích chính thức, hợp pháp

The committee was formed with the object of supervising the election.

(Ủy ban được thành lập nhằm mục đích giám sát cuộc bầu cử.)

Lưu ý: 

  • Sau các cấu trúc này phải dùng V-ing, không dùng to V-inf.
  • Đây đều là cách diễn đạt formal, tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc IELTS Speaking.

Cấu trúc 7: So as not to / In order not to

S + V + O + so as not to / in order not to + V-inf

Khái niệm: 

  • Đây là hai cấu trúc dùng để diễn đạt mục đích phủ định (nghĩa là làm một việc để tránh điều gì đó xảy ra).
  • Dịch: “để không…, nhằm tránh…”.
  • Đây là dạng phủ định của so as to/ in order to

Cách dùng: 

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ

So as not to

  • Mức độ trang trọng: trung bình
  • Thường dùng trong văn viết (báo cáo, học thuật)

Shera spoke quietly so as not to disturb the others.

(Shera nói nhỏ để không làm phiền người khác.)

In order not to

  • Trang trọng hơn so as not to thường được sử dụng trong các văn bản nghiên cứu, IELTS Writing

The government took action in order not to increase the unemployment rate.

(Chính phủ đã hành động để không làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.)

Những lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề chỉ mục đích và cách khắc phục 

Những lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề chỉ mục đích và cách khắc phục 

Qua kinh nghiệm giảng dạy IZONE nhận thấy học viên thường mắc một số lỗi nhất định khi dùng mệnh đề chỉ mục đích. Dưới đây là các lỗi phổ biến và cách khắc phục: 

Lỗi dùng sai liên từ hoặc cấu trúc tương ứng 

Sử dụng lẫn lộn “to” với “so that” hoặc “for” khi cấu trúc không phù hợp.

Ví dụ:

  • Sai: He studies hard for pass the exam. (Dùng “for” với động từ nguyên thể)
    → Đúng: He studies hard to pass the exam. 
  • Sai: She works overtime to her family can have a better life. (Dùng “to” nhưng chủ ngữ khác nhau)
    → Đúng: She works overtime so that her family can have a better life. 

Cách khắc phục là bạn cần luôn nhớ quy tắc cơ bản: 

  • Chủ ngữ giống nhau: dùng to / in order to / so as to + V-inf. 
  • Chủ ngữ khác nhau hoặc có modal verb: dùng so that / in order that + Clause. 
  • Chỉ chức năng/mục đích chung của vật: dùng for + N/V-ing. 
Lỗi sai thì hoặc chủ ngữ trong mệnh đề 

Không tuân thủ quy tắc phối thì hoặc nhầm lẫn chủ ngữ khi dùng “so that”.

Ví dụ:

  • Sai: She went to the bank yesterday so that she can withdraw money. (Mệnh đề chính quá khứ, mệnh đề phụ lại hiện tại)
    → Đúng: She went to the bank yesterday so that she could withdraw money. 

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra kỹ chủ ngữ: Chúng có giống nhau không? Nếu không, hãy dùng so that và đảm bảo có đủ chủ ngữ + động từ. 
  • Kiểm tra kỹ thì: Nếu hành động chính ở quá khứ, thì động từ khuyết thiếu trong mệnh đề so that cũng phải là dạng quá khứ (can → could, will → would, may → might). 
Lỗi thiếu hoặc thừa từ trong cấu trúc “nhằm mục đích tiếng Anh là gì” 

Dùng dư từ trong các cấu trúc “in order to”, “so as to”, hoặc sai cách viết “nhằm mục đích tiếng Anh là gì”. 

Ví dụ: 

  • Sai: He went there in order for to meet her. (Thừa “for”)
    → Đúng: He went there in order to meet her. 
  • Sai: They tried their best, so as for to achieve good results. (Thừa “for”)
    → Đúng: They tried their best, so as to achieve good results. 

Cách khắc phục: Học thuộc lòng cấu trúc chính xác. In order to và so as to là các cụm từ cố định, không thêm bớt. Đối với “nhằm mục đích tiếng Anh là gì”, bạn có thể dùng các cụm như “with the aim of”, “with a view to”, “for the purpose of”. 

Ứng dụng mệnh đề chỉ mục đích trong IELTS Writing

Nắm vững mệnh đề chỉ mục đích không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp mà còn là công cụ đắc lực để cải thiện điểm số trong các kỳ thi và giao tiếp hàng ngày. 

Trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp là một trong những tiêu chí chấm điểm quan trọng (Grammatical Range and Accuracy). Mệnh đề chỉ mục đích giúp bạn liên kết ý tưởng, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – mục đích một cách rõ ràng.

Thay vì viết: “Many people learn English. They want to work abroad.”

Hãy dùng mệnh đề chỉ mục đích: “Many individuals devote themselves to learning English so that they can pursue career opportunities abroad.” (Nhiều cá nhân nỗ lực học tiếng Anh để họ có thể theo đuổi các cơ hội nghề nghiệp ở nước ngoài.)
→ Câu văn trở nên mạch lạc và phức tạp hơn

Bài tập mệnh đề chỉ mục đích

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1 She works hard _______ her children can have a good education.

2 He took notes carefully _______ not to miss any important information.

3 This device is _______ measuring air quality.

4 We brought extra food _______ we get hungry on the trip.

5 They lowered their voices _______ they might disturb the baby.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề chỉ mục đích

1 Governments provide scholarships. They want more students to access higher education.

2 Many cities have banned cars in the city centre. They want to improve air quality.

3 Some parents send their children to private schools. They hope to give them better opportunities.

Bài tập 3: Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống

He studies English hard 1 pass the IELTS exam. We arrived early 2 we could get good seats. This money is 3 your travel expenses. She always carries her phone 4 of emergency. The team worked tirelessly 5 a view to completing the project on time.

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Nắm vững mệnh đề chỉ mục đích không chỉ giúp bạn xây dựng câu văn phức tạp và mạch lạc hơn, mà còn là yếu tố quan trọng để bạn thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng ngữ pháp, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật như IELTS. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng các cấu trúc này mỗi ngày nhé!