Cách chuyển tính từ sang trạng từ trong tiếng Anh & Bài tập thực hành
Một trong những phần ngữ pháp mà nhiều bạn thường lúng túng chính là cách sử dụng tính từ và trạng từ sao cho đúng. “Làm thế nào để chuyển tính từ sang trạng từ một cách chuẩn xác nhất?” hay “Liệu friendly là tính từ hay trạng từ?” là những câu hỏi IZONE thường xuyên nhận được. Vậy trong bài viết này, hãy cùng IZONE đi tìm lời giải đáp và thực hành với bài tập vận dụng để bạn có thể thành thạo phần ngữ pháp này, từ đó nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh của mình nhé!
Chuyển đổi từ loại tiếng Anh là gì?
Chuyển đổi từ loại (word formation/conversion) là quá trình biến đổi một từ loại này sang từ loại khác để phù hợp với ngữ cảnh sử dụng. Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh, giúp người học linh hoạt hơn khi diễn đạt. |
Ví dụ như danh từ chuyển đổi thành tính từ, tính từ chuyển đổi thành trạng từ. Nhìn chung, việc chuyển đổi từ loại không làm thay đổi ý nghĩa gốc của từ quá nhiều.
Ví dụ:
- gold (vàng) → golden (bằng vàng, màu vàng)
- heavy → heavily (nặng nề, một cách nặng nề);
Chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh giúp người học mở rộng vốn từ từ một từ gốc, đồng thời tạo sự linh hoạt trong diễn đạt: cùng một ý tưởng có thể diễn đạt bằng nhiều cách.
Tổng quan kiến thức về tính từ và trạng từ trong tiếng Anh
Để có thể nắm vững cách chuyển đổi, trước hết chúng ta cần hiểu rõ bản chất và vai trò của tính từ và trạng từ trong tiếng Anh.
| Tính từ | Trạng từ | |
|
Định nghĩa |
Tính từ (Adjective) là loại từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ. |
Trạng từ (Adverb) là loại từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả một câu, nhằm cung cấp thêm thông tin về cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn hay tần suất của hành động/trạng thái. |
|
Vị trí và chức năng |
|
|
|
Cách thức phân biệt tính từ và trạng từ |
Tính từ thường trả lời câu hỏi “như thế nào?” về một người/vật (danh từ/đại từ). |
Trạng từ thường trả lời câu hỏi “như thế nào?”, “khi nào?”, “ở đâu?”, “tần suất bao nhiêu?” về một hành động (động từ), một tính chất (tính từ) hoặc một trạng thái khác (trạng từ khác). |
|
Dấu hiệu nhận biết |
|
|
Hướng dẫn chi tiết cách chuyển tính từ sang trạng từ
Phần này sẽ đi sâu vào các quy tắc và trường hợp đặc biệt khi chuyển tính từ sang trạng từ, đây là kiến thức cốt lõi mà bạn cần nắm vững.

Quy tắc thêm đuôi -ly vào sau tính từ
Quy tắc chung và phổ biến nhất để chuyển tính từ sang trạng từ là thêm đuôi “-ly” vào sau tính từ.
Công thức:
|
Tính từ + -ly = Trạng từ |
Ví dụ:
- Quick (nhanh) → Quickly (một cách nhanh chóng)
Ví dụ: Hieu is a quick runner. (Hiếu là một vận động viên chạy nhanh.)
→ Hieu runs quickly. (Hiếu chạy một cách nhanh chóng.)
- Slow (chậm) → Slowly (một cách chậm rãi)
Ví dụ: The turtle in the safari park is slow. (Con rùa ở công viên sinh dã chậm chạp.)
→ The turtle in the safari park walks slowly. (Con rùa ở công viên sinh dã đi một cách chậm rãi.)
Các trường hợp đặc biệt khi thêm “-ly”
Bên cạnh quy tắc cơ bản, có một số trường hợp đặc biệt khi thêm đuôi “-ly” mà bạn cần lưu ý để tránh mắc lỗi chính tả.
| Trường hợp | Mô tả | Ví dụ |
|
Tính từ kết thúc bằng -y |
Nếu tính từ kết thúc bằng phụ âm + -y, ta đổi -y → -i rồi thêm -ly. |
easy → easily (dễ dàng → một cách dễ dàng); heavy → heavily (nặng nề → một cách nặng nề); |
|
Tính từ kết thúc bằng -le |
Nếu tính từ kết thúc bằng -le, ta bỏ -e rồi thêm -y. |
simple → simply (đơn giản → một cách đơn giản); gentle → gently (nhẹ nhàng → một cách nhẹ nhàng); horrible → horribly (kinh tởm → một cách kinh tởm) |
|
Tính từ kết thúc bằng -ic |
Nếu tính từ kết thúc bằng -ic, ta thêm -ally. Ngoại lệ khác: public → publicly (không phải publically). |
basic → basically (cơ bản → về cơ bản); dramatic → dramatically (kịch tính → một cách kịch tính); scientific → scientifically (khoa học → một cách khoa học); tragic → tragically (bi thảm → một cách bi thảm); public → publicly (công cộng → công khai) |
|
Tính từ kết thúc bằng -ue |
Nếu tính từ kết thúc bằng -ue, ta bỏ -e rồi thêm -ly. |
true → truly (đúng → thực sự, một cách chân thật) |
|
Tính từ kết thúc bằng -ll |
Nếu tính từ kết thúc bằng -ll, ta chỉ cần thêm -y. |
full → fully (đầy đủ → một cách đầy đủ); dull → dully (tẻ nhạt → một cách tẻ nhạt) |
Quy tắc Tính từ + how/ way/ where
Ở một số trường hợp, tính từ khi kết hợp với how/ way/ where sẽ tạo thành trạng từ:
|
Any + how → anyhow (bất kỳ cách nào). Any + way → anyway (bất kỳ cách nào đi nữa). No + where → nowhere (không nơi nào cả). |
Bảng tính từ chuyển sang trạng từ phổ biến và thường gặp
Để giúp các bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ, IZONE đã tổng hợp bảng tính từ chuyển sang trạng từ phổ biến nhất.
1. Bảng chuyển đổi cơ bản
| Tính từ (Adjective) | Nghĩa (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Nghĩa (Adverb) |
|---|---|---|---|
| Bad | Tồi tệ | Badly | Một cách tồi tệ |
| Brave | Dũng cảm | Bravely | Một cách dũng cảm |
| Bright | Sáng sủa | Brightly | Một cách sáng sủa |
| Clear | Rõ ràng | Clearly | Một cách rõ ràng |
| Cold | Lạnh lùng | Coldly | Một cách lạnh lùng |
| Complete | Hoàn chỉnh | Completely | Một cách hoàn chỉnh |
| Correct | Chính xác | Correctly | Một cách chính xác |
| Eager | Háo hức | Eagerly | Một cách háo hức |
| Exact | Chính xác | Exactly | Một cách chính xác |
| Fair | Công bằng | Fairly | Một cách công bằng |
| General | Chung chung | Generally | Nói chung |
| Kind | Tốt bụng | Kindly | Một cách tử tế |
| Loud | Ồn ào | Loudly | Một cách ồn ào |
| Normal | Bình thường | Normally | Thông thường |
| Perfect | Hoàn hảo | Perfectly | Một cách hoàn hảo |
| Polite | Lịch sự | Politely | Một cách lịch sự |
| Quiet | Yên tĩnh | Quietly | Một cách yên tĩnh |
| Regular | Thường xuyên | Regularly | Một cách thường xuyên |
| Safe | An toàn | Safely | Một cách an toàn |
| Serious | Nghiêm trọng | Seriously | Một cách nghiêm trọng |
| Sudden | Đột ngột | Suddenly | Một cách đột ngột |
| Usual | Thông thường | Usually | Thông thường |
| Wise | Khôn ngoan | Wisely | Một cách khôn ngoan |
2. Bảng các cặp tính từ – trạng từ có biến đổi đặc biệt
| Tính từ (Adjective) | Nghĩa (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Nghĩa (Adverb) | Quy tắc biến đổi |
|---|---|---|---|---|
| Angry | Tức giận | Angrily | Một cách tức giận | y → i + ly |
| Busy | Bận rộn | Busily | Một cách bận rộn | y → i + ly |
| Easy | Dễ dàng | Easily | Một cách dễ dàng | y → i + ly |
| Happy | Vui vẻ | Happily | Một cách vui vẻ | y → i + ly |
| Heavy | Nặng nề | Heavily | Một cách nặng nề | y → i + ly |
| Lucky | May mắn | Luckily | Một cách may mắn | y → i + ly |
| Terrible | Kinh khủng | Terribly | Một cách kinh khủng | le → ly |
| Simple | Đơn giản | Simply | Một cách đơn giản | le → ly |
| Gentle | Nhẹ nhàng | Gently | Một cách nhẹ nhàng | le → ly |
| Basic | Cơ bản | Basically | Về cơ bản | ic → ically |
| Dramatic | Kịch tính | Dramatically | Một cách kịch tính | ic → ically |
| Scientific | Khoa học | Scientifically | Một cách khoa học | ic → ically |
| Full | Đầy đủ | Fully | Một cách đầy đủ | Chỉ thêm -y |
| True | Đúng, chân thật | Truly | Thực sự | ue → uly |
Các trường hợp ngoại lệ và trạng từ bất quy tắc cần lưu ý
Đây là phần đặc biệt quan trọng vì nó chứa đựng nhiều “cạm bẫy” ngữ pháp mà ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng có thể mắc phải. Một lỗi lớn thường gặp là việc Trạng từ có hình thức giống hệt tính từ .
Có một số từ trong tiếng Anh mà hình thức tính từ và trạng từ của chúng giống hệt nhau. Đây là những “từ đa năng” mà bạn cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh và chức năng trong câu.
| Fast (Nhanh) |
- Tính từ: Quang drives a fast car. (Quang lái một chiếc xe nhanh.)
- Trạng từ: He drives fast. (Anh ấy lái xe nhanh.)
| Hard (Chăm chỉ/Khó khăn) |
- Tính từ: It was a hard exam. (Đó là một kỳ thi khó.)
- Trạng từ: She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.)
Lưu ý: Hardly là một trạng từ khác mang nghĩa “hầu như không”, không phải trạng từ của “hard” theo nghĩa “chăm chỉ/khó khăn”.
Ví dụ: I hardly know Thanh. (Tôi hầu như không biết Thanh.)
| Late (Muộn) |
- Tính từ: He was late for the meeting. (Anh ấy đến cuộc họp muộn.)
- Trạng từ: He arrived late. (Anh ấy đến muộn.)
Lưu ý: Lately là một trạng từ khác mang nghĩa “gần đây”.
Ví dụ: I haven’t seen Huy lately. (Tôi không gặp Huy gần đây.)
| Early (Sớm) |
- Tính từ: She caught the early train. (Cô ấy bắt chuyến tàu sớm.)
- Trạng từ: She arrived early. (Cô ấy đến sớm.)
| High (Cao) |
- Tính từ: This is a high mountain. (Đây là một ngọn núi cao.)
- Trạng từ: The bird flew high. (Con chim bay cao.)
Lưu ý: Highly là một trạng từ khác mang nghĩa “rất, cực kỳ” (thường dùng với các tính từ miêu tả cảm xúc hoặc mức độ trừu tượng).
Ví dụ: Hieu is highly respected. (Hiếu rất được tôn trọng.)
| Low (Thấp) |
- Tính từ: The wall is very low. (Bức tường rất thấp.)
- Trạng từ: He bent low to pick up the pen. (Anh ấy cúi thấp để nhặt cây bút.)
| Near (Gần) |
- Tính từ: His house is near the school. (Nhà anh ấy gần trường.)
- Trạng từ: Come near! (Lại gần đây!)
Lưu ý: Nearly là một trạng từ khác mang nghĩa “gần như”.
Ví dụ: Trang’’ve nearly finished my homework. (Trang gần như đã hoàn thành bài tập về nhà.)
| Straight (Thẳng) |
- Tính từ: Draw a straight line. (Vẽ một đường thẳng.)
- Trạng từ: Go straight ahead. (Đi thẳng về phía trước.)
| Well (Tốt, khỏe) |
- Tính từ: He is not feeling well. (Anh ấy không cảm thấy khỏe.) – (Chỉ dùng khi miêu tả sức khỏe)
- Trạng từ: She sings well. (Cô ấy hát hay.) – (Là trạng từ của good)
|
Friendly là tính từ hay trạng từ? Mặc dù có đuôi “-ly”, “friendly” đóng vai trò là tính từ, có nghĩa là “thân thiện”. Nó dùng để miêu tả người, vật hoặc không khí. Ví dụ:
Vậy, trạng từ của “friendly” là gì? Vì “friendly” đã là tính từ, chúng ta không thể đơn giản thêm “-ly” nữa để tạo thành trạng từ. Để diễn đạt ý “một cách thân thiện”, chúng ta phải dùng cụm trạng từ: in a friendly way/manner. Ví dụ:
|
Tìm hiểu thêm: Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: Cách dùng, Ví dụ & Bài tập
Các lỗi thường gặp khi chuyển tính từ sang trạng từ và cách khắc phục
- Quên quy tắc biến đổi khi thêm “-ly”: Nhiều bạn chỉ đơn giản thêm “-ly” mà quên mất việc đổi “-y” thành “-i”, bỏ “-e”, hay thêm “-ally”.
- Sai: easyly, basicly
- Đúng: easily, basically
→ Cách khắc phục: Nắm vững và luyện tập các trường hợp đặc biệt đã được liệt kê ở mục II.2.
- Nhầm lẫn giữa các cặp từ có dạng tương tự nhưng nghĩa khác nhau: Ví dụ như hard/hardly, late/lately.
- Sai: He works hardly. (ý muốn nói “anh ấy làm việc chăm chỉ”)
- Đúng: He works hard.
→ Cách khắc phục: Học thuộc các cặp từ này và đặt ví dụ cụ thể cho từng trường hợp để phân biệt rõ ràng ý nghĩa.
- Sử dụng trạng từ cho động từ nối và tính từ cho động từ thường: Đây là lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến.
- Sai: She looks beautifully. (thay vì “beautiful”)
- Đúng: She looks beautiful. (Động từ “look” ở đây là động từ nối, bổ nghĩa cho chủ ngữ).
- Sai: He sings good. (thay vì “well”)
- Đúng: He sings well. (Động từ “sing” là động từ thường, cần trạng từ bổ nghĩa).
→ Cách khắc phục: Nhớ lại chức năng của tính từ (bổ nghĩa cho danh từ/đại từ qua động từ nối) và trạng từ (bổ nghĩa cho động từ thường, tính từ, trạng từ khác).
- Nhầm lẫn các từ kết thúc bằng “-ly” là tính từ với trạng từ: Đặc biệt là với “friendly”.
- Sai: He smiled friendly. (ý muốn nói “anh ấy mỉm cười một cách thân thiện”)
- Đúng: He smiled in a friendly way/manner.
→ Cách khắc phục: Ghi nhớ danh sách các tính từ kết thúc bằng “-ly” và học cách diễn đạt trạng từ cho chúng.
Bài tập thực hành cách chuyển tính từ sang trạng từ
Bài tập 1: Điền dạng trạng từ đúng của tính từ trong ngoặc
1. Hoa, who is the most clever student in class A1, speaks English very . (fluent)
2. The child cried when his toy broke. (heavy)
3. Hai accepted the invitation . (eager)
4. The Red Dragon team played and won the game. (good)
5. Phuong sang at the concert. (beautiful)
6. The sun shone in the morning. (bright)
7. The story ended . (tragic)
8. You should drive more in bad weather. (careful)
9. Hoang explained the problem . (simple)
10. Luckily, no one was hurt. (serious)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice):
Tu looks ______ in her new dress.
Nam drives too ______.
The professor explained the theory ______.
Don't work too ______, you need to rest.
The children played ______ in the park.
Khanh is a very ______ teacher.
I ______ saw him yesterday. He seems to avoid me.
The news was ______ shocking.
Vinh spoke ______ to his grandmother.
The company is ______ valued by its shareholders.
Điểm số của bạn là % - đúng / câu
Bài tập 1:
- fluently
- heavily
- eagerly
- well
- beautifully
- brightly
- tragically
- carefully
- simply
- seriously
Bài tập 2:
- A. beautiful (động từ nối “looks” cần tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ)
- B. fast (trạng từ của “fast” giữ nguyên)
- B. clearly (bổ nghĩa cho động từ “explained”)
- A. hard (bổ nghĩa cho động từ “work” theo nghĩa “chăm chỉ”)
- A. happily (bổ nghĩa cho động từ “played”, đổi y thành i rồi thêm ly)
- A. friendly (“friendly” là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “teacher”)
- B. hardly (nghĩa “hầu như không”)
- B. completely (bổ nghĩa cho tính từ “shocking”)
- B. gently (bổ nghĩa cho động từ “spoke”, bỏ e rồi thêm y)
- B. highly (nghĩa “rất, cực kỳ” về mặt đánh giá)
Việc thành thạo cách chuyển tính từ sang trạng từ không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản mà còn là chìa khóa để bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong cả Writing và Speaking IELTS, từ đó tự tin đạt được band điểm mục tiêu. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên, áp dụng những kiến thức này vào các bài tập và trong giao tiếp hàng ngày nhé!


