100+ từ vựng tiếng Anh về con vật​ & Ứng dụng trong IELTS

Tổng hợp 100+ Từ vựng tiếng Anh về con vật & Ứng dụng trong IELTS Speaking

Khám phá ngay danh sách 100+ từ vựng tiếng Anh về con vật được phân loại khoa học theo từng nhóm loài, cùng các cấu trúc câu đặc sắc và ví dụ minh họa cụ thể cho IELTS Speaking Part 1, 2 và 3.

Khám phá kho từ vựng tiếng Anh về con vật​

Thế giới động vật vô cùng đa dạng, và trong tiếng Anh cũng vậy. Để dễ dàng học và ghi nhớ, chúng ta có thể phân loại chúng thành các nhóm chính:

  • Con vật nuôi (Pets): Những người bạn đồng hành gần gũi trong gia đình.
  • Động vật hoang dã (Wild Animals): Các loài sinh sống tự nhiên trong môi trường rừng, núi, sa mạc…
  • Động vật quý hiếm (Endangered Species): Những loài đang có nguy cơ tuyệt chủng và cần được bảo vệ.
  • Động vật nông trại (Farm Animals): Các loài gia súc, gia cầm được nuôi để phục vụ con người.
  • Các loài chim (Birds): Sinh vật bay lượn trên bầu trời.
  • Động vật biển (Marine Animals): Cư dân của đại dương bao la.
  • Côn trùng (Insects) và động vật nhỏ: Thế giới tí hon đầy hấp dẫn.
  • Động vật lưỡng cư (Amphibians) và bò sát (Reptiles): Những loài có khả năng thích nghi đặc biệt.

Hiểu được sự phân loại này sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và học từ vựng một cách khoa học hơn.

Từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi (Pets) quen thuộc nhất

Vẹt Yến Phụng tiếng Anh là Budgie
Vẹt Yến Phụng tiếng Anh là Budgie

Nuôi thú cưng không chỉ mang lại niềm vui mà còn là cơ hội tuyệt vời để bạn luyện tập từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
dog/dɒɡ/chóMy dog greets every visitor by bringing a toy. (Con chó của mình chào mọi người bằng cách mang một món đồ chơi ra.)
puppy/ˈpʌp.i/chó conThe puppy fell asleep while chewing my shoelace. (Chú chó con ngủ gật ngay lúc đang gặm dây giày của mình.)
cat/kæt/mèoMy cat jumps onto my laptop when I’m working. (Con mèo của mình nhảy lên laptop khi mình đang làm việc.)
kitten/ˈkɪt.ən/mèo conThe kitten chased a dust ball across the floor. (Con mèo con đuổi theo cục bụi nhỏ khắp sàn nhà.)
hamster/ˈhæm.stər/chuột hamsterMy hamster hides sunflower seeds in its cheeks. (Con hamster của mình nhét hạt hướng dương vào hai má.)
guinea pig/ˈɡɪn.i pɪɡ/chuột langOur guinea pig squeaks when it hears the fridge open. (Con chuột lang kêu chít chít khi nghe tiếng mở tủ lạnh.)
rabbit/ˈræb.ɪt/thỏThe rabbit loves carrots but prefers fresh herbs. (Con thỏ thích cà rốt nhưng lại mê rau thơm tươi hơn.)
parrot/ˈpær.ət/vẹtThe parrot copied my laugh and surprised everyone. (Con vẹt bắt chước tiếng cười của mình làm ai cũng bất ngờ.)
budgie/ˈbʌdʒ.i/vẹt yến phụngMy budgie chirps loudly every morning. (Con yến phụng của mình líu lo rất to mỗi sáng.)
goldfish/ˈɡəʊld.fɪʃ/cá vàngI feed my goldfish small portions twice a day. (Mình cho cá vàng ăn ít một, hai lần mỗi ngày.)
turtle/ˈtɜː.təl/rùaOur turtle always finds the warmest spot in the tank. (Con rùa nhà mình lúc nào cũng tìm được chỗ ấm nhất trong bể.)
lizard/ˈlɪz.əd/thằn lằn (nuôi cảnh)The lizard stays still until it sees something moving. (Con thằn lằn đứng im cho đến khi thấy có thứ gì đó chuyển động.)
leash/liːʃ/dây dắt thúI keep a spare leash in my bag for quick walks. (Mình để sẵn một dây dắt dự phòng trong túi để dắt đi dạo bất chợt.)
collar/ˈkɒl.ər/vòng cổHis collar has a tiny bell so I can hear him. (Vòng cổ của nó có chuông nhỏ nên mình nghe thấy nó đi đâu.)
pet food/ˈpet fuːd/thức ăn cho thú nuôiI changed the pet food gradually to avoid an upset stomach. (Mình đổi thức ăn cho thú từ từ để tránh bị đau bụng.)
litter box/ˈlɪt.ər bɒks/khay cát mèoCleaning the litter box daily keeps the room fresh. (Dọn khay cát mỗi ngày giúp phòng đỡ mùi hơn.)
groom (v)/ɡruːm/chải lông/tắm rửaI groom my dog on weekends so his fur stays neat. (Cuối tuần mình chải lông cho chó để lông gọn gàng sạch sẽ.)
vet/vet/bác sĩ thú yThe vet showed me how to trim my cat’s nails safely. (Bác sĩ thú y chỉ mình cách cắt móng mèo an toàn.)
adopt (v)/əˈdɒpt/nhận nuôiWe decided to adopt an older cat from a shelter. (Nhà mình quyết định nhận nuôi một con mèo lớn từ trạm cứu hộ.)
train (v)/treɪn/huấn luyệnI train my dog in short sessions so he stays focused. (Mình huấn luyện chó theo các buổi ngắn để nó tập trung hơn.)

Từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã (Wild Animals) phổ biến

Khám phá thế giới hoang dã qua từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã sẽ giúp bạn mô tả các loài vật một cách sinh động hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
lion/ˈlaɪ.ən/sư tửWe saw a lion resting under a tree to avoid the heat. (Chúng tôi thấy một con sư tử nằm dưới gốc cây để tránh nóng.)
tiger/ˈtaɪ.ɡər/hổThe tiger moved quietly through the tall grass. (Con hổ di chuyển lặng lẽ qua đám cỏ cao.)
elephant/ˈel.ɪ.fənt/voiAn elephant used its trunk to spray water on its back. (Một con voi dùng vòi phun nước lên lưng.)
giraffe/dʒɪˈrɑːf/hươu cao cổThe giraffe reached the highest leaves without any effort. (Con hươu cao cổ với tới những lá cao nhất rất dễ dàng.)
zebra/ˈziː.brə/ngựa vằnA group of zebras ran together across the open plain. (Một đàn ngựa vằn chạy cùng nhau qua đồng cỏ trống.)
monkey/ˈmʌŋ.ki/khỉThe monkey grabbed a banana and disappeared into the trees. (Con khỉ chộp lấy quả chuối rồi biến mất vào rừng.)
gorilla/ɡəˈrɪl.ə/khỉ độtThe gorilla sat calmly while the young ones played nearby. (Con khỉ đột ngồi bình thản khi mấy con nhỏ chơi gần đó.)
bear/beər/gấuA bear wandered near the river looking for fish. (Một con gấu đi lang thang gần sông để tìm cá.)
wolf/wʊlf/sóiWe heard a wolf howling far away at night. (Chúng tôi nghe tiếng sói tru từ xa vào ban đêm.)
fox/fɒks/cáoA fox watched us for a second and then slipped away silently. (Một con cáo nhìn chúng tôi một lát rồi lẩn đi im lặng.)
deer/dɪər/hươu/naiA deer froze for a moment before running into the forest. (Một con hươu đứng sững một lúc rồi chạy vào rừng.)
crocodile/ˈkrɒk.ə.daɪl/cá sấuThe crocodile stayed still with only its eyes above the water. (Con cá sấu nằm im, chỉ lộ đôi mắt trên mặt nước.)
snake/sneɪk/rắnA snake slid under the rocks when it sensed movement. (Con rắn trườn dưới đá khi nó cảm thấy có chuyển động.)
eagle/ˈiː.ɡəl/đại bàngAn eagle circled in the sky before diving quickly. (Một con đại bàng lượn vòng trên trời rồi lao xuống rất nhanh.)
owl/aʊl/cú mèoAn owl stared at us from a branch in complete silence. (Một con cú nhìn chằm chằm từ cành cây trong im lặng.)
dolphin/ˈdɒl.fɪn/cá heoA dolphin surfaced and made a soft splash beside the boat. (Một con cá heo ngoi lên và tạo tiếng bõm nhẹ bên cạnh thuyền.)
shark/ʃɑːk/cá mậpThe guide explained how sharks keep the ocean balanced. (Hướng dẫn viên giải thích cá mập giúp giữ cân bằng đại dương như thế nào.)
whale/weɪl/cá voiWe spotted a whale’s tail just before it went underwater. (Chúng tôi thấy đuôi cá voi ngay trước khi nó lặn xuống.)
penguin/ˈpeŋ.ɡwɪn/chim cánh cụtThe penguins waddle in a line as if they had a plan. (Đàn chim cánh cụt lạch bạch thành hàng như thể có kế hoạch.)
kangaroo/ˌkæŋ.ɡəˈruː/chuột túiA kangaroo hopped across the road and stopped to look back. (Một con chuột túi nhảy qua đường rồi dừng lại ngoái nhìn.)

Từ vựng về các loài cần được bảo tồn (Endangered Species)

Wildlife trafficking là buôn bán động vật hoang dã
Wildlife trafficking là buôn bán động vật hoang dã

Thật đáng buồn khi nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Việc biết động vật quý hiếm tiếng Anh là gì và các từ vựng liên quan giúp chúng ta nâng cao nhận thức về bảo tồn.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
endangered species/ɪnˈdeɪn.dʒəd ˈspiː.ʃiːz/loài có nguy cơ tuyệt chủngProtecting endangered species requires long-term effort, not quick campaigns. (Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cần nỗ lực dài hạn, không phải chiến dịch ngắn hạn.)
critically endangered/ˈkrɪt.ɪ.kli ɪnˈdeɪn.dʒəd/cực kỳ nguy cấpThis turtle is critically endangered, so every nest matters. (Loài rùa này cực kỳ nguy cấp, nên mỗi ổ trứng đều quan trọng.)
vulnerable/ˈvʌl.nər.ə.bəl/dễ bị tổn thương (sắp nguy cấp)The species is still vulnerable, even though numbers have improved slightly. (Loài này vẫn dễ bị tổn thương dù số lượng đã tăng nhẹ.)
threatened/ˈθret.ənd/bị đe doạ tuyệt chủngMany threatened animals live in areas that are shrinking each year. (Nhiều loài bị đe doạ sống ở những nơi đang bị thu hẹp dần mỗi năm.)
habitat loss/ˈhæb.ɪ.tæt lɒs/mất môi trường sốngHabitat loss pushes animals closer to villages in search of food. (Mất môi trường sống khiến động vật tiến gần khu dân cư để kiếm ăn.)
illegal hunting/ɪˈliː.ɡəl ˈhʌn.tɪŋ/săn bắt trái phépIllegal hunting can wipe out a local population in just a few seasons. (Săn bắt trái phép có thể xoá sổ một quần thể địa phương chỉ trong vài mùa.)
poaching/ˈpəʊ.tʃɪŋ/nạn săn trộmPoaching is often driven by profit, not survival. (Săn trộm thường xuất phát từ lợi nhuận, không phải để sinh tồn.)
wildlife trafficking/ˈwaɪld.laɪf ˈtræf.ɪ.kɪŋ/buôn bán động vật hoang dãWildlife trafficking turns rare animals into expensive “status items.” (Buôn bán ĐVHD biến loài hiếm thành “món đồ thể hiện đẳng cấp” đắt đỏ.)
extinction/ɪkˈstɪŋk.ʃən/sự tuyệt chủngOnce extinction happens, no amount of money can bring a species back. (Khi đã tuyệt chủng, không số tiền nào có thể mang loài đó trở lại.)
biodiversity/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/đa dạng sinh họcBiodiversity makes ecosystems stronger when the climate becomes harsher. (Đa dạng sinh học giúp hệ sinh thái vững hơn khi khí hậu khắc nghiệt.)
conservation/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/bảo tồnConservation works best when local people benefit too. (Bảo tồn hiệu quả nhất khi người dân địa phương cũng được hưởng lợi.)
protected area/prəˈtek.tɪd ˈeə.ri.ə/khu bảo tồn/khu được bảo vệA protected area is useless if the rules are not enforced. (Khu được bảo vệ sẽ vô nghĩa nếu luật không được thực thi.)
captive breeding/ˈkæp.tɪv ˈbriː.dɪŋ/nhân giống trong điều kiện nuôi nhốtCaptive breeding can help, but animals still need safe forests to return to. (Nhân giống nuôi nhốt có thể giúp, nhưng vẫn cần rừng an toàn để thả về.)
reintroduction/ˌriː.ɪn.trəˈdʌk.ʃən/tái thả về tự nhiênThe reintroduction succeeded because the habitat was restored first. (Việc tái thả thành công vì môi trường sống được phục hồi trước.)
population decline/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən dɪˈklaɪn/suy giảm quần thểPopulation decline is a warning sign, even before a species becomes rare. (Suy giảm quần thể là dấu hiệu cảnh báo, kể cả trước khi loài trở nên hiếm.)
ivory trade/ˈaɪ.vər.i treɪd/buôn bán ngà voiThe ivory trade fuels violence and hurts elephant populations. (Buôn bán ngà voi làm gia tăng bạo lực và gây hại cho quần thể voi.)
rhino horn/ˈraɪ.nəʊ hɔːn/sừng tê giácDemand for rhino horn encourages criminals to target protected parks. (Nhu cầu sừng tê giác khiến tội phạm nhắm vào các vườn quốc gia được bảo vệ.)
pangolin/ˈpæŋ.ɡə.lɪn/tê têThe pangolin is hunted because people believe its scales have “value.” (Tê tê bị săn vì nhiều người tin vảy của nó “có giá trị”.)
sea turtle/ˈsiː ˌtɜː.təl/rùa biểnSea turtles suffer when plastic bags look like food in the water. (Rùa biển gặp nguy hiểm khi túi nilon trông giống thức ăn dưới nước.)
orangutan/əˈræŋ.ʊ.tæn/đười ươiOrangutans lose homes when forests are cleared for plantations. (Đười ươi mất nơi ở khi rừng bị dọn để làm đồn điền.)

Từ vựng tiếng Anh về động vật nông trại (Farm Animals) và gia cầm

Các loài vật gắn bó với đời sống nông nghiệp cũng là một phần quan trọng của từ vựng tiếng Anh về con vật.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
cow/kaʊ/The cow walked slowly back to the barn at sunset. (Con bò đi chậm rãi về chuồng lúc hoàng hôn.)
calf/kɑːf/bê (bò con)The calf followed its mother and kept bumping into her legs. (Con bê đi theo mẹ và cứ huých vào chân mẹ.)
bull/bʊl/bò đựcThe bull stayed behind the fence and watched us carefully. (Con bò đực đứng sau hàng rào và nhìn chúng tôi rất kỹ.)
sheep/ʃiːp/cừuThe sheep gathered in a tight group when the wind got stronger. (Đàn cừu tụ lại sát nhau khi gió mạnh hơn.)
lamb/læm/cừu conA lamb jumped around as if the grass was a playground. (Con cừu con nhảy nhót như thể bãi cỏ là sân chơi.)
goat/ɡəʊt/The goat tried to nibble the leaves from my bag. (Con dê cố gặm lá cây từ cái túi của mình.)
pig/pɪɡ/lợn/heoThe pig rolled in the mud to stay cool on a hot day. (Con heo lăn bùn để mát hơn vào ngày nóng.)
piglet/ˈpɪɡ.lət/heo conThe piglets ran in circles when the farmer brought food. (Mấy con heo con chạy vòng vòng khi bác nông dân mang đồ ăn tới.)
horse/hɔːs/ngựaThe horse shook its mane and stamped the ground impatiently. (Con ngựa lắc bờm và dậm chân vì sốt ruột.)
donkey/ˈdɒŋ.ki/lừaThe donkey carried supplies along the narrow path without rushing. (Con lừa chở đồ theo lối nhỏ mà không vội vàng.)
chicken/ˈtʃɪk.ɪn/The chicken scratched the ground and found tiny seeds. (Con gà bới đất rồi tìm thấy mấy hạt nhỏ.)
chick/tʃɪk/gà conThe chick hid under its mother’s wings when it heard a loud noise. (Gà con chui dưới cánh mẹ khi nghe tiếng động lớn.)
rooster/ˈruː.stər/gà trốngThe rooster crowed before the sun was fully up. (Gà trống gáy khi mặt trời còn chưa lên hẳn.)
hen/hen/gà máiThe hen stayed close to the chicks and kept them in line. (Gà mái đứng gần đàn con và giữ chúng đi sát nhau.)
duck/dʌk/vịtThe duck waddled to the pond as if it owned the place. (Con vịt lạch bạch ra ao như thể đó là “lãnh địa” của nó.)
duckling/ˈdʌk.lɪŋ/vịt conThe ducklings followed in a neat line behind their mother. (Đàn vịt con đi thành hàng ngay ngắn sau mẹ.)
goose/ɡuːs/ngỗngA goose spread its wings and hissed when we got too close. (Một con ngỗng dang cánh và khịt khịt khi chúng tôi lại gần quá.)
turkey/ˈtɜː.ki/gà tâyThe turkey puffed up its feathers and made a deep sound. (Con gà tây xù lông và phát ra âm trầm.)
turkey poult/ˈtɜː.ki pəʊlt/gà tây conThe turkey poults stayed near the feeder and pecked gently. (Gà tây con đứng gần máng ăn và mổ nhẹ.)
turkey (meat)/ˈtɜː.ki/thịt gà tâyWe bought turkey for sandwiches and used it for two meals. (Chúng tôi mua thịt gà tây làm sandwich và dùng được cho hai bữa.)
barn/bɑːn/nhà kho/chuồng trạiThe barn smelled of hay and sounded busy in the morning. (Chuồng trại có mùi rơm và rất nhộn nhịp vào buổi sáng.)
coop (chicken coop)/kuːp/chuồng gàThe farmer cleaned the chicken coop before adding fresh straw. (Bác nông dân dọn chuồng gà trước khi rải rơm mới.)
feed (v)/fiːd/cho ănI feed the chickens early so they don’t wander into the garden. (Mình cho gà ăn sớm để chúng không đi lạc vào vườn.)

Từ vựng tiếng Anh về các loài chim (Birds)

Chim gõ kiến tiếng Anh là Woodpecker
Chim gõ kiến tiếng Anh là Woodpecker
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
sparrow/ˈspær.əʊ/chim sẻA sparrow hopped along the sidewalk and pecked at crumbs. (Một con chim sẻ nhảy dọc vỉa hè và mổ vụn bánh.)
pigeon/ˈpɪdʒ.ən/chim bồ câu (thành phố)A pigeon landed near my feet and tilted its head curiously. (Một con bồ câu đậu gần chân mình và nghiêng đầu tò mò.)
dove/dʌv/chim bồ câu (biểu tượng hoà bình)A white dove flew above the rooftops and disappeared into the clouds. (Một con chim bồ câu trắng bay qua mái nhà rồi khuất vào mây.)
crow/krəʊ/quạA crow dropped a nut on the road, waiting for it to crack. (Một con quạ thả hạt xuống đường, chờ nó vỡ ra.)
raven/ˈreɪ.vən/quạ lớnThe raven’s deep call echoed across the quiet valley. (Tiếng kêu trầm của con quạ lớn vang vọng khắp thung lũng yên tĩnh.)
eagle/ˈiː.ɡəl/đại bàngAn eagle circled high before diving toward the river. (Một con đại bàng lượn cao rồi lao xuống phía con sông.)
hawk/hɔːk/diều hâu/ưngA hawk perched on a pole and scanned the field below. (Một con diều hâu đậu trên cột và quan sát cánh đồng bên dưới.)
owl/aʊl/An owl blinked slowly as the flashlight passed by. (Con cú chớp mắt chậm rãi khi ánh đèn pin lia qua.)
parrot/ˈpær.ət/vẹtThe parrot whistled a short tune whenever the door opened. (Con vẹt huýt sáo một giai điệu ngắn mỗi khi cửa mở.)
woodpecker/ˈwʊdˌpek.ər/chim gõ kiếnA woodpecker tapped the tree trunk like a tiny drummer. (Một con chim gõ kiến gõ vào thân cây như một tay trống tí hon.)
peacock/ˈpiː.kɒk/chim côngThe peacock spread its tail feathers and strutted proudly. (Con công xòe đuôi và sải bước đầy kiêu hãnh.)
swan/swɒn/thiên ngaA swan glided across the lake without making a sound. (Một con thiên nga lướt trên hồ mà không tạo tiếng động.)
goose/ɡuːs/ngỗngA goose hissed softly when we got too close to the nest. (Một con ngỗng khịt khịt khi chúng tôi đến gần tổ quá.)
duck/dʌk/vịtThe duck shook water off its feathers and waddled away. (Con vịt rũ nước khỏi lông rồi lạch bạch đi.)
seagull/ˈsiː.ɡʌl/mòng biểnA seagull swooped down and stole a bite of my snack. (Một con mòng biển lao xuống và “chôm” một miếng đồ ăn vặt của mình.)
heron/ˈher.ən/diệcA heron stood still by the river, waiting for a fish. (Một con chim diệc đứng im bên sông, chờ cá.)
flamingo/fləˈmɪŋ.ɡəʊ/hồng hạcThe flamingos balanced on one leg as the wind picked up. (Đàn hồng hạc đứng một chân khi gió nổi lên.)
penguin/ˈpeŋ.ɡwɪn/chim cánh cụtThe penguin slid on its belly across the ice like it was playing. (Chim cánh cụt trượt bằng bụng trên băng như đang chơi đùa.)
stork/stɔːk/cò (cò lớn/giống stork)A stork built its nest on top of a tall pole near the village. (Một con cò làm tổ trên đỉnh cột cao gần làng.)
hummingbird/ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/chim ruồiA hummingbird hovered in front of the flower for a few seconds. (Một con chim ruồi lơ lửng trước bông hoa vài giây.)

Từ vựng tiếng Anh về động vật biển (Marine Animals) và dưới nước

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

dolphin

/ˈdɒl.fɪn/

cá heo

A dolphin surfaced beside our boat and vanished in a splash. (Một con cá heo trồi lên cạnh thuyền rồi biến mất với tiếng bõm.)
whale/weɪl/cá voiWe spotted a whale’s tail just before it dived again. (Chúng tôi thấy đuôi cá voi ngay trước khi nó lặn xuống.)
shark/ʃɑːk/cá mậpThe guide explained that most sharks avoid humans. (Hướng dẫn viên giải thích rằng đa số cá mập tránh con người.)
seal/siːl/hải cẩuA seal rested on a rock and blinked lazily in the sun. (Một con hải cẩu nằm trên đá và chớp mắt lười biếng dưới nắng.)
sea lion/ˈsiː ˌlaɪ.ən/sư tử biểnThe sea lions barked loudly near the pier. (Đàn sư tử biển kêu to gần cầu cảng.)
walrus/ˈwɔːl.rəs/hải mãThe walrus dragged itself onto the ice with surprising speed. (Con hải mã kéo mình lên băng nhanh đến bất ngờ.)
jellyfish/ˈdʒel.i.fɪʃ/sứaI stayed still when a jellyfish drifted past my ankle. (Mình đứng yên khi một con sứa trôi ngang cổ chân.)
octopus/ˈɒk.tə.pəs/bạch tuộcThe octopus changed color to blend in with the rocks. (Con bạch tuộc đổi màu để hòa vào đám đá.)
squid/skwɪd/mựcA squid shot away and left a dark cloud behind. (Một con mực phóng đi và để lại một làn mực đen.)
sea turtle/ˈsiː ˌtɜː.təl/rùa biểnA sea turtle swam slowly, ignoring the waves above it. (Một con rùa biển bơi chậm rãi, mặc kệ sóng phía trên.)
stingray/ˈstɪŋ.reɪ/cá đuốiA stingray glided under the sand as if it disappeared. (Một con cá đuối lướt dưới cát như thể biến mất.)
seahorse/ˈsiː.hɔːs/cá ngựaThe seahorse wrapped its tail around a piece of coral. (Con cá ngựa cuốn đuôi vào một nhánh san hô.)
coral/ˈkɒr.əl/san hôColorful coral makes the reef look like an underwater garden. (San hô nhiều màu làm rạn trông như một khu vườn dưới nước.)
starfish (sea star)/ˈstɑː.fɪʃ/sao biểnI found a starfish in a shallow pool and watched it move slowly. (Mình thấy một con sao biển trong vũng nước cạn và nhìn nó di chuyển chậm.)
crab/kræb/cuaA crab scuttled sideways into a tiny hole in the sand. (Một con cua bò ngang rồi chui vào lỗ nhỏ trên cát.)
lobster/ˈlɒb.stər/tôm hùmThe lobster raised its claws as if it was warning us. (Con tôm hùm giơ càng như thể đang cảnh báo.)
shrimp (prawn)/ʃrɪmp/ (prawn /prɔːn/)tômSmall shrimp darted around the rocks in quick bursts. (Mấy con tôm nhỏ lao vụt quanh đá theo từng đợt ngắn.)
eel/iːl/lươn (biển)An eel peeked out from a crevice and then slipped back inside. (Một con lươn thò ra khỏi khe đá rồi trượt vào lại.)
plankton/ˈplæŋk.tən/sinh vật phù duPlankton glows faintly when the water moved at night. (Sinh vật phù du phát sáng mờ khi nước chuyển động vào ban đêm.)
otter (sea otter)/ˈɒt.ər/rái cá (rái cá biển)A sea otter floated on its back and cracked a shellfish. (Một con rái cá biển nổi ngửa và đập vỡ vỏ sò để ăn.)

Từ vựng tiếng Anh về côn trùng (Insects) và động vật nhỏ

Chuồn chuồn tiếng Anh là Dragonfly
Chuồn chuồn tiếng Anh là Dragonfly
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
insect/ˈɪn.sekt/côn trùngSome insects become more active right after the rain. (Một số côn trùng hoạt động nhiều hơn ngay sau cơn mưa.)
ant/ænt/kiếnA line of ants carried crumbs toward a crack in the wall. (Một hàng kiến tha vụn bánh về một khe nứt trên tường.)
bee/biː/ongA bee hovered near the flowers and ignored us completely. (Một con ong lơ lửng gần hoa và hoàn toàn phớt lờ chúng tôi.)
wasp/wɒsp/ong bắp càyA wasp circled my drink, so I covered it quickly. (Một con ong bắp cày bay vòng quanh ly nước, nên mình che lại ngay.)
butterfly/ˈbʌt.ə.flaɪ/bướmA butterfly landed on my sleeve and stayed for a few seconds. (Một con bướm đậu lên tay áo mình và đứng yên vài giây.)
moth/mɒθ/bướm đêmA moth kept flying into the lamp as if it was confused. (Một con bướm đêm cứ bay vào đèn như thể bị lạc hướng.)
mosquito/məˈskiː.təʊ/muỗiMosquitoes always find me first, even in a crowded room. (Muỗi lúc nào cũng “tìm” mình đầu tiên, dù phòng rất đông.)
fly/flaɪ/ruồiA fly landed on the table, so I waved it away. (Một con ruồi đậu lên bàn nên mình xua đi.)
cockroach/ˈkɒk.rəʊtʃ/giánI spotted a cockroach and slammed the door in a panic. (Mình thấy một con gián và hoảng quá đóng sầm cửa lại.)
spider/ˈspaɪ.dər/nhệnA spider built a web in the corner overnight. (Một con nhện giăng mạng ở góc phòng chỉ sau một đêm.)
beetle/ˈbiː.təl/bọ cánh cứngA shiny beetle crawled across the path and disappeared under a leaf. (Một con bọ cánh cứng bóng loáng bò qua lối đi rồi chui dưới lá.)
grasshopper/ˈɡrɑːsˌhɒp.ər/châu chấuA grasshopper jumped off the grass and startled me. (Một con châu chấu bật khỏi bụi cỏ làm mình giật mình.)
cricket/ˈkrɪk.ɪt/dếCrickets start chirping the moment the lights went off. (Dế bắt đầu kêu ngay khi tắt đèn.)
dragonfly/ˈdræɡ.ən.flaɪ/chuồn chuồnA dragonfly skimmed the pond like a tiny helicopter. (Một con chuồn chuồn lướt trên mặt ao như trực thăng tí hon.)
caterpillar/ˈkæt.ə.pɪl.ər/sâu bướmI moved the caterpillar to a leaf so no one would step on it. (Mình chuyển con sâu sang chiếc lá để không ai giẫm phải.)
snail/sneɪl/ốc sênA snail left a thin shiny trail across the wet pavement. (Một con ốc sên để lại vệt bóng mảnh trên vỉa hè ướt.)
worm/wɜːm/giunAfter the storm, worms appeared on the sidewalk. (Sau cơn bão, giun bò lên vỉa hè.)
centipede/ˈsen.tɪ.piːd/rếtA centipede slipped under the mat before I could react. (Một con rết lẻn dưới tấm thảm trước khi mình kịp phản ứng.)
gecko/ˈɡek.əʊ/thằn lằn (nhà)A gecko waited near the light to catch small bugs. (Một con thằn lằn đứng gần đèn để bắt côn trùng nhỏ.)
frog/frɒɡ/ếchA frog popped out from the drain and then hopped away. (Một con ếch nhảy ra từ cống rồi phóng đi.)

Từ vựng tiếng Anh về động vật lưỡng cư (Amphibians) và bò sát (Reptiles)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
amphibian/æmˈfɪbiən/động vật lưỡng cưFrogs are amphibians. (Ếch là động vật lưỡng cư.)
frog/frɒɡ/ếchA frog can live on land and in water. (Ếch có thể sống trên cạn và dưới nước.)
toad/təʊd/cócA toad has dry, bumpy skin. (Con cóc có da khô và sần sùi.)
salamander/ˈsæləmændər/kỳ giôngSalamanders prefer damp places. (Kỳ giông thích nơi ẩm ướt.)
newt/njuːt/sa giôngNewts often live near ponds. (Sa giông thường sống gần ao.)
tadpole/ˈtædpəʊl/nòng nọcThe tadpole will grow into a frog. (Nòng nọc sẽ lớn lên thành ếch.)
gills/ɡɪlz/mangTadpoles breathe through gills. (Nòng nọc thở bằng mang.)
moist skin/mɔɪst skɪn/da ẩmAmphibians have moist skin to breathe. (Lưỡng cư có da ẩm để hỗ trợ hô hấp.)
metamorphosis/ˌmetəˈmɔːfəsɪs/quá trình biến tháiMetamorphosis changes a tadpole into a frog. (Biến thái biến nòng nọc thành ếch.)
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sốngWetlands are a common habitat for amphibians. (Đất ngập nước là môi trường sống phổ biến của lưỡng cư.)
reptile/ˈreptaɪl/động vật bò sátSnakes and turtles are reptiles. (Rắn và rùa là động vật bò sát.)
snake/sneɪk/rắnThe snake moved quietly through the grass. (Con rắn bò lặng lẽ qua bãi cỏ.)
lizard/ˈlɪzəd/thằn lằnA lizard can lose its tail to escape. (Thằn lằn có thể rụng đuôi để trốn thoát.)
gecko/ˈɡekəʊ/tắc kèA gecko can climb walls easily. (Tắc kè có thể leo tường dễ dàng.)
crocodile/ˈkrɒkədaɪl/cá sấuCrocodiles have powerful jaws. (Cá sấu có hàm rất khỏe.)
alligator/ˈælɪɡeɪtər/cá sấu MỹAn alligator lives in freshwater areas. (Cá sấu Mỹ sống ở vùng nước ngọt.)
turtle/ˈtɜːtl/rùa (thường sống nước)The turtle swam back to the river. (Con rùa bơi trở lại sông.)
tortoise/ˈtɔːtəs/rùa cạnA tortoise moves very slowly. (Rùa cạn di chuyển rất chậm.)
scales/skeɪlz/vảyReptiles have scales to protect their bodies. (Bò sát có vảy để bảo vệ cơ thể.)
cold-blooded/ˌkəʊld ˈblʌdɪd/động vật máu lạnhMost reptiles are cold-blooded. (Hầu hết bò sát là động vật máu lạnh.)

Mở rộng từ vựng tiếng Anh về động vật

Để sử dụng từ vựng tiếng Anh về con vật một cách tự nhiên và hiệu quả như người bản xứ, chúng ta cần học thêm các cụm từ, thành ngữ và tính từ liên quan.

Các cụm từ (collocations) tiếng Anh về động vật

Animal Welfare là phúc lợi động vật
Animal Welfare là phúc lợi động vật
CollocationNghĩaVí dụ
endangered speciesloài nguy cấpProtecting endangered species takes years, not weeks. (Bảo vệ loài nguy cấp cần nhiều năm, không phải vài tuần.)
natural habitatmôi trường sống tự nhiênZoos should recreate an animal’s natural habitat as much as possible. (Sở thú nên tái tạo môi trường sống tự nhiên càng nhiều càng tốt.)
habitat lossmất môi trường sốngHabitat loss forces animals to move closer to humans. (Mất môi trường sống khiến động vật tiến gần con người hơn.)
wildlife conservationbảo tồn động vật hoang dãWildlife conservation works better when locals are involved. (Bảo tồn ĐVHD hiệu quả hơn khi người dân địa phương cùng tham gia.)
illegal hunting / poachingsăn bắt trái phép / săn trộmPoaching can destroy a population in a short time. (Săn trộm có thể phá hủy một quần thể trong thời gian ngắn.)
animal welfarephúc lợi động vậtPeople now care more about animal welfare than before. (Ngày nay người ta quan tâm phúc lợi động vật nhiều hơn trước.)
keep a petnuôi thú cưngMany students keep a pet to feel less stressed. (Nhiều học sinh nuôi thú cưng để bớt căng thẳng.)
adopt a petnhận nuôi thú cưngI decided to adopt a pet instead of buying one. (Mình quyết định nhận nuôi thay vì mua.)
take a dog for a walkdắt chó đi dạoI take my dog for a walk right after dinner. (Mình dắt chó đi dạo ngay sau bữa tối.)
go for a ride (on a horse)cưỡi ngựa đi dạoWe went for a ride along the beach at sunrise. (Chúng tôi cưỡi ngựa dọc bãi biển lúc bình minh.)
lay eggsđẻ trứngMost birds lay eggs in spring. (Hầu hết chim đẻ trứng vào mùa xuân.)
raise livestockchăn nuôi gia súcSome families raise livestock for extra income. (Một số gia đình chăn nuôi gia súc để tăng thu nhập.)

Thành ngữ tiếng Anh về động vật (Animal Idioms)

Animal IdiomNghĩaVí dụ
a fish out of waterlạc lõng, không hợp môi trườngI felt like a fish out of water at the business meeting. (Mình thấy lạc lõng trong buổi họp kinh doanh.)
the lion’s sharephần lớn nhấtShe did the lion’s share of the work this week. (Bạn ấy làm phần lớn công việc tuần này.)
kill two birds with one stonemột công đôi việcI listen to podcasts while jogging—two birds with one stone. (Mình vừa nghe podcast vừa chạy bộ, một công đôi việc.)
let the cat out of the baglỡ tiết lộ bí mậtHe let the cat out of the bag about our surprise plan. (Anh ấy lỡ tiết lộ kế hoạch bất ngờ của tụi mình.)
copycatngười hay bắt chướcDon’t be a copycat – try your own style. (Đừng bắt chước, hãy thử phong cách của bạn.)
as busy as a beebận rộnI’m as busy as a bee preparing for exams. (Mình bận tối mắt vì ôn thi.)
when pigs flykhông bao giờ xảy raHe’ll stop procrastinating? Sure – when pigs fly. (Nó hết trì hoãn á? Không bao giờ.)
the black sheep (of the family)“con cừu đen” – người khác biệt/không được ủng hộHe’s the black sheep because he chose art over business. (Anh ấy bị xem là “khác biệt” vì chọn nghệ thuật thay vì kinh doanh.)
cry wolfbáo động giả quá nhiều lầnIf you cry wolf again, no one will come to help. (Nếu bạn lại báo động giả nữa thì chẳng ai tới giúp đâu.)
hold your horsestừ từ/bình tĩnhHold your horses – we haven’t checked the schedule yet. (Từ từ đã—mình chưa kiểm tra lịch mà.)
a wolf in sheep’s clothingkẻ xấu giả dạng người tốtHe acted friendly, but he was a wolf in sheep’s clothing. (Anh ta tỏ ra thân thiện nhưng thực ra rất xấu.)
a snake in the grasskẻ hai mặt/đâm sau lưngBe careful – he might be a snake in the grass. (Cẩn thận – có thể hắn là kẻ hai mặt.)
eager beaverngười rất chăm/ham làmShe’s an eager beaver, always volunteering first. (Bạn ấy rất xông xáo, lúc nào cũng xung phong đầu tiên.)
a night owlcú đêmI’m a night owl, so I focus better after 10 p.m. (Mình là cú đêm nên tập trung tốt hơn sau 10 giờ.)
a social butterflyngười giao tiếp rộng, hay đi đây đóHe’s a social butterfly at every event. (Anh ấy là người cực hướng ngoại ở mọi sự kiện.)
a sitting duckmục tiêu dễ bị tấn công/thiệt thòiWithout a plan, small businesses are sitting ducks in a crisis. (Không có kế hoạch, doanh nghiệp nhỏ rất dễ “lãnh đòn” khi khủng hoảng.)
like water off a duck’s backkhông ảnh hưởng gì, “nói như nước đổ lá khoai”Criticism is like water off a duck’s back to her. (Lời chê với cô ấy như nước đổ lá khoai.)
take the bull by the hornsđối mặt trực tiếp vấn đềI decided to take the bull by the horns and talk to my boss. (Mình quyết định đối mặt và nói chuyện thẳng với sếp.)

Tính từ mô tả tính cách và đặc điểm của động vật trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về động vật mô tả tính cách con vật
Từ vựng tiếng Anh về động vật mô tả tính cách con vật
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
friendly/ˈfrend.li/thân thiệnMy dog is friendly and loves meeting new people. (Chó nhà mình thân thiện và thích gặp người lạ.)
affectionate/əˈfek.ʃən.ət/quấn chủ, hay thể hiện tình cảmThe cat is surprisingly affectionate in the morning. (Con mèo sáng nào cũng quấn người bất ngờ.)
loyal/ˈlɔɪ.əl/trung thànhDogs are often loyal to their owners. (Chó thường trung thành với chủ.)
playful/ˈpleɪ.fəl/hiếu động, thích chơiThe puppy is playful, so it needs lots of toys. (Chó con hiếu động nên cần nhiều đồ chơi.)
energetic/ˌen.əˈdʒet.ɪk/nhiều năng lượngThis breed is very energetic and needs daily exercise. (Giống này rất nhiều năng lượng và cần vận động hằng ngày.)
curious/ˈkjʊə.ri.əs/tò mòThe rabbit is curious and sniffs everything in the room. (Con thỏ tò mò và ngửi mọi thứ trong phòng.)
timid/ˈtɪm.ɪd/nhút nhátThe kitten is timid around strangers at first. (Mèo con ban đầu nhút nhát với người lạ.)
shy/ʃaɪ/ngại, rụt rèThe bird is shy, so it hides when people get close. (Con chim hơi rụt rè nên trốn khi người lại gần.)
gentle/ˈdʒen.təl/hiền, nhẹ nhàngDespite its size, the horse is very gentle. (Dù to nhưng con ngựa rất hiền.)
calm/kɑːm/điềm tĩnhThe turtle stays calm even when the tank is noisy. (Con rùa vẫn bình thản dù bể cá ồn.)
noisy/ˈnɔɪ.zi/ồn àoParrots can be noisy, especially in the evening. (Vẹt có thể rất ồn, nhất là buổi tối.)
aggressive/əˈɡres.ɪv/hung dữ, dễ tấn côngSome animals become aggressive when they feel threatened. (Một số con sẽ hung dữ khi cảm thấy bị đe doạ.)
territorial/ˌter.ɪˈtɔː.ri.əl/bảo vệ lãnh thổA male cat can be territorial with other cats. (Mèo đực có thể hay giữ lãnh thổ với mèo khác.)
protective/prəˈtek.tɪv/có tính bảo vệThe mother dog is protective of her puppies. (Chó mẹ rất bảo vệ đàn con.)
stubborn/ˈstʌb.ən/bướng bỉnhMy dog is stubborn when it doesn’t want to go home. (Chó nhà mình bướng khi không muốn về.)
obedient/əˈbiː.di.ənt/ngoan, nghe lờiWith training, the dog becomes more obedient. (Nhờ huấn luyện, chó nghe lời hơn.)
intelligent/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/thông minhDolphins are highly intelligent and learn fast. (Cá heo rất thông minh và học nhanh.)
alert/əˈlɜːt/cảnh giác, nhanh nhạyOwls are alert at night and notice tiny movements. (Cú rất cảnh giác ban đêm và để ý chuyển động nhỏ.)
stealthy/ˈstel.θi/lén lút, đi nhẹ không gây tiếngTigers are stealthy hunters in tall grass. (Hổ săn mồi rất lặng lẽ trong cỏ cao.)
fierce/fɪəs/dữ dằn, quyết liệtThe eagle looks fierce when it protects its nest. (Đại bàng trông rất dữ khi bảo vệ tổ.)
venomous/ˈven.ə.məs/có nọc độcNot all snakes are venomous, but it’s better to be careful. (Không phải rắn nào cũng có nọc, nhưng nên cẩn thận.)
harmless/ˈhɑːm.ləs/vô hạiThis little gecko is harmless and helps eat insects. (Thạch sùng vô hại và còn giúp ăn côn trùng.)
endangered/ɪnˈdeɪn.dʒəd/(đang) nguy cấpSea turtles are endangered in many coastal areas. (Rùa biển đang nguy cấp ở nhiều vùng ven biển.)
solitary/ˈsɒl.ə.tər.i/sống đơn độcLeopards are often solitary animals. (Báo hoa mai thường sống đơn độc.)

Động từ đi kèm với từ vựng tiếng Anh về động vật

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
keep a pet/kiːp ə pet/nuôi thú cưngMany students keep a pet to feel less lonely. (Nhiều bạn nuôi thú cưng để bớt cô đơn.)
adopt an animal/əˈdɒpt ən ˈæn.ɪ.məl/nhận nuôiWe decided to adopt a rescued dog. (Chúng tôi quyết định nhận nuôi một chú chó được cứu hộ.)
feed (an animal)/fiːd/cho ănI feed my cat small portions twice a day. (Mình cho mèo ăn ít một, hai lần mỗi ngày.)
give treats/ɡɪv triːts/thưởng đồ ăn vặtI only give treats after the dog follows a command. (Mình chỉ thưởng đồ ăn khi chó làm đúng lệnh.)
walk a dog / take a dog for a walk/wɔːk/dắt chó đi dạoI take my dog for a walk right after dinner. (Mình dắt chó đi dạo ngay sau bữa tối.)
train (a pet)/treɪn/huấn luyệnI train my puppy in short sessions so it stays focused. (Mình huấn luyện chó con theo buổi ngắn để nó tập trung.)
groom (a pet)/ɡruːm/chải lông/tắm rửaI groom my dog on weekends to keep its fur neat. (Mình chải lông cho chó cuối tuần để lông gọn gàng.)
bathe (a pet)/beɪð/tắmI bathe my dog only when it starts to smell. (Mình chỉ tắm cho chó khi bắt đầu có mùi.)
take (an animal) to the vet/teɪk … tə ðə vet/đưa tới bác sĩ thú yI took my cat to the vet for a check-up. (Mình đưa mèo đi bác sĩ để kiểm tra.)
vaccinate/ˈvæk.sɪ.neɪt/tiêm phòngIt’s important to vaccinate puppies early. (Cần tiêm phòng cho chó con sớm.)
rescue/ˈres.kjuː/cứu hộVolunteers rescued the dog from the flooded area. (Tình nguyện viên cứu chú chó khỏi vùng ngập.)
release (into the wild)/rɪˈliːs/thả về tự nhiênThe center released the turtles into the sea at dawn. (Trung tâm thả rùa về biển lúc bình minh.)
hunt (for prey)/hʌnt/săn mồiTigers hunt quietly, especially at night. (Hổ săn mồi lặng lẽ, nhất là ban đêm.)
catch prey/kætʃ preɪ/bắt con mồiThe eagle dived fast to catch its prey. (Đại bàng lao xuống thật nhanh để bắt mồi.)
forage (for food)/ˈfɒr.ɪdʒ/kiếm ăn (tự nhiên)Wild pigs forage near the forest edge. (Heo rừng kiếm ăn gần rìa rừng.)
graze/ɡreɪz/gặm cỏ (ăn cỏ)Cows graze in the field all morning. (Bò gặm cỏ ngoài đồng cả buổi sáng.)
migrate/maɪˈɡreɪt/di cư (theo mùa)Many birds migrate when the weather changes. (Nhiều loài chim di cư khi thời tiết thay đổi.)
hibernate/ˈhaɪ.bə.neɪt/ngủ đôngSome bears hibernate through the coldest months. (Một số loài gấu ngủ đông suốt những tháng lạnh nhất.)
breed / lay eggs/briːd/ ; /leɪ eɡz/sinh sản / đẻ trứngSea turtles lay eggs on quiet beaches. (Rùa biển đẻ trứng ở bãi biển yên tĩnh.)
protect young/prəˈtekt jʌŋ/bảo vệ con nonThe mother elephant protects her calf closely. (Voi mẹ bảo vệ voi con rất kỹ.)

Ứng Dụng Từ Vựng Về Con Vật Trong IELTS Speaking

Ứng Dụng Từ Vựng Về Con Vật Trong IELTS Speaking
Ứng Dụng Từ Vựng Về Con Vật Trong IELTS Speaking

Ứng Dụng Từ Vựng Về Con Vật Trong IELTS Speaking Part 1

1, Do you have a pet? 
I keep a cat, and I feed her small portions twice a day. On weekends, I groom her a bit so her fur stays neat.(Mình nuôi một con mèo và cho ăn ít một hai lần/ngày. Cuối tuần mình chải lông để lông gọn.)
2, How do you take care of it?
I take her to the vet for check-ups, and I’ve vaccinated her properly. I also avoid giving too many snacks, so she doesn’t gain weight.(Mình đưa đi thú y kiểm tra và tiêm phòng đầy đủ. Mình cũng hạn chế đồ ăn vặt.)
3, Do you like animals in general?
Yes, especially animals that are harmless and easy to care for. I’m not a fan of animals that can be aggressive when they feel threatened.(Mình thích động vật hiền và dễ chăm. Không thích loài dễ hung dữ khi bị đe doạ.)

Ứng Dụng Từ Vựng Về Con Vật Trong IELTS Speaking Part 2

Describe an animal you like.
You should say:

  • what the animal is
  • where it lives (or where you can see it)
  • what it looks like and what it does
  • and explain why you like it

I’d like to talk about sea turtles, which are one of the most fascinating marine animals to me. You can usually see them in coastal waters and around coral reefs, although many species are now considered endangered.

In terms of appearance, sea turtles have a hard shell, strong flippers, and they move in a calm, almost graceful way underwater. What really impresses me is their life cycle. After they lay eggs on sandy beaches, the baby turtles hatch and instinctively crawl toward the ocean. Sadly, many of them don’t survive because of poaching, habitat loss, and especially plastic pollution, which can be mistaken for food.

I like sea turtles not only because they look peaceful, but also because they remind me how important wildlife conservation is. In my opinion, protecting their natural habitat is a practical way to protect the whole marine ecosystem. If we reduce single-use plastic and support rescue centers that release animals back into the wild, we can make a real difference.

Nghĩa: Mình muốn nói về rùa biển, một trong những loài động vật biển mà mình thấy hấp dẫn nhất. Bạn thường có thể nhìn thấy chúng ở vùng nước ven biển và xung quanh các rạn san hô, mặc dù hiện nay nhiều loài đã được xếp vào nhóm có nguy cơ tuyệt chủng.

Về ngoại hình, rùa biển có mai cứng, vây bơi khỏe, và chúng di chuyển dưới nước một cách bình thản, gần như rất uyển chuyển. Điều khiến mình ấn tượng nhất là vòng đời của chúng. Sau khi đẻ trứng trên những bãi cát, rùa con sẽ nở và theo bản năng bò về phía đại dương. Đáng buồn là nhiều con không thể sống sót do nạn săn trộm, mất môi trường sống, và đặc biệt là ô nhiễm nhựa, vì chúng có thể nhầm rác nhựa là thức ăn.

Mình thích rùa biển không chỉ vì vẻ ngoài hiền hòa của chúng mà còn vì chúng nhắc mình nhớ đến tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã. Theo mình, bảo vệ môi trường sống tự nhiên của rùa là cách thiết thực để bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái biển. Nếu chúng ta giảm sử dụng nhựa dùng một lần và ủng hộ các trung tâm cứu hộ thả động vật trở lại tự nhiên, thì chúng ta hoàn toàn có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.

List từ vựng quan trọng:

  • sea turtle: rùa biển
  • coral reef: rạn san hô
  • coastal waters: vùng nước ven biển
  • endangered: nguy cấp
  • shell: mai/vỏ cứng
  • flippers: vây bơi
  • lay eggs: đẻ trứng
  • hatch: nở (trứng)
  • habitat loss: mất môi trường sống
  • poaching: săn trộm
  • plastic pollution: ô nhiễm nhựa
  • wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
  • natural habitat: môi trường sống tự nhiên
  • release (animals) back into the wild: thả về tự nhiên

Ứng Dụng Từ Vựng Về Con Vật Trong IELTS Speaking Part 3

1, Why do people keep pets?
Many people keep pets for companionship and emotional support. Daily routines like feeding and grooming also make life feel more stable.Nhiều người nuôi thú cưng để có sự bầu bạn và được hỗ trợ tinh thần. Những thói quen như cho ăn và chải lông cũng giúp cuộc sống ổn định hơn.
2, What are the benefits of having pets for children?
Pets teach children responsibility because they have to feed them and care for them regularly. They also help kids develop empathy and patience.Thú cưng dạy trẻ tính trách nhiệm vì trẻ phải cho ăn và chăm sóc đều đặn. Ngoài ra, thú cưng còn giúp trẻ phát triển sự đồng cảm và kiên nhẫn.
3, Do you think wild animals should be kept in zoos?
Zoos are acceptable if they support wildlife conservation, like captive breeding for endangered species. But keeping animals only for entertainment can harm their animal welfare.Sở thú có thể chấp nhận được nếu phục vụ bảo tồn, như nhân giống nuôi nhốt cho các loài nguy cấp. Nhưng nuôi chỉ để giải trí có thể làm ảnh hưởng phúc lợi động vật.

Chủ đề động vật không chỉ mang tính thông tin mà còn là cầu nối để bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình một cách phong phú và sáng tạo. Qua bài viết này, IZONE hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và nắm vững một lượng lớn từ vựng tiếng Anh về động vật, từ những loài vật quen thuộc đến những loài quý hiếm, cùng với các thành ngữ và cách sử dụng chúng trong giao tiếp cũng như trong kỳ thi IELTS.

Chúc các bạn học tập thật tốt và sớm chinh phục được mục tiêu tiếng Anh của mình với sự đồng hành của IZONE!

Tổng hợp câu hỏi và đáp án IELTS Speaking Environment