Hệ thống chứng chỉ Cambridge và so sánh với chứng chỉ IELTS

Chứng chỉ Cambridge: so sánh các cấp độ, nên chọn chứng chỉ Cambridge hay IELTS?

Chứng chỉ Cambridge hiện đang là một trong những hệ thống đánh giá tiếng Anh được tin cậy nhất trên thế giới. Vậy các chứng chỉ Cambridge gồm những cấp độ nào? Có giá trị bao lâu? IZONE sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống chứng chỉ Cambridge và cách lựa chọn cấp độ phù hợp.

Key takeaways
  • Chứng chỉ Cambridge là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế có giá trị vĩnh viễn được cấp bởi Hội đồng Khảo thí tiếng Anh Đại học Cambridge. Cấu trúc một bài thi chứng chỉ Cambridge nói chung bao gồm 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Kỳ thi được chia thành nhiều cấp độ bao gồm: YLE, KET, PET, FCE, CAE, CPE, mỗi cấp độ tương ứng với từng trình độ CEFR từ A1 đến C2. 
  • Lệ phí dao động từ 1.200.000 VNĐ đến 4.200.000 VNĐ. 
  • Chứng chỉ Cambridge Starters (Pre A1) phù hợp với trẻ từ 6-8 tuổi. 
  • Chứng chỉ Cambridge Movers (A1) phù hợp với trẻ 8-10 tuổi.
  • Chứng chỉ Cambridge Flyers (A2) phù hợp với trẻ từ 10-12 tuổi. 
  • Chứng chỉ Cambridge KET (A2) phù hợp với học sinh 12-13 tuổi.
  • Chứng chỉ Cambridge PET (B1) phù hợp với học sinh cuối cấp 2, đầu cấp 3.
  • Chứng chỉ Cambridge FCE (B2) phù hợp với học sinh học sinh cấp 3, sinh viên đại học hoặc người đi làm. 
  • Chứng chỉ Cambridge CAE (C1) phù hợp với sinh viên năm cuối, người chuẩn bị học cao học hoặc định cư tại nước ngoài.
  • Chứng chỉ Cambridge CPE (C2) phù hợp với những người làm việc trong môi trường ngôn ngữ học thuật khắt khe.

Giới thiệu chung về chứng chỉ Cambridge

Chứng chỉ Cambridge là gì?

Chứng chỉ Cambridge là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được cấp bởi Hội đồng Khảo thí tiếng Anh Đại học Cambridge (Cambridge Assessment English). Cấu trúc một bài thi chứng chỉ Cambridge nói chung bao gồm 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.

cấp độ chứng chỉ cambridge

Kỳ thi chứng chỉ Cambridge bao gồm được chia thành nhiều cấp độ để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Các chứng chỉ Cambridge bao gồm: Kỳ Thi Tiếng Anh dành cho Trẻ Em (YLE: Staters, Movers, Flyers) và kỳ thi Tiếng Anh tổng quát dành cho học sinh, sinh viên và người lớn (KET, PET, FCE, CAE, CPE).

Lưu ý: Các chứng chỉ Cambridge khác với chứng chỉ cambridge international. Chứng chỉ cambridge international là chứng chỉ được xác định giả mạo do một nhóm đối tượng tự lập ra để tổ chức thi và cấp bằng trái phép. 

Chứng chỉ Cambridge có giá trị bao lâu?

Thời hạn chứng chỉ Cambridge có giá trị vĩnh viễn. Tuy nhiên, một số công ty hoặc tổ chức chỉ chấp nhận các chứng chỉ ngoại ngữ trong vòng 2 hoặc 3 năm, điều này giúp đảm bảo năng lực tiếng Anh của ứng viên được duy trì. 

Lệ phí thi chứng chỉ Cambridge bao nhiêu?

Năm 2026, mức lệ phí thi các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge giao động từ 1.200.000 VNĐ đến 4.200.000 VNĐ, tùy từng cấp độ từ kỳ thi dành cho trẻ em đến cấp độ dành cho học sinh, sinh viên và người lớn. Ngoài ra, lệ phí thi còn giao động theo địa điểm đăng ký thi, thời điểm thi, tỷ giá ngoại tệ hay các chính sách hỗ trợ và ưu đãi khác

Các cấp độ của chứng chỉ Cambridge

Chứng chỉ Cambridge có hai nhóm chứng chỉ chính là dành cho trẻ em và dành cho thanh thiếu niên, người đi làm.

  • Chứng chỉ Cambridge dành cho trẻ em, học sinh:
Tên chứng chỉ Đối tượng phù hợp Nội dung bài thi

Chứng chỉ Cambridge Starters

Khung CERF: Pre A1

Học sinh từ 6 – 8 tuổi, mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh.
  • Listening: nghe đoạn hội thoại và thực hành nối hình, trả lời thông tin, trắc nghiệm chọn hình, tô màu,…
  • Reading & Writing: đọc hiểu nội dung trong ảnh và thực hiện chọn đúng/sai, viết tên đồ vật, chọn từ thích hợp, điền từ, viết câu hoàn chỉnh,…
  • Speaking: dựa theo tranh có sẵn và thực hiện tìm đồ vật, mô tả đồ vật và trả lời câu hỏi ngắn. 

Chứng chỉ Cambridge Movers 

Khung CEFR: A1

Người học từ 8 – 10 tuổi.
  • Listening: Nghe đoạn hội thoại và thực hành nối từ, ghi lại thông tin, chọn hình ảnh tương ứng, tô màu hoặc viết vào tranh,…
  • Reading & Writing: đoạn văn bản và thực hành ghép từ, điền từ, viết câu hoàn chỉnh, trắc nghiệm chọn câu. 
  • Speaking: So sánh tranh, kể chuyện theo tranh, trả lời các câu hỏi ngắn. 

Chứng chỉ Cambridge Flyers 

Khung CEFR: A2

Người học từ 11 – 12 tuổi.
  • Listening: Nghe đoạn hội thoại và thực hiện nối từ, trả lời câu hỏi, chọn hình ảnh tương ứng. 
  • Reading & Writing: ghép từ, điền từ, viết nhật ký hoặc truyện ngắn dựa trên thông tin cho sẵn. 
  • Speaking: So sánh tranh cho sẵn, kể chuyện, trả lời câu hỏi về bản thân.

Tham khảo tài liệu dành cho Starters: Review & Tải sách Starter Cambridge [PDF + Audio] trọn bộ 9 cuốn

  • Chứng chỉ Cambridge dành cho thanh thiếu niên, người đi làm:
Tên chứng chỉ Đối tượng phù hợp Nội dung bài thi

Chứng chỉ Cambridge Key English Test (PET)

Khung CEFR: B1

Thiếu niên và người trưởng thành.
  • Listening: Nghe đoạn hội thoại và thực hành trắc nghiệm, điền từ, nối câu.
  • Reading: đọc đoạn văn và thực hành trắc nghiệm, nối câu, điền từ.
  • Writing: Viết email và truyện ngắn dựa trên tranh có sẵn. 
  • Speaking: trả lời câu hỏi, đưa ra ý kiến và giải thích lí do dựa trên chủ đề có sẵn.

Chứng chỉ Cambridge Preliminary English Test (PET)

Khung CEFR: B2

Người học có nhu cầu học tiếng Anh ở trình độ Sơ – Trung – Cấp.
  • Listening: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án, điền từ. 
  • Reading and Use of English: Đọc đoạn văn và thực hành điền từ, chia dạng từ, viết lại câu, trắc nghiệm nối từ.
  • Writing: Viết bài luận về một quan điểm/ý kiến; trình bày bài báo, email hoặc báo cáo,… 
  • Speaking: giới thiệu bản thân, miêu tả và so sánh tranh, thảo luận với bạn cùng nhóm, thảo luận theo chủ đề của tranh.
  •  

Chứng chỉ Cambridge Certificate Advanced English (CAE)

Khung CEFR: C1

Người học muốn trải nghiệm vị trí đòi hỏi trình độ tiếng Anh chuyên nghiệp hoặc tiếng Anh học thuật.
  • Listening: nghe đoạn hội thoại và thực hành trắc nghiệm, hoàn thành câu, nối câu. 
  • Reading and Use of English: đọc đoạn văn và thực hành trắc nghiệm, điền từ, chọn loại từ, viết lại câu, nối câu.
  • Writing: Viết bài luận cho một tình huống có sẵn, viết một lá thư hoặc báo cáo theo yêu cầu. 
  • Speaking: Trả lời các câu hỏi về bản thân, yêu cầu mô tả ⅔ bức ảnh, nêu quan điểm và thảo luận về chủ đề cho sẵn.

Chứng chỉ Cambridge Certificate of Proficiency in English (CPE)

Khung CEFR: C2

Người học mong muốn làm việc trong môi trường yêu cầu tiếng Anh trình độ cao nhất.
  • Listening: nghe đoạn hội thoại và thực hành trắc nghiệm, hoàn thành câu, nối câu.
  • Reading and Use of English: đọc đoạn văn và thực hành trắc nghiệm, điền từ, chọn loại từ phù hợp, viết lại câu.
  • Writing: Viết bài luận, viết thư, bài báo hoặc báo caos theo yêu cầu. 
  • Speaking: Trả lời câu hỏi về bản thân, trao đổi ý tưởng với bạn cùng nhóm, trả lời câu hỏi theo yêu cầu và nhận xét bạn cùng nhóm cũng như trả lời câu hỏi ban giám khảo.

Tìm hiểu thêm về chứng chỉ PET tại: “Chứng chỉ PET là gì? Tất tần tật thông tin về kỳ thi PET cần nắm rõ

Tham khảo tài liệu ôn thi PET tại: “Review chi tiết và DOWNLOAD sách Destination B1: Grammar & Vocabulary kèm đáp án

Lợi ích khi thi chứng chỉ tiếng Anh Cambridgelợi ích chứng chỉ cambridge

  • Chứng chỉ danh giá, uy tín, được công nhận trên toàn thế giới.

Chứng chỉ Cambridge là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế uy tín hàng đầu hiện nay, được cấp bởi Cambridge Assessment English – đơn vị trực thuộc Đại học Cambridge danh tiếng. Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi tại hơn 130 quốc gia trên thế giới bởi các trường học, tổ chức giáo dục và doanh nghiệp. Đặc biệt, chứng chỉ Cambridge có giá trị sử dụng trọn đời, giúp người học có thể xem đây là một khoản đầu tư lâu dài mà không lo hết hạn như một số chứng chỉ khác.

  • Phát triển tiếng Anh đồng đều 4 kỹ năng: nghe – nói – đọc – viết.

Một trong những lợi ích lớn nhất khi thi chứng chỉ Cambridge là người học được phát triển tiếng Anh toàn diện cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đề thi được thiết kế sát với tình huống giao tiếp thực tế, giúp học viên không chỉ học để thi mà còn sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong đời sống và học tập. Nhờ đó, người học xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, cân bằng giữa kiến thức và kỹ năng thực hành

  • Thích hợp với người học ở mọi độ tuổi, trình độ.

Hệ thống chứng chỉ Cambridge được xây dựng khoa học, phù hợp với nhiều độ tuổi và trình độ khác nhau, từ trẻ em đến người lớn. Các cấp độ như Starters, Movers, Flyers dành cho học sinh tiểu học; KET, PET, FCE cho thiếu niên và người trưởng thành; CAE, CPE cho trình độ nâng cao. Nhờ đó, người học có thể bắt đầu từ những trình độ sơ cấp để làm bước đệm cho những trình độ cao hơn. 

  • Lợi thế vượt trội trong con đường học tập tương lai.

Sở hữu chứng chỉ Cambridge mang lại nhiều lợi thế trong học tập và định hướng tương lai. Học sinh có thể được miễn giảm hoặc quy đổi điểm tiếng Anh tại nhiều trường học, đồng thời có lợi thế khi xét tuyển vào các chương trình tiếng Anh chất lượng cao. Về lâu dài, chứng chỉ Cambridge còn là nền tảng vững chắc để học các chứng chỉ quốc tế khác như IELTS, TOEFL, cũng như mở ra nhiều cơ hội du học và làm việc trong môi trường quốc tế.

Đánh giá chứng chỉ Cambridge và IELTS

Tiêu chí so sánh

Chứng chỉ Cambridge

Chứng chỉ IELTS

Tổ chức quản lý

Hội đồng Khảo thí tiếng Anh thuộc sự quản lý của Đại học Cambridge.

Hội đồng Anh.

Tổ chức giáo dục IDP.

Thang điểm

Các chứng chỉ Cambridge được phân thành thành các cấp độ (A1-C2).

Chia thành mức điểm từ 0 – 9.

Thời hạn

Vĩnh viễn

2 năm

Cấu trúc bài thi

4 phần thi tương ứng với kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. 

Thời gian trả kết quả

Có trong 5-7 ngày

Từ 2-6 tuần

Chi phí

giao động từ 1.200.000 VNĐ đến 4.200.000 VNĐ.

Giao động từ 4.414.000 VNĐ đến 5.252.000 VNĐ.

Ứng dụng

Phạm vi ứng dụng rộng vào nhiều lĩnh vực.

Mục đích học thuật, du học, học tập và tuyển dụng. 

Việc lựa chọn nên thi IELTS hay Cambridge phụ thuộc rất lớn vào mục tiêu học tập và định hướng tương lai của người học.

  •  Nếu bạn cần một chứng chỉ tiếng Anh phục vụ du học, xét tuyển đại học hoặc làm hồ sơ tốt nghiệp trong thời gian ngắn, IELTS sẽ là lựa chọn phù hợp vì điểm số rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi. 
  • Nếu mục tiêu của bạn là phát triển tiếng Anh toàn diện và lâu dài, đặc biệt với học sinh nhỏ tuổi, thì các chứng chỉ Cambridge như Starters, Movers, Flyers, KET hay PET sẽ mang lại nền tảng vững chắc nhờ lộ trình học bài bản và chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn. 

Trên thực tế, nhiều người lựa chọn Cambridge làm nền tảng, sau đó thi IELTS để tối ưu hiệu quả học tập. Vì vậy, không có lựa chọn nào tốt hơn tuyệt đối, quan trọng là bạn hiểu rõ nhu cầu của mình để chọn đúng chứng chỉ phù hợp.

Tham khảo thêm: IELTS là gì? Tổng hợp thông tin chi tiết nhất về kì thi IELTS

Trong bài viết trên, IZONE cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về chứng chỉ tiếng Anh Cambridge, so sánh các chứng chỉ Cambridge, cũng như các tiêu chí lựa chọn giữa chứng chỉ Cambridge và IELTS. Mong rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu học tập của mình.