Danh từ tập hợp tiếng Anh: Cách dùng và các lỗi thường gặp

[A-Z] Danh từ tập hợp trong tiếng Anh: Cách dùng và các lỗi thường gặp

Bạn có thắc mắc khi nào “team” dùng với động từ số ít, khi nào lại là số nhiều chưa? Hay một đàn chim, một bầy cá trong tiếng Anh là gì? Danh từ tập hợp (collective noun) sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi đó. Cùng đi tìm hiểu kỹ hơn collective noun là gì và cách sử dụng chính xác trong bài viết sau của IZONE nhé!

Danh từ tập hợp – Collective Noun là gì?

Danh từ tập hợp (collective noun) là những danh từ dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc vật thể nhưng được coi là một đơn vị duy nhất. Mặc dù chúng đại diện cho nhiều cá thể, nhưng về mặt ngữ pháp, chúng thường được xem như một thực thể thống nhất.

Vai trò của danh từ tập hợp trong ngữ pháp tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Chúng giúp cho câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn rất nhiều. Thay vì phải liệt kê từng thành viên trong một nhóm, bạn chỉ cần dùng một từ duy nhất để bao quát tất cả. 

Ví dụ:

  • Thay vì nói: The players are training hard for the match. (Các cầu thủ đang luyện tập chăm chỉ cho trận đấu.)
  • Bạn có thể nói: The team is training hard for the match. (Đội bóng đang luyện tập chăm chỉ cho trận đấu.)

Trong ví dụ trên, “team” là một danh từ tập hợp, đại diện cho nhiều cầu thủ nhưng được xem là một đơn vị.

Một số ví dụ về danh từ tập hợp trong tiếng Anh: A flock of birds (Một đàn chim); A herd of cows (Một đàn bò); A stack of books (Một chồng sách); A class of students (Một lớp học sinh)…

Phân loại danh từ tập hợp trong tiếng Anh phổ biến nhất

Có 4 nhóm danh từ tập hợp là:

  • Danh từ tập hợp chỉ người
  • Danh từ tập hợp chỉ động vật
  • Danh từ tập hợp chỉ vật
  • Các danh từ tập hợp chỉ nhóm đối tượng riêng

Chúng ta sẽ cùng làm rõ hơn trong phần dưới đây.

Danh từ tập hợp chỉ người (Collective nouns for people)

Danh từ tập hợpPhiên âm IPAVí dụ
team (đội)/tiːm/Nam’s team won the football match yesterday. (Đội của Nam đã thắng trận bóng hôm qua.)
family (gia đình)/ˈfæməli/Mai’s family lives in Ho Chi Minh City. (Gia đình Mai sống ở TP.HCM.)
class (lớp)/klɑːs/Mr. Phong’s class is preparing for the English contest. (Lớp của thầy Phong đang chuẩn bị cho cuộc thi tiếng Anh.)
committee (ủy ban)/kəˈmɪti/Lan was elected to the school committee. (Lan được bầu vào ủy ban nhà trường.)
crowd (đám đông)/kraʊd/A crowd of fans waited to see Sơn Tùng after the concert. (Một đám đông người hâm mộ chờ gặp Sơn Tùng sau buổi hòa nhạc.)
crew (phi hành đoàn)/kruː/Hải is the captain of the plane’s crew. (Hải là cơ trưởng của phi hành đoàn máy bay.)
audience (khán giả)/ˈɔːdiəns/The audience cheered loudly when Mỹ Tâm appeared on stage. (Khán giả reo hò khi Mỹ Tâm xuất hiện trên sân khấu.)
gang (băng nhóm)/ɡæŋ/A gang of teenagers followed Dũng around the market. (Một nhóm thanh niên đi theo Dũng quanh chợ.)
group (nhóm chung)/ɡruːp/Our study group met at Linh’s house last night. (Nhóm học tập của chúng tôi họp ở nhà Linh tối qua.)
staff (đội ngũ nhân viên)/stɑːf/The staff at Mr. Minh’s office organized a party. (Đội ngũ nhân viên ở văn phòng thầy Minh đã tổ chức một bữa tiệc.)
choir (dàn đồng ca)/kwaɪər/A choir led by Hương sang beautifully at the church. (Một dàn hợp xướng do Hương dẫn dắt hát rất hay ở nhà thờ.)
orchestra (dàn nhạc)/ˈɔːrkɪstrə/The orchestra conducted by Trí played a Mozart piece. (Dàn nhạc do Trí chỉ huy đã chơi một tác phẩm của Mozart.)
panel (nhóm chuyên gia)/ˈpænl/A panel including Dr. Thảo discussed the new policy. (Một nhóm chuyên gia gồm tiến sĩ Thảo đã thảo luận về chính sách mới.)
board (hội đồng)/bɔːrd/The board of directors led by Mr. Quân met today. (Hội đồng quản trị do ông Quân đứng đầu đã họp hôm nay.)
troupe (đoàn nghệ sĩ)/truːp/A troupe of actors starring Lan Phương performed yesterday. (Một đoàn diễn viên có Lan Phương đóng chính đã biểu diễn hôm qua.)
company (công ty/đoàn kịch)/ˈkʌmpəni/Anh Tuấn’s company of actors rehearsed all day. (Đoàn diễn viên của Anh Tuấn tập luyện suốt cả ngày.)
a body of men/ˈbɒdi əv men/A body of men led by Mr. Khải volunteered for the project. (Một nhóm đàn ông do ông Khải dẫn đầu đã tình nguyện tham gia dự án.)
a mob of rioters/mɒb əv ˈraɪətərz/A mob of rioters protested outside Mr. Hùng’s office. (Một đám người nổi loạn biểu tình bên ngoài văn phòng ông Hùng.)
a pack of thieves/pæk əv θiːvz/A pack of thieves tried to rob Mai’s shop. (Một nhóm trộm đã cố gắng cướp cửa hàng của Mai.)
a team of players/tiːm əv ˈpleɪərz/A team of players led by Quang entered the tournament. (Một đội cầu thủ do Quang dẫn dắt đã tham gia giải đấu.)
a tribe of natives/traɪb əv ˈneɪtɪvz/A tribe of natives welcomed Hoa and her friends warmly. (Một bộ tộc thổ dân đã chào đón Hoa và bạn bè cô ấy nồng nhiệt.)
a troop of scouts/truːp əv skaʊts/A troop of scouts led by Bình went camping. (Một nhóm trinh sát do Bình dẫn đầu đã đi cắm trại.)
a band of musicians/bænd əv mjuˈzɪʃənz/A band of musicians formed by Tuấn played at the festival. (Một ban nhạc do Tuấn lập ra đã chơi tại lễ hội.)
a board of directors/bɔːrd əv dəˈrektərz/A board of directors chaired by Mrs. Lan approved the plan. (Một hội đồng quản trị do bà Lan chủ trì đã phê duyệt kế hoạch.)
a troupe of ballet dancers/truːp əv ˈbæleɪ ˈdænsərz/A troupe of ballet dancers including Linh performed on stage. (Một đoàn vũ công ba lê có Linh đã biểu diễn trên sân khấu.)

Danh từ tập hợp (collective noun)

Danh từ tập hợp chỉ động vật (Collective nouns for animals)

Danh từ tập hợpPhiên âm IPAVí dụ
flock (đàn – chim, cừu)/flɒk/A flock of sheep grazed on Mr. John’s farm. (Một đàn cừu gặm cỏ trên nông trại của ông John.)
herd (đàn – gia súc lớn như bò, dê, voi)/hɜːd/A large herd of cows crossed David’s field. (Một đàn bò lớn đi ngang qua cánh đồng của David.)
school / shoal (đàn – cá)/skuːl/ /ʃəʊl/We saw a school of fish near Mary’s boat. (Chúng tôi thấy một đàn cá gần thuyền của Mary.)
pack (bầy – chó, chó sói; gói – bài, thuốc lá)/pæk/A pack of wolves surrounded Jack in the forest. (Một bầy sói bao vây Jack trong rừng.)
swarm (đàn – côn trùng bay như ong, muỗi)/swɔːm/A swarm of bees chased after Tom when he touched the hive. (Một đàn ong rượt theo Tom khi anh ấy chạm vào tổ.)
pride (bầy – sư tử)/praɪd/A pride of lions roared loudly near Sarah’s camp. (Một bầy sư tử gầm vang gần trại của Sarah.)

Danh từ tập hợp (collective noun)

Danh từ tập hợp chỉ vật (Collective nouns for objects/things)

Danh từ tập hợpPhiên âm IPAVí dụ
stack (chồng, đống – sách, gỗ)/stæk/There’s a stack of old newspapers in the corner. (Có một chồng báo cũ ở góc phòng.)
pile (đống – quần áo, rác)/paɪl/Tom left a pile of dirty clothes on the floor. (Tom để một đống quần áo bẩn trên sàn nhà.)
bundle (bó, gói – củi, báo)/ˈbʌndl/Jame carried a bundle of firewood. (Jame mang một bó củi.)
bunch (chùm – nho, chuối; bó – hoa; nhóm – người)/bʌntʃ/Peter bought a bunch of flowers for his mother. (Anh ấy mua một bó hoa cho mẹ.)
deck (bộ – bài)/dek/Do you have a deck of cards? (Bạn có một bộ bài không?)
set (bộ – đồ dùng, dụng cụ)/set/Anna received a new set of golf clubs for her birthday. (Anna nhận được một bộ gậy golf mới vào ngày sinh nhật.)

Danh từ tập hợp (collective noun)

Các danh từ tập hợp đặc biệt và trường hợp ngoại lệ

Ngoài những nhóm phổ biến trên, có một số collective noun đặc biệt hơn, thường liên quan đến các khái niệm trừu tượng hoặc các trường hợp cần lưu ý về cách chia động từ.

Danh từ tập hợp Phát âm IPAVí dụ
government (chính phủ)/ˈɡʌv.ən.mənt/The government of Vietnam has introduced new education policies.(Chính phủ Việt Nam đã ban hành các chính sách giáo dục mới.)
public (công chúng)/ˈpʌb.lɪk/The public supported Mr. Minh’s campaign.(Công chúng đã ủng hộ chiến dịch của ông Minh.)
company (công ty)/ˈkʌm.pə.ni/Mr. Huy works for a technology company in Hanoi.(Anh Huy làm việc cho một công ty công nghệ ở Hà Nội.)
jury (bồi thẩm đoàn)/ˈdʒʊə.ri/The jury found Mrs. Lan not guilty.(Bồi thẩm đoàn đã tuyên bà Lan vô tội.)
data (dữ liệu)/ˈdeɪ.tə/ hoặc /ˈdɑː.tə/The data shows that Ms. Hoa’s class improved their IELTS scores.(Dữ liệu cho thấy lớp của cô Hoa đã cải thiện điểm IELTS.)
police (cảnh sát)/pəˈliːs/The police are questioning John about the accident.(Cảnh sát đang thẩm vấn John về vụ tai nạn.)
cattle (gia súc)/ˈkæt.l̩/The cattle are drinking water from Mr. Nam’s pond.(Gia súc đang uống nước từ ao của ông Nam.)

Đây là những trường hợp cần đặc biệt ghi nhớ, vì chúng không tuân theo quy tắc số ít/số nhiều thông thường mà mình sẽ nói đến ở phần tiếp theo.

Danh từ tập hợp (collective noun)

Quy tắc sử dụng danh từ tập hợp với động từ 

Đây chính là phần “hóc búa” nhất khi nói đến danh từ tập hợp. Việc chia động từ (verb agreement) với collective noun phụ thuộc vào cách bạn muốn nhấn mạnh: cả nhóm như một thể thống nhất, hay từng cá nhân trong nhóm.

Khi danh từ tập hợp đi với động từ số ít 

Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng các thành viên trong nhóm đang hành động cùng nhau, như một thể thống nhất, thì danh từ tập hợp sẽ đi với động từ số ít.

Cách dùng: Xem cả nhóm như một đơn vị duy nhất, hành động đồng bộ.

Ví dụ:

  • The team is practicing at Old Trafford today.
    (Đội bóng đang tập luyện tại sân Old Trafford – tất cả cùng tập chung một nơi.)
  • Anna’s family is planning a big reunion in Hanoi.
    (Gia đình của Anna đang lên kế hoạch họp mặt lớn ở Hà Nội – cả nhà cùng thống nhất kế hoạch.)
  • The jury has delivered its decision in Mr. Long’s case.
    (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra quyết định trong vụ án của ông Long – tất cả đồng thuận một phán quyết.)
  • Mr. Minh’s class is visiting the Ho Chi Minh Museum tomorrow.
    (Lớp của thầy Minh sẽ tham quan Bảo tàng Hồ Chí Minh vào ngày mai – cả lớp đi cùng nhau.)

Khi danh từ tập hợp đi với động từ số nhiều 

Ngược lại, khi bạn muốn nhấn mạnh đến các hành động riêng lẻ, sự khác biệt hay sự không đồng nhất của từng cá nhân trong nhóm, thì danh từ tập hợp sẽ đi với động từ số nhiều.

Cách dùng: Nhấn mạnh các cá thể riêng lẻ trong nhóm, hành động không đồng bộ hoặc có sự khác biệt.

Ví dụ 

  • The team are discussing their personal strategies before the match.
    (Các thành viên trong đội đang bàn về chiến lược riêng của từng người trước trận đấu.)
  • David’s family are all traveling to different countries this holiday.
    (Gia đình của David mỗi người đi du lịch một nước khác nhau trong kỳ nghỉ này.)
  • The jury are giving conflicting opinions during the trial of Ms. Lan.
    (Các thành viên bồi thẩm đoàn đang đưa ra những ý kiến trái chiều trong phiên tòa của bà Lan.)
  • The staff at Mr. Hùng’s company are having lunch in different restaurants.
    (Nhân viên công ty của ông Hùng đang ăn trưa ở những nhà hàng khác nhau – mỗi người một nơi.)

Như vậy, yếu tố then chốt để quyết định collective noun đi với động từ số ít hay số nhiều chính là ngữ cảnhý đồ của người nói/viết.

  • Nếu cả nhóm hoạt động như một khối: Dùng số ít.
  • Nếu các cá nhân trong nhóm hoạt động độc lập hoặc có ý kiến khác nhau: Dùng số nhiều.

Lưu ý: Có một số collective noun luôn luôn đi với động từ số nhiều, bất kể ngữ cảnh nào, ví dụ như policecattle.

  • The police are investigating.
    (Cảnh sát đang điều tra.)
  • The cattle are grazing.
    (Gia súc đang gặm cỏ.)

Những lỗi thường gặp khi dùng danh từ tập hợp và cách khắc phục

Nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều

Lỗi phổ biến nhất khi dùng collective noun là việc nhầm lẫn giữa khi nào nên chia động từ số ít và khi nào nên chia số nhiều. Điều này thường xuất phát từ việc chưa nắm rõ ý đồ ngữ cảnh.

Ví dụ lỗi sai:

  • The team are ready for the game. (Nếu ý muốn nói “cả đội đã sẵn sàng như một đơn vị”, thì “are” là sai.)
  • My family is arguing with each other. (Nếu ý muốn nói “từng thành viên đang tranh cãi với nhau”, thì “is” là sai.)

Cách khắc phục:

Luôn tự hỏi: “Các thành viên trong nhóm đang hành động như một thể thống nhất (nhấn mạnh sự đoàn kết, thống nhất) hay đang hành động riêng lẻ (nhấn mạnh sự đa dạng, khác biệt)?”

  • Nếu là thống nhất: dùng động từ số ít: The team is united. (Cả đội đồng lòng.)
  • Nếu là riêng lẻ/đa dạng: dùng động từ số nhiều: The team are putting on their shoes. (Các thành viên trong đội đang đi giày của họ – mỗi người tự đi giày riêng.

Sử dụng danh từ tập hợp không phù hợp ngữ cảnh

Một lỗi khác là dùng danh từ tập hợp không chính xác với loại đối tượng mà nó đại diện. Ví dụ, dùng “a flock of fish” thay vì “a school of fish”.

Ví dụ lỗi sai:

  • A herd of birds. (Sai, “herd” dùng cho gia súc lớn.)
  • A school of lions. (Sai, “school” dùng cho cá.)

Cách khắc phục:

Học collective noun theo nhóm đối tượng đã phân loại ở trên. Việc này giúp bạn liên kết từ với hình ảnh hoặc loại vật thể cụ thể, tránh nhầm lẫn.

Để tránh những lỗi này, đây là vài mẹo học từ IZONE:

  • Ghi nhớ các cặp từ cố định: Đối với các collective noun chỉ động vật hoặc vật, chúng thường đi kèm với một loại cụ thể. Hãy học thuộc các cặp phổ biến: a flock of birds/sheep, a school of fish, a pack of wolves/dogs, a herd of cattle/elephants, a bunch of grapes/flowers.
  • Đọc thật nhiều: Khi đọc sách báo, truyện, hay xem phim bằng tiếng Anh, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng danh từ tập hợp. Việc tiếp xúc thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác ngôn ngữ” và sử dụng một cách tự nhiên hơn.
  • Tập trung vào ngữ cảnh: Trước khi chia động từ cho một collective noun, hãy đọc kỹ câu để hiểu ý nghĩa mà người viết muốn truyền tải. Đó là hành động của một tập thể thống nhất hay của từng cá nhân?
  • Sử dụng cụm từ làm rõ (nếu cần): Nếu bạn không chắc chắn nên chia động từ số ít hay số nhiều, hoặc muốn làm rõ hơn ý của mình, bạn có thể thêm các cụm từ như “members of the…” hoặc “individuals in the…” để tránh mơ hồ.

Ví dụ: The members of the team are discussing their tactics. (Thay vì chỉ The team is/are discussing…).

Bài tập vận dụng về danh từ tập hợp có đáp án chi tiết

Để củng cố kiến thức về danh từ tập hợp, hãy cùng mình làm một vài bài tập nhỏ nhé. Đây là cách tốt nhất để bạn kiểm tra và khắc phục những lỗi sai thường gặp.

Bài tập 1: Điền collective noun thích hợp vào chỗ trống

Hãy điền một collective noun phù hợp nhất vào chỗ trống, dựa vào ngữ cảnh.

  1. A of fish swam gracefully in the coral reef.
  2. The is meeting to discuss the new budget. (chỉ một nhóm người có quyền quyết định)
  3. She found a of keys on the table.
  4. A of wolves howled at the moon.
  5. My is celebrating Christmas together this year.
  6. The of musicians played a beautiful symphony.
  7. He received a of letters from his fans.
  8. A of ants marched across the kitchen floor.

Bài tập 2: Chia động từ đúng theo danh từ tập hợp cho sẵn

Hãy chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn cho đúng, dựa vào ngữ cảnh của danh từ tập hợp.

  1. The team (be) practicing every day for the championship. (nhấn mạnh cả đội như một đơn vị)
  2. The staff (be) arguing among themselves about the new policy. (nhấn mạnh các cá nhân trong nhóm)
  3. The audience (applaud) loudly at the end of the show. (nhấn mạnh cả khán giả cùng vỗ tay)
  4. The jury (have) different opinions on the defendant’s guilt. (nhấn mạnh các thành viên có ý kiến riêng)
  5. My family (live) in different cities now. (nhấn mạnh các thành viên sống riêng rẽ)
  6. The government (be) planning to introduce new laws. (nhấn mạnh chính phủ như một thể thống nhất.

Bài tập 1:

  1. A school of fish swam gracefully in the coral reef. (Cá thường đi với “school” hoặc “shoal”)
  2. The committee/board/council is meeting to discuss the new budget. (Đây là một nhóm người có thẩm quyền quyết định)
  3. She found a bunch of keys on the table. (“Bunch” dùng cho chùm chìa khóa)
  4. A pack of wolves howled at the moon. (Chó sói đi với “pack”)
  5. My family is celebrating Christmas together this year. (Gia đình là một collective noun phổ biến)
  6. The orchestra/band of musicians played a beautiful symphony. (Nhóm nhạc sĩ)
  7. He received a bundle/stack of letters from his fans. (Bó/chồng thư)
  8. A colony/army of ants marched across the kitchen floor. (Kiến có thể dùng “colony” hoặc “army”)

Bài tập 2:

  1. The team is practicing every day for the championship.
    • Giải thích: “Practicing every day for the championship” ngụ ý cả đội đang hành động cùng nhau, như một đơn vị để đạt mục tiêu chung.
  2. The staff are arguing among themselves about the new policy.
    • Giải thích: “Arguing among themselves” rõ ràng nhấn mạnh sự bất đồng, hành động riêng lẻ của từng cá nhân trong đội ngũ nhân viên.
  3. The audience applauds loudly at the end of the show.
    • Giải thích: “Applauds loudly” thể hiện hành động đồng loạt của toàn bộ khán giả như một khối thống nhất.
  4. The jury have different opinions on the defendant’s guilt.
    • Giải thích: “Different opinions” cho thấy các thành viên của bồi thẩm đoàn đang có ý kiến riêng biệt, không đồng nhất.
  5. My family live in different cities now.
    • Giải thích: “Live in different cities” chỉ ra rằng mỗi thành viên trong gia đình đang sống ở một nơi riêng, nhấn mạnh tính cá nhân.
  6. The government is planning to introduce new laws.
    • Giải thích: “Planning to introduce new laws” thể hiện hành động của chính phủ như một thể thống nhất, một cơ quan lập pháp.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã trang bị được cho mình những kiến thức cần thiết liên quan đến danh từ tập hợp trong tiếng Anh. Đừng quên làm bài tập vận dụng kèm theo để củng cố kiến thức nhé!