Tổng hợp 111+ thành ngữ tiếng Anh về tình yêu dễ thương, lãng mạn
Tình yêu là ngôn ngữ không cần dịch – nhưng nếu phải ‘phiên bản tiếng Anh’ thì sao nhỉ? Khám phá ngay 111+ thành ngữ tiếng Anh về tình yêu đáng yêu nhất quả đất, từ những câu lãng mạn khiến tim đập loạn nhịp đến cách ví von hài hước chỉ dân bản xứ mới hiểu!
Các thành ngữ tiếng Anh về tình yêu hay
Tình yêu luôn là một chủ đề bất tận, cảm xúc dâng trào và những mối quan hệ sâu sắc đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các thành ngữ trong tiếng Anh. Dưới đây là những câu thành ngữ tiếng Anh về tình yêu hay ho, thể hiện sâu sắc ý nghĩa về tình yêu.

| STT | Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Head over heels in love | Yêu say đắm, cuồng nhiệt | Lan’s head over heels in love with him. (Lan yêu anh ta say đắm) |
| 2 | Love at first sight | Yêu từ cái nhìn đầu tiên | An and Nam met and it was love at first sight (An và Nam gặp nhau và yêu ngay từ ánh nhìn đầu tiên) |
| 3 | Match made in heaven | Cặp đôi hoàn hảo (trời sinh một đôi) | John and Lisa are a match made in heaven (John và Lisa là cặp đôi trời sinh) |
| 4 | Wear your heart on your sleeve | Thể hiện tình cảm rõ ràng | Jim always wears his heart on his sleeve. (Jim luôn bộc lộ tình cảm rõ ràng.) |
| Tie the knot | Kết hôn | Mai and Ken finally tied the knot after 5 years. (Cuối cùng Mai và Ken cũng kết hôn sau 5 năm) | |
| 6 | Pop the question | Cầu hôn | John popped the question on a beach. (John cầu hôn trên bãi biển.) |
| 7 | Lovebirds | Cặp đôi yêu nhau (chim yêu) | Look at those lovebirds holding hands. (Nhìn cặp chim yêu đang nắm tay kìa.) |
| 8 | Find your better half | Tìm thấy một nửa của mình | Kimmy’s so glad she found her better half. (Kimmy rất vui vì đã tìm thấy một nửa của mình.) |
| 9 | Blind date | Hẹn hò mù (gặp mặt lần đầu do người khác sắp xếp) | Minh went on a blind date last night. (Minh đi hẹn hò mù tối qua.) |
| 10 | Puppy love | Tình yêu tuổi trẻ (ngây ngô) | Hoa and Nam’s relationship is just puppy love. (Mối quan hệ của Hoa và Nam chỉ là tình yêu trẻ con.) |
| 11 | Kiss and make up | Làm lành sau cãi vã | After the fight, Sam and Henry kissed and made up. (Sau cuộc cãi vã, Sam và Henry đã làm lành.) |
| 12 | On the rocks | Mối quan hệ rạn nứt (như ly rượu đá) | Anna and Brown’s marriage is on the rocks. (Cuộc hôn nhân của Anna và Brown đang rạn nứt.) |
| 13 | Love is blind | Tình yêu mù quáng | Sherah forgives his flaws, love is blind. (Sherah ấy bỏ qua khuyết điểm của anh ta, tình yêu thật mù quáng) |
| 14 | Fall for someone | Phải lòng ai đó | Minh fell for her instantly. (Minh phải lòng cô ấy ngay lập tức.) |
| 15 | Third wheel | Người thừa (trong mối quan hệ) | Anna felt like a third wheel on their date. (Anna cảm thấy mình là người thừa trong buổi hẹn của họ.) |
| 16 | Hit it off | Hợp nhau ngay từ đầu | Henry and Mai hit it off at the party. (Henry và Mai hợp nhau ngay từ đầu bữa tiệc.) |
| 17 | Sweet nothings | Lời ngọt ngào (trò chuyện tình cảm) | Jim whispered sweet nothings in her ear. (Jim thì thầm những lời ngọt ngào bên tai cô ấy.) |
| 18 | Lovey-dovey | Thể hiện tình cảm quá mức (sến) | John and Lan are so lovey-dovey in public. (John và Lan thể hiện tình cảm quá đà ở nơi công cộng.) |
| 19 | Break someone’s heart | Làm ai đó đau lòng | Brown broke her heart when he left. (Brown làm cô ấy đau khổ khi rời đi.) |
| 20 | Steal someone’s heart | Chiếm lấy trái tim ai | Sarah’s smile stole his heart. (Nụ cười của Sarah đã chiếm lấy trái tim anh.) |
| 21 | Have a crush on someone | Thích/ cảm nắng ai đó | Hannah has a crush on her coworker. (Hannah cảm nắng đồng nghiệp.) |
| 22 | Love knows no bounds | Tình yêu vượt mọi giới hạn | Hoa and Nam overcame distance, love knows no bounds. (Hoa và Nam vượt qua khoảng cách, tình yêu không biên giới.) |
| 23 | Absence makes the heart grow fonder | Xa nhau càng nhớ nhung | Hoa and Nam text daily, absence makes the heart grow fonder. (Hoa và Nam nhắn tin mỗi ngày, xa nhau càng nhớ.) |
| 24 | Catch someone’s eye | Thu hút ánh nhìn của ai | Kimmy’s talent caught his eye. (Tài năng của Kimmy thu hút ánh nhìn của anh ta.) |
| 25 | Woo someone | Tán tỉnh, ve vãn | Nam wooed her with flowers. (Nam tán tỉnh cô ấy bằng hoa.) |
| 26 | Bite the bullet | Chấp nhận khó khăn vì tình yêu | Sam and Harry bit the bullet and moved in together. (Sam và Harry chấp nhận khó khăn vì tình yêu và chung sống.) |
| 27 | Warm someone’s heart | Làm ai đó ấm lòng | Sam’s kindness warmed his heart. (Sự tử tế của Sam làm anh ấm lòng.) |
| 28 | Two peas in a pod | Giống nhau như hai giọt nước | Minh and Lan are like two peas in a pod. ( Minh và Lan giống nhau như đúc.) |
| 29 | Love conquers all | Tình yêu chiến thắng tất cả | Minh and Lan fought hardships, love conquers all. (Minh và Lan vượt qua khó khăn, tình yêu chiến thắng.) |
| 30 | Heart skips a beat | Tim đập loạn nhịp (khi xúc động) | When Henry smiled, her heart skipped a beat. (Khi Henry cười, tim cô ấy loạn nhịp.) |
| 31 | To be love struck | Yêu say đắm, bị tình yêu “đánh gục” | After their first date, Harry was completely love struck. (Sau buổi hẹn đầu, Harry hoàn toàn đắm chìm trong tình yêu.) |
| 32 | Love is in the air | Không khí ngập tràn tình yêu | With all the couples holding hands, love is definitely in the air. (Nhìn các cặp đôi nắm tay, rõ ràng không khí tràn ngập tình yêu.) |
| 33 | To fall head over heels for someone | Yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt | Anna fell head over heels for him after he sang her favorite song. (Anna yêu anh ta say đắm sau khi anh hát bài cô yêu thích.) |
| 34 | To be on cloud nine | Cực kỳ hạnh phúc | Ever since Anna got engaged, Anna’s been on cloud nine. (Từ khi đính hôn, Anna lúc nào cũng cực kỳ hạnh phúc.) |
| 35 | To love unconditionally | Yêu thương vô điều kiện | Minh and Lan promised to love each other unconditionally, even when aging changes their looks. (Minh và Lan hứa yêu nhau không điều kiện, kể cả khi tuổi tác thay đổi ngoại hình.) |
| 36 | Distance makes the heart grow fonder | Xa nhau càng làm tim thêm nhớ nhung | Minh and Lan video call every day—distance makes the heart grow fonder. (Minh và Lan gọi video mỗi ngày – xa nhau càng làm họ nhớ nhau hơn.) |
| 37 | To be smitten with someone | Say nắng, yêu mê mệt ai đó | Nam’s been smitten with his coworker since she joined the team. (Nam say nắng đồng nghiệp từ ngày cô ấy vào công ty.) |
Những câu nói dễ thương bằng tiếng Anh
Ngoài các câu thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, bạn cũng có thể bày tỏ tình cảm của mình một cách ngọt ngào và ấm áp qua những câu nói dễ thương dưới đây.
| STT | Câu nói dễ thương bằng tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | You are my sunshine | Em là ánh mặt trời của anh | Every morning, An’s smile reminds me: ‘You are my sunshine.’ (Mỗi sáng, nụ cười của An nhắc anh: Em là ánh mặt trời của anh.) |
| 2 | I’m yours, no matter what | Em là của anh, dù chuyện gì xảy ra | Minh held her hand and whispered, ‘I’m yours, no matter what.’ (Minh nắm tay cô thì thầm: Em là của anh, dù chuyện gì xảy ra.) |
| 3 | To make my heart smile | Khiến trái tim anh mỉm cười | Just seeing Anna’s name on my phone makes my heart smile. (Chỉ cần thấy tên của Anna hiện trên điện thoại, tim anh đã mỉm cười.) |
| 4 | Every moment with you is a treasure | Mỗi khoảnh khắc bên em là một kho báu | Our late-night talks, Every moment with you is a treasure (Những cuộc trò chuyện đêm khuya của chúng ta, Mỗi khoảnh khắc bên em là một kho báu.) |
| 5 | You are the peanut butter to my jelly | Em là bơ đậu phộng của anh (hòa hợp) | We fit perfectly – you’re the peanut butter to my jelly! (Chúng ta hợp nhau hoàn hảo – em là bơ đậu phộng của anh!) |
| 6 | I can’t imagine my life without you | Anh không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu em | After 10 years together, I can’t imagine my life without you. (Sau 10 năm bên nhau, anh không thể nghĩ đến cuộc sống không có em.) |
| 7 | Be the apple of my eye | Người quý giá nhất đối với anh | My daughter will always be the apple of my eye. (Con gái tôi luôn là người quý giá nhất của tôi.) |
| 8 | I’m so lucky to have you | Anh thật may mắn khi có em | You support me in everything – I’m so lucky to have you. (Em ủng hộ anh mọi thứ – anh thật may mắn khi có em.) |
| 9 | To light up my world | Thắp sáng thế giới của anh | Anna’s kindness lights up my world. (Sự tử tế của Anna thắp sáng thế giới anh.) |
| 10 | I could get lost in your eyes | Anh có thể lạc trong đôi mắt em | When she stares at me, I could get lost in her eyes forever. (Khi cô ấy nhìn anh, anh có thể lạc trong đôi mắt ấy mãi.) |
| 11 | You are my hardest goodbye | Em là lời chào yêu thích và lời tạm biệt khó khăn nhất | Leaving for work is hard – you’re my hardest goodbye. (Rời đi làm thật khó – em là lời tạm biệt khó khăn nhất của anh.) |
| 12 | I love you to the moon and back | Anh yêu em đến mặt trăng rồi quay lại | Nam always says, ‘I love you to the moon and back.’ (Nam luôn nói: Anh yêu em đến mặt trăng rồi quay lại.) |
| 13 | You’re the one that I want | Em là người anh muốn | In a crowded room, you’re still the one that I want. (Giữa đám đông, em vẫn là người anh muốn.) |
| 14 | Be my happy place | Là nơi hạnh phúc của anh | After a long day, hugging you is my happy place. (Sau ngày dài, ôm em là nơi hạnh phúc của anh.) |
| 15 | You complete me | Em là nửa còn lại của anh | With her, I feel whole—she completes me. (Bên cô ấy, anh thấy trọn vẹn—cô ấy là nửa còn lại của anh.) |
| 16 | When I’m with you, I feel at home | Bên em, anh như được về nhà | No matter where we are, with you, I feel at home. (Dù ở đâu, bên em là anh thấy như ở nhà.) |
| 17 | You’re the reason I believe in love | Em là lý do anh tin vào tình yêu | After my parents’ divorce, you’re the reason I believe in love again. (Sau ly hôn của bố mẹ, em là lý do anh tin lại vào tình yêu.) |
| 18 | You are my best friend and my soulmate | Em là bạn thân và tri kỷ của anh | We share everything – you’re my best friend and soulmate. (Chúng ta chia sẻ mọi thứ – em là bạn thân và tri kỷ của anh.) |
| 19 | You make every day feel like a fairy tale | Em biến mỗi ngày thành cổ tích | Our love story, you make every day feel like a fairy tale. (Chuyện tình ta, em khiến mỗi ngày như cổ tích.) |
| 20 | I can’t help falling in love with you | Anh không thể ngừng yêu em | Every time you laugh, I can’t help falling in love with you. (Mỗi lần em cười, anh không thể ngừng yêu em.) |
| 21 | Together is my favorite place to be | Bên nhau là nơi anh yêu thích nhất | Whether traveling or staying in, together is my favorite place. (Dù đi xa hay ở nhà, bên nhau là nơi anh thích nhất.) |
| 22 | You are my dream come true | Em là giấc mơ thành hiện thực | Finding you was my dream come true. (Gặp được em là giấc mơ của anh thành sự thật.) |
| 23 | You are the love of my life | Em là tình yêu đời anh | After 20 years, you’re still the love of my life. (Sau 20 năm, em vẫn là tình yêu đời anh.) |
| 24 | My heart belongs to you | Trái tim anh thuộc về em | No matter how far I go, my heart belongs to you. (Dù anh đi xa, trái tim vẫn thuộc về em.) |
| 25 | You’re my one and only | Em là duy nhất của anh | In this world, you’re my one and only. (Trên đời này, em là duy nhất của anh.) |
| 26 | I’m yours forever | Anh là của em mãi mãi | Promise me – I’m yours forever. (Hứa với anh – anh là của em mãi mãi.) |
| 27 | I can’t live without you | Anh không thể sống thiếu em | When you’re gone, I feel like I can’t live without you. (Khi em vắng, anh như không thể sống.) |
| 28 | You make me a better person | Em khiến anh trở nên tốt hơn | Your love inspires me – you make me a better person. (Tình yêu em truyền cảm hứng – em khiến anh tốt hơn.) |
| 29 | You’re the chocolate to my cake | Em khiến nó ngọt ngào hơn | Life is good, but you’re the chocolate to my cake! (Cuộc sống vốn tốt, nhưng em khiến nó ngọt ngào hơn!) |
| 30 | I just want to be where you are | Anh chỉ muốn ở nơi có em | Home isn’t a place – I just want to be where you are. (Nhà không phải một địa điểm – anh chỉ cần bên em.) |
Các câu châm ngôn về tình yêu tiếng Anh

Tình yêu – thứ ngôn ngữ không biên giới, ngoài diễn tả bằng các thành ngữ tiếng Anh về tình yêu được diễn tả một cách tuyệt vời qua những câu châm ngôn sâu sắc. Cùng điểm qua những câu nói bất hủ khiến trái tim bạn phải rung động.
1 – Love is not about possession, but appreciation (Tình yêu không phải sở hữu, mà là trân trọng)
2 – The best thing to hold onto in life is each other (Điều quý giá nhất để giữ trong đời là nhau)
3 – Love is when imperfection becomes perfection (Tình yêu là khi không hoàn hảo trở nên hoàn hảo)
4 – A successful relationship requires falling in love many times, always with the same person (Một tình yêu bền vững cần yêu lại nhiều lần cùng một người)
5 – Love is friendship set on fire (Tình yêu là tình bạn được thắp lửa)
6 – To love and be loved is to feel the sun from both sides (Yêu và được yêu là cảm nhận mặt trời từ hai phía)
7 – Love doesn’t make the world go round, but it makes the ride worthwhile (Tình yêu không khiến thế giới xoay, nhưng khiến cuộc sống đáng giá)
8 – The greatest happiness of life is the conviction that we are loved (Hạnh phúc lớn nhất là biết mình được yêu)
9 – Love is composed of a single soul inhabiting two bodies (Tình yêu là một tâm hồn duy nhất trong hai cơ thể)
10 – Where there is love, there is life (Nơi nào có tình yêu, nơi đó có sự sống)
11 – Love is like the wind, you can’t see it but you can feel it (Tình yêu như gió—không thấy nhưng cảm nhận được)
12 – True love stories never have endings (Câu chuyện tình yêu thật sự không có hồi kết)
13 – Love is giving someone the power to destroy you, but trusting them not to (Tình yêu là trao cho ai đó quyền hủy hoại bạn, nhưng tin họ sẽ không làm thế)
14 – Love is the master key that opens the gates of happiness (Tình yêu là chìa khóa mở cánh cửa hạnh phúc)
15 – The art of love is largely the art of persistence (Nghệ thuật yêu là nghệ thuật của sự kiên trì)
16 – We accept the love we think we deserve (Chúng ta chấp nhận tình yêu mà mình nghĩ mình xứng đáng)
17 – Love is an act of endless forgiveness (Tình yêu là hành động tha thứ không ngừng)
18 – Love is the only force capable of transforming an enemy into a friend (Tình yêu là sức mạnh duy nhất biến kẻ thù thành bạn)
19 – Love is the flower you’ve got to let grow (Tình yêu là bông hoa cần được để tự phát triển)
20 – In love, the little things are the big things (Trong tình yêu, điều nhỏ bé lại là điều lớn lao)
21 – Love is the bridge between two hearts (Tình yêu là cây cầu nối hai trái tim)
22 – Love doesn’t need to be perfect, it just needs to be true (Tình yêu không cần hoàn hảo, chỉ cần chân thành)
23 – Love is the only gold (Tình yêu là thứ vàng duy nhất)
24 – Love is a language spoken by everyone but understood only by the heart (Tình yêu là ngôn ngữ ai cũng nói, nhưng chỉ trái tim hiểu)
25 – Love is the greatest refreshment in life (Tình yêu là sự tươi mới tuyệt vời nhất)
26 – Love is blind, but friendship is clairvoyant (Tình yêu mù quáng, nhưng tình bạn thì sáng suốt)
27 – Love is the poetry of the senses (Tình yêu là bài thơ của giác quan)
28 – Love is the only thing that multiplies when shared (Tình yêu là thứ duy nhất nhân lên khi chia sẻ)
29 – Love is the emblem of eternity (Tình yêu là biểu tượng của vĩnh cửu)
30 – Love is the answer, and you know that for sure (Tình yêu là câu trả lời, và bạn biết điều đó)
Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu vĩnh cửu

Bạn có biết những câu nói tiếng Anh nào khiến trái tim tan chảy khi nói về tình yêu vĩnh cửu không? Cùng khám phá những câu nói ngọt ngào nhất về tình yêu bất diệt nhé!
1 – Forever is not long enough when I’m with you (Mãi mãi vẫn chưa đủ khi anh được bên em)
2 – Our love is written in the stars (Tình yêu của chúng ta được viết lên những vì sao)
3 – I loved you yesterday, I love you still, I always have, I always will (Anh đã yêu em ngày hôm qua, vẫn yêu hôm nay, đã luôn và sẽ luôn như thế)
4 – You’re my today and all of my tomorrows (Em là hôm nay và tất cả ngày mai của anh)
5 – Love is not about how many days, months, or years you’ve been together. It’s about how much you love each other every day (Tình yêu không tính bằng ngày tháng, mà bằng cách ta yêu nhau mỗi ngày)
6 – Grow old with me, the best is yet to be (Hãy già cùng anh, điều tuyệt vời nhất vẫn chưa tới)
7 – If I know what love is, it is because of you (Nếu anh hiểu tình yêu là gì, đó là nhờ em)
8 – My soul and your soul are forever tangled (Linh hồn anh và em mãi mãi đan quyện)
9 – I choose you today, tomorrow, and for all eternity (Anh chọn em hôm nay, ngày mai và mãi mãi)
10 – Love is timeless, and so is us (Tình yêu là vĩnh cửu, và chúng ta cũng thế)
11 – You’re my always (Em là ‘mãi mãi’ của anh)
12 – Our love story is my favorite, and it never ends (Câu chuyện tình yêu của chúng ta là truyện anh yêu thích, và nó không có hồi kết)
13 – I’d wait a thousand lifetimes for you (Anh sẽ đợi em qua ngàn kiếp)
14 – Love isn’t something you find, love is something that finds you (Tình yêu không phải thứ bạn đi tìm, mà là thứ tìm đến bạn)
15 – You are my eternity (Em là vĩnh cửu của anh)
16 – The sun may rise and set, but my love for you won’t (Mặt trời có thể mọc rồi lặn, nhưng tình yêu anh dành cho em thì không)
17 – We’re like diamonds—forever unbreakable (Chúng ta như viên kim cương—mãi mãi không thể vỡ)
18 – Your name is engraved on my heart (Tên em khắc trong tim anh)
19 – Love doesn’t count years – it counts moments (Tình yêu không đếm năm tháng—mà đếm khoảnh khắc)
20 – You’re my infinity (Em là vô tận của anh)
Bài luyện tập về thành ngữ tiếng Anh về tình yêu
Bài 1: Nối các thành ngữ tiếng Anh về tình yêu với nghĩa tương ứng
| Thành ngữ | Nghĩa |
| 1. Head over heels in love | a. Yêu từ cái nhìn đầu tiên |
| 2. Love at first sight | b. Yêu say đắm, cuồng nhiệt |
| 3. Tie the knot | c. Làm ai đó đau lòng |
| 4. Break someone’s heart | d. Kết hôn |
| 5. Two peas in a pod | e. Giống nhau như đúc |
1
2
3
4
5
Bài 2: Điền các thành ngữ tiếng Anh về tình yêu thích hợp vào chỗ trống
| Be smitten with him | on cloud nine | kiss and make up |
| love is in the air | distance makes the heart grow fonder | |
- When Sarah saw Tom for the first time, she and couldn’t stop thinking about him.
- After the wedding, they were so happy – completely !
- Even though they argue sometimes, they always the next day.
- Long-distance relationships are hard, but remember: .
- Look at those two holding hands and whispering – clearly, !
ĐÁP ÁN
Tình yêu là một trong những điều kỳ diệu nhất của cuộc sống, và những thành ngữ tiếng Anh về tình yêu không chỉ giúp chúng ta diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế mà còn thêm phần lãng mạn, ngọt ngào. Hãy chọn một vài câu thành ngữ tiếng Anh về tình yêu phù hợp nhất với câu chuyện tình yêu của bạn, và đừng quên thực hành thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn nhé! Chúc bạn luôn hạnh phúc và giữ mãi ngọn lửa yêu thương.
Tham khảo thêm:
100+ Các cụm từ cố định trong tiếng Anh phổ biến & Bài tập vận dụng


