Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng theo chủ đề
Việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh thông dụng phong phú là chìa khóa giúp bạn nâng cao toàn diện các kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp và thi cử. Tuy nhiên, thay vì học lan man, việc học từ vựng theo chủ đề quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng linh hoạt hơn trong thực tế. Trong bài viết này, IZONE tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề như đời sống, công việc, du lịch, mua sắm,… giúp bạn học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tiến bộ rõ rệt mỗi ngày.
Từ vựng tiếng Anh thông dụng Chủ đề đời sống hằng ngày

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình | My family always supports me (Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi) |
| parents | /ˈpeərənts/ | bố mẹ, cha mẹ | My parents are very caring (Bố mẹ tôi rất quan tâm) |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố, cha | My father works long hours (Bố tôi làm việc nhiều giờ) |
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | mẹ | My mother is a patient person (Mẹ tôi là người kiên nhẫn) |
| dad | /dæd/ | bố | My dad drives me to school (Bố đưa tôi đi học) |
| mom | /mɒm/ | mẹ | My mom makes delicious soup (Mẹ tôi nấu súp rất ngon) |
| son | /sʌn/ | con trai | Their son is in primary school (Con trai của họ đang học tiểu học) |
| daughter | /ˈdɔːtə(r)/ | con gái | Their daughter loves reading books (Con gái của họ thích đọc sách) |
| child | /tʃaɪld/ | đứa trẻ, con cái | Every child needs love and care (Mỗi đứa trẻ đều cần tình yêu và sự chăm sóc) |
| children | /ˈtʃɪldrən/ | trẻ em, con cái | Their children are playing in the yard (Con của họ đang chơi trong sân) |
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh/em trai | My brother is good at math (Anh trai tôi giỏi toán) |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị/em gái | My sister helps me with homework (Chị gái tôi giúp tôi làm bài tập) |
| sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | anh chị em ruột | I have one sibling (Tôi có một anh chị em ruột) |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng | Her husband is very supportive (Chồng cô ấy rất ủng hộ cô ấy) |
| wife | /waɪf/ | vợ | His wife works in a bank (Vợ anh ấy làm việc ở ngân hàng) |
| grandfather | /ˈɡrænˌfɑːðə(r)/ | ông | My grandfather tells funny stories (Ông tôi kể những câu chuyện vui) |
| grandmother | /ˈɡrænˌmʌðə(r)/ | bà | My grandmother grows flowers in the garden (Bà tôi trồng hoa trong vườn) |
| grandparent | /ˈɡrænˌpeərənt/ | ông hoặc bà | My grandparents live in the countryside (Ông bà tôi sống ở vùng quê) |
| grandparents | /ˈɡrænˌpeərənts/ | ông bà | I visit my grandparents every month (Tôi thăm ông bà mỗi tháng) |
| grandson | /ˈɡrænˌsʌn/ | cháu trai | Their grandson is very active (Cháu trai của họ rất năng động) |
| granddaughter | /ˈɡrænˌdɔːtə(r)/ | cháu gái | Their granddaughter is only three years old (Cháu gái của họ mới ba tuổi) |
| uncle | /ˈʌŋkl/ | chú, bác, cậu | My uncle lives near my house (Chú tôi sống gần nhà tôi) |
| aunt | /ɑːnt/ | cô, dì, thím, mợ | My aunt gave me a birthday gift (Cô tôi tặng tôi quà sinh nhật) |
| cousin | /ˈkʌzn/ | anh/chị/em họ | I often chat with my cousins online (Tôi thường trò chuyện với anh chị em họ qua mạng) |
| nephew | /ˈnefjuː/ | cháu trai | My nephew likes toy cars (Cháu trai tôi thích ô tô đồ chơi) |
| niece | /niːs/ | cháu gái | My niece is very cheerful (Cháu gái tôi rất vui vẻ) |
| relative | /ˈrelətɪv/ | họ hàng | We have many relatives in Hanoi (Chúng tôi có nhiều họ hàng ở Hà Nội) |
| ancestor | /ˈænsestə(r)/ | tổ tiên | We respect our ancestors deeply (Chúng tôi rất kính trọng tổ tiên) |
| stepfather | /ˈstepˌfɑːðə(r)/ | cha dượng | Her stepfather is kind to her (Cha dượng của cô ấy đối xử tốt với cô ấy) |
| stepmother | /ˈstepˌmʌðə(r)/ | mẹ kế | His stepmother takes care of him well (Mẹ kế của anh ấy chăm sóc anh ấy tốt) |
| stepbrother | /ˈstepˌbrʌðə(r)/ | anh/em trai kế | My stepbrother is older than me (Anh trai kế của tôi lớn tuổi hơn tôi) |
| stepsister | /ˈstepˌsɪstə(r)/ | chị/em gái kế | My stepsister studies abroad (Chị gái kế của tôi học ở nước ngoài) |
| half-brother | /ˈhɑːf ˌbrʌðə(r)/ | anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha | My half-brother lives with his mother (Anh trai cùng cha khác mẹ của tôi sống với mẹ anh ấy) |
| half-sister | /ˈhɑːf ˌsɪstə(r)/ | chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha | My half-sister is very friendly (Em gái cùng cha khác mẹ của tôi rất thân thiện) |
| father-in-law | /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ | bố chồng, bố vợ | My father-in-law enjoys gardening (Bố vợ tôi thích làm vườn) |
| mother-in-law | /ˈmʌðər ɪn lɔː/ | mẹ chồng, mẹ vợ | My mother-in-law cooks very well (Mẹ chồng tôi nấu ăn rất ngon) |
| brother-in-law | /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ | anh/em rể, anh/em chồng | My brother-in-law works in IT (Anh rể tôi làm trong ngành công nghệ thông tin) |
| sister-in-law | /ˈsɪstər ɪn lɔː/ | chị/em dâu, chị/em vợ | My sister-in-law is a teacher (Chị dâu tôi là giáo viên) |
| spouse | /spaʊs/ | vợ hoặc chồng | You should trust your spouse (Bạn nên tin tưởng bạn đời của mình) |
| only child | /ˌəʊnli ˈtʃaɪld/ | con một | She is an only child (Cô ấy là con một) |
| twins | /twɪnz/ | cặp song sinh | The twins wear the same clothes (Cặp song sinh mặc cùng một kiểu quần áo) |
| relationship | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ | We have a close relationship with our parents (Chúng tôi có mối quan hệ gần gũi với bố mẹ) |
| bond | /bɒnd/ | sự gắn kết | The bond between them is very strong (Sự gắn kết giữa họ rất mạnh mẽ) |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ | There are four generations in her family (Có bốn thế hệ trong gia đình cô ấy) |
| household | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình | Our household is quite small (Hộ gia đình của chúng tôi khá nhỏ) |
| background | /ˈbækɡraʊnd/ | hoàn cảnh gia đình, nền tảng | She comes from a poor background (Cô ấy xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn) |
| upbringing | /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ | sự nuôi dạy, quá trình trưởng thành | A good upbringing shapes a child well (Sự nuôi dạy tốt định hình một đứa trẻ tốt) |
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | tuổi thơ | I had a happy childhood (Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc) |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | hôn nhân | A strong marriage needs trust (Một cuộc hôn nhân bền vững cần sự tin tưởng) |
| wedding | /ˈwedɪŋ/ | đám cưới | Their wedding was simple but beautiful (Đám cưới của họ đơn giản nhưng đẹp) |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn | They announced their engagement last week (Họ đã thông báo đính hôn tuần trước) |
| divorce | /dɪˈvɔːs/ | ly hôn | Divorce can affect children deeply (Ly hôn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến trẻ em) |
| single parent | /ˌsɪŋɡl ˈpeərənt/ | bố hoặc mẹ đơn thân | She was raised by a single parent (Cô ấy được nuôi dạy bởi một phụ huynh đơn thân) |
| extended family | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | đại gia đình | In Vietnam many people live with their extended family (Ở Việt Nam nhiều người sống cùng đại gia đình) |
| nuclear family | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân | A nuclear family usually includes parents and children (Gia đình hạt nhân thường gồm bố mẹ và con cái) |
| close-knit family | /ˌkləʊs nɪt ˈfæməli/ | gia đình gắn bó | We are a close-knit family (Chúng tôi là một gia đình gắn bó) |
| family tree | /ˈfæməli triː/ | gia phả | My teacher asked us to draw a family tree (Giáo viên yêu cầu chúng tôi vẽ gia phả) |
| surname | /ˈsɜːneɪm/ | họ | My surname is Nguyen (Họ của tôi là Nguyễn) |
| last name | /ˈlɑːst neɪm/ | họ | Please write your last name here (Hãy viết họ của bạn vào đây) |
| middle name | /ˈmɪdl neɪm/ | tên đệm | His middle name is Van (Tên đệm của anh ấy là Văn) |
| first-born | /ˌfɜːst ˈbɔːn/ | con đầu lòng | She is the first-born in her family (Cô ấy là con đầu lòng trong gia đình) |
| youngest child | /ˈjʌŋɡɪst tʃaɪld/ | con út | The youngest child is often spoiled (Con út thường được chiều chuộng) |
| elder brother | /ˈeldə ˈbrʌðə(r)/ | anh trai | My elder brother works in Japan (Anh trai tôi làm việc ở Nhật Bản) |
| younger sister | /ˈjʌŋɡə ˈsɪstə(r)/ | em gái | My younger sister loves dancing (Em gái tôi thích nhảy múa) |
| foster child | /ˈfɒstə tʃaɪld/ | trẻ được nuôi dưỡng tạm thời | The foster child adapted quickly to the new home (Đứa trẻ được nuôi dưỡng tạm thời đã thích nghi nhanh với ngôi nhà mới) |
| adopt | /əˈdɒpt/ | nhận nuôi | They decided to adopt a baby (Họ quyết định nhận nuôi một em bé) |
| adopted child | /əˈdɒptɪd tʃaɪld/ | con nuôi | The adopted child is loved very much (Đứa con nuôi được yêu thương rất nhiều) |
| guardian | /ˈɡɑːdiən/ | người giám hộ | Her uncle is her legal guardian (Chú của cô ấy là người giám hộ hợp pháp của cô ấy) |
| dependent | /dɪˈpendənt/ | người phụ thuộc | Children are dependents of their parents (Trẻ em là người phụ thuộc vào cha mẹ) |
| raise | /reɪz/ | nuôi dạy | My parents raised me with love (Bố mẹ nuôi dạy tôi bằng tình yêu thương) |
| bring up | /brɪŋ ʌp/ | nuôi nấng, dạy dỗ | She was brought up in a loving home (Cô ấy được nuôi lớn trong một gia đình yêu thương) |
| support | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, hỗ trợ | My family supports my decisions (Gia đình tôi ủng hộ các quyết định của tôi) |
| care for | /keə fɔː(r)/ | chăm sóc | She cares for her grandmother every day (Cô ấy chăm sóc bà mỗi ngày) |
| take care of | /teɪk keə(r) əv/ | chăm sóc | I take care of my little brother after school (Tôi chăm sóc em trai sau giờ học) |
| provide for | /prəˈvaɪd fɔː(r)/ | chu cấp cho | A parent should provide for the family (Cha mẹ nên chu cấp cho gia đình) |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ | Parents always want to protect their children (Cha mẹ luôn muốn bảo vệ con cái) |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng | We should respect older family members (Chúng ta nên tôn trọng những người lớn tuổi trong gia đình) |
| trust | /trʌst/ | tin tưởng | A happy family is built on trust (Một gia đình hạnh phúc được xây dựng trên sự tin tưởng) |
| share | /ʃeə(r)/ | chia sẻ | We share our feelings with each other (Chúng tôi chia sẻ cảm xúc với nhau) |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | khuyến khích | My parents encourage me to study hard (Bố mẹ khuyến khích tôi học chăm chỉ) |
| educate | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục | Parents should educate their children well (Cha mẹ nên giáo dục con cái tốt) |
| discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | dạy dỗ, rèn kỷ luật | Good parents know how to discipline their children (Cha mẹ tốt biết cách dạy con có kỷ luật) |
| obey | /əˈbeɪ/ | vâng lời | Children should obey their parents (Trẻ em nên vâng lời cha mẹ) |
| spoil | /spɔɪl/ | nuông chiều | Grandparents sometimes spoil their grandchildren (Ông bà đôi khi nuông chiều cháu) |
| argue | /ˈɑːɡjuː/ | cãi nhau | My brother and I sometimes argue over small things (Anh tôi và tôi đôi khi cãi nhau vì những chuyện nhỏ) |
| quarrel | /ˈkwɒrəl/ | cãi vã | Family members should not quarrel too often (Các thành viên trong gia đình không nên cãi vã quá thường xuyên) |
| get along with | /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | hòa thuận với | I get along well with my sister (Tôi hòa thuận với chị gái tôi) |
| look after | /lʊk ˈɑːftə(r)/ | trông nom, chăm sóc | My aunt looks after me when my parents are busy (Cô tôi trông nom tôi khi bố mẹ bận) |
| rely on | /rɪˈlaɪ ɒn/ | dựa vào, tin cậy vào | I can always rely on my family (Tôi luôn có thể dựa vào gia đình mình) |
| belong to | /bɪˈlɒŋ tuː/ | thuộc về | I feel lucky to belong to this family (Tôi thấy may mắn khi thuộc về gia đình này) |
| reunion | /riːˈjuːniən/ | sự đoàn tụ, họp mặt | Our family reunion was full of joy (Buổi họp mặt gia đình của chúng tôi đầy niềm vui) |
| gathering | /ˈɡæðərɪŋ/ | buổi tụ họp | We had a big family gathering at Tet (Chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình lớn vào dịp Tết) |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | tổ chức, ăn mừng | We celebrate birthdays together (Chúng tôi cùng nhau tổ chức sinh nhật) |
| household chore | /ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/ | việc nhà | Every child should do some household chores (Mỗi đứa trẻ nên làm một số việc nhà) |
| housework | /ˈhaʊswɜːk/ | việc nhà | I help my mother with the housework (Tôi giúp mẹ làm việc nhà) |
| breadwinner | /ˈbredwɪnə(r)/ | trụ cột kiếm tiền | His father is the main breadwinner of the family (Bố anh ấy là trụ cột chính của gia đình) |
| homemaker | /ˈhəʊmmeɪkə(r)/ | người nội trợ | His mother is a full-time homemaker (Mẹ anh ấy là người nội trợ toàn thời gian) |
| babysit | /ˈbeɪbisɪt/ | trông trẻ | I sometimes babysit my little cousin (Tôi đôi khi trông em họ nhỏ) |
| inherit | /ɪnˈherɪt/ | thừa hưởng, thừa kế | She inherited her mother’s kindness (Cô ấy thừa hưởng sự tốt bụng của mẹ mình) |
| resemble | /rɪˈzembl/ | giống | I resemble my father in appearance (Tôi giống bố về ngoại hình) |
| take after | /teɪk ˈɑːftə(r)/ | giống ai trong gia đình | She takes after her mother (Cô ấy giống mẹ mình) |
| family value | /ˈfæməli ˈvæljuː/ | giá trị gia đình | Family values are important in our culture (Giá trị gia đình rất quan trọng trong văn hóa của chúng tôi) |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống | My family has a tradition of eating together (Gia đình tôi có truyền thống ăn cơm cùng nhau) |
| ancestor worship | /ˈænsestə ˈwɜːʃɪp/ | thờ cúng tổ tiên | Ancestor worship is common in Vietnam (Việc thờ cúng tổ tiên phổ biến ở Việt Nam) |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách thế hệ | The generation gap can cause misunderstandings (Khoảng cách thế hệ có thể gây ra hiểu lầm) |
| family name | /ˈfæməli neɪm/ | họ | Nguyen is a common family name in Vietnam (Nguyễn là một họ phổ biến ở Việt Nam) |
| close | /kləʊs/ | thân thiết, gần gũi | I am very close to my mother (Tôi rất gần gũi với mẹ) |
| loving | /ˈlʌvɪŋ/ | yêu thương | She grew up in a loving family (Cô ấy lớn lên trong một gia đình yêu thương) |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | quan tâm | My father is a caring man (Bố tôi là một người đàn ông chu đáo) |
| strict | /strɪkt/ | nghiêm khắc | My parents are strict but fair (Bố mẹ tôi nghiêm khắc nhưng công bằng) |
| supportive | /səˈpɔːtɪv/ | biết ủng hộ | My sister is always supportive (Chị gái tôi luôn ủng hộ tôi) |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm | He is responsible for his younger brother (Anh ấy có trách nhiệm với em trai mình) |
| mature | /məˈtʃʊə(r)/ | trưởng thành | She is mature for her age (Cô ấy trưởng thành hơn so với tuổi) |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tự lập | My parents taught me to be independent (Bố mẹ dạy tôi phải tự lập) |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lễ phép | Children should be polite to older people (Trẻ em nên lễ phép với người lớn tuổi) |
| obedient | /əˈbiːdiənt/ | ngoan ngoãn, biết vâng lời | He was an obedient child (Cậu ấy từng là một đứa trẻ ngoan ngoãn) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| friend | /frend/ | bạn | She is my best friend (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi) |
| best friend | /best frend/ | bạn thân nhất | My best friend always listens to me (Bạn thân nhất của tôi luôn lắng nghe tôi) |
| close friend | /kləʊs frend/ | bạn thân, bạn thân thiết | I have a close friend from high school (Tôi có một người bạn thân từ thời cấp ba) |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp | My classmate helped me with this exercise (Bạn cùng lớp của tôi đã giúp tôi làm bài này) |
| schoolmate | /ˈskuːlmeɪt/ | bạn cùng trường | I met one of my old schoolmates yesterday (Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ cùng trường) |
| roommate | /ˈruːmmeɪt/ | bạn cùng phòng | My roommate is very friendly (Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện) |
| teammate | /ˈtiːmmeɪt/ | đồng đội | My teammates encouraged me a lot (Các đồng đội của tôi đã động viên tôi rất nhiều) |
| companion | /kəmˈpæniən/ | bạn đồng hành | A good companion makes every trip better (Một người bạn đồng hành tốt làm mọi chuyến đi tuyệt vời hơn) |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân, bạn bè | He is my gym buddy (Anh ấy là bạn tập gym của tôi) |
| pal | /pæl/ | bạn bè | Tom is an old pal of mine (Tom là một người bạn cũ của tôi) |
| friendship | /ˈfrendʃɪp/ | tình bạn | True friendship is very valuable (Tình bạn chân thành rất đáng quý) |
| relationship | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ | We have a strong relationship (Chúng tôi có một mối quan hệ bền chặt) |
| bond | /bɒnd/ | sự gắn bó | We share a special bond (Chúng tôi có một sự gắn bó đặc biệt) |
| circle of friends | /ˌsɜːkl əv frendz/ | vòng tròn bạn bè | She has a small circle of friends (Cô ấy có một nhóm bạn nhỏ) |
| peer | /pɪə(r)/ | bạn đồng trang lứa | Teenagers are often influenced by their peers (Thanh thiếu niên thường bị ảnh hưởng bởi bạn bè cùng trang lứa) |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | người quen | He is just an acquaintance of mine (Anh ấy chỉ là người quen của tôi) |
| stranger | /ˈstreɪndʒə(r)/ | người lạ | I do not usually talk to strangers (Tôi thường không nói chuyện với người lạ) |
| company | /ˈkʌmpəni/ | sự bầu bạn | I enjoy your company (Tôi thích ở bên bạn) |
| social circle | /ˈsəʊʃl ˌsɜːkl/ | mối quan hệ xã hội | He has a wide social circle (Anh ấy có nhiều mối quan hệ xã hội) |
| trust | /trʌst/ | sự tin tưởng | Trust is important in friendship (Sự tin tưởng rất quan trọng trong tình bạn) |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | trung thành | A loyal friend will stay by your side (Một người bạn trung thành sẽ luôn ở bên bạn) |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | My friend is honest with me (Bạn tôi luôn trung thực với tôi) |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | She is one of the most reliable people I know (Cô ấy là một trong những người đáng tin nhất mà tôi biết) |
| supportive | /səˈpɔːtɪv/ | biết ủng hộ | My friends are very supportive (Bạn bè tôi rất biết ủng hộ) |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | quan tâm | She is caring and thoughtful (Cô ấy quan tâm và chu đáo) |
| thoughtful | /ˈθɔːtfl/ | chu đáo | It was thoughtful of him to call me (Anh ấy gọi cho tôi thật chu đáo) |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | My best friend is kind to everyone (Bạn thân tôi tốt bụng với mọi người) |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | He is generous with his time (Anh ấy rộng rãi về thời gian của mình) |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước | My friend is really funny (Bạn tôi rất hài hước) |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ | She is always cheerful and energetic (Cô ấy luôn vui vẻ và tràn đầy năng lượng) |
| outgoing | /ˈaʊtɡəʊɪŋ/ | hướng ngoại | My roommate is very outgoing (Bạn cùng phòng của tôi rất hướng ngoại) |
| sociable | /ˈsəʊʃəbl/ | hòa đồng | He is sociable and easy to talk to (Anh ấy hòa đồng và dễ nói chuyện) |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | Our new classmate is very friendly (Bạn cùng lớp mới của chúng tôi rất thân thiện) |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | trầm tính | My best friend is quiet but smart (Bạn thân tôi trầm tính nhưng thông minh) |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát | She was shy when we first met (Cô ấy từng nhút nhát khi chúng tôi mới gặp) |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | My friend is confident when speaking in public (Bạn tôi rất tự tin khi nói trước đám đông) |
| popular | /ˈpɒpjələ(r)/ | nổi tiếng, được nhiều người quý | He is popular at school (Cậu ấy rất được yêu mến ở trường) |
| easy-going | /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ | dễ tính | I like easy-going people (Tôi thích những người dễ tính) |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn | A good friend should be patient (Một người bạn tốt nên kiên nhẫn) |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | My friends are always polite to my parents (Bạn bè tôi luôn lịch sự với bố mẹ tôi) |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ | A selfish person may lose friends easily (Một người ích kỷ có thể dễ mất bạn) |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ | Nobody likes rude people (Không ai thích những người thô lỗ) |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị | She felt jealous of her friend’s success (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình) |
| fake | /feɪk/ | giả tạo | I do not like fake friends (Tôi không thích bạn bè giả tạo) |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng | Good friends respect each other (Bạn tốt tôn trọng lẫn nhau) |
| support | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, hỗ trợ | My friends support me in difficult times (Bạn bè tôi ủng hộ tôi trong lúc khó khăn) |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | động viên, khuyến khích | She always encourages me to try again (Cô ấy luôn động viên tôi thử lại) |
| help | /help/ | giúp đỡ | A true friend will help you when needed (Một người bạn thật sự sẽ giúp bạn khi cần) |
| share | /ʃeə(r)/ | chia sẻ | We share our secrets with each other (Chúng tôi chia sẻ bí mật với nhau) |
| listen | /ˈlɪsn/ | lắng nghe | A good friend knows how to listen (Một người bạn tốt biết cách lắng nghe) |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | thấu hiểu | She understands me better than anyone else (Cô ấy hiểu tôi hơn bất kỳ ai) |
| care about | /keə(r) əˈbaʊt/ | quan tâm đến | Real friends care about each other (Bạn bè thật sự quan tâm đến nhau) |
| rely on | /rɪˈlaɪ ɒn/ | dựa vào, tin cậy vào | I can always rely on my best friend (Tôi luôn có thể dựa vào bạn thân nhất của mình) |
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào, tin cậy vào | You can depend on her in emergencies (Bạn có thể tin cậy cô ấy trong trường hợp khẩn cấp) |
| get along with | /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | hòa hợp với | I get along well with my classmates (Tôi hòa hợp tốt với các bạn cùng lớp) |
| hang out | /hæŋ aʊt/ | đi chơi | We often hang out at weekends (Chúng tôi thường đi chơi vào cuối tuần) |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện | I chatted with my friend for hours (Tôi đã trò chuyện với bạn tôi hàng giờ) |
| talkative | /ˈtɔːkətɪv/ | hay nói | My close friend is very talkative (Bạn thân của tôi rất hay nói) |
| joke | /dʒəʊk/ | nói đùa, trò đùa | My friends always joke around in class (Bạn bè tôi luôn đùa giỡn trong lớp) |
| laugh | /lɑːf/ | cười | We laughed a lot together (Chúng tôi đã cười rất nhiều cùng nhau) |
| smile | /smaɪl/ | mỉm cười | Her smile makes people feel comfortable (Nụ cười của cô ấy làm mọi người thấy thoải mái) |
| argue | /ˈɑːɡjuː/ | tranh cãi | Even close friends sometimes argue (Ngay cả bạn thân đôi khi cũng tranh cãi) |
| apologize | /əˈpɒlədʒaɪz/ | xin lỗi | He apologized to his friend after the argument (Anh ấy đã xin lỗi bạn mình sau cuộc cãi vã) |
| forgive | /fəˈɡɪv/ | tha thứ | Good friends know how to forgive (Bạn tốt biết cách tha thứ) |
| make friends | /meɪk frendz/ | kết bạn | She makes friends easily (Cô ấy dễ kết bạn) |
| lose touch | /luːz tʌtʃ/ | mất liên lạc | We lost touch after graduation (Chúng tôi mất liên lạc sau khi tốt nghiệp) |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc | We still keep in touch after many years (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc sau nhiều năm) |
| reunion | /riːˈjuːniən/ | buổi gặp lại | Our school reunion was unforgettable (Buổi họp lớp của chúng tôi thật khó quên) |
| reunion party | /riːˈjuːniən ˈpɑːti/ | tiệc họp mặt | We had a reunion party last month (Chúng tôi đã có một buổi tiệc họp mặt tháng trước) |
| memory | /ˈmeməri/ | kỷ niệm | I have many good memories with my friends (Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp với bạn bè) |
| secret | /ˈsiːkrət/ | bí mật | She told me a secret (Cô ấy đã kể cho tôi một bí mật) |
| advice | /ədˈvaɪs/ | lời khuyên | I often ask my best friend for advice (Tôi thường xin lời khuyên từ bạn thân nhất) |
| company | /ˈkʌmpəni/ | sự bầu bạn | I enjoy my friends’ company (Tôi thích sự bầu bạn của bạn bè mình) |
| loneliness | /ˈləʊnlinəs/ | sự cô đơn | Friends can help reduce loneliness (Bạn bè có thể giúp giảm sự cô đơn) |
| loneliness cure | /ˈləʊnlinəs kjʊə(r)/ | cách xua tan cô đơn | Good friendship is a cure for loneliness (Tình bạn tốt là cách xua tan sự cô đơn) |
| social media friend | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə frend/ | bạn trên mạng xã hội | I have many social media friends (Tôi có nhiều bạn trên mạng xã hội) |
| online friend | /ˈɒnlaɪn frend/ | bạn online | I met one of my online friends in person (Tôi đã gặp trực tiếp một người bạn online của mình) |
| childhood friend | /ˈtʃaɪldhʊd frend/ | bạn thời thơ ấu | He is my childhood friend (Anh ấy là bạn thời thơ ấu của tôi) |
| old friend | /əʊld frend/ | bạn cũ | I met an old friend at the station (Tôi gặp một người bạn cũ ở nhà ga) |
| mutual friend | /ˈmjuːtʃuəl frend/ | bạn chung | We met through a mutual friend (Chúng tôi gặp nhau qua một người bạn chung) |
| true friend | /truː frend/ | bạn thật sự | A true friend stays with you in hard times (Một người bạn thật sự sẽ ở bên bạn trong lúc khó khăn) |
| fair-weather friend | /ˌfeə weðə frend/ | bạn chỉ tốt khi thuận lợi | A fair-weather friend disappears when problems come (Một người bạn chỉ tốt khi thuận lợi sẽ biến mất khi có vấn đề) |
| fake friend | /feɪk frend/ | bạn giả tạo | Fake friends often care only about themselves (Bạn giả tạo thường chỉ quan tâm đến bản thân họ) |
| close | /kləʊs/ | thân thiết | We are very close friends (Chúng tôi là những người bạn rất thân) |
| inseparable | /ɪnˈsepərəbl/ | không thể tách rời | The two girls are inseparable (Hai cô gái đó thân nhau như hình với bóng) |
| understanding | /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | thấu hiểu | My best friend is very understanding (Bạn thân tôi rất thấu hiểu) |
| dependable | /dɪˈpendəbl/ | đáng tin cậy | She is a dependable friend (Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy) |
| affectionate | /əˈfekʃənət/ | trìu mến, tình cảm | She is affectionate with her close friends (Cô ấy rất tình cảm với bạn thân) |
| warm-hearted | /ˌwɔːm ˈhɑːtɪd/ | ấm áp, tốt bụng | He is warm-hearted and friendly (Anh ấy ấm áp và thân thiện) |
| open-minded | /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ | cởi mở | I like open-minded friends (Tôi thích những người bạn cởi mở) |
| trustworthy | /ˈtrʌstwɜːði/ | đáng tin | She is trustworthy and honest (Cô ấy đáng tin và trung thực) |
| loyal friend | /ˈlɔɪəl frend/ | người bạn trung thành | Everyone needs a loyal friend (Ai cũng cần một người bạn trung thành) |
| shoulder to cry on | /ˌʃəʊldə tu kraɪ ɒn/ | chỗ dựa tinh thần | My best friend is always a shoulder to cry on (Bạn thân tôi luôn là chỗ dựa tinh thần) |
| stand by someone | /stænd baɪ ˈsʌmwʌn/ | ở bên ai, ủng hộ ai | True friends stand by you in hard times (Bạn thật sự sẽ ở bên bạn trong lúc khó khăn) |
| have fun | /hæv fʌn/ | vui vẻ | We always have fun together (Chúng tôi luôn vui vẻ khi ở cùng nhau) |
| spend time together | /spend taɪm təˈɡeðə(r)/ | dành thời gian cùng nhau | We spend a lot of time together (Chúng tôi dành nhiều thời gian cho nhau) |
| picnic | /ˈpɪknɪk/ | buổi dã ngoại | My friends and I had a picnic last Sunday (Tôi và bạn bè đã đi dã ngoại vào Chủ nhật tuần trước) |
| sleepover | /ˈsliːpəʊvə(r)/ | buổi ngủ lại nhà bạn | We had a fun sleepover at her house (Chúng tôi đã có một buổi ngủ lại rất vui ở nhà cô ấy) |
| teammate spirit | /ˈtiːmmeɪt ˈspɪrɪt/ | tinh thần đồng đội | Team sports teach us teammate spirit (Thể thao đồng đội dạy chúng ta tinh thần đồng đội) |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | mâu thuẫn | Small conflicts can happen in any friendship (Những mâu thuẫn nhỏ có thể xảy ra trong bất kỳ tình bạn nào) |
| misunderstanding | /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ | hiểu lầm | We solved the misunderstanding quickly (Chúng tôi giải quyết hiểu lầm nhanh chóng) |
| reconnect | /ˌriːkəˈnekt/ | kết nối lại | I reconnected with an old friend recently (Gần đây tôi đã kết nối lại với một người bạn cũ) |
| cherish | /ˈtʃerɪʃ/ | trân trọng | I cherish my friendship with her (Tôi trân trọng tình bạn với cô ấy) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích | Reading is my favorite hobby (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi) |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sự yêu thích, mối quan tâm | Music is one of my main interests (Âm nhạc là một trong những mối quan tâm chính của tôi) |
| free time | /ˌfriː ˈtaɪm/ | thời gian rảnh | I usually read books in my free time (Tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh) |
| leisure time | /ˈleʒə taɪm/ | thời gian thư giãn | In my leisure time I like drawing (Trong thời gian thư giãn tôi thích vẽ) |
| pastime | /ˈpɑːstaɪm/ | trò tiêu khiển | Watching movies is a relaxing pastime (Xem phim là một thú tiêu khiển thư giãn) |
| collect | /kəˈlekt/ | sưu tầm | My brother collects stamps (Anh tôi sưu tầm tem) |
| collection | /kəˈlekʃn/ | bộ sưu tập | She has a large doll collection (Cô ấy có một bộ sưu tập búp bê lớn) |
| read | /riːd/ | đọc | I read novels before going to bed (Tôi đọc tiểu thuyết trước khi đi ngủ) |
| reading | /ˈriːdɪŋ/ | việc đọc sách | Reading helps me relax after work (Đọc sách giúp tôi thư giãn sau giờ làm) |
| book | /bʊk/ | sách | This book is really interesting (Cuốn sách này rất thú vị) |
| novel | /ˈnɒvl/ | tiểu thuyết | She enjoys reading romantic novels (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn) |
| comic | /ˈkɒmɪk/ | truyện tranh | Children often enjoy reading comics (Trẻ em thường thích đọc truyện tranh) |
| draw | /drɔː/ | vẽ | I like to draw landscapes (Tôi thích vẽ phong cảnh) |
| drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | việc vẽ | Drawing is a good way to express creativity (Vẽ là một cách tốt để thể hiện sự sáng tạo) |
| paint | /peɪnt/ | vẽ tranh, sơn | She paints in her free time (Cô ấy vẽ tranh trong thời gian rảnh) |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | hội họa, tranh vẽ | Painting makes me feel calm (Hội họa làm tôi cảm thấy bình yên) |
| sketch | /sketʃ/ | phác họa | He likes to sketch people in parks (Anh ấy thích phác họa mọi người trong công viên) |
| photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | nhiếp ảnh | Photography is both fun and creative (Nhiếp ảnh vừa vui vừa sáng tạo) |
| take photos | /teɪk ˈfəʊtəʊz/ | chụp ảnh | I like taking photos of nature (Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên) |
| camera | /ˈkæmərə/ | máy ảnh | My father bought me a new camera (Bố tôi mua cho tôi một chiếc máy ảnh mới) |
| listen to music | /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc | I listen to music every evening (Tôi nghe nhạc mỗi tối) |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc | Music helps me reduce stress (Âm nhạc giúp tôi giảm căng thẳng) |
| song | /sɒŋ/ | bài hát | This song is one of my favorites (Bài hát này là một trong những bài tôi thích nhất) |
| sing | /sɪŋ/ | hát | My sister sings very well (Chị tôi hát rất hay) |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | việc ca hát | Singing makes her feel more confident (Ca hát khiến cô ấy tự tin hơn) |
| dance | /dɑːns/ | nhảy, khiêu vũ | They dance together every weekend (Họ nhảy cùng nhau mỗi cuối tuần) |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | việc nhảy múa | Dancing is good for both body and mind (Nhảy múa tốt cho cả cơ thể và tinh thần) |
| play the guitar | /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː(r)/ | chơi đàn ghi-ta | He plays the guitar in his free time (Anh ấy chơi ghi-ta vào thời gian rảnh) |
| piano | /piˈænəʊ/ | đàn piano | She has learned piano for three years (Cô ấy đã học piano được ba năm) |
| musical instrument | /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ | nhạc cụ | Learning a musical instrument takes patience (Học một nhạc cụ cần sự kiên nhẫn) |
| watch movies | /wɒtʃ ˈmuːviz/ | xem phim | We often watch movies on Friday nights (Chúng tôi thường xem phim vào tối thứ Sáu) |
| movie | /ˈmuːvi/ | bộ phim | That movie was really funny (Bộ phim đó thực sự rất hài) |
| film | /fɪlm/ | phim | I enjoy watching historical films (Tôi thích xem phim lịch sử) |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình | My little brother loves cartoons (Em trai tôi rất thích phim hoạt hình) |
| go fishing | /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ | đi câu cá | My grandfather goes fishing every morning (Ông tôi đi câu cá mỗi sáng) |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | việc câu cá | Fishing requires patience (Câu cá cần sự kiên nhẫn) |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | làm vườn | My mother likes to garden on weekends (Mẹ tôi thích làm vườn vào cuối tuần) |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | việc làm vườn | Gardening helps her relax (Làm vườn giúp cô ấy thư giãn) |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn | I cook with my mom on Sundays (Tôi nấu ăn cùng mẹ vào Chủ nhật) |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | việc nấu ăn | Cooking is both useful and enjoyable (Nấu ăn vừa hữu ích vừa thú vị) |
| bake | /beɪk/ | nướng bánh | She likes baking cookies (Cô ấy thích nướng bánh quy) |
| baking | /ˈbeɪkɪŋ/ | việc làm bánh | Baking is one of my favorite hobbies (Làm bánh là một trong những sở thích tôi yêu thích) |
| travel | /ˈtrævl/ | du lịch | I want to travel around Vietnam (Tôi muốn du lịch khắp Việt Nam) |
| travelling | /ˈtrævəlɪŋ/ | việc du lịch | Travelling teaches us many things (Du lịch dạy chúng ta nhiều điều) |
| go camping | /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/ | đi cắm trại | We usually go camping in summer (Chúng tôi thường đi cắm trại vào mùa hè) |
| camping | /ˈkæmpɪŋ/ | việc cắm trại | Camping is exciting and adventurous (Cắm trại thú vị và đầy tính phiêu lưu) |
| hike | /haɪk/ | đi bộ đường dài | My friends and I hike in the mountains (Bạn bè tôi và tôi đi bộ đường dài trên núi) |
| hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | việc đi bộ đường dài | Hiking helps me stay fit (Đi bộ đường dài giúp tôi giữ dáng) |
| swim | /swɪm/ | bơi | I swim twice a week (Tôi bơi hai lần một tuần) |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | môn bơi, việc bơi | Swimming is good for your health (Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn) |
| run | /rʌn/ | chạy | He runs in the park every morning (Anh ấy chạy trong công viên mỗi sáng) |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | việc chạy bộ | Running keeps me healthy (Chạy bộ giúp tôi khỏe mạnh) |
| jog | /dʒɒɡ/ | chạy bộ nhẹ | My father jogs after work (Bố tôi chạy bộ nhẹ sau giờ làm) |
| jogging | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | việc chạy bộ nhẹ | Jogging is part of my daily routine (Chạy bộ nhẹ là một phần trong thói quen hằng ngày của tôi) |
| cycle | /ˈsaɪkl/ | đạp xe | We cycle around the lake on Sundays (Chúng tôi đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật) |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | việc đạp xe | Cycling is an eco-friendly hobby (Đạp xe là một sở thích thân thiện với môi trường) |
| play football | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | chơi bóng đá | My classmates play football after school (Các bạn cùng lớp của tôi chơi bóng đá sau giờ học) |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá | Football is the most popular sport in many countries (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở nhiều quốc gia) |
| play badminton | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | chơi cầu lông | I play badminton with my brother every week (Tôi chơi cầu lông với anh trai mỗi tuần) |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông | Badminton is easy to learn but hard to master (Cầu lông dễ học nhưng khó giỏi) |
| play chess | /pleɪ tʃes/ | chơi cờ vua | He often plays chess with his grandfather (Anh ấy thường chơi cờ vua với ông) |
| chess | /tʃes/ | cờ vua | Chess improves strategic thinking (Cờ vua cải thiện tư duy chiến lược) |
| surf the internet | /sɜːf ði ˈɪntənet/ | lướt mạng | Teenagers often surf the internet in their free time (Thanh thiếu niên thường lướt mạng vào thời gian rảnh) |
| blog | /blɒɡ/ | viết blog | She blogs about food and travel (Cô ấy viết blog về đồ ăn và du lịch) |
| blogging | /ˈblɒɡɪŋ/ | việc viết blog | Blogging allows me to share my ideas (Viết blog cho phép tôi chia sẻ ý tưởng của mình) |
| play video games | /pleɪ ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi điện tử | My cousin plays video games after dinner (Anh họ tôi chơi trò chơi điện tử sau bữa tối) |
| video game | /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ | trò chơi điện tử | This video game is very popular among teenagers (Trò chơi điện tử này rất phổ biến với thanh thiếu niên) |
| puzzle | /ˈpʌzl/ | trò xếp hình, câu đố | She enjoys doing puzzles at home (Cô ấy thích giải câu đố ở nhà) |
| knitting | /ˈnɪtɪŋ/ | đan lát | Knitting is a relaxing hobby for many people (Đan lát là một sở thích thư giãn với nhiều người) |
| sew | /səʊ/ | may vá | My grandmother sews beautifully (Bà tôi may vá rất khéo) |
| sewing | /ˈsəʊɪŋ/ | việc may vá | Sewing requires careful attention (May vá cần sự cẩn thận) |
| act | /ækt/ | diễn xuất | He acts in school plays (Anh ấy diễn trong các vở kịch ở trường) |
| acting | /ˈæktɪŋ/ | diễn xuất | Acting helps her become more confident (Diễn xuất giúp cô ấy tự tin hơn) |
| perform | /pəˈfɔːm/ | biểu diễn | She performs in front of large audiences (Cô ấy biểu diễn trước đông khán giả) |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | màn trình diễn | His performance was amazing (Màn trình diễn của anh ấy rất tuyệt vời) |
| craft | /krɑːft/ | đồ thủ công, làm thủ công | My little sister likes making crafts (Em gái tôi thích làm đồ thủ công) |
| handmade | /ˌhændˈmeɪd/ | làm bằng tay | She sells handmade cards online (Cô ấy bán thiệp làm bằng tay trên mạng) |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | Drawing is a creative hobby (Vẽ là một sở thích sáng tạo) |
| relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | thư giãn | Gardening is very relaxing (Làm vườn rất thư giãn) |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | thú vị, dễ chịu | Swimming is both healthy and enjoyable (Bơi lội vừa tốt cho sức khỏe vừa thú vị) |
| entertaining | /ˌentəˈteɪnɪŋ/ | mang tính giải trí | Watching movies is entertaining (Xem phim mang tính giải trí) |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện | Hobbies can improve your mood (Sở thích có thể cải thiện tâm trạng của bạn) |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng | Cooking is an important life skill (Nấu ăn là một kỹ năng sống quan trọng) |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng | She has a talent for painting (Cô ấy có tài năng hội họa) |
| practice | /ˈpræktɪs/ | luyện tập | You need practice to become good at singing (Bạn cần luyện tập để hát giỏi) |
| spend time | /spend taɪm/ | dành thời gian | I spend a lot of time reading (Tôi dành nhiều thời gian để đọc sách) |
| take up | /teɪk ʌp/ | bắt đầu một sở thích | I want to take up photography (Tôi muốn bắt đầu học nhiếp ảnh) |
| be into | /bi ˈɪntuː/ | thích, mê | I am really into dancing (Tôi thực sự rất thích nhảy múa) |
| be fond of | /bi fɒnd əv/ | thích | She is fond of baking (Cô ấy thích làm bánh) |
| be keen on | /bi kiːn ɒn/ | rất thích | He is keen on outdoor activities (Anh ấy rất thích các hoạt động ngoài trời) |
| passion | /ˈpæʃn/ | đam mê | Music is my greatest passion (Âm nhạc là đam mê lớn nhất của tôi) |
| favorite activity | /ˈfeɪvərɪt ækˈtɪvəti/ | hoạt động yêu thích | Swimming is my favorite activity (Bơi là hoạt động yêu thích của tôi) |
| indoor activity | /ˈɪndɔːr ækˈtɪvəti/ | hoạt động trong nhà | Reading is a popular indoor activity (Đọc sách là một hoạt động trong nhà phổ biến) |
| outdoor activity | /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ | hoạt động ngoài trời | Cycling is a fun outdoor activity (Đạp xe là một hoạt động ngoài trời thú vị) |
| spare time | /speə taɪm/ | thời gian rảnh | I usually listen to music in my spare time (Tôi thường nghe nhạc vào thời gian rảnh) |
| fun | /fʌn/ | niềm vui | Playing games is a lot of fun (Chơi trò chơi rất vui) |
| boredom | /ˈbɔːdəm/ | sự buồn chán | Hobbies help us fight boredom (Sở thích giúp chúng ta chống lại sự buồn chán) |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn | I listen to music to relax (Tôi nghe nhạc để thư giãn) |
| unwind | /ʌnˈwaɪnd/ | xả stress, thư giãn | Reading helps me unwind after a long day (Đọc sách giúp tôi thư giãn sau một ngày dài) |
| refresh | /rɪˈfreʃ/ | làm mới tinh thần | A short walk can refresh my mind (Một cuộc đi bộ ngắn có thể làm mới tinh thần của tôi) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| food | /fuːd/ | đồ ăn | Vietnamese food is very delicious (Đồ ăn Việt Nam rất ngon) |
| drink | /drɪŋk/ | đồ uống | This drink is too sweet for me (Đồ uống này quá ngọt với tôi) |
| meal | /miːl/ | bữa ăn | Dinner is my favorite meal of the day (Bữa tối là bữa ăn yêu thích của tôi trong ngày) |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | bữa sáng | I usually eat bread for breakfast (Tôi thường ăn bánh mì vào bữa sáng) |
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa | We have lunch at noon (Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa) |
| dinner | /ˈdɪnə(r)/ | bữa tối | My family eats dinner together every evening (Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối) |
| snack | /snæk/ | đồ ăn vặt | Fruit is a healthy snack (Trái cây là một món ăn vặt lành mạnh) |
| dish | /dɪʃ/ | món ăn | Pho is a famous Vietnamese dish (Phở là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam) |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực | I love Asian cuisine (Tôi thích ẩm thực châu Á) |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | nguyên liệu | Fresh ingredients make food taste better (Nguyên liệu tươi làm món ăn ngon hơn) |
| recipe | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn | My mother shared a cake recipe with me (Mẹ tôi đã chia sẻ với tôi một công thức làm bánh) |
| menu | /ˈmenjuː/ | thực đơn | This restaurant has a large menu (Nhà hàng này có thực đơn rất đa dạng) |
| restaurant | /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng | We had dinner at a small restaurant (Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng nhỏ) |
| café | /ˈkæfeɪ/ | quán cà phê | That café serves excellent coffee (Quán cà phê đó phục vụ cà phê rất ngon) |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn | My father can cook very well (Bố tôi nấu ăn rất ngon) |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | việc nấu ăn | Cooking is one of my hobbies (Nấu ăn là một trong những sở thích của tôi) |
| boil | /bɔɪl/ | luộc, đun sôi | Boil the eggs for ten minutes (Luộc trứng trong mười phút) |
| fry | /fraɪ/ | chiên, rán | She fried the fish in hot oil (Cô ấy chiên cá trong dầu nóng) |
| bake | /beɪk/ | nướng | My sister baked a chocolate cake (Chị tôi đã nướng một chiếc bánh sô-cô-la) |
| grill | /ɡrɪl/ | nướng | We grilled some meat for lunch (Chúng tôi nướng một ít thịt cho bữa trưa) |
| steam | /stiːm/ | hấp | Steamed vegetables are good for your health (Rau hấp tốt cho sức khỏe của bạn) |
| roast | /rəʊst/ | quay, nướng | They roasted chicken for dinner (Họ quay gà cho bữa tối) |
| chop | /tʃɒp/ | cắt nhỏ | Chop the onions before cooking (Cắt nhỏ hành trước khi nấu) |
| slice | /slaɪs/ | cắt lát | She sliced the bread carefully (Cô ấy cắt bánh mì thành lát cẩn thận) |
| stir | /stɜː(r)/ | khuấy | Stir the soup slowly (Khuấy súp từ từ) |
| taste | /teɪst/ | nếm, vị | This soup tastes amazing (Món súp này có vị rất tuyệt) |
| flavor | /ˈfleɪvə(r)/ | hương vị | This sauce has a strong flavor (Loại sốt này có hương vị đậm) |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon | The noodles were delicious (Món mì rất ngon) |
| tasty | /ˈteɪsti/ | ngon, đậm vị | This dish is really tasty (Món này rất ngon) |
| sweet | /swiːt/ | ngọt | I do not like drinks that are too sweet (Tôi không thích đồ uống quá ngọt) |
| sour | /ˈsaʊə(r)/ | chua | This fruit is a bit sour (Loại quả này hơi chua) |
| salty | /ˈsɔːlti/ | mặn | The soup is too salty (Món súp quá mặn) |
| bitter | /ˈbɪtə(r)/ | đắng | Coffee can taste bitter without sugar (Cà phê có thể có vị đắng nếu không có đường) |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | cay | My brother loves spicy food (Anh tôi rất thích đồ ăn cay) |
| hot | /hɒt/ | nóng, cay | Be careful because the soup is still hot (Cẩn thận vì món súp vẫn còn nóng) |
| fresh | /freʃ/ | tươi | We bought fresh vegetables from the market (Chúng tôi mua rau tươi từ chợ) |
| healthy | /ˈhelθi/ | lành mạnh | A healthy diet is important (Một chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng) |
| unhealthy | /ʌnˈhelθi/ | không lành mạnh | Fast food is often unhealthy (Đồ ăn nhanh thường không lành mạnh) |
| diet | /ˈdaɪət/ | chế độ ăn | She is trying to follow a balanced diet (Cô ấy đang cố gắng theo một chế độ ăn cân bằng) |
| balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng | A balanced diet helps you stay fit (Chế độ ăn cân bằng giúp bạn giữ dáng) |
| appetite | /ˈæpɪtaɪt/ | sự thèm ăn, khẩu vị | I lost my appetite when I was sick (Tôi bị mất khẩu vị khi bị ốm) |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói | I feel hungry after exercise (Tôi cảm thấy đói sau khi tập thể dục) |
| full | /fʊl/ | no | I am too full to eat dessert (Tôi quá no để ăn tráng miệng) |
| thirsty | /ˈθɜːsti/ | khát | I was very thirsty after the game (Tôi rất khát sau trận đấu) |
| vegetarian | /ˌvedʒəˈteəriən/ | người ăn chay | My aunt is a vegetarian (Dì tôi là người ăn chay) |
| vegan | /ˈviːɡən/ | người ăn chay hoàn toàn | He became vegan last year (Anh ấy trở thành người ăn chay hoàn toàn năm ngoái) |
| fruit | /fruːt/ | trái cây | I eat fruit every day (Tôi ăn trái cây mỗi ngày) |
| vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | rau củ | Green vegetables are very healthy (Rau xanh rất tốt cho sức khỏe) |
| meat | /miːt/ | thịt | My father does not eat much meat (Bố tôi không ăn nhiều thịt) |
| beef | /biːf/ | thịt bò | Beef noodles are popular in Vietnam (Bún bò rất phổ biến ở Việt Nam) |
| pork | /pɔːk/ | thịt lợn | Pork is used in many dishes (Thịt lợn được dùng trong nhiều món ăn) |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà, gà | I had grilled chicken for lunch (Tôi đã ăn gà nướng vào bữa trưa) |
| fish | /fɪʃ/ | cá | Fish is rich in protein (Cá giàu protein) |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | hải sản | Da Nang is famous for fresh seafood (Đà Nẵng nổi tiếng với hải sản tươi) |
| egg | /eɡ/ | trứng | I usually eat an egg for breakfast (Tôi thường ăn một quả trứng vào bữa sáng) |
| rice | /raɪs/ | cơm, gạo | Rice is a staple food in Vietnam (Cơm là lương thực chính ở Việt Nam) |
| noodle | /ˈnuːdl/ | mì, bún | I prefer noodles to rice sometimes (Đôi khi tôi thích mì hơn cơm) |
| bread | /bred/ | bánh mì | I bought some bread this morning (Tôi đã mua một ít bánh mì sáng nay) |
| soup | /suːp/ | súp, canh | My mother made vegetable soup (Mẹ tôi nấu súp rau) |
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | She ordered a chicken salad (Cô ấy gọi một phần sa lát gà) |
| dessert | /dɪˈzɜːt/ | món tráng miệng | Ice cream is my favorite dessert (Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi) |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt | He bought a cake for her birthday (Anh ấy mua một chiếc bánh cho sinh nhật của cô ấy) |
| cookie | /ˈkʊki/ | bánh quy | These cookies smell great (Những chiếc bánh quy này có mùi rất thơm) |
| candy | /ˈkændi/ | kẹo | Children should not eat too much candy (Trẻ em không nên ăn quá nhiều kẹo) |
| sugar | /ˈʃʊɡə(r)/ | đường | I do not put sugar in my tea (Tôi không cho đường vào trà) |
| salt | /sɔːlt/ | muối | Add a little salt to the soup (Thêm một ít muối vào súp) |
| pepper | /ˈpepə(r)/ | hạt tiêu | Black pepper makes the dish more flavorful (Tiêu đen làm món ăn đậm vị hơn) |
| sauce | /sɔːs/ | nước sốt | This sauce goes well with grilled meat (Loại sốt này hợp với thịt nướng) |
| oil | /ɔɪl/ | dầu ăn | We need a little oil for frying (Chúng ta cần một ít dầu để chiên) |
| butter | /ˈbʌtə(r)/ | bơ | I spread butter on my bread (Tôi phết bơ lên bánh mì) |
| milk | /mɪlk/ | sữa | My little sister drinks milk every day (Em gái tôi uống sữa mỗi ngày) |
| water | /ˈwɔːtə(r)/ | nước | You should drink more water (Bạn nên uống nhiều nước hơn) |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép | Orange juice is rich in vitamin C (Nước cam giàu vitamin C) |
| tea | /tiː/ | trà | My grandmother drinks tea every morning (Bà tôi uống trà mỗi sáng) |
| coffee | /ˈkɒfi/ | cà phê | I drink coffee when I need to stay awake (Tôi uống cà phê khi cần thức) |
| soft drink | /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ | nước ngọt | Children love soft drinks (Trẻ em rất thích nước ngọt) |
| smoothie | /ˈsmuːði/ | sinh tố | She made a banana smoothie (Cô ấy làm một ly sinh tố chuối) |
| order | /ˈɔːdə(r)/ | gọi món | We ordered two bowls of pho (Chúng tôi gọi hai bát phở) |
| serve | /sɜːv/ | phục vụ | The waiter served our food quickly (Người phục vụ mang món ăn ra rất nhanh) |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng | The restaurant had many customers tonight (Nhà hàng có nhiều khách tối nay) |
| waiter | /ˈweɪtə(r)/ | bồi bàn nam | The waiter brought us the menu (Người phục vụ nam mang thực đơn cho chúng tôi) |
| waitress | /ˈweɪtrəs/ | bồi bàn nữ | The waitress was very polite (Người phục vụ nữ rất lịch sự) |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn | Can we have the bill please (Cho chúng tôi xin hóa đơn) |
| tip | /tɪp/ | tiền boa | He left a small tip for the waiter (Anh ấy để lại một ít tiền boa cho người phục vụ) |
| portion | /ˈpɔːʃn/ | khẩu phần | The portion was too big for me (Khẩu phần quá lớn đối với tôi) |
| buffet | /ˈbʊfeɪ/ | tiệc tự chọn | We had lunch at a buffet restaurant (Chúng tôi ăn trưa ở nhà hàng buffet) |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | đồ mang đi | I bought some takeaway on my way home (Tôi mua đồ ăn mang đi trên đường về nhà) |
| fast food | /ˌfɑːst ˈfuːd/ | đồ ăn nhanh | Teenagers often eat fast food (Thanh thiếu niên thường ăn đồ ăn nhanh) |
| homemade | /ˌhəʊmˈmeɪd/ | tự làm tại nhà | I prefer homemade food to fast food (Tôi thích đồ ăn tự nấu ở nhà hơn đồ ăn nhanh) |
| traditional food | /trəˌdɪʃənl ˈfuːd/ | món ăn truyền thống | Tet is a time to enjoy traditional food (Tết là dịp để thưởng thức món ăn truyền thống) |
| street food | /ˈstriːt fuːd/ | đồ ăn đường phố | Vietnamese street food is famous worldwide (Đồ ăn đường phố Việt Nam nổi tiếng trên toàn thế giới) |
| pho | /fɜː/ | phở | Pho is my favorite breakfast dish (Phở là món ăn sáng yêu thích của tôi) |
| spring roll | /ˌsprɪŋ ˈrəʊl/ | nem cuốn, chả giò | We ate spring rolls at the party (Chúng tôi ăn chả giò ở bữa tiệc) |
| fish sauce | /ˈfɪʃ sɔːs/ | nước mắm | Fish sauce is common in Vietnamese cooking (Nước mắm rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam) |
| chopsticks | /ˈtʃɒpstɪks/ | đũa | I can eat noodles with chopsticks (Tôi có thể ăn mì bằng đũa) |
| spoon | /spuːn/ | thìa | Use a spoon to eat the soup (Dùng thìa để ăn súp) |
| fork | /fɔːk/ | nĩa | He used a fork to eat the salad (Anh ấy dùng nĩa để ăn sa lát) |
| knife | /naɪf/ | dao | Please pass me the knife (Làm ơn đưa tôi con dao) |
| plate | /pleɪt/ | đĩa | The food was served on a white plate (Món ăn được bày trên một chiếc đĩa trắng) |
| bowl | /bəʊl/ | bát | She gave me a bowl of rice (Cô ấy đưa cho tôi một bát cơm) |
| cup | /kʌp/ | cốc, tách | I drank a cup of hot tea (Tôi uống một tách trà nóng) |
| bottle | /ˈbɒtl/ | chai | He bought a bottle of water (Anh ấy mua một chai nước) |
| can | /kæn/ | lon | She drank a can of soda (Cô ấy uống một lon nước ngọt) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| clothes | /kləʊðz/ | quần áo | I need to buy some new clothes (Tôi cần mua một ít quần áo mới) |
| clothing | /ˈkləʊðɪŋ/ | trang phục, quần áo | Warm clothing is necessary in winter (Quần áo ấm là cần thiết vào mùa đông) |
| fashion | /ˈfæʃn/ | thời trang | She is very interested in fashion (Cô ấy rất quan tâm đến thời trang) |
| outfit | /ˈaʊtfɪt/ | bộ trang phục | She wore a beautiful outfit to the party (Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp đến bữa tiệc) |
| style | /staɪl/ | phong cách | I like her simple style (Tôi thích phong cách đơn giản của cô ấy) |
| look | /lʊk/ | diện mạo, phong cách | His new look is very stylish (Diện mạo mới của anh ấy rất thời trang) |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi | He wore a white shirt to work (Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm) |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo phông | I usually wear a T-shirt at home (Tôi thường mặc áo phông ở nhà) |
| blouse | /blaʊz/ | áo kiểu nữ | She bought a pink blouse yesterday (Cô ấy đã mua một chiếc áo kiểu màu hồng hôm qua) |
| sweater | /ˈswetə(r)/ | áo len | This sweater is very warm (Chiếc áo len này rất ấm) |
| hoodie | /ˈhʊdi/ | áo hoodie | My brother wears a hoodie in cold weather (Anh tôi mặc áo hoodie khi trời lạnh) |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác | He put on a jacket before going out (Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài) |
| coat | /kəʊt/ | áo choàng, áo khoác dài | She bought a new coat for winter (Cô ấy mua một chiếc áo khoác mới cho mùa đông) |
| suit | /suːt/ | bộ vest | He wore a dark suit to the meeting (Anh ấy mặc một bộ vest tối màu đến cuộc họp) |
| dress | /dres/ | váy liền | She wore a red dress to the wedding (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến đám cưới) |
| skirt | /skɜːt/ | chân váy | This skirt looks good on you (Chiếc chân váy này trông hợp với bạn) |
| jeans | /dʒiːnz/ | quần jeans | I often wear jeans at weekends (Tôi thường mặc quần jeans vào cuối tuần) |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | quần dài | My father wears black trousers to the office (Bố tôi mặc quần dài màu đen đến văn phòng) |
| pants | /pænts/ | quần dài | He bought a new pair of pants (Anh ấy đã mua một chiếc quần mới) |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần đùi | Children usually wear shorts in summer (Trẻ em thường mặc quần đùi vào mùa hè) |
| leggings | /ˈleɡɪŋz/ | quần bó | She wears leggings when doing yoga (Cô ấy mặc quần bó khi tập yoga) |
| socks | /sɒks/ | tất | I need a clean pair of socks (Tôi cần một đôi tất sạch) |
| shoes | /ʃuːz/ | giày | Her shoes are very expensive (Giày của cô ấy rất đắt) |
| sneakers | /ˈsniːkəz/ | giày thể thao | I wear sneakers to school every day (Tôi đi giày thể thao đến trường mỗi ngày) |
| boots | /buːts/ | bốt | These boots are perfect for rainy days (Đôi bốt này rất hợp cho ngày mưa) |
| sandals | /ˈsændlz/ | dép xăng đan | She wore sandals to the beach (Cô ấy đi dép xăng đan ra biển) |
| slippers | /ˈslɪpəz/ | dép đi trong nhà | My grandfather always wears slippers at home (Ông tôi luôn đi dép trong nhà) |
| hat | /hæt/ | mũ | He wore a hat to protect himself from the sun (Anh ấy đội mũ để tránh nắng) |
| cap | /kæp/ | mũ lưỡi trai | My brother has a black cap (Anh tôi có một chiếc mũ lưỡi trai màu đen) |
| scarf | /skɑːf/ | khăn quàng cổ | She wrapped a scarf around her neck (Cô ấy quàng khăn quanh cổ) |
| gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay | I need gloves in winter (Tôi cần găng tay vào mùa đông) |
| belt | /belt/ | thắt lưng | This belt matches his shoes well (Chiếc thắt lưng này rất hợp với giày của anh ấy) |
| tie | /taɪ/ | cà vạt | He wore a blue tie to the interview (Anh ấy đeo cà vạt xanh đến buổi phỏng vấn) |
| handbag | /ˈhændbæɡ/ | túi xách tay | She bought a new handbag last week (Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới tuần trước) |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô | My backpack is full of books (Ba lô của tôi đầy sách) |
| wallet | /ˈwɒlɪt/ | ví tiền | He put his wallet in his pocket (Anh ấy cho ví vào túi) |
| accessory | /əkˈsesəri/ | phụ kiện | Sunglasses are a useful fashion accessory (Kính râm là một phụ kiện thời trang hữu ích) |
| necklace | /ˈnekləs/ | dây chuyền | She received a gold necklace as a gift (Cô ấy nhận được một chiếc dây chuyền vàng làm quà) |
| bracelet | /ˈbreɪslət/ | vòng tay | This bracelet looks very elegant (Chiếc vòng tay này trông rất thanh lịch) |
| ring | /rɪŋ/ | nhẫn | He gave her a silver ring (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn bạc) |
| earrings | /ˈɪərrɪŋz/ | hoa tai | She is wearing small earrings (Cô ấy đang đeo hoa tai nhỏ) |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlɑːsɪz/ | kính râm | I always wear sunglasses on sunny days (Tôi luôn đeo kính râm vào những ngày nắng) |
| watch | /wɒtʃ/ | đồng hồ đeo tay | My father wears a watch every day (Bố tôi đeo đồng hồ mỗi ngày) |
| cotton | /ˈkɒtn/ | vải cotton | I prefer cotton clothes in summer (Tôi thích quần áo vải cotton vào mùa hè) |
| silk | /sɪlk/ | lụa | This silk dress feels very soft (Chiếc váy lụa này rất mềm) |
| wool | /wʊl/ | len | Wool is a warm material (Len là một chất liệu ấm) |
| leather | /ˈleðə(r)/ | da | He bought a leather jacket (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da) |
| denim | /ˈdenɪm/ | vải bò | Denim jackets are always popular (Áo khoác denim luôn phổ biến) |
| fashionable | /ˈfæʃnəbl/ | hợp thời trang | She always looks fashionable (Cô ấy luôn trông rất thời trang) |
| stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | sành điệu | He looks stylish in that suit (Anh ấy trông rất sành điệu trong bộ vest đó) |
| trendy | /ˈtrendi/ | hợp xu hướng | Wide-leg jeans are trendy now (Quần jeans ống rộng đang hợp xu hướng hiện nay) |
| casual | /ˈkæʒuəl/ | thường ngày, thoải mái | I prefer casual clothes for daily wear (Tôi thích quần áo thường ngày để mặc hằng ngày) |
| formal | /ˈfɔːml/ | trang trọng | This event requires formal clothing (Sự kiện này yêu cầu trang phục trang trọng) |
| smart | /smɑːt/ | lịch sự, bảnh bao | He looked smart in his new shirt (Anh ấy trông rất bảnh bao trong chiếc áo sơ mi mới) |
| elegant | /ˈelɪɡənt/ | thanh lịch | She wore an elegant black dress (Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch) |
| neat | /niːt/ | gọn gàng | His clothes are always neat and clean (Quần áo của anh ấy luôn gọn gàng và sạch sẽ) |
| tidy | /ˈtaɪdi/ | ngăn nắp, chỉnh tề | You should keep your appearance tidy (Bạn nên giữ vẻ ngoài chỉnh tề) |
| old-fashioned | /ˌəʊld ˈfæʃnd/ | lỗi thời | Some people think this design is old-fashioned (Một số người nghĩ thiết kế này đã lỗi thời) |
| loose | /luːs/ | rộng | I like wearing loose clothes at home (Tôi thích mặc quần áo rộng ở nhà) |
| tight | /taɪt/ | chật, bó | These jeans are too tight for me (Chiếc quần jeans này quá chật với tôi) |
| plain | /pleɪn/ | trơn, đơn giản | She prefers plain T-shirts to printed ones (Cô ấy thích áo phông trơn hơn áo in hình) |
| patterned | /ˈpætənd/ | có họa tiết | He wore a patterned shirt to the party (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có họa tiết đến bữa tiệc) |
| striped | /straɪpt/ | kẻ sọc | I have a striped sweater (Tôi có một chiếc áo len kẻ sọc) |
| checked | /tʃekt/ | kẻ caro | My father likes checked shirts (Bố tôi thích áo sơ mi kẻ caro) |
| plain black | /pleɪn blæk/ | màu đen trơn | She chose a plain black dress (Cô ấy chọn một chiếc váy đen trơn) |
| bright | /braɪt/ | sáng màu | I like bright colors in summer (Tôi thích màu sáng vào mùa hè) |
| dark | /dɑːk/ | tối màu | He usually wears dark clothes (Anh ấy thường mặc quần áo tối màu) |
| wear | /weə(r)/ | mặc, đeo | She wears glasses every day (Cô ấy đeo kính mỗi ngày) |
| put on | /pʊt ɒn/ | mặc vào, đeo vào | He put on his coat before leaving (Anh ấy mặc áo khoác trước khi rời đi) |
| try on | /traɪ ɒn/ | mặc thử | I want to try on this jacket (Tôi muốn mặc thử chiếc áo khoác này) |
| match | /mætʃ/ | hợp, phối hợp | These shoes match your dress well (Đôi giày này rất hợp với váy của bạn) |
| fit | /fɪt/ | vừa vặn | This shirt fits me perfectly (Chiếc áo sơ mi này vừa với tôi hoàn hảo) |
| suit | /suːt/ | hợp với | Blue really suits you (Màu xanh rất hợp với bạn) |
| dress up | /dres ʌp/ | ăn mặc đẹp | We dressed up for the school event (Chúng tôi ăn mặc đẹp cho sự kiện ở trường) |
| get dressed | /ɡet drest/ | mặc quần áo | I get dressed quickly every morning (Tôi mặc quần áo rất nhanh mỗi sáng) |
| get changed | /ɡet tʃeɪndʒd/ | thay đồ | She got changed after work (Cô ấy thay đồ sau giờ làm) |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế | She wants to design her own clothes (Cô ấy muốn tự thiết kế quần áo của mình) |
| designer | /dɪˈzaɪnə(r)/ | nhà thiết kế | That designer is famous worldwide (Nhà thiết kế đó nổi tiếng trên toàn thế giới) |
| model | /ˈmɒdl/ | người mẫu | She dreams of becoming a fashion model (Cô ấy mơ trở thành người mẫu thời trang) |
| brand | /brænd/ | thương hiệu | This brand is popular among young people (Thương hiệu này phổ biến với giới trẻ) |
| boutique | /buːˈtiːk/ | cửa hàng thời trang nhỏ | She bought the dress from a boutique (Cô ấy mua chiếc váy từ một cửa hàng thời trang nhỏ) |
| shop | /ʃɒp/ | cửa hàng | I bought this shirt in a local shop (Tôi mua chiếc áo sơ mi này ở một cửa hàng địa phương) |
| sale | /seɪl/ | đợt giảm giá | I bought this jacket on sale (Tôi mua chiếc áo khoác này trong đợt giảm giá) |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | This store offers a big discount today (Cửa hàng này giảm giá lớn hôm nay) |
| size | /saɪz/ | kích cỡ | Do you have this dress in a larger size (Bạn có chiếc váy này với cỡ lớn hơn không) |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | cỡ vừa | I usually wear medium size shirts (Tôi thường mặc áo cỡ vừa) |
| large | /lɑːdʒ/ | cỡ lớn | This sweater is too large for me (Chiếc áo len này quá rộng với tôi) |
| small | /smɔːl/ | cỡ nhỏ | She asked for a small size (Cô ấy hỏi cỡ nhỏ) |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục | Students must wear uniforms at school (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường) |
| school uniform | /skuːl ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục học sinh | My school uniform is white and blue (Đồng phục học sinh của tôi có màu trắng và xanh) |
| fashionable item | /ˈfæʃnəbl ˈaɪtəm/ | món đồ thời trang | This bag is a fashionable item this year (Chiếc túi này là một món đồ thời trang của năm nay) |
| trend | /trend/ | xu hướng | Social media often influences fashion trends (Mạng xã hội thường ảnh hưởng đến xu hướng thời trang) |
| catwalk | /ˈkætwɔːk/ | sàn diễn thời trang | The model walked confidently on the catwalk (Người mẫu bước đi tự tin trên sàn diễn thời trang) |
| fashionable style | /ˈfæʃnəbl staɪl/ | phong cách thời trang | She has a fashionable style that many people admire (Cô ấy có phong cách thời trang mà nhiều người ngưỡng mộ) |
| vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | phong cách cổ điển | She loves vintage clothes (Cô ấy rất thích quần áo phong cách cổ điển) |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại | I prefer modern fashion to traditional fashion (Tôi thích thời trang hiện đại hơn thời trang truyền thống) |
| traditional costume | /trəˌdɪʃənl ˈkɒstjuːm/ | trang phục truyền thống | The ao dai is a traditional costume in Vietnam (Áo dài là trang phục truyền thống ở Việt Nam) |
| áo dài | /aʊ ˈjaɪ/ | áo dài | Many girls wear áo dài on special occasions (Nhiều bạn nữ mặc áo dài vào những dịp đặc biệt) |
| fashionable person | /ˈfæʃnəbl ˈpɜːsn/ | người ăn mặc có gu | She is a fashionable person in our class (Cô ấy là người ăn mặc có gu trong lớp chúng tôi) |
| dress sense | /dres sens/ | gu ăn mặc | He has a great dress sense (Anh ấy có gu ăn mặc rất tốt) |
| well-dressed | /ˌwel ˈdrest/ | ăn mặc đẹp | He is always well-dressed at work (Anh ấy luôn ăn mặc đẹp ở nơi làm việc) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| weather | /ˈweðə(r)/ | thời tiết | The weather is nice today (Hôm nay thời tiết đẹp) |
| forecast | /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo thời tiết | I checked the weather forecast this morning (Tôi đã xem dự báo thời tiết sáng nay) |
| climate | /ˈklaɪmət/ | khí hậu | Vietnam has a tropical climate (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới) |
| season | /ˈsiːzn/ | mùa | My favorite season is autumn (Mùa yêu thích của tôi là mùa thu) |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | Flowers bloom in spring (Hoa nở vào mùa xuân) |
| summer | /ˈsʌmə(r)/ | mùa hè | It gets very hot in summer (Trời trở nên rất nóng vào mùa hè) |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | mùa thu | Autumn is cool and pleasant (Mùa thu mát mẻ và dễ chịu) |
| fall | /fɔːl/ | mùa thu | Many leaves fall in fall (Nhiều chiếc lá rụng vào mùa thu) |
| winter | /ˈwɪntə(r)/ | mùa đông | Winter is colder than autumn (Mùa đông lạnh hơn mùa thu) |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng | It is sunny and warm today (Hôm nay trời nắng và ấm) |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa | The weather is rainy this week (Thời tiết có mưa trong tuần này) |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió | It was very windy at the beach (Ở bãi biển rất nhiều gió) |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây | The sky is cloudy this afternoon (Bầu trời nhiều mây vào chiều nay) |
| foggy | /ˈfɒɡi/ | có sương mù | It is hard to drive in foggy weather (Rất khó lái xe trong thời tiết có sương mù) |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | có bão, giông bão | The sea is dangerous in stormy weather (Biển nguy hiểm khi thời tiết giông bão) |
| snowy | /ˈsnəʊi/ | có tuyết | It was snowy all day yesterday (Hôm qua trời có tuyết cả ngày) |
| hot | /hɒt/ | nóng | It is too hot to go outside at noon (Trời quá nóng để ra ngoài vào buổi trưa) |
| warm | /wɔːm/ | ấm | The water feels warm today (Nước hôm nay cảm thấy ấm) |
| cool | /kuːl/ | mát | It gets cool in the evening (Trời trở nên mát vào buổi tối) |
| cold | /kəʊld/ | lạnh | My hands are cold in winter (Tay tôi bị lạnh vào mùa đông) |
| freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | rét cóng | It is freezing outside (Ngoài trời lạnh cóng) |
| mild | /maɪld/ | ôn hòa | The weather is mild in spring (Thời tiết ôn hòa vào mùa xuân) |
| dry | /draɪ/ | khô | The air is dry in this region (Không khí khô ở khu vực này) |
| wet | /wet/ | ướt, ẩm ướt | My clothes got wet in the rain (Quần áo của tôi bị ướt vì mưa) |
| humid | /ˈhjuːmɪd/ | ẩm | The air is hot and humid today (Không khí hôm nay nóng và ẩm) |
| temperature | /ˈtemprətʃə(r)/ | nhiệt độ | The temperature is very high today (Nhiệt độ hôm nay rất cao) |
| degree | /dɪˈɡriː/ | độ | It is 30 degrees outside (Ngoài trời là 30 độ) |
| sunshine | /ˈsʌnʃaɪn/ | ánh nắng | We enjoyed the warm sunshine (Chúng tôi tận hưởng ánh nắng ấm áp) |
| sunlight | /ˈsʌnlaɪt/ | ánh sáng mặt trời | Plants need sunlight to grow (Cây cần ánh sáng mặt trời để phát triển) |
| sun | /sʌn/ | mặt trời | The sun is shining brightly (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ) |
| cloud | /klaʊd/ | đám mây | There are dark clouds in the sky (Có những đám mây đen trên trời) |
| rain | /reɪn/ | mưa | I hope the rain stops soon (Tôi hy vọng mưa sớm tạnh) |
| drizzle | /ˈdrɪzl/ | mưa phùn | It started to drizzle in the morning (Trời bắt đầu mưa phùn vào buổi sáng) |
| shower | /ˈʃaʊə(r)/ | mưa rào | We got caught in a sudden shower (Chúng tôi gặp phải một cơn mưa rào bất ngờ) |
| downpour | /ˈdaʊnpɔː(r)/ | mưa như trút nước | The downpour lasted for an hour (Cơn mưa như trút kéo dài một giờ) |
| thunder | /ˈθʌndə(r)/ | sấm | We heard loud thunder last night (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm lớn đêm qua) |
| lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | chớp, tia sét | Lightning lit up the sky (Tia chớp làm sáng cả bầu trời) |
| storm | /stɔːm/ | cơn bão, cơn giông | A big storm is coming tonight (Một cơn bão lớn đang đến tối nay) |
| thunderstorm | /ˈθʌndəstɔːm/ | giông bão | We stayed inside during the thunderstorm (Chúng tôi ở trong nhà trong cơn giông bão) |
| wind | /wɪnd/ | gió | The wind is getting stronger (Gió đang mạnh dần lên) |
| breeze | /briːz/ | gió nhẹ | A cool breeze came through the window (Một làn gió mát thổi qua cửa sổ) |
| gale | /ɡeɪl/ | gió giật mạnh | The gale damaged several trees (Cơn gió mạnh làm hư hại nhiều cây) |
| snow | /snəʊ/ | tuyết | The children played in the snow (Bọn trẻ chơi trong tuyết) |
| snowfall | /ˈsnəʊfɔːl/ | tuyết rơi | Heavy snowfall blocked the road (Tuyết rơi dày làm chặn con đường) |
| hail | /heɪl/ | mưa đá | It started hailing in the afternoon (Chiều nay trời bắt đầu mưa đá) |
| ice | /aɪs/ | băng | Be careful because the road is covered in ice (Hãy cẩn thận vì con đường bị phủ băng) |
| frost | /frɒst/ | sương giá | There was frost on the grass this morning (Có sương giá trên cỏ sáng nay) |
| mist | /mɪst/ | sương mỏng | The hills were covered in mist (Những ngọn đồi được phủ bởi lớp sương mỏng) |
| fog | /fɒɡ/ | sương mù | The fog made it hard to see the road (Sương mù làm khó nhìn đường) |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng | We saw a rainbow after the rain (Chúng tôi nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa) |
| drought | /draʊt/ | hạn hán | The area suffered from a long drought (Khu vực đó chịu một đợt hạn hán kéo dài) |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt | Heavy rain caused a flood in the village (Mưa lớn gây ra lũ lụt ở ngôi làng) |
| hurricane | /ˈhʌrɪkən/ | bão lớn | The hurricane destroyed many houses (Cơn bão lớn phá hủy nhiều ngôi nhà) |
| typhoon | /taɪˈfuːn/ | bão nhiệt đới | A typhoon hit the coastal area last year (Một cơn bão nhiệt đới đã đổ bộ vào vùng ven biển năm ngoái) |
| tornado | /tɔːˈneɪdəʊ/ | lốc xoáy | The tornado moved across the town quickly (Cơn lốc xoáy di chuyển nhanh qua thị trấn) |
| heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | đợt nắng nóng | The city is experiencing a heatwave (Thành phố đang trải qua một đợt nắng nóng) |
| cold spell | /ˈkəʊld spel/ | đợt rét | We had a cold spell last week (Chúng tôi có một đợt rét vào tuần trước) |
| thermometer | /θəˈmɒmɪtə(r)/ | nhiệt kế | The thermometer shows 35 degrees (Nhiệt kế chỉ 35 độ) |
| below zero | /bɪˌləʊ ˈzɪərəʊ/ | dưới 0 độ | The temperature fell below zero last night (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ đêm qua) |
| above zero | /əˌbʌv ˈzɪərəʊ/ | trên 0 độ | It stayed above zero all day (Nhiệt độ duy trì trên 0 độ cả ngày) |
| rise | /raɪz/ | tăng lên | The temperature will rise tomorrow (Nhiệt độ sẽ tăng vào ngày mai) |
| fall | /fɔːl/ | giảm xuống | Temperatures usually fall at night (Nhiệt độ thường giảm vào ban đêm) |
| shine | /ʃaɪn/ | chiếu sáng | The sun is shining over the sea (Mặt trời đang chiếu sáng trên biển) |
| pour | /pɔː(r)/ | mưa như trút | It is pouring outside (Ngoài trời đang mưa như trút nước) |
| clear up | /klɪə(r) ʌp/ | quang đãng trở lại | I hope the weather clears up soon (Tôi hy vọng thời tiết sớm quang đãng trở lại) |
| warm up | /wɔːm ʌp/ | ấm lên | It usually warms up in late morning (Trời thường ấm lên vào cuối buổi sáng) |
| cool down | /kuːl daʊn/ | mát xuống | The air cools down after sunset (Không khí mát xuống sau khi mặt trời lặn) |
| blow | /bləʊ/ | thổi | A strong wind is blowing tonight (Một cơn gió mạnh đang thổi tối nay) |
| get wet | /ɡet wet/ | bị ướt | We got wet on the way home (Chúng tôi bị ướt trên đường về nhà) |
| umbrella | /ʌmˈbrelə/ | ô, dù | Do not forget to bring an umbrella (Đừng quên mang theo ô) |
| raincoat | /ˈreɪnkəʊt/ | áo mưa | She wore a raincoat to school (Cô ấy mặc áo mưa đến trường) |
| boots | /buːts/ | ủng, bốt | He put on boots because of the snow (Anh ấy đi ủng vì có tuyết) |
| sunshine hours | /ˈsʌnʃaɪn aʊəz/ | số giờ nắng | This region has long sunshine hours in summer (Khu vực này có số giờ nắng dài vào mùa hè) |
| atmosphere | /ˈætməsfɪə(r)/ | khí quyển, bầu không khí | The atmosphere feels fresh after the rain (Bầu không khí cảm thấy trong lành sau cơn mưa) |
| overcast | /ˈəʊvəkɑːst/ | u ám, kín mây | The sky is overcast this morning (Bầu trời u ám vào sáng nay) |
| bright | /braɪt/ | sáng | It is a bright and beautiful day (Hôm nay là một ngày sáng sủa và đẹp trời) |
| chilly | /ˈtʃɪli/ | se lạnh | It is a bit chilly this evening (Tối nay trời hơi se lạnh) |
| scorching | /ˈskɔːtʃɪŋ/ | nóng gay gắt | It is scorching hot at noon (Trời nóng gay gắt vào buổi trưa) |
| damp | /dæmp/ | ẩm ướt | The air feels cold and damp (Không khí cảm thấy lạnh và ẩm ướt) |
| slippery | /ˈslɪpəri/ | trơn trượt | The road is slippery after the rain (Con đường trơn trượt sau cơn mưa) |
| natural disaster | /ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/ | thiên tai | Floods and storms are natural disasters (Lũ lụt và bão là những thiên tai) |
| rainy season | /ˈreɪni ˈsiːzn/ | mùa mưa | The rainy season starts in May here (Mùa mưa bắt đầu vào tháng Năm ở đây) |
| dry season | /draɪ ˈsiːzn/ | mùa khô | Farmers prepare for the dry season early (Nông dân chuẩn bị sớm cho mùa khô) |
| monsoon | /mɒnˈsuːn/ | gió mùa | The monsoon brings heavy rain every year (Gió mùa mang theo mưa lớn mỗi năm) |
| weather condition | /ˈweðə(r) kənˈdɪʃn/ | điều kiện thời tiết | Bad weather conditions delayed the flight (Điều kiện thời tiết xấu làm chuyến bay bị hoãn) |
| partly cloudy | /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/ | có mây rải rác | Tomorrow will be partly cloudy (Ngày mai trời sẽ có mây rải rác) |
| clear sky | /klɪə(r) skaɪ/ | trời quang | We could see many stars in the clear sky (Chúng tôi có thể nhìn thấy nhiều ngôi sao trên bầu trời quang) |
| severe weather | /sɪˈvɪə(r) ˈweðə(r)/ | thời tiết khắc nghiệt | Severe weather can be dangerous (Thời tiết khắc nghiệt có thể nguy hiểm) |
| unpredictable | /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ | khó đoán | The weather in this area is unpredictable (Thời tiết ở khu vực này rất khó đoán) |
| pleasant | /ˈpleznt/ | dễ chịu | The weather is pleasant in the early morning (Thời tiết dễ chịu vào sáng sớm) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà | My house is near the city center (Nhà tôi ở gần trung tâm thành phố) |
| home | /həʊm/ | nhà, tổ ấm | I always feel relaxed when I get home (Tôi luôn cảm thấy thư giãn khi về nhà) |
| apartment | /əˈpɑːtmənt/ | căn hộ | She lives in a small apartment (Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ) |
| flat | /flæt/ | căn hộ | My cousin rents a flat in Hanoi (Anh họ tôi thuê một căn hộ ở Hà Nội) |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà | That building is very modern (Tòa nhà đó rất hiện đại) |
| villa | /ˈvɪlə/ | biệt thự | They own a large villa by the sea (Họ sở hữu một căn biệt thự lớn gần biển) |
| cottage | /ˈkɒtɪdʒ/ | nhà tranh, nhà nhỏ ở quê | My grandparents live in a cozy cottage (Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ấm cúng) |
| townhouse | /ˈtaʊnhaʊs/ | nhà phố | Many young families prefer living in a townhouse (Nhiều gia đình trẻ thích sống trong nhà phố) |
| balcony | /ˈbælkəni/ | ban công | She grows flowers on the balcony (Cô ấy trồng hoa ở ban công) |
| yard | /jɑːd/ | sân | The children are playing in the yard (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân) |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn | My mother spends a lot of time in the garden (Mẹ tôi dành nhiều thời gian trong vườn) |
| garage | /ˈɡærɑːʒ/ | nhà để xe | My father parks his car in the garage (Bố tôi đỗ xe trong gara) |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng | Please close the gate before leaving (Hãy đóng cổng trước khi rời đi) |
| fence | /fens/ | hàng rào | They built a wooden fence around the house (Họ xây một hàng rào gỗ quanh nhà) |
| roof | /ruːf/ | mái nhà | The roof needs repairing after the storm (Mái nhà cần được sửa sau cơn bão) |
| wall | /wɔːl/ | tường | There is a clock on the wall (Có một chiếc đồng hồ trên tường) |
| floor | /flɔː(r)/ | sàn nhà, tầng | My bedroom is on the second floor (Phòng ngủ của tôi ở tầng hai) |
| ceiling | /ˈsiːlɪŋ/ | trần nhà | The ceiling is painted white (Trần nhà được sơn màu trắng) |
| door | /dɔː(r)/ | cửa ra vào | Please lock the door at night (Hãy khóa cửa vào ban đêm) |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ | I opened the window to let in fresh air (Tôi mở cửa sổ để đón không khí trong lành) |
| stairs | /steəz/ | cầu thang | Be careful when you walk down the stairs (Hãy cẩn thận khi đi xuống cầu thang) |
| hallway | /ˈhɔːlweɪ/ | hành lang | Our shoes are kept in the hallway (Giày của chúng tôi được để ở hành lang) |
| entrance | /ˈentrəns/ | lối vào | The entrance is decorated with plants (Lối vào được trang trí bằng cây xanh) |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách | My family watches TV in the living room (Gia đình tôi xem TV ở phòng khách) |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ | My bedroom is small but comfortable (Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng thoải mái) |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm | The bathroom is next to the kitchen (Phòng tắm ở cạnh nhà bếp) |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp | My mother is cooking in the kitchen (Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp) |
| dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn | We usually have dinner in the dining room (Chúng tôi thường ăn tối ở phòng ăn) |
| study | /ˈstʌdi/ | phòng làm việc, phòng học | My father reads books in his study (Bố tôi đọc sách trong phòng làm việc) |
| guest room | /ˈɡest ruːm/ | phòng cho khách | We prepared the guest room for my aunt (Chúng tôi chuẩn bị phòng khách cho dì tôi) |
| attic | /ˈætɪk/ | gác mái | Old boxes are stored in the attic (Những chiếc hộp cũ được cất trên gác mái) |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm | The washing machine is in the basement (Máy giặt ở tầng hầm) |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | nhà vệ sinh | The toilet is at the end of the hall (Nhà vệ sinh ở cuối hành lang) |
| furniture | /ˈfɜːnɪtʃə(r)/ | đồ nội thất | We bought new furniture for the house (Chúng tôi mua đồ nội thất mới cho ngôi nhà) |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa | My cat is sleeping on the sofa (Con mèo của tôi đang ngủ trên ghế sofa) |
| couch | /kaʊtʃ/ | ghế sofa | He lay on the couch and watched TV (Anh ấy nằm trên ghế sofa và xem TV) |
| chair | /tʃeə(r)/ | ghế | There are four chairs around the table (Có bốn chiếc ghế quanh bàn) |
| table | /ˈteɪbl/ | cái bàn | The books are on the table (Những quyển sách ở trên bàn) |
| desk | /desk/ | bàn học, bàn làm việc | I do my homework at my desk (Tôi làm bài tập ở bàn học) |
| bed | /bed/ | cái giường | I went to bed early last night (Tôi đi ngủ sớm tối qua) |
| wardrobe | /ˈwɔːdrəʊb/ | tủ quần áo | My clothes are in the wardrobe (Quần áo của tôi ở trong tủ quần áo) |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ đựng đồ | The cups are in the cupboard (Những chiếc cốc ở trong tủ) |
| shelf | /ʃelf/ | cái kệ | There are many books on the shelf (Có nhiều sách trên kệ) |
| drawer | /drɔː(r)/ | ngăn kéo | I keep my keys in the top drawer (Tôi để chìa khóa trong ngăn kéo trên cùng) |
| mirror | /ˈmɪrə(r)/ | gương | She looked at herself in the mirror (Cô ấy nhìn mình trong gương) |
| lamp | /læmp/ | đèn bàn, đèn | I need a lamp for my study desk (Tôi cần một chiếc đèn cho bàn học) |
| light | /laɪt/ | đèn, ánh sáng | Please turn off the light before you leave (Hãy tắt đèn trước khi bạn rời đi) |
| fan | /fæn/ | quạt | The fan is running all night (Chiếc quạt chạy suốt đêm) |
| air conditioner | /ˈeə kənˌdɪʃənə(r)/ | điều hòa | We use the air conditioner in summer (Chúng tôi dùng điều hòa vào mùa hè) |
| refrigerator | /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ | tủ lạnh | The milk is in the refrigerator (Sữa ở trong tủ lạnh) |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh | There is some juice in the fridge (Có một ít nước ép trong tủ lạnh) |
| washing machine | /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ | máy giặt | The washing machine is broken today (Máy giặt hôm nay bị hỏng) |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | lò vi sóng | I heated the food in the microwave (Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng) |
| oven | /ˈʌvn/ | lò nướng | My mother baked a cake in the oven (Mẹ tôi nướng bánh trong lò) |
| stove | /stəʊv/ | bếp | The soup is on the stove (Nồi súp đang ở trên bếp) |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa | The dishes are in the sink (Bát đĩa đang ở trong bồn rửa) |
| tap | /tæp/ | vòi nước | Please turn off the tap tightly (Hãy khóa chặt vòi nước) |
| shower | /ˈʃaʊə(r)/ | vòi sen, buồng tắm | I take a shower every morning (Tôi tắm vòi sen mỗi sáng) |
| bathtub | /ˈbɑːθtʌb/ | bồn tắm | The baby is playing in the bathtub (Em bé đang chơi trong bồn tắm) |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm | I forgot to bring a towel (Tôi quên mang khăn tắm) |
| pillow | /ˈpɪləʊ/ | gối | This pillow is very soft (Chiếc gối này rất mềm) |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn | I need a warm blanket in winter (Tôi cần một chiếc chăn ấm vào mùa đông) |
| curtain | /ˈkɜːtn/ | rèm cửa | She opened the curtains to let in sunlight (Cô ấy mở rèm để đón ánh nắng) |
| carpet | /ˈkɑːpɪt/ | thảm | The carpet feels soft under my feet (Tấm thảm mềm dưới chân tôi) |
| rug | /rʌɡ/ | thảm nhỏ | There is a small rug in front of the bed (Có một tấm thảm nhỏ trước giường) |
| key | /kiː/ | chìa khóa | I cannot find my house key (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa nhà) |
| lock | /lɒk/ | khóa | The lock on the front door is new (Ổ khóa ở cửa trước còn mới) |
| rent | /rent/ | thuê | They rent a small apartment near the office (Họ thuê một căn hộ nhỏ gần văn phòng) |
| landlord | /ˈlændlɔːd/ | chủ nhà cho thuê | Our landlord is very friendly (Chủ nhà của chúng tôi rất thân thiện) |
| tenant | /ˈtenənt/ | người thuê nhà | The tenant moved in last week (Người thuê nhà đã chuyển vào tuần trước) |
| move house | /muːv haʊs/ | chuyển nhà | We will move house next month (Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới) |
| move in | /muːv ɪn/ | chuyển vào ở | They moved in two days ago (Họ đã chuyển vào ở hai ngày trước) |
| move out | /muːv aʊt/ | chuyển đi | My neighbor moved out last year (Hàng xóm của tôi đã chuyển đi năm ngoái) |
| neighbor | /ˈneɪbə(r)/ | hàng xóm | Our neighbor gave us some fruit (Hàng xóm của chúng tôi cho chúng tôi ít trái cây) |
| neighborhood | /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư | This neighborhood is quiet and safe (Khu dân cư này yên tĩnh và an toàn) |
| area | /ˈeəriə/ | khu vực | I live in a peaceful area (Tôi sống trong một khu vực yên bình) |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | vị trí | The location of this house is very convenient (Vị trí của ngôi nhà này rất thuận tiện) |
| spacious | /ˈspeɪʃəs/ | rộng rãi | Their living room is very spacious (Phòng khách của họ rất rộng rãi) |
| cozy | /ˈkəʊzi/ | ấm cúng | My bedroom feels cozy in winter (Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng vào mùa đông) |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái | This sofa is really comfortable (Chiếc sofa này thực sự thoải mái) |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi | It is convenient to live near a supermarket (Sống gần siêu thị rất tiện lợi) |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại | Their kitchen looks modern and clean (Nhà bếp của họ trông hiện đại và sạch sẽ) |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống | My grandparents live in a traditional house (Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà truyền thống) |
| tidy | /ˈtaɪdi/ | gọn gàng | She always keeps her room tidy (Cô ấy luôn giữ phòng gọn gàng) |
| messy | /ˈmesi/ | bừa bộn | His room is always messy (Phòng của anh ấy luôn bừa bộn) |
| clean | /kliːn/ | sạch sẽ | I want my house to be clean and bright (Tôi muốn nhà mình sạch sẽ và sáng sủa) |
| dirty | /ˈdɜːti/ | bẩn | The floor is dirty after the party (Sàn nhà bẩn sau bữa tiệc) |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí | We decorate the house before Tet (Chúng tôi trang trí nhà trước Tết) |
| decoration | /ˌdekəˈreɪʃn/ | đồ trang trí, sự trang trí | The decorations in her room are lovely (Đồ trang trí trong phòng cô ấy rất đáng yêu) |
| clean up | /kliːn ʌp/ | dọn dẹp | We clean up the house every weekend (Chúng tôi dọn dẹp nhà mỗi cuối tuần) |
| sweep | /swiːp/ | quét | I sweep the floor every morning (Tôi quét nhà mỗi sáng) |
| mop | /mɒp/ | lau nhà | My brother mops the kitchen floor (Em trai tôi lau sàn bếp) |
| dust | /dʌst/ | phủi bụi | She dusts the shelves once a week (Cô ấy phủi bụi kệ sách một lần một tuần) |
| vacuum | /ˈvækjuːm/ | hút bụi | I vacuum the carpet on Sundays (Tôi hút bụi thảm vào Chủ nhật) |
| wash dishes | /wɒʃ ˈdɪʃɪz/ | rửa bát | I wash dishes after dinner (Tôi rửa bát sau bữa tối) |
| do the laundry | /duː ðə ˈlɔːndri/ | giặt quần áo | My mother does the laundry every evening (Mẹ tôi giặt quần áo mỗi tối) |
| make the bed | /meɪk ðə bed/ | dọn giường | I make the bed right after waking up (Tôi dọn giường ngay sau khi thức dậy) |
| household chores | /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | việc nhà | Children should help with household chores (Trẻ em nên giúp làm việc nhà) |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện | We should save electricity at home (Chúng ta nên tiết kiệm điện ở nhà) |
| water bill | /ˈwɔːtə bɪl/ | hóa đơn nước | The water bill is higher this month (Hóa đơn nước tháng này cao hơn) |
| electricity bill | /ɪˌlekˈtrɪsəti bɪl/ | hóa đơn điện | My father pays the electricity bill online (Bố tôi thanh toán hóa đơn điện online) |
| comfortable home | /ˈkʌmftəbl həʊm/ | ngôi nhà thoải mái | Everyone wants a comfortable home (Ai cũng muốn có một ngôi nhà thoải mái) |
| dream house | /driːm haʊs/ | ngôi nhà mơ ước | My dream house has a big garden (Ngôi nhà mơ ước của tôi có một khu vườn lớn) |
| hometown house | /ˈhəʊmtaʊn haʊs/ | nhà ở quê | We visit our hometown house every summer (Chúng tôi về thăm nhà ở quê mỗi mùa hè) |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở | Students often look for cheap accommodation (Sinh viên thường tìm chỗ ở giá rẻ) |
| resident | /ˈrezɪdənt/ | cư dân | The residents in this building are friendly (Cư dân trong tòa nhà này rất thân thiện) |
| household | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình | There are four people in my household (Có bốn người trong hộ gia đình của tôi) |
| address | /əˈdres/ | địa chỉ | Please write your home address here (Hãy viết địa chỉ nhà của bạn vào đây) |
Khám phá thêm: leisure activities: Hướng dẫn chi tiết và Bài mẫu IELTS Speaking
Từ vựng tiếng Anh thông dụng Chủ đề học tập và công việc

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| school | /skuːl/ | trường học | My school is near my house (Trường của tôi ở gần nhà tôi) |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học | Our classroom is on the second floor (Lớp học của chúng tôi ở tầng hai) |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh, sinh viên | She is a hardworking student (Cô ấy là một học sinh chăm chỉ) |
| pupil | /ˈpjuːpl/ | học sinh | The pupils are playing in the yard (Các học sinh đang chơi ở sân trường) |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên | Our teacher is very friendly (Giáo viên của chúng tôi rất thân thiện) |
| head teacher | /ˌhed ˈtiːtʃə(r)/ | hiệu trưởng | The head teacher spoke at the meeting (Hiệu trưởng đã phát biểu trong buổi họp) |
| principal | /ˈprɪnsəpl/ | hiệu trưởng | The principal visited our class today (Hiệu trưởng đã ghé thăm lớp chúng tôi hôm nay) |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp | My classmate helped me with math (Bạn cùng lớp đã giúp tôi môn toán) |
| schoolmate | /ˈskuːlmeɪt/ | bạn cùng trường | I met an old schoolmate yesterday (Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ cùng trường) |
| monitor | /ˈmɒnɪtə(r)/ | lớp trưởng | Our monitor is very responsible (Lớp trưởng của chúng tôi rất có trách nhiệm) |
| desk | /desk/ | bàn học | My books are on the desk (Sách của tôi ở trên bàn học) |
| chair | /tʃeə(r)/ | ghế | Please sit on that chair (Hãy ngồi vào chiếc ghế đó) |
| board | /bɔːd/ | bảng | The teacher wrote on the board (Giáo viên đã viết lên bảng) |
| blackboard | /ˈblækbɔːd/ | bảng đen | There is a blackboard in every classroom (Có một bảng đen trong mỗi lớp học) |
| whiteboard | /ˈwaɪtbɔːd/ | bảng trắng | Our teacher uses the whiteboard a lot (Giáo viên của chúng tôi dùng bảng trắng rất nhiều) |
| chalk | /tʃɔːk/ | phấn | The chalk is on the teacher’s table (Phấn ở trên bàn giáo viên) |
| marker | /ˈmɑːkə(r)/ | bút lông bảng | She used a blue marker to write the answer (Cô ấy dùng bút lông màu xanh để viết đáp án) |
| book | /bʊk/ | sách | This book is very useful for students (Cuốn sách này rất hữu ích cho học sinh) |
| textbook | /ˈtekstbʊk/ | sách giáo khoa | We need to bring our textbook tomorrow (Chúng tôi cần mang sách giáo khoa vào ngày mai) |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | vở ghi chép | I forgot my notebook at home (Tôi quên vở ở nhà) |
| workbook | /ˈwɜːkbʊk/ | sách bài tập | The workbook has many grammar exercises (Sách bài tập có nhiều bài ngữ pháp) |
| dictionary | /ˈdɪkʃənəri/ | từ điển | I use a dictionary to look up new words (Tôi dùng từ điển để tra từ mới) |
| pen | /pen/ | bút mực | May I borrow your pen (Tôi có thể mượn bút của bạn không) |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì | Write your name in pencil first (Hãy viết tên của bạn bằng bút chì trước) |
| eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | cục tẩy | I need an eraser for this mistake (Tôi cần một cục tẩy cho lỗi này) |
| ruler | /ˈruːlə(r)/ | thước kẻ | The ruler is in my pencil case (Thước kẻ ở trong hộp bút của tôi) |
| bag | /bæɡ/ | cặp, túi | My school bag is very heavy today (Cặp đi học của tôi hôm nay rất nặng) |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô | She carries a pink backpack to school (Cô ấy mang một chiếc ba lô màu hồng đến trường) |
| pencil case | /ˈpensl keɪs/ | hộp bút | My pencil case is under the desk (Hộp bút của tôi ở dưới bàn) |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục | Students must wear a uniform at school (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường) |
| timetable | /ˈtaɪmteɪbl/ | thời khóa biểu | I checked my timetable before class (Tôi đã xem thời khóa biểu trước giờ học) |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | lịch học, lịch trình | My school schedule is very busy this week (Lịch học ở trường của tôi rất bận tuần này) |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học | English is my favorite subject (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi) |
| lesson | /ˈlesn/ | bài học, tiết học | Today’s lesson is about the environment (Bài học hôm nay về môi trường) |
| class | /klɑːs/ | lớp học, tiết học | Our class starts at seven o’clock (Lớp của chúng tôi bắt đầu lúc bảy giờ) |
| course | /kɔːs/ | khóa học | She is taking an online English course (Cô ấy đang học một khóa tiếng Anh online) |
| grade | /ɡreɪd/ | khối lớp, điểm số | He is in the seventh grade (Cậu ấy học lớp bảy) |
| primary school | /ˈpraɪməri skuːl/ | trường tiểu học | My little brother goes to primary school (Em trai tôi học tiểu học) |
| secondary school | /ˈsekəndri skuːl/ | trường trung học cơ sở | She studied at a secondary school near her home (Cô ấy học tại một trường trung học cơ sở gần nhà) |
| high school | /ˈhaɪ skuːl/ | trường trung học phổ thông | My cousin is in high school now (Anh họ tôi hiện đang học cấp ba) |
| kindergarten | /ˈkɪndəɡɑːtn/ | trường mẫu giáo | The child started kindergarten last month (Đứa trẻ bắt đầu học mẫu giáo tháng trước) |
| nursery school | /ˈnɜːsəri skuːl/ | trường mầm non | Her daughter goes to nursery school every morning (Con gái cô ấy đi học mầm non mỗi sáng) |
| break | /breɪk/ | giờ ra chơi | We usually talk with friends during the break (Chúng tôi thường nói chuyện với bạn bè trong giờ ra chơi) |
| recess | /ˈriːses/ | giờ ra chơi | The children ran outside at recess (Bọn trẻ chạy ra ngoài vào giờ ra chơi) |
| homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | bài tập về nhà | I finished my homework before dinner (Tôi đã làm xong bài tập về nhà trước bữa tối) |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập, nhiệm vụ | We have to submit the assignment tomorrow (Chúng tôi phải nộp bài tập vào ngày mai) |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | dự án học tập | Our science project was very interesting (Dự án khoa học của chúng tôi rất thú vị) |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | bài tập | This exercise is quite difficult (Bài tập này khá khó) |
| test | /test/ | bài kiểm tra | We have a math test on Friday (Chúng tôi có bài kiểm tra toán vào thứ Sáu) |
| quiz | /kwɪz/ | bài kiểm tra ngắn | The teacher gave us a short quiz (Giáo viên cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn) |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi, bài thi | She is studying hard for the exam (Cô ấy đang học chăm chỉ cho kỳ thi) |
| midterm | /ˌmɪdˈtɜːm/ | thi giữa kỳ | The midterm will be held next week (Kỳ thi giữa kỳ sẽ được tổ chức vào tuần tới) |
| final exam | /ˌfaɪnl ɪɡˈzæm/ | thi cuối kỳ | Students are preparing for the final exam (Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ) |
| mark | /mɑːk/ | điểm số | She got a high mark in English (Cô ấy đạt điểm cao môn tiếng Anh) |
| score | /skɔː(r)/ | điểm | My score in math improved a lot (Điểm toán của tôi đã cải thiện rất nhiều) |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả | I am happy with my test result (Tôi hài lòng với kết quả bài kiểm tra của mình) |
| pass | /pɑːs/ | đỗ, qua | He passed the exam with good marks (Cậu ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm tốt) |
| fail | /feɪl/ | trượt | She was afraid of failing the test (Cô ấy sợ trượt bài kiểm tra) |
| answer | /ˈɑːnsə(r)/ | câu trả lời | Your answer is correct (Câu trả lời của bạn đúng) |
| question | /ˈkwestʃən/ | câu hỏi | The teacher asked a difficult question (Giáo viên đã hỏi một câu khó) |
| explain | /ɪkˈspleɪn/ | giải thích | Can you explain this grammar point again (Bạn có thể giải thích lại điểm ngữ pháp này không) |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận | We discussed the topic in groups (Chúng tôi thảo luận chủ đề theo nhóm) |
| present | /prɪˈzent/ | thuyết trình | Each group will present its ideas tomorrow (Mỗi nhóm sẽ trình bày ý tưởng của mình vào ngày mai) |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | bài thuyết trình | Her presentation was clear and confident (Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng và tự tin) |
| learn | /lɜːn/ | học | We learn new vocabulary every day (Chúng tôi học từ vựng mới mỗi ngày) |
| study | /ˈstʌdi/ | học, nghiên cứu | I usually study in the evening (Tôi thường học vào buổi tối) |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | ôn tập | I need to revise for tomorrow’s test (Tôi cần ôn tập cho bài kiểm tra ngày mai) |
| review | /rɪˈvjuː/ | ôn lại, xem lại | We reviewed the lesson before the quiz (Chúng tôi ôn lại bài trước bài kiểm tra ngắn) |
| memorize | /ˈmeməraɪz/ | ghi nhớ, học thuộc | It is hard to memorize all these dates (Thật khó để học thuộc tất cả những ngày tháng này) |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu | I understand this lesson now (Bây giờ tôi đã hiểu bài học này) |
| concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | tập trung | Please concentrate on your work (Hãy tập trung vào bài làm của bạn) |
| pay attention | /peɪ əˈtenʃn/ | chú ý | Students should pay attention in class (Học sinh nên chú ý trong lớp) |
| practice | /ˈpræktɪs/ | luyện tập | You need to practice speaking every day (Bạn cần luyện nói mỗi ngày) |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện | Reading books can improve your vocabulary (Đọc sách có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn) |
| progress | /ˈprəʊɡres/ | sự tiến bộ | The teacher is happy with my progress (Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của tôi) |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức | School gives children useful knowledge (Trường học mang lại cho trẻ em kiến thức hữu ích) |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng | Communication is an important skill (Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng) |
| education | /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục | Education plays an important role in life (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống) |
| educate | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục | Teachers educate students with patience (Giáo viên giáo dục học sinh bằng sự kiên nhẫn) |
| attend | /əˈtend/ | tham gia, đi học | I attend school every day except Sunday (Tôi đi học mỗi ngày trừ Chủ nhật) |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia | She joined the school music club (Cô ấy tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường) |
| absent | /ˈæbsənt/ | vắng mặt | He was absent from school yesterday (Hôm qua cậu ấy vắng học) |
| present | /ˈpreznt/ | có mặt | All students are present today (Hôm nay tất cả học sinh đều có mặt) |
| late | /leɪt/ | muộn | I was late for class this morning (Sáng nay tôi đến lớp muộn) |
| punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | đúng giờ | Good students should be punctual (Học sinh tốt nên đúng giờ) |
| rule | /ruːl/ | nội quy, quy tắc | Every school has its own rules (Mỗi trường đều có nội quy riêng) |
| discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | kỷ luật | Discipline is important in school (Kỷ luật rất quan trọng trong trường học) |
| behavior | /bɪˈheɪvjə(r)/ | hành vi | The teacher praised his good behavior (Giáo viên khen hành vi tốt của cậu ấy) |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | Students should be polite to teachers (Học sinh nên lịch sự với giáo viên) |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | I borrowed two books from the library (Tôi mượn hai cuốn sách từ thư viện) |
| librarian | /laɪˈbreəriən/ | thủ thư | The librarian helped me find the book (Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách) |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm | We did an experiment in the laboratory (Chúng tôi làm một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm) |
| computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng máy tính | The students are having an IT class in the computer room (Các học sinh đang học tin học ở phòng máy tính) |
| gym | /dʒɪm/ | phòng thể chất, nhà tập | We play basketball in the gym (Chúng tôi chơi bóng rổ trong nhà tập) |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | The playground is full of students at break time (Sân chơi đầy học sinh vào giờ ra chơi) |
| schoolyard | /ˈskuːljɑːd/ | sân trường | We stood in the schoolyard before the ceremony (Chúng tôi đứng ở sân trường trước buổi lễ) |
| canteen | /kænˈtiːn/ | căn tin | We bought lunch from the canteen (Chúng tôi mua bữa trưa từ căn tin) |
| cafeteria | /ˌkæfəˈtɪəriə/ | nhà ăn | The cafeteria serves hot meals every day (Nhà ăn phục vụ bữa nóng mỗi ngày) |
| corridor | /ˈkɒrɪdɔː(r)/ | hành lang | Do not run in the corridor (Đừng chạy trong hành lang) |
| assembly | /əˈsembli/ | buổi chào cờ, buổi tập trung | We have assembly every Monday morning (Chúng tôi có buổi chào cờ vào mỗi sáng thứ Hai) |
| ceremony | /ˈserəməni/ | buổi lễ | The prize-giving ceremony was held in the hall (Buổi lễ trao giải được tổ chức trong hội trường) |
| club | /klʌb/ | câu lạc bộ | I joined the English club this year (Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh năm nay) |
| school trip | /ˈskuːl trɪp/ | chuyến đi của trường | We went on a school trip last month (Chúng tôi đã đi tham quan cùng trường vào tháng trước) |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | cuộc thi | She won first prize in the competition (Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi) |
| certificate | /səˈtɪfɪkət/ | giấy chứng nhận | He received a certificate for good performance (Cậu ấy nhận được giấy chứng nhận vì thành tích tốt) |
| graduate | /ˈɡrædʒueɪt/ | tốt nghiệp | My sister will graduate next year (Chị tôi sẽ tốt nghiệp vào năm sau) |
| term | /tɜːm/ | học kỳ | This term is more difficult than the last one (Học kỳ này khó hơn học kỳ trước) |
| semester | /sɪˈmestə(r)/ | học kỳ | The semester ends in December (Học kỳ kết thúc vào tháng Mười Hai) |
| scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng | She got a scholarship because of her excellent grades (Cô ấy nhận được học bổng vì điểm số xuất sắc) |
| graduate ceremony | /ˈɡrædʒuət ˈserəməni/ | lễ tốt nghiệp | Their graduate ceremony was very emotional (Lễ tốt nghiệp của họ rất xúc động) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| education | /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục | Education plays an important role in everyone’s life (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của mỗi người) |
| educate | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục | Parents and teachers educate children in different ways (Cha mẹ và giáo viên giáo dục trẻ theo những cách khác nhau) |
| educational | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | mang tính giáo dục | This program is both fun and educational (Chương trình này vừa vui vừa mang tính giáo dục) |
| educator | /ˈedʒukeɪtə(r)/ | nhà giáo dục | She wants to become a great educator in the future (Cô ấy muốn trở thành một nhà giáo dục giỏi trong tương lai) |
| school | /skuːl/ | trường học | Many children go to school at the age of six (Nhiều trẻ em đi học từ năm sáu tuổi) |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | trường đại học | My sister is studying at a university in Hanoi (Chị tôi đang học tại một trường đại học ở Hà Nội) |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | trường cao đẳng, đại học | He plans to go to college next year (Anh ấy dự định vào cao đẳng năm sau) |
| institution | /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ | cơ sở, tổ chức giáo dục | This institution is famous for its high-quality training (Cơ sở này nổi tiếng với chất lượng đào tạo cao) |
| campus | /ˈkæmpəs/ | khuôn viên trường | The university campus is large and modern (Khuôn viên trường đại học rộng và hiện đại) |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | phòng học | Students are waiting in the classroom (Học sinh đang chờ trong phòng học) |
| lecture hall | /ˈlektʃə hɔːl/ | giảng đường | The lecture hall can hold hundreds of students (Giảng đường có thể chứa hàng trăm sinh viên) |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | I often study in the library after class (Tôi thường học ở thư viện sau giờ học) |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm | Science students spend a lot of time in the laboratory (Sinh viên khoa học dành nhiều thời gian trong phòng thí nghiệm) |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh, sinh viên | Every student should manage time well (Mỗi học sinh nên quản lý thời gian tốt) |
| learner | /ˈlɜːnə(r)/ | người học | Every learner has a different learning style (Mỗi người học có một phong cách học khác nhau) |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên | A good teacher can inspire students (Một giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh) |
| lecturer | /ˈlektʃərə(r)/ | giảng viên | The lecturer explained the theory clearly (Giảng viên đã giải thích lý thuyết rõ ràng) |
| professor | /prəˈfesə(r)/ | giáo sư | The professor is well known in her field (Vị giáo sư đó rất nổi tiếng trong lĩnh vực của bà) |
| principal | /ˈprɪnsəpl/ | hiệu trưởng | The principal spoke at the opening ceremony (Hiệu trưởng đã phát biểu tại lễ khai giảng) |
| headmaster | /ˌhedˈmɑːstə(r)/ | hiệu trưởng nam | The headmaster visited our class this morning (Hiệu trưởng đã ghé thăm lớp chúng tôi sáng nay) |
| headmistress | /ˌhedˈmɪstrəs/ | hiệu trưởng nữ | The headmistress welcomed the new students warmly (Nữ hiệu trưởng chào đón học sinh mới rất nồng nhiệt) |
| tutor | /ˈtjuːtə(r)/ | gia sư, người hướng dẫn học tập | I have a math tutor on weekends (Tôi có gia sư toán vào cuối tuần) |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp | My classmates are very friendly and helpful (Các bạn cùng lớp của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ) |
| curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | chương trình học | The curriculum has been updated recently (Chương trình học đã được cập nhật gần đây) |
| syllabus | /ˈsɪləbəs/ | đề cương môn học | The syllabus includes reading and writing tasks (Đề cương môn học bao gồm các nhiệm vụ đọc và viết) |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học | English is one of the most important subjects at school (Tiếng Anh là một trong những môn quan trọng nhất ở trường) |
| major | /ˈmeɪdʒə(r)/ | chuyên ngành | Her major is business administration (Chuyên ngành của cô ấy là quản trị kinh doanh) |
| minor | /ˈmaɪnə(r)/ | chuyên ngành phụ | He chose history as his minor (Anh ấy chọn lịch sử làm chuyên ngành phụ) |
| course | /kɔːs/ | khóa học | I am taking an online education course (Tôi đang học một khóa học giáo dục online) |
| lesson | /ˈlesn/ | bài học | Today’s lesson focuses on communication skills (Bài học hôm nay tập trung vào kỹ năng giao tiếp) |
| lecture | /ˈlektʃə(r)/ | bài giảng | The lecture was informative and engaging (Bài giảng nhiều thông tin và cuốn hút) |
| seminar | /ˈsemɪnɑː(r)/ | buổi hội thảo, chuyên đề | We attended a seminar on modern teaching methods (Chúng tôi tham dự một buổi chuyên đề về phương pháp dạy học hiện đại) |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | buổi tập huấn, hội thảo thực hành | The school organized a workshop for teachers (Nhà trường tổ chức một buổi tập huấn cho giáo viên) |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập, nhiệm vụ học tập | We have to finish this assignment by Friday (Chúng tôi phải hoàn thành bài tập này trước thứ Sáu) |
| homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | bài tập về nhà | Students should do their homework on time (Học sinh nên làm bài tập về nhà đúng hạn) |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | dự án học tập | Our group is working on a science project (Nhóm chúng tôi đang làm một dự án khoa học) |
| research | /rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu | University students often do research for their courses (Sinh viên đại học thường nghiên cứu cho các môn học của mình) |
| thesis | /ˈθiːsɪs/ | luận văn | She is writing her master’s thesis now (Cô ấy đang viết luận văn thạc sĩ) |
| dissertation | /ˌdɪsəˈteɪʃn/ | luận án, luận văn dài | He spent a year completing his dissertation (Anh ấy đã dành một năm để hoàn thành luận án) |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | bài thuyết trình | Her presentation impressed the whole class (Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng với cả lớp) |
| discussion | /dɪˈskʌʃn/ | sự thảo luận | Group discussion helps students develop ideas (Thảo luận nhóm giúp học sinh phát triển ý tưởng) |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | tranh luận | The debate encouraged students to think critically (Buổi tranh luận khuyến khích học sinh tư duy phản biện) |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi, bài thi | She is preparing for the final exam (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ) |
| examination | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | sự kiểm tra, kỳ thi | The examination will take place next month (Kỳ thi sẽ diễn ra vào tháng tới) |
| test | /test/ | bài kiểm tra | We had a short vocabulary test this morning (Chúng tôi có một bài kiểm tra từ vựng ngắn sáng nay) |
| quiz | /kwɪz/ | bài kiểm tra ngắn | The teacher gave us a quiz at the end of class (Giáo viên cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn vào cuối tiết học) |
| assessment | /əˈsesmənt/ | sự đánh giá | Continuous assessment is common in many schools (Đánh giá thường xuyên phổ biến ở nhiều trường học) |
| evaluation | /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ | sự đánh giá | Teacher evaluation should be fair and objective (Việc đánh giá giáo viên nên công bằng và khách quan) |
| mark | /mɑːk/ | điểm số | She got a high mark in literature (Cô ấy đạt điểm cao môn văn) |
| score | /skɔː(r)/ | điểm | His score improved after more practice (Điểm của anh ấy cải thiện sau khi luyện tập nhiều hơn) |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm số, khối lớp | She got good grades this semester (Cô ấy đạt điểm tốt trong học kỳ này) |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả | I am satisfied with my exam results (Tôi hài lòng với kết quả thi của mình) |
| certificate | /səˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ, giấy chứng nhận | She received a certificate of achievement (Cô ấy nhận được giấy chứng nhận thành tích) |
| diploma | /dɪˈpləʊmə/ | bằng tốt nghiệp | He got his diploma last year (Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp năm ngoái) |
| degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp | She has a degree in economics (Cô ấy có bằng về kinh tế học) |
| bachelor’s degree | /ˈbætʃələz dɪˈɡriː/ | bằng cử nhân | He is studying for a bachelor’s degree in engineering (Anh ấy đang học bằng cử nhân ngành kỹ thuật) |
| master’s degree | /ˈmɑːstəz dɪˈɡriː/ | bằng thạc sĩ | She plans to get a master’s degree abroad (Cô ấy dự định học thạc sĩ ở nước ngoài) |
| doctorate | /ˈdɒktərət/ | bằng tiến sĩ | He earned a doctorate in education (Anh ấy lấy bằng tiến sĩ giáo dục) |
| scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng | She won a scholarship because of her excellent academic performance (Cô ấy giành học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc) |
| tuition fee | /tjuˈɪʃn fiː/ | học phí | Many families worry about rising tuition fees (Nhiều gia đình lo lắng về việc học phí tăng) |
| enroll | /ɪnˈrəʊl/ | ghi danh, đăng ký học | I enrolled in an online training program last month (Tôi đã đăng ký một chương trình đào tạo online tháng trước) |
| admission | /ədˈmɪʃn/ | sự tuyển sinh, nhập học | University admission is very competitive these days (Việc tuyển sinh đại học hiện nay rất cạnh tranh) |
| graduate | /ˈɡrædʒueɪt/ | tốt nghiệp | She will graduate from university next year (Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau) |
| graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ | lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp | Her graduation was a memorable day (Ngày tốt nghiệp của cô ấy là một ngày đáng nhớ) |
| undergraduate | /ˌʌndəˈɡrædʒuət/ | sinh viên đại học | He is an undergraduate at a top university (Anh ấy là sinh viên đại học tại một trường hàng đầu) |
| postgraduate | /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/ | sau đại học | She is doing postgraduate studies in the UK (Cô ấy đang học sau đại học ở Anh) |
| academic | /ˌækəˈdemɪk/ | thuộc học thuật | Academic success requires discipline and hard work (Thành công học thuật đòi hỏi kỷ luật và sự chăm chỉ) |
| academy | /əˈkædəmi/ | học viện | He is studying at a military academy (Anh ấy đang học tại một học viện quân sự) |
| academic year | /ˌækəˈdemɪk jɪə(r)/ | năm học | The academic year starts in September (Năm học bắt đầu vào tháng Chín) |
| semester | /sɪˈmestə(r)/ | học kỳ | This semester is more challenging than the last one (Học kỳ này khó hơn học kỳ trước) |
| term | /tɜːm/ | học kỳ | The first term ends in December (Học kỳ đầu kết thúc vào tháng Mười Hai) |
| break | /breɪk/ | kỳ nghỉ, giờ nghỉ | Students need a short break after long lessons (Học sinh cần một khoảng nghỉ ngắn sau những tiết học dài) |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức | Reading helps us broaden our knowledge (Đọc sách giúp chúng ta mở rộng kiến thức) |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng | Communication is an essential skill in education (Giao tiếp là một kỹ năng thiết yếu trong giáo dục) |
| competence | /ˈkɒmpɪtəns/ | năng lực | Language competence takes time to develop (Năng lực ngôn ngữ cần thời gian để phát triển) |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | trình độ, bằng cấp | This job requires formal teaching qualifications (Công việc này yêu cầu bằng cấp giảng dạy chính quy) |
| literacy | /ˈlɪtərəsi/ | khả năng đọc viết | Education improves literacy in rural areas (Giáo dục cải thiện khả năng đọc viết ở vùng nông thôn) |
| numeracy | /ˈnjuːmərəsi/ | khả năng tính toán cơ bản | Numeracy is important for everyday life (Khả năng tính toán cơ bản quan trọng trong cuộc sống hằng ngày) |
| learn | /lɜːn/ | học | Children learn better in a supportive environment (Trẻ em học tốt hơn trong một môi trường hỗ trợ) |
| study | /ˈstʌdi/ | học | I study best in the early morning (Tôi học tốt nhất vào sáng sớm) |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | ôn tập | Students should revise regularly before exams (Học sinh nên ôn tập thường xuyên trước kỳ thi) |
| review | /rɪˈvjuː/ | ôn lại, xem lại | We reviewed the lesson before the test (Chúng tôi ôn lại bài trước bài kiểm tra) |
| memorize | /ˈmeməraɪz/ | ghi nhớ, học thuộc | It is not easy to memorize all these formulas (Không dễ để học thuộc tất cả những công thức này) |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu | I finally understand this concept now (Cuối cùng tôi cũng hiểu khái niệm này rồi) |
| analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích | Students should learn how to analyze information carefully (Học sinh nên học cách phân tích thông tin cẩn thận) |
| critical thinking | /ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ | tư duy phản biện | Good education encourages critical thinking (Giáo dục tốt khuyến khích tư duy phản biện) |
| creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | sự sáng tạo | Schools should promote creativity in the classroom (Trường học nên thúc đẩy sự sáng tạo trong lớp học) |
| discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | kỷ luật | Discipline is necessary for effective learning (Kỷ luật cần thiết cho việc học hiệu quả) |
| motivation | /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ | động lực | Strong motivation helps students overcome difficulties (Động lực mạnh mẽ giúp học sinh vượt qua khó khăn) |
| concentration | /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ | sự tập trung | A quiet place improves concentration (Một nơi yên tĩnh giúp tăng sự tập trung) |
| attendance | /əˈtendəns/ | sự chuyên cần, có mặt | Good attendance often leads to better results (Sự chuyên cần tốt thường dẫn đến kết quả tốt hơn) |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia | Students should participate actively in class discussions (Học sinh nên tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trong lớp) |
| collaboration | /kəˌlæbəˈreɪʃn/ | sự hợp tác | Collaboration is important in group learning (Sự hợp tác quan trọng trong học tập theo nhóm) |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm | Teamwork helps students develop social skills (Làm việc nhóm giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội) |
| independent learning | /ˌɪndɪˈpendənt ˈlɜːnɪŋ/ | tự học | Independent learning is an important habit for university students (Tự học là một thói quen quan trọng với sinh viên đại học) |
| lifelong learning | /ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | học tập suốt đời | Lifelong learning is essential in the modern world (Học tập suốt đời là điều thiết yếu trong thế giới hiện đại) |
| online learning | /ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | học trực tuyến | Online learning became more common in recent years (Học trực tuyến trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây) |
| distance learning | /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ | học từ xa | Distance learning offers flexibility for busy learners (Học từ xa mang lại sự linh hoạt cho người học bận rộn) |
| face-to-face learning | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˈlɜːnɪŋ/ | học trực tiếp | Many students prefer face-to-face learning to online classes (Nhiều học sinh thích học trực tiếp hơn lớp học online) |
| teaching method | /ˈtiːtʃɪŋ ˈmeθəd/ | phương pháp giảng dạy | Effective teaching methods can improve classroom engagement (Phương pháp giảng dạy hiệu quả có thể cải thiện sự tham gia trong lớp học) |
| approach | /əˈprəʊtʃ/ | cách tiếp cận | The teacher used a student-centered approach (Giáo viên sử dụng cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm) |
| pedagogy | /ˈpedəɡɒdʒi/ | phương pháp sư phạm | Modern pedagogy focuses more on active learning (Phương pháp sư phạm hiện đại tập trung nhiều hơn vào học tập chủ động) |
| qualification exam | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn ɪɡˈzæm/ | kỳ thi chứng chỉ | She is preparing for a qualification exam in English (Cô ấy đang chuẩn bị cho một kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh) |
| entrance exam | /ˈentrəns ɪɡˈzæm/ | kỳ thi đầu vào | He passed the university entrance exam with a high score (Anh ấy đỗ kỳ thi đại học đầu vào với điểm cao) |
| academic performance | /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ | thành tích học tập | Her academic performance has improved this year (Thành tích học tập của cô ấy đã cải thiện trong năm nay) |
| learning outcome | /ˈlɜːnɪŋ ˈaʊtkʌm/ | kết quả học tập | Teachers should clearly explain the learning outcomes of each lesson (Giáo viên nên giải thích rõ kết quả học tập của từng bài học) |
| dropout | /ˈdrɒpaʊt/ | người bỏ học | Schools should support students at risk of becoming dropouts (Trường học nên hỗ trợ những học sinh có nguy cơ bỏ học) |
| compulsory education | /kəmˈpʌlsəri ˌedʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục bắt buộc | Compulsory education ensures that children receive basic schooling (Giáo dục bắt buộc đảm bảo trẻ em được học tập cơ bản) |
| higher education | /ˌhaɪər ˌedʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục đại học | Higher education can open up more career opportunities (Giáo dục đại học có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn) |
| vocational training | /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo nghề | Vocational training is suitable for students who want practical skills (Đào tạo nghề phù hợp với những học sinh muốn có kỹ năng thực tế) |
| academic pressure | /ˌækəˈdemɪk ˈpreʃə(r)/ | áp lực học tập | Many teenagers face academic pressure at school (Nhiều thanh thiếu niên đối mặt với áp lực học tập ở trường) |
| private school | /ˌpraɪvət ˈskuːl/ | trường tư | Her son studies at a private school in the city (Con trai cô ấy học tại một trường tư trong thành phố) |
| public school | /ˌpʌblɪk ˈskuːl/ | trường công | Public schools are more affordable for many families (Trường công có chi phí phù hợp hơn với nhiều gia đình) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học | My favorite subject is English (Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh) |
| Maths / Mathematics | /mæθs/ /ˌmæθəˈmætɪks/ | môn Toán | She is very good at Maths (Cô ấy học môn Toán rất giỏi) |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | môn Tiếng Anh | We have English on Monday morning (Chúng tôi có môn Tiếng Anh vào sáng thứ Hai) |
| Literature | /ˈlɪtrətʃə(r)/ | môn Ngữ văn | Literature helps students understand stories and poems (Môn Ngữ văn giúp học sinh hiểu truyện và thơ) |
| Physics | /ˈfɪzɪks/ | môn Vật lý | Physics is difficult for some students (Môn Vật lý khá khó với một số học sinh) |
| Chemistry | /ˈkemɪstri/ | môn Hóa học | We did an experiment in Chemistry class (Chúng tôi đã làm một thí nghiệm trong giờ Hóa học) |
| Biology | /baɪˈɒlədʒi/ | môn Sinh học | Biology teaches us about living things (Môn Sinh học dạy chúng ta về sinh vật sống) |
| History | /ˈhɪstri/ | môn Lịch sử | I enjoy learning about the past in History (Tôi thích tìm hiểu về quá khứ trong môn Lịch sử) |
| Geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | môn Địa lý | Geography helps us learn about countries and maps (Môn Địa lý giúp chúng ta tìm hiểu về các quốc gia và bản đồ) |
| Science | /ˈsaɪəns/ | môn Khoa học | Science is an interesting subject (Khoa học là một môn học thú vị) |
| Art | /ɑːt/ | môn Mỹ thuật | She loves drawing in Art class (Cô ấy thích vẽ trong giờ Mỹ thuật) |
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | môn Âm nhạc | We sing songs in Music class (Chúng tôi hát trong giờ Âm nhạc) |
| Physical Education (PE) | /ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/ | môn Thể dục | Students play sports in PE lessons (Học sinh chơi thể thao trong giờ Thể dục) |
| Information Technology (IT) | /ˌɪnfəmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/ | môn Công nghệ thông tin | He learns coding in IT class (Cậu ấy học lập trình trong giờ Công nghệ thông tin) |
| Civic Education | /ˌsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃn/ | môn Giáo dục công dân | Civic Education teaches students about responsibility (Môn Giáo dục công dân dạy học sinh về trách nhiệm) |
| Computer Science | /kəmˈpjuːtə(r) ˈsaɪəns/ | môn Khoa học máy tính | Many students enjoy Computer Science because they can learn programming (Nhiều học sinh thích môn Khoa học máy tính vì các bạn có thể học lập trình) |
| Technology | /tekˈnɒlədʒi/ | môn Công nghệ | We learn how machines work in Technology class (Chúng tôi học cách máy móc vận hành trong giờ Công nghệ) |
| Economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | môn Kinh tế học | Economics teaches students about money and markets (Môn Kinh tế học dạy học sinh về tiền tệ và thị trường) |
| Accounting | /əˈkaʊntɪŋ/ | môn Kế toán | My brother studies Accounting at university (Anh tôi học ngành Kế toán ở đại học) |
| Business Studies | /ˈbɪznəs ˈstʌdiz/ | môn Kinh doanh | Business Studies helps students understand how companies operate (Môn Kinh doanh giúp học sinh hiểu cách doanh nghiệp hoạt động) |
| Sociology | /ˌsəʊsiˈɒlədʒi/ | môn Xã hội học | Sociology focuses on human society and behavior (Môn Xã hội học tập trung vào xã hội và hành vi con người) |
| Psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | môn Tâm lý học | Psychology is one of the most interesting subjects to me (Tâm lý học là một trong những môn thú vị nhất đối với tôi) |
| Philosophy | /fəˈlɒsəfi/ | môn Triết học | Philosophy encourages students to think deeply about life (Môn Triết học khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu về cuộc sống) |
| Law | /lɔː/ | môn Luật | She wants to study Law in the future (Cô ấy muốn học ngành Luật trong tương lai) |
| Politics | /ˈpɒlətɪks/ | môn Chính trị học | Politics is a challenging subject for many students (Chính trị học là một môn khá khó với nhiều học sinh) |
| Foreign language | /ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ/ | môn Ngoại ngữ | Students must choose a foreign language at school (Học sinh phải chọn một môn ngoại ngữ ở trường) |
| French | /frentʃ/ | môn Tiếng Pháp | She is learning French this year (Năm nay cô ấy học Tiếng Pháp) |
| Chinese | /ˌtʃaɪˈniːz/ | môn Tiếng Trung | Chinese is becoming more popular among young learners (Tiếng Trung ngày càng trở nên phổ biến với người học trẻ) |
| Japanese | /ˌdʒæpəˈniːz/ | môn Tiếng Nhật | My friend studies Japanese after school (Bạn tôi học Tiếng Nhật sau giờ học) |
| Home Economics | /ˌhəʊm iːkəˈnɒmɪks/ | môn Công nghệ gia đình | In Home Economics students learn cooking and household skills (Trong môn Công nghệ gia đình học sinh học nấu ăn và kỹ năng nội trợ) |
| Drama | /ˈdrɑːmə/ | môn Kịch | We practice acting in Drama class (Chúng tôi luyện diễn xuất trong giờ Kịch) |
| Religious Education | /rɪˈlɪdʒəs ˌedʒuˈkeɪʃn/ | môn Giáo dục tôn giáo | Religious Education is taught in some schools (Môn Giáo dục tôn giáo được dạy ở một số trường) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi, bài thi | I have an important exam next week (Tôi có một kỳ thi quan trọng vào tuần tới) |
| examination | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | kỳ kiểm tra, kỳ thi | The final examination will be held in June (Kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào tháng Sáu) |
| test | /test/ | bài kiểm tra | We had a vocabulary test this morning (Chúng tôi có một bài kiểm tra từ vựng sáng nay) |
| quiz | /kwɪz/ | bài kiểm tra ngắn | The teacher gave us a short quiz at the end of the lesson (Giáo viên cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn vào cuối buổi học) |
| assessment | /əˈsesmənt/ | sự đánh giá | Continuous assessment helps track student progress (Đánh giá thường xuyên giúp theo dõi sự tiến bộ của học sinh) |
| evaluation | /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ | sự đánh giá | Teacher evaluation should be fair and objective (Việc đánh giá giáo viên nên công bằng và khách quan) |
| final exam | /ˌfaɪnl ɪɡˈzæm/ | kỳ thi cuối kỳ | Students are preparing for the final exam (Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ) |
| midterm | /ˌmɪdˈtɜːm/ | kỳ thi giữa kỳ | The midterm is scheduled for next Friday (Kỳ thi giữa kỳ được lên lịch vào thứ Sáu tới) |
| entrance exam | /ˈentrəns ɪɡˈzæm/ | kỳ thi đầu vào | He passed the university entrance exam with a high score (Anh ấy đã đỗ kỳ thi đầu vào đại học với điểm cao) |
| oral exam | /ˈɔːrəl ɪɡˈzæm/ | bài thi nói, thi vấn đáp | I am nervous about the oral exam (Tôi lo lắng về bài thi nói) |
| written exam | /ˈrɪtn ɪɡˈzæm/ | bài thi viết | The written exam lasts for ninety minutes (Bài thi viết kéo dài chín mươi phút) |
| practical exam | /ˈpræktɪkl ɪɡˈzæm/ | bài thi thực hành | Nursing students must take a practical exam (Sinh viên điều dưỡng phải thi thực hành) |
| mock exam | /mɒk ɪɡˈzæm/ | thi thử | Our school organizes a mock exam every month (Trường chúng tôi tổ chức thi thử mỗi tháng) |
| paper | /ˈpeɪpə(r)/ | đề thi, bài thi | The English paper was quite difficult (Đề thi tiếng Anh khá khó) |
| question paper | /ˈkwestʃən ˌpeɪpə(r)/ | đề thi | Please do not open the question paper yet (Xin đừng mở đề thi vội) |
| answer sheet | /ˈɑːnsə(r) ʃiːt/ | phiếu trả lời | Write your name on the answer sheet first (Hãy viết tên của bạn lên phiếu trả lời trước) |
| candidate | /ˈkændɪdət/ | thí sinh | All candidates must arrive on time (Tất cả thí sinh phải đến đúng giờ) |
| examiner | /ɪɡˈzæmɪnə(r)/ | giám khảo, người chấm thi | The examiner asked me several questions (Giám khảo đã hỏi tôi vài câu hỏi) |
| invigilator | /ɪnˈvɪdʒɪleɪtə(r)/ | giám thị | The invigilator told us to stop writing (Giám thị yêu cầu chúng tôi ngừng viết) |
| mark | /mɑːk/ | điểm số | She got a high mark in math (Cô ấy đạt điểm cao môn toán) |
| score | /skɔː(r)/ | điểm | My score improved after more practice (Điểm của tôi cải thiện sau khi luyện tập nhiều hơn) |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm, xếp loại | He got good grades in all subjects (Cậu ấy đạt điểm tốt ở tất cả các môn) |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả | I am happy with my exam result (Tôi hài lòng với kết quả thi của mình) |
| pass | /pɑːs/ | đỗ, qua | She passed the exam with excellent marks (Cô ấy đã đỗ kỳ thi với điểm xuất sắc) |
| fail | /feɪl/ | trượt | He was afraid he might fail the test (Cậu ấy sợ mình có thể trượt bài kiểm tra) |
| distinction | /dɪˈstɪŋkʃn/ | loại xuất sắc | She graduated with distinction (Cô ấy tốt nghiệp loại xuất sắc) |
| merit | /ˈmerɪt/ | loại khá, thành tích tốt | He passed the course with merit (Anh ấy qua khóa học với kết quả khá) |
| retake | /ˌriːˈteɪk/ | thi lại | If you fail this subject you will have to retake it (Nếu bạn trượt môn này bạn sẽ phải thi lại) |
| resit | /ˌriːˈsɪt/ | thi lại | Some students need to resit the exam in August (Một số học sinh cần thi lại vào tháng Tám) |
| revision | /rɪˈvɪʒn/ | ôn tập | We have a revision lesson before the exam (Chúng tôi có một buổi ôn tập trước kỳ thi) |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | ôn tập | I need to revise all the chapters tonight (Tôi cần ôn lại tất cả các chương tối nay) |
| review | /rɪˈvjuː/ | ôn lại, xem lại | I reviewed my notes before the test (Tôi đã xem lại ghi chú trước bài kiểm tra) |
| prepare | /prɪˈpeə(r)/ | chuẩn bị | She is preparing for her final exams (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ) |
| preparation | /ˌprepəˈreɪʃn/ | sự chuẩn bị | Good preparation leads to better results (Sự chuẩn bị tốt dẫn đến kết quả tốt hơn) |
| study | /ˈstʌdi/ | học | I usually study in the library before exams (Tôi thường học ở thư viện trước kỳ thi) |
| memorize | /ˈmeməraɪz/ | học thuộc, ghi nhớ | It is hard to memorize all these formulas (Thật khó để học thuộc tất cả những công thức này) |
| concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | tập trung | I cannot concentrate when the room is noisy (Tôi không thể tập trung khi căn phòng ồn ào) |
| focus | /ˈfəʊkəs/ | tập trung | You should focus on the most important topics (Bạn nên tập trung vào những chủ đề quan trọng nhất) |
| answer | /ˈɑːnsə(r)/ | trả lời, câu trả lời | Please answer all the questions clearly (Hãy trả lời tất cả các câu hỏi rõ ràng) |
| question | /ˈkwestʃən/ | câu hỏi | The last question was the hardest one (Câu hỏi cuối cùng là câu khó nhất) |
| multiple choice | /ˌmʌltɪpl ˈtʃɔɪs/ | trắc nghiệm | This test includes twenty multiple-choice questions (Bài kiểm tra này gồm hai mươi câu trắc nghiệm) |
| true or false | /ˌtruː ɔː(r) ˈfɒls/ | đúng hoặc sai | We had five true or false questions (Chúng tôi có năm câu đúng sai) |
| essay | /ˈeseɪ/ | bài luận | We had to write an essay in the exam (Chúng tôi phải viết một bài luận trong kỳ thi) |
| short answer | /ˌʃɔːt ˈɑːnsə(r)/ | câu trả lời ngắn | The reading test includes short-answer questions (Bài kiểm tra đọc bao gồm các câu trả lời ngắn) |
| gap filling | /ˈɡæp ˌfɪlɪŋ/ | điền vào chỗ trống | I find gap-filling exercises quite challenging (Tôi thấy bài điền vào chỗ trống khá thử thách) |
| matching | /ˈmætʃɪŋ/ | nối, ghép | The matching section was easier than I expected (Phần nối câu dễ hơn tôi nghĩ) |
| instructions | /ɪnˈstrʌkʃnz/ | hướng dẫn | Read the instructions carefully before you start (Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu) |
| topic | /ˈtɒpɪk/ | chủ đề | This topic often appears in exams (Chủ đề này thường xuất hiện trong các kỳ thi) |
| time limit | /ˈtaɪm ˌlɪmɪt/ | giới hạn thời gian | We had a strict time limit for each section (Chúng tôi có giới hạn thời gian nghiêm ngặt cho mỗi phần) |
| time management | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | quản lý thời gian | Good time management is essential in exams (Quản lý thời gian tốt rất cần thiết trong kỳ thi) |
| run out of time | /rʌn aʊt əv taɪm/ | hết giờ | I nearly ran out of time in the writing test (Tôi suýt hết giờ trong bài thi viết) |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | The registration deadline is next Monday (Hạn đăng ký là thứ Hai tới) |
| register | /ˈredʒɪstə(r)/ | đăng ký | You need to register for the exam online (Bạn cần đăng ký kỳ thi online) |
| registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ | sự đăng ký | Exam registration starts this week (Việc đăng ký thi bắt đầu trong tuần này) |
| admit card | /ədˈmɪt kɑːd/ | thẻ dự thi | Do not forget to bring your admit card (Đừng quên mang theo thẻ dự thi) |
| identification | /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/ | giấy tờ nhận dạng | Candidates must show identification at the entrance (Thí sinh phải xuất trình giấy tờ nhận dạng ở lối vào) |
| venue | /ˈvenjuː/ | địa điểm thi | The exam venue is on the third floor (Địa điểm thi ở tầng ba) |
| examination room | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ruːm/ | phòng thi | Please enter the examination room quietly (Hãy vào phòng thi một cách yên lặng) |
| seat number | /ˈsiːt ˌnʌmbə(r)/ | số báo danh, số chỗ ngồi | Check your seat number on the notice board (Hãy kiểm tra số báo danh của bạn trên bảng thông báo) |
| attendance | /əˈtendəns/ | sự có mặt | Attendance is checked before the exam begins (Việc điểm danh được thực hiện trước khi kỳ thi bắt đầu) |
| nervous | /ˈnɜːvəs/ | lo lắng | I always feel nervous before an exam (Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước kỳ thi) |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo âu | Many students feel anxious during exam season (Nhiều học sinh cảm thấy lo âu trong mùa thi) |
| stressed | /strest/ | căng thẳng | She was stressed because of the heavy workload (Cô ấy căng thẳng vì khối lượng học tập lớn) |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin | Practice can build your confidence (Luyện tập có thể xây dựng sự tự tin của bạn) |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | I feel more confident after doing mock tests (Tôi cảm thấy tự tin hơn sau khi làm các bài thi thử) |
| cheat | /tʃiːt/ | gian lận | Students must not cheat in the exam (Học sinh không được gian lận trong kỳ thi) |
| cheating | /ˈtʃiːtɪŋ/ | sự gian lận | Cheating can lead to serious consequences (Gian lận có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng) |
| academic honesty | /ˌækədemɪk ˈɒnəsti/ | trung thực học thuật | Schools should promote academic honesty (Trường học nên thúc đẩy sự trung thực học thuật) |
| penalty | /ˈpenəlti/ | hình phạt | There is a penalty for arriving late (Có hình phạt cho việc đến muộn) |
| disqualify | /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/ | loại khỏi kỳ thi | Candidates may be disqualified for cheating (Thí sinh có thể bị loại khỏi kỳ thi vì gian lận) |
| mark scheme | /ˈmɑːk skiːm/ | thang điểm, đáp án chấm | Teachers use a mark scheme to grade essays (Giáo viên dùng thang điểm để chấm bài luận) |
| criteria | /kraɪˈtɪəriə/ | tiêu chí | The speaking test has clear assessment criteria (Bài thi nói có tiêu chí đánh giá rõ ràng) |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi | Good feedback helps students improve (Phản hồi tốt giúp học sinh tiến bộ) |
| remark | /ˌriːˈmɑːk/ | chấm phúc khảo | She asked for a remark after seeing her result (Cô ấy đã yêu cầu chấm phúc khảo sau khi xem kết quả) |
| certificate | /səˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ | I received a certificate after passing the exam (Tôi đã nhận chứng chỉ sau khi đỗ kỳ thi) |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp, chứng chỉ | This qualification is recognized internationally (Chứng chỉ này được công nhận quốc tế) |
| band score | /bænd skɔː(r)/ | điểm band | She wants to achieve a band score of 7.0 (Cô ấy muốn đạt band 7.0) |
| overall score | /ˌəʊvərˈɔːl skɔː(r)/ | điểm tổng | My overall score was higher than expected (Điểm tổng của tôi cao hơn mong đợi) |
| section | /ˈsekʃn/ | phần thi | The listening section comes first (Phần thi nghe đến đầu tiên) |
| candidate number | /ˈkændɪdət ˌnʌmbə(r)/ | số thí sinh | Write your candidate number clearly (Hãy viết rõ số thí sinh của bạn) |
| booklet | /ˈbʊklət/ | tập đề, cuốn đề | The invigilator collected all the booklets (Giám thị đã thu tất cả tập đề) |
| rough work | /ˌrʌf ˈwɜːk/ | giấy nháp, phần làm nháp | You can do rough work on the back page (Bạn có thể làm nháp ở mặt sau) |
| draft | /drɑːft/ | bản nháp | I wrote a quick draft before the final essay (Tôi đã viết nhanh một bản nháp trước bài luận cuối cùng) |
| spelling mistake | /ˈspelɪŋ mɪˌsteɪk/ | lỗi chính tả | Be careful not to make spelling mistakes (Hãy cẩn thận để không mắc lỗi chính tả) |
| grammar mistake | /ˈɡræmə(r) mɪˌsteɪk/ | lỗi ngữ pháp | Too many grammar mistakes can lower your score (Quá nhiều lỗi ngữ pháp có thể làm giảm điểm của bạn) |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện | Regular practice helps improve exam skills (Luyện tập thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng làm bài thi) |
| strategy | /ˈstrætədʒi/ | chiến lược | You need a clear strategy for each part of the exam (Bạn cần một chiến lược rõ ràng cho từng phần của bài thi) |
| technique | /tekˈniːk/ | kỹ thuật | Skimming is a useful reading technique (Đọc lướt là một kỹ thuật đọc hữu ích) |
| practice test | /ˈpræktɪs test/ | bài luyện tập | I do a practice test every weekend (Tôi làm một bài luyện tập mỗi cuối tuần) |
| sample paper | /ˈsɑːmpl ˌpeɪpə(r)/ | đề mẫu | The teacher gave us a sample paper to practice (Giáo viên đã cho chúng tôi một đề mẫu để luyện tập) |
| past paper | /ˈpɑːst ˌpeɪpə(r)/ | đề thi cũ | Doing past papers is a good way to prepare (Làm đề thi cũ là một cách tốt để chuẩn bị) |
| exam hall | /ɪɡˈzæm hɔːl/ | hội trường thi | Hundreds of students entered the exam hall quietly (Hàng trăm học sinh bước vào hội trường thi một cách yên lặng) |
| exam pressure | /ɪɡˈzæm ˈpreʃə(r)/ | áp lực thi cử | Exam pressure can affect students’ mental health (Áp lực thi cử có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của học sinh) |
| revision timetable | /rɪˈvɪʒn ˈtaɪmteɪbl/ | thời gian biểu ôn tập | I made a revision timetable for all my subjects (Tôi đã lập thời gian biểu ôn tập cho tất cả các môn) |
| check your work | /tʃek jɔː(r) wɜːk/ | kiểm tra lại bài | Always check your work before handing it in (Luôn kiểm tra lại bài trước khi nộp) |
| hand in | /hænd ɪn/ | nộp bài | Please hand in your answer sheet now (Hãy nộp phiếu trả lời của bạn ngay bây giờ) |
| submit | /səbˈmɪt/ | nộp | You must submit the online test before midnight (Bạn phải nộp bài kiểm tra online trước nửa đêm) |
| outstanding result | /aʊtˈstændɪŋ rɪˈzʌlt/ | kết quả xuất sắc | She achieved an outstanding result in the exam (Cô ấy đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi) |
| academic performance | /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ | thành tích học tập | Regular revision can improve academic performance (Ôn tập thường xuyên có thể cải thiện thành tích học tập) |
| exam season | /ɪɡˈzæm ˈsiːzn/ | mùa thi | Students often feel tired during exam season (Học sinh thường cảm thấy mệt trong mùa thi) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| job | /dʒɒb/ | công việc | She is looking for a new job (Cô ấy đang tìm một công việc mới) |
| work | /wɜːk/ | công việc, làm việc | I have a lot of work to do today (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm) |
| career | /kəˈrɪə(r)/ | sự nghiệp | He wants to build a successful career in marketing (Anh ấy muốn xây dựng một sự nghiệp thành công trong marketing) |
| profession | /prəˈfeʃn/ | nghề nghiệp chuyên môn | Teaching is a respected profession (Dạy học là một nghề được tôn trọng) |
| occupation | /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | nghề nghiệp | Please write your occupation on this form (Hãy ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn này) |
| employment | /ɪmˈplɔɪmənt/ | việc làm, sự tuyển dụng | The company offers stable employment (Công ty cung cấp việc làm ổn định) |
| employer | /ɪmˈplɔɪə(r)/ | nhà tuyển dụng | A good employer listens to employees (Một nhà tuyển dụng tốt biết lắng nghe nhân viên) |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | nhân viên | Every employee must follow the company rules (Mỗi nhân viên phải tuân theo nội quy công ty) |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | My colleagues are very supportive (Đồng nghiệp của tôi rất hay hỗ trợ) |
| co-worker | /ˌkəʊˈwɜːkə(r)/ | đồng nghiệp | I often have lunch with my co-workers (Tôi thường ăn trưa với đồng nghiệp) |
| boss | /bɒs/ | sếp | My boss is strict but fair (Sếp tôi nghiêm khắc nhưng công bằng) |
| manager | /ˈmænɪdʒə(r)/ | quản lý | The manager checked our progress this morning (Người quản lý đã kiểm tra tiến độ của chúng tôi sáng nay) |
| director | /dəˈrektə(r)/ | giám đốc | The director made an important announcement (Giám đốc đã đưa ra một thông báo quan trọng) |
| supervisor | /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ | giám sát viên | My supervisor gave me helpful advice (Người giám sát của tôi đã cho tôi lời khuyên hữu ích) |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | trợ lý | She works as an assistant in a large company (Cô ấy làm trợ lý trong một công ty lớn) |
| secretary | /ˈsekrətri/ | thư ký | The secretary arranged the meeting schedule (Thư ký đã sắp xếp lịch họp) |
| staff | /stɑːf/ | nhân viên | The hotel staff were very polite (Nhân viên khách sạn rất lịch sự) |
| team | /tiːm/ | đội nhóm | Our team finished the project on time (Nhóm của chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn) |
| teammate | /ˈtiːmmeɪt/ | đồng đội | My teammates always help me when I am busy (Đồng đội của tôi luôn giúp tôi khi tôi bận) |
| leader | /ˈliːdə(r)/ | người lãnh đạo | A good leader motivates the whole team (Một người lãnh đạo giỏi tạo động lực cho cả nhóm) |
| worker | /ˈwɜːkə(r)/ | công nhân, người lao động | Factory workers usually start early (Công nhân nhà máy thường bắt đầu sớm) |
| office worker | /ˈɒfɪs ˌwɜːkə(r)/ | nhân viên văn phòng | My sister is an office worker in Hanoi (Chị tôi là nhân viên văn phòng ở Hà Nội) |
| freelancer | /ˈfriːlɑːnsə(r)/ | người làm việc tự do | He works as a freelancer from home (Anh ấy làm việc tự do tại nhà) |
| intern | /ˈɪntɜːn/ | thực tập sinh | The company hired three interns this summer (Công ty đã tuyển ba thực tập sinh vào mùa hè này) |
| trainee | /ˌtreɪˈniː/ | nhân viên tập sự | She is a trainee at a bank (Cô ấy là nhân viên tập sự tại một ngân hàng) |
| apprentice | /əˈprentɪs/ | người học việc | He started as an apprentice in a workshop (Anh ấy bắt đầu là một người học việc tại xưởng) |
| full-time job | /ˌfʊl ˈtaɪm dʒɒb/ | công việc toàn thời gian | She has a full-time job in the city center (Cô ấy có một công việc toàn thời gian ở trung tâm thành phố) |
| part-time job | /ˌpɑːt ˈtaɪm dʒɒb/ | công việc bán thời gian | Many students do part-time jobs (Nhiều sinh viên làm công việc bán thời gian) |
| temporary job | /ˈtemprəri dʒɒb/ | công việc tạm thời | I found a temporary job during the summer holiday (Tôi tìm được một công việc tạm thời trong kỳ nghỉ hè) |
| permanent job | /ˈpɜːmənənt dʒɒb/ | công việc lâu dài | He is hoping for a permanent job after graduation (Anh ấy hy vọng có công việc lâu dài sau khi tốt nghiệp) |
| shift | /ʃɪft/ | ca làm việc | My father works the night shift (Bố tôi làm ca đêm) |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | làm thêm giờ | She had to work overtime yesterday (Hôm qua cô ấy phải làm thêm giờ) |
| workplace | /ˈwɜːkpleɪs/ | nơi làm việc | A safe workplace is very important (Một nơi làm việc an toàn rất quan trọng) |
| office | /ˈɒfɪs/ | văn phòng | Our office is on the tenth floor (Văn phòng của chúng tôi ở tầng mười) |
| company | /ˈkʌmpəni/ | công ty | My brother works for an international company (Anh tôi làm việc cho một công ty quốc tế) |
| business | /ˈbɪznəs/ | doanh nghiệp, kinh doanh | She wants to start her own business (Cô ấy muốn khởi nghiệp kinh doanh riêng) |
| corporation | /ˌkɔːpəˈreɪʃn/ | tập đoàn | He dreams of working for a global corporation (Anh ấy mơ được làm việc cho một tập đoàn toàn cầu) |
| department | /dɪˈpɑːtmənt/ | phòng ban | She works in the HR department (Cô ấy làm việc ở phòng nhân sự) |
| position | /pəˈzɪʃn/ | vị trí công việc | She applied for a position in sales (Cô ấy ứng tuyển vào một vị trí bán hàng) |
| post | /pəʊst/ | chức vụ, vị trí | He got a post at a foreign company (Anh ấy có một vị trí ở công ty nước ngoài) |
| role | /rəʊl/ | vai trò | My role in the team is to prepare reports (Vai trò của tôi trong nhóm là chuẩn bị báo cáo) |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm | This job comes with a lot of responsibility (Công việc này đi kèm với nhiều trách nhiệm) |
| duty | /ˈdjuːti/ | nhiệm vụ | It is my duty to answer customer emails (Nhiệm vụ của tôi là trả lời email khách hàng) |
| task | /tɑːsk/ | nhiệm vụ | I finished all my tasks before lunch (Tôi hoàn thành tất cả nhiệm vụ trước bữa trưa) |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | khối lượng công việc | My workload is very heavy this week (Khối lượng công việc của tôi rất nặng trong tuần này) |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | lịch làm việc | My work schedule is quite busy (Lịch làm việc của tôi khá bận) |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | We must finish the project before the deadline (Chúng tôi phải hoàn thành dự án trước hạn chót) |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp | We have a team meeting every Monday (Chúng tôi có họp nhóm vào mỗi thứ Hai) |
| report | /rɪˈpɔːt/ | báo cáo | I submitted the report on time (Tôi đã nộp báo cáo đúng hạn) |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | dự án | Our team is working on a new project (Nhóm của chúng tôi đang làm một dự án mới) |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng | She signed a two-year contract (Cô ấy đã ký hợp đồng hai năm) |
| salary | /ˈsæləri/ | lương tháng | Her salary is quite competitive (Mức lương của cô ấy khá cạnh tranh) |
| wage | /weɪdʒ/ | tiền công | Factory workers are paid wages every month (Công nhân nhà máy được trả công mỗi tháng) |
| income | /ˈɪnkʌm/ | thu nhập | He wants to increase his income (Anh ấy muốn tăng thu nhập) |
| bonus | /ˈbəʊnəs/ | tiền thưởng | The company gave us a year-end bonus (Công ty đã thưởng cuối năm cho chúng tôi) |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | phúc lợi | Health insurance is an important job benefit (Bảo hiểm y tế là một phúc lợi công việc quan trọng) |
| allowance | /əˈlaʊəns/ | phụ cấp | Employees receive a travel allowance every month (Nhân viên nhận phụ cấp đi lại mỗi tháng) |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | sự thăng chức | She got a promotion last month (Cô ấy được thăng chức tháng trước) |
| pay rise | /ˈpeɪ raɪz/ | tăng lương | He asked for a pay rise after one year (Anh ấy đã xin tăng lương sau một năm) |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm | Work experience is important for young people (Kinh nghiệm làm việc rất quan trọng với người trẻ) |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng | Communication is an important skill at work (Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng trong công việc) |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp, trình độ | This job requires good qualifications (Công việc này yêu cầu bằng cấp tốt) |
| certificate | /səˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ | She has a certificate in accounting (Cô ấy có chứng chỉ kế toán) |
| degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp | He has a degree in business administration (Anh ấy có bằng quản trị kinh doanh) |
| apply | /əˈplaɪ/ | ứng tuyển | I want to apply for this position (Tôi muốn ứng tuyển vị trí này) |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | đơn ứng tuyển | She sent her application yesterday (Cô ấy đã gửi đơn ứng tuyển hôm qua) |
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | người nộp đơn, ứng viên | The company interviewed ten applicants (Công ty đã phỏng vấn mười ứng viên) |
| candidate | /ˈkændɪdət/ | ứng viên | She is a strong candidate for this role (Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vai trò này) |
| CV | /ˌsiː ˈviː/ | sơ yếu lý lịch | You should update your CV before applying (Bạn nên cập nhật CV trước khi ứng tuyển) |
| résumé | /ˈrezjʊmeɪ/ | sơ yếu lý lịch | Her résumé looks very professional (Sơ yếu lý lịch của cô ấy trông rất chuyên nghiệp) |
| cover letter | /ˈkʌvə(r) ˌletə(r)/ | thư xin việc | A good cover letter can impress employers (Một thư xin việc tốt có thể gây ấn tượng với nhà tuyển dụng) |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | buổi phỏng vấn | I have a job interview tomorrow (Tôi có một buổi phỏng vấn việc làm vào ngày mai) |
| recruit | /rɪˈkruːt/ | tuyển dụng | The company plans to recruit more staff (Công ty dự định tuyển thêm nhân viên) |
| recruitment | /rɪˈkruːtmənt/ | sự tuyển dụng | Recruitment starts next week (Đợt tuyển dụng bắt đầu vào tuần tới) |
| hire | /haɪə(r)/ | thuê, tuyển | They hired a new designer last week (Họ đã tuyển một nhà thiết kế mới tuần trước) |
| employ | /ɪmˈplɔɪ/ | tuyển dụng, sử dụng lao động | The factory employs hundreds of workers (Nhà máy sử dụng hàng trăm lao động) |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | từ chức, nghỉ việc | He decided to resign from his position (Anh ấy quyết định nghỉ việc khỏi vị trí của mình) |
| retire | /rɪˈtaɪə(r)/ | nghỉ hưu | My grandfather retired at the age of sixty (Ông tôi nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi) |
| dismiss | /dɪsˈmɪs/ | sa thải | The company dismissed several employees (Công ty đã sa thải một số nhân viên) |
| unemployed | /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ | thất nghiệp | He was unemployed for six months (Anh ấy đã thất nghiệp trong sáu tháng) |
| profession path | /prəˈfeʃn pɑːθ/ | lộ trình nghề nghiệp | She is planning her profession path carefully (Cô ấy đang lên kế hoạch lộ trình nghề nghiệp cẩn thận) |
| career path | /kəˈrɪə(r) pɑːθ/ | con đường sự nghiệp | I am still thinking about my career path (Tôi vẫn đang nghĩ về con đường sự nghiệp của mình) |
| job opportunity | /dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội việc làm | Big cities offer more job opportunities (Các thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn) |
| promotion opportunity | /prəˈməʊʃn ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội thăng tiến | This company offers good promotion opportunities (Công ty này có cơ hội thăng tiến tốt) |
| training | /ˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo | New employees need proper training (Nhân viên mới cần được đào tạo phù hợp) |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | buổi tập huấn | I attended a workshop on communication skills (Tôi đã tham gia một buổi tập huấn về kỹ năng giao tiếp) |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | hiệu suất làm việc | His work performance is excellent (Hiệu suất làm việc của anh ấy rất xuất sắc) |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | năng suất | I am more productive in the morning (Tôi làm việc năng suất hơn vào buổi sáng) |
| efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | hiệu quả | She is an efficient and careful employee (Cô ấy là một nhân viên hiệu quả và cẩn thận) |
| professional | /prəˈfeʃənl/ | chuyên nghiệp | He always behaves in a professional way (Anh ấy luôn cư xử một cách chuyên nghiệp) |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm | A responsible worker finishes tasks on time (Một người lao động có trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn) |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | She is one of the most reliable people in the office (Cô ấy là một trong những người đáng tin nhất ở văn phòng) |
| punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | đúng giờ | Good employees should be punctual (Nhân viên tốt nên đúng giờ) |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | He is hard-working and ambitious (Anh ấy chăm chỉ và có tham vọng) |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng | She is ambitious and wants to become a manager (Cô ấy có tham vọng và muốn trở thành quản lý) |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | Creative people often enjoy design jobs (Những người sáng tạo thường thích công việc thiết kế) |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | linh hoạt | This company offers flexible working hours (Công ty này có giờ làm việc linh hoạt) |
| stressful | /ˈstresfl/ | căng thẳng | Working under pressure can be stressful (Làm việc dưới áp lực có thể rất căng thẳng) |
| tiring | /ˈtaɪərɪŋ/ | mệt mỏi | My job is tiring but rewarding (Công việc của tôi mệt nhưng đáng giá) |
| rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | đáng giá, nhiều ý nghĩa | Teaching is a rewarding career (Dạy học là một nghề nghiệp nhiều ý nghĩa) |
| work-life balance | /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/ | cân bằng công việc cuộc sống | Many people want a better work-life balance (Nhiều người muốn có sự cân bằng công việc cuộc sống tốt hơn) |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp | Employees need to communicate clearly (Nhân viên cần giao tiếp rõ ràng) |
| cooperate | /kəʊˈɒpəreɪt/ | hợp tác | We must cooperate to finish the task (Chúng ta phải hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ) |
| organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | tổ chức, sắp xếp | He organized all the files carefully (Anh ấy đã sắp xếp tất cả hồ sơ cẩn thận) |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý | She manages a team of ten people (Cô ấy quản lý một nhóm mười người) |
| solve | /sɒlv/ | giải quyết | She can solve problems quickly (Cô ấy có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng) |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | đạt được | She achieved all her work goals this year (Cô ấy đã đạt tất cả mục tiêu công việc năm nay) |
| goal | /ɡəʊl/ | mục tiêu | My main goal is to get promoted (Mục tiêu chính của tôi là được thăng chức) |
| target | /ˈtɑːɡɪt/ | chỉ tiêu | Our sales team reached the monthly target (Nhóm bán hàng của chúng tôi đã đạt chỉ tiêu tháng) |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng | We always try to satisfy our customers (Chúng tôi luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng) |
| client | /ˈklaɪənt/ | khách hàng, đối tác | The lawyer met a new client this morning (Luật sư đã gặp một khách hàng mới sáng nay) |
| service | /ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ | Good service helps a business grow (Dịch vụ tốt giúp doanh nghiệp phát triển) |
| sales | /seɪlz/ | bán hàng | She works in sales for a fashion brand (Cô ấy làm trong bộ phận bán hàng cho một thương hiệu thời trang) |
| marketing | /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị | Marketing is a popular career choice today (Marketing là một lựa chọn nghề nghiệp phổ biến כיום) |
| accountant | /əˈkaʊntənt/ | kế toán viên | My uncle works as an accountant (Chú tôi làm kế toán viên) |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | kỹ sư | He wants to become an engineer (Anh ấy muốn trở thành kỹ sư) |
| doctor | /ˈdɒktə(r)/ | bác sĩ | Her mother is a doctor at a public hospital (Mẹ cô ấy là bác sĩ ở một bệnh viện công) |
| nurse | /nɜːs/ | y tá, điều dưỡng | The nurse looked after the patient carefully (Y tá đã chăm sóc bệnh nhân cẩn thận) |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên | She works as an English teacher (Cô ấy làm giáo viên tiếng Anh) |
| lawyer | /ˈlɔːjə(r)/ | luật sư | A lawyer needs strong communication skills (Luật sư cần kỹ năng giao tiếp tốt) |
| designer | /dɪˈzaɪnə(r)/ | nhà thiết kế | The designer created a beautiful logo (Nhà thiết kế đã tạo ra một logo đẹp) |
| receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | lễ tân | The receptionist welcomed us warmly (Nhân viên lễ tân chào đón chúng tôi nồng nhiệt) |
| chef | /ʃef/ | đầu bếp | The chef prepared a delicious meal (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon) |
| job satisfaction | /ˈdʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ | sự hài lòng với công việc | Salary is not the only factor in job satisfaction (Mức lương không phải là yếu tố duy nhất tạo nên sự hài lòng trong công việc) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| workplace | /ˈwɜːkpleɪs/ | nơi làm việc | A friendly workplace helps employees feel comfortable (Một nơi làm việc thân thiện giúp nhân viên cảm thấy thoải mái) |
| office | /ˈɒfɪs/ | văn phòng | My office is on the fifth floor (Văn phòng của tôi ở tầng năm) |
| company | /ˈkʌmpəni/ | công ty | She works for a large company (Cô ấy làm việc cho một công ty lớn) |
| corporation | /ˌkɔːpəˈreɪʃn/ | tập đoàn | He wants to work for an international corporation (Anh ấy muốn làm việc cho một tập đoàn quốc tế) |
| business | /ˈbɪznəs/ | doanh nghiệp | This business is growing quickly (Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh) |
| organization | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | tổ chức | She works for a non-profit organization (Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận) |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | cơ quan, đại lý | He got a job at a travel agency (Anh ấy có việc tại một công ty du lịch) |
| department | /dɪˈpɑːtmənt/ | phòng ban | She works in the marketing department (Cô ấy làm việc ở phòng marketing) |
| division | /dɪˈvɪʒn/ | bộ phận | Our division handles international sales (Bộ phận của chúng tôi phụ trách bán hàng quốc tế) |
| branch | /brɑːntʃ/ | chi nhánh | The bank opened a new branch downtown (Ngân hàng đã mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố) |
| headquarters | /ˌhedˈkwɔːtəz/ | trụ sở chính | The company headquarters is in Ho Chi Minh City (Trụ sở chính của công ty ở Thành phố Hồ Chí Minh) |
| office building | /ˈɒfɪs ˌbɪldɪŋ/ | tòa nhà văn phòng | The office building is next to the station (Tòa nhà văn phòng ở cạnh nhà ga) |
| meeting room | /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | phòng họp | We have a meeting in the meeting room at ten (Chúng tôi có cuộc họp ở phòng họp lúc mười giờ) |
| conference room | /ˈkɒnfərəns ruːm/ | phòng hội nghị | The conference room is fully booked today (Phòng hội nghị kín lịch hôm nay) |
| reception | /rɪˈsepʃn/ | quầy lễ tân | Please wait at the reception (Vui lòng chờ ở quầy lễ tân) |
| lobby | /ˈlɒbi/ | sảnh | I met my client in the lobby (Tôi gặp khách hàng ở sảnh) |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | My desk is near the window (Bàn làm việc của tôi ở gần cửa sổ) |
| workstation | /ˈwɜːksteɪʃn/ | chỗ làm việc | Each employee has a separate workstation (Mỗi nhân viên có một chỗ làm việc riêng) |
| cubicle | /ˈkjuːbɪkl/ | ô làm việc | He spends most of his day in a small cubicle (Anh ấy dành phần lớn thời gian trong một ô làm việc nhỏ) |
| chair | /tʃeə(r)/ | ghế | This chair is very comfortable (Chiếc ghế này rất thoải mái) |
| computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy tính | I use my computer all day at work (Tôi dùng máy tính cả ngày ở chỗ làm) |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay | She brings her laptop to every meeting (Cô ấy mang laptop đến mọi cuộc họp) |
| keyboard | /ˈkiːbɔːd/ | bàn phím | My keyboard is not working properly (Bàn phím của tôi không hoạt động tốt) |
| mouse | /maʊs/ | chuột máy tính | I need a new mouse for my computer (Tôi cần một con chuột mới cho máy tính) |
| printer | /ˈprɪntə(r)/ | máy in | The printer is out of paper (Máy in đã hết giấy) |
| scanner | /ˈskænə(r)/ | máy quét | She scanned the documents this morning (Cô ấy đã quét tài liệu sáng nay) |
| photocopier | /ˈfəʊtəʊˌkɒpiə(r)/ | máy photocopy | The photocopier is in the next room (Máy photocopy ở phòng bên cạnh) |
| file | /faɪl/ | hồ sơ, tệp | Please put this file on my desk (Hãy đặt hồ sơ này lên bàn tôi) |
| document | /ˈdɒkjumənt/ | tài liệu | I need to sign this document today (Tôi cần ký tài liệu này hôm nay) |
| report | /rɪˈpɔːt/ | báo cáo | The report is ready for the manager (Báo cáo đã sẵn sàng cho quản lý) |
| folder | /ˈfəʊldə(r)/ | thư mục, bìa hồ sơ | The contract is in the blue folder (Hợp đồng ở trong bìa hồ sơ màu xanh) |
| cabinet | /ˈkæbɪnət/ | tủ hồ sơ | The old files are in the cabinet (Các hồ sơ cũ ở trong tủ) |
| shelf | /ʃelf/ | kệ | The office supplies are on the top shelf (Đồ dùng văn phòng ở trên kệ trên cùng) |
| office supplies | /ˈɒfɪs səˌplaɪz/ | đồ dùng văn phòng | We need to order more office supplies (Chúng ta cần đặt thêm đồ dùng văn phòng) |
| stationery | /ˈsteɪʃənəri/ | văn phòng phẩm | The stationery is kept in this drawer (Văn phòng phẩm được để trong ngăn kéo này) |
| pen | /pen/ | bút | Can I borrow your pen for a moment (Tôi có thể mượn bút của bạn một lát không) |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | sổ ghi chép | I wrote down the meeting notes in my notebook (Tôi ghi ghi chú cuộc họp vào sổ) |
| calendar | /ˈkælɪndə(r)/ | lịch | Please check the calendar for the next meeting date (Hãy kiểm tra lịch cho ngày họp tiếp theo) |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình | My schedule is full this afternoon (Lịch trình của tôi kín chiều nay) |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | We must finish this task before the deadline (Chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ này trước hạn chót) |
| task | /tɑːsk/ | nhiệm vụ | I completed all my tasks early today (Tôi đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ sớm hôm nay) |
| duty | /ˈdjuːti/ | nhiệm vụ, trách nhiệm | One of my duties is answering customer emails (Một trong những nhiệm vụ của tôi là trả lời email khách hàng) |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm | Managing the team is a big responsibility (Quản lý nhóm là một trách nhiệm lớn) |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | dự án | Our team is working on a new project (Nhóm của chúng tôi đang làm một dự án mới) |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp | We have a staff meeting every Monday (Chúng tôi có cuộc họp nhân viên mỗi thứ Hai) |
| conference | /ˈkɒfərəns/ | hội nghị | She attended an international conference last week (Cô ấy đã tham dự một hội nghị quốc tế tuần trước) |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | bài thuyết trình | His presentation was clear and professional (Bài thuyết trình của anh ấy rõ ràng và chuyên nghiệp) |
| discussion | /dɪˈskʌʃn/ | cuộc thảo luận | The discussion lasted for two hours (Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ) |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm | Good teamwork improves productivity (Làm việc nhóm tốt giúp tăng năng suất) |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | My colleagues are very helpful (Đồng nghiệp của tôi rất hay giúp đỡ) |
| co-worker | /ˌkəʊˈwɜːkə(r)/ | đồng nghiệp | I had lunch with my co-workers (Tôi ăn trưa với đồng nghiệp) |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | nhân viên | Every employee should arrive on time (Mỗi nhân viên nên đến đúng giờ) |
| employer | /ɪmˈplɔɪə(r)/ | nhà tuyển dụng | A good employer supports staff development (Một nhà tuyển dụng tốt hỗ trợ sự phát triển của nhân viên) |
| manager | /ˈmænɪdʒə(r)/ | quản lý | The manager reviewed our work this morning (Quản lý đã xem lại công việc của chúng tôi sáng nay) |
| supervisor | /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ | giám sát viên | My supervisor gave me useful feedback (Người giám sát của tôi đã đưa phản hồi hữu ích) |
| boss | /bɒs/ | sếp | My boss is very demanding (Sếp tôi rất khắt khe) |
| client | /ˈklaɪənt/ | khách hàng, đối tác | We have an important client meeting tomorrow (Chúng tôi có cuộc họp quan trọng với khách hàng vào ngày mai) |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng | Customer satisfaction is our top priority (Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi) |
| receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | lễ tân | The receptionist answered the phone politely (Lễ tân đã trả lời điện thoại rất lịch sự) |
| security guard | /sɪˈkjʊərəti ɡɑːd/ | bảo vệ | The security guard checked our ID cards (Bảo vệ đã kiểm tra thẻ của chúng tôi) |
| cleaner | /ˈkliːnə(r)/ | nhân viên vệ sinh | The cleaner comes every evening (Nhân viên vệ sinh đến mỗi tối) |
| canteen | /kænˈtiːn/ | căng tin | We usually have lunch in the canteen (Chúng tôi thường ăn trưa ở căng tin) |
| pantry | /ˈpæntri/ | khu pha trà, bếp nhỏ | There is a microwave in the pantry (Có một lò vi sóng trong khu bếp nhỏ) |
| break room | /ˈbreɪk ruːm/ | phòng nghỉ | Employees can relax in the break room (Nhân viên có thể thư giãn ở phòng nghỉ) |
| lunch break | /ˈlʌntʃ breɪk/ | giờ nghỉ trưa | We usually have a one-hour lunch break (Chúng tôi thường có một giờ nghỉ trưa) |
| working hour | /ˈwɜːkɪŋ aʊə(r)/ | giờ làm việc | My working hours are from eight to five (Giờ làm việc của tôi là từ tám giờ đến năm giờ) |
| shift | /ʃɪft/ | ca làm việc | He works the night shift at the factory (Anh ấy làm ca đêm ở nhà máy) |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | làm thêm giờ | She had to work overtime last night (Tối qua cô ấy phải làm thêm giờ) |
| remote work | /rɪˈməʊt wɜːk/ | làm việc từ xa | Remote work is becoming more common now (Làm việc từ xa đang trở nên phổ biến hơn) |
| hybrid work | /ˈhaɪbrɪd wɜːk/ | làm việc kết hợp | Many companies now offer hybrid work (Nhiều công ty hiện nay áp dụng mô hình làm việc kết hợp) |
| office culture | /ˈɒfɪs ˈkʌltʃə(r)/ | văn hóa công sở | A positive office culture keeps employees motivated (Văn hóa công sở tích cực giúp nhân viên có động lực) |
| dress code | /ˈdres kəʊd/ | quy định trang phục | Our company has a formal dress code (Công ty chúng tôi có quy định trang phục trang trọng) |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục | Staff members must wear a uniform at work (Nhân viên phải mặc đồng phục khi làm việc) |
| ID card | /ˌaɪ ˈdiː kɑːd/ | thẻ nhân viên | You need your ID card to enter the building (Bạn cần thẻ nhân viên để vào tòa nhà) |
| attendance | /əˈtendəns/ | sự có mặt, chấm công | Attendance is checked every morning (Việc chấm công được thực hiện mỗi sáng) |
| timekeeping | /ˈtaɪmˌkiːpɪŋ/ | chấm công, theo dõi giờ làm | The HR team manages employee timekeeping (Bộ phận nhân sự quản lý việc chấm công nhân viên) |
| payroll | /ˈpeɪrəʊl/ | bảng lương | Payroll is processed at the end of each month (Bảng lương được xử lý vào cuối mỗi tháng) |
| human resources | /ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ | nhân sự | Human resources is responsible for recruitment (Phòng nhân sự phụ trách tuyển dụng) |
| administration | /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ | hành chính | She works in administration (Cô ấy làm ở bộ phận hành chính) |
| finance department | /ˈfaɪnæns dɪˌpɑːtmənt/ | phòng tài chính | The finance department handles company budgets (Phòng tài chính xử lý ngân sách công ty) |
| sales department | /seɪlz dɪˌpɑːtmənt/ | phòng kinh doanh | He works in the sales department (Anh ấy làm ở phòng kinh doanh) |
| marketing department | /ˈmɑːkɪtɪŋ dɪˌpɑːtmənt/ | phòng marketing | The marketing department launched a new campaign (Phòng marketing đã triển khai một chiến dịch mới) |
| open-plan office | /ˌəʊpən plæn ˈɒfɪs/ | văn phòng không gian mở | An open-plan office can be noisy sometimes (Văn phòng không gian mở đôi khi có thể ồn) |
| private office | /ˈpraɪvət ˈɒfɪs/ | phòng làm việc riêng | The director has a private office (Giám đốc có một phòng làm việc riêng) |
| noise | /nɔɪz/ | tiếng ồn | Too much noise can reduce concentration (Quá nhiều tiếng ồn có thể làm giảm sự tập trung) |
| productivity | /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | năng suất | A quiet office can improve productivity (Một văn phòng yên tĩnh có thể cải thiện năng suất) |
| safety | /ˈseɪfti/ | sự an toàn | Workplace safety should be a priority (An toàn nơi làm việc nên là ưu tiên hàng đầu) |
| fire exit | /ˈfaɪə(r) ˈeksɪt/ | lối thoát hiểm | Please keep the fire exit clear at all times (Hãy luôn giữ lối thoát hiểm thông thoáng) |
| first aid kit | /ˌfɜːst ˈeɪd kɪt/ | hộp sơ cứu | The first aid kit is in the meeting room (Hộp sơ cứu ở trong phòng họp) |
| policy | /ˈpɒləsi/ | chính sách | You should read the company policy carefully (Bạn nên đọc kỹ chính sách công ty) |
| regulation | /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | quy định | Employees must follow workplace regulations (Nhân viên phải tuân theo các quy định nơi làm việc) |
| leave | /liːv/ | nghỉ phép | She is on annual leave this week (Cô ấy đang nghỉ phép năm tuần này) |
| annual leave | /ˌænjuəl ˈliːv/ | nghỉ phép năm | I have five days of annual leave left (Tôi còn năm ngày nghỉ phép năm) |
| sick leave | /ˈsɪk liːv/ | nghỉ ốm | He is taking sick leave today (Hôm nay anh ấy nghỉ ốm) |
| resignation letter | /ˌrezɪɡˈneɪʃn ˌletə(r)/ | đơn xin nghỉ việc | She submitted her resignation letter yesterday (Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc hôm qua) |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | sự thăng chức | He got a promotion after two years (Anh ấy được thăng chức sau hai năm) |
| training room | /ˈtreɪnɪŋ ruːm/ | phòng đào tạo | New staff are waiting in the training room (Nhân viên mới đang chờ ở phòng đào tạo) |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | buổi tập huấn | We attended a workshop on teamwork skills (Chúng tôi tham gia một buổi tập huấn về kỹ năng làm việc nhóm) |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi | Constructive feedback helps employees improve (Phản hồi mang tính xây dựng giúp nhân viên tiến bộ) |
| performance review | /pəˈfɔːməns rɪˌvjuː/ | đánh giá hiệu suất | My performance review is next week (Buổi đánh giá hiệu suất của tôi là tuần tới) |
| target | /ˈtɑːɡɪt/ | chỉ tiêu | Our team achieved the monthly target (Nhóm của chúng tôi đã đạt chỉ tiêu tháng) |
| goal | /ɡəʊl/ | mục tiêu | My goal is to become a team leader (Mục tiêu của tôi là trở thành trưởng nhóm) |
| office hours | /ˈɒfɪs aʊəz/ | giờ hành chính | The manager is available during office hours (Quản lý có mặt trong giờ hành chính) |
| commute | /kəˈmjuːt/ | đi làm hằng ngày | My daily commute takes about forty minutes (Việc đi làm hằng ngày của tôi mất khoảng bốn mươi phút) |
| parking lot | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe | The parking lot is behind the office building (Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà văn phòng) |
| elevator | /ˈelɪveɪtə(r)/ | thang máy | We took the elevator to the twelfth floor (Chúng tôi đi thang máy lên tầng mười hai) |
| corridor | /ˈkɒrɪdɔː(r)/ | hành lang | The meeting room is at the end of the corridor (Phòng họp ở cuối hành lang) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng | Communication is an important skill at work (Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng trong công việc) |
| ability | /əˈbɪləti/ | khả năng | She has the ability to learn quickly (Cô ấy có khả năng học nhanh) |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng | He has a talent for public speaking (Anh ấy có tài ăn nói trước đám đông) |
| strength | /streŋθ/ | điểm mạnh | Patience is one of her greatest strengths (Kiên nhẫn là một trong những điểm mạnh lớn nhất của cô ấy) |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | điểm yếu | Time management used to be my weakness (Quản lý thời gian từng là điểm yếu của tôi) |
| competence | /ˈkɒmpɪtəns/ | năng lực | This job requires technical competence (Công việc này yêu cầu năng lực kỹ thuật) |
| expertise | /ˌekspɜːˈtiːz/ | chuyên môn | She has expertise in digital marketing (Cô ấy có chuyên môn về marketing số) |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm | Work experience helps people become more confident (Kinh nghiệm làm việc giúp con người tự tin hơn) |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức | Good teachers need both knowledge and patience (Giáo viên giỏi cần cả kiến thức lẫn sự kiên nhẫn) |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | trình độ, bằng cấp | This position requires suitable qualifications (Vị trí này yêu cầu trình độ phù hợp) |
| soft skill | /sɒft skɪl/ | kỹ năng mềm | Teamwork is an essential soft skill (Làm việc nhóm là một kỹ năng mềm thiết yếu) |
| hard skill | /hɑːd skɪl/ | kỹ năng cứng | Coding is a valuable hard skill today (Lập trình là một kỹ năng cứng có giá trị hiện nay) |
| life skill | /laɪf skɪl/ | kỹ năng sống | Cooking is a useful life skill (Nấu ăn là một kỹ năng sống hữu ích) |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp | Good communication improves teamwork (Giao tiếp tốt cải thiện làm việc nhóm) |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp | You need to communicate clearly with clients (Bạn cần giao tiếp rõ ràng với khách hàng) |
| speaking skill | /ˈspiːkɪŋ skɪl/ | kỹ năng nói | Speaking skill is important in presentations (Kỹ năng nói quan trọng trong thuyết trình) |
| listening skill | /ˈlɪsnɪŋ skɪl/ | kỹ năng nghe | Listening skill helps you understand others better (Kỹ năng nghe giúp bạn hiểu người khác tốt hơn) |
| writing skill | /ˈraɪtɪŋ skɪl/ | kỹ năng viết | Writing skill is necessary for report writing (Kỹ năng viết cần thiết cho việc viết báo cáo) |
| reading skill | /ˈriːdɪŋ skɪl/ | kỹ năng đọc | Reading skill helps students learn faster (Kỹ năng đọc giúp học sinh học nhanh hơn) |
| presentation skill | /ˌpreznˈteɪʃn skɪl/ | kỹ năng thuyết trình | Presentation skill is useful in both study and work (Kỹ năng thuyết trình hữu ích trong cả học tập và công việc) |
| negotiation | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ | đàm phán | Negotiation is important in business (Đàm phán rất quan trọng trong kinh doanh) |
| persuade | /pəˈsweɪd/ | thuyết phục | A salesperson must know how to persuade customers (Một nhân viên bán hàng phải biết cách thuyết phục khách hàng) |
| explanation | /ˌekspləˈneɪʃn/ | sự giải thích | Her explanation was clear and simple (Phần giải thích của cô ấy rõ ràng và đơn giản) |
| explain | /ɪkˈspleɪn/ | giải thích | He can explain difficult ideas very well (Anh ấy có thể giải thích những ý tưởng khó rất tốt) |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm | Teamwork is essential for big projects (Làm việc nhóm rất cần thiết cho các dự án lớn) |
| team spirit | /ˈtiːm ˌspɪrɪt/ | tinh thần đồng đội | Sports help students develop team spirit (Thể thao giúp học sinh phát triển tinh thần đồng đội) |
| collaboration | /kəˌlæbəˈreɪʃn/ | sự hợp tác | Collaboration often leads to better results (Sự hợp tác thường dẫn đến kết quả tốt hơn) |
| cooperate | /kəʊˈɒpəreɪt/ | hợp tác | We need to cooperate to finish this task (Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ này) |
| leadership | /ˈliːdəʃɪp/ | khả năng lãnh đạo | Leadership is important for managers (Khả năng lãnh đạo rất quan trọng với quản lý) |
| lead | /liːd/ | dẫn dắt, lãnh đạo | She can lead a team effectively (Cô ấy có thể dẫn dắt một nhóm hiệu quả) |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý | Good management improves performance (Quản lý tốt cải thiện hiệu suất) |
| organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | sắp xếp, tổ chức | He knows how to organize his work well (Anh ấy biết cách sắp xếp công việc tốt) |
| organization skill | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn skɪl/ | kỹ năng tổ chức | Organization skill is important for busy people (Kỹ năng tổ chức quan trọng với những người bận rộn) |
| time management | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | quản lý thời gian | Time management helps me work more efficiently (Quản lý thời gian giúp tôi làm việc hiệu quả hơn) |
| prioritize | /praɪˈɒrətaɪz/ | ưu tiên | You should prioritize urgent tasks first (Bạn nên ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp trước) |
| deadline management | /ˈdedlaɪn ˌmænɪdʒmənt/ | quản lý hạn chót | Deadline management is necessary in a fast-paced job (Quản lý hạn chót là cần thiết trong một công việc nhịp độ cao) |
| productivity | /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | năng suất | Better focus can increase productivity (Sự tập trung tốt hơn có thể tăng năng suất) |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | năng suất, hiệu quả | I am more productive in the morning (Tôi làm việc hiệu quả hơn vào buổi sáng) |
| efficiency | /ɪˈfɪʃnsi/ | tính hiệu quả | New tools can improve efficiency (Công cụ mới có thể cải thiện hiệu quả) |
| efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | hiệu quả | She is an efficient worker (Cô ấy là một nhân viên làm việc hiệu quả) |
| problem-solving | /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/ | giải quyết vấn đề | Problem-solving is a key skill in many jobs (Giải quyết vấn đề là một kỹ năng quan trọng trong nhiều công việc) |
| solve | /sɒlv/ | giải quyết | He can solve problems quickly (Anh ấy có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng) |
| critical thinking | /ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ | tư duy phản biện | Critical thinking helps students make better decisions (Tư duy phản biện giúp học sinh đưa ra quyết định tốt hơn) |
| analytical skill | /ˌænəˈlɪtɪkl skɪl/ | kỹ năng phân tích | Analytical skill is useful in research (Kỹ năng phân tích hữu ích trong nghiên cứu) |
| analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích | We need to analyze the data carefully (Chúng ta cần phân tích dữ liệu cẩn thận) |
| decision-making | /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/ | ra quyết định | Decision-making is an important leadership skill (Ra quyết định là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng) |
| decide | /dɪˈsaɪd/ | quyết định | She can decide quickly under pressure (Cô ấy có thể quyết định nhanh dưới áp lực) |
| creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | sự sáng tạo | Creativity helps people find new ideas (Sự sáng tạo giúp con người tìm ra ý tưởng mới) |
| creative thinking | /kriˌeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/ | tư duy sáng tạo | Creative thinking is useful in design and marketing (Tư duy sáng tạo hữu ích trong thiết kế và marketing) |
| innovate | /ˈɪnəveɪt/ | đổi mới, sáng tạo | Companies need to innovate to stay competitive (Các công ty cần đổi mới để duy trì tính cạnh tranh) |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | sự đổi mới | Innovation drives business growth (Sự đổi mới thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp) |
| adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | khả năng thích nghi | Adaptability is important in a changing workplace (Khả năng thích nghi quan trọng trong môi trường làm việc thay đổi) |
| adapt | /əˈdæpt/ | thích nghi | She can adapt to new environments quickly (Cô ấy có thể thích nghi với môi trường mới nhanh chóng) |
| flexibility | /ˌfleksəˈbɪləti/ | sự linh hoạt | Flexibility helps workers handle change (Sự linh hoạt giúp người lao động xử lý thay đổi) |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | linh hoạt | A good employee should be flexible (Một nhân viên tốt nên linh hoạt) |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | tính tự lập | Independence is important in self-study (Tính tự lập quan trọng trong tự học) |
| independent learning | /ˌɪndɪˈpendənt ˈlɜːnɪŋ/ | khả năng tự học | Independent learning helps students grow faster (Khả năng tự học giúp học sinh phát triển nhanh hơn) |
| self-discipline | /ˌself ˈdɪsəplɪn/ | tính kỷ luật bản thân | Self-discipline helps people achieve their goals (Tính kỷ luật bản thân giúp con người đạt được mục tiêu) |
| discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | kỷ luật | Success often requires discipline (Thành công thường đòi hỏi kỷ luật) |
| concentration | /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ | sự tập trung | A quiet room improves concentration (Một căn phòng yên tĩnh giúp tăng sự tập trung) |
| focus | /ˈfəʊkəs/ | sự tập trung | Focus is necessary when doing important tasks (Sự tập trung cần thiết khi làm những nhiệm vụ quan trọng) |
| attention to detail | /əˌtenʃn tə ˈdiːteɪl/ | chú ý đến chi tiết | Attention to detail is important in accounting (Chú ý đến chi tiết rất quan trọng trong kế toán) |
| careful | /ˈkeəfl/ | cẩn thận | A careful worker makes fewer mistakes (Một người làm việc cẩn thận mắc ít lỗi hơn) |
| accuracy | /ˈækjərəsi/ | độ chính xác | Accuracy matters in data entry work (Độ chính xác quan trọng trong công việc nhập liệu) |
| accurate | /ˈækjərət/ | chính xác | Her report was accurate and clear (Báo cáo của cô ấy chính xác và rõ ràng) |
| patience | /ˈpeɪʃns/ | sự kiên nhẫn | Teaching requires a lot of patience (Dạy học đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn) |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn | She is very patient with children (Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ em) |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi, bền bỉ | Resilience helps people overcome failure (Sự bền bỉ giúp con người vượt qua thất bại) |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin | Practice can build confidence (Luyện tập có thể xây dựng sự tự tin) |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | He feels confident before the interview (Anh ấy cảm thấy tự tin trước buổi phỏng vấn) |
| motivation | /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ | động lực | Motivation helps students study harder (Động lực giúp học sinh học chăm hơn) |
| motivated | /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực | She is highly motivated to improve herself (Cô ấy rất có động lực để cải thiện bản thân) |
| initiative | /ɪˈnɪʃətɪv/ | tính chủ động | Employers value workers with initiative (Nhà tuyển dụng đánh giá cao những người lao động có tính chủ động) |
| self-motivation | /ˌself məʊtɪˈveɪʃn/ | khả năng tự tạo động lực | Self-motivation is important for remote workers (Khả năng tự tạo động lực quan trọng với người làm việc từ xa) |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm | Responsibility is essential in every job (Trách nhiệm là điều thiết yếu trong mọi công việc) |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm | She is a responsible team leader (Cô ấy là một trưởng nhóm có trách nhiệm) |
| reliability | /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ | độ đáng tin cậy | Reliability is important in customer service (Độ đáng tin cậy quan trọng trong dịch vụ khách hàng) |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | He is one of the most reliable workers here (Anh ấy là một trong những nhân viên đáng tin cậy nhất ở đây) |
| punctuality | /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ | tính đúng giờ | Punctuality shows professionalism (Tính đúng giờ thể hiện sự chuyên nghiệp) |
| punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | đúng giờ | Good employees should be punctual (Nhân viên tốt nên đúng giờ) |
| professionalism | /prəˈfeʃənəlɪzəm/ | tính chuyên nghiệp | Professionalism creates a good impression (Tính chuyên nghiệp tạo ra ấn tượng tốt) |
| professional | /prəˈfeʃənl/ | chuyên nghiệp | She is always professional at work (Cô ấy luôn chuyên nghiệp trong công việc) |
| customer service | /ˈkʌstəmə(r) ˌsɜːvɪs/ | chăm sóc khách hàng | Customer service is important in retail jobs (Chăm sóc khách hàng quan trọng trong công việc bán lẻ) |
| interpersonal skill | /ˌɪntəˈpɜːsənl skɪl/ | kỹ năng giao tiếp giữa người với người | Interpersonal skills help people build strong relationships (Kỹ năng giao tiếp giữa người với người giúp xây dựng các mối quan hệ tốt) |
| relationship-building | /rɪˈleɪʃnʃɪp ˌbɪldɪŋ/ | xây dựng mối quan hệ | Relationship-building is useful in sales (Xây dựng mối quan hệ hữu ích trong bán hàng) |
| networking | /ˈnetwɜːkɪŋ/ | xây dựng mạng lưới quan hệ | Networking can create new career opportunities (Xây dựng mạng lưới quan hệ có thể tạo ra cơ hội nghề nghiệp mới) |
| empathy | /ˈempəθi/ | sự đồng cảm | Empathy is important in teaching and healthcare (Sự đồng cảm quan trọng trong giảng dạy và y tế) |
| emotional intelligence | /ɪˌməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ cảm xúc | Emotional intelligence helps managers lead better (Trí tuệ cảm xúc giúp quản lý lãnh đạo tốt hơn) |
| conflict resolution | /ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃn/ | giải quyết xung đột | Conflict resolution is useful in team settings (Giải quyết xung đột hữu ích trong môi trường làm việc nhóm) |
| negotiation skill | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn skɪl/ | kỹ năng đàm phán | Negotiation skills are important in business deals (Kỹ năng đàm phán quan trọng trong các thương vụ kinh doanh) |
| public speaking | /ˌpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/ | nói trước đám đông | Public speaking is a valuable skill for leaders (Nói trước đám đông là một kỹ năng có giá trị với nhà lãnh đạo) |
| computer skill | /kəmˈpjuːtə(r) skɪl/ | kỹ năng máy tính | Computer skills are essential in modern offices (Kỹ năng máy tính là điều thiết yếu trong văn phòng hiện đại) |
| typing | /ˈtaɪpɪŋ/ | đánh máy | Typing quickly can save a lot of time (Đánh máy nhanh có thể tiết kiệm nhiều thời gian) |
| coding | /ˈkəʊdɪŋ/ | lập trình | Coding is a useful skill in the tech industry (Lập trình là một kỹ năng hữu ích trong ngành công nghệ) |
| digital skill | /ˈdɪdʒɪtl skɪl/ | kỹ năng số | Digital skills are increasingly important today (Kỹ năng số ngày càng quan trọng ngày nay) |
| research skill | /rɪˈsɜːtʃ skɪl/ | kỹ năng nghiên cứu | Research skills are necessary for academic work (Kỹ năng nghiên cứu cần thiết cho công việc học thuật) |
| writing | /ˈraɪtɪŋ/ | viết | Writing is an essential skill for many professions (Viết là một kỹ năng thiết yếu cho nhiều nghề) |
| proofreading | /ˈpruːfriːdɪŋ/ | rà soát lỗi | Proofreading helps improve the quality of a report (Rà soát lỗi giúp cải thiện chất lượng của một báo cáo) |
| multitasking | /ˌmʌltiˈtɑːskɪŋ/ | làm nhiều việc cùng lúc | Multitasking can be useful in a busy workplace (Làm nhiều việc cùng lúc có thể hữu ích trong môi trường làm việc bận rộn) |
| self-improvement | /ˌself ɪmˈpruːvmənt/ | sự phát triển bản thân | Reading books supports self-improvement (Đọc sách hỗ trợ phát triển bản thân) |
| learn quickly | /lɜːn ˈkwɪkli/ | học nhanh | Good interns should be able to learn quickly (Thực tập sinh giỏi nên có khả năng học nhanh) |
| work under pressure | /wɜːk ˌʌndə ˈpreʃə(r)/ | làm việc dưới áp lực | Nurses often have to work under pressure (Y tá thường phải làm việc dưới áp lực) |
| adapt to change | /əˈdæpt tə tʃeɪndʒ/ | thích nghi với thay đổi | Modern workers need to adapt to change constantly (Người lao động hiện đại cần liên tục thích nghi với thay đổi) |
| take responsibility | /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | nhận trách nhiệm | A good leader knows when to take responsibility (Một người lãnh đạo giỏi biết khi nào cần nhận trách nhiệm) |
| keep learning | /kiːp ˈlɜːnɪŋ/ | tiếp tục học hỏi | In a changing world everyone should keep learning (Trong một thế giới thay đổi mọi người nên tiếp tục học hỏi) |
Từ vựng tiếng Anh thông dụng Chủ đề con người

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| appearance | /əˈpɪərəns/ | ngoại hình | Appearance can influence first impressions (Ngoại hình có thể ảnh hưởng đến ấn tượng đầu tiên) |
| look | /lʊk/ | vẻ ngoài | She has a neat and attractive look (Cô ấy có vẻ ngoài gọn gàng và thu hút) |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt | She has a friendly face (Cô ấy có khuôn mặt thân thiện) |
| facial feature | /ˈfeɪʃl ˈfiːtʃə(r)/ | nét mặt, đường nét khuôn mặt | He has sharp facial features (Anh ấy có những đường nét khuôn mặt sắc sảo) |
| build | /bɪld/ | vóc dáng, thể hình | He has a strong build (Anh ấy có thể hình khỏe mạnh) |
| figure | /ˈfɪɡə(r)/ | vóc dáng | She has a slim figure (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai) |
| body shape | /ˈbɒdi ʃeɪp/ | dáng người | Exercise can improve your body shape (Tập thể dục có thể cải thiện dáng người của bạn) |
| height | /haɪt/ | chiều cao | His height makes him stand out in a crowd (Chiều cao của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong đám đông) |
| tall | /tɔːl/ | cao | My brother is quite tall for his age (Anh trai tôi khá cao so với tuổi) |
| short | /ʃɔːt/ | thấp | She is short but very energetic (Cô ấy thấp nhưng rất năng động) |
| medium height | /ˌmiːdiəm ˈhaɪt/ | cao trung bình | He is of medium height (Anh ấy có chiều cao trung bình) |
| slim | /slɪm/ | mảnh mai | She looks slim in that dress (Cô ấy trông mảnh mai trong chiếc váy đó) |
| thin | /θɪn/ | gầy | He was very thin when he was younger (Anh ấy rất gầy khi còn trẻ) |
| skinny | /ˈskɪni/ | gầy nhẳng | The boy is too skinny for his age (Cậu bé quá gầy so với tuổi) |
| slender | /ˈslendə(r)/ | thon thả | She has a slender body (Cô ấy có thân hình thon thả) |
| lean | /liːn/ | gầy săn chắc | He has a lean body because he exercises regularly (Anh ấy có thân hình săn chắc vì tập luyện thường xuyên) |
| fit | /fɪt/ | cân đối, khỏe khoắn | She looks fit and healthy (Cô ấy trông cân đối và khỏe mạnh) |
| well-built | /ˌwel ˈbɪlt/ | vạm vỡ, cân đối | He is tall and well-built (Anh ấy cao và vạm vỡ) |
| muscular | /ˈmʌskjələ(r)/ | nhiều cơ bắp | The athlete is muscular and strong (Vận động viên đó nhiều cơ bắp và khỏe) |
| broad-shouldered | /ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/ | vai rộng | He is broad-shouldered and handsome (Anh ấy vai rộng và đẹp trai) |
| chubby | /ˈtʃʌbi/ | mũm mĩm | The baby is so chubby and cute (Em bé rất mũm mĩm và dễ thương) |
| plump | /plʌmp/ | mũm mĩm | She was a plump child when she was small (Cô ấy từng là một đứa trẻ mũm mĩm khi còn nhỏ) |
| overweight | /ˌəʊvəˈweɪt/ | thừa cân | He is trying not to become overweight (Anh ấy đang cố để không bị thừa cân) |
| fat | /fæt/ | béo | The doctor advised him not to get too fat (Bác sĩ khuyên anh ấy không nên quá béo) |
| obese | /əʊˈbiːs/ | béo phì | Obese people should pay more attention to their diet (Người béo phì nên chú ý hơn đến chế độ ăn uống) |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | She looks very young for her age (Cô ấy trông rất trẻ so với tuổi) |
| old | /əʊld/ | già | That man looks old but still healthy (Người đàn ông đó trông già nhưng vẫn khỏe) |
| middle-aged | /ˌmɪdl ˈeɪdʒd/ | trung niên | The shop owner is a middle-aged woman (Chủ cửa hàng là một phụ nữ trung niên) |
| elderly | /ˈeldəli/ | cao tuổi | An elderly man helped me cross the road (Một người đàn ông cao tuổi đã giúp tôi qua đường) |
| teenage | /ˈtiːneɪdʒ/ | tuổi thiếu niên | She has a fresh teenage look (Cô ấy có vẻ ngoài tươi trẻ của tuổi thiếu niên) |
| handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | He is tall and handsome (Anh ấy cao và đẹp trai) |
| good-looking | /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ | ưa nhìn | She is good-looking and friendly (Cô ấy ưa nhìn và thân thiện) |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | hấp dẫn | She has an attractive smile (Cô ấy có nụ cười hấp dẫn) |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh xắn | The little girl looks very pretty (Cô bé trông rất xinh xắn) |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | xinh đẹp | She looked beautiful in her wedding dress (Cô ấy trông xinh đẹp trong váy cưới) |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu, xinh xắn | She has a lovely face (Cô ấy có khuôn mặt đáng yêu) |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương | Your baby looks so cute (Em bé của bạn trông rất dễ thương) |
| charming | /ˈtʃɑːmɪŋ/ | duyên dáng, cuốn hút | He has a charming appearance (Anh ấy có vẻ ngoài cuốn hút) |
| elegant | /ˈelɪɡənt/ | thanh lịch | She looks elegant in that black dress (Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đen đó) |
| graceful | /ˈɡreɪsfl/ | duyên dáng | The dancer looks graceful on stage (Người vũ công trông duyên dáng trên sân khấu) |
| plain | /pleɪn/ | bình thường, không nổi bật | She is plain but very confident (Cô ấy bình thường nhưng rất tự tin) |
| ordinary-looking | /ˌɔːdnri ˈlʊkɪŋ/ | có vẻ ngoài bình thường | He is ordinary-looking but very kind (Anh ấy có vẻ ngoài bình thường nhưng rất tốt bụng) |
| ugly | /ˈʌɡli/ | xấu | It is rude to call someone ugly (Gọi ai đó là xấu là bất lịch sự) |
| hair | /heə(r)/ | tóc | Her hair is long and soft (Tóc cô ấy dài và mềm) |
| hairstyle | /ˈheəstaɪl/ | kiểu tóc | I like her new hairstyle (Tôi thích kiểu tóc mới của cô ấy) |
| straight hair | /streɪt heə(r)/ | tóc thẳng | She has long straight hair (Cô ấy có mái tóc thẳng dài) |
| curly hair | /ˈkɜːli heə(r)/ | tóc xoăn | My aunt has naturally curly hair (Dì tôi có mái tóc xoăn tự nhiên) |
| wavy hair | /ˈweɪvi heə(r)/ | tóc gợn sóng | She looks lovely with wavy hair (Cô ấy trông rất đáng yêu với tóc gợn sóng) |
| short hair | /ʃɔːt heə(r)/ | tóc ngắn | He prefers girls with short hair (Anh ấy thích con gái tóc ngắn) |
| long hair | /lɒŋ heə(r)/ | tóc dài | She used to have very long hair (Cô ấy từng có mái tóc rất dài) |
| shoulder-length hair | /ˈʃəʊldə leŋθ heə(r)/ | tóc dài ngang vai | She has shoulder-length hair now (Bây giờ cô ấy có mái tóc dài ngang vai) |
| black hair | /blæk heə(r)/ | tóc đen | Most Vietnamese people have black hair (Hầu hết người Việt có tóc đen) |
| brown hair | /braʊn heə(r)/ | tóc nâu | He has short brown hair (Anh ấy có mái tóc nâu ngắn) |
| blonde hair | /blɒnd heə(r)/ | tóc vàng | The actress has blonde hair and blue eyes (Nữ diễn viên có tóc vàng và mắt xanh) |
| grey hair | /ɡreɪ heə(r)/ | tóc bạc | My grandfather has grey hair (Ông tôi có tóc bạc) |
| dyed hair | /daɪd heə(r)/ | tóc nhuộm | She has dyed hair in a bright color (Cô ấy có mái tóc nhuộm màu sáng) |
| bald | /bɔːld/ | hói | My uncle became bald in his forties (Chú tôi bị hói khi ngoài bốn mươi) |
| beard | /bɪəd/ | râu | He has a short beard (Anh ấy có bộ râu ngắn) |
| moustache | /məˈstɑːʃ/ | ria mép | The old man has a thick moustache (Ông lão có bộ ria mép dày) |
| fringe | /frɪndʒ/ | mái tóc trước trán | She cut her fringe yesterday (Cô ấy đã cắt mái hôm qua) |
| eye | /aɪ/ | mắt | She has bright eyes (Cô ấy có đôi mắt sáng) |
| big eyes | /bɪɡ aɪz/ | mắt to | The baby has big eyes (Em bé có đôi mắt to) |
| small eyes | /smɔːl aɪz/ | mắt nhỏ | He has small eyes like his father (Anh ấy có đôi mắt nhỏ giống bố) |
| round eyes | /raʊnd aɪz/ | mắt tròn | She has round eyes and fair skin (Cô ấy có đôi mắt tròn và làn da sáng) |
| almond-shaped eyes | /ˈɑːmənd ʃeɪpt aɪz/ | mắt hình hạnh nhân | The model has almond-shaped eyes (Người mẫu có đôi mắt hình hạnh nhân) |
| brown eyes | /braʊn aɪz/ | mắt nâu | She has dark brown eyes (Cô ấy có đôi mắt nâu sẫm) |
| blue eyes | /bluː aɪz/ | mắt xanh | The child has blue eyes like his mother (Đứa trẻ có đôi mắt xanh giống mẹ) |
| dark eyes | /dɑːk aɪz/ | mắt đen, mắt sẫm | He has dark eyes and black hair (Anh ấy có đôi mắt sẫm và tóc đen) |
| nose | /nəʊz/ | mũi | He has a straight nose (Anh ấy có chiếc mũi thẳng) |
| pointed nose | /ˈpɔɪntɪd nəʊz/ | mũi cao, nhọn | She has a pointed nose (Cô ấy có chiếc mũi cao) |
| flat nose | /flæt nəʊz/ | mũi tẹt | The little boy has a flat nose (Cậu bé có chiếc mũi tẹt) |
| mouth | /maʊθ/ | miệng | She has a small mouth (Cô ấy có cái miệng nhỏ) |
| lips | /lɪps/ | môi | She has full lips (Cô ấy có đôi môi đầy đặn) |
| full lips | /fʊl lɪps/ | môi đầy | The actress is famous for her full lips (Nữ diễn viên nổi tiếng với đôi môi đầy) |
| thin lips | /θɪn lɪps/ | môi mỏng | He has thin lips and a serious face (Anh ấy có môi mỏng và khuôn mặt nghiêm túc) |
| teeth | /tiːθ/ | răng | She has very white teeth (Cô ấy có hàm răng rất trắng) |
| smile | /smaɪl/ | nụ cười | Her smile is very attractive (Nụ cười của cô ấy rất thu hút) |
| chin | /tʃɪn/ | cằm | He has a pointed chin (Anh ấy có chiếc cằm nhọn) |
| jaw | /dʒɔː/ | quai hàm | He has a strong jaw (Anh ấy có quai hàm rõ) |
| forehead | /ˈfɔːhed/ | trán | She has a high forehead (Cô ấy có vầng trán cao) |
| cheek | /tʃiːk/ | má | The baby has soft cheeks (Em bé có đôi má mềm) |
| complexion | /kəmˈplekʃn/ | nước da | She has a clear complexion (Cô ấy có làn da mịn đẹp) |
| skin | /skɪn/ | da | Drinking water is good for your skin (Uống nước tốt cho làn da của bạn) |
| fair skin | /feə(r) skɪn/ | da sáng | She has fair skin and brown eyes (Cô ấy có làn da sáng và đôi mắt nâu) |
| pale | /peɪl/ | tái, nhợt nhạt | He looks pale today (Hôm nay anh ấy trông nhợt nhạt) |
| tanned | /tænd/ | rám nắng | She came back from the beach looking tanned (Cô ấy trở về từ biển với làn da rám nắng) |
| dark-skinned | /ˌdɑːk ˈskɪnd/ | da ngăm | The actor is dark-skinned and handsome (Nam diễn viên có làn da ngăm và đẹp trai) |
| smooth skin | /smuːð skɪn/ | da mịn | She has smooth skin (Cô ấy có làn da mịn) |
| wrinkle | /ˈrɪŋkl/ | nếp nhăn | My grandmother has wrinkles around her eyes (Bà tôi có nếp nhăn quanh mắt) |
| freckle | /ˈfrekl/ | tàn nhang | She has a few freckles on her cheeks (Cô ấy có vài nốt tàn nhang trên má) |
| spot | /spɒt/ | mụn, nốt | Teenagers often get spots (Thanh thiếu niên thường bị mụn) |
| scar | /skɑː(r)/ | sẹo | He has a small scar on his chin (Anh ấy có một vết sẹo nhỏ ở cằm) |
| dimple | /ˈdɪmpl/ | lúm đồng tiền | She has cute dimples when she smiles (Cô ấy có lúm đồng tiền dễ thương khi cười) |
| glasses | /ˈɡlɑːsɪz/ | kính mắt | He wears glasses all the time (Anh ấy đeo kính mọi lúc) |
| beard stubble | /ˈbɪəd ˌstʌbl/ | râu lún phún | He looks older with beard stubble (Anh ấy trông lớn tuổi hơn với bộ râu lún phún) |
| clean-shaven | /ˌkliːn ˈʃeɪvn/ | cạo râu sạch | He looks smart and clean-shaven (Anh ấy trông bảnh bao và cạo râu sạch sẽ) |
| neat | /niːt/ | gọn gàng | He always looks neat and tidy (Anh ấy luôn trông gọn gàng và chỉnh tề) |
| tidy | /ˈtaɪdi/ | ngăn nắp | She always keeps a tidy appearance (Cô ấy luôn giữ vẻ ngoài chỉn chu) |
| messy | /ˈmesi/ | luộm thuộm | His hair looks messy this morning (Tóc anh ấy trông luộm thuộm sáng nay) |
| smart | /smɑːt/ | bảnh bao, chỉnh tề | He looks smart in a suit (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest) |
| stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | sành điệu | She is always stylish and confident (Cô ấy luôn sành điệu và tự tin) |
| fashionable | /ˈfæʃnəbl/ | hợp thời trang | Young people like to look fashionable (Người trẻ thích trông hợp thời trang) |
| casual-looking | /ˈkæʒuəl ˌlʊkɪŋ/ | trông giản dị | He is casual-looking but attractive (Anh ấy trông giản dị nhưng thu hút) |
| elegant-looking | /ˈelɪɡənt ˌlʊkɪŋ/ | trông thanh lịch | She is elegant-looking in that outfit (Cô ấy trông thanh lịch trong bộ đồ đó) |
| fashionable hairstyle | /ˈfæʃnəbl ˈheəstaɪl/ | kiểu tóc thời trang | Many teenagers like fashionable hairstyles (Nhiều thanh thiếu niên thích kiểu tóc thời trang) |
| first impression | /ˌfɜːst ɪmˈpreʃn/ | ấn tượng đầu tiên | A pleasant appearance can create a good first impression (Ngoại hình dễ nhìn có thể tạo ấn tượng đầu tiên tốt) |
| physically attractive | /ˌfɪzɪkli əˈtræktɪv/ | hấp dẫn về ngoại hình | He is physically attractive and confident (Anh ấy hấp dẫn về ngoại hình và tự tin) |
| baby-faced | /ˈbeɪbi feɪst/ | có khuôn mặt non trẻ | She looks baby-faced even in her twenties (Cô ấy trông rất non trẻ ngay cả khi ngoài hai mươi) |
| youthful | /ˈjuːθfl/ | trẻ trung | She has a youthful appearance (Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| personality | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | tính cách | Personality can affect the way people communicate (Tính cách có thể ảnh hưởng đến cách mọi người giao tiếp) |
| character | /ˈkærəktə(r)/ | tính cách, phẩm chất | Good character is more important than appearance (Phẩm chất tốt quan trọng hơn ngoại hình) |
| nature | /ˈneɪtʃə(r)/ | bản tính | She has a kind nature (Cô ấy có bản tính tốt bụng) |
| trait | /treɪt/ | nét tính cách | Patience is a valuable personality trait (Sự kiên nhẫn là một nét tính cách đáng quý) |
| characteristic | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc điểm tính cách | Honesty is one of his best characteristics (Sự trung thực là một trong những đặc điểm tốt nhất của anh ấy) |
| attitude | /ˈætɪtjuːd/ | thái độ | A positive attitude can change everything (Thái độ tích cực có thể thay đổi mọi thứ) |
| behavior | /bɪˈheɪvjə(r)/ | hành vi | His behavior shows that he is respectful (Hành vi của anh ấy cho thấy anh ấy là người biết tôn trọng) |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | She is always kind to children (Cô ấy luôn tốt bụng với trẻ em) |
| nice | /naɪs/ | tốt, dễ mến | He is a really nice person (Anh ấy là một người rất dễ mến) |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | Our new neighbor is very friendly (Hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện) |
| warm | /wɔːm/ | ấm áp, thân thiện | She gave us a warm welcome (Cô ấy dành cho chúng tôi một sự chào đón ấm áp) |
| warm-hearted | /ˌwɔːm ˈhɑːtɪd/ | ấm áp, tốt bụng | He is a warm-hearted teacher (Anh ấy là một người thầy ấm áp) |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | quan tâm, chu đáo | She is very caring towards her family (Cô ấy rất quan tâm đến gia đình mình) |
| thoughtful | /ˈθɔːtfl/ | chu đáo | It was thoughtful of him to bring me some food (Anh ấy mang đồ ăn cho tôi thật chu đáo) |
| considerate | /kənˈsɪdərət/ | biết nghĩ cho người khác | She is considerate of other people’s feelings (Cô ấy biết nghĩ cho cảm xúc của người khác) |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | He is generous with both time and money (Anh ấy hào phóng cả về thời gian lẫn tiền bạc) |
| helpful | /ˈhelpfl/ | hay giúp đỡ | My classmates are very helpful (Bạn cùng lớp của tôi rất hay giúp đỡ) |
| supportive | /səˈpɔːtɪv/ | biết ủng hộ | My parents are always supportive of my decisions (Bố mẹ tôi luôn ủng hộ những quyết định của tôi) |
| gentle | /ˈdʒentl/ | hiền lành, nhẹ nhàng | She has a gentle personality (Cô ấy có tính cách hiền lành) |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | Students should be polite to their teachers (Học sinh nên lịch sự với giáo viên) |
| respectful | /rɪˈspektfl/ | tôn trọng | He is respectful to older people (Anh ấy tôn trọng người lớn tuổi) |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | Honest people are trusted by others (Những người trung thực được người khác tin tưởng) |
| truthful | /ˈtruːθfl/ | thật thà | She is always truthful with her friends (Cô ấy luôn thật thà với bạn bè) |
| sincere | /sɪnˈsɪə(r)/ | chân thành | His apology seemed sincere (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ chân thành) |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | trung thành | A loyal friend will stay with you in hard times (Một người bạn trung thành sẽ ở bên bạn trong lúc khó khăn) |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | She is one of the most reliable people I know (Cô ấy là một trong những người đáng tin cậy nhất mà tôi biết) |
| trustworthy | /ˈtrʌstwɜːði/ | đáng tin | He is trustworthy and responsible (Anh ấy đáng tin và có trách nhiệm) |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm | She is responsible for her younger brother (Cô ấy có trách nhiệm với em trai mình) |
| mature | /məˈtʃʊə(r)/ | trưởng thành | He is very mature for his age (Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi) |
| sensible | /ˈsensəbl/ | biết điều, sáng suốt | She made a sensible decision (Cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt) |
| wise | /waɪz/ | khôn ngoan | My grandfather is a wise man (Ông tôi là một người khôn ngoan) |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn | Teachers need to be patient with students (Giáo viên cần kiên nhẫn với học sinh) |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | He stayed calm in a difficult situation (Anh ấy vẫn bình tĩnh trong một tình huống khó khăn) |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư thái, thoải mái | She is usually relaxed and easy to talk to (Cô ấy thường thoải mái và dễ nói chuyện) |
| easy-going | /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ | dễ tính | I like easy-going people (Tôi thích những người dễ tính) |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ | She is cheerful even on busy days (Cô ấy vẫn vui vẻ ngay cả vào những ngày bận rộn) |
| cheerful-looking | /ˈtʃɪəfl ˌlʊkɪŋ/ | trông vui vẻ | He is a cheerful-looking boy (Cậu ấy là một cậu bé trông vui vẻ) |
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan | She is optimistic about the future (Cô ấy lạc quan về tương lai) |
| positive | /ˈpɒzətɪv/ | tích cực | He has a positive attitude towards life (Anh ấy có thái độ tích cực với cuộc sống) |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | She feels confident when speaking English (Cô ấy cảm thấy tự tin khi nói tiếng Anh) |
| self-confident | /ˌself ˈkɒnfɪdənt/ | rất tự tin | He is self-confident but not arrogant (Anh ấy rất tự tin nhưng không kiêu ngạo) |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | The firefighter was very brave (Người lính cứu hỏa rất dũng cảm) |
| courageous | /kəˈreɪdʒəs/ | can đảm | It was courageous of her to speak the truth (Việc cô ấy nói ra sự thật thật can đảm) |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tự lập | My parents taught me to be independent (Bố mẹ dạy tôi phải tự lập) |
| self-disciplined | /ˌself ˈdɪsəplɪnd/ | có kỷ luật bản thân | She is self-disciplined and hardworking (Cô ấy có kỷ luật bản thân và chăm chỉ) |
| hardworking | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | He is hardworking and ambitious (Anh ấy chăm chỉ và có tham vọng) |
| diligent | /ˈdɪlɪdʒənt/ | siêng năng | She is a diligent student (Cô ấy là một học sinh siêng năng) |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng | He is ambitious and wants to succeed (Anh ấy có tham vọng và muốn thành công) |
| determined | /dɪˈtɜːmɪnd/ | quyết tâm | She is determined to reach her goals (Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình) |
| motivated | /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực | He is highly motivated to improve himself (Anh ấy rất có động lực để cải thiện bản thân) |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | Creative people often come up with new ideas (Những người sáng tạo thường nghĩ ra ý tưởng mới) |
| imaginative | /ɪˈmædʒɪnətɪv/ | giàu trí tưởng tượng | Children are often imaginative (Trẻ em thường giàu trí tưởng tượng) |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | tò mò, ham học hỏi | She is curious about how things work (Cô ấy tò mò về cách mọi thứ hoạt động) |
| clever | /ˈklevə(r)/ | thông minh | He is clever enough to solve the puzzle (Anh ấy đủ thông minh để giải câu đố) |
| smart | /smɑːt/ | thông minh, nhanh nhạy | She is smart and learns quickly (Cô ấy thông minh và học nhanh) |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | thông minh | He is an intelligent student (Anh ấy là một học sinh thông minh) |
| bright | /braɪt/ | sáng dạ | She is a bright child (Cô ấy là một đứa trẻ sáng dạ) |
| quick-witted | /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ | nhanh trí | He is quick-witted and funny (Anh ấy nhanh trí và hài hước) |
| outgoing | /ˈaʊtɡəʊɪŋ/ | hướng ngoại | My cousin is very outgoing (Anh họ tôi rất hướng ngoại) |
| sociable | /ˈsəʊʃəbl/ | hòa đồng | She is sociable and makes friends easily (Cô ấy hòa đồng và dễ kết bạn) |
| talkative | /ˈtɔːkətɪv/ | hay nói | My little sister is very talkative (Em gái tôi rất hay nói) |
| humorous | /ˈhjuːmərəs/ | hài hước | He has a humorous personality (Anh ấy có tính cách hài hước) |
| funny | /ˈfʌni/ | vui tính, buồn cười | She is funny and makes everyone laugh (Cô ấy vui tính và làm mọi người cười) |
| lively | /ˈlaɪvli/ | hoạt bát | The children are lively and energetic (Bọn trẻ hoạt bát và tràn đầy năng lượng) |
| energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | tràn đầy năng lượng | He is energetic and loves sports (Anh ấy tràn đầy năng lượng và thích thể thao) |
| active | /ˈæktɪv/ | năng động | She is active in both study and social activities (Cô ấy năng động trong cả học tập lẫn hoạt động xã hội) |
| passionate | /ˈpæʃənət/ | đam mê | He is passionate about music (Anh ấy đam mê âm nhạc) |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát | She is shy when meeting new people (Cô ấy nhút nhát khi gặp người mới) |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | ít nói, trầm tính | He is quiet but very kind (Anh ấy ít nói nhưng rất tốt bụng) |
| reserved | /rɪˈzɜːvd/ | kín đáo, dè dặt | She is reserved in large groups (Cô ấy dè dặt trong những nhóm đông người) |
| introverted | /ˈɪntrəvɜːtɪd/ | hướng nội | He is introverted and enjoys reading alone (Anh ấy hướng nội và thích đọc sách một mình) |
| extroverted | /ˈekstrəvɜːtɪd/ | hướng ngoại | She is extroverted and loves meeting new people (Cô ấy hướng ngoại và thích gặp gỡ người mới) |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm | She is sensitive to other people’s feelings (Cô ấy nhạy cảm với cảm xúc của người khác) |
| emotional | /ɪˈməʊʃənl/ | dễ xúc động | He becomes emotional when talking about his family (Anh ấy dễ xúc động khi nói về gia đình) |
| modest | /ˈmɒdɪst/ | khiêm tốn | Even after winning the prize she remained modest (Ngay cả sau khi giành giải cô ấy vẫn khiêm tốn) |
| humble | /ˈhʌmbl/ | khiêm nhường | He is humble despite his success (Anh ấy khiêm nhường dù rất thành công) |
| polite-mannered | /pəˌlaɪt ˈmænəd/ | có manners lịch sự | She is polite-mannered and respectful (Cô ấy có cách cư xử lịch sự và tôn trọng người khác) |
| open-minded | /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ | cởi mở | Open-minded people accept different opinions (Những người cởi mở chấp nhận các ý kiến khác nhau) |
| tolerant | /ˈtɒlərənt/ | khoan dung | A tolerant person respects differences (Một người khoan dung tôn trọng sự khác biệt) |
| understanding | /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | thấu hiểu | My best friend is very understanding (Bạn thân tôi rất thấu hiểu) |
| forgiving | /fəˈɡɪvɪŋ/ | bao dung, dễ tha thứ | She is forgiving and never stays angry for long (Cô ấy bao dung và không giận lâu) |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ | A selfish person only thinks about themselves (Một người ích kỷ chỉ nghĩ đến bản thân) |
| self-centered | /ˌself ˈsentəd/ | chỉ biết bản thân | He is too self-centered to notice other people’s feelings (Anh ấy quá chỉ biết bản thân để nhận ra cảm xúc của người khác) |
| greedy | /ˈɡriːdi/ | tham lam | Greedy people are never satisfied (Những người tham lam không bao giờ thấy đủ) |
| lazy | /ˈleɪzi/ | lười biếng | He is intelligent but lazy (Anh ấy thông minh nhưng lười biếng) |
| careless | /ˈkeələs/ | bất cẩn | Careless people often make simple mistakes (Những người bất cẩn thường mắc lỗi đơn giản) |
| irresponsible | /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/ | vô trách nhiệm | It is irresponsible to ignore your duties (Phớt lờ nhiệm vụ của mình là vô trách nhiệm) |
| impatient | /ɪmˈpeɪʃnt/ | thiếu kiên nhẫn | He gets impatient when things are slow (Anh ấy trở nên thiếu kiên nhẫn khi mọi thứ diễn ra chậm) |
| moody | /ˈmuːdi/ | thất thường | Teenagers are sometimes moody (Thanh thiếu niên đôi khi thất thường) |
| bad-tempered | /ˌbæd ˈtempəd/ | nóng tính | He can be bad-tempered when he is tired (Anh ấy có thể nóng tính khi mệt) |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | Aggressive behavior can cause problems (Hành vi hung hăng có thể gây ra vấn đề) |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ | It is rude to interrupt others (Ngắt lời người khác là thô lỗ) |
| arrogant | /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo | He sounds confident but not arrogant (Anh ấy nghe có vẻ tự tin nhưng không kiêu ngạo) |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | bướng bỉnh | My brother is too stubborn to admit he is wrong (Anh trai tôi quá bướng để thừa nhận mình sai) |
| narrow-minded | /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/ | hẹp hòi, bảo thủ | Narrow-minded people often reject new ideas (Những người hẹp hòi thường bác bỏ ý tưởng mới) |
| pessimistic | /ˌpesɪˈmɪstɪk/ | bi quan | He is pessimistic about the future (Anh ấy bi quan về tương lai) |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị | She felt jealous of her friend’s success (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình) |
| envious | /ˈenviəs/ | đố kỵ | He was envious of his colleague’s promotion (Anh ấy đố kỵ với việc thăng chức của đồng nghiệp) |
| dishonest | /dɪsˈɒnɪst/ | không trung thực | Dishonest people lose trust easily (Những người không trung thực dễ mất lòng tin) |
| fake | /feɪk/ | giả tạo | I do not like fake people (Tôi không thích những người giả tạo) |
| immature | /ˌɪməˈtʃʊə(r)/ | chưa trưởng thành | He is a bit immature for his age (Anh ấy hơi trẻ con so với tuổi) |
| timid | /ˈtɪmɪd/ | rụt rè | She is timid in front of large crowds (Cô ấy rụt rè trước đám đông lớn) |
| insecure | /ˌɪnsɪˈkjʊə(r)/ | thiếu tự tin, bất an | He feels insecure about his appearance (Anh ấy cảm thấy bất an về ngoại hình của mình) |
| personality type | /ˌpɜːsəˈnæləti taɪp/ | kiểu tính cách | Everyone has a different personality type (Mỗi người có một kiểu tính cách khác nhau) |
| first impression | /ˌfɜːst ɪmˈpreʃn/ | ấn tượng đầu tiên | A friendly personality creates a good first impression (Một tính cách thân thiện tạo ra ấn tượng đầu tiên tốt) |
| sense of humor | /ˌsens əv ˈhjuːmə(r)/ | khiếu hài hước | A good sense of humor makes conversations more enjoyable (Khiếu hài hước tốt làm cho các cuộc trò chuyện thú vị hơn) |
| get along with others | /ɡet əˈlɒŋ wɪð ˈʌðəz/ | hòa đồng với người khác | She gets along with others very easily (Cô ấy hòa đồng với người khác rất dễ dàng) |
| easy to talk to | /ˈiːzi tə tɔːk tuː/ | dễ nói chuyện | He is friendly and easy to talk to (Anh ấy thân thiện và dễ nói chuyện) |
| hard to please | /ˌhɑːd tə ˈpliːz/ | khó chiều, khó làm hài lòng | My manager is hard to please (Quản lý của tôi là người khó làm hài lòng) |
| strong-minded | /ˌstrɒŋ ˈmaɪndɪd/ | có chính kiến mạnh | She is strong-minded and independent (Cô ấy có chính kiến mạnh và tự lập) |
| down-to-earth | /ˌdaʊn tə ˈɜːθ/ | thực tế, không màu mè | Even though he is successful he is still down-to-earth (Dù thành công nhưng anh ấy vẫn rất thực tế) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | cảm xúc, cảm giác | It is normal to talk about your feelings (Việc nói về cảm xúc của mình là điều bình thường) |
| emotion | /ɪˈməʊʃn/ | cảm xúc | Music can express deep emotions (Âm nhạc có thể thể hiện những cảm xúc sâu sắc) |
| mood | /muːd/ | tâm trạng | My mood changes when the weather is bad (Tâm trạng của tôi thay đổi khi thời tiết xấu) |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ, hạnh phúc | She feels happy when she is with her family (Cô ấy cảm thấy vui khi ở bên gia đình) |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | sự hạnh phúc | Money cannot always bring happiness (Tiền không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc) |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ | She always looks cheerful in class (Cô ấy luôn trông vui vẻ trong lớp) |
| joyful | /ˈdʒɔɪfl/ | vui mừng | It was a joyful moment for the whole family (Đó là một khoảnh khắc vui mừng với cả gia đình) |
| glad | /ɡlæd/ | vui, mừng | I am glad to see you again (Tôi rất vui khi gặp lại bạn) |
| delighted | /dɪˈlaɪtɪd/ | rất vui, vui mừng | She was delighted with her exam result (Cô ấy rất vui với kết quả thi của mình) |
| pleased | /pliːzd/ | hài lòng, vui | My teacher was pleased with my progress (Giáo viên của tôi hài lòng với sự tiến bộ của tôi) |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng, phấn khích | I am excited about the school trip (Tôi rất hào hứng về chuyến đi của trường) |
| excitement | /ɪkˈsaɪtmənt/ | sự hào hứng | There was a lot of excitement before the concert (Có rất nhiều sự hào hứng trước buổi hòa nhạc) |
| thrilled | /θrɪld/ | vô cùng phấn khích | She was thrilled to win first prize (Cô ấy vô cùng phấn khích khi giành giải nhất) |
| amazed | /əˈmeɪzd/ | kinh ngạc | I was amazed by his talent (Tôi kinh ngạc trước tài năng của anh ấy) |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | She looked surprised when she saw the gift (Cô ấy trông ngạc nhiên khi thấy món quà) |
| surprise | /səˈpraɪz/ | sự ngạc nhiên | The news came as a big surprise (Tin đó đến như một sự ngạc nhiên lớn) |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | She stayed calm during the interview (Cô ấy vẫn bình tĩnh trong buổi phỏng vấn) |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | yên bình | I feel peaceful when I sit by the lake (Tôi cảm thấy yên bình khi ngồi bên hồ) |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn | I feel relaxed after listening to music (Tôi cảm thấy thư giãn sau khi nghe nhạc) |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái | I feel comfortable talking to my best friend (Tôi cảm thấy thoải mái khi nói chuyện với bạn thân) |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | She felt confident before her presentation (Cô ấy cảm thấy tự tin trước bài thuyết trình) |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin | Practice can help build confidence (Luyện tập có thể giúp xây dựng sự tự tin) |
| proud | /praʊd/ | tự hào | My parents are proud of me (Bố mẹ tôi tự hào về tôi) |
| pride | /praɪd/ | niềm tự hào | Winning the prize filled him with pride (Giành được giải thưởng khiến anh ấy tràn đầy tự hào) |
| hopeful | /ˈhəʊpfl/ | đầy hy vọng | She is hopeful about her future (Cô ấy đầy hy vọng về tương lai) |
| hopeful feeling | /ˈhəʊpfl ˈfiːlɪŋ/ | cảm giác hy vọng | I had a hopeful feeling after the meeting (Tôi có cảm giác hy vọng sau cuộc họp) |
| hopeful mood | /ˈhəʊpfl muːd/ | tâm trạng hy vọng | He is in a hopeful mood these days (Dạo này anh ấy đang có tâm trạng đầy hy vọng) |
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan | She is optimistic about the result (Cô ấy lạc quan về kết quả) |
| relieved | /rɪˈliːvd/ | nhẹ nhõm | I felt relieved after finishing the test (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi làm xong bài kiểm tra) |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm | Passing the exam brought him great relief (Đỗ kỳ thi mang lại cho anh ấy sự nhẹ nhõm lớn) |
| grateful | /ˈɡreɪtfl/ | biết ơn | I am grateful for your help (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn) |
| thankful | /ˈθæŋkfl/ | biết ơn | She felt thankful for her family’s support (Cô ấy cảm thấy biết ơn sự ủng hộ của gia đình) |
| touched | /tʌtʃt/ | xúc động | I was deeply touched by her words (Tôi rất xúc động trước lời nói của cô ấy) |
| moved | /muːvd/ | xúc động | He was moved by the story (Anh ấy xúc động trước câu chuyện đó) |
| emotional | /ɪˈməʊʃənl/ | dễ xúc động | She becomes emotional when talking about her childhood (Cô ấy dễ xúc động khi nói về tuổi thơ của mình) |
| love | /lʌv/ | tình yêu | A child needs love and care (Một đứa trẻ cần tình yêu và sự chăm sóc) |
| loving | /ˈlʌvɪŋ/ | yêu thương | She comes from a loving family (Cô ấy đến từ một gia đình yêu thương) |
| affectionate | /əˈfekʃənət/ | trìu mến, tình cảm | He is affectionate towards his little sister (Anh ấy rất tình cảm với em gái nhỏ) |
| cared for | /keəd fɔː(r)/ | được quan tâm | I feel cared for when my friends check on me (Tôi cảm thấy được quan tâm khi bạn bè hỏi han tôi) |
| sympathy | /ˈsɪmpəθi/ | sự cảm thông | She showed sympathy for the poor family (Cô ấy bày tỏ sự cảm thông với gia đình nghèo) |
| empathy | /ˈempəθi/ | sự đồng cảm | Empathy helps us understand other people better (Sự đồng cảm giúp chúng ta hiểu người khác hơn) |
| sad | /sæd/ | buồn | He felt sad after hearing the bad news (Anh ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin xấu) |
| sadness | /ˈsædnəs/ | nỗi buồn | Music sometimes reflects deep sadness (Âm nhạc đôi khi phản ánh nỗi buồn sâu sắc) |
| unhappy | /ʌnˈhæpi/ | không vui | She looked unhappy all day (Cô ấy trông không vui cả ngày) |
| upset | /ʌpˈset/ | buồn, thất vọng, khó chịu | I was upset by his rude comment (Tôi buồn vì lời nhận xét thô lỗ của anh ấy) |
| depressed | /dɪˈprest/ | chán nản, suy sụp | He felt depressed after losing his job (Anh ấy cảm thấy suy sụp sau khi mất việc) |
| down | /daʊn/ | buồn chán, tụt mood | I have been feeling a bit down lately (Gần đây tôi cảm thấy hơi buồn chán) |
| heartbroken | /ˈhɑːtbrəʊkən/ | đau lòng | She was heartbroken after the breakup (Cô ấy đau lòng sau cuộc chia tay) |
| miserable | /ˈmɪzrəbl/ | khổ sở, buồn thảm | He felt miserable in the cold rain (Anh ấy cảm thấy khổ sở trong cơn mưa lạnh) |
| lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn | She felt lonely in a new city (Cô ấy cảm thấy cô đơn ở một thành phố mới) |
| loneliness | /ˈləʊnlinəs/ | sự cô đơn | Social activities can reduce loneliness (Các hoạt động xã hội có thể làm giảm sự cô đơn) |
| homesick | /ˈhəʊmsɪk/ | nhớ nhà | I felt homesick during my first week abroad (Tôi cảm thấy nhớ nhà trong tuần đầu ở nước ngoài) |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng | She was disappointed with her score (Cô ấy thất vọng với điểm số của mình) |
| disappointment | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | sự thất vọng | The final result was a big disappointment (Kết quả cuối cùng là một sự thất vọng lớn) |
| discouraged | /dɪsˈkʌrɪdʒd/ | nản lòng | He felt discouraged after several failures (Anh ấy nản lòng sau nhiều lần thất bại) |
| hopeless | /ˈhəʊpləs/ | tuyệt vọng | She felt hopeless about the situation (Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng về tình huống đó) |
| worried | /ˈwʌrid/ | lo lắng | My mother was worried about me (Mẹ tôi lo lắng cho tôi) |
| worry | /ˈwʌri/ | sự lo lắng | Too much worry can affect your health (Quá nhiều lo lắng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn) |
| nervous | /ˈnɜːvəs/ | hồi hộp, lo lắng | I felt nervous before the interview (Tôi cảm thấy hồi hộp trước buổi phỏng vấn) |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | sự lo âu | Exam anxiety is common among students (Lo âu thi cử rất phổ biến ở học sinh) |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo âu | She felt anxious about the future (Cô ấy cảm thấy lo âu về tương lai) |
| stressed | /strest/ | căng thẳng | He was stressed because of work pressure (Anh ấy căng thẳng vì áp lực công việc) |
| stress | /stres/ | sự căng thẳng | Exercise can reduce stress (Tập thể dục có thể giảm căng thẳng) |
| tense | /tens/ | căng thẳng | The room felt tense before the announcement (Căn phòng trở nên căng thẳng trước thông báo) |
| afraid | /əˈfreɪd/ | sợ | She is afraid of snakes (Cô ấy sợ rắn) |
| fear | /fɪə(r)/ | nỗi sợ | Fear can stop people from trying new things (Nỗi sợ có thể ngăn con người thử những điều mới) |
| scared | /skeəd/ | sợ hãi | The little boy was scared of the dark (Cậu bé sợ bóng tối) |
| frightened | /ˈfraɪtnd/ | hoảng sợ | She looked frightened by the loud noise (Cô ấy trông hoảng sợ vì tiếng động lớn) |
| terrified | /ˈterɪfaɪd/ | kinh hãi | He was terrified during the storm (Anh ấy kinh hãi trong cơn bão) |
| panic | /ˈpænɪk/ | hoảng loạn | Do not panic in an emergency (Đừng hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp) |
| panicked | /ˈpænɪkt/ | hoảng loạn | She panicked when she lost her passport (Cô ấy hoảng loạn khi làm mất hộ chiếu) |
| embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | ngượng ngùng, xấu hổ | He felt embarrassed when he forgot her name (Anh ấy thấy ngượng khi quên tên cô ấy) |
| embarrassment | /ɪmˈbærəsmənt/ | sự ngượng ngùng | The mistake caused great embarrassment (Lỗi đó gây ra sự ngượng ngùng lớn) |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | xấu hổ | She felt ashamed of her rude behavior (Cô ấy xấu hổ về hành vi thô lỗ của mình) |
| shame | /ʃeɪm/ | sự xấu hổ | He lowered his head in shame (Anh ấy cúi đầu vì xấu hổ) |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | cảm thấy có lỗi | I felt guilty for hurting her feelings (Tôi cảm thấy có lỗi vì làm tổn thương cảm xúc của cô ấy) |
| guilt | /ɡɪlt/ | cảm giác tội lỗi | He could not hide his guilt (Anh ấy không thể che giấu cảm giác tội lỗi của mình) |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | She was angry with her brother (Cô ấy tức giận với em trai mình) |
| anger | /ˈæŋɡə(r)/ | cơn giận | His anger was easy to see (Cơn giận của anh ấy rất dễ nhận ra) |
| annoyed | /əˈnɔɪd/ | bực mình | I was annoyed by the constant noise (Tôi bực mình vì tiếng ồn liên tục) |
| irritation | /ˌɪrɪˈteɪʃn/ | sự khó chịu, bực bội | His voice showed irritation (Giọng nói của anh ấy thể hiện sự khó chịu) |
| irritated | /ˈɪrɪteɪtɪd/ | khó chịu | She sounded irritated on the phone (Cô ấy nghe có vẻ khó chịu qua điện thoại) |
| cross | /krɒs/ | bực bội, cáu | My dad was cross because I was late (Bố tôi bực vì tôi đến muộn) |
| mad | /mæd/ | tức điên lên | He was mad at me for breaking the vase (Anh ấy rất tức giận với tôi vì làm vỡ cái bình) |
| furious | /ˈfjʊəriəs/ | giận dữ | She was furious when she heard the lie (Cô ấy giận dữ khi nghe lời nói dối đó) |
| frustrated | /frʌˈstreɪtɪd/ | bực bội, ức chế | I felt frustrated because nothing worked (Tôi cảm thấy bực bội vì chẳng có gì hiệu quả) |
| frustration | /frʌˈstreɪʃn/ | sự bực bội | Long delays often cause frustration (Sự chậm trễ kéo dài thường gây bực bội) |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị | She felt jealous of her friend’s success (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình) |
| envy | /ˈenvi/ | sự đố kỵ | He looked at the new car with envy (Anh ấy nhìn chiếc xe mới với sự đố kỵ) |
| envious | /ˈenviəs/ | đố kỵ | I was envious of her confidence (Tôi đố kỵ với sự tự tin của cô ấy) |
| shocked | /ʃɒkt/ | sốc | We were shocked by the accident (Chúng tôi bị sốc bởi vụ tai nạn) |
| shock | /ʃɒk/ | cú sốc | The news came as a shock to everyone (Tin đó là một cú sốc với mọi người) |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | bối rối | I was confused by the instructions (Tôi bối rối vì hướng dẫn đó) |
| confusion | /kənˈfjuːʒn/ | sự bối rối | His explanation caused more confusion (Lời giải thích của anh ấy gây ra nhiều bối rối hơn) |
| puzzled | /ˈpʌzld/ | thắc mắc, bối rối | She looked puzzled by the question (Cô ấy trông bối rối trước câu hỏi đó) |
| uncertain | /ʌnˈsɜːtn/ | không chắc chắn | I feel uncertain about the decision (Tôi cảm thấy không chắc chắn về quyết định đó) |
| bored | /bɔːd/ | chán | The lecture made me bored (Bài giảng làm tôi chán) |
| boredom | /ˈbɔːdəm/ | sự chán nản | Hobbies can help reduce boredom (Sở thích có thể giúp giảm sự chán nản) |
| tired | /taɪəd/ | mệt | I feel tired after a long day (Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài) |
| exhausted | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | kiệt sức | She was exhausted after working all night (Cô ấy kiệt sức sau khi làm việc cả đêm) |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | buồn ngủ | I always feel sleepy after lunch (Tôi luôn thấy buồn ngủ sau bữa trưa) |
| energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | tràn đầy năng lượng | He felt energetic after exercising (Anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi tập thể dục) |
| refreshed | /rɪˈfreʃt/ | tỉnh táo, sảng khoái | I felt refreshed after a short nap (Tôi cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ ngắn) |
| in a good mood | /ɪn ə ɡʊd muːd/ | trong tâm trạng tốt | She is in a good mood today (Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt) |
| in a bad mood | /ɪn ə bæd muːd/ | trong tâm trạng xấu | He is in a bad mood this morning (Sáng nay anh ấy đang có tâm trạng xấu) |
| mood swing | /ˈmuːd swɪŋ/ | thay đổi tâm trạng thất thường | Teenagers sometimes have mood swings (Thanh thiếu niên đôi khi có sự thay đổi tâm trạng thất thường) |
| burst into tears | /bɜːst ˈɪntuː tɪəz/ | bật khóc | She burst into tears after hearing the news (Cô ấy bật khóc sau khi nghe tin) |
| cry | /kraɪ/ | khóc | The baby cried all night (Em bé khóc suốt đêm) |
| tears | /tɪəz/ | nước mắt | Tears rolled down her face (Nước mắt lăn trên mặt cô ấy) |
| laugh | /lɑːf/ | cười | We laughed at his joke (Chúng tôi cười vì câu đùa của anh ấy) |
| laughter | /ˈlɑːftə(r)/ | tiếng cười | The room was filled with laughter (Căn phòng đầy tiếng cười) |
| smile | /smaɪl/ | mỉm cười | Her smile made me feel better (Nụ cười của cô ấy làm tôi thấy khá hơn) |
| grumpy | /ˈɡrʌmpi/ | cáu kỉnh | He gets grumpy when he is tired (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi mệt) |
| moody | /ˈmuːdi/ | thất thường | She has been moody lately (Gần đây cô ấy khá thất thường) |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm | He is sensitive to criticism (Anh ấy nhạy cảm với lời chỉ trích) |
| overwhelmed | /ˌəʊvəˈwelmd/ | choáng ngợp, quá tải | I felt overwhelmed by all the work (Tôi cảm thấy quá tải vì đống công việc) |
| satisfied | /ˈsætɪsfaɪd/ | hài lòng | I am satisfied with my performance (Tôi hài lòng với phần thể hiện của mình) |
| satisfaction | /ˌsætɪsˈfækʃn/ | sự hài lòng | Helping others gives her great satisfaction (Giúp đỡ người khác mang lại cho cô ấy sự hài lòng lớn) |
| sense of loss | /ˌsens əv ˈlɒs/ | cảm giác mất mát | He had a strong sense of loss after moving away (Anh ấy có cảm giác mất mát lớn sau khi chuyển đi) |
| mixed feelings | /ˌmɪkst ˈfiːlɪŋz/ | cảm xúc lẫn lộn | I have mixed feelings about this decision (Tôi có cảm xúc lẫn lộn về quyết định này) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| relationship | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ | A healthy relationship needs trust and respect (Một mối quan hệ lành mạnh cần sự tin tưởng và tôn trọng) |
| relation | /rɪˈleɪʃn/ | mối liên hệ, quan hệ | There is a close relation between parents and children (Có một mối quan hệ gần gũi giữa cha mẹ và con cái) |
| bond | /bɒnd/ | sự gắn kết | They share a strong bond (Họ có một sự gắn kết bền chặt) |
| connection | /kəˈnekʃn/ | sự kết nối | Good communication builds a strong connection (Giao tiếp tốt xây dựng một sự kết nối bền chặt) |
| friendship | /ˈfrendʃɪp/ | tình bạn | True friendship lasts a long time (Tình bạn chân thành kéo dài rất lâu) |
| companionship | /kəmˈpæniənʃɪp/ | tình bạn đồng hành | Old people often value companionship very much (Người lớn tuổi thường rất coi trọng sự bầu bạn) |
| friendship circle | /ˈfrendʃɪp ˌsɜːkl/ | vòng bạn bè | She has a small friendship circle (Cô ấy có một vòng bạn bè nhỏ) |
| social circle | /ˈsəʊʃl ˌsɜːkl/ | mối quan hệ xã hội | He has a wide social circle (Anh ấy có một mối quan hệ xã hội rộng) |
| close relationship | /kləʊs rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ thân thiết | I have a close relationship with my sister (Tôi có mối quan hệ thân thiết với chị gái) |
| long-distance relationship | /ˌlɒŋ ˈdɪstəns rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ yêu xa | A long-distance relationship needs a lot of trust (Một mối quan hệ yêu xa cần rất nhiều sự tin tưởng) |
| friendship bond | /ˈfrendʃɪp bɒnd/ | sự gắn kết tình bạn | Their friendship bond grew stronger over time (Sự gắn kết tình bạn của họ ngày càng mạnh hơn theo thời gian) |
| family tie | /ˈfæməli taɪ/ | mối liên kết gia đình | Family ties are important in Vietnamese culture (Mối liên kết gia đình rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam) |
| relative | /ˈrelətɪv/ | họ hàng, người thân | We often visit our relatives at Tet (Chúng tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết) |
| family member | /ˈfæməli ˌmembə(r)/ | thành viên gia đình | Every family member has a different role (Mỗi thành viên trong gia đình có một vai trò khác nhau) |
| friend | /frend/ | bạn | She is my best friend (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi) |
| best friend | /best frend/ | bạn thân nhất | My best friend always listens to me (Bạn thân nhất của tôi luôn lắng nghe tôi) |
| close friend | /kləʊs frend/ | bạn thân, bạn thân thiết | I have a close friend from high school (Tôi có một người bạn thân từ thời cấp ba) |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp | My classmate helped me with this exercise (Bạn cùng lớp đã giúp tôi làm bài này) |
| schoolmate | /ˈskuːlmeɪt/ | bạn cùng trường | I met an old schoolmate yesterday (Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ cùng trường) |
| roommate | /ˈruːmmeɪt/ | bạn cùng phòng | My roommate is very easy-going (Bạn cùng phòng của tôi rất dễ tính) |
| teammate | /ˈtiːmmeɪt/ | đồng đội | My teammates always encourage me (Các đồng đội của tôi luôn động viên tôi) |
| companion | /kəmˈpæniən/ | bạn đồng hành | A good companion makes every trip better (Một người bạn đồng hành tốt làm mọi chuyến đi tốt hơn) |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | người quen | He is just an acquaintance of mine (Anh ấy chỉ là người quen của tôi) |
| stranger | /ˈstreɪndʒə(r)/ | người lạ | I do not usually talk to strangers (Tôi thường không nói chuyện với người lạ) |
| neighbor | /ˈneɪbə(r)/ | hàng xóm | Our neighbor is very friendly (Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện) |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | My colleagues are very supportive (Đồng nghiệp của tôi rất hay hỗ trợ) |
| co-worker | /ˌkəʊˈwɜːkə(r)/ | đồng nghiệp | I had lunch with my co-workers (Tôi ăn trưa với đồng nghiệp) |
| partner | /ˈpɑːtnə(r)/ | bạn đời, đối tác | She introduced me to her partner (Cô ấy giới thiệu tôi với bạn đời của cô ấy) |
| boyfriend | /ˈbɔɪfrend/ | bạn trai | Her boyfriend is very caring (Bạn trai của cô ấy rất chu đáo) |
| girlfriend | /ˈɡɜːlfrend/ | bạn gái | His girlfriend is studying abroad (Bạn gái của anh ấy đang du học) |
| lover | /ˈlʌvə(r)/ | người yêu | The old song is about two lovers (Bài hát cũ đó nói về hai người yêu nhau) |
| spouse | /spaʊs/ | vợ hoặc chồng | You should always trust your spouse (Bạn nên luôn tin tưởng bạn đời của mình) |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng | Her husband is very supportive (Chồng cô ấy rất ủng hộ cô ấy) |
| wife | /waɪf/ | vợ | His wife works in a bank (Vợ anh ấy làm việc ở ngân hàng) |
| fiancée | /fiˈɒnseɪ/ | vợ sắp cưới | He introduced us to his fiancée (Anh ấy giới thiệu chúng tôi với vợ sắp cưới của mình) |
| fiancé | /fiˈɒnseɪ/ | chồng sắp cưới | Her fiancé works as an engineer (Chồng sắp cưới của cô ấy làm kỹ sư) |
| ex-boyfriend | /ˌeks ˈbɔɪfrend/ | bạn trai cũ | She still talks to her ex-boyfriend sometimes (Cô ấy đôi khi vẫn nói chuyện với bạn trai cũ) |
| ex-girlfriend | /ˌeks ˈɡɜːlfrend/ | bạn gái cũ | He met his ex-girlfriend at a party (Anh ấy gặp bạn gái cũ ở một bữa tiệc) |
| ex-partner | /ˌeks ˈpɑːtnə(r)/ | người yêu cũ, bạn đời cũ | They stayed friends after becoming ex-partners (Họ vẫn là bạn sau khi trở thành người yêu cũ) |
| crush | /krʌʃ/ | người mình thích thầm | She has a crush on her classmate (Cô ấy thích thầm bạn cùng lớp) |
| admirer | /ədˈmaɪərə(r)/ | người ngưỡng mộ, người thầm thích | She received flowers from a secret admirer (Cô ấy nhận được hoa từ một người thầm ngưỡng mộ) |
| friendship group | /ˈfrendʃɪp ɡruːp/ | nhóm bạn | Our friendship group often meets on weekends (Nhóm bạn của chúng tôi thường gặp nhau vào cuối tuần) |
| close-knit family | /ˌkləʊs nɪt ˈfæməli/ | gia đình gắn bó | We are a close-knit family (Chúng tôi là một gia đình gắn bó) |
| get along with | /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | hòa hợp với | I get along well with my classmates (Tôi hòa hợp tốt với các bạn cùng lớp) |
| get on with | /ɡet ɒn wɪð/ | hòa hợp với | She gets on well with her coworkers (Cô ấy hòa hợp tốt với đồng nghiệp) |
| make friends | /meɪk frendz/ | kết bạn | She makes friends easily (Cô ấy dễ kết bạn) |
| become friends | /bɪˈkʌm frendz/ | trở thành bạn | We became friends in high school (Chúng tôi trở thành bạn từ thời cấp ba) |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc | We still keep in touch after many years (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc sau nhiều năm) |
| lose touch | /luːz tʌtʃ/ | mất liên lạc | We lost touch after graduation (Chúng tôi mất liên lạc sau khi tốt nghiệp) |
| reconnect | /ˌriːkəˈnekt/ | kết nối lại | I reconnected with an old friend recently (Gần đây tôi đã kết nối lại với một người bạn cũ) |
| hang out with | /hæŋ aʊt wɪð/ | đi chơi với | I often hang out with my close friends (Tôi thường đi chơi với bạn thân) |
| chat with | /tʃæt wɪð/ | trò chuyện với | I chatted with my cousin all evening (Tôi đã trò chuyện với anh họ cả buổi tối) |
| share with | /ʃeə(r) wɪð/ | chia sẻ với | She shares everything with her best friend (Cô ấy chia sẻ mọi thứ với bạn thân nhất) |
| talk to | /tɔːk tuː/ | nói chuyện với | I can talk to my mother about anything (Tôi có thể nói chuyện với mẹ về bất cứ điều gì) |
| listen to | /ˈlɪsn tuː/ | lắng nghe | A true friend always listens to you (Một người bạn thật sự luôn lắng nghe bạn) |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | thấu hiểu | She understands me better than anyone else (Cô ấy hiểu tôi hơn bất kỳ ai) |
| support | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, hỗ trợ | Good friends support each other (Những người bạn tốt ủng hộ lẫn nhau) |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | động viên | My parents always encourage me to try again (Bố mẹ tôi luôn động viên tôi thử lại) |
| care about | /keə(r) əˈbaʊt/ | quan tâm đến | She really cares about her friends (Cô ấy thực sự quan tâm đến bạn bè) |
| look after | /lʊk ˈɑːftə(r)/ | chăm sóc, trông nom | My sister looks after me when I am sick (Chị gái tôi chăm sóc tôi khi tôi ốm) |
| rely on | /rɪˈlaɪ ɒn/ | dựa vào, tin cậy vào | I can always rely on my family (Tôi luôn có thể dựa vào gia đình mình) |
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào, tin cậy vào | You can depend on him in difficult times (Bạn có thể tin cậy anh ấy trong lúc khó khăn) |
| trust | /trʌst/ | tin tưởng | Trust is essential in every relationship (Sự tin tưởng rất cần thiết trong mọi mối quan hệ) |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng | Healthy relationships are based on respect (Những mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tôn trọng) |
| honesty | /ˈɒnɪsti/ | sự trung thực | Honesty is important in friendship (Sự trung thực quan trọng trong tình bạn) |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | sự trung thành | Loyalty makes a friendship stronger (Sự trung thành làm tình bạn bền chặt hơn) |
| understanding | /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | sự thấu hiểu | Mutual understanding can prevent arguments (Sự thấu hiểu lẫn nhau có thể ngăn cãi vã) |
| sympathy | /ˈsɪmpəθi/ | sự cảm thông | She showed sympathy when I told her the news (Cô ấy bày tỏ sự cảm thông khi tôi kể tin đó) |
| empathy | /ˈempəθi/ | sự đồng cảm | Empathy helps build stronger relationships (Sự đồng cảm giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn) |
| affection | /əˈfekʃn/ | tình cảm, sự yêu mến | Children need affection from their parents (Trẻ em cần tình cảm từ cha mẹ) |
| intimacy | /ˈɪntɪməsi/ | sự thân mật, gần gũi | Good communication builds intimacy in a relationship (Giao tiếp tốt xây dựng sự gần gũi trong một mối quan hệ) |
| commitment | /kəˈmɪtmənt/ | sự cam kết | A long-term relationship needs commitment (Một mối quan hệ lâu dài cần sự cam kết) |
| misunderstanding | /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ | sự hiểu lầm | Small misunderstandings can become bigger problems (Những hiểu lầm nhỏ có thể trở thành vấn đề lớn hơn) |
| argument | /ˈɑːɡjumənt/ | cuộc cãi nhau | They had an argument over a small issue (Họ đã cãi nhau vì một vấn đề nhỏ) |
| quarrel | /ˈkwɒrəl/ | cãi vã | Brothers and sisters often quarrel (Anh chị em thường hay cãi nhau) |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | xung đột | Poor communication can cause conflict (Giao tiếp kém có thể gây xung đột) |
| tension | /ˈtenʃn/ | sự căng thẳng | There is some tension between them now (Hiện giờ có chút căng thẳng giữa họ) |
| break up | /breɪk ʌp/ | chia tay | They decided to break up after two years (Họ quyết định chia tay sau hai năm) |
| split up | /splɪt ʌp/ | chia tay | The couple split up last month (Cặp đôi đã chia tay tháng trước) |
| divorce | /dɪˈvɔːs/ | ly hôn | Divorce can affect children deeply (Ly hôn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến trẻ em) |
| forgive | /fəˈɡɪv/ | tha thứ | Good friends know how to forgive each other (Bạn tốt biết cách tha thứ cho nhau) |
| apology | /əˈpɒlədʒi/ | lời xin lỗi | A sincere apology can repair a relationship (Một lời xin lỗi chân thành có thể hàn gắn một mối quan hệ) |
| apologize to | /əˈpɒlədʒaɪz tuː/ | xin lỗi ai | He apologized to his friend after the argument (Anh ấy đã xin lỗi bạn sau cuộc cãi vã) |
| make up with | /meɪk ʌp wɪð/ | làm lành với | They made up with each other after a week (Họ đã làm lành với nhau sau một tuần) |
| betray | /bɪˈtreɪ/ | phản bội | It hurts when someone you trust betrays you (Thật đau khi ai đó bạn tin tưởng phản bội bạn) |
| betrayal | /bɪˈtreɪəl/ | sự phản bội | Betrayal can destroy trust completely (Sự phản bội có thể phá hủy hoàn toàn lòng tin) |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị, ghen tuông | He felt jealous when she talked to her ex (Anh ấy ghen khi cô ấy nói chuyện với người yêu cũ) |
| possessive | /pəˈzesɪv/ | chiếm hữu | Being too possessive can harm a relationship (Quá chiếm hữu có thể làm tổn hại một mối quan hệ) |
| supportive partner | /səˈpɔːtɪv ˈpɑːtnə(r)/ | người bạn đời biết ủng hộ | Everyone wants a supportive partner (Ai cũng muốn có một người bạn đời biết ủng hộ) |
| close bond | /kləʊs bɒnd/ | sự gắn bó thân thiết | The twins have a close bond (Cặp song sinh có sự gắn bó thân thiết) |
| mutual respect | /ˌmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ | sự tôn trọng lẫn nhau | Mutual respect is key to a healthy marriage (Sự tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa của một cuộc hôn nhân lành mạnh) |
| mutual trust | /ˌmjuːtʃuəl trʌst/ | sự tin tưởng lẫn nhau | Mutual trust takes time to build (Sự tin tưởng lẫn nhau cần thời gian để xây dựng) |
| mutual understanding | /ˌmjuːtʃuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ | sự thấu hiểu lẫn nhau | Mutual understanding helps couples stay together (Sự thấu hiểu lẫn nhau giúp các cặp đôi ở bên nhau) |
| close to someone | /kləʊs tuː ˈsʌmwʌn/ | thân thiết với ai | I am very close to my grandmother (Tôi rất thân thiết với bà) |
| mean a lot to someone | /miːn ə lɒt tuː ˈsʌmwʌn/ | có ý nghĩa rất nhiều với ai | My best friend means a lot to me (Bạn thân của tôi rất có ý nghĩa với tôi) |
| look up to | /lʊk ʌp tuː/ | ngưỡng mộ | I really look up to my older sister (Tôi thực sự ngưỡng mộ chị gái mình) |
| get married | /ɡet ˈmærid/ | kết hôn | They plan to get married next year (Họ dự định kết hôn vào năm sau) |
| wedding | /ˈwedɪŋ/ | đám cưới | Their wedding was simple but beautiful (Đám cưới của họ đơn giản nhưng đẹp) |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn | They announced their engagement last week (Họ đã thông báo đính hôn tuần trước) |
| married couple | /ˈmærid ˈkʌpl/ | cặp vợ chồng | The married couple moved into a new house (Cặp vợ chồng đã chuyển vào nhà mới) |
| single | /ˈsɪŋɡl/ | độc thân | She is single and focuses on her career (Cô ấy độc thân và tập trung vào sự nghiệp) |
| soulmate | /ˈsəʊlmeɪt/ | tri kỷ | Some people believe they will meet their soulmate one day (Một số người tin rằng một ngày nào đó họ sẽ gặp tri kỷ của mình) |
| mutual friend | /ˈmjuːtʃuəl frend/ | bạn chung | We met through a mutual friend (Chúng tôi gặp nhau qua một người bạn chung) |
| childhood friend | /ˈtʃaɪldhʊd frend/ | bạn thời thơ ấu | He is my childhood friend (Anh ấy là bạn thời thơ ấu của tôi) |
| old friend | /əʊld frend/ | bạn cũ | I met an old friend at the station (Tôi gặp một người bạn cũ ở nhà ga) |
| true friend | /truː frend/ | bạn thật sự | A true friend stays with you in hard times (Một người bạn thật sự sẽ ở bên bạn trong lúc khó khăn) |
| fake friend | /feɪk frend/ | bạn giả tạo | Fake friends only appear when things are easy (Bạn giả tạo chỉ xuất hiện khi mọi việc thuận lợi) |
| fair-weather friend | /ˌfeə weðə frend/ | bạn chỉ tốt khi thuận lợi | A fair-weather friend disappears when problems come (Một người bạn chỉ tốt khi thuận lợi sẽ biến mất khi có vấn đề) |
| shoulder to cry on | /ˌʃəʊldə tu kraɪ ɒn/ | chỗ dựa tinh thần | My cousin is always a shoulder to cry on (Anh họ tôi luôn là chỗ dựa tinh thần) |
| stand by someone | /stænd baɪ ˈsʌmwʌn/ | ở bên ai, ủng hộ ai | True friends stand by you in difficult times (Bạn thật sự sẽ ở bên bạn trong lúc khó khăn) |
| care for someone | /keə(r) fɔː(r) ˈsʌmwʌn/ | chăm sóc, yêu thương ai | She deeply cares for her parents (Cô ấy rất yêu thương bố mẹ mình) |
| fall in love | /fɔːl ɪn lʌv/ | phải lòng, yêu | They fell in love at university (Họ yêu nhau từ thời đại học) |
| be in love | /bi ɪn lʌv/ | đang yêu | She is in love with her best friend (Cô ấy đang yêu bạn thân của mình) |
| fall out with | /fɔːl aʊt wɪð/ | cãi nhau với | I fell out with my cousin last week (Tôi đã cãi nhau với anh họ tuần trước) |
| settle an argument | /ˈsetl ən ˈɑːɡjumənt/ | giải quyết một cuộc cãi vã | They sat down to settle the argument calmly (Họ ngồi xuống để giải quyết cuộc cãi vã một cách bình tĩnh) |
| rebuild trust | /ˌriːˈbɪld trʌst/ | xây dựng lại lòng tin | It takes time to rebuild trust after a betrayal (Cần thời gian để xây dựng lại lòng tin sau một sự phản bội) |
| maintain a relationship | /meɪnˈteɪn ə rɪˈleɪʃnʃɪp/ | duy trì một mối quan hệ | Good communication helps maintain a relationship (Giao tiếp tốt giúp duy trì một mối quan hệ) |
| relationship advice | /rɪˈleɪʃnʃɪp ədˌvaɪs/ | lời khuyên về mối quan hệ | She asked her mother for relationship advice (Cô ấy xin mẹ lời khuyên về mối quan hệ) |
| relationship problem | /rɪˈleɪʃnʃɪp ˈprɒbləm/ | vấn đề trong mối quan hệ | Jealousy can lead to relationship problems (Sự ghen tuông có thể dẫn đến các vấn đề trong mối quan hệ) |
Từ vựng tiếng Anh thông dụng Chủ đề xã hội

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ | Technology changes the way we live and work (Công nghệ thay đổi cách chúng ta sống và làm việc) |
| tech | /tek/ | công nghệ | Many young people are interested in tech (Nhiều người trẻ quan tâm đến công nghệ) |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị | This device is easy to use (Thiết bị này dễ sử dụng) |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc | The machine stopped working suddenly (Cái máy đột ngột ngừng hoạt động) |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | thiết bị, dụng cụ | Modern classrooms need better equipment (Các lớp học hiện đại cần thiết bị tốt hơn) |
| digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | kỹ thuật số | We live in a digital world (Chúng ta sống trong một thế giới kỹ thuật số) |
| electronic | /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ | điện tử | This shop sells electronic products (Cửa hàng này bán các sản phẩm điện tử) |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | sự đổi mới | Innovation drives economic growth (Sự đổi mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế) |
| innovate | /ˈɪnəveɪt/ | đổi mới | Companies must innovate to stay competitive (Các công ty phải đổi mới để duy trì tính cạnh tranh) |
| invention | /ɪnˈvenʃn/ | phát minh | The internet is one of the greatest inventions (Internet là một trong những phát minh vĩ đại nhất) |
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh | Scientists invent new tools to solve problems (Các nhà khoa học phát minh công cụ mới để giải quyết vấn đề) |
| inventor | /ɪnˈventə(r)/ | nhà phát minh | The inventor became famous worldwide (Nhà phát minh trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới) |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại | Modern technology saves a lot of time (Công nghệ hiện đại tiết kiệm rất nhiều thời gian) |
| advanced | /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến | This hospital uses advanced technology (Bệnh viện này sử dụng công nghệ tiên tiến) |
| software | /ˈsɒftweə(r)/ | phần mềm | I need to install new software on my laptop (Tôi cần cài phần mềm mới vào laptop của mình) |
| hardware | /ˈhɑːdweə(r)/ | phần cứng | The problem is with the hardware not the software (Vấn đề nằm ở phần cứng chứ không phải phần mềm) |
| system | /ˈsɪstəm/ | hệ thống | The school uses an online learning system (Trường sử dụng một hệ thống học trực tuyến) |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | nền tảng | This platform is popular among students (Nền tảng này phổ biến với học sinh) |
| network | /ˈnetwɜːk/ | mạng lưới, mạng | Our office network is very fast (Mạng của văn phòng chúng tôi rất nhanh) |
| database | /ˈdeɪtəbeɪs/ | cơ sở dữ liệu | The company stores customer information in a database (Công ty lưu thông tin khách hàng trong cơ sở dữ liệu) |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu | We need more data to make a decision (Chúng ta cần thêm dữ liệu để đưa ra quyết định) |
| information | /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | thông tin | The internet gives us information quickly (Internet cung cấp thông tin cho chúng ta rất nhanh) |
| computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy tính | I use a computer for work every day (Tôi dùng máy tính cho công việc mỗi ngày) |
| desktop | /ˈdesktɒp/ | máy tính để bàn | My father still prefers a desktop at work (Bố tôi vẫn thích máy tính để bàn ở chỗ làm) |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay | She carries her laptop everywhere (Cô ấy mang laptop đi khắp nơi) |
| tablet | /ˈtæblət/ | máy tính bảng | Many students use a tablet to read documents (Nhiều học sinh dùng máy tính bảng để đọc tài liệu) |
| smartphone | /ˈsmɑːtfəʊn/ | điện thoại thông minh | Almost everyone has a smartphone nowadays (Hầu như ai cũng có điện thoại thông minh ngày nay) |
| mobile phone | /ˈməʊbaɪl fəʊn/ | điện thoại di động | My mobile phone ran out of battery (Điện thoại di động của tôi đã hết pin) |
| screen | /skriːn/ | màn hình | The screen of my phone is cracked (Màn hình điện thoại của tôi bị nứt) |
| keyboard | /ˈkiːbɔːd/ | bàn phím | I spilled water on the keyboard (Tôi làm đổ nước lên bàn phím) |
| mouse | /maʊs/ | chuột máy tính | My wireless mouse is very convenient (Chuột không dây của tôi rất tiện) |
| charger | /ˈtʃɑːdʒə(r)/ | bộ sạc | I forgot to bring my charger (Tôi quên mang bộ sạc) |
| battery | /ˈbætəri/ | pin | My phone battery drains quickly (Pin điện thoại của tôi tụt nhanh) |
| USB drive | /ˌjuː es ˈbiː draɪv/ | USB, ổ nhớ USB | I saved the file on a USB drive (Tôi đã lưu tệp vào USB) |
| printer | /ˈprɪntə(r)/ | máy in | The printer is out of paper (Máy in hết giấy rồi) |
| scanner | /ˈskænə(r)/ | máy quét | She used the scanner to copy the document (Cô ấy dùng máy quét để sao chép tài liệu) |
| camera | /ˈkæmərə/ | máy ảnh, camera | This phone has a very good camera (Điện thoại này có camera rất tốt) |
| webcam | /ˈwebkæm/ | webcam | I turned on my webcam for the meeting (Tôi bật webcam cho cuộc họp) |
| microphone | /ˈmaɪkrəfəʊn/ | micro | Please check your microphone before class (Hãy kiểm tra micro trước buổi học) |
| speaker | /ˈspiːkə(r)/ | loa | The speaker is too loud (Loa quá to) |
| internet | /ˈɪntənet/ | internet | The internet helps people connect globally (Internet giúp mọi người kết nối toàn cầu) |
| online | /ˌɒnˈlaɪn/ | trực tuyến | Many services are available online (Nhiều dịch vụ có sẵn trực tuyến) |
| offline | /ˌɒfˈlaɪn/ | ngoại tuyến | I downloaded the file for offline use (Tôi tải tệp về để dùng ngoại tuyến) |
| website | /ˈwebsaɪt/ | trang web | I found the article on a useful website (Tôi tìm thấy bài viết trên một trang web hữu ích) |
| webpage | /ˈwebpeɪdʒ/ | trang web con | This webpage loads very slowly (Trang này tải rất chậm) |
| browser | /ˈbraʊzə(r)/ | trình duyệt | Which browser do you usually use (Bạn thường dùng trình duyệt nào) |
| search engine | /ˈsɜːtʃ endʒɪn/ | công cụ tìm kiếm | I use a search engine to find information (Tôi dùng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin) |
| app | /æp/ | ứng dụng | This app helps me learn English (Ứng dụng này giúp tôi học tiếng Anh) |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng | This application is easy for beginners (Ứng dụng này dễ dùng cho người mới bắt đầu) |
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản | I created a new account yesterday (Tôi đã tạo một tài khoản mới hôm qua) |
| username | /ˈjuːzəneɪm/ | tên người dùng | Enter your username and password (Nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn) |
| password | /ˈpɑːswɜːd/ | mật khẩu | You should change your password regularly (Bạn nên đổi mật khẩu thường xuyên) |
| log in | /lɒɡ ɪn/ | đăng nhập | I cannot log in to my account (Tôi không thể đăng nhập vào tài khoản của mình) |
| sign up | /saɪn ʌp/ | đăng ký | You need to sign up before using the service (Bạn cần đăng ký trước khi dùng dịch vụ) |
| download | /ˌdaʊnˈləʊd/ | tải xuống | I downloaded the report this morning (Tôi đã tải báo cáo xuống sáng nay) |
| upload | /ʌpˈləʊd/ | tải lên | Please upload your homework before midnight (Hãy tải bài tập của bạn lên trước nửa đêm) |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt | I need to install this app on my phone (Tôi cần cài ứng dụng này vào điện thoại) |
| update | /ʌpˈdeɪt/ | cập nhật | Do not forget to update the software (Đừng quên cập nhật phần mềm) |
| upgrade | /ʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp | I want to upgrade my laptop next year (Tôi muốn nâng cấp laptop vào năm tới) |
| click | /klɪk/ | nhấp chuột | Click this button to continue (Nhấp vào nút này để tiếp tục) |
| type | /taɪp/ | gõ, nhập | Type your email address here (Nhập địa chỉ email của bạn vào đây) |
| save | /seɪv/ | lưu | Remember to save your work frequently (Hãy nhớ lưu công việc của bạn thường xuyên) |
| delete | /dɪˈliːt/ | xóa | I accidentally deleted the file (Tôi vô tình xóa tệp đó) |
| copy | /ˈkɒpi/ | sao chép | Can you copy this document for me (Bạn có thể sao chép tài liệu này cho tôi không) |
| paste | /peɪst/ | dán | Paste the link into the chat box (Dán đường link vào khung chat) |
| search | /sɜːtʃ/ | tìm kiếm | I searched for the answer online (Tôi đã tìm câu trả lời trên mạng) |
| link | /lɪŋk/ | liên kết | Please send me the link to the video (Hãy gửi cho tôi đường link của video) |
| file | /faɪl/ | tệp | The file is too large to send by email (Tệp quá lớn để gửi bằng email) |
| folder | /ˈfəʊldə(r)/ | thư mục | I put all the photos in one folder (Tôi để tất cả ảnh vào một thư mục) |
| document | /ˈdɒkjumənt/ | tài liệu | I shared the document with my team (Tôi đã chia sẻ tài liệu với nhóm của mình) |
| cloud storage | /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ | lưu trữ đám mây | Cloud storage makes file sharing easier (Lưu trữ đám mây giúp chia sẻ tệp dễ hơn) |
| server | /ˈsɜːvə(r)/ | máy chủ | The server is down at the moment (Máy chủ hiện đang bị lỗi) |
| connection | /kəˈnekʃn/ | kết nối | The internet connection is unstable today (Kết nối internet hôm nay không ổn định) |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | tín hiệu | There is no signal in this area (Khu vực này không có tín hiệu) |
| Wi-Fi | /ˈwaɪ faɪ/ | Wi-Fi | The Wi-Fi in this café is free (Wi-Fi ở quán cà phê này miễn phí) |
| password-protected | /ˈpɑːswɜːd prəˌtektɪd/ | được bảo vệ bằng mật khẩu | This file is password-protected (Tệp này được bảo vệ bằng mật khẩu) |
| social media | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội | Social media can connect people quickly (Mạng xã hội có thể kết nối mọi người nhanh chóng) |
| post | /pəʊst/ | bài đăng | She shared a post about her trip (Cô ấy đăng một bài về chuyến đi của mình) |
| comment | /ˈkɒment/ | bình luận | I left a comment under the video (Tôi đã để lại bình luận dưới video) |
| like | /laɪk/ | thích | Many people liked her photo (Nhiều người đã thích bức ảnh của cô ấy) |
| share | /ʃeə(r)/ | chia sẻ | Please share this article with your friends (Hãy chia sẻ bài viết này với bạn bè của bạn) |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | tin nhắn | I sent her a message last night (Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn tối qua) |
| text | /tekst/ | nhắn tin | He texted me after the meeting (Anh ấy đã nhắn tin cho tôi sau cuộc họp) |
| /ˈiːmeɪl/ | thư điện tử | I received an email from my teacher (Tôi nhận được một email từ giáo viên của mình) | |
| attachment | /əˈtætʃmənt/ | tệp đính kèm | The email includes an attachment (Email có kèm một tệp đính kèm) |
| video call | /ˈvɪdiəʊ kɔːl/ | cuộc gọi video | We had a video call with our clients (Chúng tôi có một cuộc gọi video với khách hàng) |
| virtual meeting | /ˈvɜːtʃuəl ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp trực tuyến | The team joined a virtual meeting this morning (Nhóm đã tham gia một cuộc họp trực tuyến sáng nay) |
| remote learning | /rɪˈməʊt ˈlɜːnɪŋ/ | học từ xa | Remote learning became common during the pandemic (Học từ xa trở nên phổ biến trong đại dịch) |
| online class | /ˌɒnlaɪn ˈklɑːs/ | lớp học trực tuyến | I have an online class every evening (Tôi có một lớp học trực tuyến mỗi tối) |
| artificial intelligence | /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo | Artificial intelligence is developing rapidly (Trí tuệ nhân tạo đang phát triển rất nhanh) |
| AI | /ˌeɪ ˈaɪ/ | AI, trí tuệ nhân tạo | Many companies use AI to improve efficiency (Nhiều công ty dùng AI để cải thiện hiệu quả) |
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | rô-bốt | Some factories use robots for simple tasks (Một số nhà máy dùng rô-bốt cho các công việc đơn giản) |
| automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | tự động hóa | Automation can reduce repetitive work (Tự động hóa có thể giảm công việc lặp lại) |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán | Social media platforms use algorithms to suggest content (Các nền tảng mạng xã hội dùng thuật toán để gợi ý nội dung) |
| code | /kəʊd/ | mã, lập trình | He is learning how to write code (Anh ấy đang học cách viết mã) |
| coding | /ˈkəʊdɪŋ/ | lập trình | Coding is a useful skill in the tech industry (Lập trình là một kỹ năng hữu ích trong ngành công nghệ) |
| programmer | /ˈprəʊɡræmə(r)/ | lập trình viên | My cousin works as a programmer (Anh họ tôi làm lập trình viên) |
| developer | /dɪˈveləpə(r)/ | nhà phát triển | The developer fixed the bug quickly (Nhà phát triển đã sửa lỗi nhanh chóng) |
| bug | /bʌɡ/ | lỗi phần mềm | There is a bug in this program (Có một lỗi trong chương trình này) |
| error | /ˈerə(r)/ | lỗi | I got an error message on the screen (Tôi nhận được một thông báo lỗi trên màn hình) |
| fix | /fɪks/ | sửa | He fixed the technical problem in a few minutes (Anh ấy đã sửa sự cố kỹ thuật trong vài phút) |
| troubleshoot | /ˈtrʌblʃuːt/ | xử lý sự cố | Our IT team can troubleshoot network issues (Đội IT của chúng tôi có thể xử lý sự cố mạng) |
| cybersecurity | /ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/ | an ninh mạng | Cybersecurity is important for every company (An ninh mạng quan trọng với mọi công ty) |
| security | /sɪˈkjʊərəti/ | bảo mật, an ninh | Online security should be taken seriously (Bảo mật trực tuyến nên được coi trọng) |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | quyền riêng tư | People worry about online privacy (Mọi người lo lắng về quyền riêng tư trên mạng) |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút máy tính | The computer was infected by a virus (Máy tính đã bị nhiễm vi-rút) |
| malware | /ˈmælweə(r)/ | phần mềm độc hại | Malware can damage your files (Phần mềm độc hại có thể làm hỏng các tệp của bạn) |
| hacker | /ˈhækə(r)/ | tin tặc | Hackers sometimes target large companies (Tin tặc đôi khi nhắm vào các công ty lớn) |
| hack | /hæk/ | xâm nhập trái phép | Someone tried to hack my account (Ai đó đã cố xâm nhập tài khoản của tôi) |
| backup | /ˈbækʌp/ | bản sao lưu | Always make a backup of important files (Luôn tạo bản sao lưu cho các tệp quan trọng) |
| restore | /rɪˈstɔː(r)/ | khôi phục | I restored the deleted photos from backup (Tôi đã khôi phục các ảnh đã xóa từ bản sao lưu) |
| feature | /ˈfiːtʃə(r)/ | tính năng | This app has many useful features (Ứng dụng này có nhiều tính năng hữu ích) |
| function | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng | This function makes editing easier (Chức năng này giúp chỉnh sửa dễ hơn) |
| tool | /tuːl/ | công cụ | This tool is helpful for designers (Công cụ này hữu ích cho các nhà thiết kế) |
| user-friendly | /ˌjuːzə ˈfrendli/ | thân thiện với người dùng | The website is simple and user-friendly (Trang web đơn giản và thân thiện với người dùng) |
| efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | hiệu quả | This system is more efficient than the old one (Hệ thống này hiệu quả hơn hệ thống cũ) |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi | Online banking is very convenient (Ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi) |
| accessible | /əkˈsesəbl/ | dễ tiếp cận | Digital learning makes education more accessible (Học tập số giúp giáo dục dễ tiếp cận hơn) |
| technology addiction | /tekˈnɒlədʒi əˌdɪkʃn/ | nghiện công nghệ | Parents worry about technology addiction in children (Phụ huynh lo lắng về việc trẻ em nghiện công nghệ) |
| screen time | /ˈskriːn taɪm/ | thời gian dùng màn hình | Too much screen time can affect your health (Quá nhiều thời gian dùng màn hình có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn) |
| digital footprint | /ˌdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/ | dấu vết số | Be careful about your digital footprint online (Hãy cẩn thận với dấu vết số của bạn trên mạng) |
| user | /ˈjuːzə(r)/ | người dùng | The app has millions of users worldwide (Ứng dụng có hàng triệu người dùng trên toàn thế giới) |
| content creator | /ˈkɒntent kriˌeɪtə(r)/ | người sáng tạo nội dung | Many teenagers want to become content creators (Nhiều thanh thiếu niên muốn trở thành người sáng tạo nội dung) |
| livestream | /ˈlaɪvstriːm/ | phát trực tiếp | She watched a livestream about technology trends (Cô ấy xem một buổi phát trực tiếp về xu hướng công nghệ) |
| smart home | /ˌsmɑːt ˈhəʊm/ | nhà thông minh | A smart home can save energy and time (Nhà thông minh có thể tiết kiệm năng lượng và thời gian) |
| smart device | /ˌsmɑːt dɪˈvaɪs/ | thiết bị thông minh | This smart device can control the lights automatically (Thiết bị thông minh này có thể tự động điều khiển đèn) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường | We should protect the environment (Chúng ta nên bảo vệ môi trường) |
| nature | /ˈneɪtʃə(r)/ | thiên nhiên | I love spending time in nature (Tôi thích dành thời gian ở giữa thiên nhiên) |
| natural world | /ˌnætʃrəl ˈwɜːld/ | thế giới tự nhiên | Human activities affect the natural world (Hoạt động của con người ảnh hưởng đến thế giới tự nhiên) |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái | Forests are important ecosystems (Rừng là những hệ sinh thái quan trọng) |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống | Pollution can destroy animal habitats (Ô nhiễm có thể phá hủy môi trường sống của động vật) |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã | Wildlife needs safe places to live (Động vật hoang dã cần nơi sống an toàn) |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học | Biodiversity is essential for a healthy planet (Đa dạng sinh học rất cần thiết cho một hành tinh khỏe mạnh) |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | loài | Some species are becoming extinct (Một số loài đang dần tuyệt chủng) |
| endangered species | /ɪnˌdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng | We must protect endangered species (Chúng ta phải bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng) |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | sự tuyệt chủng | Habitat loss can lead to extinction (Mất môi trường sống có thể dẫn đến tuyệt chủng) |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng | Some animals are already extinct (Một số loài động vật đã tuyệt chủng) |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn | Conservation is important for future generations (Bảo tồn quan trọng với các thế hệ tương lai) |
| conserve | /kənˈsɜːv/ | bảo tồn, tiết kiệm | We should conserve natural resources (Chúng ta nên bảo tồn tài nguyên thiên nhiên) |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo vệ, gìn giữ | We must preserve forests and oceans (Chúng ta phải gìn giữ rừng và đại dương) |
| protection | /prəˈtekʃn/ | sự bảo vệ | Environmental protection is everyone’s responsibility (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người) |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ | We need to protect wild animals (Chúng ta cần bảo vệ động vật hoang dã) |
| resource | /rɪˈzɔːs/ | tài nguyên | Water is a valuable natural resource (Nước là một tài nguyên thiên nhiên quý giá) |
| natural resource | /ˌnætʃrəl rɪˈzɔːs/ | tài nguyên thiên nhiên | Fossil fuels are limited natural resources (Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên thiên nhiên có hạn) |
| renewable energy | /rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo | Renewable energy is better for the environment (Năng lượng tái tạo tốt hơn cho môi trường) |
| solar energy | /ˈsəʊlə ˈenədʒi/ | năng lượng mặt trời | Solar energy can reduce electricity costs (Năng lượng mặt trời có thể giảm chi phí điện) |
| wind energy | /wɪnd ˈenədʒi/ | năng lượng gió | Wind energy is widely used in some countries (Năng lượng gió được sử dụng rộng rãi ở một số quốc gia) |
| hydropower | /ˈhaɪdrəʊpaʊə(r)/ | thủy điện | Hydropower provides clean energy (Thủy điện cung cấp năng lượng sạch) |
| fossil fuel | /ˈfɒsl ˌfjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch | Burning fossil fuels causes pollution (Đốt nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm) |
| coal | /kəʊl/ | than đá | Coal is a major source of air pollution (Than đá là nguồn gây ô nhiễm không khí lớn) |
| oil | /ɔɪl/ | dầu mỏ | Oil spills can harm marine life (Tràn dầu có thể gây hại cho sinh vật biển) |
| gas | /ɡæs/ | khí đốt | Many homes still use gas for cooking (Nhiều gia đình vẫn dùng khí đốt để nấu ăn) |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm | Pollution is a serious global problem (Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng toàn cầu) |
| pollute | /pəˈluːt/ | làm ô nhiễm | Factories can pollute rivers if waste is not treated (Các nhà máy có thể làm ô nhiễm sông nếu rác thải không được xử lý) |
| polluted | /pəˈluːtɪd/ | bị ô nhiễm | The river is badly polluted (Con sông bị ô nhiễm nặng) |
| air pollution | /eə(r) pəˈluːʃn/ | ô nhiễm không khí | Air pollution can cause health problems (Ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề sức khỏe) |
| water pollution | /ˈwɔːtə(r) pəˈluːʃn/ | ô nhiễm nước | Water pollution affects both people and animals (Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến cả con người và động vật) |
| soil pollution | /sɔɪl pəˈluːʃn/ | ô nhiễm đất | Chemicals can lead to soil pollution (Hóa chất có thể dẫn đến ô nhiễm đất) |
| noise pollution | /nɔɪz pəˈluːʃn/ | ô nhiễm tiếng ồn | Big cities often suffer from noise pollution (Các thành phố lớn thường chịu ô nhiễm tiếng ồn) |
| light pollution | /laɪt pəˈluːʃn/ | ô nhiễm ánh sáng | Light pollution makes it hard to see stars (Ô nhiễm ánh sáng khiến việc nhìn thấy sao trở nên khó khăn) |
| greenhouse gas | /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ | khí nhà kính | Carbon dioxide is a greenhouse gas (Carbon dioxide là một loại khí nhà kính) |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | khí carbon dioxide | Trees absorb carbon dioxide from the air (Cây hấp thụ khí carbon dioxide từ không khí) |
| methane | /ˈmiːθeɪn/ | khí mê-tan | Methane is more harmful than many people think (Khí mê-tan có hại hơn nhiều người nghĩ) |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | khí thải | Car emissions contribute to climate change (Khí thải từ xe cộ góp phần vào biến đổi khí hậu) |
| carbon emission | /ˈkɑːbən ɪˈmɪʃn/ | khí thải carbon | Governments want to reduce carbon emissions (Các chính phủ muốn giảm khí thải carbon) |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˌfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon | Taking public transport can reduce your carbon footprint (Đi phương tiện công cộng có thể giảm dấu chân carbon của bạn) |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu | Climate change is affecting weather patterns worldwide (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến kiểu thời tiết trên toàn thế giới) |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | nóng lên toàn cầu | Global warming causes sea levels to rise (Nóng lên toàn cầu làm mực nước biển dâng lên) |
| extreme weather | /ɪkˌstriːm ˈweðə(r)/ | thời tiết cực đoan | Extreme weather is becoming more common (Thời tiết cực đoan đang trở nên phổ biến hơn) |
| heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | đợt nắng nóng | The city is experiencing a heatwave (Thành phố đang trải qua một đợt nắng nóng) |
| drought | /draʊt/ | hạn hán | Farmers are suffering from drought (Nông dân đang chịu ảnh hưởng của hạn hán) |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt | Heavy rain caused a flood in the village (Mưa lớn gây ra lũ lụt ở ngôi làng) |
| storm | /stɔːm/ | bão, giông | The storm damaged many houses (Cơn bão làm hư hại nhiều ngôi nhà) |
| typhoon | /taɪˈfuːn/ | bão nhiệt đới | A typhoon hit the coastal area last year (Một cơn bão nhiệt đới đã đổ bộ vào vùng ven biển năm ngoái) |
| wildfire | /ˈwaɪldfaɪə(r)/ | cháy rừng | Wildfires can spread very quickly in dry weather (Cháy rừng có thể lan rất nhanh trong thời tiết khô) |
| sea level rise | /ˈsiː ˌlevl raɪz/ | mực nước biển dâng | Sea level rise threatens coastal cities (Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển) |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng | Deforestation destroys many animal habitats (Nạn phá rừng phá hủy nhiều môi trường sống của động vật) |
| cut down trees | /kʌt daʊn triːz/ | chặt cây | People should stop cutting down trees illegally (Mọi người nên ngừng chặt cây trái phép) |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | rừng | Forests help keep the air clean (Rừng giúp giữ không khí trong lành) |
| rainforest | /ˈreɪnfɒrɪst/ | rừng mưa nhiệt đới | Rainforests are home to many rare species (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sống của nhiều loài quý hiếm) |
| tree | /triː/ | cây | Planting a tree is a simple way to help the planet (Trồng một cái cây là một cách đơn giản để giúp hành tinh) |
| plant trees | /plɑːnt triːz/ | trồng cây | Students should take part in planting trees (Học sinh nên tham gia trồng cây) |
| greenery | /ˈɡriːnəri/ | cây xanh | More greenery can improve city life (Nhiều cây xanh hơn có thể cải thiện cuộc sống thành phố) |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế | We should recycle paper and plastic (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa) |
| recycling | /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ | sự tái chế | Recycling helps reduce waste (Tái chế giúp giảm rác thải) |
| recycling bin | /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ | thùng rác tái chế | Put bottles in the recycling bin (Hãy bỏ chai vào thùng tái chế) |
| reuse | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng | You can reuse glass jars at home (Bạn có thể tái sử dụng lọ thủy tinh ở nhà) |
| reusable | /ˌriːˈjuːzəbl/ | có thể tái sử dụng | I always carry a reusable bottle (Tôi luôn mang theo một chai có thể tái sử dụng) |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | giảm | We should reduce the use of plastic bags (Chúng ta nên giảm việc sử dụng túi nhựa) |
| reduce waste | /rɪˈdjuːs weɪst/ | giảm rác thải | Buying only what you need helps reduce waste (Chỉ mua những gì bạn cần giúp giảm rác thải) |
| waste | /weɪst/ | rác thải, sự lãng phí | Food waste is a big environmental problem (Rác thải thực phẩm là một vấn đề môi trường lớn) |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác | Do not throw rubbish on the street (Đừng vứt rác trên đường) |
| garbage | /ˈɡɑːbɪdʒ/ | rác | The city needs better garbage collection (Thành phố cần hệ thống thu gom rác tốt hơn) |
| litter | /ˈlɪtə(r)/ | rác vứt bừa bãi | Litter makes public places look dirty (Rác vứt bừa bãi khiến nơi công cộng trông bẩn) |
| littering | /ˈlɪtərɪŋ/ | hành động xả rác bừa bãi | Littering should be punished more strictly (Hành động xả rác bừa bãi nên bị xử phạt nghiêm hơn) |
| landfill | /ˈlændfɪl/ | bãi chôn lấp rác | Too much waste ends up in landfills (Quá nhiều rác thải bị đổ ra bãi chôn lấp) |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa | Plastic takes a long time to decompose (Nhựa mất rất lâu để phân hủy) |
| plastic bag | /ˈplæstɪk bæɡ/ | túi nhựa | Many shops are trying to reduce plastic bags (Nhiều cửa hàng đang cố giảm túi nhựa) |
| single-use plastic | /ˌsɪŋɡl juːs ˈplæstɪk/ | nhựa dùng một lần | Single-use plastic is harmful to the environment (Nhựa dùng một lần có hại cho môi trường) |
| biodegradable | /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ | có thể phân hủy sinh học | Biodegradable products are more eco-friendly (Sản phẩm phân hủy sinh học thân thiện với môi trường hơn) |
| decompose | /ˌdiːkəmˈpəʊz/ | phân hủy | Organic waste decomposes naturally (Rác hữu cơ phân hủy tự nhiên) |
| compost | /ˈkɒmpɒst/ | phân compost, ủ phân hữu cơ | We can turn food waste into compost (Chúng ta có thể biến rác thực phẩm thành phân hữu cơ) |
| sewage | /ˈsuːɪdʒ/ | nước thải | Untreated sewage pollutes rivers (Nước thải chưa xử lý làm ô nhiễm sông) |
| chemical waste | /ˈkemɪkl weɪst/ | chất thải hóa học | Chemical waste must be handled carefully (Chất thải hóa học phải được xử lý cẩn thận) |
| toxic | /ˈtɒksɪk/ | độc hại | Some chemicals are toxic to animals (Một số hóa chất gây độc cho động vật) |
| clean energy | /kliːn ˈenədʒi/ | năng lượng sạch | Clean energy can reduce air pollution (Năng lượng sạch có thể giảm ô nhiễm không khí) |
| green energy | /ɡriːn ˈenədʒi/ | năng lượng xanh | Green energy is becoming more popular (Năng lượng xanh đang trở nên phổ biến hơn) |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường | Riding a bike is an eco-friendly way to travel (Đi xe đạp là một cách di chuyển thân thiện với môi trường) |
| environmentally friendly | /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường | This packaging is environmentally friendly (Bao bì này thân thiện với môi trường) |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững | We need more sustainable ways of living (Chúng ta cần những cách sống bền vững hơn) |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | tính bền vững | Sustainability should be part of every business plan (Tính bền vững nên là một phần trong mọi kế hoạch kinh doanh) |
| sustainable development | /səˌsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ | phát triển bền vững | Sustainable development balances growth and environmental protection (Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và bảo vệ môi trường) |
| green lifestyle | /ɡriːn ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống xanh | A green lifestyle starts with small habits (Lối sống xanh bắt đầu từ những thói quen nhỏ) |
| save energy | /seɪv ˈenədʒi/ | tiết kiệm năng lượng | Turning off lights helps save energy (Tắt đèn giúp tiết kiệm năng lượng) |
| save water | /seɪv ˈwɔːtə(r)/ | tiết kiệm nước | We should save water whenever possible (Chúng ta nên tiết kiệm nước bất cứ khi nào có thể) |
| turn off | /tɜːn ɒf/ | tắt | Please turn off the fan when you leave (Hãy tắt quạt khi bạn rời đi) |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | phương tiện công cộng | Public transport helps reduce traffic and pollution (Phương tiện công cộng giúp giảm giao thông và ô nhiễm) |
| cycle | /ˈsaɪkl/ | đi xe đạp | Many people cycle to work to reduce emissions (Nhiều người đi xe đạp đi làm để giảm khí thải) |
| environmental campaign | /ɪnˌvaɪrənˈmentl kæmˈpeɪn/ | chiến dịch môi trường | Students joined an environmental campaign last weekend (Học sinh đã tham gia một chiến dịch môi trường cuối tuần trước) |
| awareness | /əˈweənəs/ | nhận thức | Schools should raise environmental awareness (Trường học nên nâng cao nhận thức về môi trường) |
| raise awareness | /reɪz əˈweənəs/ | nâng cao nhận thức | Social media can raise awareness about climate change (Mạng xã hội có thể nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu) |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch | The city launched a campaign against littering (Thành phố phát động một chiến dịch chống xả rác bừa bãi) |
| environmental issue | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪʃuː/ | vấn đề môi trường | Air pollution is a serious environmental issue (Ô nhiễm không khí là một vấn đề môi trường nghiêm trọng) |
| environmental problem | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈprɒbləm/ | vấn đề môi trường | Plastic waste is a major environmental problem (Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường lớn) |
| environmentalist | /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ | nhà hoạt động môi trường | The environmentalist gave a talk at our school (Nhà hoạt động môi trường đã có một buổi nói chuyện tại trường chúng tôi) |
| climate action | /ˈklaɪmət ˌækʃn/ | hành động vì khí hậu | Young people are calling for stronger climate action (Người trẻ đang kêu gọi hành động vì khí hậu mạnh mẽ hơn) |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm | Protecting nature is our shared responsibility (Bảo vệ thiên nhiên là trách nhiệm chung của chúng ta) |
| take action | /teɪk ˈækʃn/ | hành động | We must take action before it is too late (Chúng ta phải hành động trước khi quá muộn) |
| marine life | /məˈriːn laɪf/ | sinh vật biển | Plastic waste threatens marine life (Rác thải nhựa đe dọa sinh vật biển) |
| ocean | /ˈəʊʃn/ | đại dương | The ocean is full of life (Đại dương đầy sự sống) |
| beach cleanup | /biːtʃ ˈkliːn ʌp/ | dọn rác bãi biển | Our class joined a beach cleanup last summer (Lớp chúng tôi đã tham gia dọn rác bãi biển vào mùa hè năm ngoái) |
| clean up | /kliːn ʌp/ | dọn sạch | Volunteers helped clean up the park (Các tình nguyện viên đã giúp dọn sạch công viên) |
| protect nature | /prəˈtekt ˈneɪtʃə(r)/ | bảo vệ thiên nhiên | Everyone should help protect nature (Mọi người nên giúp bảo vệ thiên nhiên) |
| future generation | /ˈfjuːtʃə(r) ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ tương lai | We must save resources for future generations (Chúng ta phải tiết kiệm tài nguyên cho các thế hệ tương lai) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| health | /helθ/ | sức khỏe | Good health is more important than money (Sức khỏe tốt quan trọng hơn tiền bạc) |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | She looks very healthy and active (Cô ấy trông rất khỏe mạnh và năng động) |
| unhealthy | /ʌnˈhelθi/ | không khỏe mạnh | Eating too much fast food is unhealthy (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh là không tốt cho sức khỏe) |
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | thể chất, sự sung sức | Exercise improves your fitness (Tập thể dục cải thiện thể chất của bạn) |
| physical health | /ˌfɪzɪkl ˈhelθ/ | sức khỏe thể chất | Regular exercise improves physical health (Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất) |
| mental health | /ˌmentl ˈhelθ/ | sức khỏe tinh thần | Mental health is just as important as physical health (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất) |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống | A healthy lifestyle includes exercise and good food (Một lối sống lành mạnh bao gồm việc tập thể dục và ăn uống tốt) |
| routine | /ruːˈtiːn/ | thói quen thường ngày | A healthy routine helps you stay active (Một thói quen lành mạnh giúp bạn duy trì sự năng động) |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen | Drinking enough water is a good habit (Uống đủ nước là một thói quen tốt) |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh | Good hygiene helps prevent illness (Vệ sinh tốt giúp phòng ngừa bệnh tật) |
| hygiene habit | /ˈhaɪdʒiːn ˈhæbɪt/ | thói quen vệ sinh | Washing hands is an important hygiene habit (Rửa tay là một thói quen vệ sinh quan trọng) |
| diet | /ˈdaɪət/ | chế độ ăn uống | A balanced diet is good for your body (Một chế độ ăn cân bằng tốt cho cơ thể) |
| balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng | A balanced diet helps you stay healthy (Một chế độ ăn cân bằng giúp bạn duy trì sức khỏe tốt) |
| junk food | /ˈdʒʌŋk fuːd/ | đồ ăn nhanh, đồ ăn không lành mạnh | Eating too much junk food can lead to health problems (Ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe) |
| vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | vitamin | Fruit and vegetables contain many important vitamins (Trái cây và rau củ chứa nhiều vitamin quan trọng) |
| protein | /ˈprəʊtiːn/ | chất đạm | Eggs are a good source of protein (Trứng là một nguồn chất đạm tốt) |
| calorie | /ˈkæləri/ | calo | This drink contains too many calories (Đồ uống này chứa quá nhiều calo) |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục | I do exercise every morning (Tôi tập thể dục mỗi sáng) |
| workout | /ˈwɜːkaʊt/ | buổi tập luyện | He has a workout at the gym after work (Anh ấy có một buổi tập ở phòng gym sau giờ làm) |
| sleep | /sliːp/ | giấc ngủ | Getting enough sleep is very important (Ngủ đủ giấc rất quan trọng) |
| rest | /rest/ | nghỉ ngơi | You need more rest after working so hard (Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn sau khi làm việc vất vả) |
| energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng | Fresh fruit gives you energy (Trái cây tươi cung cấp cho bạn năng lượng) |
| stress | /stres/ | căng thẳng | Too much stress can affect your health (Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn) |
| meditate | /ˈmedɪteɪt/ | thiền | Some people meditate to reduce stress (Một số người thiền để giảm căng thẳng) |
| meditation | /ˌmedɪˈteɪʃn/ | sự thiền định | Meditation can improve mental health (Thiền định có thể cải thiện sức khỏe tinh thần) |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo âu | Too much anxiety may affect your sleep (Quá nhiều lo âu có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn) |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | trầm cảm | Depression can affect both teenagers and adults (Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến cả thanh thiếu niên và người lớn) |
| counseling | /ˈkaʊnsəlɪŋ/ | tư vấn tâm lý | Counseling can help people deal with stress (Tư vấn tâm lý có thể giúp mọi người đối phó với căng thẳng) |
| therapist | /ˈθerəpɪst/ | nhà trị liệu | She talked to a therapist about her problems (Cô ấy nói chuyện với nhà trị liệu về các vấn đề của mình) |
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng | A sore throat is a common symptom of a cold (Đau họng là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh) |
| illness | /ˈɪlnəs/ | bệnh tật | Regular exercise can prevent some illnesses (Tập thể dục đều đặn có thể ngăn ngừa một số bệnh) |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh | Heart disease is a serious health problem (Bệnh tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng) |
| infection | /ɪnˈfekʃn/ | nhiễm trùng | The doctor said the wound might cause an infection (Bác sĩ nói rằng vết thương có thể gây nhiễm trùng) |
| allergy | /ˈælədʒi/ | dị ứng | She has an allergy to seafood (Cô ấy bị dị ứng hải sản) |
| obesity | /əʊˈbiːsəti/ | béo phì | Obesity can increase the risk of heart disease (Béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim) |
| overweight | /ˌəʊvəˈweɪt/ | thừa cân | He is trying to lose weight because he is overweight (Anh ấy đang cố giảm cân vì bị thừa cân) |
| underweight | /ˌʌndəˈweɪt/ | thiếu cân | Some teenagers are underweight because they skip meals (Một số thiếu niên bị thiếu cân vì bỏ bữa) |
| pain | /peɪn/ | cơn đau | He felt a sharp pain in his back (Anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng) |
| ache | /eɪk/ | cơn đau âm ỉ | I have a back ache after carrying heavy boxes (Tôi bị đau lưng sau khi mang những thùng nặng) |
| headache | /ˈhedeɪk/ | đau đầu | I have a headache because I did not sleep well (Tôi bị đau đầu vì đã không ngủ ngon) |
| stomachache | /ˈstʌməkeɪk/ | đau bụng | She stayed at home because of a stomachache (Cô ấy ở nhà vì bị đau bụng) |
| toothache | /ˈtuːθeɪk/ | đau răng | A toothache can make it hard to eat (Đau răng có thể khiến việc ăn uống trở nên khó khăn) |
| backache | /ˈbækeɪk/ | đau lưng | Sitting too long can cause backache (Ngồi quá lâu có thể gây đau lưng) |
| cough | /kɒf/ | ho | He has had a bad cough for three days (Anh ấy bị ho nặng trong ba ngày rồi) |
| fever | /ˈfiːvə(r)/ | sốt | She has a fever and needs to see a doctor (Cô ấy bị sốt và cần đi khám bác sĩ) |
| cold | /kəʊld/ | cảm lạnh | I caught a cold after getting wet in the rain (Tôi bị cảm lạnh sau khi bị ướt mưa) |
| flu | /fluː/ | cúm | Many people get the flu in winter (Nhiều người bị cúm vào mùa đông) |
| sore throat | /ˌsɔː ˈθrəʊt/ | đau họng | I cannot speak loudly because I have a sore throat (Tôi không thể nói to vì bị đau họng) |
| runny nose | /ˌrʌni ˈnəʊz/ | sổ mũi | I have a runny nose and a slight cough (Tôi bị sổ mũi và ho nhẹ) |
| sneeze | /sniːz/ | hắt hơi | He started to sneeze because of the dust (Anh ấy bắt đầu hắt hơi vì bụi) |
| dizzy | /ˈdɪzi/ | chóng mặt | She felt dizzy after standing up too quickly (Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh) |
| tired | /taɪəd/ | mệt mỏi | I feel tired after a long day at work (Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc) |
| exhausted | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | kiệt sức | He was exhausted after running five kilometers (Anh ấy kiệt sức sau khi chạy năm cây số) |
| weak | /wiːk/ | yếu | I felt weak after being sick for a week (Tôi cảm thấy yếu sau khi bị ốm một tuần) |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | chấn thương | He got a leg injury while playing football (Anh ấy bị chấn thương chân khi chơi bóng đá) |
| wound | /wuːnd/ | vết thương | The nurse cleaned the wound carefully (Y tá đã làm sạch vết thương cẩn thận) |
| doctor | /ˈdɒktə(r)/ | bác sĩ | You should see a doctor if the pain gets worse (Bạn nên đi gặp bác sĩ nếu cơn đau nặng hơn) |
| nurse | /nɜːs/ | y tá | The nurse checked my temperature (Y tá đã kiểm tra nhiệt độ của tôi) |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | bệnh nhân | The patient is waiting outside the room (Bệnh nhân đang chờ bên ngoài phòng) |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện | He was taken to the hospital last night (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện tối qua) |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | phòng khám | This clinic opens at eight in the morning (Phòng khám này mở cửa lúc tám giờ sáng) |
| ambulance | /ˈæmbjələns/ | xe cứu thương | We called an ambulance immediately (Chúng tôi đã gọi xe cứu thương ngay lập tức) |
| emergency | /ɪˈmɜːdʒənsi/ | tình trạng khẩn cấp | He was taken to hospital in an emergency (Anh ấy được đưa đến bệnh viện trong tình trạng khẩn cấp) |
| first aid | /ˌfɜːst ˈeɪd/ | sơ cứu | Everyone should learn basic first aid (Mọi người nên học sơ cứu cơ bản) |
| medicine | /ˈmedsn/ | thuốc | The doctor gave me some medicine for my cough (Bác sĩ đưa tôi một ít thuốc trị ho) |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc | You need a prescription to buy this medicine (Bạn cần đơn thuốc để mua loại thuốc này) |
| pill | /pɪl/ | viên thuốc | The doctor told me to take these pills twice a day (Bác sĩ dặn tôi uống những viên thuốc này hai lần một ngày) |
| tablet | /ˈtæblət/ | viên thuốc nén | She took a tablet for her headache (Cô ấy uống một viên thuốc để trị đau đầu) |
| capsule | /ˈkæpsjuːl/ | viên nang | This medicine comes in capsule form (Loại thuốc này ở dạng viên nang) |
| treatment | /ˈtriːtmənt/ | sự điều trị | She is receiving treatment at a local hospital (Cô ấy đang được điều trị tại một bệnh viện địa phương) |
| surgery | /ˈsɜːdʒəri/ | phẫu thuật | He had surgery on his knee last year (Anh ấy đã phẫu thuật đầu gối năm ngoái) |
| operation | /ˌɒpəˈreɪʃn/ | ca phẫu thuật | The operation was successful (Ca phẫu thuật đã thành công) |
| recover | /rɪˈkʌvə(r)/ | hồi phục | It took him two weeks to recover from the flu (Anh ấy mất hai tuần để hồi phục sau cúm) |
| prevent | /prɪˈvent/ | phòng ngừa | Washing your hands can help prevent illness (Rửa tay có thể giúp phòng ngừa bệnh tật) |
| vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃn/ | tiêm chủng | Vaccination can protect people from serious diseases (Tiêm chủng có thể bảo vệ con người khỏi các bệnh nghiêm trọng) |
| vaccine | /ˈvæksiːn/ | vắc xin | Children should receive vaccines on time (Trẻ em nên được tiêm vắc xin đúng lịch) |
| check-up | /ˈtʃek ʌp/ | khám sức khỏe định kỳ | I go for a health check-up once a year (Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần) |
| temperature | /ˈtemprətʃə(r)/ | nhiệt độ cơ thể | The nurse took my temperature before the examination (Y tá đo nhiệt độ cho tôi trước khi khám) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| transport | /ˈtrænspɔːt/ | giao thông, vận tải | Public transport is very popular in big cities (Phương tiện công cộng rất phổ biến ở các thành phố lớn) |
| transportation | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | sự vận chuyển, giao thông vận tải | Good transportation helps a city develop (Giao thông vận tải tốt giúp một thành phố phát triển) |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông, lưu lượng xe cộ | Traffic is very heavy during rush hour (Giao thông rất đông vào giờ cao điểm) |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | phương tiện giao thông | This road is closed to large vehicles (Con đường này cấm các phương tiện lớn) |
| means of transport | /ˌmiːnz əv ˈtrænspɔːt/ | phương tiện di chuyển | Buses are a cheap means of transport (Xe buýt là một phương tiện di chuyển rẻ) |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | phương tiện công cộng | Public transport helps reduce pollution (Phương tiện công cộng giúp giảm ô nhiễm) |
| private transport | /ˌpraɪvət ˈtrænspɔːt/ | phương tiện cá nhân | Many people prefer private transport for convenience (Nhiều người thích phương tiện cá nhân vì sự tiện lợi) |
| commute | /kəˈmjuːt/ | đi làm, đi học hằng ngày | I commute to work by bus every day (Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày) |
| journey | /ˈdʒɜːni/ | hành trình, chuyến đi | The journey to my hometown takes three hours (Hành trình về quê tôi mất ba tiếng) |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi | We had a short trip to the countryside (Chúng tôi có một chuyến đi ngắn về vùng quê) |
| route | /ruːt/ | tuyến đường, lộ trình | This bus follows a different route (Xe buýt này đi theo một tuyến đường khác) |
| road | /rəʊd/ | đường bộ | This road is always crowded in the morning (Con đường này luôn đông vào buổi sáng) |
| street | /striːt/ | đường phố | There are many shops on this street (Có nhiều cửa hàng trên con phố này) |
| highway | /ˈhaɪweɪ/ | đường cao tốc | Cars can move faster on the highway (Xe có thể chạy nhanh hơn trên đường cao tốc) |
| expressway | /ɪkˈspresweɪ/ | đường cao tốc | The expressway saves a lot of travel time (Đường cao tốc giúp tiết kiệm nhiều thời gian di chuyển) |
| lane | /leɪn/ | làn đường | Please stay in your lane while driving (Hãy đi đúng làn khi lái xe) |
| intersection | /ˌɪntəˈsekʃn/ | ngã tư, giao lộ | There was a traffic jam at the intersection (Có một vụ kẹt xe ở ngã tư) |
| crossroads | /ˈkrɒsrəʊdz/ | ngã tư | Be careful when crossing the crossroads (Hãy cẩn thận khi băng qua ngã tư) |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | vòng xuyến | Drivers must slow down at the roundabout (Người lái xe phải giảm tốc ở vòng xuyến) |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu | The bridge connects the two sides of the city (Cây cầu nối hai phía của thành phố) |
| tunnel | /ˈtʌnl/ | đường hầm | The tunnel helps reduce traffic in the center (Đường hầm giúp giảm giao thông ở trung tâm) |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | vỉa hè | Pedestrians should walk on the pavement (Người đi bộ nên đi trên vỉa hè) |
| sidewalk | /ˈsaɪdwɔːk/ | vỉa hè | Do not ride a bike on the sidewalk (Đừng đi xe đạp trên vỉa hè) |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ | Drivers should stop for pedestrians (Người lái xe nên dừng cho người đi bộ) |
| zebra crossing | /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | vạch qua đường | You should cross the road at the zebra crossing (Bạn nên qua đường ở vạch qua đường) |
| traffic light | /ˈtræfɪk laɪt/ | đèn giao thông | The traffic light turned red (Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ) |
| traffic sign | /ˈtræfɪk saɪn/ | biển báo giao thông | Drivers must obey traffic signs (Người lái xe phải tuân theo biển báo giao thông) |
| speed limit | /ˈspiːd ˌlɪmɪt/ | giới hạn tốc độ | The speed limit on this road is 50 kilometers per hour (Giới hạn tốc độ trên con đường này là 50 km một giờ) |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường | I was late because of a traffic jam (Tôi đến muộn vì tắc đường) |
| congestion | /kənˈdʒestʃən/ | ùn tắc giao thông | Traffic congestion is a serious problem in big cities (Ùn tắc giao thông là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn) |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊə(r)/ | giờ cao điểm | Roads are crowded during rush hour (Đường sá đông đúc vào giờ cao điểm) |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn | A minor accident blocked the road (Một vụ tai nạn nhỏ đã làm chặn đường) |
| crash | /kræʃ/ | vụ va chạm, tai nạn | Two cars were involved in the crash (Hai chiếc xe liên quan đến vụ va chạm) |
| collision | /kəˈlɪʒn/ | sự va chạm | The collision caused heavy traffic (Vụ va chạm gây ra giao thông ùn tắc) |
| driver | /ˈdraɪvə(r)/ | tài xế, người lái xe | The driver stopped at the red light (Người lái xe dừng lại ở đèn đỏ) |
| passenger | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | hành khách | All passengers must wear seat belts (Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn) |
| cyclist | /ˈsaɪklɪst/ | người đi xe đạp | Cyclists should wear helmets (Người đi xe đạp nên đội mũ bảo hiểm) |
| motorcyclist | /ˈməʊtəsaɪklɪst/ | người đi xe máy | Every motorcyclist must wear a helmet (Mọi người đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm) |
| car | /kɑː(r)/ | ô tô | My father drives a small car (Bố tôi lái một chiếc ô tô nhỏ) |
| taxi | /ˈtæksi/ | taxi | We took a taxi to the airport (Chúng tôi đi taxi đến sân bay) |
| bus | /bʌs/ | xe buýt | I usually go to school by bus (Tôi thường đi học bằng xe buýt) |
| coach | /kəʊtʃ/ | xe khách | We travelled to Da Nang by coach (Chúng tôi đi Đà Nẵng bằng xe khách) |
| minibus | /ˈmɪnibʌs/ | xe buýt nhỏ | A minibus picked us up at the hotel (Một chiếc xe buýt nhỏ đã đón chúng tôi ở khách sạn) |
| truck | /trʌk/ | xe tải | The truck was carrying vegetables (Chiếc xe tải đang chở rau) |
| lorry | /ˈlɒri/ | xe tải | A lorry was parked by the roadside (Một chiếc xe tải đang đỗ bên đường) |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ, xe chở hàng | The company uses a van for deliveries (Công ty dùng một chiếc xe tải nhỏ để giao hàng) |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy | Many people in Vietnam travel by motorbike (Nhiều người ở Việt Nam đi lại bằng xe máy) |
| motorcycle | /ˈməʊtəsaɪkl/ | xe mô tô, xe máy | He rides a motorcycle to work (Anh ấy đi làm bằng xe máy) |
| scooter | /ˈskuːtə(r)/ | xe tay ga | She bought a new scooter last month (Cô ấy mua một chiếc xe tay ga mới tháng trước) |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp | Riding a bicycle is good for your health (Đi xe đạp tốt cho sức khỏe) |
| bike | /baɪk/ | xe đạp, xe máy | I ride my bike to school every day (Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày) |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa | We travelled by train last summer (Chúng tôi đã đi bằng tàu hỏa vào mùa hè năm ngoái) |
| railway | /ˈreɪlweɪ/ | đường sắt | The railway connects many provinces (Đường sắt nối nhiều tỉnh thành) |
| underground | /ˈʌndəɡraʊnd/ | tàu điện ngầm | Many commuters take the underground in London (Nhiều người đi làm bằng tàu điện ngầm ở London) |
| subway | /ˈsʌbweɪ/ | tàu điện ngầm | The subway is faster than driving in rush hour (Tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe vào giờ cao điểm) |
| metro | /ˈmetrəʊ/ | tàu điện đô thị | The new metro line is very modern (Tuyến metro mới rất hiện đại) |
| tram | /træm/ | tàu điện bánh sắt | Tourists enjoy taking the tram around the city (Khách du lịch thích đi tàu điện quanh thành phố) |
| plane | /pleɪn/ | máy bay | The plane landed safely (Máy bay hạ cánh an toàn) |
| airplane | /ˈeəpleɪn/ | máy bay | I took an airplane to Ho Chi Minh City (Tôi đi máy bay đến Thành phố Hồ Chí Minh) |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay | My flight was delayed by two hours (Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng) |
| airport | /ˈeəpɔːt/ | sân bay | We arrived at the airport early (Chúng tôi đến sân bay sớm) |
| boat | /bəʊt/ | thuyền, tàu nhỏ | We crossed the river by boat (Chúng tôi qua sông bằng thuyền) |
| ship | /ʃɪp/ | tàu thủy lớn | The ship carried goods across the ocean (Con tàu chở hàng qua đại dương) |
| ferry | /ˈferi/ | phà | We took a ferry to the island (Chúng tôi đi phà ra đảo) |
| port | /pɔːt/ | cảng biển | The ship arrived at the port this morning (Con tàu đến cảng sáng nay) |
| station | /ˈsteɪʃn/ | nhà ga, bến | I will meet you at the station (Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga) |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | điểm dừng xe buýt | There is a bus stop near my house (Có một điểm dừng xe buýt gần nhà tôi) |
| bus station | /ˈbʌs steɪʃn/ | bến xe buýt | The bus station is very crowded today (Bến xe buýt hôm nay rất đông) |
| train station | /treɪn ˈsteɪʃn/ | ga tàu hỏa | We arrived at the train station on time (Chúng tôi đến ga tàu đúng giờ) |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | sân ga | Our train leaves from platform three (Tàu của chúng tôi khởi hành từ sân ga số ba) |
| terminal | /ˈtɜːmɪnl/ | nhà ga, nhà chờ | Please wait for me at Terminal 2 (Hãy đợi tôi ở nhà ga số 2) |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | I bought a return ticket online (Tôi đã mua vé khứ hồi online) |
| fare | /feə(r)/ | giá vé | The bus fare is very cheap (Giá vé xe buýt rất rẻ) |
| one-way ticket | /ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | vé một chiều | I need a one-way ticket to Hue (Tôi cần một vé một chiều đi Huế) |
| return ticket | /rɪˈtɜːn ˈtɪkɪt/ | vé khứ hồi | She booked a return ticket to Bangkok (Cô ấy đặt một vé khứ hồi đi Bangkok) |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | việc đặt vé | Online booking saves time (Đặt vé trực tuyến tiết kiệm thời gian) |
| reserve | /rɪˈzɜːv/ | đặt trước | We reserved our seats in advance (Chúng tôi đã đặt chỗ trước) |
| departure | /dɪˈpɑːtʃə(r)/ | sự khởi hành | The departure time is 8 p.m. (Giờ khởi hành là 8 giờ tối) |
| arrival | /əˈraɪvl/ | sự đến nơi | The arrival time was printed on the ticket (Giờ đến được in trên vé) |
| delay | /dɪˈleɪ/ | sự chậm trễ, hoãn | There was a delay because of bad weather (Có một sự chậm trễ vì thời tiết xấu) |
| delayed | /dɪˈleɪd/ | bị hoãn | Our train was delayed by thirty minutes (Tàu của chúng tôi bị hoãn ba mươi phút) |
| cancel | /ˈkænsl/ | hủy | They cancelled the last flight (Họ đã hủy chuyến bay cuối cùng) |
| cancellation | /ˌkænsəˈleɪʃn/ | sự hủy bỏ | We were upset by the cancellation of the train (Chúng tôi buồn vì việc hủy chuyến tàu) |
| on time | /ɒn taɪm/ | đúng giờ | The bus arrived on time this morning (Xe buýt đến đúng giờ sáng nay) |
| late | /leɪt/ | muộn | The train was late again (Tàu lại đến muộn) |
| early | /ˈɜːli/ | sớm | We arrived early at the airport (Chúng tôi đến sân bay sớm) |
| helmet | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm | You must wear a helmet when riding a motorbike (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy) |
| seat belt | /ˈsiːt belt/ | dây an toàn | Always fasten your seat belt in the car (Luôn thắt dây an toàn trên ô tô) |
| driving licence | /ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsns/ | bằng lái xe | You need a driving licence to drive a car (Bạn cần bằng lái để lái ô tô) |
| licence plate | /ˈlaɪsns pleɪt/ | biển số xe | The police checked the licence plate (Cảnh sát kiểm tra biển số xe) |
| park | /pɑːk/ | đỗ xe | You cannot park here (Bạn không thể đỗ xe ở đây) |
| parking lot | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe | There is a parking lot behind the station (Có một bãi đỗ xe phía sau nhà ga) |
| garage | /ˈɡærɑːʒ/ | gara | My father keeps his car in the garage (Bố tôi để ô tô trong gara) |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | nhiên liệu | Fuel prices are rising these days (Giá nhiên liệu đang tăng dạo này) |
| petrol | /ˈpetrəl/ | xăng | The car is running out of petrol (Chiếc xe sắp hết xăng) |
| gas station | /ˈɡæs steɪʃn/ | trạm xăng | We stopped at a gas station on the way (Chúng tôi dừng ở một trạm xăng trên đường đi) |
| electric vehicle | /ɪˌlektrɪk ˈviːəkl/ | xe điện | Electric vehicles are better for the environment (Xe điện tốt hơn cho môi trường) |
| eco-friendly transport | /ˌiːkəʊ ˈfrendli ˈtrænspɔːt/ | phương tiện thân thiện môi trường | Cycling is an eco-friendly transport option (Đi xe đạp là một lựa chọn giao thông thân thiện môi trường) |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi | Taking the metro is very convenient (Đi metro rất tiện lợi) |
| affordable | /əˈfɔːdəbl/ | phải chăng | Buses are affordable for students (Xe buýt có giá phải chăng với học sinh) |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc | The bus is usually crowded in the morning (Xe buýt thường đông đúc vào buổi sáng) |
| safe | /seɪf/ | an toàn | Public transport should be safe for everyone (Phương tiện công cộng nên an toàn cho mọi người) |
| unsafe | /ʌnˈseɪf/ | không an toàn | Riding too fast is unsafe (Đi quá nhanh là không an toàn) |
| road safety | /rəʊd ˈseɪfti/ | an toàn giao thông đường bộ | Schools should teach children about road safety (Trường học nên dạy trẻ em về an toàn giao thông đường bộ) |
| obey traffic rules | /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | tuân thủ luật giao thông | Everyone should obey traffic rules (Mọi người nên tuân thủ luật giao thông) |
| cross the road | /krɒs ðə rəʊd/ | băng qua đường | Look both ways before you cross the road (Hãy nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường) |
| take public transport | /teɪk ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | đi phương tiện công cộng | I usually take public transport to work (Tôi thường đi phương tiện công cộng đến chỗ làm) |
| ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đi xe đạp | Many students ride a bike to school (Nhiều học sinh đi xe đạp đến trường) |
| catch a bus | /kætʃ ə bʌs/ | đón xe buýt | We need to catch a bus before 7 a.m. (Chúng tôi cần đón xe buýt trước 7 giờ sáng) |
| miss the bus | /mɪs ðə bʌs/ | lỡ xe buýt | I woke up late and missed the bus (Tôi dậy muộn và lỡ xe buýt) |
| get on | /ɡet ɒn/ | lên xe | We got on the train at the last minute (Chúng tôi lên tàu vào phút cuối) |
| get off | /ɡet ɒf/ | xuống xe | I usually get off at the next stop (Tôi thường xuống ở điểm dừng tiếp theo) |
| pick up | /pɪk ʌp/ | đón ai | My father will pick me up after school (Bố tôi sẽ đón tôi sau giờ học) |
| drop off | /drɒp ɒf/ | thả ai xuống | She dropped me off at the station (Cô ấy thả tôi ở nhà ga) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp | Good communication helps people understand each other better (Giao tiếp tốt giúp mọi người hiểu nhau hơn) |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp | We need to communicate clearly in class (Chúng ta cần giao tiếp rõ ràng trong lớp) |
| conversation | /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ | cuộc trò chuyện | We had an interesting conversation after class (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị sau giờ học) |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện | I want to talk to you about something important (Tôi muốn nói chuyện với bạn về một điều quan trọng) |
| speak | /spiːk/ | nói | She speaks very confidently in public (Cô ấy nói rất tự tin trước đám đông) |
| say | /seɪ/ | nói ra | He did not say anything during the meeting (Anh ấy không nói gì trong cuộc họp) |
| tell | /tel/ | kể, nói cho ai biết | Please tell me the truth (Hãy nói cho tôi biết sự thật) |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận | We discussed the problem together (Chúng tôi đã cùng nhau thảo luận vấn đề đó) |
| discussion | /dɪˈskʌʃn/ | cuộc thảo luận | The discussion lasted for an hour (Cuộc thảo luận kéo dài một giờ) |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện | I often chat with my friends online (Tôi thường trò chuyện với bạn bè trên mạng) |
| chatting | /ˈtʃætɪŋ/ | việc trò chuyện | Chatting with close friends helps me relax (Trò chuyện với bạn thân giúp tôi thư giãn) |
| greet | /ɡriːt/ | chào hỏi | We should greet teachers politely (Chúng ta nên chào giáo viên một cách lịch sự) |
| greeting | /ˈɡriːtɪŋ/ | lời chào | She gave me a warm greeting (Cô ấy dành cho tôi một lời chào ấm áp) |
| introduction | /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ | sự giới thiệu | Her introduction was short and clear (Phần giới thiệu của cô ấy ngắn gọn và rõ ràng) |
| introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | giới thiệu | Let me introduce my best friend to you (Để tôi giới thiệu bạn thân của tôi với bạn) |
| answer | /ˈɑːnsə(r)/ | trả lời | She answered my question politely (Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách lịch sự) |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | hồi đáp, trả lời | He did not reply to my message (Anh ấy không trả lời tin nhắn của tôi) |
| response | /rɪˈspɒns/ | phản hồi | Her response was quick and helpful (Phản hồi của cô ấy nhanh và hữu ích) |
| question | /ˈkwestʃən/ | câu hỏi | I asked the teacher an important question (Tôi đã hỏi giáo viên một câu hỏi quan trọng) |
| ask | /ɑːsk/ | hỏi | You can ask me anything (Bạn có thể hỏi tôi bất cứ điều gì) |
| explain | /ɪkˈspleɪn/ | giải thích | He explained the idea very clearly (Anh ấy giải thích ý tưởng rất rõ ràng) |
| explanation | /ˌekspləˈneɪʃn/ | sự giải thích | Her explanation was easy to understand (Phần giải thích của cô ấy rất dễ hiểu) |
| express | /ɪkˈspres/ | diễn đạt, bày tỏ | It is important to express your ideas clearly (Điều quan trọng là phải diễn đạt ý tưởng của bạn rõ ràng) |
| expression | /ɪkˈspreʃn/ | cách diễn đạt, biểu cảm | Facial expression is part of communication (Biểu cảm khuôn mặt là một phần của giao tiếp) |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | ý kiến | Everyone has the right to share an opinion (Mọi người đều có quyền chia sẻ ý kiến) |
| point of view | /ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ | quan điểm | I understand your point of view (Tôi hiểu quan điểm của bạn) |
| idea | /aɪˈdɪə/ | ý tưởng | She shared a brilliant idea in the meeting (Cô ấy chia sẻ một ý tưởng tuyệt vời trong cuộc họp) |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | thông điệp, tin nhắn | His message was simple but meaningful (Thông điệp của anh ấy đơn giản nhưng ý nghĩa) |
| meaning | /ˈmiːnɪŋ/ | ý nghĩa | Sometimes tone changes the meaning of a sentence (Đôi khi giọng điệu làm thay đổi ý nghĩa của câu) |
| language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ | Language is an important tool for communication (Ngôn ngữ là một công cụ quan trọng cho giao tiếp) |
| word | /wɜːd/ | từ | Choose your words carefully (Hãy chọn từ ngữ cẩn thận) |
| phrase | /freɪz/ | cụm từ | This phrase is common in daily conversation (Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hằng ngày) |
| sentence | /ˈsentəns/ | câu | Try to make your sentence shorter and clearer (Hãy cố làm câu của bạn ngắn hơn và rõ hơn) |
| pronunciation | /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ | phát âm | Good pronunciation makes communication easier (Phát âm tốt giúp giao tiếp dễ hơn) |
| accent | /ˈæksent/ | giọng, chất giọng | She speaks English with a strong accent (Cô ấy nói tiếng Anh với giọng khá rõ) |
| tone | /təʊn/ | giọng điệu | Your tone should be polite when speaking to customers (Giọng điệu của bạn nên lịch sự khi nói chuyện với khách hàng) |
| voice | /vɔɪs/ | giọng nói | She has a soft and friendly voice (Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng và thân thiện) |
| volume | /ˈvɒljuːm/ | âm lượng | Please lower your voice volume (Hãy nói nhỏ hơn một chút) |
| fluency | /ˈfluːənsi/ | độ trôi chảy | Practice helps improve speaking fluency (Luyện tập giúp cải thiện độ trôi chảy khi nói) |
| clarity | /ˈklærəti/ | sự rõ ràng | Clarity is important in communication (Sự rõ ràng rất quan trọng trong giao tiếp) |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin | Confidence helps people speak more naturally (Sự tự tin giúp con người nói tự nhiên hơn) |
| body language | /ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ cơ thể | Body language can show how a person feels (Ngôn ngữ cơ thể có thể cho thấy một người cảm thấy thế nào) |
| gesture | /ˈdʒestʃə(r)/ | cử chỉ | Hand gestures can make your speech more lively (Cử chỉ tay có thể làm bài nói sinh động hơn) |
| eye contact | /ˈaɪ ˌkɒntækt/ | giao tiếp bằng mắt | Good eye contact shows confidence (Giao tiếp bằng mắt tốt thể hiện sự tự tin) |
| facial expression | /ˈfeɪʃl ɪkˈspreʃn/ | nét mặt, biểu cảm khuôn mặt | Her facial expression showed surprise (Nét mặt của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên) |
| smile | /smaɪl/ | nụ cười | A smile can make communication warmer (Một nụ cười có thể làm cho giao tiếp ấm áp hơn) |
| nod | /nɒd/ | gật đầu | He nodded to show agreement (Anh ấy gật đầu để thể hiện sự đồng ý) |
| listen | /ˈlɪsn/ | lắng nghe | Good communicators know how to listen (Người giao tiếp tốt biết cách lắng nghe) |
| listening skill | /ˈlɪsnɪŋ skɪl/ | kỹ năng lắng nghe | Listening skill is as important as speaking skill (Kỹ năng lắng nghe quan trọng như kỹ năng nói) |
| active listening | /ˌæktɪv ˈlɪsnɪŋ/ | lắng nghe chủ động | Active listening improves relationships (Lắng nghe chủ động cải thiện các mối quan hệ) |
| attention | /əˈtenʃn/ | sự chú ý | Please pay attention when others are speaking (Hãy chú ý khi người khác đang nói) |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu | I understand what you mean now (Bây giờ tôi hiểu ý bạn rồi) |
| misunderstanding | /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ | sự hiểu lầm | Poor communication often leads to misunderstanding (Giao tiếp kém thường dẫn đến hiểu lầm) |
| interrupt | /ˌɪntəˈrʌpt/ | ngắt lời | It is rude to interrupt other people (Ngắt lời người khác là bất lịch sự) |
| turn-taking | /ˈtɜːn ˌteɪkɪŋ/ | thay phiên nói | Turn-taking is important in a good conversation (Thay phiên nói rất quan trọng trong một cuộc trò chuyện tốt) |
| conversation starter | /ˌkɒnvəˈseɪʃn ˈstɑːtə(r)/ | câu mở đầu cuộc trò chuyện | Asking about hobbies is a good conversation starter (Hỏi về sở thích là một cách mở đầu cuộc trò chuyện tốt) |
| small talk | /ˌsmɔːl ˈtɔːk/ | chuyện phiếm xã giao | Small talk helps people feel more comfortable (Trò chuyện xã giao giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn) |
| topic | /ˈtɒpɪk/ | chủ đề | This topic is easy to talk about (Chủ đề này dễ nói chuyện) |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | chủ đề, vấn đề | We changed the subject after lunch (Chúng tôi đổi chủ đề sau bữa trưa) |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi | Good feedback helps people improve their communication (Phản hồi tốt giúp mọi người cải thiện giao tiếp) |
| comment | /ˈkɒment/ | bình luận, nhận xét | She made a useful comment in class (Cô ấy đưa ra một nhận xét hữu ích trong lớp) |
| compliment | /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen | A sincere compliment can make someone happy (Một lời khen chân thành có thể làm ai đó vui) |
| praise | /preɪz/ | lời khen ngợi | The teacher praised her clear explanation (Giáo viên khen phần giải thích rõ ràng của cô ấy) |
| criticism | /ˈkrɪtɪsɪzəm/ | lời phê bình | You should accept criticism positively (Bạn nên đón nhận lời phê bình một cách tích cực) |
| argument | /ˈɑːɡjumənt/ | cuộc tranh cãi | A calm tone can prevent an argument (Giọng điệu bình tĩnh có thể ngăn một cuộc tranh cãi) |
| disagreement | /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ | sự bất đồng | Disagreement is normal in group discussions (Bất đồng là điều bình thường trong thảo luận nhóm) |
| agree | /əˈɡriː/ | đồng ý | I agree with your main point (Tôi đồng ý với ý chính của bạn) |
| disagree | /ˌdɪsəˈɡriː/ | không đồng ý | I disagree with that opinion (Tôi không đồng ý với ý kiến đó) |
| persuade | /pəˈsweɪd/ | thuyết phục | She persuaded her team to try a new method (Cô ấy thuyết phục nhóm thử một phương pháp mới) |
| convincing | /kənˈvɪnsɪŋ/ | có sức thuyết phục | His argument was clear and convincing (Lập luận của anh ấy rõ ràng và thuyết phục) |
| negotiate | /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | đàm phán | We need to negotiate carefully with clients (Chúng ta cần đàm phán cẩn thận với khách hàng) |
| negotiation | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ | sự đàm phán | Good negotiation requires patience and clarity (Đàm phán tốt cần sự kiên nhẫn và rõ ràng) |
| public speaking | /ˌpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/ | nói trước đám đông | Public speaking is useful in both study and work (Nói trước đám đông hữu ích trong cả học tập và công việc) |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | bài thuyết trình | Her presentation was well organized (Bài thuyết trình của cô ấy được tổ chức tốt) |
| presenter | /prɪˈzentə(r)/ | người thuyết trình | The presenter spoke clearly and confidently (Người thuyết trình nói rõ ràng và tự tin) |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | khán giả, người nghe | The speaker kept the audience interested (Người nói giữ được sự chú ý của khán giả) |
| speech | /spiːtʃ/ | bài phát biểu | His speech was short but inspiring (Bài phát biểu của anh ấy ngắn nhưng truyền cảm hứng) |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | tranh luận | Debate helps students develop critical thinking (Tranh luận giúp học sinh phát triển tư duy phản biện) |
| discussion group | /dɪˈskʌʃn ɡruːp/ | nhóm thảo luận | We worked in a discussion group this afternoon (Chúng tôi làm việc theo nhóm thảo luận chiều nay) |
| interaction | /ˌɪntərˈækʃn/ | sự tương tác | Classroom interaction helps students learn better (Sự tương tác trong lớp giúp học sinh học tốt hơn) |
| interpersonal communication | /ˌɪntəˈpɜːsənl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp giữa người với người | Interpersonal communication is important in teamwork (Giao tiếp giữa người với người rất quan trọng trong làm việc nhóm) |
| non-verbal communication | /ˌnɒn ˈvɜːbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp phi ngôn ngữ | Non-verbal communication can show feelings without words (Giao tiếp phi ngôn ngữ có thể thể hiện cảm xúc mà không cần lời nói) |
| verbal communication | /ˈvɜːbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp bằng lời nói | Verbal communication should be clear and respectful (Giao tiếp bằng lời nói nên rõ ràng và tôn trọng) |
| written communication | /ˈrɪtn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp bằng văn bản | Emails are a common form of written communication (Email là một hình thức giao tiếp bằng văn bản phổ biến) |
| /ˈiːmeɪl/ | thư điện tử | I sent an email to my teacher yesterday (Tôi đã gửi email cho giáo viên hôm qua) | |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | tin nhắn | I left you a message this morning (Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn sáng nay) |
| text message | /ˈtekst ˌmesɪdʒ/ | tin nhắn văn bản | She sent me a text message after class (Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn sau giờ học) |
| phone call | /ˈfəʊn kɔːl/ | cuộc gọi điện thoại | I received an important phone call at noon (Tôi nhận được một cuộc gọi quan trọng vào buổi trưa) |
| video call | /ˈvɪdiəʊ kɔːl/ | cuộc gọi video | We had a video call with our clients (Chúng tôi đã có cuộc gọi video với khách hàng) |
| online meeting | /ˌɒnlaɪn ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp trực tuyến | The team joined an online meeting this morning (Nhóm đã tham gia một cuộc họp trực tuyến sáng nay) |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | cuộc phỏng vấn | Communication skills are important in an interview (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong một buổi phỏng vấn) |
| interviewer | /ˈɪntəvjuːə(r)/ | người phỏng vấn | The interviewer asked clear questions (Người phỏng vấn đã đặt câu hỏi rõ ràng) |
| interviewee | /ˌɪntəvjuˈiː/ | người được phỏng vấn | The interviewee answered confidently (Người được phỏng vấn trả lời tự tin) |
| greeting expression | /ˈɡriːtɪŋ ɪkˌspreʃn/ | mẫu câu chào hỏi | Hello and nice to meet you are common greeting expressions (Hello và nice to meet you là những mẫu câu chào hỏi phổ biến) |
| polite expression | /pəˈlaɪt ɪkˌspreʃn/ | cách diễn đạt lịch sự | Please and thank you are polite expressions (Please và thank you là những cách diễn đạt lịch sự) |
| formal language | /ˈfɔːml ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ trang trọng | Formal language is used in business emails (Ngôn ngữ trang trọng được dùng trong email công việc) |
| informal language | /ɪnˈfɔːml ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thân mật | Informal language is common among close friends (Ngôn ngữ thân mật phổ biến giữa bạn bè thân thiết) |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | It is important to be polite in communication (Lịch sự rất quan trọng trong giao tiếp) |
| respectful | /rɪˈspektfl/ | tôn trọng | She is always respectful when speaking to older people (Cô ấy luôn tôn trọng khi nói chuyện với người lớn tuổi) |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ | Interrupting others can sound rude (Ngắt lời người khác có thể nghe rất thô lỗ) |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | A friendly tone makes people feel comfortable (Giọng điệu thân thiện khiến mọi người thấy thoải mái) |
| direct | /dəˈrekt/ | trực tiếp | Sometimes it is better to be direct and clear (Đôi khi tốt hơn là nên trực tiếp và rõ ràng) |
| indirect | /ˌɪndəˈrekt/ | gián tiếp | Some cultures prefer indirect communication (Một số nền văn hóa thích giao tiếp gián tiếp) |
| clear | /klɪə(r)/ | rõ ràng | Your message should be clear and simple (Thông điệp của bạn nên rõ ràng và đơn giản) |
| brief | /briːf/ | ngắn gọn | His answer was brief but useful (Câu trả lời của anh ấy ngắn gọn nhưng hữu ích) |
| detailed | /ˈdiːteɪld/ | chi tiết | She gave a detailed explanation of the plan (Cô ấy đưa ra lời giải thích chi tiết về kế hoạch) |
| misunderstanding-free | /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ friː/ | không gây hiểu lầm | We should use simple words for misunderstanding-free communication (Chúng ta nên dùng từ đơn giản để giao tiếp không gây hiểu lầm) |
| clarify | /ˈklærɪfaɪ/ | làm rõ | Could you clarify your last point (Bạn có thể làm rõ ý cuối của bạn không) |
| confirmation | /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ | sự xác nhận | I need confirmation before sending the email (Tôi cần sự xác nhận trước khi gửi email) |
| confirm | /kənˈfɜːm/ | xác nhận | Please confirm the meeting time (Hãy xác nhận thời gian cuộc họp) |
| summarize | /ˈsʌməraɪz/ | tóm tắt | Can you summarize the main idea for me (Bạn có thể tóm tắt ý chính cho tôi không) |
| conclusion | /kənˈkluːʒn/ | kết luận | He ended the talk with a clear conclusion (Anh ấy kết thúc bài nói bằng một kết luận rõ ràng) |
| persuade someone | /pəˈsweɪd ˈsʌmwʌn/ | thuyết phục ai | She persuaded her parents to let her travel alone (Cô ấy thuyết phục bố mẹ cho mình đi du lịch một mình) |
| build rapport | /bɪld ræˈpɔː(r)/ | xây dựng sự kết nối, thiện cảm | Smiling helps build rapport with others (Mỉm cười giúp xây dựng thiện cảm với người khác) |
| communication skill | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn skɪl/ | kỹ năng giao tiếp | Communication skills are necessary in almost every job (Kỹ năng giao tiếp cần thiết trong hầu hết mọi công việc) |
| interpersonal skill | /ˌɪntəˈpɜːsənl skɪl/ | kỹ năng giao tiếp giữa người với người | Interpersonal skills help people work better together (Kỹ năng giao tiếp giữa người với người giúp mọi người làm việc cùng nhau tốt hơn) |
| public speaking skill | /ˌpʌblɪk ˈspiːkɪŋ skɪl/ | kỹ năng nói trước đám đông | Public speaking skills can be improved through practice (Kỹ năng nói trước đám đông có thể được cải thiện qua luyện tập) |
| effective communication | /ɪˌfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp hiệu quả | Effective communication reduces conflict (Giao tiếp hiệu quả làm giảm xung đột) |
| communication barrier | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈbæriə(r)/ | rào cản giao tiếp | Language differences can create communication barriers (Sự khác biệt ngôn ngữ có thể tạo ra rào cản giao tiếp) |
| misunderstanding problem | /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ ˈprɒbləm/ | vấn đề hiểu lầm | Poor listening often causes misunderstanding problems (Lắng nghe kém thường gây ra vấn đề hiểu lầm) |
| build trust | /bɪld trʌst/ | xây dựng lòng tin | Honest communication helps build trust (Giao tiếp trung thực giúp xây dựng lòng tin) |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc | We still keep in touch after graduation (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp) |
| make a call | /meɪk ə kɔːl/ | thực hiện cuộc gọi | I need to make a call before lunch (Tôi cần gọi một cuộc điện thoại trước bữa trưa) |
| leave a message | /liːv ə ˈmesɪdʒ/ | để lại lời nhắn | If I am not there please leave a message (Nếu tôi không có ở đó hãy để lại lời nhắn) |
| respond politely | /rɪˈspɒnd pəˈlaɪtli/ | phản hồi lịch sự | Students should respond politely to feedback (Học sinh nên phản hồi lịch sự với góp ý) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| media | /ˈmiːdiə/ | truyền thông | The media has a strong influence on public opinion (Truyền thông có ảnh hưởng mạnh đến dư luận) |
| mass media | /ˌmæs ˈmiːdiə/ | truyền thông đại chúng | Mass media spreads information quickly (Truyền thông đại chúng lan truyền thông tin nhanh chóng) |
| communication channel | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈtʃænəl/ | kênh truyền thông | Social media is an important communication channel (Mạng xã hội là một kênh truyền thông quan trọng) |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | nền tảng | This platform is popular among young people (Nền tảng này phổ biến với người trẻ) |
| social media | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội | Social media allows people to connect easily (Mạng xã hội cho phép mọi người kết nối dễ dàng) |
| traditional media | /trəˌdɪʃənl ˈmiːdiə/ | truyền thông truyền thống | Traditional media still plays an important role (Truyền thông truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng) |
| digital media | /ˌdɪdʒɪtl ˈmiːdiə/ | truyền thông số | Digital media is growing rapidly (Truyền thông số đang phát triển nhanh chóng) |
| press | /pres/ | báo chí | The press reported the event widely (Báo chí đưa tin rộng rãi về sự kiện đó) |
| journalism | /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ | báo chí | Journalism requires accuracy and responsibility (Báo chí đòi hỏi sự chính xác và trách nhiệm) |
| journalist | /ˈdʒɜːnəlɪst/ | nhà báo | The journalist interviewed several witnesses (Nhà báo đã phỏng vấn một số nhân chứng) |
| reporter | /rɪˈpɔːtə(r)/ | phóng viên | The reporter asked direct questions (Phóng viên đã đặt những câu hỏi trực tiếp) |
| editor | /ˈedɪtə(r)/ | biên tập viên | The editor checked the article carefully (Biên tập viên đã kiểm tra bài viết cẩn thận) |
| anchor | /ˈæŋkə(r)/ | người dẫn bản tin | The anchor introduced the evening news (Người dẫn bản tin giới thiệu bản tin buổi tối) |
| presenter | /prɪˈzentə(r)/ | người dẫn chương trình | The presenter spoke very clearly on TV (Người dẫn chương trình nói rất rõ trên TV) |
| host | /həʊst/ | MC, người dẫn | The host welcomed the guests warmly (Người dẫn chào đón khách mời nồng nhiệt) |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | khán giả | The audience responded positively to the program (Khán giả phản ứng tích cực với chương trình) |
| viewer | /ˈvjuːə(r)/ | người xem | Millions of viewers watched the show (Hàng triệu người xem theo dõi chương trình) |
| reader | /ˈriːdə(r)/ | độc giả | The article attracted many readers (Bài báo thu hút nhiều độc giả) |
| listener | /ˈlɪsənə(r)/ | người nghe | Radio listeners called in to share opinions (Người nghe radio gọi vào để chia sẻ ý kiến) |
| newspaper | /ˈnjuːzpeɪpə(r)/ | báo in | My grandfather reads the newspaper every morning (Ông tôi đọc báo mỗi sáng) |
| article | /ˈɑːtɪkl/ | bài báo, bài viết | I read an interesting article about education (Tôi đọc một bài viết thú vị về giáo dục) |
| headline | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề báo | The headline caught my attention immediately (Tiêu đề thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức) |
| news | /njuːz/ | tin tức | I watch the news every evening (Tôi xem tin tức mỗi tối) |
| news report | /ˈnjuːz rɪˌpɔːt/ | bản tin, phóng sự tin tức | The news report focused on climate change (Bản tin tập trung vào biến đổi khí hậu) |
| breaking news | /ˌbreɪkɪŋ ˈnjuːz/ | tin nóng | The channel interrupted the show for breaking news (Kênh truyền hình đã ngắt chương trình để đưa tin nóng) |
| current affairs | /ˌkʌrənt əˈfeəz/ | thời sự | She is interested in current affairs (Cô ấy quan tâm đến thời sự) |
| bulletin | /ˈbʊlətɪn/ | bản tin ngắn | The school published a weekly bulletin (Trường xuất bản một bản tin hàng tuần) |
| news channel | /ˈnjuːz ˌtʃænəl/ | kênh tin tức | My father often watches a news channel after dinner (Bố tôi thường xem kênh tin tức sau bữa tối) |
| television | /ˈtelɪvɪʒn/ | truyền hình | Television remains a major source of information (Truyền hình vẫn là một nguồn thông tin lớn) |
| TV | /ˌtiː ˈviː/ | TV, truyền hình | We saw the interview on TV last night (Chúng tôi xem cuộc phỏng vấn trên TV tối qua) |
| television program | /ˈtelɪvɪʒn ˌprəʊɡræm/ | chương trình truyền hình | This television program is educational (Chương trình truyền hình này mang tính giáo dục) |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | phim tài liệu | I watched a documentary about wildlife (Tôi xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã) |
| talk show | /ˈtɔːk ʃəʊ/ | chương trình trò chuyện | The actor appeared on a popular talk show (Nam diễn viên xuất hiện trong một chương trình trò chuyện nổi tiếng) |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | cuộc phỏng vấn | The interview was broadcast live (Cuộc phỏng vấn được phát trực tiếp) |
| broadcast | /ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng | The event will be broadcast nationwide (Sự kiện sẽ được phát sóng trên toàn quốc) |
| live broadcast | /ˌlaɪv ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng trực tiếp | We watched the live broadcast of the match (Chúng tôi xem buổi phát sóng trực tiếp trận đấu) |
| channel | /ˈtʃænəl/ | kênh | This channel focuses on educational content (Kênh này tập trung vào nội dung giáo dục) |
| radio | /ˈreɪdiəʊ/ | đài phát thanh | My grandmother still listens to the radio (Bà tôi vẫn nghe đài phát thanh) |
| podcast | /ˈpɒdkɑːst/ | podcast | I listen to a podcast on my way to work (Tôi nghe podcast trên đường đi làm) |
| episode | /ˈepɪsəʊd/ | tập, số phát sóng | I missed the latest episode of the series (Tôi đã bỏ lỡ tập mới nhất của bộ đó) |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí | She bought a fashion magazine yesterday (Cô ấy đã mua một tạp chí thời trang hôm qua) |
| column | /ˈkɒləm/ | chuyên mục | I enjoy reading his weekly column (Tôi thích đọc chuyên mục hàng tuần của ông ấy) |
| review | /rɪˈvjuː/ | bài đánh giá | The review praised the new film (Bài đánh giá khen ngợi bộ phim mới) |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | quảng cáo | The advertisement was shown during the break (Quảng cáo được chiếu trong giờ nghỉ) |
| advert | /ˈædvɜːt/ | mẫu quảng cáo | I saw an advert for a new phone (Tôi thấy một mẫu quảng cáo về điện thoại mới) |
| commercial | /kəˈmɜːʃl/ | quảng cáo truyền hình | The commercial was funny and memorable (Mẫu quảng cáo truyền hình đó hài hước và dễ nhớ) |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch truyền thông | The company launched a new media campaign (Công ty triển khai một chiến dịch truyền thông mới) |
| publicity | /pʌbˈlɪsəti/ | sự quảng bá, công khai | The event received a lot of publicity (Sự kiện nhận được rất nhiều sự quảng bá) |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | quảng bá, khuyến trương | Social media is useful for promotion (Mạng xã hội hữu ích cho việc quảng bá) |
| public relations | /ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃnz/ | quan hệ công chúng | She works in public relations for a big brand (Cô ấy làm quan hệ công chúng cho một thương hiệu lớn) |
| PR | /ˌpiː ˈɑː(r)/ | PR, quan hệ công chúng | Good PR helps improve a company’s image (PR tốt giúp cải thiện hình ảnh công ty) |
| content | /ˈkɒntent/ | nội dung | This website offers useful content for students (Trang web này cung cấp nội dung hữu ích cho học sinh) |
| content creator | /ˈkɒntent kriˌeɪtə(r)/ | người sáng tạo nội dung | Many young people want to become content creators (Nhiều người trẻ muốn trở thành người sáng tạo nội dung) |
| creator | /kriˈeɪtə(r)/ | người sáng tạo | The creator shared a new video yesterday (Người sáng tạo đã đăng một video mới hôm qua) |
| post | /pəʊst/ | bài đăng | Her post got thousands of likes (Bài đăng của cô ấy nhận được hàng nghìn lượt thích) |
| upload | /ʌpˈləʊd/ | tải lên, đăng lên | He uploaded a short video this morning (Anh ấy đã tải lên một video ngắn sáng nay) |
| share | /ʃeə(r)/ | chia sẻ | People often share news on social media (Mọi người thường chia sẻ tin tức trên mạng xã hội) |
| like | /laɪk/ | lượt thích, thích | Her photo received many likes (Bức ảnh của cô ấy nhận được nhiều lượt thích) |
| comment | /ˈkɒment/ | bình luận | I left a comment under the article (Tôi để lại một bình luận dưới bài viết) |
| follower | /ˈfɒləʊə(r)/ | người theo dõi | She has a large number of followers online (Cô ấy có một lượng lớn người theo dõi trên mạng) |
| subscriber | /səbˈskraɪbə(r)/ | người đăng ký theo dõi | The channel reached one million subscribers (Kênh đã đạt một triệu người đăng ký) |
| livestream | /ˈlaɪvstriːm/ | phát trực tiếp | They did a livestream to answer questions (Họ phát trực tiếp để trả lời câu hỏi) |
| viral | /ˈvaɪrəl/ | lan truyền mạnh | The video went viral in just one day (Video đã lan truyền mạnh chỉ trong một ngày) |
| trend | /trend/ | xu hướng | Short videos are a major trend in digital media (Video ngắn là một xu hướng lớn trong truyền thông số) |
| trending topic | /ˌtrendɪŋ ˈtɒpɪk/ | chủ đề thịnh hành | That hashtag became a trending topic online (Hashtag đó trở thành chủ đề thịnh hành trên mạng) |
| hashtag | /ˈhæʃtæɡ/ | hashtag | The campaign used a simple hashtag (Chiến dịch đã dùng một hashtag đơn giản) |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán | The algorithm decides what content users see (Thuật toán quyết định nội dung người dùng nhìn thấy) |
| feed | /fiːd/ | bảng tin | My social media feed is full of travel videos (Bảng tin mạng xã hội của tôi đầy video du lịch) |
| platform policy | /ˈplætfɔːm ˌpɒləsi/ | chính sách nền tảng | Users should read the platform policy carefully (Người dùng nên đọc kỹ chính sách nền tảng) |
| source | /sɔːs/ | nguồn tin | Always check the source before sharing news (Luôn kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ tin tức) |
| reliable source | /rɪˈlaɪəbl sɔːs/ | nguồn đáng tin cậy | Journalists should use reliable sources (Nhà báo nên dùng các nguồn đáng tin cậy) |
| fact | /fækt/ | sự thật | News reports should be based on facts (Bản tin nên dựa trên sự thật) |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | ý kiến | It is important to separate fact from opinion (Điều quan trọng là phải phân biệt sự thật với ý kiến) |
| fact-check | /ˈfækt tʃek/ | kiểm chứng sự thật | We should fact-check information before believing it (Chúng ta nên kiểm chứng thông tin trước khi tin) |
| misinformation | /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/ | thông tin sai lệch | Misinformation can spread quickly online (Thông tin sai lệch có thể lan nhanh trên mạng) |
| fake news | /ˌfeɪk ˈnjuːz/ | tin giả | Many people are worried about fake news (Nhiều người lo ngại về tin giả) |
| rumor | /ˈruːmə(r)/ | tin đồn | The rumor spread across social media (Tin đồn lan rộng trên mạng xã hội) |
| bias | /ˈbaɪəs/ | thiên kiến | Some articles show political bias (Một số bài viết thể hiện thiên kiến chính trị) |
| objective | /əbˈdʒektɪv/ | khách quan | Good journalism should be objective (Báo chí tốt nên khách quan) |
| subjective | /səbˈdʒektɪv/ | chủ quan | Reviews are often subjective (Các bài đánh giá thường mang tính chủ quan) |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng | Media can influence public behavior (Truyền thông có thể ảnh hưởng đến hành vi công chúng) |
| impact | /ˈɪmpækt/ | tác động | Social media has a big impact on teenagers (Mạng xã hội có tác động lớn đến thanh thiếu niên) |
| public opinion | /ˌpʌblɪk əˈpɪnjən/ | dư luận | The report shaped public opinion on the issue (Bản tin đã định hình dư luận về vấn đề đó) |
| audience reach | /ˈɔːdiəns riːtʃ/ | độ phủ khán giả | Online platforms offer wider audience reach (Các nền tảng trực tuyến mang lại độ phủ khán giả rộng hơn) |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | tương tác | Short videos often get high engagement (Video ngắn thường có mức tương tác cao) |
| engagement rate | /ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/ | tỷ lệ tương tác | The brand tracked its engagement rate carefully (Thương hiệu theo dõi kỹ tỷ lệ tương tác của mình) |
| audience target | /ˈɔːdiəns ˈtɑːɡɪt/ | đối tượng mục tiêu | This content is aimed at a young audience target (Nội dung này hướng đến đối tượng mục tiêu trẻ) |
| target audience | /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ | khán giả mục tiêu | Students are the target audience of this campaign (Học sinh là khán giả mục tiêu của chiến dịch này) |
| media coverage | /ˈmiːdiə ˌkʌvərɪdʒ/ | độ phủ truyền thông, sự đưa tin | The event received extensive media coverage (Sự kiện nhận được độ phủ truyền thông rộng rãi) |
| cover a story | /ˈkʌvə(r) ə ˈstɔːri/ | đưa tin về một câu chuyện | Several newspapers covered the story (Một số tờ báo đã đưa tin về câu chuyện đó) |
| press conference | /ˈpres ˌkɒnfərəns/ | họp báo | The minister held a press conference this morning (Bộ trưởng đã tổ chức họp báo sáng nay) |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố | The company released an official statement (Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức) |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo | The announcement was made on live television (Thông báo được đưa ra trên truyền hình trực tiếp) |
| interviewee | /ˌɪntəvjuˈiː/ | người được phỏng vấn | The interviewee answered calmly and clearly (Người được phỏng vấn trả lời bình tĩnh và rõ ràng) |
| quote | /kwəʊt/ | trích dẫn | The article included a quote from the expert (Bài báo có trích dẫn từ chuyên gia) |
| source material | /sɔːs məˈtɪəriəl/ | tư liệu nguồn | Journalists must check source material carefully (Nhà báo phải kiểm tra kỹ tư liệu nguồn) |
| script | /skrɪpt/ | kịch bản, lời dẫn | The presenter followed the script closely (Người dẫn bám sát kịch bản) |
| caption | /ˈkæpʃn/ | chú thích, caption | She added a funny caption to the photo (Cô ấy thêm một chú thích hài hước vào bức ảnh) |
| subtitle | /ˈsʌbtaɪtl/ | phụ đề | I turned on the subtitles while watching the documentary (Tôi bật phụ đề khi xem phim tài liệu) |
| thumbnail | /ˈθʌmbneɪl/ | ảnh thu nhỏ | A good thumbnail can attract more viewers (Một ảnh thu nhỏ tốt có thể thu hút nhiều người xem hơn) |
| thumbnail image | /ˈθʌmbneɪl ˈɪmɪdʒ/ | ảnh thumbnail | The thumbnail image looks professional (Ảnh thumbnail trông chuyên nghiệp) |
| press release | /ˈpres rɪˌliːs/ | thông cáo báo chí | The company issued a press release yesterday (Công ty đã phát hành thông cáo báo chí hôm qua) |
| editorial | /ˌedɪˈtɔːriəl/ | bài xã luận | The editorial discussed media ethics (Bài xã luận thảo luận về đạo đức truyền thông) |
| media ethics | /ˈmiːdiə ˈeθɪks/ | đạo đức truyền thông | Media ethics should guide responsible reporting (Đạo đức truyền thông nên định hướng việc đưa tin có trách nhiệm) |
| censorship | /ˈsensəʃɪp/ | kiểm duyệt | Some people worry about media censorship (Một số người lo ngại về việc kiểm duyệt truyền thông) |
| freedom of the press | /ˈfriːdəm əv ðə pres/ | tự do báo chí | Freedom of the press is important in many societies (Tự do báo chí quan trọng trong nhiều xã hội) |
| media literacy | /ˈmiːdiə ˌlɪtərəsi/ | năng lực hiểu biết truyền thông | Schools should teach media literacy to students (Trường học nên dạy năng lực hiểu biết truyền thông cho học sinh) |
| viral content | /ˈvaɪrəl ˈkɒntent/ | nội dung lan truyền mạnh | Viral content can bring a lot of attention (Nội dung lan truyền mạnh có thể thu hút rất nhiều sự chú ý) |
| media strategy | /ˈmiːdiə ˈstrætədʒi/ | chiến lược truyền thông | The company developed a new media strategy (Công ty đã xây dựng một chiến lược truyền thông mới) |
| brand image | /brænd ˈɪmɪdʒ/ | hình ảnh thương hiệu | Media campaigns can improve brand image (Các chiến dịch truyền thông có thể cải thiện hình ảnh thương hiệu) |
| reputation | /ˌrepjuˈteɪʃn/ | danh tiếng | One false report can damage a person’s reputation (Một bản tin sai có thể làm tổn hại danh tiếng của một người) |
| influence the public | /ˈɪnfluəns ðə ˈpʌblɪk/ | ảnh hưởng công chúng | Media can influence the public in both positive and negative ways (Truyền thông có thể ảnh hưởng công chúng theo cả hướng tích cực lẫn tiêu cực) |
| spread information | /spred ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | lan truyền thông tin | The internet helps spread information quickly (Internet giúp lan truyền thông tin nhanh chóng) |
| shape opinion | /ʃeɪp əˈpɪnjən/ | định hình quan điểm | News stories can shape public opinion (Các bản tin có thể định hình quan điểm công chúng |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm | I usually go shopping at the weekend (Tôi thường đi mua sắm vào cuối tuần) |
| shop | /ʃɒp/ | cửa hàng, mua sắm | My mother likes to shop at local markets (Mẹ tôi thích mua sắm ở các chợ địa phương) |
| store | /stɔː(r)/ | cửa hàng | This store sells many useful items (Cửa hàng này bán nhiều món đồ hữu ích) |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị | We buy food at the supermarket every Sunday (Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị mỗi Chủ nhật) |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm mua sắm | The new mall is very crowded on weekends (Trung tâm mua sắm mới rất đông vào cuối tuần) |
| shopping center | /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ | trung tâm mua sắm | There is a large shopping center near my house (Có một trung tâm mua sắm lớn gần nhà tôi) |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | chợ | Fresh vegetables are cheaper at the market (Rau tươi rẻ hơn ở chợ) |
| department store | /dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)/ | cửa hàng bách hóa | She bought a dress at the department store (Cô ấy mua một chiếc váy ở cửa hàng bách hóa) |
| convenience store | /kənˈviːniəns stɔː(r)/ | cửa hàng tiện lợi | I bought some water at the convenience store (Tôi mua một ít nước ở cửa hàng tiện lợi) |
| online shopping | /ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm trực tuyến | Online shopping saves a lot of time (Mua sắm trực tuyến tiết kiệm rất nhiều thời gian) |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng | The shop assistant was very polite to customers (Nhân viên cửa hàng rất lịch sự với khách hàng) |
| shopper | /ˈʃɒpə(r)/ | người mua sắm | Many shoppers visited the mall during the sale (Nhiều người mua sắm đến trung tâm trong đợt giảm giá) |
| seller | /ˈselə(r)/ | người bán | The seller answered all my questions (Người bán đã trả lời tất cả câu hỏi của tôi) |
| cashier | /kæˈʃɪə(r)/ | thu ngân | The cashier gave me the receipt (Thu ngân đưa cho tôi hóa đơn) |
| shop assistant | /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ | nhân viên bán hàng | The shop assistant helped me choose the right size (Nhân viên bán hàng giúp tôi chọn đúng cỡ) |
| item | /ˈaɪtəm/ | món đồ | I bought three items from that shop (Tôi mua ba món đồ từ cửa hàng đó) |
| product | /ˈprɒdʌkt/ | sản phẩm | This product is very popular with teenagers (Sản phẩm này rất phổ biến với thanh thiếu niên) |
| goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa | Imported goods are often more expensive (Hàng hóa nhập khẩu thường đắt hơn) |
| purchase | /ˈpɜːtʃəs/ | món mua, việc mua | This was a useful purchase (Đây là một món mua hữu ích) |
| buy | /baɪ/ | mua | I want to buy a new backpack (Tôi muốn mua một chiếc ba lô mới) |
| pay | /peɪ/ | trả tiền | I paid in cash at the counter (Tôi trả tiền mặt ở quầy) |
| spend | /spend/ | chi tiêu | I do not want to spend too much money (Tôi không muốn tiêu quá nhiều tiền) |
| cost | /kɒst/ | có giá | This bag costs fifty dollars (Chiếc túi này có giá năm mươi đô la) |
| price | /praɪs/ | giá | The price of this shirt is reasonable (Giá của chiếc áo này hợp lý) |
| tag | /tæɡ/ | nhãn | The price tag is still on the jacket (Nhãn giá vẫn còn trên chiếc áo khoác) |
| price tag | /ˈpraɪs tæɡ/ | nhãn giá | I checked the price tag before buying it (Tôi đã kiểm tra nhãn giá trước khi mua) |
| cost-effective | /ˌkɒst ɪˈfektɪv/ | tiết kiệm chi phí | This phone is cost-effective for students (Chiếc điện thoại này tiết kiệm chi phí cho học sinh) |
| affordable | /əˈfɔːdəbl/ | phải chăng | These shoes are affordable and stylish (Đôi giày này vừa phải chăng vừa đẹp) |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt | That watch is too expensive for me (Chiếc đồng hồ đó quá đắt với tôi) |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ | This T-shirt is cheap but good quality (Chiếc áo phông này rẻ nhưng chất lượng tốt) |
| reasonable | /ˈriːznəbl/ | hợp lý | The price is quite reasonable (Giá khá hợp lý) |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | This store offers a 20 percent discount today (Cửa hàng này giảm giá 20 phần trăm hôm nay) |
| sale | /seɪl/ | đợt giảm giá | I bought this bag in the summer sale (Tôi mua chiếc túi này trong đợt giảm giá mùa hè) |
| special offer | /ˌspeʃl ˈɒfə(r)/ | ưu đãi đặc biệt | There is a special offer on shoes today (Hôm nay có ưu đãi đặc biệt cho giày) |
| bargain | /ˈbɑːɡən/ | món hời | This dress was a real bargain (Chiếc váy này đúng là một món hời) |
| deal | /diːl/ | món hời, ưu đãi | We got a good deal on that laptop (Chúng tôi mua được chiếc laptop đó với giá hời) |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | chương trình khuyến mãi | The shop is running a promotion this week (Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi tuần này) |
| coupon | /ˈkuːpɒn/ | phiếu giảm giá | I used a coupon to save money (Tôi dùng phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền) |
| voucher | /ˈvaʊtʃə(r)/ | voucher, phiếu mua hàng | She used a shopping voucher at the mall (Cô ấy dùng voucher mua sắm ở trung tâm thương mại) |
| cashback | /ˈkæʃbæk/ | hoàn tiền | This app gives cashback on online orders (Ứng dụng này hoàn tiền cho đơn hàng online) |
| offer | /ˈɒfə(r)/ | ưu đãi | That shop has a buy one get one free offer (Cửa hàng đó có ưu đãi mua một tặng một) |
| bargain hunting | /ˈbɑːɡən ˌhʌntɪŋ/ | săn đồ giá hời | My aunt enjoys bargain hunting on weekends (Dì tôi thích săn đồ giá hời vào cuối tuần) |
| quality | /ˈkwɒləti/ | chất lượng | I care more about quality than price (Tôi quan tâm đến chất lượng hơn là giá) |
| high-quality | /ˌhaɪ ˈkwɒləti/ | chất lượng cao | This shop sells high-quality products (Cửa hàng này bán sản phẩm chất lượng cao) |
| low-quality | /ˌləʊ ˈkwɒləti/ | chất lượng thấp | The shoes were cheap but low-quality (Đôi giày rẻ nhưng chất lượng thấp) |
| brand | /brænd/ | thương hiệu | This brand is famous worldwide (Thương hiệu này nổi tiếng trên toàn thế giới) |
| label | /ˈleɪbl/ | nhãn hiệu | Some people only buy clothes from famous labels (Một số người chỉ mua quần áo từ các nhãn hiệu nổi tiếng) |
| size | /saɪz/ | kích cỡ | Do you have this shirt in a larger size (Bạn có chiếc áo này với cỡ lớn hơn không) |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | cỡ vừa | I usually wear a medium size (Tôi thường mặc cỡ vừa) |
| large | /lɑːdʒ/ | cỡ lớn | This jacket is too large for me (Chiếc áo khoác này quá rộng với tôi) |
| small | /smɔːl/ | cỡ nhỏ | She asked for a small size dress (Cô ấy hỏi chiếc váy cỡ nhỏ) |
| fit | /fɪt/ | vừa vặn | These jeans fit me perfectly (Chiếc quần jeans này vừa với tôi hoàn hảo) |
| try on | /traɪ ɒn/ | mặc thử | I want to try on these shoes (Tôi muốn thử đôi giày này) |
| fitting room | /ˈfɪtɪŋ ruːm/ | phòng thử đồ | The fitting room is over there (Phòng thử đồ ở đằng kia) |
| suit | /suːt/ | hợp với | Blue suits you very well (Màu xanh rất hợp với bạn) |
| style | /staɪl/ | kiểu dáng, phong cách | I like the style of this handbag (Tôi thích kiểu dáng của chiếc túi xách này) |
| fashionable | /ˈfæʃnəbl/ | hợp thời trang | She always buys fashionable clothes (Cô ấy luôn mua quần áo hợp thời trang) |
| trendy | /ˈtrendi/ | hợp xu hướng | These sneakers are very trendy now (Đôi giày thể thao này rất hợp xu hướng hiện nay) |
| fashionable item | /ˈfæʃnəbl ˈaɪtəm/ | món đồ thời trang | This coat is a fashionable item this winter (Chiếc áo khoác này là món đồ thời trang mùa đông này) |
| in stock | /ɪn stɒk/ | còn hàng | Sorry this color is not in stock (Xin lỗi màu này hiện không còn hàng) |
| out of stock | /aʊt əv stɒk/ | hết hàng | The product is out of stock online (Sản phẩm này đã hết hàng trên mạng) |
| available | /əˈveɪləbl/ | có sẵn | This model is available in three colors (Mẫu này có sẵn trong ba màu) |
| sold out | /səʊld aʊt/ | bán hết | The concert tickets are sold out already (Vé buổi hòa nhạc đã bán hết rồi) |
| choose | /tʃuːz/ | chọn | It took me a long time to choose a gift (Tôi mất nhiều thời gian để chọn quà) |
| select | /sɪˈlekt/ | lựa chọn | Please select your payment method (Hãy chọn phương thức thanh toán của bạn) |
| compare | /kəmˈpeə(r)/ | so sánh | I always compare prices before buying anything (Tôi luôn so sánh giá trước khi mua bất cứ thứ gì) |
| compare prices | /kəmˈpeə(r) ˈpraɪsɪz/ | so sánh giá | You should compare prices on different websites (Bạn nên so sánh giá trên các trang web khác nhau) |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ | sự gợi ý, đề xuất | The shop assistant gave me a good recommendation (Nhân viên cửa hàng đã cho tôi một gợi ý hay) |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | gợi ý, đề xuất | I recommend this store for sportswear (Tôi gợi ý cửa hàng này cho đồ thể thao) |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn mua hàng | Keep the receipt in case you need to return it (Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn cần trả lại hàng) |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn | Could I have the bill please (Cho tôi xin hóa đơn được không) |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn | The company asked for an invoice (Công ty đã yêu cầu một hóa đơn) |
| checkout | /ˈtʃekaʊt/ | quầy thanh toán, thanh toán | The checkout line is very long today (Hàng chờ thanh toán hôm nay rất dài) |
| counter | /ˈkaʊntə(r)/ | quầy | Please pay at the front counter (Vui lòng thanh toán ở quầy phía trước) |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | thanh toán | Online payment is very convenient (Thanh toán trực tuyến rất tiện lợi) |
| pay in cash | /peɪ ɪn kæʃ/ | trả bằng tiền mặt | My grandmother prefers to pay in cash (Bà tôi thích trả bằng tiền mặt hơn) |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt | I do not have enough cash with me (Tôi không mang đủ tiền mặt) |
| card | /kɑːd/ | thẻ | Can I pay by card here (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ở đây không) |
| credit card | /ˈkredɪt kɑːd/ | thẻ tín dụng | She paid with a credit card (Cô ấy thanh toán bằng thẻ tín dụng) |
| debit card | /ˈdebɪt kɑːd/ | thẻ ghi nợ | I usually use my debit card for shopping (Tôi thường dùng thẻ ghi nợ để mua sắm) |
| mobile payment | /ˈməʊbaɪl ˈpeɪmənt/ | thanh toán bằng điện thoại | Mobile payment is becoming more common (Thanh toán bằng điện thoại đang trở nên phổ biến hơn) |
| wallet | /ˈwɒlɪt/ | ví | I left my wallet at home (Tôi để quên ví ở nhà) |
| change | /tʃeɪndʒ/ | tiền thừa | The cashier gave me the correct change (Thu ngân trả lại tôi đúng tiền thừa) |
| queue | /kjuː/ | hàng chờ | We had to wait in a long queue (Chúng tôi phải đợi trong một hàng dài) |
| line | /laɪn/ | hàng chờ | The line at the checkout was too long (Hàng chờ ở quầy thanh toán quá dài) |
| basket | /ˈbɑːskɪt/ | giỏ mua hàng | I put the fruit in the basket (Tôi bỏ trái cây vào giỏ) |
| trolley | /ˈtrɒli/ | xe đẩy hàng | We need a trolley for all these groceries (Chúng tôi cần một xe đẩy cho tất cả đồ tạp hóa này) |
| bag | /bæɡ/ | túi | Do you need a shopping bag (Bạn có cần túi mua sắm không) |
| shopping bag | /ˈʃɒpɪŋ bæɡ/ | túi mua sắm | I brought my own shopping bag (Tôi mang theo túi mua sắm của riêng mình) |
| reusable bag | /ˌriːˈjuːzəbl bæɡ/ | túi tái sử dụng | More people now use reusable bags (Ngày càng nhiều người dùng túi tái sử dụng) |
| package | /ˈpækɪdʒ/ | gói hàng | Your package will arrive tomorrow (Gói hàng của bạn sẽ đến vào ngày mai) |
| packaging | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | bao bì | The packaging looks very professional (Bao bì trông rất chuyên nghiệp) |
| order | /ˈɔːdə(r)/ | đơn hàng, đặt hàng | I placed an order online last night (Tôi đã đặt một đơn hàng online tối qua) |
| place an order | /pleɪs ən ˈɔːdə(r)/ | đặt hàng | She placed an order for a new dress (Cô ấy đặt hàng một chiếc váy mới) |
| order number | /ˈɔːdə(r) ˌnʌmbə(r)/ | mã đơn hàng | Please enter your order number here (Hãy nhập mã đơn hàng của bạn vào đây) |
| delivery | /dɪˈlɪvəri/ | giao hàng | Free delivery is available for big orders (Miễn phí giao hàng cho các đơn lớn) |
| deliver | /dɪˈlɪvə(r)/ | giao | They will deliver the package tomorrow (Họ sẽ giao gói hàng vào ngày mai) |
| shipping | /ˈʃɪpɪŋ/ | vận chuyển | Shipping costs are quite high for this item (Chi phí vận chuyển cho món này khá cao) |
| shipping fee | /ˈʃɪpɪŋ fiː/ | phí vận chuyển | The store offers free shipping today (Cửa hàng miễn phí vận chuyển hôm nay) |
| free shipping | /friː ˈʃɪpɪŋ/ | miễn phí vận chuyển | I bought it because of the free shipping (Tôi mua nó vì được miễn phí vận chuyển) |
| delivery time | /dɪˈlɪvəri taɪm/ | thời gian giao hàng | The delivery time is about two days (Thời gian giao hàng khoảng hai ngày) |
| track an order | /træk ən ˈɔːdə(r)/ | theo dõi đơn hàng | You can track your order on the app (Bạn có thể theo dõi đơn hàng trên ứng dụng) |
| return | /rɪˈtɜːn/ | trả lại hàng | I want to return this shirt because it is too small (Tôi muốn trả lại chiếc áo này vì nó quá nhỏ) |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền | The shop offered me a full refund (Cửa hàng đề nghị hoàn tiền đầy đủ cho tôi) |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi hàng | Can I exchange this for another color (Tôi có thể đổi cái này sang màu khác không) |
| return policy | /rɪˈtɜːn ˌpɒləsi/ | chính sách đổi trả | You should read the return policy carefully (Bạn nên đọc kỹ chính sách đổi trả) |
| warranty | /ˈwɒrənti/ | bảo hành | This product comes with a one-year warranty (Sản phẩm này đi kèm bảo hành một năm) |
| damaged | /ˈdæmɪdʒd/ | bị hỏng | The item arrived damaged (Món hàng đến nơi trong tình trạng bị hỏng) |
| defective | /dɪˈfektɪv/ | bị lỗi | The customer returned a defective product (Khách hàng đã trả lại một sản phẩm bị lỗi) |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | khiếu nại | She made a complaint about the service (Cô ấy khiếu nại về dịch vụ) |
| complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn | I complained because the order was late (Tôi đã phàn nàn vì đơn hàng đến muộn) |
| review | /rɪˈvjuː/ | đánh giá | I read the reviews before buying the phone (Tôi đọc các đánh giá trước khi mua điện thoại) |
| rating | /ˈreɪtɪŋ/ | xếp hạng | This product has a high rating online (Sản phẩm này có xếp hạng cao trên mạng) |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ | lời gợi ý | My friend’s recommendation helped me choose the best one (Lời gợi ý của bạn tôi giúp tôi chọn món tốt nhất) |
| shop around | /ʃɒp əˈraʊnd/ | đi nhiều nơi để so giá | I like to shop around before making a decision (Tôi thích đi nhiều nơi để so giá trước khi quyết định) |
| impulse buying | /ˈɪmpʌls ˌbaɪɪŋ/ | mua hàng bốc đồng | Social media can encourage impulse buying (Mạng xã hội có thể khuyến khích mua hàng bốc đồng) |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách | I always set a budget before shopping (Tôi luôn đặt ngân sách trước khi mua sắm) |
| save money | /seɪv ˈmʌni/ | tiết kiệm tiền | Buying on sale helps save money (Mua lúc giảm giá giúp tiết kiệm tiền) |
| waste money | /weɪst ˈmʌni/ | lãng phí tiền | You should not waste money on unnecessary things (Bạn không nên lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết) |
| worth it | /wɜːθ ɪt/ | đáng tiền | This jacket is expensive but worth it (Chiếc áo khoác này đắt nhưng đáng tiền) |
| good value for money | /ɡʊd ˈvæljuː fə(r) ˈmʌni/ | đáng đồng tiền | This laptop is good value for money (Chiếc laptop này đáng đồng tiền) |
| expensive taste | /ɪkˌspensɪv ˈteɪst/ | gu tiêu dùng đắt đỏ | She has expensive taste in clothes (Cô ấy có gu quần áo khá đắt đỏ) |
| essential | /ɪˈsenʃl/ | thiết yếu | Food and medicine are essential items (Thực phẩm và thuốc là những mặt hàng thiết yếu) |
| luxury item | /ˈlʌkʃəri ˈaɪtəm/ | món đồ xa xỉ | A designer handbag is a luxury item (Một chiếc túi hàng hiệu là món đồ xa xỉ) |
| second-hand | /ˌsekənd ˈhænd/ | đồ cũ, đã qua sử dụng | I sometimes buy second-hand books (Tôi đôi khi mua sách cũ) |
| brand-new | /ˌbrænd ˈnjuː/ | mới tinh | He bought a brand-new phone yesterday (Anh ấy mua một chiếc điện thoại mới tinh hôm qua) |
Từ vựng tiếng Anh thông dụng Chủ đề du lịch và trải nghiệm

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| travel | /ˈtrævl/ | du lịch, đi lại | I love to travel to new places (Tôi thích du lịch đến những nơi mới) |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi | We had a short trip to Nha Trang (Chúng tôi có một chuyến đi ngắn đến Nha Trang) |
| journey | /ˈdʒɜːni/ | hành trình | The journey took six hours (Hành trình mất sáu tiếng) |
| tour | /tʊə(r)/ | chuyến du lịch theo tour | They joined a city tour yesterday (Họ tham gia một tour thành phố hôm qua) |
| excursion | /ɪkˈskɜːʃn/ | chuyến tham quan ngắn | Our class went on an excursion to the museum (Lớp chúng tôi đi một chuyến tham quan ngắn đến bảo tàng) |
| expedition | /ˌekspəˈdɪʃn/ | chuyến thám hiểm | The team went on an expedition into the jungle (Nhóm đã đi thám hiểm vào rừng) |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến | Da Lat is a popular travel destination (Đà Lạt là một điểm đến du lịch phổ biến) |
| tourist destination | /ˈtʊərɪst ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến du lịch | Hoi An is a famous tourist destination (Hội An là một điểm đến du lịch nổi tiếng) |
| place | /pleɪs/ | nơi chốn | This place is very peaceful (Nơi này rất yên bình) |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | địa điểm | The hotel is in a convenient location (Khách sạn ở vị trí thuận tiện) |
| route | /ruːt/ | tuyến đường, lộ trình | We planned our route carefully (Chúng tôi lên lộ trình cẩn thận) |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình | Our itinerary includes three cities (Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố) |
| travel plan | /ˈtrævl plæn/ | kế hoạch du lịch | We made a travel plan before leaving (Chúng tôi lập kế hoạch du lịch trước khi đi) |
| backpacking | /ˈbækpækɪŋ/ | du lịch ba lô | Backpacking is popular among young travelers (Du lịch ba lô phổ biến với người trẻ) |
| backpacker | /ˈbækpækə(r)/ | du khách ba lô | Many backpackers travel on a small budget (Nhiều du khách ba lô đi với ngân sách nhỏ) |
| tourist | /ˈtʊərɪst/ | du khách | Many tourists visit this town every year (Nhiều du khách đến thị trấn này mỗi năm) |
| traveler | /ˈtrævələ(r)/ | người đi du lịch | A smart traveler always plans ahead (Một người đi du lịch khôn ngoan luôn lên kế hoạch trước) |
| visitor | /ˈvɪzɪtə(r)/ | khách tham quan | The museum welcomes thousands of visitors (Bảo tàng chào đón hàng nghìn khách tham quan) |
| holidaymaker | /ˈhɒlədeɪˌmeɪkə(r)/ | người đi nghỉ dưỡng | The beach was crowded with holidaymakers (Bãi biển đông người đi nghỉ dưỡng) |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn viên, hướng dẫn | Our guide was very friendly (Hướng dẫn viên của chúng tôi rất thân thiện) |
| tour guide | /ˈtʊə(r) ɡaɪd/ | hướng dẫn viên du lịch | The tour guide showed us around the old town (Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi đi quanh phố cổ) |
| local guide | /ˈləʊkl ɡaɪd/ | hướng dẫn viên địa phương | A local guide knows the best places to eat (Một hướng dẫn viên địa phương biết những nơi ăn ngon nhất) |
| travel agency | /ˈtrævl ˌeɪdʒənsi/ | công ty du lịch | We booked the trip through a travel agency (Chúng tôi đặt chuyến đi qua một công ty du lịch) |
| package tour | /ˈpækɪdʒ tʊə(r)/ | tour trọn gói | A package tour is convenient for families (Tour trọn gói tiện lợi cho gia đình) |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | việc đặt chỗ | I made the booking online (Tôi đã đặt chỗ online) |
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | sự đặt chỗ | We have a reservation for two nights (Chúng tôi có đặt chỗ cho hai đêm) |
| reserve | /rɪˈzɜːv/ | đặt trước | We reserved a room by the sea (Chúng tôi đặt trước một phòng gần biển) |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở | It is hard to find cheap accommodation in peak season (Khó tìm chỗ ở rẻ vào mùa cao điểm) |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn | We stayed in a small hotel near the station (Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần nhà ga) |
| hostel | /ˈhɒstl/ | nhà nghỉ giá rẻ | Backpackers often stay in hostels (Du khách ba lô thường ở nhà nghỉ giá rẻ) |
| guesthouse | /ˈɡesthaʊs/ | nhà khách | We chose a quiet guesthouse in the countryside (Chúng tôi chọn một nhà khách yên tĩnh ở vùng quê) |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng | They spent a week at a beach resort (Họ dành một tuần ở khu nghỉ dưỡng ven biển) |
| homestay | /ˈhəʊmsteɪ/ | ở nhà dân | Staying at a homestay helps you learn local culture (Ở homestay giúp bạn hiểu văn hóa địa phương) |
| check in | /tʃek ɪn/ | làm thủ tục nhận phòng | We checked in at 3 p.m. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng lúc 3 giờ chiều) |
| check out | /tʃek aʊt/ | làm thủ tục trả phòng | We need to check out before noon (Chúng tôi cần trả phòng trước buổi trưa) |
| room key | /ruːm kiː/ | chìa khóa phòng | I left the room key at reception (Tôi để chìa khóa phòng ở quầy lễ tân) |
| reception | /rɪˈsepʃn/ | quầy lễ tân | Please ask at reception for more information (Hãy hỏi ở quầy lễ tân để biết thêm thông tin) |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý | My luggage is too heavy (Hành lý của tôi quá nặng) |
| baggage | /ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý | His baggage was delayed at the airport (Hành lý của anh ấy bị chậm ở sân bay) |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | va li | She bought a new suitcase for the trip (Cô ấy mua một chiếc va li mới cho chuyến đi) |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô | I only took one backpack for the journey (Tôi chỉ mang một chiếc ba lô cho hành trình) |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu | Do not forget your passport (Đừng quên hộ chiếu của bạn) |
| visa | /ˈviːzə/ | thị thực | You need a visa to enter that country (Bạn cần thị thực để vào nước đó) |
| ID card | /ˌaɪ ˈdiː kɑːd/ | thẻ căn cước | Please bring your ID card to check in (Hãy mang thẻ căn cước để làm thủ tục) |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | I bought the ticket online (Tôi mua vé online) |
| one-way ticket | /ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | vé một chiều | I need a one-way ticket to Hue (Tôi cần một vé một chiều đi Huế) |
| return ticket | /rɪˈtɜːn ˈtɪkɪt/ | vé khứ hồi | She booked a return ticket to Bangkok (Cô ấy đặt vé khứ hồi đi Bangkok) |
| boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Please show your boarding pass at the gate (Hãy đưa thẻ lên máy bay ở cổng) |
| airport | /ˈeəpɔːt/ | sân bay | We arrived at the airport early (Chúng tôi đến sân bay sớm) |
| terminal | /ˈtɜːmɪnl/ | nhà ga, nhà chờ | Our flight departs from Terminal 1 (Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ nhà ga số 1) |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng ra máy bay | We waited at the gate for thirty minutes (Chúng tôi đợi ở cổng ba mươi phút) |
| departure | /dɪˈpɑːtʃə(r)/ | sự khởi hành | Our departure was delayed by one hour (Chuyến khởi hành của chúng tôi bị hoãn một giờ) |
| arrival | /əˈraɪvl/ | sự đến nơi | The arrival time is shown on the screen (Giờ đến được hiển thị trên màn hình) |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay | The flight to Singapore was smooth (Chuyến bay đến Singapore rất êm) |
| delayed | /dɪˈleɪd/ | bị hoãn | Our flight was delayed because of bad weather (Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn vì thời tiết xấu) |
| cancel | /ˈkænsl/ | hủy | They cancelled the flight at the last minute (Họ hủy chuyến bay vào phút cuối) |
| transportation | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | phương tiện vận chuyển | Good transportation makes travel easier (Phương tiện vận chuyển tốt giúp việc đi lại dễ hơn) |
| transport | /ˈtrænspɔːt/ | giao thông, vận tải | Public transport is cheap and convenient (Phương tiện công cộng rẻ và tiện lợi) |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | phương tiện công cộng | I often use public transport when travelling (Tôi thường dùng phương tiện công cộng khi đi du lịch) |
| taxi | /ˈtæksi/ | taxi | We took a taxi to the hotel (Chúng tôi đi taxi đến khách sạn) |
| bus | /bʌs/ | xe buýt | The bus was crowded but cheap (Xe buýt đông nhưng rẻ) |
| coach | /kəʊtʃ/ | xe khách | We travelled across the province by coach (Chúng tôi đi khắp tỉnh bằng xe khách) |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa | I prefer travelling by train (Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa hơn) |
| plane | /pleɪn/ | máy bay | Going by plane saves a lot of time (Đi bằng máy bay tiết kiệm rất nhiều thời gian) |
| ferry | /ˈferi/ | phà | We took a ferry to the island (Chúng tôi đi phà ra đảo) |
| boat | /bəʊt/ | thuyền | We crossed the river by boat (Chúng tôi qua sông bằng thuyền) |
| car rental | /kɑː ˈrentl/ | thuê xe ô tô | Car rental is useful for family trips (Thuê ô tô hữu ích cho những chuyến đi gia đình) |
| motorbike rental | /ˈməʊtəbaɪk ˈrentl/ | thuê xe máy | Many tourists use motorbike rental in Da Nang (Nhiều du khách thuê xe máy ở Đà Nẵng) |
| map | /mæp/ | bản đồ | We used a map to find the museum (Chúng tôi dùng bản đồ để tìm bảo tàng) |
| guidebook | /ˈɡaɪdbʊk/ | sách hướng dẫn du lịch | I bought a guidebook before the trip (Tôi mua một cuốn sách hướng dẫn trước chuyến đi) |
| travel app | /ˈtrævl æp/ | ứng dụng du lịch | This travel app helps me book hotels easily (Ứng dụng du lịch này giúp tôi đặt khách sạn dễ dàng) |
| sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | tham quan ngắm cảnh | We spent the whole afternoon sightseeing (Chúng tôi dành cả buổi chiều để tham quan ngắm cảnh) |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/ | điểm tham quan du lịch | This city has many tourist attractions (Thành phố này có nhiều điểm tham quan du lịch) |
| attraction | /əˈtrækʃn/ | điểm thu hút | The waterfall is the main attraction of the area (Thác nước là điểm thu hút chính của khu vực) |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | địa danh nổi tiếng | We visited several famous landmarks (Chúng tôi đã thăm vài địa danh nổi tiếng) |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | tượng đài, công trình kỷ niệm | The monument is an important historical site (Công trình đó là một địa điểm lịch sử quan trọng) |
| temple | /ˈtempl/ | đền, chùa | We visited an old temple near the river (Chúng tôi thăm một ngôi đền cổ gần sông) |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng | I enjoy visiting museums when I travel (Tôi thích đi bảo tàng khi du lịch) |
| gallery | /ˈɡæləri/ | phòng trưng bày | The art gallery was free to enter (Phòng trưng bày nghệ thuật vào cửa miễn phí) |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển | The beach was clean and quiet (Bãi biển sạch và yên tĩnh) |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo | The island is a perfect place to relax (Hòn đảo là nơi hoàn hảo để thư giãn) |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi | We enjoyed the cool air in the mountains (Chúng tôi thích không khí mát mẻ ở vùng núi) |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | rừng | We went for a walk in the forest (Chúng tôi đi dạo trong rừng) |
| countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | vùng quê | I love travelling to the countryside (Tôi thích đi du lịch về vùng quê) |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | ngôi làng | The village was peaceful and beautiful (Ngôi làng yên bình và đẹp) |
| city center | /ˌsɪti ˈsentə(r)/ | trung tâm thành phố | Our hotel is near the city center (Khách sạn của chúng tôi gần trung tâm thành phố) |
| old town | /ˌəʊld ˈtaʊn/ | phố cổ | We walked around the old town at night (Chúng tôi đi bộ quanh phố cổ vào buổi tối) |
| local culture | /ˈləʊkl ˈkʌltʃə(r)/ | văn hóa địa phương | Travelling helps us understand local culture (Du lịch giúp chúng ta hiểu văn hóa địa phương) |
| local food | /ˈləʊkl fuːd/ | đồ ăn địa phương | I love trying local food when I travel (Tôi thích thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch) |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực | Thai cuisine is famous around the world (Ẩm thực Thái nổi tiếng khắp thế giới) |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | quà lưu niệm | I bought souvenirs for my family (Tôi mua quà lưu niệm cho gia đình) |
| postcard | /ˈpəʊstkɑːd/ | bưu thiếp | She sent me a postcard from Japan (Cô ấy gửi cho tôi một bưu thiếp từ Nhật Bản) |
| photograph | /ˈfəʊtəɡrɑːf/ | bức ảnh | We took many photographs during the trip (Chúng tôi chụp nhiều ảnh trong chuyến đi) |
| memory | /ˈmeməri/ | kỷ niệm | That trip gave me many happy memories (Chuyến đi đó cho tôi nhiều kỷ niệm vui) |
| travel memory | /ˈtrævl ˈmeməri/ | kỷ niệm du lịch | I like keeping travel memories in a journal (Tôi thích lưu kỷ niệm du lịch trong nhật ký) |
| adventure | /ədˈventʃə(r)/ | cuộc phiêu lưu | The trip became a great adventure (Chuyến đi trở thành một cuộc phiêu lưu tuyệt vời) |
| adventurous | /ədˈventʃərəs/ | thích phiêu lưu | My brother is very adventurous when travelling (Anh trai tôi rất thích phiêu lưu khi đi du lịch) |
| explore | /ɪkˈsplɔː(r)/ | khám phá | We explored the city on foot (Chúng tôi khám phá thành phố bằng cách đi bộ) |
| discover | /dɪˈskʌvə(r)/ | khám phá ra | We discovered a lovely café near the lake (Chúng tôi khám phá ra một quán cà phê dễ thương gần hồ) |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn | I want to relax by the beach (Tôi muốn thư giãn bên bãi biển) |
| relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | sự thư giãn | Travel gives me a sense of relaxation (Du lịch mang lại cho tôi cảm giác thư giãn) |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | thú vị, dễ chịu | The whole trip was enjoyable (Toàn bộ chuyến đi rất thú vị) |
| relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | thư giãn | It was a relaxing holiday by the sea (Đó là một kỳ nghỉ thư giãn bên biển) |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ | We had a memorable time in Hue (Chúng tôi có khoảng thời gian đáng nhớ ở Huế) |
| unforgettable | /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | khó quên | It was an unforgettable experience (Đó là một trải nghiệm khó quên) |
| tiring | /ˈtaɪərɪŋ/ | mệt mỏi | The long journey was tiring (Hành trình dài thật mệt mỏi) |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc | The market was too crowded for me (Khu chợ quá đông đối với tôi) |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | yên bình | We stayed in a peaceful mountain village (Chúng tôi ở trong một ngôi làng miền núi yên bình) |
| scenic | /ˈsiːnɪk/ | có cảnh đẹp | The road along the coast is very scenic (Con đường dọc bờ biển có cảnh rất đẹp) |
| breathtaking | /ˈbreθteɪkɪŋ/ | đẹp ngoạn mục | The view from the top was breathtaking (Quang cảnh từ trên đỉnh thật ngoạn mục) |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp | The beach was beautiful at sunrise (Bãi biển rất đẹp lúc bình minh) |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách | We planned the trip on a small budget (Chúng tôi lên kế hoạch chuyến đi với ngân sách nhỏ) |
| budget travel | /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ | du lịch tiết kiệm | Budget travel is common among students (Du lịch tiết kiệm phổ biến với sinh viên) |
| luxury travel | /ˈlʌkʃəri ˈtrævl/ | du lịch sang trọng | Luxury travel is expensive but comfortable (Du lịch sang trọng đắt nhưng thoải mái) |
| travel insurance | /ˈtrævl ɪnˌʃʊərəns/ | bảo hiểm du lịch | Travel insurance is useful for international trips (Bảo hiểm du lịch hữu ích cho các chuyến đi quốc tế) |
| foreign currency | /ˌfɒrən ˈkʌrənsi/ | ngoại tệ | You should exchange some foreign currency before travelling (Bạn nên đổi một ít ngoại tệ trước khi đi du lịch) |
| exchange money | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmʌni/ | đổi tiền | We exchanged money at the airport (Chúng tôi đổi tiền ở sân bay) |
| travel companion | /ˈtrævl kəmˌpæniən/ | bạn đồng hành du lịch | A good travel companion makes the trip more fun (Một người bạn đồng hành tốt làm chuyến đi vui hơn) |
| set off | /set ɒf/ | khởi hành | We set off early in the morning (Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm) |
| get away | /ɡet əˈweɪ/ | đi xa nghỉ ngơi | I want to get away from the city for a few days (Tôi muốn rời thành phố vài ngày) |
| go abroad | /ɡəʊ əˈbrɔːd/ | đi nước ngoài | She wants to go abroad this summer (Cô ấy muốn đi nước ngoài vào mùa hè này) |
| domestic travel | /dəˈmestɪk ˈtrævl/ | du lịch trong nước | Domestic travel became more popular recently (Du lịch trong nước trở nên phổ biến hơn gần đây) |
| international travel | /ˌɪntəˈnæʃənl ˈtrævl/ | du lịch quốc tế | International travel requires more preparation (Du lịch quốc tế cần chuẩn bị nhiều hơn) |
| peak season | /ˌpiːk ˈsiːzn/ | mùa cao điểm du lịch | Hotel prices are higher in peak season (Giá khách sạn cao hơn vào mùa cao điểm) |
| off-season | /ˌɒf ˈsiːzn/ | mùa thấp điểm | Travelling in the off-season is cheaper (Du lịch vào mùa thấp điểm rẻ hơn) |
| travel blog | /ˈtrævl blɒɡ/ | blog du lịch | She writes a travel blog in her free time (Cô ấy viết blog du lịch trong thời gian rảnh) |
| travel vlog | /ˈtrævl vlɒɡ/ | vlog du lịch | I watch travel vlogs to get ideas for my trips (Tôi xem vlog du lịch để lấy ý tưởng cho các chuyến đi) |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ | gợi ý, đề xuất | My friend gave me a good travel recommendation (Bạn tôi đã cho tôi một gợi ý du lịch hay) |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | gợi ý | I highly recommend visiting this island (Tôi rất gợi ý bạn nên thăm hòn đảo này) |
| travel experience | /ˈtrævl ɪkˌspɪəriəns/ | trải nghiệm du lịch | Solo travel was a valuable travel experience for me (Du lịch một mình là một trải nghiệm du lịch quý giá với tôi) |
| souvenir shop | /ˌsuːvəˈnɪə(r) ʃɒp/ | cửa hàng quà lưu niệm | We stopped at a souvenir shop near the station (Chúng tôi dừng ở một cửa hàng quà lưu niệm gần nhà ga) |
| travel journal | /ˈtrævl ˌdʒɜːnl/ | nhật ký du lịch | I keep a travel journal after every trip (Tôi giữ một cuốn nhật ký du lịch sau mỗi chuyến đi) |
| recharge your batteries | /riːˌtʃɑːdʒ jɔː(r) ˈbætəriz/ | nạp lại năng lượng | A short trip helps me recharge my batteries (Một chuyến đi ngắn giúp tôi nạp lại năng lượng) |
| escape from routine | /ɪˈskeɪp frəm ruːˈtiːn/ | thoát khỏi guồng quay thường ngày | Travelling is a good way to escape from routine (Du lịch là một cách tốt để thoát khỏi guồng quay thường ngày) |
| travel light | /ˈtrævl laɪt/ | mang hành lý gọn nhẹ | I prefer to travel light on short trips (Tôi thích mang hành lý gọn nhẹ trong những chuyến đi ngắn) |
| travel safely | /ˈtrævl ˈseɪfli/ | đi lại an toàn | We should always travel safely and carefully (Chúng ta nên luôn đi lại an toàn và cẩn thận) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| holiday | /ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ | We are planning a family holiday this summer (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình vào mùa hè này) |
| vacation | /veɪˈkeɪʃn/ | kỳ nghỉ | I want to go to the beach during my vacation (Tôi muốn đi biển trong kỳ nghỉ của mình) |
| break | /breɪk/ | kỳ nghỉ ngắn, thời gian nghỉ | Students need a short break after exams (Học sinh cần một khoảng nghỉ ngắn sau kỳ thi) |
| day off | /ˌdeɪ ˈɒf/ | ngày nghỉ | I usually relax on my day off (Tôi thường thư giãn vào ngày nghỉ) |
| public holiday | /ˌpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/ | ngày nghỉ lễ | Many shops close on public holidays (Nhiều cửa hàng đóng cửa vào ngày nghỉ lễ) |
| bank holiday | /ˌbæŋk ˈhɒlədeɪ/ | ngày nghỉ lễ chính thức | We are going away for the bank holiday weekend (Chúng tôi đi chơi vào cuối tuần nghỉ lễ) |
| annual leave | /ˌænjuəl ˈliːv/ | nghỉ phép năm | My father is on annual leave this week (Bố tôi đang nghỉ phép năm tuần này) |
| summer holiday | /ˌsʌmə ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ hè | Children love summer holidays (Trẻ em rất thích kỳ nghỉ hè) |
| winter holiday | /ˌwɪntə ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ mùa đông | We often visit our relatives during the winter holiday (Chúng tôi thường thăm người thân trong kỳ nghỉ mùa đông) |
| school holiday | /ˌskuːl ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ của trường | The town is crowded during the school holidays (Thị trấn đông đúc trong kỳ nghỉ của trường) |
| weekend getaway | /ˌwiːkend ˈɡetəweɪ/ | chuyến nghỉ cuối tuần | We had a weekend getaway in Da Lat (Chúng tôi có một chuyến nghỉ cuối tuần ở Đà Lạt) |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi | Our trip to the mountains was amazing (Chuyến đi lên núi của chúng tôi rất tuyệt) |
| journey | /ˈdʒɜːni/ | hành trình | The journey took five hours (Hành trình mất năm tiếng) |
| tour | /tʊə(r)/ | chuyến du lịch theo tour | They joined a city tour yesterday (Họ tham gia một tour thành phố hôm qua) |
| travel | /ˈtrævl/ | du lịch, đi lại | I love to travel with my friends (Tôi thích đi du lịch với bạn bè) |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến | Paris is a dream destination for many people (Paris là điểm đến mơ ước của nhiều người) |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng | We stayed at a beach resort last summer (Chúng tôi ở một khu nghỉ dưỡng ven biển vào mùa hè năm ngoái) |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn | The hotel was near the beach (Khách sạn ở gần bãi biển) |
| hostel | /ˈhɒstl/ | nhà nghỉ giá rẻ | Many backpackers stay in hostels (Nhiều du khách ba lô ở nhà nghỉ giá rẻ) |
| guesthouse | /ˈɡesthaʊs/ | nhà khách | We booked a small guesthouse in the old town (Chúng tôi đặt một nhà khách nhỏ ở phố cổ) |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở | It is difficult to find cheap accommodation in peak season (Khó tìm chỗ ở rẻ vào mùa cao điểm) |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | việc đặt chỗ | I made the booking online (Tôi đã đặt chỗ online) |
| reserve | /rɪˈzɜːv/ | đặt trước | We reserved a room for two nights (Chúng tôi đặt trước một phòng cho hai đêm) |
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | sự đặt chỗ | Do you have a reservation for tonight (Bạn có đặt chỗ cho tối nay không) |
| check in | /tʃek ɪn/ | làm thủ tục nhận phòng | We checked in at 2 p.m. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng lúc 2 giờ chiều) |
| check out | /tʃek aʊt/ | làm thủ tục trả phòng | We need to check out before noon (Chúng tôi cần trả phòng trước buổi trưa) |
| room key | /ruːm kiː/ | chìa khóa phòng | I left the room key at the reception (Tôi để chìa khóa phòng ở quầy lễ tân) |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý | My luggage is quite heavy (Hành lý của tôi khá nặng) |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | va li | She bought a new suitcase for the trip (Cô ấy mua một chiếc va li mới cho chuyến đi) |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô | I travel with a small backpack (Tôi đi du lịch với một chiếc ba lô nhỏ) |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu | Do not forget your passport (Đừng quên hộ chiếu của bạn) |
| visa | /ˈviːzə/ | thị thực | You need a visa to enter that country (Bạn cần thị thực để vào nước đó) |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | I bought my plane ticket yesterday (Tôi đã mua vé máy bay hôm qua) |
| boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Please show your boarding pass at the gate (Hãy xuất trình thẻ lên máy bay ở cổng) |
| airport | /ˈeəpɔːt/ | sân bay | We arrived at the airport early (Chúng tôi đến sân bay sớm) |
| departure | /dɪˈpɑːtʃə(r)/ | sự khởi hành | Our departure was delayed by one hour (Chuyến khởi hành của chúng tôi bị hoãn một giờ) |
| arrival | /əˈraɪvl/ | sự đến nơi | The arrival time is printed on the ticket (Thời gian đến được in trên vé) |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay | The flight to Bangkok was full (Chuyến bay đến Bangkok đã kín chỗ) |
| delayed | /dɪˈleɪd/ | bị hoãn | Our flight was delayed because of bad weather (Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn vì thời tiết xấu) |
| cancel | /ˈkænsl/ | hủy | They cancelled the flight at the last minute (Họ hủy chuyến bay vào phút cuối) |
| sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | tham quan ngắm cảnh | We spent the whole day sightseeing (Chúng tôi dành cả ngày để tham quan ngắm cảnh) |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/ | điểm thu hút khách du lịch | The city has many tourist attractions (Thành phố có nhiều điểm thu hút khách du lịch) |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | địa danh nổi tiếng | We visited several famous landmarks (Chúng tôi đã thăm một số địa danh nổi tiếng) |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng | We went to the history museum yesterday (Chúng tôi đã đến bảo tàng lịch sử hôm qua) |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển | The beach was clean and beautiful (Bãi biển sạch và đẹp) |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo | The island is a popular holiday destination (Hòn đảo là một điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến) |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi | We enjoyed the fresh air in the mountains (Chúng tôi thích không khí trong lành ở vùng núi) |
| countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | vùng quê | I like spending holidays in the countryside (Tôi thích dành kỳ nghỉ ở vùng quê) |
| city break | /ˈsɪti breɪk/ | chuyến nghỉ ngắn ở thành phố | We went on a city break in Singapore (Chúng tôi có một chuyến nghỉ ngắn ở Singapore) |
| camping | /ˈkæmpɪŋ/ | cắm trại | Camping is a cheap and fun holiday activity (Cắm trại là một hoạt động nghỉ dưỡng rẻ và vui) |
| campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | khu cắm trại | The campsite was near a river (Khu cắm trại ở gần một con sông) |
| tent | /tent/ | lều | We slept in a tent by the lake (Chúng tôi ngủ trong lều bên hồ) |
| hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | đi bộ đường dài | Hiking is my favorite holiday activity (Đi bộ đường dài là hoạt động nghỉ dưỡng yêu thích của tôi) |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội | We went swimming every morning (Chúng tôi đi bơi mỗi sáng) |
| sunbathing | /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ | tắm nắng | Some tourists enjoy sunbathing on the beach (Một số du khách thích tắm nắng trên bãi biển) |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn | I just want to relax during my holiday (Tôi chỉ muốn thư giãn trong kỳ nghỉ của mình) |
| relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | sự thư giãn | A holiday gives people time for relaxation (Một kỳ nghỉ cho con người thời gian để thư giãn) |
| explore | /ɪkˈsplɔː(r)/ | khám phá | We explored the old town on foot (Chúng tôi khám phá phố cổ bằng cách đi bộ) |
| adventure | /ədˈventʃə(r)/ | cuộc phiêu lưu | The trip was a real adventure (Chuyến đi là một cuộc phiêu lưu thực sự) |
| adventurous | /ədˈventʃərəs/ | thích phiêu lưu | My brother is very adventurous when travelling (Anh trai tôi rất thích phiêu lưu khi đi du lịch) |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | quà lưu niệm | I bought some souvenirs for my family (Tôi mua vài món quà lưu niệm cho gia đình) |
| postcard | /ˈpəʊstkɑːd/ | bưu thiếp | She sent me a postcard from Paris (Cô ấy gửi cho tôi một bưu thiếp từ Paris) |
| photograph | /ˈfəʊtəɡrɑːf/ | bức ảnh | We took lots of photographs on the trip (Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi) |
| tour guide | /ˈtʊə(r) ɡaɪd/ | hướng dẫn viên du lịch | The tour guide spoke excellent English (Hướng dẫn viên du lịch nói tiếng Anh rất tốt) |
| travel agency | /ˈtrævl ˌeɪdʒənsi/ | công ty du lịch | We booked the tour through a travel agency (Chúng tôi đặt tour qua một công ty du lịch) |
| package tour | /ˈpækɪdʒ tʊə(r)/ | tour trọn gói | A package tour is convenient for families (Tour trọn gói tiện lợi cho gia đình) |
| all-inclusive | /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/ | trọn gói | We stayed at an all-inclusive resort (Chúng tôi ở một khu nghỉ dưỡng trọn gói) |
| guidebook | /ˈɡaɪdbʊk/ | sách hướng dẫn du lịch | I bought a guidebook before the trip (Tôi mua một cuốn sách hướng dẫn trước chuyến đi) |
| map | /mæp/ | bản đồ | We used a map to find the museum (Chúng tôi dùng bản đồ để tìm bảo tàng) |
| local food | /ˈləʊkl fuːd/ | đồ ăn địa phương | I love trying local food on holiday (Tôi thích thử đồ ăn địa phương trong kỳ nghỉ) |
| local culture | /ˈləʊkl ˈkʌltʃə(r)/ | văn hóa địa phương | Travelling helps us understand local culture (Du lịch giúp chúng ta hiểu văn hóa địa phương) |
| festival | /ˈfestɪvl/ | lễ hội | The town holds a music festival every summer (Thị trấn tổ chức một lễ hội âm nhạc mỗi mùa hè) |
| peak season | /ˌpiːk ˈsiːzn/ | mùa cao điểm du lịch | Hotel prices are higher in peak season (Giá khách sạn cao hơn vào mùa cao điểm du lịch) |
| off-season | /ˌɒf ˈsiːzn/ | mùa thấp điểm | Travelling in the off-season is cheaper (Du lịch vào mùa thấp điểm rẻ hơn) |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc | The beach was too crowded for me (Bãi biển quá đông đối với tôi) |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | yên bình | We stayed in a peaceful village (Chúng tôi ở trong một ngôi làng yên bình) |
| relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | thư giãn | It was a relaxing holiday by the sea (Đó là một kỳ nghỉ thư giãn bên biển) |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | thú vị, dễ chịu | The trip was very enjoyable (Chuyến đi rất thú vị) |
| unforgettable | /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | khó quên | It was an unforgettable holiday (Đó là một kỳ nghỉ khó quên) |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ | We had a memorable time in Hue (Chúng tôi có khoảng thời gian đáng nhớ ở Huế) |
| tiring | /ˈtaɪərɪŋ/ | mệt mỏi | The journey was long and tiring (Hành trình dài và mệt mỏi) |
| delay | /dɪˈleɪ/ | sự chậm trễ | The delay made us miss the tour (Sự chậm trễ khiến chúng tôi lỡ tour) |
| travel insurance | /ˈtrævl ɪnˌʃʊərəns/ | bảo hiểm du lịch | Travel insurance is useful for international trips (Bảo hiểm du lịch hữu ích cho các chuyến đi quốc tế) |
| foreign currency | /ˌfɒrən ˈkʌrənsi/ | ngoại tệ | You should exchange some foreign currency before travelling (Bạn nên đổi một ít ngoại tệ trước khi đi du lịch) |
| exchange money | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmʌni/ | đổi tiền | We exchanged money at the airport (Chúng tôi đổi tiền ở sân bay) |
| travel companion | /ˈtrævl kəmˌpæniən/ | bạn đồng hành du lịch | A good travel companion makes the trip more fun (Một người bạn đồng hành tốt làm chuyến đi vui hơn) |
| set off | /set ɒf/ | khởi hành | We set off early in the morning (Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm) |
| get away | /ɡet əˈweɪ/ | đi nghỉ, trốn khỏi nhịp sống thường ngày | I just want to get away for a few days (Tôi chỉ muốn đi nghỉ vài ngày) |
| go on holiday | /ɡəʊ ɒn ˈhɒlədeɪ/ | đi nghỉ | Many families go on holiday in summer (Nhiều gia đình đi nghỉ vào mùa hè) |
| have a good time | /hæv ə ɡʊd taɪm/ | có khoảng thời gian vui vẻ | We had a good time on our holiday (Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ) |
| come back | /kʌm bæk/ | trở về | We came back from our holiday last night (Chúng tôi trở về từ kỳ nghỉ tối qua) |
| homesick | /ˈhəʊmsɪk/ | nhớ nhà | I felt a bit homesick on the first day (Tôi cảm thấy hơi nhớ nhà vào ngày đầu tiên) |
| travel plan | /ˈtrævl plæn/ | kế hoạch du lịch | We made a detailed travel plan before leaving (Chúng tôi lập một kế hoạch du lịch chi tiết trước khi đi) |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình | Our itinerary included three cities (Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố) |
| travel blog | /ˈtrævl blɒɡ/ | blog du lịch | She writes a travel blog in her free time (Cô ấy viết blog du lịch trong thời gian rảnh) |
| backpacker | /ˈbækpækə(r)/ | du khách ba lô | Many backpackers travel on a small budget (Nhiều du khách ba lô đi du lịch với ngân sách nhỏ) |
| budget travel | /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ | du lịch tiết kiệm | Budget travel is popular with students (Du lịch tiết kiệm phổ biến với sinh viên) |
| luxury holiday | /ˈlʌkʃəri ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ sang trọng | They enjoyed a luxury holiday at a five-star resort (Họ tận hưởng một kỳ nghỉ sang trọng ở khu nghỉ dưỡng năm sao) |
| honeymoon | /ˈhʌnimuːn/ | tuần trăng mật | The couple went to Bali for their honeymoon (Cặp đôi đã đến Bali cho tuần trăng mật của họ) |
| vacation mode | /veɪˈkeɪʃn məʊd/ | tâm thế nghỉ dưỡng | I am already in vacation mode (Tôi đã vào tâm thế nghỉ dưỡng rồi) |
| recharge your batteries | /riːˌtʃɑːdʒ jɔː(r) ˈbætəriz/ | nạp lại năng lượng | A short holiday helps me recharge my batteries (Một kỳ nghỉ ngắn giúp tôi nạp lại năng lượng) |
| escape from routine | /ɪˈskeɪp frəm ruːˈtiːn/ | thoát khỏi guồng quay thường ngày | Travelling is a good way to escape from routine (Du lịch là một cách tốt để thoát khỏi guồng quay thường ngày) |
| holidaymaker | /ˈhɒlədeɪˌmeɪkə(r)/ | người đi nghỉ dưỡng | The beach was full of holidaymakers (Bãi biển đầy người đi nghỉ dưỡng) |
| local guide | /ˈləʊkl ɡaɪd/ | hướng dẫn viên địa phương | A local guide can show you hidden places (Một hướng dẫn viên địa phương có thể chỉ cho bạn những nơi ít người biết) |
| tourist spot | /ˈtʊərɪst spɒt/ | địa điểm du lịch | This waterfall is a famous tourist spot (Thác nước này là một địa điểm du lịch nổi tiếng) |
| travel memory | /ˈtrævl ˈmeməri/ | kỷ niệm du lịch | That trip gave me many beautiful travel memories (Chuyến đi đó cho tôi nhiều kỷ niệm du lịch đẹp) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| place | /pleɪs/ | địa điểm | This place is always crowded at weekends (Địa điểm này luôn đông vào cuối tuần) |
| town | /taʊn/ | thị trấn, thành phố nhỏ | My town is peaceful and clean (Thị trấn của tôi yên bình và sạch sẽ) |
| city | /ˈsɪti/ | thành phố | Ho Chi Minh City is a busy city (Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố nhộn nhịp) |
| city center | /ˌsɪti ˈsentə(r)/ | trung tâm thành phố | Most offices are in the city center (Hầu hết văn phòng nằm ở trung tâm thành phố) |
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | khu trung tâm | We went downtown for dinner (Chúng tôi vào trung tâm để ăn tối) |
| neighborhood | /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư | My neighborhood is quiet and friendly (Khu dân cư của tôi yên tĩnh và thân thiện) |
| area | /ˈeəriə/ | khu vực | This area is famous for street food (Khu vực này nổi tiếng với đồ ăn đường phố) |
| district | /ˈdɪstrɪkt/ | quận, khu | She lives in a modern district (Cô ấy sống ở một quận hiện đại) |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | vùng ngoại ô | Many families prefer living in the suburbs (Nhiều gia đình thích sống ở vùng ngoại ô) |
| residential area | /ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/ | khu dân cư | This residential area is very peaceful (Khu dân cư này rất yên bình) |
| street | /striːt/ | đường phố | There are many cafés on this street (Có nhiều quán cà phê trên con phố này) |
| road | /rəʊd/ | con đường | This road leads to the train station (Con đường này dẫn đến ga tàu) |
| avenue | /ˈævənjuː/ | đại lộ | The hotel is on a wide avenue (Khách sạn nằm trên một đại lộ rộng) |
| lane | /leɪn/ | ngõ, hẻm nhỏ | There is a small bakery in that lane (Có một tiệm bánh nhỏ trong con ngõ đó) |
| alley | /ˈæli/ | hẻm | The restaurant is hidden in a narrow alley (Nhà hàng nằm trong một con hẻm nhỏ) |
| square | /skweə(r)/ | quảng trường | People gathered in the town square (Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn) |
| crossing | /ˈkrɒsɪŋ/ | chỗ giao nhau, chỗ qua đường | Be careful at the crossing (Hãy cẩn thận ở chỗ qua đường) |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | vòng xuyến | Turn left at the roundabout (Rẽ trái ở vòng xuyến) |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu | The bridge connects two parts of the city (Cây cầu nối hai phần của thành phố) |
| park | /pɑːk/ | công viên | We often go jogging in the park (Chúng tôi thường chạy bộ trong công viên) |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | vườn, công viên nhỏ | The public garden is full of flowers (Khu vườn công cộng đầy hoa) |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | Children are playing in the playground (Trẻ em đang chơi ở sân chơi) |
| stadium | /ˈsteɪdiəm/ | sân vận động | The football match was held in the stadium (Trận bóng đá được tổ chức ở sân vận động) |
| sports center | /ˈspɔːts ˌsentə(r)/ | trung tâm thể thao | I go to the sports center twice a week (Tôi đến trung tâm thể thao hai lần một tuần) |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | hồ bơi | The swimming pool is open all year round (Hồ bơi mở cửa quanh năm) |
| gym | /dʒɪm/ | phòng gym | There is a new gym near my house (Có một phòng gym mới gần nhà tôi) |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | Students often study at the library (Học sinh thường học ở thư viện) |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng | The museum is popular with tourists (Bảo tàng rất được du khách yêu thích) |
| art gallery | /ɑːt ˈɡæləri/ | phòng trưng bày nghệ thuật | We visited an art gallery yesterday (Chúng tôi đã thăm một phòng trưng bày nghệ thuật hôm qua) |
| theater | /ˈθɪətə(r)/ | nhà hát | They watched a play at the theater (Họ xem một vở kịch ở nhà hát) |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim | We are going to the cinema tonight (Tối nay chúng tôi sẽ đi rạp chiếu phim) |
| concert hall | /ˈkɒnsət hɔːl/ | nhà hòa nhạc | The concert hall is near the river (Nhà hòa nhạc ở gần sông) |
| cultural center | /ˈkʌltʃərəl ˌsentə(r)/ | trung tâm văn hóa | Many events are held at the cultural center (Nhiều sự kiện được tổ chức ở trung tâm văn hóa) |
| school | /skuːl/ | trường học | The school is opposite the park (Trường học đối diện công viên) |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | trường đại học | The university is located in the city center (Trường đại học nằm ở trung tâm thành phố) |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | trường cao đẳng | My sister studies at a local college (Chị tôi học ở một trường cao đẳng địa phương) |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện | The hospital is next to the pharmacy (Bệnh viện ở cạnh nhà thuốc) |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | phòng khám | There is a small clinic on this street (Có một phòng khám nhỏ trên con phố này) |
| pharmacy | /ˈfɑːməsi/ | nhà thuốc | I bought medicine at the pharmacy (Tôi mua thuốc ở nhà thuốc) |
| dentist’s | /ˈdentɪsts/ | phòng khám nha khoa | She has an appointment at the dentist’s (Cô ấy có lịch hẹn ở phòng khám nha khoa) |
| police station | /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ | đồn cảnh sát | The police station is near the post office (Đồn cảnh sát gần bưu điện) |
| fire station | /ˈfaɪə(r) ˌsteɪʃn/ | trạm cứu hỏa | The fire station is not far from here (Trạm cứu hỏa không xa chỗ này) |
| post office | /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ | bưu điện | I went to the post office to send a parcel (Tôi đến bưu điện để gửi bưu kiện) |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng | The bank closes at 5 p.m. (Ngân hàng đóng cửa lúc 5 giờ chiều) |
| ATM | /ˌeɪ tiː ˈem/ | cây ATM | There is an ATM in front of the supermarket (Có một cây ATM trước siêu thị) |
| town hall | /ˌtaʊn ˈhɔːl/ | tòa thị chính | The meeting will be held at the town hall (Cuộc họp sẽ được tổ chức ở tòa thị chính) |
| court | /kɔːt/ | tòa án | The court building is very old (Tòa án rất cũ) |
| embassy | /ˈembəsi/ | đại sứ quán | The embassy is in a secure area (Đại sứ quán nằm trong một khu an ninh) |
| office building | /ˈɒfɪs ˌbɪldɪŋ/ | tòa nhà văn phòng | He works in a tall office building (Anh ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng cao tầng) |
| apartment building | /əˈpɑːtmənt ˌbɪldɪŋ/ | tòa chung cư | She lives in an apartment building near the mall (Cô ấy sống trong một tòa chung cư gần trung tâm mua sắm) |
| shopping mall | /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ | trung tâm mua sắm | Teenagers often hang out at the shopping mall (Thanh thiếu niên thường đi chơi ở trung tâm mua sắm) |
| shopping center | /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ | trung tâm mua sắm | The shopping center is very crowded on weekends (Trung tâm mua sắm rất đông vào cuối tuần) |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị | We buy food from the supermarket every week (Chúng tôi mua thực phẩm từ siêu thị mỗi tuần) |
| convenience store | /kənˈviːniəns stɔː(r)/ | cửa hàng tiện lợi | The convenience store is open all night (Cửa hàng tiện lợi mở cửa cả đêm) |
| department store | /dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)/ | cửa hàng bách hóa | She bought a handbag at the department store (Cô ấy mua một chiếc túi xách ở cửa hàng bách hóa) |
| bookstore | /ˈbʊkstɔː(r)/ | hiệu sách | I spent an hour in the bookstore (Tôi đã dành một giờ trong hiệu sách) |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | tiệm bánh | The bakery sells fresh bread every morning (Tiệm bánh bán bánh mì tươi mỗi sáng) |
| butcher’s | /ˈbʊtʃəz/ | cửa hàng bán thịt | My mother bought beef at the butcher’s (Mẹ tôi mua thịt bò ở cửa hàng bán thịt) |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | chợ | The local market is busy in the morning (Chợ địa phương nhộn nhịp vào buổi sáng) |
| café | /ˈkæfeɪ/ | quán cà phê | We sat in a quiet café by the road (Chúng tôi ngồi trong một quán cà phê yên tĩnh bên đường) |
| coffee shop | /ˈkɒfi ʃɒp/ | quán cà phê | The coffee shop has free Wi-Fi (Quán cà phê có Wi-Fi miễn phí) |
| restaurant | /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng | That restaurant serves excellent seafood (Nhà hàng đó phục vụ hải sản rất ngon) |
| fast-food restaurant | /ˌfɑːst fuːd ˈrestrɒnt/ | nhà hàng đồ ăn nhanh | Teenagers often eat at fast-food restaurants (Thanh thiếu niên thường ăn ở nhà hàng đồ ăn nhanh) |
| food court | /ˈfuːd kɔːt/ | khu ẩm thực | The food court is on the top floor of the mall (Khu ẩm thực ở tầng trên cùng của trung tâm mua sắm) |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn | The hotel is near the beach (Khách sạn ở gần bãi biển) |
| hostel | /ˈhɒstl/ | nhà nghỉ giá rẻ | Backpackers often stay in hostels (Du khách ba lô thường ở nhà nghỉ giá rẻ) |
| guesthouse | /ˈɡesthaʊs/ | nhà khách | We found a cheap guesthouse near the station (Chúng tôi tìm được một nhà khách rẻ gần nhà ga) |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | điểm dừng xe buýt | There is a bus stop in front of the bank (Có một điểm dừng xe buýt trước ngân hàng) |
| bus station | /ˈbʌs ˌsteɪʃn/ | bến xe buýt | The bus station is always busy before holidays (Bến xe buýt luôn đông trước các kỳ nghỉ) |
| train station | /treɪn ˈsteɪʃn/ | ga tàu hỏa | We arrived at the train station early (Chúng tôi đến ga tàu sớm) |
| railway station | /ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ | ga đường sắt | The railway station is in the old part of town (Ga đường sắt ở khu cũ của thị trấn) |
| metro station | /ˈmetrəʊ ˌsteɪʃn/ | ga metro | The metro station is just around the corner (Ga metro ở ngay gần góc phố) |
| airport | /ˈeəpɔːt/ | sân bay | The airport is about thirty minutes from here (Sân bay cách đây khoảng ba mươi phút) |
| parking lot | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe | There is a large parking lot behind the mall (Có một bãi đỗ xe lớn phía sau trung tâm mua sắm) |
| garage | /ˈɡærɑːʒ/ | gara | The garage is next to the apartment building (Gara ở cạnh tòa chung cư) |
| pedestrian area | /pəˈdestriən ˈeəriə/ | khu vực dành cho người đi bộ | This pedestrian area is very popular at night (Khu vực dành cho người đi bộ này rất đông vào ban đêm) |
| pedestrian street | /pəˈdestriən striːt/ | phố đi bộ | We walked along the pedestrian street in the evening (Chúng tôi đi dọc phố đi bộ vào buổi tối) |
| square | /skweə(r)/ | quảng trường | People were taking photos in the square (Mọi người đang chụp ảnh ở quảng trường) |
| fountain | /ˈfaʊntən/ | đài phun nước | Children were playing near the fountain (Trẻ em đang chơi gần đài phun nước) |
| statue | /ˈstætʃuː/ | tượng | There is a famous statue in the middle of the square (Có một bức tượng nổi tiếng ở giữa quảng trường) |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm | The monument attracts many visitors (Công trình đó thu hút nhiều du khách) |
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ lớn | The cathedral is one of the oldest buildings in the city (Nhà thờ lớn là một trong những tòa nhà cổ nhất trong thành phố) |
| church | /tʃɜːtʃ/ | nhà thờ | We passed a beautiful church on the way home (Chúng tôi đi ngang qua một nhà thờ đẹp trên đường về nhà) |
| temple | /ˈtempl/ | đền, chùa | The temple is on top of the hill (Ngôi đền nằm trên đỉnh đồi) |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | chùa | Many tourists visit the pagoda every year (Nhiều du khách đến thăm ngôi chùa mỗi năm) |
| public toilet | /ˌpʌblɪk ˈtɔɪlət/ | nhà vệ sinh công cộng | There is a public toilet near the entrance (Có một nhà vệ sinh công cộng gần lối vào) |
| community center | /kəˈmjuːnəti ˌsentə(r)/ | trung tâm cộng đồng | The community center offers many free classes (Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều lớp học miễn phí) |
| community hall | /kəˈmjuːnəti hɔːl/ | nhà sinh hoạt cộng đồng | The meeting was held in the community hall (Cuộc họp được tổ chức trong nhà sinh hoạt cộng đồng) |
| leisure center | /ˈleʒə(r) ˌsentə(r)/ | trung tâm giải trí thể thao | The leisure center has a pool and a gym (Trung tâm giải trí có hồ bơi và phòng gym) |
| amusement park | /əˈmjuːzmənt pɑːk/ | công viên giải trí | Children love going to the amusement park (Trẻ em rất thích đến công viên giải trí) |
| zoo | /zuː/ | sở thú | We took the children to the zoo last Sunday (Chúng tôi đưa bọn trẻ đến sở thú Chủ nhật tuần trước) |
| aquarium | /əˈkweəriəm/ | thủy cung | The aquarium is one of the main attractions in the city (Thủy cung là một trong những điểm thu hút chính trong thành phố) |
| riverbank | /ˈrɪvə(r)bæŋk/ | bờ sông | Many people walk along the riverbank in the evening (Nhiều người đi bộ dọc bờ sông vào buổi tối) |
| riverside | /ˈrɪvəsaɪd/ | khu ven sông | There are many cafés along the riverside (Có nhiều quán cà phê dọc khu ven sông) |
| bus lane | /ˈbʌs leɪn/ | làn xe buýt | Cars are not allowed in the bus lane (Ô tô không được phép đi vào làn xe buýt) |
| industrial area | /ɪnˈdʌstriəl ˈeəriə/ | khu công nghiệp | Many factories are located in the industrial area (Nhiều nhà máy nằm trong khu công nghiệp) |
| business district | /ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/ | khu thương mại | The business district is full of office towers (Khu thương mại đầy các tòa nhà văn phòng) |
| financial district | /faɪˈnænʃl ˈdɪstrɪkt/ | khu tài chính | The financial district is very busy during the day (Khu tài chính rất nhộn nhịp vào ban ngày) |
| landmark building | /ˈlændmɑːk ˌbɪldɪŋ/ | tòa nhà biểu tượng | That tower is a landmark building in the city (Tòa tháp đó là một tòa nhà biểu tượng của thành phố) |
| skyscraper | /ˈskaɪskreɪpə(r)/ | tòa nhà chọc trời | There are many skyscrapers in the city center (Có nhiều tòa nhà chọc trời ở trung tâm thành phố) |
| apartment block | /əˈpɑːtmənt blɒk/ | khu chung cư | He lives in a large apartment block (Anh ấy sống trong một khu chung cư lớn) |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà | That building is over one hundred years old (Tòa nhà đó hơn một trăm năm tuổi) |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | địa danh nổi tiếng | The opera house is a famous landmark (Nhà hát là một địa danh nổi tiếng) |
| busy area | /ˈbɪzi ˈeəriə/ | khu vực nhộn nhịp | This is a busy area with many offices (Đây là một khu vực nhộn nhịp với nhiều văn phòng) |
| quiet area | /ˈkwaɪət ˈeəriə/ | khu vực yên tĩnh | I prefer living in a quiet area (Tôi thích sống ở một khu vực yên tĩnh) |
| crowded place | /ˈkraʊdɪd pleɪs/ | nơi đông đúc | Markets are usually crowded places (Chợ thường là những nơi đông đúc) |
| peaceful place | /ˈpiːsfl pleɪs/ | nơi yên bình | The park is a peaceful place to relax (Công viên là một nơi yên bình để thư giãn) |
| nearby place | /ˈnɪəbaɪ pleɪs/ | địa điểm gần đó | Is there a pharmacy in a nearby place (Có nhà thuốc nào ở gần đây không) |
| meeting point | /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/ | điểm hẹn | Let’s meet at the fountain as a meeting point (Hãy gặp nhau ở đài phun nước làm điểm hẹn) |
| local attraction | /ˈləʊkl əˈtrækʃn/ | điểm thu hút địa phương | The night market is a local attraction (Chợ đêm là một điểm thu hút địa phương) |
| tourist spot | /ˈtʊərɪst spɒt/ | địa điểm du lịch | This bridge is a popular tourist spot (Cây cầu này là một địa điểm du lịch nổi tiếng) |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| place | /pleɪs/ | địa điểm | This place is always crowded at weekends (Địa điểm này luôn đông vào cuối tuần) |
| town | /taʊn/ | thị trấn, thành phố nhỏ | My town is peaceful and clean (Thị trấn của tôi yên bình và sạch sẽ) |
| city | /ˈsɪti/ | thành phố | Ho Chi Minh City is a busy city (Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố nhộn nhịp) |
| city center | /ˌsɪti ˈsentə(r)/ | trung tâm thành phố | Most offices are in the city center (Hầu hết văn phòng nằm ở trung tâm thành phố) |
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | khu trung tâm | We went downtown for dinner (Chúng tôi vào trung tâm để ăn tối) |
| neighborhood | /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư | My neighborhood is quiet and friendly (Khu dân cư của tôi yên tĩnh và thân thiện) |
| area | /ˈeəriə/ | khu vực | This area is famous for street food (Khu vực này nổi tiếng với đồ ăn đường phố) |
| district | /ˈdɪstrɪkt/ | quận, khu | She lives in a modern district (Cô ấy sống ở một quận hiện đại) |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | vùng ngoại ô | Many families prefer living in the suburbs (Nhiều gia đình thích sống ở vùng ngoại ô) |
| residential area | /ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/ | khu dân cư | This residential area is very peaceful (Khu dân cư này rất yên bình) |
| street | /striːt/ | đường phố | There are many cafés on this street (Có nhiều quán cà phê trên con phố này) |
| road | /rəʊd/ | con đường | This road leads to the train station (Con đường này dẫn đến ga tàu) |
| avenue | /ˈævənjuː/ | đại lộ | The hotel is on a wide avenue (Khách sạn nằm trên một đại lộ rộng) |
| lane | /leɪn/ | ngõ, hẻm nhỏ | There is a small bakery in that lane (Có một tiệm bánh nhỏ trong con ngõ đó) |
| alley | /ˈæli/ | hẻm | The restaurant is hidden in a narrow alley (Nhà hàng nằm trong một con hẻm nhỏ) |
| square | /skweə(r)/ | quảng trường | People gathered in the town square (Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn) |
| crossing | /ˈkrɒsɪŋ/ | chỗ giao nhau, chỗ qua đường | Be careful at the crossing (Hãy cẩn thận ở chỗ qua đường) |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | vòng xuyến | Turn left at the roundabout (Rẽ trái ở vòng xuyến) |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu | The bridge connects two parts of the city (Cây cầu nối hai phần của thành phố) |
| park | /pɑːk/ | công viên | We often go jogging in the park (Chúng tôi thường chạy bộ trong công viên) |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | vườn, công viên nhỏ | The public garden is full of flowers (Khu vườn công cộng đầy hoa) |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | Children are playing in the playground (Trẻ em đang chơi ở sân chơi) |
| stadium | /ˈsteɪdiəm/ | sân vận động | The football match was held in the stadium (Trận bóng đá được tổ chức ở sân vận động) |
| sports center | /ˈspɔːts ˌsentə(r)/ | trung tâm thể thao | I go to the sports center twice a week (Tôi đến trung tâm thể thao hai lần một tuần) |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | hồ bơi | The swimming pool is open all year round (Hồ bơi mở cửa quanh năm) |
| gym | /dʒɪm/ | phòng gym | There is a new gym near my house (Có một phòng gym mới gần nhà tôi) |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | Students often study at the library (Học sinh thường học ở thư viện) |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng | The museum is popular with tourists (Bảo tàng rất được du khách yêu thích) |
| art gallery | /ɑːt ˈɡæləri/ | phòng trưng bày nghệ thuật | We visited an art gallery yesterday (Chúng tôi đã thăm một phòng trưng bày nghệ thuật hôm qua) |
| theater | /ˈθɪətə(r)/ | nhà hát | They watched a play at the theater (Họ xem một vở kịch ở nhà hát) |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim | We are going to the cinema tonight (Tối nay chúng tôi sẽ đi rạp chiếu phim) |
| concert hall | /ˈkɒnsət hɔːl/ | nhà hòa nhạc | The concert hall is near the river (Nhà hòa nhạc ở gần sông) |
| cultural center | /ˈkʌltʃərəl ˌsentə(r)/ | trung tâm văn hóa | Many events are held at the cultural center (Nhiều sự kiện được tổ chức ở trung tâm văn hóa) |
| school | /skuːl/ | trường học | The school is opposite the park (Trường học đối diện công viên) |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | trường đại học | The university is located in the city center (Trường đại học nằm ở trung tâm thành phố) |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | trường cao đẳng | My sister studies at a local college (Chị tôi học ở một trường cao đẳng địa phương) |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện | The hospital is next to the pharmacy (Bệnh viện ở cạnh nhà thuốc) |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | phòng khám | There is a small clinic on this street (Có một phòng khám nhỏ trên con phố này) |
| pharmacy | /ˈfɑːməsi/ | nhà thuốc | I bought medicine at the pharmacy (Tôi mua thuốc ở nhà thuốc) |
| dentist’s | /ˈdentɪsts/ | phòng khám nha khoa | She has an appointment at the dentist’s (Cô ấy có lịch hẹn ở phòng khám nha khoa) |
| police station | /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ | đồn cảnh sát | The police station is near the post office (Đồn cảnh sát gần bưu điện) |
| fire station | /ˈfaɪə(r) ˌsteɪʃn/ | trạm cứu hỏa | The fire station is not far from here (Trạm cứu hỏa không xa chỗ này) |
| post office | /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ | bưu điện | I went to the post office to send a parcel (Tôi đến bưu điện để gửi bưu kiện) |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng | The bank closes at 5 p.m. (Ngân hàng đóng cửa lúc 5 giờ chiều) |
| ATM | /ˌeɪ tiː ˈem/ | cây ATM | There is an ATM in front of the supermarket (Có một cây ATM trước siêu thị) |
| town hall | /ˌtaʊn ˈhɔːl/ | tòa thị chính | The meeting will be held at the town hall (Cuộc họp sẽ được tổ chức ở tòa thị chính) |
| court | /kɔːt/ | tòa án | The court building is very old (Tòa án rất cũ) |
| embassy | /ˈembəsi/ | đại sứ quán | The embassy is in a secure area (Đại sứ quán nằm trong một khu an ninh) |
| office building | /ˈɒfɪs ˌbɪldɪŋ/ | tòa nhà văn phòng | He works in a tall office building (Anh ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng cao tầng) |
| apartment building | /əˈpɑːtmənt ˌbɪldɪŋ/ | tòa chung cư | She lives in an apartment building near the mall (Cô ấy sống trong một tòa chung cư gần trung tâm mua sắm) |
| shopping mall | /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ | trung tâm mua sắm | Teenagers often hang out at the shopping mall (Thanh thiếu niên thường đi chơi ở trung tâm mua sắm) |
| shopping center | /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ | trung tâm mua sắm | The shopping center is very crowded on weekends (Trung tâm mua sắm rất đông vào cuối tuần) |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị | We buy food from the supermarket every week (Chúng tôi mua thực phẩm từ siêu thị mỗi tuần) |
| convenience store | /kənˈviːniəns stɔː(r)/ | cửa hàng tiện lợi | The convenience store is open all night (Cửa hàng tiện lợi mở cửa cả đêm) |
| department store | /dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)/ | cửa hàng bách hóa | She bought a handbag at the department store (Cô ấy mua một chiếc túi xách ở cửa hàng bách hóa) |
| bookstore | /ˈbʊkstɔː(r)/ | hiệu sách | I spent an hour in the bookstore (Tôi đã dành một giờ trong hiệu sách) |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | tiệm bánh | The bakery sells fresh bread every morning (Tiệm bánh bán bánh mì tươi mỗi sáng) |
| butcher’s | /ˈbʊtʃəz/ | cửa hàng bán thịt | My mother bought beef at the butcher’s (Mẹ tôi mua thịt bò ở cửa hàng bán thịt) |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | chợ | The local market is busy in the morning (Chợ địa phương nhộn nhịp vào buổi sáng) |
| café | /ˈkæfeɪ/ | quán cà phê | We sat in a quiet café by the road (Chúng tôi ngồi trong một quán cà phê yên tĩnh bên đường) |
| coffee shop | /ˈkɒfi ʃɒp/ | quán cà phê | The coffee shop has free Wi-Fi (Quán cà phê có Wi-Fi miễn phí) |
| restaurant | /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng | That restaurant serves excellent seafood (Nhà hàng đó phục vụ hải sản rất ngon) |
| fast-food restaurant | /ˌfɑːst fuːd ˈrestrɒnt/ | nhà hàng đồ ăn nhanh | Teenagers often eat at fast-food restaurants (Thanh thiếu niên thường ăn ở nhà hàng đồ ăn nhanh) |
| food court | /ˈfuːd kɔːt/ | khu ẩm thực | The food court is on the top floor of the mall (Khu ẩm thực ở tầng trên cùng của trung tâm mua sắm) |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn | The hotel is near the beach (Khách sạn ở gần bãi biển) |
| hostel | /ˈhɒstl/ | nhà nghỉ giá rẻ | Backpackers often stay in hostels (Du khách ba lô thường ở nhà nghỉ giá rẻ) |
| guesthouse | /ˈɡesthaʊs/ | nhà khách | We found a cheap guesthouse near the station (Chúng tôi tìm được một nhà khách rẻ gần nhà ga) |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | điểm dừng xe buýt | There is a bus stop in front of the bank (Có một điểm dừng xe buýt trước ngân hàng) |
| bus station | /ˈbʌs ˌsteɪʃn/ | bến xe buýt | The bus station is always busy before holidays (Bến xe buýt luôn đông trước các kỳ nghỉ) |
| train station | /treɪn ˈsteɪʃn/ | ga tàu hỏa | We arrived at the train station early (Chúng tôi đến ga tàu sớm) |
| railway station | /ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ | ga đường sắt | The railway station is in the old part of town (Ga đường sắt ở khu cũ của thị trấn) |
| metro station | /ˈmetrəʊ ˌsteɪʃn/ | ga metro | The metro station is just around the corner (Ga metro ở ngay gần góc phố) |
| airport | /ˈeəpɔːt/ | sân bay | The airport is about thirty minutes from here (Sân bay cách đây khoảng ba mươi phút) |
| parking lot | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe | There is a large parking lot behind the mall (Có một bãi đỗ xe lớn phía sau trung tâm mua sắm) |
| garage | /ˈɡærɑːʒ/ | gara | The garage is next to the apartment building (Gara ở cạnh tòa chung cư) |
| pedestrian area | /pəˈdestriən ˈeəriə/ | khu vực dành cho người đi bộ | This pedestrian area is very popular at night (Khu vực dành cho người đi bộ này rất đông vào ban đêm) |
| pedestrian street | /pəˈdestriən striːt/ | phố đi bộ | We walked along the pedestrian street in the evening (Chúng tôi đi dọc phố đi bộ vào buổi tối) |
| square | /skweə(r)/ | quảng trường | People were taking photos in the square (Mọi người đang chụp ảnh ở quảng trường) |
| fountain | /ˈfaʊntən/ | đài phun nước | Children were playing near the fountain (Trẻ em đang chơi gần đài phun nước) |
| statue | /ˈstætʃuː/ | tượng | There is a famous statue in the middle of the square (Có một bức tượng nổi tiếng ở giữa quảng trường) |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm | The monument attracts many visitors (Công trình đó thu hút nhiều du khách) |
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ lớn | The cathedral is one of the oldest buildings in the city (Nhà thờ lớn là một trong những tòa nhà cổ nhất trong thành phố) |
| church | /tʃɜːtʃ/ | nhà thờ | We passed a beautiful church on the way home (Chúng tôi đi ngang qua một nhà thờ đẹp trên đường về nhà) |
| temple | /ˈtempl/ | đền, chùa | The temple is on top of the hill (Ngôi đền nằm trên đỉnh đồi) |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | chùa | Many tourists visit the pagoda every year (Nhiều du khách đến thăm ngôi chùa mỗi năm) |
| public toilet | /ˌpʌblɪk ˈtɔɪlət/ | nhà vệ sinh công cộng | There is a public toilet near the entrance (Có một nhà vệ sinh công cộng gần lối vào) |
| community center | /kəˈmjuːnəti ˌsentə(r)/ | trung tâm cộng đồng | The community center offers many free classes (Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều lớp học miễn phí) |
| community hall | /kəˈmjuːnəti hɔːl/ | nhà sinh hoạt cộng đồng | The meeting was held in the community hall (Cuộc họp được tổ chức trong nhà sinh hoạt cộng đồng) |
| leisure center | /ˈleʒə(r) ˌsentə(r)/ | trung tâm giải trí thể thao | The leisure center has a pool and a gym (Trung tâm giải trí có hồ bơi và phòng gym) |
| amusement park | /əˈmjuːzmənt pɑːk/ | công viên giải trí | Children love going to the amusement park (Trẻ em rất thích đến công viên giải trí) |
| zoo | /zuː/ | sở thú | We took the children to the zoo last Sunday (Chúng tôi đưa bọn trẻ đến sở thú Chủ nhật tuần trước) |
| aquarium | /əˈkweəriəm/ | thủy cung | The aquarium is one of the main attractions in the city (Thủy cung là một trong những điểm thu hút chính trong thành phố) |
| riverbank | /ˈrɪvə(r)bæŋk/ | bờ sông | Many people walk along the riverbank in the evening (Nhiều người đi bộ dọc bờ sông vào buổi tối) |
| riverside | /ˈrɪvəsaɪd/ | khu ven sông | There are many cafés along the riverside (Có nhiều quán cà phê dọc khu ven sông) |
| bus lane | /ˈbʌs leɪn/ | làn xe buýt | Cars are not allowed in the bus lane (Ô tô không được phép đi vào làn xe buýt) |
| industrial area | /ɪnˈdʌstriəl ˈeəriə/ | khu công nghiệp | Many factories are located in the industrial area (Nhiều nhà máy nằm trong khu công nghiệp) |
| business district | /ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/ | khu thương mại | The business district is full of office towers (Khu thương mại đầy các tòa nhà văn phòng) |
| financial district | /faɪˈnænʃl ˈdɪstrɪkt/ | khu tài chính | The financial district is very busy during the day (Khu tài chính rất nhộn nhịp vào ban ngày) |
| landmark building | /ˈlændmɑːk ˌbɪldɪŋ/ | tòa nhà biểu tượng | That tower is a landmark building in the city (Tòa tháp đó là một tòa nhà biểu tượng của thành phố) |
| skyscraper | /ˈskaɪskreɪpə(r)/ | tòa nhà chọc trời | There are many skyscrapers in the city center (Có nhiều tòa nhà chọc trời ở trung tâm thành phố) |
| apartment block | /əˈpɑːtmənt blɒk/ | khu chung cư | He lives in a large apartment block (Anh ấy sống trong một khu chung cư lớn) |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà | That building is over one hundred years old (Tòa nhà đó hơn một trăm năm tuổi) |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | địa danh nổi tiếng | The opera house is a famous landmark (Nhà hát là một địa danh nổi tiếng) |
| busy area | /ˈbɪzi ˈeəriə/ | khu vực nhộn nhịp | This is a busy area with many offices (Đây là một khu vực nhộn nhịp với nhiều văn phòng) |
| quiet area | /ˈkwaɪət ˈeəriə/ | khu vực yên tĩnh | I prefer living in a quiet area (Tôi thích sống ở một khu vực yên tĩnh) |
| crowded place | /ˈkraʊdɪd pleɪs/ | nơi đông đúc | Markets are usually crowded places (Chợ thường là những nơi đông đúc) |
| peaceful place | /ˈpiːsfl pleɪs/ | nơi yên bình | The park is a peaceful place to relax (Công viên là một nơi yên bình để thư giãn) |
| nearby place | /ˈnɪəbaɪ pleɪs/ | địa điểm gần đó | Is there a pharmacy in a nearby place (Có nhà thuốc nào ở gần đây không) |
| meeting point | /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/ | điểm hẹn | Let’s meet at the fountain as a meeting point (Hãy gặp nhau ở đài phun nước làm điểm hẹn) |
| local attraction | /ˈləʊkl əˈtrækʃn/ | điểm thu hút địa phương | The night market is a local attraction (Chợ đêm là một điểm thu hút địa phương) |
| tourist spot | /ˈtʊərɪst spɒt/ | địa điểm du lịch | This bridge is a popular tourist spot (Cây cầu này là một địa điểm du lịch nổi tiếng) |
Đây là bộ từ vựng thông dụng theo chủ đề thường xuất hiện trong IELTS Speaking part 1, vì vậy để ứng dụng hiệu quả bạn có thể học bộ Forecast Speaking và thử sức với các bài luyện nói tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
Tải Ngay File Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng PDF
Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh thông dụng hiệu quả
Để ghi nhớ được các từ vựng thông dụng IZONE khuyên bạn nên áp dụng một số phương pháp hiệu quả sau:
- Flashcards: giúp ghi nhớ từ nhanh bằng cách ôn theo thẻ từ, rất phù hợp để học nghĩa, phát âm và ví dụ ngắn
- Spaced Repetition: ôn từ theo các khoảng thời gian lặp lại hợp lý để chuyển từ vựng vào trí nhớ dài hạn
- Shadowing: nghe và lặp lại ngay theo câu mẫu để vừa nhớ từ, vừa cải thiện phát âm và phản xạ ngôn ngữ
- Revised Multisensory Learning: kết hợp nhiều giác quan như nhìn, nghe, nói và viết để tăng khả năng ghi nhớ từ vựng một cách toàn diện
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
| 1 – Nên bắt đầu học bao nhiêu từ vựng tiếng anh thông dụng mỗi ngày? |
Theo chuyên gia ngôn ngữ của đại học Cambridge, con số lý tưởng cho người mới bắt đầu là 5-10 từ. Quan trọng là chất lượng (biết cách dùng, phát âm chuẩn) hơn là số lượng.
| 2 – Làm thế nào để nhớ lâu các từ vựng tiếng anh thông dụng đã học? |
Hãy áp dụng quy tắc 1-3-7-30 (Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày). Ngoài ra, hãy cố gắng sử dụng từ đó trong ít nhất 3 tình huống giao tiếp khác nhau.
| 3 – Học từ vựng tiếng anh thông dụng có cần học ngữ pháp không? |
Có. Từ vựng và ngữ pháp luôn song hành. Bạn cần biết từ đó là loại từ gì (Danh, Động, Tính, Trạng) để đặt câu cho đúng cấu trúc.
Học từ vựng là một hành trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Việc nắm vững 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn là nền tảng vững chắc để chinh phục các band điểm cao trong IELTS.


