Trọn bộ Từ vựng về Biển đầy đủ & Các cấu trúc thông dụng

Trọn bộ từ vựng về biển đầy đủ nhất và Các cấu trúc thông dụng

Việc trang bị vốn từ vựng về biển phong phú sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp bạn miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ của biển cả, hay những hoạt động sôi nổi trên bãi biển bằng tiếng Anh một cách trôi chảy và chuẩn xác. Nếu đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc sở hữu một kho tàng từ vựng về biển phong phú không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phần Speaking và Writing, mà còn mở rộng kiến thức để dễ dàng vượt qua các bài Reading liên quan. Hiểu được điều đó, trong bài viết này IZONE đã tổng hợp trọn bộ từ vựng liên quan đến biển trong tiếng Anh để bạn có thể chinh phục chủ đề quen thuộc  này. 

Tổng hợp từ vựng về biển trong tiếng Anh thông dụng nhất

Từ vựng về biển và đại dương tổng quan

Để bắt đầu, chúng ta cùng điểm qua những từ vựng cơ bản nhất về biển và đại dương, nền tảng cho mọi chủ đề liên quan:

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa
Sea /siː/ biển
Ocean /ˈəʊʃən/ đại dương
Coast /kəʊst/ bờ biển
Shore /ʃɔːr/ bờ biển (dùng cho biển, hồ, sông)
Beach /biːtʃ/ bãi biển
Seaside /ˈsiːsaɪd/ bờ biển, khu vực ven biển
Seashore /ˈsiːʃɔːr/ bờ biển (khu vực cát hoặc đá ven biển)
Underwater /ˌʌndərˈwɔːtər/ dưới nước
Deep /diːp/ sâu
Shallow /ˈʃæləʊ/ nông
Tide /taɪd/ thủy triều (high tide: triều lên; low tide: triều xuống)
Current /ˈkɜːrənt/ dòng chảy
Wave /weɪv/ sóng
Horizon /həˈraɪzn/ đường chân trời

Các từ vựng về chủ đề biển thường dùng trong tiếng Anh

Từ vựng về biển: các yếu tố tự nhiên và hiện tượng biển

Biển cả luôn ẩn chứa những yếu tố và hiện tượng tự nhiên đầy mê hoặc. Bộ từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn miêu tả điều đó:

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa
Coral reef /ˈkɔːrəl riːf/ rạn san hô
Sand /sænd/ cát
Rock /rɒk/ đá
Cliff /klɪf/ vách đá (ven biển)
Cave /keɪv/ hang động (có thể ở dưới biển hoặc ven biển)
Island /ˈaɪlənd/ hòn đảo
Peninsula /pəˈnɪnsjələ/ bán đảo
Lagoon /ləˈɡuːn/ đầm phá
Bay /beɪ/ vịnh
Gulf /ɡʌlf/ vịnh lớn
Strait /streɪt/ eo biển
Archipelago /ˌɑːrkɪˈpeləɡoʊ/ quần đảo
Erosion /ɪˈrəʊʒən/ sự xói mòn (do sóng biển)
Storm /stɔːrm/ bão
Hurricane /ˈhʌrɪkeɪn/ bão lớn (Đại Tây Dương)
Typhoon /taɪˈfuːn/ bão lớn (Thái Bình Dương)
Tsunami /tsuːˈnɑːmi/ sóng thần

Từ vựng về phương tiện và hoạt động trên biển trong tiếng Anh

Không thể thiếu những từ vựng liên quan đến các phương tiện di chuyển và các hoạt động mà chúng ta thường làm khi ở biển:

Các từ vựng về chủ đề biển thường dùng trong tiếng Anh

Từ vựng về du lịch và các địa điểm liên quan đến biển trong tiếng Anh

Khi nhắc đến biển, du lịch là một chủ đề không thể bỏ qua. Hãy cùng khám phá từ vựng về biển trong ngữ cảnh du lịch:

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa
Resort /rɪˈzɔːrt/ khu nghỉ dưỡng
Hotel /həʊˈtel/ khách sạn
Villa /ˈvɪlə/ biệt thự (thường là biệt thự biển)
Bungalow /ˈbʌŋɡəloʊ/ nhà gỗ một tầng (thường ở khu nghỉ dưỡng)
Promenade /ˌprɒməˈnɑːd/ đường dạo bộ ven biển
Pier /pɪr/ cầu tàu, bến tàu
Lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ hải đăng
Sunbathe /ˈsʌnbeɪð/ tắm nắng
Build sandcastles /bɪld ˈsændkæslz/ xây lâu đài cát
Play beach volleyball /pleɪ biːtʃ ˈvɒlibɔːl/ chơi bóng chuyền bãi biển
Go parasailing /ɡəʊ ˈpærəseɪlɪŋ/ dù lượn
Go jet skiing /ɡəʊ dʒet ˈskiːɪŋ/ lái mô tô nước
Go banana boating /ɡəʊ bəˈnænə ˈbəʊtɪŋ/ đi thuyền chuối
Collect seashells /kəˈlekt ˈsiːʃelz/ nhặt vỏ sò
Relax by the sea /rɪˈlæks baɪ ðə siː/ thư giãn bên biển

Từ vựng về các loài sinh vật biển trong tiếng Anh

Thế giới dưới đại dương là một kho tàng của sự sống. Bổ sung các từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả biển một cách sinh động hơn.

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa
Fish /fɪʃ/ cá (dùng cho cả số ít và số nhiều)
Shark /ʃɑːrk/ cá mập
Whale /weɪl/ cá voi
Dolphin /ˈdɒlfɪn/ cá heo
Seal /siːl/ hải cẩu
Walrus /ˈwɔːlrəs/ hải mã
Octopus /ˈɒktəpəs/ bạch tuộc
Squid /skwɪd/ mực
Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/ sứa
Seahorse /ˈsiːhɔːrs/ cá ngựa
Eel /iːl/ lươn biển
Tuna /ˈtuːnə/ cá ngừ
Salmon /ˈsæmən/ cá hồi
Cod /kɒd/ cá tuyết
Seagull /ˈsiːɡʌl/ mòng biển
Pelican /ˈpelɪkən/ bồ nông
Starfish /ˈstɑːrfɪʃ/ sao biển
Crab /kræb/ cua
Shrimp /ʃrɪmp/ tôm
Lobster /ˈlɒbstər/ tôm hùm
Oyster /ˈɔɪstər/ hàu
Mussel /ˈmʌsl/ trai, vẹm
Clam /klæm/ ngao, sò
Seashell /ˈsiːʃel/ vỏ sò
Coral /ˈkɒrəl/ san hô
Seaweed /ˈsiːwiːd/ rong biển
Algae /ˈælɡiː/ tảo
Kelp /kelp/ tảo bẹ
Plankton /ˈplæŋktən/ sinh vật phù du

Các từ vựng về chủ đề biển thường dùng trong tiếng Anh

Tính từ miêu tả biển và trải nghiệm ở biển trong tiếng Anh

Để miêu tả biển trong tiếng anh một cách hấp dẫn và chi tiết, việc sử dụng các tính từ miêu tả biển phù hợp là vô cùng quan trọng.

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa
Blue /bluː/ xanh (màu biển)
Azure /ˈæʒər/ xanh da trời, xanh ngọc bích
Turquoise /ˈtɜːrkwɔɪz/ xanh ngọc lam
Crystal clear /ˈkrɪstl klɪr/ trong vắt như pha lê
Sparkling /ˈspɑːrklɪŋ/ lấp lánh
Calm /kɑːm/ lặng sóng, yên bình
Tranquil /ˈtræŋkwɪl/ thanh bình, tĩnh lặng
Rough /rʌf/ động, dữ dội (sóng)
Choppy /ˈtʃɒpi/ có sóng gợn, không êm ả
Stormy /ˈstɔːrmi/ có bão, dữ dội
Vast /vɑːst/ rộng lớn, bao la
Endless /ˈendləs/ vô tận
Mysterious /mɪˈstɪəriəs/ bí ẩn
Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ đẹp
Majestic /məˈdʒestɪk/ hùng vĩ
Roaring /ˈrɔːrɪŋ/ gầm thét (sóng lớn)
Crashing /ˈkræʃɪŋ/ vỗ mạnh, đập mạnh (sóng)
Whispering /ˈwɪspərɪŋ/ rì rào (sóng nhỏ / gió)
Salty /ˈsɔːlti/ mặn (không khí biển)
Briny /ˈbraɪni/ mặn chát (nước biển)
Fresh /freʃ/ trong lành
Relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ thư giãn
Peaceful /ˈpiːsfl/ yên bình
Invigorating /ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/ tiếp thêm sinh lực
Refreshing /rɪˈfreʃɪŋ/ sảng khoái, tươi mát
Serene /sɪˈriːn/ thanh tịnh
Exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ phấn khởi, tràn đầy năng lượng
Awe-inspiring /ˈɔː ɪnˌspaɪərɪŋ/ gây kinh ngạc, truyền cảm hứng
Therapeutic /ˌθerəˈpjuːtɪk/ có tính trị liệu

Tham khảo thêm: [A- Z] Danh sách 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường

Thành ngữ và cụm từ liên quan đến biển trong tiếng Anh

Sử dụng thành ngữ và cụm từ liên quan đến biển không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa.

Những thành ngữ phổ biến về biển

Thành ngữ / Cụm từ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
A drop in the ocean/bucket Một phần rất nhỏ, không đáng kể The amount of money we raised was just a drop in the ocean compared to what was needed.
(Số tiền chúng tôi quyên góp chỉ là giọt nước so với những gì cần thiết.)
Like a fish out of water Cảm thấy lạc lõng, không thoải mái When I first moved to the city, I felt like a fish out of water.
(Khi tôi mới chuyển đến thành phố, tôi cảm thấy lạc lõng.)
The calm before the storm Khoảng lặng trước biến cố Everyone was quiet, enjoying the calm before the storm of exams.
(Mọi người im lặng, tận hưởng khoảng lặng trước cơn bão thi cử.)
Weather the storm Vượt qua khó khăn The company managed to weather the storm and is now recovering.
(Công ty đã vượt qua giai đoạn khó khăn và đang phục hồi.)
Be adrift Không có phương hướng rõ ràng After graduating, Hieu felt adrift without a clear career path.
(Sau khi tốt nghiệp, Hiếu cảm thấy mất phương hướng.)
Sail through something Làm việc gì rất dễ dàng With her excellent preparation, she sailed through the final exam.
(Nhờ chuẩn bị kỹ, cô ấy vượt qua kỳ thi rất dễ dàng.)
Keep your head above water Cố gắng xoay sở để tồn tại With rising costs, many small businesses are struggling to keep their heads above water.
(Với chi phí tăng cao, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để tồn tại.)

Cụm từ cố định với sea thường gặp và cách dùng

Thành ngữ / Cụm từ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
Sea change Một thay đổi lớn lao, sâu sắc There has been a sea change in public attitudes towards environmental issues.
(Đã có một sự thay đổi lớn trong thái độ của công chúng đối với các vấn đề môi trường.)
Sea legs Khả năng thích nghi với việc đi tàu, không bị say sóng It took me a few days to get my sea legs during the cruise.
(Tôi mất vài ngày để quen việc đi biển mà không bị say sóng.)
The high seas Vùng biển quốc tế, xa bờ Pirates often operate on the high seas.
(Cướp biển thường hoạt động ở vùng biển quốc tế.)
Sea of… Một lượng rất lớn, một biển cái gì đó He was faced with a sea of paperwork.
(Anh ấy phải đối mặt với một núi giấy tờ.)

Ứng dụng từ vựng về biển trong giao tiếp và viết lách hiệu quả

Việc học từ vựng sẽ không trọn vẹn nếu bạn không biết cách ứng dụng chúng vào thực tế. IZONE sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng từ vựng về biển một cách hiệu quả nhất.

Mẫu câu giao tiếp thông dụng khi đi du lịch biển

  • Let’s head to the beach!
    (Chúng ta đi biển thôi!)
  • Do you want to go for a swim?
    (Bạn có muốn đi bơi không?)
  • We should try some fresh seafood tonight.
    (Tối nay chúng ta nên thử hải sản tươi sống.)
  • Remember to apply sunscreen!
    (Nhớ thoa kem chống nắng nhé!)
  • Is it safe to swim here?
    (Bơi ở đây có an toàn không?)
  • Let’s build a sandcastle.
    (Chúng ta hãy xây lâu đài cát nào.)
Xem thêm: 150+ từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch từ cơ bản đến nâng cao

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp khi sử dụng từ vựng biển

Khi nói và viết về biển, bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau:

  • Miêu tả địa điểm: The beach is located… / It offers stunning views…
    Ví dụ: Phu Quoc island is located in the Gulf of Thailand and offers breathtaking coral reefs for diving.
  • Miêu tả trạng thái, cảm xúc: The sea looks/feels… / I feel
    Ví dụ: The sea looks calm and inviting today. I feel incredibly peaceful walking along the shore.
  • Miêu tả hoạt động: Sử dụng các động từ chỉ hành động hoặc cấu trúc go + V-ing.
    Ví dụ: People enjoy swimming, sunbathing, and going snorkeling at this beautiful coastal town.
  • Sử dụng mệnh đề quan hệ để cung cấp thêm thông tin chi tiết:
    Ví dụ: The resort, which is situated right by the ocean, has excellent facilities.
    Ví dụ: I remember a small island where we discovered a hidden cave.

Bài tập thực hành từ vựng về biển 

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp ở trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

1. The vast stretched as far as the eye could see. (ocean / lake).

2. We built a beautiful on the beach during our vacation. (sandcastle / skyscraper)

3. The calm gently lapped against the shore. (waves / storms)

4. She loves to in the clear blue water. (swim / fly)

5. Many different species of live in the coral reefs. (fish / birds)

6. The air near the sea always smells wonderfully . (salty / sweet)

7. Don't forget your if you want to see the fish underwater. (snorkel / umbrella)

8.The strong pulled the boat away from the dock. (current / wind)

Bài tập 2: Nối từ vựng với định nghĩa đúng của nó:

Từ vựng Định nghĩa
1. Horizon a. A large area of salt water that covers most of the Earth's surface
2. Lagoon b. The line where the earth or sea seems to meet the sky
3. Marine c. Relating to the sea or to ships
4. Jellyfish d. A shallow body of water separated from a larger body of water (like the sea) by a strip of land
5. Nautical e. A sea animal with a soft, jelly-like body and long stinging tentacles

1
2
3
4
5

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Thông qua bài viết trên IZONE đã cung cấp cho bạn trọn bộ từ vựng về biển phong phú và hữu ích. Hãy tiếp tục khám phá, luyện tập và biến tiếng Anh thành công cụ đắc lực để chinh phục mọi ước mơ. IZONE luôn đồng hành cùng bạn trên con đường đó!