[Chuyên sâu] Cách viết Writing Task 1 dạng Table bám sát tiêu chí chấm thi
Trong bài viết này, IZONE sẽ hướng dẫn các bạn cách viết Writing Task 1 dạng Table bám sát tiêu chí chấm thi nhất để bạn có thể đạt điểm cao trong phần thi này.
Tổng quan về dạng Table của Writing Task 1
Khái niệm và đặc điểm của dạng Table (bảng)
Table (bảng) là một trong các dạng biểu đồ của thuộc phần IELTS Writing Part 1. Dạng này thường đưa ra số liệu và nhiều yếu tố như địa điểm, thời gian hay đối tượng cụ thể. Bảng sẽ cho các số liệu khác nhau theo thời gian, địa điểm,… và yêu cầu đưa ra nhận định chung và phân tích. Một đề bài Table có thể có dạng như sau:
Ví dụ: The chart below shows the percentage of people who used four different types of public transport in a city from 2000 to 2020.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
| Year | Bus | Subway | Tram | Train |
| 2000 | 35% | 15% | 10% | 20% |
| 2010 | 45% | 25% | 5% | 20% |
| 2020 | 50% | 35% | 2% | 10% |
Tìm hiểu thêm về các dạng bài khác ở đây: 7 dạng đề IELTS Writing Task 1
Hướng dẫn phân tích thông tin trong bài Table
Phần thi IELTS Writing sẽ diễn ra trong vòng 60 phút đối với 2 bài viết. Đối với bài viết Part 1, ta được khuyến cáo nên dành 20 phút để làm bài này. Trong 20 phút này, việc đầu tiên và quan trọng nhất chính là phân tích đề bài.
Trong 5 phút đầu, ta cần đọc và hiểu rõ bảng. Bạn có thể đặt ra các câu hỏi như sau:
- Chủ đề của bảng là gì? (What is the topic?)
- Đơn vị đo lường là gì? (What are the units?)
Đây là lỗi rất nhiều bạn mắc phải. Đơn vị là phần trăm (%), số lượng (numbers), tiền tệ ($/£), tấn (tonnes), hay một đơn vị nào khác? Ghi chú lại để không viết sai.
- Các hạng mục là gì? (What are the categories?)
Nhìn vào các hàng (rows) và các cột (columns). Bảng này đang so sánh những gì?
Ví dụ: các quốc gia, các năm, các loại sản phẩm, các nhóm tuổi, v.v. - Khung thời gian là gì? (What is the time period?)
Bảng này mô tả dữ liệu trong một năm duy nhất hay qua nhiều năm?
Nếu có nhiều năm, đó là dữ liệu trong quá khứ, hiện tại hay dự đoán cho tương lai? Điều này sẽ quyết định thì (tense) bạn sử dụng khi viết.
Đó là đối với việc nắm bắt thông tin chung của bảng, sau khi xong phần này bạn có thể viết mở bài. Để phân tích cụ thể hơn, ta cần tập trung vào số liệu hơn và chỉ ra một số thứ như sau:
- Xu hướng chính là gì? Nhìn chung, các số liệu có tăng, giảm hay dao động không đều qua các năm?
- Hạng mục nào cao nhất/thấp nhất? Quốc gia/sản phẩm/nhóm nào luôn chiếm tỷ lệ cao nhất hoặc thấp nhất trong suốt thời gian khảo sát?
- Có sự khác biệt lớn nào không? Có một hạng mục nào đó có số liệu vượt trội hoàn toàn so với các hạng mục còn lại không?
Mục tiêu của bước này là để viết câu “Overall” (Nhìn chung). Câu này chỉ nêu nhận xét tổng quan, tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào đây.
Sau khi xong 2 phần đầu là mở bài và “overview”, ta tiếp tục đến với đoạn phân tích số liệu chung. Lời khuyên là đừng cố gắng mô tả tất cả mọi số liệu mà hãy chọn lọc những điểm đắt giá nhất để phân tích vì thời gian dành cho phần này rất ngắn.
- Điểm cao nhất và thấp nhất (Highest and Lowest points): Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong bảng (cả theo hàng và theo cột).
Lấy ví dụ là bảng trên, ta có: “Vào năm 2020, tỷ lệ dùng buýt của người dân chiếm một nửa thành phố.”
- Sự thay đổi lớn nhất (Biggest changes): Hạng mục nào có sự tăng/giảm mạnh nhất qua các năm?
Ví dụ: “Tỷ lệ người sử dụng xe điện đã giảm từ 10% xuống 2% chỉ trong vòng 20 năm.”
- So sánh giữa các hạng mục (Comparisons): So sánh các hạng mục với nhau tại một thời điểm.
Ví dụ: “Năm 2000, tỷ lệ người dùng Internet ở Mỹ cao hơn gấp 3 lần so với ở Anh.”
- Ngoại lệ (Exceptions): Có hạng mục nào đi ngược lại với xu hướng chung không?
Ví dụ: “Trong khi tỷ lệ sử dụng phương tiện công cộng tăng hoặc giảm dần đều thì tỷ lệ sử dụng tàu hỏa ổn định nhưng giảm đi một nửa còn 10% sau đó”
- Sự tương đồng (Similarities): Có hai hay nhiều hạng mục nào có số liệu hoặc xu hướng tương tự nhau không?
Sau khi đã có các ý chính từ bước này, bạn cần sắp xếp chúng vào 2 đoạn thân bài một cách logic. Việc nhóm thông tin hợp lý sẽ giúp bài viết của bạn mạch lạc và dễ theo dõi. Dưới đây là một số cách nhóm thông tin phổ biến:
- Nhóm theo hạng mục (By category):
Thân bài 1: Mô tả 2-3 quốc gia/sản phẩm đầu tiên.
Thân bài 2: Mô tả các quốc gia/sản phẩm còn lại và so sánh với nhóm đầu tiên.
Phù hợp khi các hạng mục có những đặc điểm riêng biệt.
- Nhóm theo xu hướng (By trend):
Thân bài 1: Mô tả những hạng mục có xu hướng tăng.
Thân bài 2: Mô tả những hạng mục có xu hướng giảm hoặc không đổi.
Phù hợp khi có các xu hướng trái ngược rõ rệt. - Nhóm theo thời gian (By time):
Thân bài 1: Mô tả và so sánh số liệu ở năm đầu tiên.
Thân bài 2: Mô tả và so sánh số liệu ở năm cuối cùng, nhấn mạnh sự thay đổi so với năm đầu.
Phù hợp khi bảng chỉ có 2 mốc thời gian (ví dụ: năm 1990 và 2010).
Cách viết Writing Task 1 dạng Table bám sát tiêu chí chấm thi
Sẽ luôn có 4 tiêu chí chấm bài chung cho phần thi IELTS Writing là:
- Task Achievement (Hoàn thành yêu cầu đề bài)
- Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết)
- Lexical Resource (Vốn từ vựng)
- Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp)
Cụ thể về các chi tiết này bạn có thể tham khảo bài viết: Các tiêu chí chấm IELTS Writing quan trọng: 4 yếu tố quyết định điểm số
Để viết Writing Task 1 dạng Table bám sát tiêu chí chấm thi, ta có một số điều cần lưu ý đối với từng phần của bài:
| 1. Mở bài (Opening) |
Phần này chỉ thường chỉ gồm 1 câu để paraphrase lại đề bài theo cách diễn đạt của bản thân. Nếu không paraphrase lại đề bài mà chỉ đơn giản chép nguyên thì bạn sẽ không được điểm phần này và band điểm writing thậm chí có thể dưới 6.0 mà thôi. Có 2 cách để biến đổi lại đề bài thành một câu dẫn như sau:
- Thay đổi cấu trúc câu: Ta có thể viết lại y nguyên đề bài nhưng dùng cấu trúc khác đi cũng sẽ được điểm từ phần này thay vì chép lại nguyên gốc.
Ví dụ: The chart below shows the percentage of people who used four different types of public transport in a city from 2000 to 2020.
→ The percentage of people using four different types of public transport in a city between the years 2000 and 2020 is shown in the provided chart.
Dùng từ đồng nghĩa: Đây là một cách khác giúp bạn viết lại đầu bài mà còn thể hiện được vốn từ vựng. Tuy nhiên, cách này chỉ nên dùng khi bạn nắm chắc về từ vựng, nếu tùy tiện sử dụng mà không rõ thì không những không được nâng band điểm mà còn bị trừ đi vì dùng sai.
Ví dụ: The chart below shows the percentage of people who used four different types of public transport in a city from 2000 to 2020.
→ The table illustrates the percentage of people who travel by four kinds of public transit in an urban area from 2000 to 2020.
| 2. Tổng quan (Overview) |
Overview là phần quan trọng nhất trong Task 1, đây là phần nói về xu hướng chung của bảng. Nếu thiếu phần này trong bài viết, dù Body có hay đến mấy thì bài làm sẽ không nổi band 5.0 trở lên.
Phần này là phần tóm tắt, khái quát các đặc điểm nổi bật nhất của bảng. Ta cần nêu ra những yếu tố sau: Xu hướng (Trend), Thứ tự (Order) và Sự thay đổi tỷ lệ (Change) (nếu có). Để đạt điểm cao phần này bạn phải đưa ra được các số liệu nổi bật, so sánh và nhóm các dữ liệu lại thành 2 nhóm điển hình.
Để có thể viết được nhanh và đúng thì ta có thể chia thành 2 nhóm với 2 xu hướng khác nhau. Tiếp tục với đề bài trên, ta có:
Ví dụ: Overall, there was a clear shift in public transport preferences over the 20-year period. While the percentage of people using buses and subways increased significantly, the figures for trams and trains followed a downward trend.
| 3. Thân bài (Body) |
Đối với phần này, ta sẽ viết 2 đoạn thân bài như 2 nhóm đã chia trong trong phần Overview.
Đối với mỗi đoạn thân bài, ta cần phân tích các đối tượng cùng xu hướng đã nhóm. Ta cần đưa ra khoảng 3-4 câu và chỉ nêu dữ liệu, không được đưa ý kiến cá nhân vào trong bài để giải thích sự thay đổi dữ liệu hoặc nhận xét. Sau khi đưa ra số liệu, ta có thể so sánh, đối chiếu lẫn nhau, nhưng nên chọn lọc là nên so sánh hay đối chiếu sao cho phù hợp và nổi bật. Ví dụ 1 đoạn thân bài phân tích nhóm có xu hướng tăng dưới đây:
Ví dụ: Looking closely at the data, both the bus and the subway experienced a significant rise in popularity over the 20-year period. The bus began as the most favoured option, with 35% of people using it in 2000. This figure then saw a steady increase, climbing to 45% in 2010 and reaching a peak of 50% in 2020. Similarly, the proportion of commuters using the subway grew substantially, more than doubling from 15% to 35% two decades later.
Kết luận
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách viết Writing Task 1 dạng Table bám sát tiêu chí chấm thi. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn và đừng quên liên hệ với IZONE để được tư vấn nhé!
Xem thêm: Proofreading trong IELTS Writing: Hướng dẫn nhằm nâng cao hiệu quả khi làm bài


