Biện pháp tu từ tiếng Anh (Figurative Language) trong IELTS

Các biện pháp tu từ trong tiếng Anh (Figurative Language), có nên áp dụng nhiều trong IELTS?

Cùng IZONE tổng hợp các biện pháp tu từ tiếng Anh và cách áp dụng chúng trong IELTS Speaking và Writing để gây ấn tượng với ban giám khảo nhé!

Key takeaways

  • Biện pháp tu từ tiếng Anh – Figurative language là việc sử dụng từ ngữ hoặc cụm từ theo cách phi mặc định (không theo nghĩa đen thông thường).
  • Một số biện pháp tu từ tiếng Anh phổ biến bao gồm: phép so sánh, phép ẩn dụ, phép hoán dụ, phép nhân hóa, phép nói quá/phóng đại, pháp nói giảm nói tránh, phép dùng từ tượng thanh, phép nghịch hợp, phép mỉa mai, thành ngữ/tục ngữ. 
  • Nếu dùng biện pháp tu từ tiếng Anh đúng cách, bạn sẽ ghi điểm tuyệt đối ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh, nó có thể khiến bài viết của bạn trở nên thiếu chuyên nghiệp hoặc khó hiểu.

Biện pháp tu từ tiếng Anh – Figurative language là gì?

Khái niệm và vai trò của biện pháp tu từ tiếng Anh

Khái niệm biện pháp tu từ tiếng Anh

Biện pháp tu từ tiếng Anh – Figurative language là việc sử dụng từ ngữ hoặc cụm từ theo cách phi mặc định (không theo nghĩa đen thông thường). Thay vì dùng nghĩa đen của từ, Figurative language dùng sự liên tưởng hình ảnh của sự vật này để mô tả sự vật kia.

Các biện pháp tu từ tiếng Anh phổ biến bao gồm: phép so sánh, phép ẩn dụ, phép hoán dụ, phép nhân hóa, phép nói quá/phóng đại, pháp nói giảm nói nói tránh, phép dùng từ tượng thanh, phép nghịch hợp, phép mỉa mai, thành ngữ/tục ngữ. 

Biện pháp tu từ (figurative language) đóng vai trò rất quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ trong giao tiếp hằng ngày mà còn trong các bài thi học thuật như IELTS. Một số vai trò của việc sử dụng biện pháp tu từ:

  • Tăng tính biểu cảm và cảm xúc cho câu nói hoặc bài viết. Thay vì diễn đạt một cách khô khan, việc sử dụng các biện pháp như nói quá (hyperbole), ẩn dụng (metaphor) hay so sánh (simile) sẽ khiến thông điệp trở nên sinh động và dễ gây ấn tượng hơn.
  • Truyền tải ý nghĩa một cách sâu sắc và giàu hình ảnh, thay vì diễn đạt một cách khô khan, việc sử dụng các phép tu từ trong tiếng Anh sẽ khiến thông điệp trở nên sinh động và dễ gây ấn tượng hơn. Đây là lý do vì sao các diễn giả, nhà văn hay người học thường tận dụng biện pháp tu từ để nâng cao chất lượng diễn đạt. 
  • Thể hiện trình độ ngôn ngữ và khả năng tư duy linh hoạt của người học. Trong các bài thi IELTS, nếu được dùng hợp lý, các biện pháp tu từ có thể giúp cải thiện tiêu chí Lexical Resource và Fluency trong IELTS Speaking hoặc IELTS Writing, khiến bài nói hoặc bài viết tự nhiên thể hiện được trình độ ngôn ngữ của mình.

Phân biệt figure of speech và figurative language 

Một số người học tiếng Anh gặp lúng túng khi phân biệt giữa “figurative language là gì?” và “figure of speech là gì?”. Về cơ bản, mọi Figure of Speech đều là một dạng của Figurative Language, nhưng Figurative Language là một khái niệm rộng lớn hơn, bao trùm lên toàn bộ các kỹ thuật đó.

Đặc điểm

Figurative language

Figure of speech

Khái niệm

Chỉ chung mọi cách sử dụng ngôn ngữ mà ý nghĩa thường là nghĩa bóng (bao gồm từ vựng, cấu trúc câu hay giọng điệu). 

Là một kỹ thuật của Figurative Language. Bao gồm những cấu trúc ngữ pháp (như các phép tu từ). 

Phạm vi

Bao gồm không chỉ các biện pháp tu từ mà còn cả các biểu tượng, hình ảnh và các lớp nghĩa bóng sâu xa của toàn bộ tác phẩm.

Là các cấu trúc ngữ pháp rõ ràng như so sánh (Simile), nói quá (Hyperbole), ẩn dụ (Metaphor),…

Ví dụ

A heavy silence settled over the room, like a thick fog that made it hard to breathe. 

→ Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng, như một lớp sương dày khiến người ta khó thở.

The room was silent dead

→ Căn phòng im lặng như tờ. 

Tổng hợp các phép tu từ trong tiếng Anh phổ biến

  • Phép so sánh (Simile)

Đây là biện pháp tu từ dùng để đối chiếu hai sự vật khác nhau một cách trực tiếp dựa trên một đặc điểm chung, thường sử dụng các từ nối như “like” hoặc “as…as”.

Ví dụ: 

She is as brave as a lion (Cô ấy dũng cảm như một con sư tử)

 →  Khi so sánh một người phụ nữ với sư tử, người nói muốn nhấn mạnh rằng cô ấy có một lòng can đảm phi thường, không chùn bước trước khó khăn,  nguy hiểm như loài sư tử. 

My friend swims like a fish (Bạn tôi bơi như một con cá).

→ Khi nói một người “bơi như cá”, dụng ý là khẳng định người đó bơi rất giỏi, điêu luyện và nhẹ nhàng.

  • Phép ẩn dụ (Metaphor)

Khác với phép so sánh, phép ẩn dụ là một cách so sánh gián tiếp liên tưởng một sự vật một sự vật khác để nhấn mạnh tính chất, không dùng từ nối như “like” hoặc “as…as”.

Ví dụ: 

Life is a roller coaster (Cuộc đời là một chuyến tàu lượn siêu tốc). 

 → Cho thấy cuộc đời sẽ có những khoảng thăng trầm, lúc lên lúc xuống như tàu lượn siêu tốc. 

Jacob is a shining star in our class (Jacob là một ngôi sao sáng trong lớp chúng tôi) 

→ Cho thấy Jacob rất nổi bật trong lớp (nổi bật như ngôi sao)

Tham khảo đầy đủ lý thuyết về phép ẩn dụ tại: Phép ẩn dụ (Metaphor) là gì? 

  • Phép hoán dụ (Metonymy)

Phép hoán dụ là biện pháp tu từ tiếng Anh gọi tên một sự vật bằng tên của một thứ khác có liên quan mật thiết hoặc là một phần biểu tượng của nó, dùng một phận để gọi cái toàn thể.

Ví dụ:

  • The Pen is mightier than the Sword  because communication and diplomacy is far more effective at resolving human conflict than the loud, destructive clash of cold metal. (Cây bút mạnh hơn thanh kiếm vì sự giao tiếp và ngoại giao có hiệu quả giải quyết xung đột con người hơn nhiều so với sự va chạm ồn ào và hủy diệt.)

 →  “Cây bút” đại diện cho văn chương/tư tưởng, “thanh kiếm” đại diện cho bạo lực/chiến tranh). Khẳng định sức mạnh văn hóa tư tưởng, ngôn từ tác động mạnh mẽ hơn tấn công bằng bạo lực.

  • The Crown has made a decision regarding the new taxation laws. (Vương miện đã đưa ra quyết định về luật thuế mới)

→  “Vương miện” đại diện cho Nhà vua/Nữ hoàng, có nghĩa là Nhà vua/Nữ hoàng đã đưa ra quyết định về luật thuế mới. 

Các biện pháp tu từ tiếng Anh phổ biến

  • Phép nhân hóa (Personification & Anthropomorphism)

Phép nhân hóa giúp gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành động của con người cho vật vô tri, con vật hoặc ý niệm trừu tượng.

Ví dụ:

  • The alarm clock yells at me every morning. (Chiếc đồng hồ báo thức hét vào mặt tôi mỗi sáng).

→ Bằng cách dùng động từ “yells” (hét vào mặt), người nói muốn nhấn mạnh rằng âm thanh đồng hồ vô cùng chói tai, đột ngột và gây khó chịu (giống như một người đang quát mắng). 

  • The wind whispered secrets through the autumn leaves (Cơn gió thì thầm những điều bí mật qua những chiếc lá thu).

→ Thay vì dùng những từ ngữ miêu tả trực tiếp như “The wind blew gently” (Gió thổi nhẹ), động từ “whispered” (thì thầm) gợi lên làn gió nhẹ nhàng. 

  • Phép nói quá, phóng đại (Hyperbole)

Hyperbole (nói quá, phóng đại có chủ ý) là biện pháp tu từ tiếng Anh mà chủ thể cố tình phóng đại mức độ, quy mô hoặc tính chất của sự việc.

Ví dụ:

  • Kate has told me a million times about her conflict with boyfriend (Kate đã kể với tôi cả nghìn lần về xung đột của cô ấy với bạn trai)

 → Hàm ý rằng Kate đã kể với chủ thể về xung đột của cô ấy với bạn trai rất nhiều lần rồi.

  • Minh’s problem is as light as a feather compared to mine (Vấn đề của Minh nhẹ tựa lông hồng so với vấn đề của tôi) 

→ Việc dùng hình ảnh này nhằm phóng đại sự ít nghiêm trọng trong rắc rối của Minh để làm nổi bật sự nặng nề trong vấn đề của người nói.

Tham khảo đầy đủ lý thuyết về Hyperbole Hyperbole là gì?

  • Phép nói giảm, nói tránh (Euphemism)

Phép nói giảm nói tránh hay uyển ngữ (Euphemism) là một biện pháp tu từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp thay thế những từ ngữ gây khó chịu, đau buồn, thô lỗ hoặc quá nhạy cảm bằng những cách diễn đạt nhẹ nhàng, lịch sự và dễ nghe hơn.

Ví dụ:  

  • I was so sorry to hear that your grandfather passed away last night (Tôi rất tiếc vì ông bạn đã qua đời vào hôm qua). 

→ Thay vì dùng “die” người viết dùng “pass away” để tránh sự đau thương. 

  • He’s currently between jobs and looking for new opportunities (Anh ấy hiện tại đang thất nghiệp và đang tìm kiếm cơ hội mới).

→ Thay vì nói họ “không có việc làm”, cụm từ “between jobs” (đang tìm kiếm những cơ hội mới) nhấn mạnh vào hành động và sự cầu tiến. Nó cho thấy người đó đang sẵn sàng cho thử thách tiếp theo và có thái độ lạc quan về sự nghiệp của mình.

  • Phép dùng từ tượng thanh (Onomatopoeia)

Phép dùng từ tượng thanh (Onomatopoeia) là phép sử dụng các từ mô phỏng âm thanh của sự vật, sự việc giúp câu văn trở nên sinh động hơn. Những từ mô phỏng âm thanh là những từ sao chép tiếng động của sự vật, sự việc đó.

Ví dụ:

  • I heard the splash of the water. (Tôi nghe thấy tiếng nước vỗ bì bõm/tõm)

→ Từ “splash” là một từ tượng thanh, âm thanh của từ này mô phỏng chính tiếng nước bắn tung tóe khi có một vật thể rơi xuống. Thay vì chỉ nói một cách khô khan về việc có tiếng động, từ “splash” giúp người nghe ngay lập tức “nghe” thấy âm thanh đó trong trí tưởng tượng của mình.

  • The engine revved before the F1 race in Shanghai began (Động cơ kêu rú lên/vừn vừn trước khi cuộc đua F1 ở Thượng Hải bắt đầu).

→ Từ “revved” (tăng ga/nẹt pô) là một từ tượng thanh mô phỏng tiếng động cơ khi vòng tua máy tăng cao. Nó giúp người nghe cảm nhận được sự rung động và tiếng gầm rú đầy phấn khích ngay trước khi cuộc đua bắt đầu.

  • Phép nghịch hợp (Oxymoron)

Phép nghịch hợp (Oxymoron) là biện phép tu từ trong tiếng Anh kết hợp hai từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau đứng cạnh nhau để tạo ra một từ mới.

Ví dụ:

  • The love in Wuthering Heights movie is bittersweet (Tình yêu trong phim Đồi Gió Hú vừa ngọt – sweet vừa đắng – bitter) 

→ Hàm ý tình yêu trong phim Đồi Gió vừa lãng mạn nhưng cũng đau khổ.

  • My desk may look like a mess to you, but to me, it’s organized chaos; I know exactly where everything is.  (Bàn làm việc của tôi trông có vẻ bừa bộn với bạn, nhưng với tôi, đó là sự hỗn loạn (chaos) có tổ chức (organized); tôi biết chính xác mọi thứ đang ở đâu.)

→  Những gì người ngoài nhìn vào thấy là “hỗn loạn” (mess) thực chất lại tuân theo một “quy luật ngầm” mà chỉ chủ nhân của nó mới hiểu. Nó ám chỉ rằng sự ngăn nắp không nhất thiết phải là vẻ ngoài gọn gàng, mà là hiệu quả trong việc tìm kiếm và sử dụng.

  • Phép mỉa mai (Irony)

Phép mỉa mia (Irony) đã sử dụng từ ngữ để diễn đạt ý nghĩa trái ngược với những gì thực sự được nói, hoặc một tình huống xảy ra trái ngược với mong đợi.

Ví dụ

  • Mỉa mai bằng lời nói: Một người nhìn ra ngoài trời mưa bão và nói –  “What a nice weather!” (Thời tiết đẹp làm sao!).

→ Mỉa mai thời tiết xấu

  • Mỉa mai bằng tình huống: The local fire station, the very place built to combat flames, was itself consumed by a raging fire (Trạm cứu hỏa địa phương, nơi được xây dựng để cứu hỏa, lại bị thiêu rụi bởi một đám cháy dữ dội)

→ Mỉa mai năng lực phòng cháy chữa cháy của trạm cứu hỏa.

  • Thành ngữ, tục ngữ (Idiom)

Tương tự như tiếng Việt, thành ngữ/tục ngữ (Idiom) trong tiếng Anh là những cụm từ cố định được hình thành qua thói quen sử dụng lâu đời của người bản xứ. Bạn không thể dịch từng từ  để hiểu nghĩa của Idiom. 

Ví dụ: 

  • Jack is on the horns of dilemma, not knowing where to study for university. (Jack đang trong giai đoạn tiến thoái lưỡng nan, khi anh ấy không biết học đại học ở đâu).
  • The cyclist had a close shave when a speeding car passed just inches away from his handlebar( Người đi xe đạp đã có một phen hú vía/thoát nạn trong gang tấc khi một chiếc ô tô chạy quá tốc độ lướt qua chỉ cách tay lái của anh ấy vài inch.

Tham khảo thêm các Idiom tại Tổng hợp 300+ idioms thường gặp 

Có nên dùng biện pháp tu từ tiếng Anh nhiều trong IELTS?

Rủi ro lạm dụng biện pháp tu từ tiếng Anh

Việc sử dụng các biện pháp tu từ tiếng Anh – Figurative Language trong IELTS là một “con dao hai lưỡi”. Nếu dùng đúng cách, nó giúp bạn ghi điểm với ban giám khảo ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh, nó có thể khiến bài viết của bạn trở nên thiếu chuyên nghiệp hoặc khó hiểu. Một số rủi ro bạn có thể gặp phải khi lạm dụng biện pháp tu từ tiếng Anh – Figurative Language:

  • Làm mất tính rõ ràng của câu văn: Mục tiêu cao nhất của IELTS là truyền đạt ý tưởng. Nếu bạn dùng một phép ẩn dụ quá phức tạp khiến giám khảo phải suy nghĩ mới hiểu ý bạn, điểm Coherence (mạch lạc) sẽ bị giảm.
  • Dùng sai sắc thái của các phép tu từ trong tiếng Anh: Nhiều thành ngữ hoặc từ tượng thanh chỉ dùng trong văn nói hằng ngày. Đưa chúng vào bài Writing sẽ khiến bài viết bị đánh giá là sai văn phong.
  • Lỗi học thuộc lòng: Nếu bạn chèn các phép tu từ một cách gượng ép, không tự nhiên, giám khảo sẽ nhận ra ngay bạn đang học tủ và trừ điểm rất nặng.

Trong phần thi IELTS Writing, bạn có thể dùng phép so sánh để mô tả xu hướng tăng/giảm trong biểu đồ của bài IELTS Writing Task 1, hoặc phép nói giảm nói tránh dùng trong những chủ đề nghị luận nhạy cảm trong IELTS Writing Task 2 như tệ nạn xã hội, đói nghèo hay thất nghiệp. 

Trong phần thi IELTS Speaking, việc vận dụng khéo léo các thành ngữ không chỉ giúp bài nói trở nên sinh động mà còn là minh chứng rõ nét cho độ nhạy bén ngôn ngữ và vốn từ vựng phong phú của thí sinh. Đặc biệt ở Part 1 và Part 2, bạn hoàn toàn có thể lồng ghép các biện pháp tu từ với mật độ hợp lý để cá nhân hóa trải nghiệm và tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo.

 Hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng các biện pháp tu từ tiếng Anh và biết cách áp dụng chúng đứng ngữ cảnh nhất. Hãy thường xuyên luyện tập chủ đề bằng cách lồng ghép một vài phép tu từ vào các bài luyện nói của mình để cảm thụ tiếng Anh tốt hơn nhé!