Hyperbole là gì? Lý thuyết và ứng dụng cho IELTS Speaking

Hyperbole là gì? Tổng hợp kiến thức và ứng dụng trong IELTS Speaking

Trong bài viết này, IZONE sẽ cùng bạn giải mã Phép tu từ nói quá tiếng Anh – Hyperbole là gì, cách phân biệt nó với phép so sánh và phép ẩn dụ, và làm thế nào để ứng dụng kỹ thuật này vào giao tiếp hay các bài thi như IELTS Speaking để gây ấn tượng mạnh mẽ với người nghe.

Key takeaways
  • Khái niệm: Hyperbole là một biện pháp tu từ tiếng Anh trong đó chủ thể cố tình phóng đại mức độ, quy mô hoặc tính chất của sự việc nhằm tạo ấn tượng mạnh hoặc tăng tính biểu cảm câu nói.
  • Một số cụm từ nói quá tiếng Anh (Hyperbole) phổ biến: 

          Cost an arm and a leg: đắt đỏ.

          A million times: cả triệu lần.

         Over the moon: vui sướng, hạnh phúc.

         Run like a wind: nhanh như gió.

         A mountain of ___: một núi __ (rất nhiều)

  • Hyperbole thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thường ngày hoặc văn chương sáng tạo để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và giàu cảm xúc.

Phép tu từ nói quá tiếng Anh – Hyperbole là gì?

Khái niệm hyperbole

Hyperbole (nói quá, phóng đại có chủ ý) là một biện pháp tu từ tiếng Anh trong đó chủ thể cố tình phóng đại mức độ, quy mô hoặc tính chất của sự việc nhằm tạo ấn tượng mạnh hoặc tăng tính biểu cảm câu nói. 

Ví dụ: Nicky ran like a wind to go to work in time. 

Nghĩa đen: Nicky đã chạy như một cơn gió để kịp giờ làm.

Nghĩa bóng: Nicky đã chạy rất nhanh để kịp giờ làm. 

Trong câu nói trên, chủ thể Nicky được mô tả chạy rất nhanh bằng cách sử dụng câu Hyperbole “run like a wind”. Đây là một phép tu từ nói quá tiếng Anh vì thực tế không ai có thể chạy nhanh như gió.

Các đặc điểm của phép tu từ nói quá (Hyperbole): 

  • Hyperbole là biện pháp tu từ không được hiểu theo nghĩa đen hay logic thực tế. Những cách diễn đạt phóng đại trong hyperbole vượt quá khả năng xảy ra trong đời sống. Người nghe hoặc người đọc thường dễ dàng nhận ra tính nói quá này và hiểu thông điệp theo nghĩa ẩn dụ. 
  • Hyperbole thường xuất hiện khi người nói muốn thể hiện cảm xúc ở mức độ cao như vui mừng, tức giận, mệt mỏi, ngạc nhiên hay yêu thích. 
  • Hyperbole được sử dụng nhiều trong các tình huống giao tiếp thường ngày, văn nói, mạng xã hội hoặc văn chương sáng tạo. Trong những ngữ cảnh này, hyperbole giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi và giàu cảm xúc hơn. 

Lưu ý: Phép tu từ nói quá tiếng Anh không được khuyến khích dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật như IELTS Writing để tránh gây hiểu nhầm.

Phân biệt phép tu từ nói quá trong tiếng Anh (Hyperbole) với phép so sánh (Simile) và phép ẩn dụ (Metaphor)

Phân biệt Hyperbole, Metaphor và Simile

Để hiểu sâu hơn hyperbole là gì?, chúng ta cần đặt nó cạnh các phép tu từ khác:

Tiêu chí so sánh

Phép nói quá (Hyperbole)

Phép ẩn dụ (Metaphor)

Phép so sánh (Simile)

Bản chất

Phóng đại sự thật quá mức có chủ ý. Chủ thể không nhất thiết phải dùng từ vựng so sánh. 

Một sự vật được gọi trực tiếp với một sự vật khác để nhấn mạnh đặc điểm chung, không dùng từ so sánh.

So sánh hai sự vật/khái niệm có nét tương đồng với những từ “like”, “as”,…

Từ nhận biết

Không có từ nhận biết cố định

Các từ nối so sánh: like, as

Nghĩa bóng/nghĩa đen

Mang nghĩa bóng theo kiểu phóng đại

Mang nghĩa bóng theo kiểu ẩn dụ

Nghĩa đen

Mục đích

Nhấn mạnh cảm xúc, gây ấn tượng cho chủ thể được nhắc đến

Khiến câu văn trở nên giàu tính liên tưởng và sự hàm súc hơn. 

Giúp đối phương dễ dàng hình dung chủ thể được nhắc đến hơn

Ví dụ 

I’m so tired that I could sleep for a year

→ Phóng đại để nhấn mạnh mức độ mệt đến mức có thể ngủ trong một năm (sleep for a year).

I’m as tired as a dog after a long day.

→ Đối phương có thể dễ dàng hình dung được mức độ mệt (as tired as dog).

I’m running on empty.

→ Chủ thể so sánh bản thân như xe bị hết nguyên liệu để thể hiện mức độ mệt (running on empty).

Tìm hiểu thêm về Metaphor tại: Phép ẩn dụ (Metaphor) tiếng Anh là gì? Cách ứng dụng Metaphor hiệu quả nhất trong IELTS

Tổng hợp các câu nói quá trong tiếng Anh (Hyperbole) thông dụng

Một số Hyperbole thông dụng

HyperboleNghĩaVí dụ

Eat a horse

Cực kỳ đói

Timmy was so hungry, he could eat a horse 

(Timmy cực kỳ đói)

Sleep forever

Đang rất mệt đến mức có thể ngủ một giấc thiên thu

I will sleep forever after finishing the final report.

(Tôi sẽ ngủ một giấc thiên thu sau khi hoàn thành bản báo cáo cuối cùng)

Sweet as sugar

Khen ngợi một người rất tử tế, đáng yêu

Lisa is actually sweet as sugar once you get to know her.

(Khi bạn thân thiết với Lisa, bạn sẽ thấy cô ấy tử tế vô cùng)

Weighs a ton

Nặng cả tấn (một đồ vật gì đó rất nặng)

I think I overpacked for the trip, my luggage weighs a ton.

 (Tôi nghĩ tôi đã xếp quá nhiều đồ, hành lý của tôi nặng cả tấn luôn!)

Talk a mile a minute

Nói cực kì nhanh

When Minh came back from his trip, he was talking a mile a minute about all the places he had visited. 

(Khi Minh trở về từ chuyến du lịch, anh ấy nói liên hồi về những nơi anh ấy từng tham quan)

Quiet as graveyard

Không gian cực kỳ im lặng, đôi khi tạo các giác rợn người

The class is quiet as a graveyard.

 (Lớp học lặng như tờ)

Too much on my plate

Đang quá bận rộn, có nhiều việc giải quyết cùng lúc 

Sarah has too much on her plate with the year-end audit.

(Sarah đang quá tải với việc kiểm toán cuối năm)

Mountain of ___

Một núi __ (công việc/đồ đạc) → rất nhiều, quá nhiều 

I have a mountain of housework to finish by lunar new year. 

(Tôi có một núi việc nhà phải làm trước Tết)

Line like Disney World

Hàng dài như Disney World (than phiền phải xếp hàng quá lâu)

I wanted to buy the new iPhone, but the store had a line like Disney World. 

(Tôi định mua cái iPhone mới, nhưng cửa hàng đó phải xếp hàng dài như Disney World vậy)

Longer than Mississippi

Dài hơn sông Mississippi (mô tả quãng đường hoặc một danh sách quá dài)

They have a to-do list longer than the Mississippi today.

(Họ có một danh sách việc cần làm dài hơn cả sông Mississippi)

Light as a feather

Nhẹ tựa lông hồng

Trang’s new laptop is light as a feather.

(Laptop mới của Trang nhẹ tựa lông hồng)

Crawl like a snail

Chậm như sên

I crawled like a snail due to traffic jam. 

(Tôi di chuyển chậm như sên vì kẹt xe)

Faster than a rocket ship

Tốc độ phi thường (nhanh hơn tên lửa)

The internet speed in Vietnam is faster than a rocket ship.

(Mạng Internet ở Vietnam nhanh kinh khủng)

Faster than the speed of light

Nhanh như chớp (nhanh hơn tốc độ ánh sáng)

Eloise replied my email faster than the speed of light.

(Eloise trả lời email của tôi nhanh như chớp)

As fast as wind

Nhanh như gió

The team ran as fast as wind to get out of the stadium.

(Cả đội chạy nhanh như gió để thoát khỏi sân vận động )

Cost me an arm and a leg

Rất đắt đỏ, tốn kém

This vacation costs me an arm and a leg

 (Kì nghỉ này đắt đỏ quá)

Crawl out of my skin

Cảm thấy lo lắng, thấp thỏm không yên. 

I’m so nervous that I could crawl out of my skin.

 (Tôi lo đến mức muốn cảm thấy bồn chồn)

Cry a river

Khóc lóc thảm thiết, khóc quá mức cần thiết (khóc trôi một dòng sông)

Mike spent a whole month crying a river after the breakup.

 (Mike đã dành cả tháng khóc lóc sau khi chia tay)

Over the moon 

Cực kỳ vui sướng

I am over the moon when she has a boyfriend.

(Tôi cực kỳ vui sướng khi cô ấy có bạn trai)

Drown in___

Bị ngập đầu, quá tải với ___

Jennie was drowned in work schedule.

(Jennie quá tải với lịch trình công việc)

Seemed like time stopped

Cảm giác thời gian như ngừng trôi 

The meeting was so boring it seemed like time stopped.

(cuộc họp chán đến mức cảm giác như thời gian ngừng trôi)

A million times

Phát chán vì điều gì đó lặp lại cả nghìn lần

Mary keeps complaining about the poor service of the workspace a million times.

(Mary cứ mãi phàn nàn về dịch vụ chỗ làm việc cả nghìn lần rồi) 

Light someone up more than a hundred suns

Làm cho ai đó cực kì hạnh phúc, rạng rỡ

This news lights me up more than a hundred suns.

 (Thông tin này khiến tôi cực kỳ hạnh phúc)

Weekend will never come

Than phiền  khi một tuần trôi qua quá chậm

Lan feels like the weekend will never come

(Lan cảm thấy một tuần trôi qua quá chậm)

Died laughing

Cười quá nhiều (cười ná thở)

This comedy was so entertaining, we nearly died laughing.

 (Vở kịch này quá vui, chúng tôi cười ná thở)

Older than the dirt

Diễn tả một người/một vật cực kỳ già hoặc đã có từ lâu

My history teacher is older than dirt, but he tells the best stories.

 (Thầy dạy Lịch Sử của tôi đã lớn tuổi rồi, nhưng thầy kể chuyện hay cực kỳ)

Tổng hợp các idiom tại: “Idioms for IELTS speaking: 120 Idioms cần biết để đạt 7.0+ IELTS

Ứng dụng của Hyperbole trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, bạn hoàn toàn có thể sử dụng Hyperbole (phép nói quá) để khiến câu trả lời trở nên tự nhiên và giàu cảm xúc hơn. Một số trường hợp điển hình nên áp dụng Hyperbole bao gồm:

Thứ nhất, thay vì lạm dụng cấu trúc “very + adjective”, bạn có thể sử dụng các cụm nói quá quen thuộc trong tiếng Anh để diễn đạt ấn tượng mạnh hơn.

 Ví dụ:

  • Very beautiful → mind-blowing / out of this world.
  • Very crowded → packed like sardines.
  • Very expensive → cost an arm and a leg.
  • Very fast → in the blink of an eye.

Thứ hai, Hyperbole phát huy hiệu quả nhất khi đi kèm ngữ điệu phù hợp. Khi nói những câu có yếu tố phóng đại, bạn nên nhấn trọng âm hoặc kéo dài một từ khóa để thể hiện cảm xúc. Chẳng hạn, trong câu “I’ve told you a million times”, việc nhấn mạnh và kéo dài từ “million” sẽ giúp người nghe cảm nhận rõ sự bực bội hoặc nhấn mạnh mức độ.

Cuối cùng, cần tránh lạm dụng Hyperbole. Trong một bài nói IELTS Speaking, bạn chỉ nên sử dụng Hyperbole ở những vị trí hợp lý. Nếu câu nào cũng phóng đại, bài nói có thể trở nên thiếu tự nhiên và gây phản tác dụng trong mắt giám khảo.

Dưới đây là bài mẫu IELTS Speaking Part 2 có sử dụng Hyperbole: 

Topic: Describe a time when you were very busy

You should say:

  • When it happened
  • Why you were busy
  • What did you do to handle it

And explain how you felt about it

Mô tả thời điểm và lý do xảy ra

Bản tiếng AnhBản dịch nghĩa

To be honest, I’ve had many busy periods, but one particular time that stands out was during my final semester at university last year.

At that time, I had a mountain of homework to finish, and on top of that, I was preparing for my graduation thesis. It felt like I had too much on my plate because I was also working a part-time job. Every morning, I would wake up and see a to-do list that was so overwhelming. 

Thành thật mà nói, tôi đã từng trải qua quá nhiều thời điểm bận rộn, nhưng một trong những trải nghiệm nổi bật nhất chính là kì thi cuối kỳ ở đại học vào năm trước.

Vào thời điểm đó, tôi có một núi bài tập (mountain of homework) phải hoàn thành, và trên hết là tôi còn đang chuẩn bị cho luận văn tốt nghiệp. Tôi cảm thấy như mình đang quá tải/ngập đầu vì có quá nhiều việc cùng lúc (too much on my plate) và lúc đó tôi cũng đang làm một công việc bán thời gian nữa. Mỗi sáng thức dậy, tôi lại thấy một danh sách việc cần làm dài một cách choáng ngợp. 

Mô tả cách bạn đã vượt qua thời điểm đó: 

Bản tiếng AnhBản dịch nghĩa 
I remember spending days in the library. Sometimes, I felt like I was crawling like a snail with my research, and I was worried I wouldn’t finish in time. To cope with the stress, I drank so much coffee that I felt like I could stay awake and sleep forever once the exams were over. My stress levels were so high that I felt like I wanted to crawl out of my skin every time I saw a new deadline.Tôi nhớ mình đã dành cả ngày ở thư viện. Đôi khi, tôi cảm thấy mình đang làm việc chậm như sên (crawling like a snail) với phần nghiên cứu của mình, và tôi lo rằng mình sẽ không kịp hoàn thành. Để đối phó với sự căng thẳng, tôi đã uống nhiều cà phê đến mức cảm thấy mình có thể thức trắng và ngủ một giấc thiên thu (sleep forever) sau khi kỳ thi kết thúc. Mức độ căng thẳng của tôi cao đến mức tôi cảm thấy bồn chồn khó chịu (crawl out of my skin) mỗi khi nhìn thấy một hạn chót (deadline) mới.

Mô tả về cảm xúc của bạn sau khi thời điểm đó kết thúc: 

Bản tiếng AnhBản dịch nghĩa 
When I finally submitted everything, I felt light as a feather. It seemed like time stopped for a moment when I clicked that ‘submit’ button. Even though it cost me an arm and a leg in terms of my health and sleep, I was over the moon when I received my grades. It was a tough time, but definitely worth it.Khi cuối cùng tôi cũng nộp hết mọi thứ, tôi cảm thấy người nhẹ tựa như lông hồng (light as a feather). Cảm giác như thể thời gian ngừng trôi (seemed like time stopped) trong một khoảnh khắc khi tôi nhấn vào nút ‘nộp bài’. Mặc dù cái giá phải trả là vô cùng đắt đỏ (cost an arm and a leg) về mặt sức khỏe và giấc ngủ, nhưng tôi đã vui sướng phát điên (over the moon) khi nhận được điểm số. Đó là một khoảng thời gian khó khăn, nhưng hoàn toàn xứng đáng.

Trong bài viết này, IZONE đã giúp bạn giải nghĩa Hyperbole là gì? Việc hiểu và vận dụng Hyperbole đúng cách không chỉ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên mà còn đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking, khi cần thể hiện cảm xúc, quan điểm cá nhân một cách linh hoạt. Bạn thích cụm Hyperbole nào nhất trong danh sách trên? Hãy thử đặt một câu và chia sẻ ngay dưới phần bình luận để cùng luyện tập nhé!