Uyển ngữ (Euphemism) trong tiếng Anh là gì? Cách vận dụng vào IELTS
Bạn có biết trong tiếng Anh có những cách diễn đạt giúp giảm bớt sự thẳng thắn hoặc tránh gây khó chịu cho người nghe? Đó chính là uyển ngữ (euphemism) – một kỹ thuật ngôn ngữ được người bản ngữ sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như môi trường học tập, làm việc. Vậy euphemism là gì và làm thế nào để sử dụng uyển ngữ đúng ngữ cảnh? Hãy cùng IZONE khám phá những cách diễn đạt tinh tế này qua bài viết dưới đây.
Uyển ngữ (Euphemism) là gì?
Uyển ngữ (Euphemism) là cách nói giảm, nói tránh bằng cách sử dụng các từ ngữ lịch sự, nhẹ nhàng hoặc ít gây xúc phạm hơn để thay thế cho những từ ngữ quá thô tục, ghê rợn hoặc nhạy cảm. Mục đích của uyển ngữ là giảm bớt sự khó chịu, đau thương hoặc giữ phép lịch sự trong giao tiếp hàng ngày.

Vai trò của uyển ngữ Euphemism trong tiếng Anh
Euphemism trong tiếng Anh không đơn thuần là cách nói giảm nói tránh mà còn là công cụ giúp người nói giao tiếp khéo léo và hiệu quả hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Giúp giảm tính tiêu cực của ngôn ngữ: Uyển ngữ được dùng để thay thế những từ ngữ trực diện, gây khó chịu hoặc nặng nề, đặc biệt khi nói về cái chết, bệnh tật, thất nghiệp hay vấn đề tài chính.
- Tăng tính lịch sự và tế nhị trong giao tiếp: Trong nhiều bối cảnh trang trọng như công sở, học thuật hay truyền thông, euphemism giúp lời nói trở nên mềm mại và phù hợp hơn.
- Tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm người nghe: Việc sử dụng cách diễn đạt gián tiếp giúp hạn chế cảm giác tiêu cực hoặc phản ứng không mong muốn từ người đối thoại.
- Hỗ trợ giao tiếp chuyên nghiệp: Trong môi trường doanh nghiệp hoặc HR, uyển ngữ thường được dùng để truyền tải thông tin nhạy cảm một cách khéo léo.
- Giúp làm dịu hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của thông tin: Một số tình huống khó nói được diễn đạt nhẹ nhàng hơn để dễ tiếp nhận mà không làm mất đi nội dung chính.
- Giao tiếp linh hoạt hơn: Uyển ngữ giúp người nói lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh, từ đó tăng hiệu quả truyền đạt thông tin.
Các loại uyển ngữ (Euphemism) phổ biến trong tiếng Anh
Uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau tùy theo mục đích sử dụng. Dưới đây là những loại phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày:
| Loại | Định nghĩa | Ví dụ |
| Abstraction(Trừu tượng hóa) | Diễn đạt gián tiếp, nhẹ nhàng về vấn đề nhạy cảm thay vì đề cập thẳng. | Prison / Jail (nhà tù) → Going away for a while (đi vắng một thời gian) |
| Indirection(Nói vòng) | Giảm mức độ liên quan và trách nhiệm của người nói trong tình huống. | Cosmetic surgery (phẫu thuật thẩm mỹ) → A little work done (chỉnh sửa một chút) |
| Litotes(Phủ định giảm nhẹ) | Dùng thể phủ định để làm nhẹ hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của chủ đề. | Filthy rich (rất giàu) → Not exactly poor (không hẳn nghèo) |
| Mispronunciation(Biến âm) | Thay đổi cách phát âm của từ thô tục để giảm tác động tiêu cực. | Fucking (từ chửi tục) → Frigging (từ thay thế nhẹ hơn) |
| Personification(Nhân hóa) | Dùng tên gọi hoặc đặc điểm con người để nói khéo về chủ đề tế nhị. | Menstruation (kinh nguyệt) → A visit from Aunt Flo (dì Flo ghé thăm) |
| Slang(Tiếng lóng) | Dùng từ ngữ bình dân để né tránh những từ quá nghiêm trọng. | Die (chết) → Kick the bucket (xuống suối vàng) |
Tìm hiểu thêm: Các biện pháp tu từ trong tiếng Anh (Figurative Language), có nên áp dụng nhiều trong IELTS?

Một số uyển ngữ (Euphemism) phổ biến trong tiếng Anh
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng uyển ngữ trong tiếng Anh, hãy cùng tham khảo một số uyển ngữ phổ biến dưới đây.
Từ gốc | Uyển ngữ (Euphemism) | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
Uyển ngữ về cái chết | |||
Die | Pass away | Qua đời | Her grandmother passed away peacefully last night. |
Depart this life | Rời bỏ cõi đời | He departed this life after a long illness. | |
Kick the bucket | Xuống suối vàng | The old car finally kicked the bucket. | |
Bite the dust | Ngã xuống / Chết | Another business bit the dust during the recession. | |
Buy the farm | Hy sinh / Thiệt mạng | The pilot unfortunately bought the farm in the crash. | |
Dead body | Remains | Thi hài / Di hài | The family is waiting for his remains to be flown home. |
Kill / Murder | Put to sleep | Cho đi vào giấc ngủ (Vật nuôi) | We had to put our old dog to sleep yesterday. |
Neutralize | Vô hiệu hóa (Quân sự) | The threat was quickly neutralized by the forces. | |
Uyển ngữ về tuổi tác | |||
Old person | Senior citizen | Công dân cao tuổi | Discounts are available for senior citizens over 65. |
Old | Elderly | Người lớn tuổi | The community center organizes trips for the elderly. |
Advanced in years | Có tuổi / Cao niên | Though advanced in years, he still hikes every week. | |
In one’s golden years | Ở tuổi xế chiều | They moved to Florida to enjoy their golden years. | |
Over the hill | Bước sang sườn dốc | Don’t worry, you are not over the hill at forty! | |
Uyển ngữ về công việc và nghề nghiệp | |||
Unemployed | Between jobs | Thất nghiệp | He is currently between jobs and updating his resume. |
Garbage collector | Sanitation worker | Nhân viên vệ sinh môi trường | Sanitation workers play a key role in keeping cities clean. |
Maid | Domestic worker | Người giúp việc | She works as a domestic worker. |
Secretary | Administrative assistant | Trợ lý hành chính | She works as an administrative assistant for a law firm. |
Layoffs / Fire | Let go | Bị sa thải | Many workers were let go. |
Downsizing | Cắt giảm nhân sự | Due to the recession, the firm is downsizing its staff. | |
Uyển ngữ về sức khỏe và ngoại hình | |||
Overweight / Fat | Full-figured | Đầy đặn (Thường dùng cho nữ) | The clothing brand launched a new line for full-figured women. |
Big-boned | Xương to | He is not fat, he is just big-boned. | |
Blind | Visually impaired | Có tật về mắt | Software tools help visually impaired students study. |
Deaf | Hearing impaired | Lãng tai | The theater provides special headsets for the hearing impaired. |
Disabled | Differently abled | Người có hoàn cảnh đặc biệt | Differently abled people need accessibility. |
Crazy / Insane | Mentally challenged | Người gặp khó khăn về mặt tâm lý / trí tuệ | The center support individuals who are mentally challenged. |
Sick / Vomit | Under the weather | Mệt trong người | I stayed home because I was feeling under the weather. |
Uyển ngữ về tài chính | |||
Financial problems | Economical challenges | Khó khăn kinh tế | The country is facing major economical challenges. |
Cheap / Stingy | Frugal / Thrifty | Tiết kiệm | She is very frugal with her money and rarely dines out. |
Poor person | Economically disadvantaged | Người có hoàn cảnh khó khăn | The charity provides scholarships for economically disadvantaged youth. |
Uyển ngữ chỉ hành vi / từ nhạy cảm | |||
Lie | Bend the truth | Bóp méo sự thật | He tends to bend the truth. |
Cheat | Have an affair | Ngoại tình | They discovered he was having an affair. |
Menstruation | A visit from Aunt Flo | Dì Flo ghé thăm (từ lóng nói về kinh nguyệt) | She has a visit from Aunt Flo. |
Pregnant | Expecting | Đang có tin vui | She is expecting a baby. |
Toilet | Restroom / Bathroom | Nhà vệ sinh | Excuse me, where is the restroom? |
God | Gosh / Goodness | Tránh gọi trực tiếp “God” (giảm tính phạm thượng) | Oh gosh, I forgot my keys! |
Shit | Shoot / Sugar | Giảm nhẹ mức độ thô tục | Shoot! I missed the bus |
Fucking / Fuck | Frickin’ / Freakin’ | That’s a frickin’ good idea. | |
Fuck | Fudge | Oh fudge, I made a mistake. | |
Xem thêm: Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề PDF

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng uyển ngữ Euphemism
Mặc dù giúp lời nói và cách diễn đạt trở nên lịch sự, tinh tế hơn, euphemism không phải lúc nào cũng phù hợp trong mọi tình huống. Do đó, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng khi sử dụng.
| Những trường hợp nên dùng | Những trường hợp không nên lạm dụng |
|
|
Cách vận dụng uyển ngữ Euphemism vào IELTS giúp nâng band điểm
Trong IELTS Speaking và Writing, sử dụng uyển ngữ đúng lúc sẽ giúp câu trả lời trở nên lịch sự, tự nhiên và mang tính học thuật hơn. Dưới đây là cách áp dụng uyển ngữ Euphemism trong IELTS.
Dùng để nói về nhóm yếu thế một cách lịch sự hơn
Khi đề cập đến những nhóm đối tượng nhạy cảm như người nghèo, người cao tuổi hoặc người khuyết tật, người học nên ưu tiên những cách diễn đạt trung tính và tôn trọng hơn.
Cấu trúc:
People from + [adjective] + backgrounds
People with + noun
Ví dụ:
Poor people cannot afford university. → People from low-income backgrounds cannot afford university. (Những người có hoàn cảnh thu nhập thấp không đủ khả năng chi trả học phí đại học.)
Dùng khi bàn về các vấn đề xã hội nhạy cảm
Các chủ đề như nghèo đói, thất nghiệp, suy thoái kinh tế hay bất bình đẳng xã hội thường xuất hiện trong IELTS Writing và Speaking. Việc sử dụng các cụm từ mang tính trung lập giúp lập luận trở nên khách quan và chuyên nghiệp hơn.
Cấu trúc:
Subject + face / experience / undergo + [noun]
Ví dụ:
Many countries are poor and have no money. → Many nations undergo economic stagnation. (Nhiều quốc gia trải qua tình trạng trì trệ kinh tế.)
Dùng để giảm mức độ tiêu cực trong IELTS Speaking
Trong Speaking, người bản ngữ thường không dùng những từ quá mạnh như bad, boring hay expensive. Thay vào đó, họ diễn đạt bằng cách phủ định một tính từ mang nghĩa tích cực để lời nhận xét trở nên nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
Cấu trúc:
Subject + be + not particularly + [adjective]
Ví dụ:
Public transport in my city is very bad. → Public transport in my city is not particularly efficient. (Giao thông công cộng ở thành phố tôi không thực sự hiệu quả.)
Bài tập vận dụng uyển ngữ Euphemism
PART 1: Multiple Choice Questions
Choose the most appropriate euphemism to complete each sentence.
- The company announced it would be _______ 100 workers next month due to the economic recession.
- A. firing
- B. kicking out
- C. letting go
- We offer special discounts and travel packages for our _______ who are over 65 years old.
- A. senior citizens
- B. old people
- C. over-the-hill customers
- I am deeply sorry for your loss. Your uncle was a great man, and he _______ peacefully last night.
- A. kicked the bucket
- B. passed away
- C. bit the dust
- The school provides specialized software and braille books to assist _______ students.
- A. blind
- B. visually impaired
- C. sightless
- She didn’t want to admit that she was unemployed, so she told her relatives that she was currently _______.
- A. between jobs
- B. working nowhere
- C. job-free
PART 2: Sentence Transformation
Rewrite the following sentences by replacing the underlined bold words with a more polite, professional, or gentle euphemism. Keep the overall meaning of the sentence the same.
- He has been unemployed for six months since the factory closed down.
- Excuse me, I need to go to the toilet before the movie starts.
- The doctor had to tell the family that the patient died during surgery.
- The clothing store is launching a new fashion line designed for fat women.
- Many families in the area are poor and need financial help from the charity.
PART 1: Multiple Choice Questions
- C. letting go → Trong môi trường công sở, “letting go” (cho thôi việc) là cách nói giảm nhẹ, chuyên nghiệp. Ngược lại, “firing” mang sắc thái tiêu cực vì lỗi của nhân viên, còn “kicking out” quá thô lỗ.
- A. senior citizens → “Senior citizens” (công dân cao tuổi) là thuật ngữ lịch sự, trang trọng nhất dùng trong dịch vụ, thương mại. Dùng “old people” quá trực diện, còn “over-the-hill” là tiếng lóng mang nghĩa mỉa mai (bước sang sườn dốc cuộc đời).
- B. passed away → “Passed away” (qua đời) là uyển ngữ chuẩn mực nhất để chia buồn. Hai cụm từ “kicked the bucket” và “bit the dust” là tiếng lóng suồng sã, không phù hợp cho tình huống đau buồn.
- B. visually impaired → Trong giáo dục, “visually impaired” (khiếm thị) được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người khuyết tật. Các từ như “blind” (mù) hay “sightless” quá nặng nề và trực diện.
- A. between jobs → Cụm từ “between jobs” (giữa các công việc) là cách nói khéo léo để giữ lòng tự trọng khi một người đang thất nghiệp nhưng vẫn đang tích cực tìm kiếm cơ hội mới.
PART 2: Sentence Transformation
- unemployed → between jobs: Giúp câu văn giảm bớt sự bế tắc và giữ thể diện cho người được nhắc đến.
- toilet → restroom / bathroom: Tránh nhắc trực tiếp đến công năng sinh lý của nhà vệ sinh, giúp câu nói lịch sự hơn ở nơi công cộng.
- died → passed away: Y bác sĩ bắt buộc phải dùng cụm từ này để giảm bớt cú sốc và nỗi đau thương cho thân nhân người bệnh.
- fat → full-figured / plus-size: Trong ngành thời trang thương mại, các từ này tôn trọng vóc dáng khách hàng và mang tính thẩm mỹ cao hơn từ “fat”.
- poor → economically disadvantaged / low-income: Thể hiện sự nhân văn của tổ chức từ thiện, tránh nhắc đến hoàn cảnh sống của người nghèo.
Qua bài viết, hy vọng bạn đã hiểu rõ uyển ngữ là gì cũng như cách vận dụng uyển ngữ trong tiếng Anh để diễn đạt tự nhiên và tinh tế hơn. Hãy lưu lại danh sách uyển ngữ (euphemism) từ IZONE để thực hành và mở rộng vốn từ của mình ngay hôm nay nhé!
Xem thêm:


