Tổng hợp các cấu trúc Difficult: cách dùng & bài tập

Tổng hợp các cấu trúc Difficult: Ý nghĩa, cách dùng & bài tập vận dụng

Cấu trúc Difficult là một trong những ngữ pháp thường gặp trong bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng cấu trúc này một cách đúng đắn. Trong bài viết này, IZONE sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng của từng cấu trúc, đồng thời cung cấp bài tập áp dụng kèm lời giải để bạn có thể luyện tập hiệu quả và nhớ lâu hơn nhé!

Key takeaways

Các cấu trúc Difficult phổ biến

  • Difficult + Noun
  • Find it difficult to do sth
  • It is difficult (for sb) to do sth
  • Sth is difficult to do

Cấu trúc Difficult mở rộng

  • Have difficulty in Ving
  • Be in difficulties

Difficult là gì?

Difficult là một tính từ mang nghĩa khó khăn để hiểu, không dễ
Difficult là một tính từ mang nghĩa khó khăn để hiểu, không dễ
Difficult
Phiên âm

/ˈdɪf.ɪ.kəlt/

Nghĩa Khó khăn
Ví dụ The teacher gave us a difficult assignment.

Theo từ điển Cambridge, Difficult là một tính từ mang nghĩa khó khăn để hiểu, không dễ

Ví dụ:

  • It’s difficult to find affordable housing in big cities these days.
    (Thật khó để tìm nhà ở giá phải chăng ở các thành phố lớn ngày nay.)
  • Making friends in a new city can be difficult at first.
    (Việc kết bạn ở một thành phố mới có thể khó khăn lúc đầu.)

Bên cạnh đó, Difficult còn mang nghĩa khó tính, khó chịu với những chủ thể là người 

Ví dụ:

  • She becomes difficult whenever she’s under a lot of stress at work. (Cô ấy trở nên khó tính mỗi khi chịu nhiều căng thẳng trong công việc.)
  • He’s not rude, just a bit difficult about punctuality. (Anh ấy không bất lịch sự, chỉ hơi khó tính về chuyện đúng giờ.)

Tổng hợp các cấu trúc Difficult bạn cần biết

Tổng hợp các cấu trúc Difficult bạn cần biết
Tổng hợp các cấu trúc Difficult bạn cần biết

Các cấu trúc Difficult phổ biến

1 – Difficult đóng vai trò là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau

Difficult + Noun

Ví dụ: 

  • He avoided discussing that difficult topic during the meeting.
    (Anh ấy tránh thảo luận về chủ đề khó đó trong cuộc họp.)
  • She faced a difficult choice between career and family.
    (Cô ấy phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa sự nghiệp và gia đình.)

2 – Cảm thấy khó khăn để làm một việc gì đó

Find it difficult to do sth

Ví dụ: 

  • Some people find it difficult to adapt to remote work.
    (Một số người thấy
    khó thích nghi với công việc từ xa.)
  • He found it difficult to explain the concept in simple words.
    (Anh ấy thấy
    khó giải thích khái niệm bằng những lời đơn giản.)

3 – Khó khăn cho ai để làm một việc gì

It is difficult (for sb) to do sth

Ví dụ: 

  • It is difficult for me to save money every month.
    (Đối với tôi, tiết kiệm tiền mỗi tháng là rất khó.)
  • It is difficult to work well without clear instructions.
    (Thật khó để làm việc tốt khi không có hướng dẫn rõ ràng.)

4 – Một việc gì đó khó làm

Sth is difficult to do

Ví dụ: 

  • Proper pronunciation is difficult to do without daily practice. (Phát âm chuẩn rất khó thực hiện nếu không luyện tập hằng ngày.)
  • Balancing work and family is difficult to do for many people. (Việc cân bằng giữa công việc và gia đình là điều khó khăn đối với nhiều người.)

Các cấu trúc Difficult mở rộng

1 – Rơi vào tình huống khó khăn trong việc gì

Have difficulty in doing sth

Ví dụ:

  • I sometimes have difficulty getting enough sleep during exam week.
    (Thỉnh thoảng tôi gặp
    khó khăn trong việc ngủ đủ giấc trong tuần thi.)
  • Our team had difficulty meeting the tight deadline.
    (Đội chúng tôi đã gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn gắt gao.)

2 – Ở trong một giai đoạn/tình huống nhiều khó khăn, trắc trở

Be in difficulties

Ví dụ: 

  • The hiker was in difficulties when night fell and he had no flashlight. (Người đi bộ đường dài lâm vào khó khăn khi đêm xuống và anh ta không có đèn pin.)
  • Farmers are in difficulties with the long drought this year. (Nông dân đang gặp khó khăn vì hạn hán kéo dài năm nay.)

Phân biệt Difficult với Difficulty

Hai từ ”Difficult” và “Difficulty” nhìn thoáng qua có vẻ giống nhau và đều diễn đạt sự khó khăn. Nhưng thực chất, “Difficulty” là dạng danh từ của “Difficult”, từ này mang nghĩa “sự khó khăn, điều trở ngại”. Chính vì vậy, cách sử dụng của “Difficulty” cũng khác nhiều so với tính từ “Difficult”. Cụ thể:

Sự khác nhau Difficult Difficulty
Vị trí
  • Đứng sau Động từ nối (be, seem, become, prove…)
  • Đứng trước Danh từ
  • Đứng trước Giới từ (in, with, for…)
  • Đứng trước Danh động từ
Cấu trúc 
  • Difficult + Noun
  • (Be) difficult to do sth
  • Find sth difficult
  • Difficulty with sth
  • Difficulty of doing sth
  • Have/Experience difficulty in V-ing
Ví dụ

A difficult decision awaits us
(Một quyết định khó khăn nữa đang chờ chúng ta)

This recipe is difficult to follow without pictures.
(Công thức này khó làm theo nếu không có hình minh họa.)

Foreigners find driving difficult in Hanoi traffic.
(Nhiều người nước ngoài thấy lái xe rất khó trong giao thông Hà Nội.) 

Our volunteers had difficulty with crowd control at the charity event
(Các tình nguyện viên của chúng tôi gặp khó khăn trong việc kiểm soát đám đông trong buổi tình nguyện.)

The coach explained the difficulty of maintaining peak fitness during a long tournament.
(Huấn luyện viên giải thích khó khăn của việc giữ thể lực tối đa suốt một giải đấu dài.)

Even advanced learners still have difficulty (in) remembering less common idioms.
(Ngay cả những người học nâng cao vẫn gặp khó khăn khi nhớ những thành ngữ ít thông dụng.)

Một số từ có ý nghĩa tương đồng với Difficult

Ngoài difficult, chúng ta có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa để diễn tả sự khó khăn như challenging, tough, arduous, demanding. Tuy có sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa nhưng về cách dùng trong các ngữ cảnh vẫn có sự khác biệt. 

Từ đồng nghĩa Cách dùng Ngữ cảnh phù hợp Ví dụ
Challenging Mang hàm nghĩa tích cực hơn, đòi hỏi nỗ lực lớn hơn và mang lại cảm giác thành tựu khi vượt qua. Dùng cho các công việc, mục tiêu hoặc trải nghiệm . Learning to play the guitar at 40 is challenging, but it keeps my mind sharp.
(Học chơi guitar ở tuổi 40 rất thử thách, nhưng giúp tôi giữ đầu óc luôn minh mẫn.)
Tough Mang hàm ý khắc nghiệt, không khoan nhượng, mức độ khó khăn cao hơn, đòi hỏi sức bền, sự kiên cường về thể chất hoặc tinh thần.  Dùng cho các tình huống cạnh tranh, điều kiện bất lợi. Finishing a 24-hour hospital shift, then studying for board exams the same night, is about as tough as it gets in medical training.
(Kết thúc ca trực bệnh viện 24 giờ rồi ngồi học cho kỳ thi chuyên môn ngay trong đêm là một trong những thử thách khắc nghiệt nhất của đào tạo y khoa.)
Arduous Nhấn mạnh sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần to lớn và kéo dài. Arduous mang tính trang trọng hơn “Difficult” hay “Tough”. Dùng cho các công việc nặng nhọc, các cuộc hành trình dài và vất vả, các nghiên cứu sâu rộng. The trek up Fansipan in the rain was an arduous climb that took us nine hours.
(Chuyến leo Fansipan trong mưa là hành trình gian khổ, mất của chúng tôi chín tiếng đồng hồ.)
Demanding Tập trung vào việc một cái gì đó (hoặc ai đó) yêu cầu rất nhiều thời gian, sự chú ý, năng lượng, kỹ năng hoặc nguồn lực.  Công việc, các mối quan hệ hoặc tình huống mà ở đó có những kỳ vọng cao cần được đáp ứng. The professor set a demanding reading schedule for the course.
(Giáo sư đưa ra lịch đọc tài liệu rất nặng – cực kỳ khó cho khoá học.)

Thành ngữ với Difficult

Những thành ngữ đi với Difficult

In a difficult position/spot/situation: Ở trong một tình thế khó khăn/khó xử

Ví dụ: 

  • He found himself in a difficult position when he had to choose between his job and his family.
    (Anh ấy rơi vào tình thế khó xử khi phải lựa chọn giữa công việc và gia đình.)

To make things/life difficult for someone: Làm cho mọi việc/cuộc sống trở nên khó khăn cho ai đó

Ví dụ: 

  • His constant complaining made things difficult for everyone on the team.
    (Việc anh ta liên tục phàn nàn đã làm cho mọi việc trở nên khó khăn cho mọi người trong đội.)

Những thành ngữ mang nghĩa khó khăn

Ví dụ về thành ngữ mang nghĩa khó khăn (difficult)
Ví dụ về thành ngữ mang nghĩa khó khăn (difficult)

Be between a rock and a hard place: Gặp cảnh éo le, rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan

Ví dụ:

  • She was between a rock and a hard place – either take the low-paying job or remain unemployed.
    (Cô ấy đang đứng giữa hai lựa chọn khó khăn – hoặc là nhận công việc lương thấp hoặc vẫn thất nghiệp.)

A hard nut to crack / A tough nut to crack: Một vấn đề rất khó giải quyết hoặc một người rất khó hiểu, khó đối phó.

Ví dụ:

  • This new client is a hard nut to crack; he has very specific demands.
    (Vị khách hàng mới này rất khó chiều; ông ấy có những yêu cầu rất cụ thể.)
  • This math problem is a tough nut to crack – I’ve been working on it for two hours.
    (Bài toán này thật khó giải – tôi đã mất hai tiếng vẫn chưa ra.)

To be in deep water: Gặp rắc rối nghiêm trọng

Ví dụ: 

  • He’s in deep water with his boss after missing the deadline again.
    (Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với sếp sau khi lại trễ hạn chót.)

No a walk in the park: Một việc gì đó không hề dễ dàng.

Ví dụ:

  • Parenting teens is no walk in the park, yet it’s incredibly rewarding.
    (Nuôi dạy tuổi teen không hề dễ, nhưng vô cùng đáng giá.)

No bed of roses: không dễ dàng, sung sướng gì

Ví dụ: 

  • Life as a single mother is no bed of roses, but she keeps going for her children.
    (Cuộc sống của một bà mẹ đơn thân không hề dễ dàng, nhưng cô ấy vẫn cố gắng vì con.

Bài tập vận dụng về cấu trúc Difficult trong tiếng Anh

Bài 1: Điền difficult / difficulty (và giới từ nếu cần).

1. Some elderly people experience in using smartphones for online banking.

2. The recipe seems to follow without step-by-step photos.

3. We were when the GPS signal failed in the forest.

4. She has never found it to speak her mind.

5. They overcame all kinds of on the way to success.

6. Balancing empathy with discipline can be for new managers.

7. Most expats initially have understanding local jokes.

8. It is for amateur traders to predict currency fluctuations.

9. The board faced a decision about downsizing.

10. Proper citation rules are to remember at first.

11. I occasionally have in staying focused after lunch.

12. The city is to navigate without an English map.

Bài 2: Chọn 1 thành ngữ cho mỗi câu

1. Organising a wedding for 400 guests was _____.
2. They’re _____ financially since two major clients left.
3. Our IT legacy codebase is _____; few people grasp it fully.
4. He’s _____ by refusing every compromise in the merger talks.
5. Don’t _____ the devs by changing specs mid-sprint.
6. Choosing which branch to close put the director _____.
7. Passing the C2 exam isn’t _____, but it’s doable with practice.

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Kết luận

Hy vọng với bài viết này, bạn đã hiểu hơn về cấu trúc difficult và cách sử dụng cấu trúc chi tiết hơn. Bạn hãy ôn tập những kiến thức này và áp dụng chúng thường xuyên để đạt hiệu quả cao hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

Bạn có thể tham khảo thêm 1 số cấu trúc, từ vựng như: 

Consist đi với giới từ gì? Cách dùng các cấu trúc consist trong tiếng Anh

Argue đi với giới từ gì? Tổng hợp các cấu trúc thông dụng nhất trong tiếng Anh với Argue