Giải đề thi thử THPTQG 2025 môn Tiếng Anh Sở Vĩnh Long

Giải Đề thi thử THPTQG 2025 môn Tiếng Anh Sở Vĩnh Long

Cùng IZONE giải đề thi thử THPTQG 2025 môn Tiếng Anh Sở Vĩnh Long để chuẩn bị cho kỳ thi THPTQG sắp tới nhé!

Tải Đề thi thử THPTQG môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT tỉnh Vĩnh Long 2025

Đáp án Đề thi thử THPTQG 2025 môn Tiếng Anh Sở Vĩnh Long

1.C2.A3.D4.D5.D
6.D7.D8.C9.D10.C
11.A12.C13.D14.D15.C
16.D17.D18.D19.D20.A
21.D22.B23.A24.C25.B
26.B27.C28.A29.D30.D
31.B32.D33.C34.C35.D
36.B37.B38.B39.C40.C

Giải chi tiết Đề thi thử THPTQG môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT tỉnh Vĩnh Long 2025

Nội dungKiến thức

Question 1. Our _______ is tailored to fit your busy schedule while delivering exceptional results.

A. exciting course English

B. course exciting English

C. exciting English course

D. English exciting course

Giải thích: Ta cần sắp xếp các từ tạo thành một danh từ hoàn chỉnh. Ta có tính từ đứng trước danh từ nên “exciting” đứng đầu, nhưng ta có hai danh từ nên một danh từ sẽ là danh từ bổ nghĩa đứng trước danh từ chính

exciting (adjective) + English (modifier) + course (noun)

C. exciting English course là đáp án đúng

Cụm danh từ

(Noun Phrases)

Question 2. Whether you’re preparing yourselves well _______ exams, enhancing your communication skills, or aiming to excel in business, this course has everything you need.

A. for

B. about

C. on

D. of

Giải thích: Ta có cụm động từ “prepare for something” có nghĩa là “chuẩn bị cho cái gì đó”. Động từ “prepare” không đi với các giới từ “about, on, of”

A. for là đáp án đúng

Cụm động từ

(Phrasal Verbs)

Question 3. With expert instructors _______ you step by step, you’ll build confidence and fluency in no time.

A. guided

B. who guiding

C. to guide

D. guiding

Giải thích: Ta cần hoàn thành mệnh đề bổ ngữ cho phần trạng từ của câu

A. guided: đây là dạng rút gọn bị động, không phù hợp để dùng trong trường hợp này vì nó sẽ thành người hướng dẫn “được hướng dẫn”, phải là ngược lại

B. who guiding: sai cấu trúc, nếu dùng mệnh đề quan hệ phải là “who guide” hoặc “who are guiding”.

C. to guide: dùng để chỉ mục đích (in order to guide), không phù hợp để mô tả hành động của “người hướng dẫn” trong cấu trúc này.

D. guiding: đúng, đây là dạng rút gọn mệnh đề chủ động, phù hợp để miêu tả hành động của “người hướng dẫn”

D. guiding là đáp án đúng

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Question 4. Our _______ classes include speaking sessions, grammar drills, and practical exercises, ensuring that you gain real-world skills.

A. interactively

B. interact

C. interaction

D. interactive

Giải thích: Ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “classes”

A. interactively (adv): đây là trạng từ nghĩa là “một cách tương tác”, không phù hợp

B. interact (v): đây là động từ nghĩa là tương tác, không phù hợp

C. interaction (n): đây là danh từ chỉ sự tương tác, không phù hợp

D. interactive (adj): đây là tính từ mang nghĩa là “mang tính tương tác”, phù hợp để điền vào câu

D. interactive là đáp án đúng

Từ loại

(Word Form)

Question 5. Plus, we invite all students to _______ a visit to our state-of-the-art learning center, where you can experience our advanced teaching methods firsthand.

A. give

B. put

C. make

D. pay

Giải thích: Ta có cụm từ cố định “pay a visit (to somewhere)” có nghĩa là “đến thăm (nơi nào đó)”. Động từ “make” cũng có thể kết hợp để tạo thành một cụm có nghĩa như “pay a visit” nhưng “pay a visit” sẽ trang trọng và phù hợp hơn

D. pay là đáp án đúng

Cụm từ cố định

(Collocation)

Question 6. Don’t miss this chance _______ a vibrant community of learners and take the next step in mastering English.

A. to joining

B. joining

C. join

D. to join

Giải thích: Sau danh từ “chance” (cơ hội), chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to-inf) để diễn tả cơ hội làm việc gì đó: “a chance to do something”.

D. to join là đáp án đúng

Động từ

Question 7. Many species of birds and _______ animals lose their natural habitats due to deforestation.

A. another

B. others

C. the others

D. other

Giải thích: Ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “animals”, ta loại đáp án B, C vì đây là hai từ hạn định dùng để thay thế chủ ngữ/danh từ. Còn lại đáp án A và D thì ta loại A vì “another” chỉ dùng được cho danh từ đếm được số ít, mà “animals” ở đây đang là số nhiều.

D. other là đáp án đúng

Từ hạn định

(Determiner)

Question 8. Meanwhile, many people still _______ plastic bottles after just one use, contributing to pollution and overflowing landfills.

A. put on

B. give in

C. throw away

D. take up

Giải thích: Tạm dịch: Trong khi đó, nhiều người vẫn ______  chai nhựa chỉ sau một lần sử dụng, góp phần gây ô nhiễm và làm các bãi rác quá tải.

A. put on (mặc (quần áo), tăng (cân)): nghĩa không liên quan

B. give in (nhượng bộ, đầu hàng): nghĩa không liên quan

C. throw away (vứt đi, loại bỏ): đây là từ phù hợp, nói về việc vứt rác

D. take up (bắt đầu, chiếm (không gian, thời gian)): nghĩa không liên quan

C. throw away là đáp án đúng

Cụm động từ

(Phrasal Verbs)

Question 9. Reduce paper waste by using both _______ of a sheet before throwing it away.

A. pages

B. sheets

C. faces

D. sides

Giải thích

A. pages (trang): đây là từ có thể dùng những nghĩa của nó không phù hợp

B. sheets (tờ (giấy)): trong cụm đã có “a sheet”

C. faces (mặt, bề mặt): không phù hợp

D. sides (mặt): đây là từ phù hợp để nói về việc dùng cả 2 mặt giấy trước khi vứt đi 

D. sides là đáp án đúng

Từ vựng

Question 10. _______ buying disposable plastic bags, carry a reusable bag when shopping.

A. In spite of

B. In contrast to

C. Instead of

D. Regardless of

Giải thích: Tạm dịch: _____ mua túi nhựa dùng một lần, hãy mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm.

A. In spite of (mặc dù, bất chấp): đây là chỉ quan hệ nhượng bộ, không phù hợp với ngữ cảnh

B. In contrast to (trái ngược với): đây là chỉ quan hệ tương phản, không phù hợp với ngữ cảnh

C. Instead of (thay vì): chỉ mối quan hệ 

D. Regardless of (bất kể, không màng đến):đây là chỉ quan hệ nhượng bộ, không phù hợp với ngữ cảnh

C. Instead of là đáp án đúng

Liên từ

(Conjunction)

Question 11. This simple habit can reduce the _______ of water wasted each day.

A. amount

B. little

C. number

D. variety

Giải thích

A. amount (lượng): có thể dùng cho danh từ không đếm được như “water” nên đây là đáp án phù hợp

B. little (một ít): vì ở đây có giới từ “of” nên little không dùng được vì nó là tính từ, không phải lượng từ

C. number (số lượng): thường dùng với danh từ đếm được nên không phù hợp

D. variety (sự đa dạng): đây là một danh từ chỉ sự đa dạng, không phù hợp để nói về lượng nước

A. amount là đáp án đúng

Lượng từ

(Quantifier)

Question 12. Sort waste correctly by _______ recyclable materials such as glass, paper, and plastic items and disposing of them properly.

A. customizing

B. dividing

C. separating

D. selecting

Giải thích: Tạm dịch: Phân loại rác đúng cách bằng cách _____ các vật liệu có thể tái chế như thủy tinh, giấy và đồ nhựa và xử lý chúng đúng cách.

A. customizing (tùy chỉnh theo yêu cầu): không hợp ngữ cảnh

B. dividing (chia ra): có thể dùng được nhưng nó thiên về việc chia ra làm các phần nên không phải đáp án chính xác

C. separating (tách riêng, phân ra): đây là từ phù hợp để nói về việc phân loại rác thải

D. selecting (lựa chọn): không hợp ngữ cảnh

C. separating là đáp án đúng

Từ vựng

Question 13. Hi Jake, 

a. I wish I had more free time to read even more, but my schoolwork is keeping me quite busy. 

b. Thanks a lot for suggesting them. I’ve already finished two, and they were fantastic! 

c. I really enjoyed the book recommendations you gave me last week. 

d. By the way, have you read anything interesting lately? I’d love to hear your thoughts. 

e. Maybe we can visit the bookstore together next weekend and find something new to read. 

A. c-a-b-e-d

B. b-d-a-e-c

C. b-a-d-c-e

D. c-b-a-d-e

Giải thích

c. Mở đầu thư, đề cập đến chủ đề chính 

Tớ thực sự rất thích những cuốn sách cậu giới thiệu tuần trước.

b. Cảm ơn và cập nhật tình hình đọc sách

Cảm ơn cậu rất nhiều vì đã gợi ý chúng. Tớ đã đọc xong hai cuốn rồi, và chúng thật tuyệt vời!

a. Giải thích thêm về việc đọc sách và lý do bận rộn

Tớ ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn để đọc nhiều hơn nữa, nhưng bài vở ở trường đang làm tớ khá bận rộn.

d. Chuyển sang một ý mới, hỏi han người nhận thư

Nhân tiện, gần đây cậu có đọc gì thú vị không? Tớ rất muốn nghe suy nghĩ của cậu.

e. Đưa ra một đề xuất/kế hoạch

Có lẽ chúng ta có thể cùng nhau đến hiệu sách vào cuối tuần tới và tìm một vài cuốn sách mới để đọc.

D. c-b-a-d-e là đáp án đúng

Cấu trúc thư

Question 14

a. Handling complaints and providing solutions has sharpened my problem-solving skills and taught me how to stay calm under pressure. 

b. My ability to communicate effectively with people from diverse backgrounds has been the first key to my success in this role. 

c. Over the past three years, I have been working as a customer service specialist, focusing on building strong relationships with clients. 

d. Overall, I am grateful for the opportunities this position has given me to grow professionally and personally. 

e. Although the job can be demanding at times, I find it rewarding to help customers and contribute to the company’s reputation.

A. c-d-b-a-e

B. c-a-e-b-d

C. c-b-e-d-a

D. c-b-a-e-d

Giải thích

c. Giới thiệu công việc và thời gian làm việc – câu mở đầu.

Trong ba năm qua, tôi đã làm việc với tư cách là chuyên viên dịch vụ khách hàng, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

b. Nêu bật một kỹ năng/thành tựu quan trọng đầu tiên.

Khả năng giao tiếp hiệu quả với mọi người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau là chìa khóa đầu tiên dẫn đến thành công của tôi trong vai trò này.

a. Nêu bật một kỹ năng/thành tựu quan trọng khác.

Việc xử lý các khiếu nại và cung cấp giải pháp đã rèn giũa kỹ năng giải quyết vấn đề của tôi và dạy tôi cách giữ bình tĩnh trước áp lực.

e. Chia sẻ cảm nhận về công việc, bao gồm cả thách thức và điều bổ ích.

Mặc dù công việc đôi khi đòi hỏi khắt khe, tôi thấy nó rất bổ ích khi được giúp đỡ khách hàng và đóng góp vào danh tiếng của công ty.

d. Câu kết luận, tóm tắt giá trị của công việc đối với sự phát triển bản thân.

Nhìn chung, tôi rất biết ơn những cơ hội mà vị trí này đã mang lại cho tôi để phát triển về mặt chuyên môn và cá nhân.

D. c-b-a-e-d là đáp án đúng

Cấu trúc đoạn văn

Question 15

a. Ben: How are you preparing for the test? 

b. Lisa: I’m really nervous about the math test tomorrow. 

c. Lisa: That’s a good idea! I’ll try to study with them tonight. 

d. Ben: You should join a study group. It really helps. 

e. Lisa: I’ve been reviewing my notes, but I still don’t feel confident.

A. b-e-a-d-c

B. a-b-d-e-c

C. b-a-e-d-c

D. e-b-a-c-d

Giải thích

b. Lisa nói về sự lo lắng đối với bài kiểm tra

Lisa: Tớ thực sự lo lắng về bài kiểm tra toán ngày mai.

a. Ben hỏi thêm về tình hình ôn tập của Lisa

Ben: Cậu đang chuẩn bị cho bài kiểm tra thế nào?

e. Lisa trả lời

Lisa: Tớ đã xem lại ghi chú của mình, nhưng tớ vẫn không cảm thấy tự tin.

d. Ben đề xuất giải pháp

Ben: Cậu nên tham gia một nhóm học tập. Nó thực sự hữu ích đấy.

c. Lisa tiếp nhận và lên kế hoạch ôn tập

Lisa: Đó là một ý kiến hay! Tớ sẽ cố gắng học cùng họ tối nay.

C. b-a-e-d-c là đáp án đúng

Cấu trúc cuộc hội thoại

Question 16

a. For example, many individuals leave farms to work in factories, which can provide higher wages and better job opportunities. 

b. This shift often leads to economic growth as cities become centers of industry and commerce. 

c. In short, while urbanization can drive progress, it requires careful planning to address its associated issues. 

d. However, rapid urbanization can also result in challenges such as overcrowding and inadequate infrastructure. 

e. Urbanization is the process by which more people move from rural areas to cities.

A. a-d-e-b-c

B. d-a-b-e-c

C. d-e-a-b-c

D. e-b-a-d-c

Giải thích

e. Câu định nghĩa, giới thiệu chủ đề 

Đô thị hóa là quá trình ngày càng có nhiều người di chuyển từ khu vực nông thôn đến các thành phố.

b. Nêu một hệ quả tích cực của đô thị hóa

Sự thay đổi này thường dẫn đến tăng trưởng kinh tế khi các thành phố trở thành trung tâm công nghiệp và thương mại.

a. Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa

Ví dụ, nhiều cá nhân rời bỏ trang trại để làm việc trong các nhà máy, nơi có thể cung cấp mức lương cao hơn và cơ hội việc làm tốt hơn.

d. Nêu thách thức của đô thị hóa

Tuy nhiên, đô thị hóa nhanh chóng cũng có thể dẫn đến những thách thức như quá tải dân số và cơ sở hạ tầng không đầy đủ.

c. Câu kết luận, tóm tắt lại các ý chính và đưa ra nhận định

Tóm lại, trong khi đô thị hóa có thể thúc đẩy sự tiến bộ, nó đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận để giải quyết các vấn đề liên quan.

D. e-b-a-d-c là đáp án đúng

Cấu trúc đoạn văn

Question 17.

a. Lisa: Hi, Jake! You look great. Have you been working out?

b. Jake: Thanks, Lisa! Yes, I’ve been going to the gym three times a week.

c. Lisa: That’s awesome! No wonder you look so fit.

A. b-c-a

B. c-a-b

C. a-c-b

D. a-b-c

Giải thích

a. Lisa chào Jake và bắt đầu cuộc trò chuyện

Lisa: Chào Jake! Cậu nhìn tuyệt đấy. Gần đây cậu đang tập thể dục sao?

b. Jake đáp lại

Jake: Cảm ơn Lisa! Đúng vậy, dạo gần đây tớ đến phòng tập thể hình 3 lần một tuần.

c. Lisa cảm thán

Lisa: Nghe hay đấy! Bảo sao cậu trông khỏe mạnh thế.

D. a-b-c là đáp án đúng

Cấu trúc cuộc hội thoại

Question 18. The bird, more than just a decoration, __________.

A. that beliefs, hopes, and traditions of ancient Vietnamese people symbolize

B. symbolizing the beliefs, hopes, and traditions of ancient Vietnamese people

C. of which ancient Vietnamese people symbolize their beliefs, hopes, traditions

D. symbolizes the ancient Vietnamese people’s beliefs, hopes, and traditions

Giải thích: Ta cần một cụm vị ngữ để hoàn thành câu

A. đây là một mệnh đề khác, không giúp hoàn thành câu

B. đây là dạng mệnh đề rút gọn, không giúp hoàn thành câu

C. đây là một mệnh đề quan hệ, không giúp hoàn thành câu

D. đây là cụm thiếu chủ ngữ, đã có vị ngữ và tân ngữ, phù hợp để điền vào câu

D là đáp án đúng

Hoàn thành câu

Question 19. The bird was believed to be the totem of the Lac Viet people, _________.

A. considered the bird as a symbol of protection and strength

B. whose symbol was considered as a protection and strength

C. protected the bird as their symbol of considerable strength

D. who considered the bird a symbol of protection and strength

Giải thích: Chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the Lac Viet people”.

A. đây là dạng mệnh đề rút gọn nhưng mệnh đề này không phù hợp vì không rõ bổ nghĩa cho chỗ nào 

B. mệnh đề này không phù hợp vì nghĩa đang bị không liên quan, và diễn đạt của câu này không mạch lạc, rõ ràng

C. mệnh đề này thay đổi nghĩa của câu

D. đây là mệnh đề đúng cấu trúc và nghĩa phù hợp

D là đáp án đúng

Hoàn thành câu

Question 20. These birds not only represent beauty and grace but also carry meanings of peace and balance.__________.

A. That is why the bird became a spiritual figure in Vietnamese culture

B. The Lac bird consequently became a cultural figure of Vietnam spirit

C. Therefore, the spirit of Lac bird became a Vietnamese cultural figure

D. This makes spiritual culture of Vietnam exclude the Lac bird figure

Giải thích: Câu cần điền là câu để kết thúc đoạn

A. “That is why” (Đó là lý do tại sao) diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách rõ ràng và tự nhiên. “That” ở đây thay thế cho toàn bộ ý của câu trước.

B. “Consequently” (Do đó) cũng chỉ kết quả, nhưng cụm “cultural figure of Vietnam spirit” hơi lủng củng và không tự nhiên bằng “spiritual figure”.

C. “Therefore” (Vì vậy) cũng phù hợp, nhưng “the spirit of Lac bird” (linh hồn của chim Lạc) không chính xác bằng việc nói chính “the bird” (con chim) trở thành hình tượng.

D. Nghĩa hoàn toàn trái ngược với nội dung truyền tải của cả bài

A là đáp án đúng

Điền câu vào đoạn

Question 21. This was done to celebrate the airline’s 30th anniversary and to honor the country’s cultural heritage.__________.

A. Rich and dynamic people now travel across the skies to remind the birds of Vietnam’s past and present

B. The bird reminds the Vietnamese of traveling across the skies, from the rich past to the dynamic present

C. From the rich past to dynamic present, the bird reminds everyone of traveling across the Vietnam skies

D. The bird now travels across the skies, reminding everyone of Vietnam’s rich past and dynamic present

Giải thích

A. Đối tượng được nhắc lại phải là người chứ không phải con chim 

B. Câu này tập trung vào hành động “traveling” hơn là ý nghĩa biểu tượng của con chim kết nối quá khứ và hiện tại.

C. Câu này tập trung vào “traveling” hơn là ý nghĩa của con chim vào quá khứ và hiện tại

D. Đúng, đây là câu phù hợp; hình ảnh con chim (trên máy bay) “bay lượn trên bầu trời” và hành động “reminding” (gợi nhắc) mọi người về quá khứ và hiện tại của Việt Nam là ý phù hợp nhất, mang tính biểu tượng cao. 

D là đáp án đúng

Điền câu vào đoạn

Question 22. Whether on ancient drums or modern airplanes,__________.

A. The Lac bird inspires Vietnamese people to continue their pride and unity

B. The Lac bird continues to inspire pride and unity among Vietnamese people

C. Vietnamese pride and unity among people continue to inspire the Lac bird

D. People in Vietnam continue to inspire the pride and unity through the bird

Giải thích

A. diễn đạt câu này hơi gượng và không tự nhiên

B. đây là câu diễn đạt hợp lý và đúng ngữ pháp

C. đối tượng được “truyền cảm hứng” đang bị ngược nên không phù hợp

D. cây này không trực tiếp bằng việc chim Lạc tự nó truyền cảm hứng.

B là đáp án đúng

Hoàn thành câu

Question 23. Which of the following is NOT mentioned as an advantage of using AI in education?

A. AI makes all students learn the same way.

B. AI helps students learn at their own pace.

C. AI offers immediate feedback to students.

D. AI provides personalized learning experiences.

Giải thích

A. AI makes all students learn the same way: Không được đề cập đến trong bài

B. AI helps students learn at their own pace: có nhắc đến trong đoạn 1

C. AI offers immediate feedback to students: có nhắc đến trong đoạn 2

D. AI provides personalized learning experiences: có nhắc đến trong đoạn 1

A là đáp án đúng

Đọc hiểu

Question 24. The word “adopt” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. ignore

B. accept

C. reject

D. support

Giải thích: adopt (v): tiếp nhận, chấp nhận

A. ignore (phớt lờ, bỏ qua): nghĩa không phù hợp

B. accept (chấp nhận): đây là từ đồng nghĩa

C. reject (từ chối, bác bỏ): đây là từ trái nghĩa với “adopt”

D. support (ủng hộ): nghĩa không phù hợp

C. reject là đáp án đúng

Từ trái nghĩa

(Antonyms)

Question 25. The word “assist” in paragraph 2 could be best replaced by ______.

A. confuse

B. help

C. delay

D. remove

Giải thích: assist (v): hỗ trợ, giúp đỡ

A. confuse (làm bối rối): nghĩa không liên quan

B. help (giúp đỡ): đây là từ đồng nghĩa với “assist”

C. delay (trì hoãn): nghĩa không liên quan

D. remove (loại bỏ): nghĩa không liên quan

B. help là đáp án đúng

Từ đồng nghĩa

(Synonyms)

Question 26. The word “them” in paragraph 3 refers to ______.

A. AI tools

B. students

C. subjects

D. teachers

Giải thích

Students can use AI tools to work independently and practice new skills outside the classroom. For instance, AI-powered tutoring systems allow them to ask questions and receive instant answers.

Từ “them” ở đây là thay thế cho “students” ở câu trước

B. students là đáp án đúng

Phép tham chiếu

Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. AI-powered tools are only available to a few students.

B. all students can use AI-powered tools right now.

C. not every student can use AI tools at the moment.

D. most students may never have access to AI tools.

Giải thích: Câu cần diễn đạt lại là: …not all students have access to AI-powered tools yet. (…tuy nhiên, không phải tất cả học sinh đều đã có quyền truy cập vào các công cụ hỗ trợ bởi AI)

A. AI-powered tools are only available to a few students: có thể suy ra là các công cụ AI khả dụng cho một số học sinh, nhưng cần diễn đạt lại câu gốc chứ không phải suy ra ý mới

B. all students can use AI-powered tools right now: thông tin của câu này ngược lại với câu gốc

C. not every student can use AI tools at the moment: câu này diễn đạt lại đúng nghĩa của câu gốc

D. most students may never have access to AI tools: câu gốc không nói đến việc đa phần các học sinh sẽ không tiếp cận được các công cụ AI

C là đáp án đúng

Diễn đạt lại câu

Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. AI helps students by giving them customized lessons.

B. all students can afford AI tools at the moment.

C. teachers don’t use AI tools to track student progress.

D. AI is already being used in every classroom.

Giải thích

A. AI helps students by giving them customized lessons: đúng, có nhắc đến trong đoạn 2 rằng các chương trình AI có thể đánh giá thế mạnh/yếu của học sinh để cung cấp những bài giảng điều chỉnh riêng giúp học sinh tiến bộ

B. all students can afford AI tools at the moment: sai, đoạn 4 nói rằng không phải học sinh nào cũng có thể chi trả để sử dụng công cụ AI

C. teachers don’t use AI tools to track student progress: sai, trong đoạn 3 có nói rằng giáo viên có thể dùng AI để kiểm tra tiến trình của học sinh

D. AI is already being used in every classroom: sai, có nhắc đến trong đoạn 3 rằng AI chỉ được dùng ở một số trường, không phải mọi lớp học

A là đáp án đúng

Đọc hiểu

Question 29. In which paragraph does the writer mention a current challenge of using AI in education?

A. paragraph 3

B. paragraph 1

C. paragraph 2

D. paragraph 4

Giải thích: Trong đoạn 4 có nói về những thách thức của AI khi áp dụng vào giáo dục như là một số trường không thể chi trả, một số học sinh không có thiết bị để sử dụng AI

D. paragraph 4 là đáp án đúng

Đọc hiểu

Question 30. In which paragraph does the writer discuss how AI is used in classrooms?

A. paragraph 1

B. paragraph 4

C. paragraph 2

D. paragraph 3

Giải thích: Trong đoạn 3, tác giả có nói về việc AI được đưa vào sử dụng trong lớp học như theo dõi tiến độ của học sinh, giúp đỡ học sinh khi cần và cung cấp các nguồn tài liệu bổ trợ,…

D. paragraph 3 là đáp án đúng

Đọc hiểu

Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit? These substances vary in sources and effects, depending on whether they are naturally occurring or man-made.

A. [III]

B. [II]

C. [I]

D. [IV]

Giải thích: Tạm dịch: Những chất này khác nhau về nguồn gốc và tác động, tùy thuộc vào việc chúng có nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo.

A. [III]: đây là vị trí sau câu nói về tác dụng của “chemicals”, việc điền một câu nói thêm không hợp để điền vào đây

B. [II]: đây là vị trí sau câu mở đầu, đây là vị trí phù hợp để nói thêm về “chemicals”

C. [I]: đây là vị trí mở đầu đoạn, việc điền một câu nói về đặc điểm của “substances” luôn là chưa phù hợp

D. [IV]: đây là vị trí kết thúc đoạn, việc điền câu trên vào đây là không phù hợp

B. [II] là đáp án đúng

Điền câu vào đoạn

Question 32. The word “others” in paragraph 1 refers to

A. nutrients

B. human activities

C. impacts

D. chemicals

Giải thích: Từ “others” xuất hiện trong câu sau: 

Some chemicals, like nutrients, help support life by promoting plant growth. However, others, especially synthetic chemicals such as pesticides, fertilizers, and industrial waste, can be harmful to both the environment and human health.

Ta có “others” là thay thế cho từ “chemicals” ở câu trước

D. chemicals là đáp án đúng

Phép tham chiếu

Question 33. According to paragraph 2, which of the following is NOT a consequence of chemical pollution?

A. Depletion of oxygen in water

B. Disruption of aquatic ecosystems

C. Increased plant growth

D. Water pollution

Giải thích: Ảnh hưởng tiêu cực của ô nhiễm chất hóa học được liệt kê ở đoạn sau: 

When these chemicals are used improperly or excessively, they can wash into rivers, lakes, and oceans, leading to water pollution (D). This runoff can also contribute to the depletion of oxygen in water (A) bodies, a process known as eutrophication. Eutrophication harms aquatic life, disrupting ecosystems (B) and causing the death of fish and other organisms that rely on oxygen.

Trừ đáp án C thì tất cả các đáp án khác đều được nhắc đến

C. Increased plant growth là đáp án đúng

Đọc hiểu

Question 34. The word “depletion” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to

A. disruption

B. diminishment

C. accumulation

D. reduction

Giải thích: depletion (n): sự cạn kiệt, sự suy giảm mạnh.

A. disruption (sự gián đoạn, sự phá vỡ): nghĩa không liên quan

B. diminishment (sự giảm bớt, sự suy yếu): đây là từ có nét nghĩa gần với “depletion”

C. accumulation (sự tích tụ, sự gia tăng): đây là từ trái nghĩa với “depletion”

D. reduction (sự suy giảm, sự cắt giảm): đây là từ đồng nghĩa

C. accumulation là đáp án đúng

Từ trái nghĩa

(Antonyms)

Question 35. The word “accumulate” in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to

A. grow quickly

B. break down slowly

C. disappear suddenly

D. build up gradually

Giải thích: accumulate (v): tích tụ, tích lũy

A. grow quickly (phát triển nhanh): nghĩa không liên quan

B. break down slowly (phân hủy chậm): đây là cụm trái nghĩa

C. disappear suddenly (biến mất đột ngột): nghĩa không liên quan

D. build up gradually (tích tụ dần dần): đây là từ gần nghĩa nhất với “accumulate”

D. build up gradually là đáp án đúng

Từ đồng nghĩa

(Synonyms)

Question 36. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Environmental groups develop new technical monitoring machines to treat chemical waste directly

B. Environmental groups help reduce pollution by informing people and supporting better technology

C. Environmental groups need to raise people awareness of polluting chemicals and cleaner technologies

D. Environmental groups need vital awareness of monitoring chemical pollution and clean technologies

Giải thích: Câu cần diễn đạt lại trong đoạn 4 là:

Environmental organizations play a vital role in monitoring chemical pollution, raising awareness, and advocating for cleaner technologies. (Các tổ chức môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát ô nhiễm hóa học, nâng cao nhận thức và ủng hộ các công nghệ sạch hơn.)

A. sai, câu gốc nói về vai trò của các tổ chức môi trường, chứ không nói rằng họ phát triển được công nghệ xử lý chất thải hóa học 

B. đúng, diễn đạt đúng ý của câu gốc rằng họ nâng cao nhận thức và ủng hộ các công nghệ tốt hơn

C. sai, câu gốc nói họ đóng vai trò quan trọng trong việc làm những điều này chứ không phải cần phải làm

D. sai, câu gốc nói họ đóng vai trò quan trọng, không phải cần nhận thức quan trọng về môi trường

B là đáp án đúng

Diễn đạt lại câu

Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Heavy metals in the environment do not pose a risk to human health.

B. Toxic chemicals can accumulate in the food chain and affect human health.

C. Chemicals are always harmful to the environment.

D. Only synthetic chemicals cause environmental harm.

Giải thích

A. Heavy metals in the environment do not pose a risk to human health: sai, trong đoạn 3 có nói rằng các chất hóa học độc hại như kim loại nặng đe dọa đến sức khỏe

B. Toxic chemicals can accumulate in the food chain and affect human health: đúng, đoạn 3 nói rằng các chất hóa học có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, từ các loài cây đến động vật và cuối cùng là con người 

C. Chemicals are always harmful to the environment: sai, trong đoạn 1 có nói rằng một số chất hóa học giúp hỗ trợ sự sống của cây 

D. Only synthetic chemicals cause environmental harm: sai, trong đoạn 1 nói các chất hóa học đều có thể có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực và một số các chất hóa học tổng hợp có thể gây hại nhưng nó không bảo chỉ có hóa chất tổng hợp mới gây hại

B là đáp án đúng 

Đọc hiểu

Question 38. Which of the following best summarizes paragraph 4?

A. Public awareness is the only solution to chemical pollution.

B. The reduction of chemical pollution relies on regulations, innovations, and awareness.

C. Governments are the only entities responsible for reducing chemical pollution.

D. The most effective way to reduce chemical pollution is through technological innovations.

Giải thích

A. sai, đoạn văn nói về một loại các biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm hóa học, chứ không nói rằng nâng cao nhận thức là cách duy nhất

B. đúng, đây là đáp án tóm tắt đúng các ý của đoạn văn

C. sai, đoạn văn đề cập đến nhiều bên tham gia, chứ không phải chỉ có mỗi chính phủ

D. sai, đoạn văn không so sánh hiệu quả và không khẳng định đây là cách hiệu quả nhất.

B là đáp án đúng

Tóm tắt đoạn văn

Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?

A. Chemical pollution has been completely controlled by government regulations.

B. The use of synthetic chemicals has increased without any consequences.

C. Governments and organizations must work together to reduce chemical pollution.

D. Public awareness has had no effect on reducing chemical pollution.

Giải thích

A. sai, trong đoạn 3 có nhắc đến việc kiểm soát ô nhiễm chất hóa học chưa được kiểm soát

B. sai, bài viết nói về hậu quả tiêu cực của chất hóa học tổng hợp chứ không phải không có hậu quả

C. đúng, trong đoạn 4 mô tả vai trò của cả chính phủ và các tổ chức môi trường trong việc giảm thiểu ô nhiễm hóa học

D. sai, trong đoạn 4 đề cập rằng nâng cao nhận thức là một trong những yếu tố trong nỗ lực giảm thiểu.

C là đáp án đúng

Suy luận từ đoạn văn

Question 40. Which of the following best summarizes the passage?

A. The environment is safe from chemical pollution if strict regulations are enforced.

B. The use of chemicals in agriculture has no significant environmental impact.

C. Chemical pollution is a major environmental issue that requires global cooperation and action.

D. Technological advancements have completely solved the issue of chemical pollution.

Giải thích: Bài văn trình bày về hóa chất trong môi trường, tập trung vào các tác hại của ô nhiễm hóa học đối với môi trường và sức khỏe con người. Cuối cùng, bài viết đề cập đến các nỗ lực giảm thiểu bao gồm quy định của chính phủ, đổi mới công nghệ, nâng cao nhận thức cộng đồng và vai trò của các tổ chức môi trường.

A. đáp án này chỉ là dự đoán chứ không phải tóm tắt bài 

B. hoàn toàn sai, đoạn 2 có nói về tác động

C. tóm tắt này bao quát được vấn đề chính và giải pháp mang tính tổng thể.

D. sai, bài viết nói vẫn cần nhiều nỗ lực để kiểm soát tình trạng ô nhiễm

C là đáp án đúng

Tóm tắt bài đọc

Trên đây là lời giải đề thi thử THPTQG 2025 môn Tiếng Anh Sở Vĩnh Long. Luyện tập thêm với kho đề thi thử của IZONE tại đây nhé!