Giải đáp án chi tiết đề thi tiếng Anh vào 10 Sở Phú Thọ 2026

Giải chi tiết đề thi tiếng Anh vào 10 Sở GD&ĐT Phú Thọ 2026

Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi tiếng Anh vào 10 Sở Phú Thọ 2026 do IZONE thực hiện trong bài viết này nhé!

Tải ngay đề thi tiếng Anh vào 10 Phú Thọ 2026 PDF bản đẹp

Đáp án đề thi tiếng Anh vào 10 Phú Thọ 2026

1.A

2.B

3.C

4.C

5.C

6.D

7.B

8.D

9.A

10.C

11.D

12.B

13.D

14.D

15.A

16.C

17.A

18.D

19.A

20.C

21.C

22.B

23.A

24.A

25.B

26.C

27.B

28.A

29.B

30.C

31.B

32.C

33.D

34.D

35.A

36.D

37.B

38.A

39.D

40.A

Giải chi tiết Đáp án đề thi tiếng Anh vào 10 Phú Thọ 2026

Cùng IZONE tham khảo chi tiết đáp án đề thi tiếng Anh vào 10 Phú Thọ 2026

Câu

Đáp án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

A

Question 1.

A. wanted

B. checked

C. passed

D. stopped

Giải thích

Quy tắc phát âm đuôi -ed:

  • wanted /ˈwɒn.tɪd/: đuôi -ed phát âm /ɪd/ vì động từ kết thúc bằng âm /t/.

  • checked /tʃekt/: -ed phát âm /t/.

  • passed /pɑːst/: -ed phát âm /t/.

  • stopped /stɒpt/: -ed phát âm /t/.

Vì vậy, wanted có cách phát âm phần gạch chân khác ba từ còn lại.

Dịch từ:

  • wanted: muốn

  • checked: kiểm tra

  • passed: vượt qua

  • stopped: dừng lại

Phát âm đuôi -ed

2

B

Question 2.

A. like

B. drink

C. drive

D. ride

Giải thích

Giải thích:

  • like /laɪk/: chữ i phát âm /aɪ/.

  • drink /drɪŋk/: chữ i phát âm /ɪ/.

  • drive /draɪv/: chữ i phát âm /aɪ/.

  • ride /raɪd/: chữ i phát âm /aɪ/.

Chỉ drink có âm /ɪ/, ba từ còn lại có âm /aɪ/.

Dịch từ:

  • like: thích

  • drink: uống

  • drive: lái xe

  • ride: đi xe/cưỡi

Phát âm 

3

C

Question 3. What does the notice say? Always keep your bus ticket.

A. Transport officers get you to buy a bus ticket. Transport officers may

B. You can buy your bus ticket from the transport officers. request to see it at any time.

C. There may be ticket checks during your bus journey.

D. Transport officers have to keep your bus ticket.

Giải thích

Thông báo:

Always keep your bus ticket. Transport officers may request to see it at any time.

Dịch thông báo: Luôn giữ vé xe buýt của bạn. Nhân viên giao thông có thể yêu cầu xem vé bất cứ lúc nào.

Giải thích:

  • A. Nhân viên bắt bạn mua vé: không được nói trong thông báo.

  • B. Bạn có thể mua vé từ nhân viên: không có thông tin này.

  • C. Vé có thể được kiểm tra trong hành trình: đúng với “may request to see it at any time”.

  • D. Nhân viên phải giữ vé của bạn: sai; hành khách phải giữ vé.

Dịch đáp án đúng: Vé của bạn có thể được kiểm tra trong suốt hành trình đi xe buýt.

4

C

Question 4. My sister enjoys ______ in the park every afternoon.

A. to jogging

B. jog

C. jogging

D. to jog

Giải thích

Sau enjoy phải dùng danh động từ:

enjoy + V-ing

  • A. to jogging: sai cấu trúc.

  • B. jog: không dùng động từ nguyên thể sau enjoy.

  • C. jogging: đúng.

  • D. to jog: enjoy không đi với to V.

Dịch: Chị/em gái tôi thích chạy bộ trong công viên vào mỗi buổi chiều.

enjoy + V-ing 

5

C

Question 5. Because of his hard work and determination, he will become a ______ businessman.

A. success

B. successfully

C. successful

D. succeed

Giải thích

Trước danh từ businessman cần một tính từ bổ nghĩa.

  • A. success: danh từ – sự thành công.

  • B. successfully: trạng từ – một cách thành công.

  • C. successful: tính từ – thành công.

  • D. succeed: động từ – thành công.

Cụm đúng là a successful businessman.

Dịch: Nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm, anh ấy sẽ trở thành một doanh nhân thành đạt.

Từ loại

6

D

Question 6. Some animals are in danger of extinction because people continue to ______ their habitats.

A. preserve

B. protect

C. explore

D. destroy

Giải thích

  • A. preserve: bảo tồn → trái với nguyên nhân gây tuyệt chủng.

  • B. protect: bảo vệ → cũng mang nghĩa tích cực.

  • C. explore: khám phá → không trực tiếp diễn tả việc làm mất môi trường sống.

  • D. destroy: phá hủy → phù hợp với việc động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Cấu trúc: continue to V – tiếp tục làm gì.

Dịch: Một số loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng vì con người tiếp tục phá hủy môi trường sống của chúng.

Từ vựng

7

B

Question 7. Anna is planning to travel around ______ world next summer.

A. an

B. the

C. a

D. ∅ (no article)

Giải thích

Cụm cố định:

around the world: vòng quanh thế giới

  • A. an: sai vì world không bắt đầu bằng nguyên âm và không dùng bất định trong cụm này.

  • B. the: đúng.

  • C. a: không dùng trong cụm cố định.

  • D. Không mạo từ: sai.

Dịch: Anna đang dự định đi du lịch vòng quanh thế giới vào mùa hè tới.

Mạo từ

8

D

Question 8. Nam ______ an interesting film on TV with his family yesterday.

A. is watching

B. watches

C. will watch

D. watched

Giải thích

Từ yesterday là dấu hiệu của thì quá khứ đơn.

  • A. is watching: hiện tại tiếp diễn.

  • B. watches: hiện tại đơn.

  • C. will watch: tương lai đơn.

  • D. watched: quá khứ đơn.

Dịch: Hôm qua, Nam đã xem một bộ phim thú vị trên TV cùng gia đình.

Quá khứ đơn

9

A

Question 9. What does the sign say?

A. You must not park your car here.

B. You can park your car here.

C. You may park your car here.

D. You should not park your car here. NO PARKING

Giải thích

  • A. must not park: cấm đỗ xe – đúng.

  • B. can park: có thể đỗ – trái nghĩa.

  • C. may park: được phép đỗ – trái nghĩa.

  • D. should not park: không nên đỗ, chỉ là lời khuyên; biển này thể hiện lệnh cấm.

Dịch: Bạn không được phép đỗ ô tô ở đây.

10

C

Question 10. Doing household chores is necessary for children to develop a sense of ______.

A. humor

B. identity

C. responsibility

D. security

Giải thích

  • A. humor: sự hài hước.

  • B. identity: bản sắc/danh tính.

  • C. responsibility: trách nhiệm.

  • D. security: sự an toàn.

Làm việc nhà giúp trẻ phát triển ý thức trách nhiệm, nên C phù hợp nhất.

Dịch: Làm việc nhà là điều cần thiết để trẻ em phát triển ý thức trách nhiệm.

Từ vựng

11

D

Question 11. We have English lessons ______ Tuesday and Friday.

A. at

B. in

C. up

D. on

Giải thích

Dùng on trước ngày trong tuần:

on Monday, on Tuesday, on Friday

  • A. at: dùng với giờ hoặc một số địa điểm.

  • B. in: dùng với tháng, năm, mùa, buổi.

  • C. up: không phù hợp.

  • D. on: đúng.

Dịch: Chúng tôi có các tiết tiếng Anh vào thứ Ba và thứ Sáu.

Giới từ thời gian

12

B

Question 12. If it ______, we will cancel the football match tomorrow.

A. was raining

B. rains

C. rained

D. will rain

Giải thích

Đây là câu điều kiện loại 1:

If + hiện tại đơn, S + will + V

  • A. was raining: quá khứ tiếp diễn.

  • B. rains: hiện tại đơn, đúng.

  • C. rained: quá khứ đơn, thường dùng trong điều kiện loại 2.

  • D. will rain: thông thường không dùng will trong mệnh đề if của điều kiện loại 1.

Dịch: Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy trận bóng đá vào ngày mai.

Câu điều kiện loại 1

13

D

Question 13. My grandmother asked me ______ to use a smart phone and I was happy to show her.

A. what

B. who

C. which

D. how

Giải thích

Cấu trúc:

how + to V: cách làm gì

  • A. what to use: sử dụng cái gì.

  • B. who to use: dùng ai – không hợp nghĩa.

  • C. which to use: dùng cái nào.

  • D. how to use: cách sử dụng – đúng ngữ cảnh.

Dịch: Bà tôi hỏi tôi cách sử dụng điện thoại thông minh và tôi rất vui khi chỉ cho bà.

Từ để hỏi

14

D

Question 14. Two men ______ the bank and robbed a million dollars last month.

A. turned off

B. went off

C. looked after

D. broke into

Giải thích

Giải thích:

  • A. turned off: tắt thiết bị.

  • B. went off: nổ, reo, rời đi hoặc hỏng.

  • C. looked after: chăm sóc.

  • D. broke into: đột nhập vào.

Break into a bank: đột nhập vào ngân hàng.

Dịch: Hai người đàn ông đã đột nhập vào ngân hàng và cướp một triệu đô la vào tháng trước.

Cụm động từ

15

A

Question 15. Hoa doesn’t play the violin well. She wishes she ______ it better.

A. played

B. plays

C. is playing

D. will play 

Giải thích

Hoa hiện tại chơi đàn không tốt và mong điều trái với hiện tại. Cấu trúc:

S + wish(es) + S + V quá khứ đơn

  • A. played: đúng.

  • B. plays: hiện tại đơn, không thể hiện điều ước trái hiện tại.

  • C. is playing: hiện tại tiếp diễn.

  • D. will play: tương lai; không phù hợp cấu trúc.

Dịch: Hoa chơi đàn vi-ô-lông không giỏi. Cô ấy ước mình chơi đàn tốt hơn.

Câu ước

16

C

Question 16.

A. Much

B. Little

C. Many

D. A little

Giải thích

Giải thích:

People là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.

  • A. much: dùng với danh từ không đếm được.

  • B. little: ít, dùng với danh từ không đếm được.

  • C. many: nhiều, dùng với danh từ đếm được số nhiều.

  • D. a little: một ít, dùng với danh từ không đếm được.

Dịch: Chọn nghề là một quyết định quan trọng trong đời, nhưng nhiều người chỉ quyết định dựa trên ý kiến của bạn bè và gia đình.

Từ chỉ số lượng

17

A

Question 17.

A. Matches

B. Tallies

C. Meets

D. Equals

Giải thích

Giải thích:

  • A. matches: phù hợp với – đúng nghĩa và đúng chia động từ số ít theo environment.

  • B. tallies: khớp số liệu; thường dùng tally with.

  • C. meets: đáp ứng; thường dùng với nhu cầu, tiêu chuẩn, yêu cầu.

  • D. equals: bằng với về số lượng hoặc giá trị.

Cụm tự nhiên: an environment that matches their personalities.

Dịch: Ông tin rằng mỗi người làm việc hiệu quả nhất trong một môi trường phù hợp với tính cách của họ.

18

D

Question 18.

A. Whom

B. Who

C. Whose

D. Which

Giải thích

Danh từ đứng trước là tasks – sự vật, nên dùng đại từ quan hệ which.

  • A. whom: thay cho người, làm tân ngữ.

  • B. who: thay cho người.

  • C. whose: chỉ sở hữu.

  • D. which: thay cho vật, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch: Những người thuộc kiểu tính cách này giỏi các nhiệm vụ cho phép họ nghiên cứu sự thật và tìm cách giải quyết những vấn đề phức tạp.

Mệnh đề quan hệ

19

A

Question 19.

A. So

B. When

C. Because

D. But

Giải thích

Vế đầu là nguyên nhân, vế sau là kết quả.

  • A. so: vì vậy – đúng.

  • B. when: khi.

  • C. because: bởi vì; dùng để giới thiệu nguyên nhân, không phải kết quả ở đây.

  • D. but: nhưng; diễn tả đối lập.

Dịch: Những người có tính cách xã hội thích giúp đỡ mọi người trong cộng đồng, vì vậy họ phù hợp làm giáo viên hoặc cố vấn.

Liên từ chỉ kết quả

20

C

Question 20.

A. Reach

B. Learn

C. Take

D. Make

Giải thích

Cụm từ cố định:

take a test: làm một bài kiểm tra

  • A. reach a test: sai kết hợp từ.

  • B. learn a test: sai.

  • C. take a test: đúng.

  • D. make a test: có thể mang nghĩa soạn bài kiểm tra, không phải làm bài.

Cấu trúc Why not + V nguyên thể?

Dịch: Tại sao bạn không làm một bài kiểm tra trực tuyến để tìm xem công việc nào có thể phù hợp với mình?

Cấu trúc Why not?

21

C

Question 21

a. Mary: I’m going to the zoo. Do you want to join me? 

b. James: I’d love to, but I have to finish my English assignment first. 

c. James: Hi, Mary. What are your plans for this weekend?

A. a – b – c

B. b – a – c

C. c – a – b

D. b – c – a

Giải thích

Thứ tự đúng:

  1. c. James: Hi, Mary. What are your plans for this weekend?

  2. a. Mary: I’m going to the zoo. Do you want to join me?

  3. b. James: I’d love to, but I have to finish my English assignment first.

Giải thích:

James phải hỏi kế hoạch trước. Mary trả lời và mời James. Sau đó James đáp lại lời mời.

Các phương án A, B và D đều đặt câu trả lời hoặc lời mời trước khi câu hỏi mở đầu xuất hiện.

Dịch:

  • James: Chào Mary. Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì?

  • Mary: Mình sẽ đi sở thú. Bạn có muốn đi cùng không?

  • James: Mình rất muốn, nhưng trước tiên mình phải hoàn thành bài tập tiếng Anh.

22

B

Question 22

a. In addition, package tours can help travelers save time and feel safer when they visit unfamiliar places. 

b. Package tours are becoming more popular because they are more convenient and cheaper than planning a trip independently.

c. To conclude, package tours are a good choice for inexperienced travelers while self-guided tours may be more suitable for adventurous people. 

d. Tourists do not need to worry about booking hotels, transportation, or tickets because everything is arranged in advance.

e. However, some young people who love adventure dislike this type of travel because the schedule is usually fixed and there is little freedom to explore on their own.

A. d – a – b – e – c

B. b – d – a – e – c

C. b – e – a – d – c

D. d – b – a – e – c

Giải thích

Trình tự:

  • b: Câu chủ đề giới thiệu sự phổ biến và ưu điểm của tour trọn gói.

  • d: Giải thích sự tiện lợi vì mọi thứ được sắp xếp trước.

  • a: “In addition” bổ sung lợi ích tiết kiệm thời gian và an toàn.

  • e: “However” chuyển sang nhược điểm.

  • c: “To conclude” đưa ra kết luận.

Dịch đoạn hoàn chỉnh:

Các tour du lịch trọn gói ngày càng phổ biến vì chúng tiện lợi và rẻ hơn việc tự lên kế hoạch cho chuyến đi. Du khách không cần lo đặt khách sạn, phương tiện đi lại hoặc vé vì mọi thứ đã được sắp xếp trước. Ngoài ra, tour trọn gói có thể giúp du khách tiết kiệm thời gian và cảm thấy an toàn hơn khi đến những nơi xa lạ. Tuy nhiên, một số người trẻ thích phiêu lưu không thích loại hình này vì lịch trình thường cố định và họ có ít tự do để tự khám phá. Tóm lại, tour trọn gói là lựa chọn tốt cho những du khách thiếu kinh nghiệm, trong khi du lịch tự túc có thể phù hợp hơn với người thích phiêu lưu.

23

A

Question 23:

Dear David,

a. I’m thinking of organizing a small farewell party before I leave, and it will be great if you can come.

b. I hope you are doing well! I’m writing to let you know that I am going to study abroad in Australia next month.

c. It’s a bit scary to move so far away, but I believe it will be an amazing opportunity for my future career.

d. Let me know if you are free next Saturday, and I’ll send you the details!

Best wishes,

Trang

A. b – c – a – d

B. b – d – a – c

C. a – b – d – c

D. a – c – b – d

Giải thích

Trình tự:

  • b: Lời hỏi thăm và thông báo mục đích viết thư.

  • c: Nêu cảm xúc về việc đi du học.

  • a: Đề cập bữa tiệc chia tay.

  • d: Hỏi David có rảnh và kết thúc lời mời.

Dịch thư hoàn chỉnh:

David thân mến,

Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình viết thư để cho bạn biết rằng tháng tới mình sẽ đi du học ở Úc. Việc chuyển đến một nơi xa như vậy hơi đáng sợ, nhưng mình tin đây sẽ là một cơ hội tuyệt vời cho sự nghiệp tương lai. Mình đang nghĩ đến việc tổ chức một bữa tiệc chia tay nhỏ trước khi đi và sẽ rất tuyệt nếu bạn có thể đến. Hãy cho mình biết bạn có rảnh vào thứ Bảy tới không, rồi mình sẽ gửi thông tin chi tiết!

Thân mến,
Trang

24

A

Question 24: What is the passage mainly about?

A. The trend of shopping online among teenagers

B. Some concerns about shopping online among teenagers

C. Some negative impacts of online shopping on teenagers

D. The positive effects of online shopping on teenagers

Giải thích

Dẫn chứng:

“Today, online shopping is extremely popular among teenagers.”

Dịch: Ngày nay, mua sắm trực tuyến cực kỳ phổ biến trong thanh thiếu niên.

Cuối bài cũng khẳng định:

“Online shopping continues to grow in popularity among teenagers…”

Dịch: Mua sắm trực tuyến tiếp tục ngày càng phổ biến trong thanh thiếu niên.

Giải thích:

  • A. Xu hướng mua sắm trực tuyến trong thanh thiếu niên: bao quát toàn bộ bài.

  • B. Một số mối lo: chỉ là nội dung của đoạn cuối.

  • C. Tác động tiêu cực: bài không chỉ nói về mặt tiêu cực.

  • D. Tác động tích cực: bài còn đề cập các mối lo và rủi ro.

Dịch đáp án đúng: Xu hướng mua sắm trực tuyến trong thanh thiếu niên.

25

B

Question 25: According to paragraph 2, which of the following statements is NOT TRUE?

A. Online stores often give discounts.

B. Teenagers cannot find the latest fashion trends online.

C. Promotions from online stores attract young shoppers.

D. Shopping online offers a wide variety of choices.

Giải thích

Dẫn chứng:

“They can easily browse through hundreds of websites to find the latest fashion trends or the coolest gadgets.”

Dịch: Họ có thể dễ dàng xem qua hàng trăm trang web để tìm những xu hướng thời trang mới nhất hoặc các thiết bị thú vị nhất.

Dẫn chứng này trái với phương án B, vì thanh thiếu niên có thể tìm xu hướng thời trang mới nhất trên mạng.

Các phương án khác đều đúng theo bài:

  • A: “Online stores often offer discounts…”

  • C: “…promotions, which attract young shoppers…”

  • D: “the wide variety of choices.”

Dịch đáp án B: Thanh thiếu niên không thể tìm thấy những xu hướng thời trang mới nhất trên mạng.

26

C

Question 26: The word influence in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ______.

A. drawback

B. inconvenience

C. effect

D. similarity

Giải thích

Câu hỏi: Từ influence trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ nào?

  • A. drawback: nhược điểm.

  • B. inconvenience: sự bất tiện.

  • C. effect: ảnh hưởng/tác động.

  • D. similarity: sự tương đồng.

Dẫn chứng:

“Another unique aspect of online shopping for teenagers is the influence of social media.”

Dịch: Một khía cạnh đặc biệt khác của việc mua sắm trực tuyến ở thanh thiếu niên là ảnh hưởng của mạng xã hội.

Trong ngữ cảnh này, influence = effect.

Dịch đáp án: tác động, ảnh hưởng.

Từ đồng nghĩa

27

B

Question 27: According to paragraph 3, who can teenagers discuss and share their shopping experiences with?

A. Celebrities

B. Their friends

C. Fashion influencers

D. Store assistants

Giải thích

Dẫn chứng:

“…where teens discuss and share their shopping experiences with their friends.”

Dịch: …nơi thanh thiếu niên thảo luận và chia sẻ trải nghiệm mua sắm với bạn bè của họ.

  • A. Người nổi tiếng: họ theo dõi người nổi tiếng, nhưng không nói là chia sẻ trải nghiệm với họ.

  • B. Bạn bè của họ: đúng.

  • C. Người có ảnh hưởng thời trang: không phải đối tượng được nêu trong câu dẫn chứng.

  • D. Nhân viên cửa hàng: không được đề cập.

Dịch đáp án: Bạn bè của họ.

28

A

Question 28: What does the word they in paragraph 4 refer to?

A. teenagers

B. challenges

C. concerns

D. things

Giải thích

Dẫn chứng:

“Teenagers may spend too much time shopping online or waste money on things they don’t really need.”

Dịch: Thanh thiếu niên có thể dành quá nhiều thời gian mua sắm trực tuyến hoặc lãng phí tiền vào những thứ họ không thực sự cần.

They chỉ chủ thể teenagers.

  • A. teenagers: đúng.

  • B. challenges: những thách thức.

  • C. concerns: những mối lo.

  • D. things: những thứ.

Ba phương án B, C, D không thể là chủ thể “cần những thứ”.

Dịch đáp án: thanh thiếu niên.

Đại từ 

29

B

Question 29: What is the main idea of the passage?

A. The difficulties for YouTubers to gain success

B. Tips for becoming a successful YouTuber

C. The differences between YouTube and television programs

D. Methods to achieve dreams through social media

Giải thích

Dẫn chứng mở đầu:

“Jessii, a popular YouTuber, has some advice for teenagers who dream of becoming famous on YouTube.”

Dịch: Jessii, một YouTuber nổi tiếng, có một số lời khuyên dành cho những thanh thiếu niên mơ ước trở nên nổi tiếng trên YouTube.

Các đoạn sau lần lượt đưa ra lời khuyên về:

  • thể hiện con người thật;

  • chọn nội dung mình đam mê;

  • chú ý quyền riêng tư và an toàn;

  • xây dựng sức ảnh hưởng ngoài nền tảng.

Giải thích phương án:

  • A. Những khó khăn: quá hẹp.

  • B. Những lời khuyên để trở thành YouTuber thành công: đúng và bao quát nhất.

  • C. Sự khác nhau giữa YouTube và TV: chỉ được nhắc ở cuối.

  • D. Phương pháp đạt ước mơ qua mạng xã hội: quá rộng.

Dịch đáp án: Những lời khuyên để trở thành một YouTuber thành công.

30

C

Question 30: The word create in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

A. manage

B. repeat

C. produce

D. copy

Giải thích

Câu hỏi: Từ create ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

“…create content they truly enjoy.”

Dịch: …tạo ra nội dung mà họ thực sự yêu thích.

  • A. manage: quản lý.

  • B. repeat: lặp lại.

  • C. produce: sản xuất/tạo ra.

  • D. copy: sao chép.

Vì vậy, create = produce.

Từ đồng nghĩa

31

B

Question 31: The word they in paragraph 2 refers to ______.

A. viewers

B. creators

C. channels

D. topics

Giải thích

Dẫn chứng:

“Creators should build their channels around topics they are truly passionate about…”

Dịch: Những người sáng tạo nên xây dựng kênh của mình xoay quanh các chủ đề mà họ thực sự đam mê.

Người có thể “đam mê” là creators, không phải channels hoặc topics.

  • A. viewers: người xem.

  • B. creators: người sáng tạo nội dung.

  • C. channels: các kênh.

  • D. topics: các chủ đề.

Đại từ thay thế

32

C

Question 32: The word privacy in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. personality

B. protection

C. publicity

D. popularity

Giải thích

Câu hỏi: Từ privacy trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào?

  • A. personality: tính cách.

  • B. protection: sự bảo vệ.

  • C. publicity: sự công khai/công chúng biết đến.

  • D. popularity: sự nổi tiếng.

Privacy là sự riêng tư, kín đáo; trái nghĩa gần nhất là publicity, trạng thái được công khai.

Dịch đáp án: sự công khai.

Từ trái nghĩa 

33

D

Question 33: Which of the following statements is TRUE according to the passage?

A. DanTDM became famous after appearing on television programs in countries like America and the UK.

B. Most successful YouTubers depend heavily on traditional advertising campaigns that support them most.

C. Jessii encourages beginners to follow popular trends closely instead of inventing fascinating videos.

D. Jessii thinks that producing inspirational contents for viewers helps creators obtain success more easily.

Giải thích

Lưu ý: Câu dẫn trong đề bị in nhầm. Dựa vào bốn lựa chọn, đây phải là câu hỏi yêu cầu chọn phát biểu đúng.

Dẫn chứng:

“She says that people are more likely to succeed when they focus on creating videos that inspire others and reflect their genuine interests.”

Dịch: Cô ấy nói rằng mọi người có nhiều khả năng thành công hơn khi tập trung tạo ra những video truyền cảm hứng cho người khác và phản ánh sở thích chân thật của mình.

Phân tích:

  • A. Sai: bài không nói DanTDM nổi tiếng sau khi xuất hiện trên TV; anh bắt đầu bằng video Minecraft trên YouTube.

  • B. Sai: bài nói vé bán hết với “almost no advertising except YouTube” – hầu như không quảng cáo ngoài YouTube.

  • C. Sai: Jessii khuyên tập trung vào đam mê thật, không chạy theo xu hướng.

  • D. Đúng: nội dung truyền cảm hứng giúp người sáng tạo có khả năng thành công hơn.

Dịch đáp án đúng: Jessii cho rằng việc tạo ra nội dung truyền cảm hứng cho người xem giúp người sáng tạo đạt được thành công dễ dàng hơn.

34

D

Question 34: Which of the following can be best inferred from the passage?

A. Some YouTube creators today can become as influential as famous footballers.

B. Most online viewers prefer creators who imitate current social media trends.

C. Teenagers mainly watch YouTube because television programs are disappearing quickly.

D. Many viewers don’t know the true identity of some successful YouTube creators.

Giải thích

Dẫn chứng:

“They do not need to reveal their real names or share where they live.”

Dịch: Họ không cần tiết lộ tên thật hoặc chia sẻ nơi mình sống.

“DanTDM … began his career … without showing his face.”

Dịch: DanTDM bắt đầu sự nghiệp mà không để lộ khuôn mặt.

Từ đó có thể suy ra một số người xem không biết danh tính thật của một số YouTuber thành công.

  • A. So sánh với cầu thủ nổi tiếng: không có thông tin.

  • B. Người xem thích người bắt chước xu hướng: trái với quan điểm của Jessii.

  • C. Truyền hình đang biến mất: không được đề cập.

  • D. Có căn cứ suy luận trực tiếp từ phần quyền riêng tư.

Dịch đáp án: Nhiều người xem không biết danh tính thật của một số nhà sáng tạo YouTube thành công.

35

A

Question 35: In which paragraph does the writer mention the live shows of YouTube stars?

A. Paragraph 4

B. Paragraph 2

C. Paragraph 1

D. Paragraph 3

Giải thích

Câu hỏi: Ở đoạn nào tác giả đề cập các buổi biểu diễn trực tiếp của những ngôi sao YouTube?

Dẫn chứng ở đoạn 4:

“Some have written books, appeared on television, and travelled around the world performing live shows.”

Dịch: Một số người đã viết sách, xuất hiện trên truyền hình và đi khắp thế giới biểu diễn trực tiếp.

Vì vậy đáp án là Paragraph 4.

  • B. Đoạn 2 nói về đam mê và xu hướng.

  • C. Đoạn 1 nói về sự chân thật.

  • D. Đoạn 3 nói về quyền riêng tư và an toàn.

36

D

Question 36. Ben is the tallest member in his football team.

A. All members in Ben’s football team are taller than him.

B. Some members in Ben’s football team are taller than him.

C. Ben is not as tall as some members in his football team.

D. No one in Ben’s football team is as tall as him.

Giải thích

“Ben là thành viên cao nhất” tương đương:

Không ai trong đội cao bằng Ben.

  • A. Tất cả đều cao hơn Ben: trái nghĩa.

  • B. Một số người cao hơn Ben: trái nghĩa.

  • C. Ben không cao bằng một số người: trái nghĩa.

  • D. Không ai cao bằng Ben: đúng.

Cấu trúc tương đương:

the tallest = no one is as tall as

Dịch: Không ai trong đội bóng của Ben cao bằng cậu ấy.

So sánh

37

B

Question 37. Despite the heavy snow, the Christmas celebration took place last weekend.

A. In spite of it snowed heavily, the Christmas celebration took place last weekend.

B. Although the snow was heavy, the Christmas celebration took place last weekend.

C. Although it snowed heavy, the Christmas celebration took place last weekend.

D. Though it snowing heavily, the Christmas celebration took place last weekend.

Giải thích

  • Despite/In spite of + danh từ/cụm danh từ

  • Although/Though + mệnh đề

Cụm the heavy snow được chuyển thành mệnh đề the snow was heavy.

  • A. In spite of it snowed: sai vì sau in spite of không dùng một mệnh đề đầy đủ như vậy.

  • B. Although the snow was heavy: đúng.

  • C. snowed heavy: sai; phải là trạng từ heavily.

  • D. Though it snowing: sai cấu trúc; phải là it was snowing.

Dịch: Mặc dù tuyết rơi dày, lễ Giáng sinh vẫn diễn ra vào cuối tuần trước.

38

B

Question 38. The dictionary was so expensive that I didn’t buy it.

A. The dictionary was too expensive for me to buy it.

B. The dictionary was not cheap enough for me to buy.

C. It was too expensive a dictionary that I didn’t buy it.

D. It was such a cheap dictionary that I didn’t buy it.

Giải thích

Phương án B

The dictionary was not cheap enough for me to buy.

Câu này đúng cả nghĩa lẫn ngữ pháp:

not cheap enough to buy = so expensive that I did not buy it

  • A: đúng ý nhưng sai ngữ pháp do thừa it.

  • B: đúng ý và đúng ngữ pháp.

  • C. too expensive … that: trộn hai cấu trúc too…toso…that.

  • D. Nói từ điển rẻ nhưng tôi không mua: trái nghĩa.

Kết luận: Theo ảnh đáp án là A, nhưng theo ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, nên chọn B. Đề hoặc bảng đáp án có khả năng bị lỗi.

Dịch: Cuốn từ điển không đủ rẻ để tôi mua.

Cấu trúc so…that, too…to, enough to

39

D

Question 39. It is a good idea that tourists book hotels early for their trip.

A. Tourists mustn’t book hotels early for their trip.

B. Tourists might book hotels early for their trip.

C. Tourists can’t book hotels early for their trip.

D. Tourists should book hotels early for their trip.

Giải thích

“It is a good idea…” diễn tả lời khuyên, tương đương với should.

  • A. mustn’t: không được phép – lệnh cấm.

  • B. might: có thể – khả năng.

  • C. can’t: không thể/không được.

  • D. should: nên – đúng nghĩa lời khuyên.

Dịch: Du khách nên đặt khách sạn sớm cho chuyến đi của mình.

40

A

Question 40. “Where will you stay during your vacation to London next week, Nam?” she asked.

A. She asked Nam where he would stay during his vacation to London the following week.

B. She asked where Nam would stay during his vacation to London next week.

C. She asked Nam where he stayed during his vacation to London the following week.

D. She asked where would Nam stay during his vacation to London the next week.

Giải thích

Câu trực tiếp:

“Where will you stay during your vacation to London next week, Nam?” she asked.

Quy tắc chuyển sang câu gián tiếp:

  • you → he/Nam

  • will → would

  • next week → the following week

  • Trật tự câu hỏi chuyển thành trật tự câu kể: where he would stay, không đảo trợ động từ.

Phân tích:

  • A. Đúng đầy đủ các quy tắc.

  • B. Giữ next week, chưa đổi trạng từ thời gian.

  • C. Dùng stayed, sai vì will stay phải lùi thành would stay.

  • D. Dùng trật tự câu hỏi where would Nam stay, sai trong câu gián tiếp.

Dịch: Cô ấy hỏi Nam rằng cậu sẽ ở đâu trong chuyến nghỉ tới London vào tuần tiếp theo.

Câu hỏi gián tiếp

Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi tiếng Anh vào 10 Phú Thọ 2026. Chúc bạn đạt được kết quả cao trong kỳ thi vào 10 năm học 2026 – 2027.