Grammar | IZONE

Lượng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết

Lượng từ (Quantifiers) là kiến thức ngữ pháp khá phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, IZONE sẽ cung cấp cho các bạn tổng quan kiến thức về lượng từ: khái niệm, cách dùng, phân loại một cách dễ hiểu nhất nhé!

I. Lượng từ (Quantifiers) là gì?

Lượng từ (Quantifiers) là những từ hoặc cụm từ chỉ số lượng, thường đứng trước danh từ và đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ: 

A number of students did not meet the assignment deadlines.

(Một số học sinh đã không hoàn thành bài tập đúng hạn.)

Trong câu trên, cụm từ “a number of” đứng trước danh từ “students” để chỉ số lượng học sinh không hoàn thành bài tập. Đây chính là một ví dụ về lượng từ trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, một số lượng từ có thể đi kèm cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được, tuy nhiên cũng có một số lượng từ chỉ có thể đi kèm một trong hai.

II. Các loại lượng từ trong tiếng Anh

Để có thể hiểu hơn về phần kiến thức ngữ pháp này, hãy cùng tham khảo bảng dưới đây:

Các loại định lượng từ trong tiếng Anh
Các loại định lượng từ trong tiếng Anh


VD: There is a great deal of inaccurate information on the Internet.
(Có rất nhiều thông tin không chính xác trên Internet).
(Do information là một danh từ không đếm được, vì thế bạn cần sử dụng lượng từ có thể đi với danh từ không đếm được).

[Xem thêm]:  Phân biệt Each và Every

III. Cách dùng lượng từ trong tiếng Anh

1. Cách dùng a number of, an amount of, plenty of, a lot of, lots of

A number of, an amount of, plenty of, a lot of, lots of đều mang nghĩa là “nhiều”, chỉ số lượng lớn. Những từ này được sử dụng tương tự như 2 từ: much many

Tuy nhiên những từ trên thường được sử dụng trong câu khẳng định và mang sắc thái ít trang trọng (informal positive sentences). 

Ví dụ:

  • A large number of residents are living in extreme poverty after the COVID-19 pandemic. (Rất nhiều người dân đã lâm vào hoàn cảnh khó khăn sau đại dịch COVID-19)

Trong câu trên, danh từ “residents” đếm được ở dạng số nhiều, nên ta sử dụng cụm “a large number of” làm lượng từ đi trước. Khi sử dụng các lượng từ, ta phải xét xem danh từ thuộc loại nào (đếm được hay không đếm được). Ví dụ có thể nói “a number of cars”, “a number of students” nhưng khi đứng trước các danh từ không đếm được như “oil”, “gas”, “water” ta phải sử dụng “a/an (large) amount of”

  • Motorcycles and cars can release a large amount of gas into the atmosphere. 

(Xe máy và ô tô đã thải ra một lượng khí ga lớn vào môi trường.)

Những lượng từ còn lại: plenty of, a lot of, lots of đều có thể đi với danh từ đếm được và không đếm được.

2. Cách dùng much/ many

Many much là 2 lượng từ khá phổ biến trong tiếng Anh. Trong khi many có thể được sử dụng trong mọi loại câu trong tiếng Anh, lượng từ much thường không được sử dụng trong câu phủ định (I have much money => KHÔNG DÙNG)

  • Many: đứng trước danh từ số nhiều đếm được
  • Much: đứng trước danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • There are many books in the library. (Có rất nhiều sách trong thư viện.)
  • I  don’t have much money left. (Tôi không còn nhiều tiền đâu.)

3. Cách dùng most/most of 

Most mang nghĩa là hầu hết/ phần lớn, được dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được 

Ngoài ra, most cũng thường xuyên đi kèm với giới từ of (most of). Most of được dùng khi muốn nói về một nhóm được khoanh vùng xác định. Sự xác định này thường được thể hiện bởi các mạo từ: a/ an/ the, đại từ chỉ định: this/ that, tính từ sở hữu: my/ his/ there hay đại từ nhân xưng như: him/ he,…

Ví dụ:

  • Most students have difficulty in analyzing ideas in Writing Task 2. (Hầu hết học sinh đều gặp khó khăn khi phân tích ý trong bài Writing Task 2.)
  • Most of my books are written in English. (Tất cả các cuốn sách của tôi đều được viết bằng tiếng Anh.)

Một lượng từ khác cũng đồng nghĩa với Most of The majority of, mang nghĩa là “đa phần, đa số”

Ví dụ: 

  • The majority of childrens under the age of 18 are dependent on their parents’ salaries. (Đa số những trẻ em dưới 18 tuổi đều phụ thuộc vào đồng lương của bố mẹ).
  • The majority of Tung’s fruit is imported from Australia (Phần lớn trái cây của Tùng được nhập khẩu từ Úc).

Khi majority không có giới từ “of” theo sau, ta có thể dùng động từ theo sau nó với hình thức số ít hoặc số nhiều.

The majority was/ were in favour of the proposal.

(Đa số đều ủng hộ bản đề nghị).

Nhưng nếu ta dùng “the majority of” với một danh từ hay đại từ số nhiều theo sau, thì động từ phải được chia ở dạng số nhiều.

The majority of students do not have time for outdoor activities. 

(Đa số học sinh đều không có thời gian cho các hoạt động ngoài trời.

4. Cách dùng few/ a few

Few và a few là 2 lượng từ chỉ số lượng ít, đi kèm với danh từ đếm được và thường được dùng trong câu khẳng định.

Nghĩa cụ thể:

  • Few: rất ít, hầu như không có gì (mang sắc thái tiêu cực)
  • A few: số lượng nhỏ, một vài, một số (ít nhưng đủ dùng) (mang sắc thái tích cực)

Ví dụ:

  • Although the questions are difficult, a few students can still answer them. (Mặc dù những câu hỏi này khó, một vài học sinh vẫn có thể trả lời chúng)
  • The questions are very difficult, so few students can answer them. (Những câu hỏi này rất khó, nên có ít học sinh có thể trả lời chúng)

Hãy cùng phân tích hai câu trên: mặc dù cả hai đều mang một nội dung là “câu hỏi khó nên ít học sinh trả lời được”, nhưng nếu để ý kỹ về liên từ được sử dụng trong câu, ta thấy câu 2 mang sắc thái tiêu cực hơn (vì câu hỏi quá khó nên rất ít (hầu như là không ai) có thể trả lời được)) nên sử dụng few để diễn tả số lượng rất ít ỏi. Ngược lại, ở câu 1 (dù câu hỏi khó nhưng một số ít học sinh vẫn trả lời được) mang sắc thái tích cực nên ta sử dụng a few.

Ngoài ra, “a few” còn có thể đi kèm với “only” nhưng mang nghĩa tiêu cực (có rất ít)

  • Only a few people was found alive after the disaster. (Chỉ còn rất ít người được tìm thấy sống sót sau vụ thảm họa.)

5. Cách dùng little/ a little

Little a little là 2 lượng từ chỉ số lượng ít, đi kèm với danh từ không đếm được và thường được dùng trong câu khẳng định.

Nghĩa cụ thể:

  • Little: rất ít, hầu như không có gì (không đủ để dùng) (mang sắc thái tiêu cực)
  • A little: một ít, một chút (ít nhưng đủ dùng) (mang sắc thái tích cực)

Ví dụ:

  • I have a little milk left in the fridge. Would you like some? (Tôi còn một ít sữa trong tủ lạnh. Bạn có muốn uống một chút không?)
  • I have little milk left in the fridge. I have to buy some. (Tôi còn rất ít sữa trong tủ lạnh. Tôi cần phải mua thêm)

Trong hai câu trên, mặc dù đều nói về cùng một nội dung là “còn ít sữa trong tủ lạnh”. Nhưng với câu 1, số lượng sữa còn ít nhưng đủ dùng, có thể mời bạn uống một chút nên sử dụng a little. Ngược lại, với câu 2, số lượng ít còn quá ít nên không đủ dùng, phải mua thêm, nên sử dụng little.

Ngoài ra, “a little” còn có thể đi kèm với “only” nhưng mang nghĩa tiêu cực (chỉ một ít)

6. Cách dùng some/ any

Some mang nghĩa một vài/ một ít, some thường được dùng trong câu khẳng định.

Any cũng mang nghĩa là một vài/ một ít, nhưng thường được sử dụng trong câu khẳng định và câu nghi vấn. Khi dùng trong câu khẳng định, any có nghĩa là bất cứ

Cả some và any đều có thể dùng với danh từ đếm được và không đếm được.

Ví dụ:

  • There are some apples in my basket. (Có một vài quả táo trong giỏ của tôi.)
  • I don’t have any food left. (Tôi không còn một chút đồ ăn nào cả.)
  • Any students who break the rule will be fined. (Bất cứ học sinh nào phạm quy đều bị phạt.)

IV. Bài tập về lượng từ trong tiếng Anh

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống trong câu

 

 

1. I have known quite Vietnamese singers. (a little, a few, little)
2. of senior citizens find it hard to use social media. (a large number of, a large amount of, a great deal of)
3. Sarah have knowledge about engineering and electricity. (any, some, many)
4. Do you have time for the writing task 2? (much, some, many)
5. the students in my university desire to work for large enterprises after they graduate. (Lots of, Most, Most of)

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Giải thích đáp án

1. I have known quite ______ Vietnamese singers. (a little, a few, little)

Dịch: Tôi có biết một vài ca sĩ người Việt Nam

Giải thích: Trong câu trên, ta sử dụng “a few” đứng trước danh từ đếm được “Vietnamese singers” để chỉ một số lượng nhỏ. Hai lượng từ “a little”và “little” không phù hợp vì chúng chỉ được dùng với danh từ không đếm được. 

2. ______ of senior citizens find it hard to use social media. (a large number of, a large amount of, a great deal of)

Dịch: Nhiều người già cảm thấy khó khăn khi sử dụng mạng xã hội.

Giải thích: Trong câu trên, ta sử dụng “a large number of” đứng trước danh từ đếm được “senior citizens” để chỉ một số lượng lớn. Hai lượng từ còn lại không phù hợp vì chúng chỉ được dùng với danh từ không đếm được. 

3. Sarah have _______ knowledge about engineering and electricity. (any, some, many)

Dịch: Sarah có một vài kiến thức về kỹ thuật và điện.

Giải thích: Trong câu trên, ta sử dụng “some” trong câu khẳng định và bổ nghĩa cho danh từ không đếm được “knowledge” (mang nghĩa “một vài”). Lượng từ “any” sai  do thường được sử dụng trong câu phủ định và nghi vấn, khi dùng trong câu khẳng định thì mang nghĩa “bất cứ” (không phù hợp). Đáp án “many” cũng sai do nó chỉ được dùng với danh từ đếm được.

4. Do you have _______ time for the Writing Task 2? (much, some, many)

Dịch: Bạn có nhiều thời gian cho phần Writing Task 2 không?

Giải thích: Trong câu trên, ta sử dụng “much” trước danh từ không đếm được “time”. Lượng từ “many” không đúng do nó chỉ được dùng với danh từ đếm được, còn “some” thì không được dùng với câu nghi vấn (Nếu muốn nói “Bạn có thời gian nào cho cho phần Writing Task 2 không?” thì phải dùng “any”)

5. _______ the students in my university desire to work for large enterprises after they graduate. (Lots of,  Most, Most of)

Dịch: Hầu hết những học sinh trong trường đại học của tôi đều mong muốn làm việc cho những doanh nghiệp lớn sau khi họ tốt nghiệp.

Giải thích: Trong câu trên, ta sử dụng “most of” để khoanh vùng một nhóm đối tượng đã xác định (những học sinh trong trường đại học của tôi). Lượng từ “Most” và “Lots of” chỉ được dùng cho những đối tượng chung chung.