Tổng hợp 50+ collocation ôn thi THPT Quốc Gia thường gặp nhất
Collocations là phần từ vựng quen thuộc thường xuyên xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia, đặc biệt ở câu hỏi từ vựng – ngữ pháp và đọc hiểu. Bài viết này tổng hợp hơn 50 collocation ôn thi THPT Quốc Gia kèm ví dụ minh họa và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn ôn thi hiệu quả và tránh những lỗi sai đáng tiếc.
Tổng Hợp Các Collocation ôn thi THPT Quốc Gia thường gặp nhất
Để giúp các bạn dễ dàng ôn tập, dưới đây là tổng hợp những Collocation thường gặp nhất, được phân loại theo động từ chính. Đây đều là những nhóm Collocation THPTQG mà các bạn không thể bỏ qua khi ôn thi THPT quốc gia.
Collocations với Make

Make thường mang nghĩa “tạo ra”, “sản xuất” hoặc “thực hiện”.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| make a decision | đưa ra quyết định | She had to make a decision about her career (Cô ấy phải đưa ra quyết định về sự nghiệp của mình.) |
| make a mistake | phạm sai lầm | Everyone can make a mistake sometimes (Ai cũng có thể phạm sai lầm đôi lúc.) |
| make money | kiếm tiền | Minh works hard to make money for his family (Minh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền cho gia đình.) |
| make an effort | nỗ lực | You should make an effort to be on time (Bạn nên nỗ lực đến đúng giờ.) |
| make a promise | hứa | He made a promise to never lie again(Anh ấy đã hứa sẽ không nói dối nữa.) |
| make a plan | lập kế hoạch | We need to make a plan for the weekend (Chúng tôi cần lập kế hoạch cho cuối tuần.) |
| make progress | tiến bộ | Anna has made great progress in English (Anna đã tiến bộ rất nhiều trong tiếng Anh.) |
| make a phone call | gọi điện | I need to make a phone call before dinner (Tôi cần gọi điện trước bữa tối.) |
| make a noise | gây tiếng ồn | Please don’t make a noise in the library (Làm ơn đừng gây tiếng ồn trong thư viện.) |
| make a difference | tạo ra sự khác biệt | Her actions really made a difference (Hành động của cô ấy thật sự tạo ra sự khác biệt.) |
| make a suggestion | đưa ra gợi ý | Can I make a suggestion? (Tôi có thể đưa ra gợi ý không?) |
| make a complaint | phàn nàn | She decided to make a complaint about the service (Cô ấy quyết định phàn nàn về dịch vụ.) |
| make an excuse | bào chữa | Don’t make an excuse for being late (Đừng bào chữa cho việc đến muộn.) |
| make a mess | làm bừa bộn | The kids made a mess in the kitchen (Lũ trẻ đã làm bừa bộn trong bếp.) |
| make a choice | lựa chọn | You have to make a choice now (Bạn phải lựa chọn ngay bây giờ.) |
| make a living | kiếm sống | He makes a living by teaching English (Anh ấy kiếm sống bằng cách dạy tiếng Anh.) |
| make a list | lập danh sách | Let’s make a list of things to do (Hãy lập danh sách những việc cần làm.) |
| make a wish | ước một điều | Close your eyes and make a wish (Hãy nhắm mắt lại và ước một điều.) |
| make an appointment | đặt lịch hẹn | Mai would like to make an appointment with the doctor (Mai muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.) |
| make friends | kết bạn | It’s not easy to make friends in a new city (Không dễ để kết bạn ở một thành phố mới.) |
| make trouble | gây rắc rối | He always makes trouble at school (Cậu ấy luôn gây rắc rối ở trường.) |
| make a reservation | đặt chỗ | We need to make a reservation for dinner (Chúng tôi cần đặt chỗ cho bữa tối.) |
| make peace | làm hòa | They finally made peace after years of fighting (Họ cuối cùng đã làm hòa sau nhiều năm cãi vã.) |
| make a deal | thỏa thuận | Let’s make a deal to help each other (Hãy thỏa thuận giúp đỡ lẫn nhau.) |
| make a joke | nói đùa | He always makes a joke to lighten the mood (Anh ấy luôn nói đùa để làm dịu không khí.) |
| make a discovery | khám phá | They made a discovery in the lab yesterday (Họ đã khám phá ra điều gì đó trong phòng thí nghiệm hôm qua.) |
| make a fortune | kiếm được nhiều tiền | She made a fortune from real estate (Cô ấy đã kiếm được nhiều tiền từ bất động sản.) |
| make a request | đưa ra yêu cầu | Can I make a request for a day off? (Tôi có thể đưa ra yêu cầu xin nghỉ một ngày không?) |
| make a report | viết báo cáo | He has to make a report by Monday (Anh ấy phải viết báo cáo trước thứ Hai.) |
| make a change | thay đổi | It’s time to make a change in your life (Đã đến lúc thay đổi cuộc sống của bạn.) |
Collocations với Do
Do thường mang nghĩa “thực hiện một hành động”, “làm một công việc” hoặc “hoàn thành một nhiệm vụ”.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| do homework | làm bài tập về nhà | I need to do homework tonight (Tôi cần làm bài tập về nhà tối nay.) |
| do the dishes | rửa bát | Shera always does the dishes after dinner (Shera luôn rửa bát sau bữa tối.) |
| do the laundry | giặt đồ | He did the laundry this morning (Anh ấy đã giặt đồ sáng nay.) |
| do a favor | giúp một việc | Can you do me a favor? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?) |
| do business | làm kinh doanh | They do business internationally (Họ làm kinh doanh quốc tế.) |
| do exercise | tập thể dục | I try to do exercise every day (Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.) |
| do your best | làm hết sức mình | Just do your best and don’t worry (Chỉ cần làm hết sức mình và đừng lo.) |
| do housework | làm việc nhà | Children should help do housework (Trẻ em nên giúp làm việc nhà.) |
| do research | làm nghiên cứu | We have to do research for the project (Chúng tôi phải làm nghiên cứu cho dự án.) |
| do your hair | làm tóc | I’ll do my hair before the party (Tôi sẽ làm tóc trước bữa tiệc.) |
| do the shopping | đi mua sắm | He did the shopping yesterday (Anh ấy đã đi mua sắm hôm qua.) |
| do harm | gây hại | Smoking can do harm to your lungs (Hút thuốc có thể gây hại cho phổi của bạn.) |
| do good | làm điều tốt | She always wants to do good for others (Cô ấy luôn muốn làm điều tốt cho người khác.) |
| do your duty | thực hiện nhiệm vụ | Soldiers must do their duty (Người lính phải thực hiện nhiệm vụ của mình.) |
| do time | đi tù | He did time for robbery (Anh ta đã đi tù vì tội cướp.) |
| do a job | làm một công việc | She did a great job on the report (Cô ấy đã làm rất tốt công việc trong bản báo cáo.) |
| do the cleaning | dọn dẹp | I have to do the cleaning today (Tôi phải dọn dẹp hôm nay.) |
| do well | làm tốt | He did well in the interview (Anh ấy đã làm tốt trong buổi phỏng vấn.) |
| do badly | làm kém | I did badly on the test (Tôi đã làm kém trong bài kiểm tra.) |
| do your nails | làm móng | She loves to do her nails on weekends (Cô ấy thích làm móng vào cuối tuần.) |
| do the ironing | là quần áo | I need to do the ironing (Tôi cần là quần áo.) |
| do your makeup | trang điểm | She always does her makeup before going out (Cô ấy luôn trang điểm trước khi ra ngoài.) |
| do your part | đóng góp phần mình | Please do your part to keep the area clean (Làm ơn đóng góp phần mình để giữ khu vực sạch sẽ.) |
| do an experiment | làm thí nghiệm | We did an experiment in chemistry class (Chúng tôi làm thí nghiệm trong lớp hóa học.) |
| do your nails | làm móng | She does her nails every weekend (Cô ấy làm móng mỗi cuối tuần.) |
| do a course | học một khóa học | I’m doing a course in graphic design (Tôi đang học một khóa học thiết kế đồ họa.) |
| do someone a favor | giúp ai một việc | Can you do me a favor and close the window? (Bạn có thể giúp tôi một việc và đóng cửa sổ lại không?) |
| do your chores | làm việc vặt | Kids should do their chores daily (Trẻ con nên làm việc vặt hằng ngày.) |
| do a presentation | thuyết trình | I’ll do a presentation on climate change (Tôi sẽ thuyết trình về biến đổi khí hậu.) |
| do damage | gây thiệt hại | The storm did a lot of damage to the roof (Cơn bão đã gây nhiều thiệt hại cho mái nhà.) |
Collocations với Have

Have thường mang nghĩa “sở hữu”, “trải qua” hoặc “thực hiện”.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| have breakfast | ăn sáng | I always have breakfast at 7 o’clock (Tôi luôn ăn sáng lúc 7 giờ.) |
| have lunch | ăn trưa | Nam and I have lunch together (Nam và tôi cùng ăn trưa.) |
| have dinner | ăn tối | We had dinner at a fancy restaurant (Chúng tôi đã ăn tối ở một nhà hàng sang trọng.) |
| have a break | nghỉ giải lao | Let’s have a break before the next session (Hãy nghỉ giải lao trước phần tiếp theo.) |
| have a shower | tắm vòi sen | I usually have a shower after jogging (Tôi thường tắm vòi sen sau khi chạy bộ.) |
| have a bath | tắm bồn | She loves to have a bath with candles (Cô ấy thích tắm bồn với nến thơm.) |
| have a nap | chợp mắt | He’s having a nap right now (Anh ấy đang chợp mắt.) |
| have fun | vui vẻ | We had fun at the party (Chúng tôi đã vui vẻ trong bữa tiệc.) |
| have a good time | có khoảng thời gian vui vẻ | They had a good time in Paris (Họ đã có khoảng thời gian vui vẻ ở Paris.) |
| have an idea | có ý tưởng | I have an idea for the project (Tôi có ý tưởng cho dự án này.) |
| have a headache | bị đau đầu | I can’t work now—I have a headache (Tôi không thể làm việc bây giờ — tôi bị đau đầu.) |
| have a cold | bị cảm lạnh | She has a cold and can’t go out (Cô ấy bị cảm lạnh và không thể ra ngoài.) |
| have a fever | bị sốt | He has a fever, so he stayed home (Anh ấy bị sốt, nên đã ở nhà.) |
| have a dream | mơ | I had a strange dream last night (Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.) |
| have an accident | gặp tai nạn | She had an accident on the way to work (Cô ấy gặp tai nạn trên đường đi làm.) |
| have an argument | cãi nhau | They had an argument about money (Họ đã cãi nhau về tiền bạc.) |
| have a chat | trò chuyện | Let’s have a chat later (Mình trò chuyện sau nhé.) |
| have a conversation | nói chuyện | We had a conversation about our plans (Chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch của mình.) |
| have a meeting | có cuộc họp | We have a meeting at 10 a.m (Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng.) |
| have a look | nhìn | Can I have a look at that file? (Tôi có thể nhìn tài liệu đó không?) |
| have a baby | sinh con | She had a baby last month (Cô ấy đã sinh con tháng trước.) |
| have a problem | gặp vấn đề | We have a problem with the engine (Chúng tôi gặp vấn đề với động cơ.) |
| have a try | thử | Let me have a try! (Để tôi thử nhé!) |
| have a drink | uống đồ uống | Would you like to have a drink? (Bạn có muốn uống gì đó không?) |
| have a smoke | hút thuốc | He stepped outside to have a smoke (Anh ấy ra ngoài để hút thuốc.) |
| have sympathy | cảm thông | I have sympathy for people in hard times (Tôi cảm thông với những người đang gặp khó khăn.) |
| have the chance | có cơ hội | I didn’t have the chance to say goodbye (Tôi đã không có cơ hội để nói lời tạm biệt.) |
| have patience | kiên nhẫn | Please have patience with the kids (Làm ơn kiên nhẫn với lũ trẻ.) |
| have faith | có niềm tin | You must have faith in yourself (Bạn phải có niềm tin vào bản thân.) |
| have influence | có ảnh hưởng | He has great influence in the company (Anh ấy có ảnh hưởng lớn trong công ty.) |
Collocations với Take
Take thường mang nghĩa “lấy”, “mang” hoặc “thực hiện”.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| take a break | nghỉ giải lao | Anna should take a break and have some coffee (Anna nên nghỉ giải lao và uống chút cà phê.) |
| take a rest | nghỉ ngơi | Huy should take a rest after the long trip (Huy nên nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.) |
| take notes | ghi chú | Hoa and An should take notes during lectures (Hoa và An nên ghi chú trong giờ học.) |
| take care | chăm sóc / bảo trọng | Please take care of yourself (Làm ơn chăm sóc bản thân nhé.) |
| take a seat | ngồi xuống | Please take a seat while you wait (Vui lòng ngồi xuống trong khi chờ.) |
| take an exam | làm bài kiểm tra | I have to take an exam tomorrow (Tôi phải làm bài kiểm tra vào ngày mai.) |
| take a photo | chụp ảnh | Can you take a photo of us? (Bạn có thể chụp ảnh cho chúng tôi không?) |
| take a shower | tắm vòi sen | Nam usually takes a shower in the morning (Nam thường tắm vòi sen vào buổi sáng.) |
| take a bath | tắm bồn | She takes a bath every evening (Cô ấy tắm bồn mỗi tối.) |
| take a deep breath | hít một hơi sâu | Take a deep breath and relax (Hít một hơi sâu và thư giãn.) |
| take action | hành động | We need to take action immediately (Chúng ta cần hành động ngay lập tức.) |
| take a risk | chấp nhận rủi ro | Sometimes you have to take a risk (Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro.) |
| take a chance | nắm lấy cơ hội | He decided to take a chance and start his own business (Anh ấy quyết định nắm lấy cơ hội để khởi nghiệp.) |
| take responsibility | chịu trách nhiệm | You must take responsibility for your actions (Bạn phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.) |
| take part in | tham gia | Sharah took part in the competition (Sharah tham gia cuộc thi.) |
| take place | diễn ra | The meeting will take place at 2 p.m (Cuộc họp sẽ diễn ra lúc 2 giờ chiều.) |
| take a walk | đi dạo | Let’s take a walk after dinner (Đi đi dạo sau bữa tối nhé.) |
| take medicine | uống thuốc | Don’t forget to take your medicine (Đừng quên uống thuốc nhé.) |
| take someone’s advice | nghe theo lời khuyên | I decided to take her advice (Tôi đã quyết định nghe theo lời khuyên của cô ấy.) |
| take a trip | đi chơi / đi du lịch | We’re planning to take a trip to Da Nang (Chúng tôi dự định đi du lịch đến Đà Nẵng.) |
| take a look | xem qua | Can you take a look at this report? (Bạn có thể xem qua báo cáo này không?) |
| take a nap | ngủ trưa / chợp mắt | Anna usually takes a nap after lunch (Anna thường ngủ trưa sau bữa trưa.) |
| take a break | nghỉ giải lao | You should take a break when you feel tired (Bạn nên nghỉ giải lao khi cảm thấy mệt.) |
| take advantage of | tận dụng | Nam should take advantage of this opportunity (Nam nên tận dụng cơ hội này.) |
| take a decision | đưa ra quyết định | It’s hard to take a decision under pressure (Thật khó để đưa ra quyết định khi bị áp lực.) |
| take a test | làm bài kiểm tra | He took a test to enter the university (Anh ấy đã làm bài kiểm tra để vào đại học.) |
| take a taxi | bắt taxi | Thanh took a taxi to the airport (Thanh đã bắt taxi đến sân bay.) |
| take pride in | tự hào về | Sam takes pride in her achievements (Sam tự hào về những thành tựu của mình.) |
| take notes | ghi chép | You should take notes during the lecture (Bạn nên ghi chép trong buổi giảng.) |
| take your time | cứ từ từ | Take your time, there’s no rush (Cứ từ từ, không cần vội.) |
Collocations với Get

Get là một động từ rất linh hoạt và có nhiều nghĩa khác nhau khi kết hợp với các từ khác.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| get a job | có được một công việc | He finally got a job at a tech company (Cuối cùng anh ấy đã có được một công việc ở công ty công nghệ.) |
| get married | kết hôn | Anna and Ken got married last year (Anna và Ken đã kết hôn vào năm ngoái.) |
| get divorced | ly hôn | They decided to get divorced (Họ đã quyết định ly hôn.) |
| get ready | chuẩn bị | Mark needs to get ready for the meeting (Mark cần chuẩn bị cho cuộc họp.) |
| get lost | bị lạc | We got lost in the forest (Chúng tôi đã bị lạc trong rừng.) |
| get dressed | mặc quần áo | Hurry up and get dressed! (Nhanh lên và mặc quần áo đi!) |
| get changed | thay đồ | I need to get changed before dinner (Tôi cần thay đồ trước bữa tối.) |
| get upset | buồn, tức giận | Don’t get upset about it (Đừng buồn về chuyện đó.) |
| get angry | nổi giận | She got angry when he was late (Cô ấy đã nổi giận khi anh ấy đến muộn.) |
| get tired | cảm thấy mệt | I get tired after work (Tôi cảm thấy mệt sau giờ làm.) |
| get better | khá hơn / tốt hơn | I hope you get better soon (Tôi hy vọng bạn sẽ khá hơn sớm.) |
| get worse | trở nên tệ hơn | The weather is getting worse (Thời tiết đang trở nên tệ hơn.) |
| get cold | bị cảm lạnh | I got cold waiting in the rain (Tôi đã bị cảm lạnh khi đứng chờ trong mưa.) |
| get hurt | bị thương | He got hurt playing football (Anh ấy đã bị thương khi chơi bóng.) |
| get sick | bị ốm | I got sick after eating street food (Tôi đã bị ốm sau khi ăn đồ ăn đường phố.) |
| get home | về nhà | What time did you get home last night? (Bạn về nhà lúc mấy giờ tối qua?) |
| get there | đến nơi | How do we get there from here? (Chúng ta đến nơi đó từ đây bằng cách nào?) |
| get in touch | liên lạc | I’ll get in touch with you soon (Tôi sẽ liên lạc với bạn sớm thôi.) |
| get permission | xin phép | You need to get permission before using this room (Bạn cần xin phép trước khi sử dụng phòng này.) |
| get started | bắt đầu | Let’s get started with the lesson (Hãy bắt đầu buổi học.) |
| get the chance | có cơ hội | I didn’t get the chance to say goodbye (Tôi đã không có cơ hội để nói lời tạm biệt.) |
| get the impression | có ấn tượng rằng | I got the impression that she was upset (Tôi có ấn tượng rằng cô ấy đang buồn.) |
| get rid of | loại bỏ | I want to get rid of old clothes (Tôi muốn loại bỏ quần áo cũ.) |
| get used to | quen với | I’m getting used to waking up early (Tôi đang quen với việc dậy sớm.) |
| get involved | tham gia | He got involved in community work (Anh ấy tham gia vào công việc cộng đồng.) |
| get stuck | bị kẹt | I got stuck in traffic for an hour (Tôi đã bị kẹt xe một tiếng đồng hồ.) |
| get on well with | hòa hợp với | I get on well with my colleagues (Tôi hòa hợp với đồng nghiệp của mình.) |
| get over something | vượt qua (nỗi buồn, bệnh…) | She can’t get over her breakup (Cô ấy không thể vượt qua cuộc chia tay.) |
| get ahead | tiến bộ | He’s working hard to get ahead in his career (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để tiến bộ trong sự nghiệp.) |
| get something done | hoàn thành việc gì | I need to get the report done by Friday (Tôi cần hoàn thành bản báo cáo trước thứ Sáu.) |
Collocations với Say
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| say hello | chào | Shara said hello to everyone (Shara chào mọi người.) |
| say goodbye | tạm biệt | He said goodbye before leaving (Anh ấy tạm biệt trước khi rời đi.) |
| say sorry | xin lỗi | You should say sorry to your sister (Bạn nên xin lỗi em gái mình.) |
| say yes | nói đồng ý | She finally said yes (Cô ấy cuối cùng đã nói đồng ý.) |
| say no | từ chối | I had to say no to the offer (Tôi đã phải từ chối lời đề nghị.) |
| say thank you | cảm ơn | Don’t forget to say thank you (Đừng quên cảm ơn nhé.) |
| say something | nói điều gì đó | He didn’t say anything in the meeting (Anh ấy không nói gì cả trong cuộc họp.) |
| say nothing | không nói gì | She just smiled and said nothing (Cô ấy chỉ cười và không nói gì cả.) |
| say a few words | phát biểu vài lời | The teacher said a few words to the students (Giáo viên phát biểu vài lời với học sinh.) |
| say a prayer | cầu nguyện | They said a prayer before dinner (Họ cầu nguyện trước bữa tối.) |
| say for sure | nói chắc chắn | I can’t say for sure if he’ll come (Tôi không thể nói chắc chắn anh ấy có đến không.) |
| say it again | nói lại | Can you say it again slowly? (Bạn có thể nói lại chậm thôi không?) |
| say what you mean | nói đúng ý mình | Just say what you mean (Cứ nói đúng ý mình thôi.) |
| say no more | không cần nói thêm | Okay, say no more (Được rồi, không cần nói thêm nữa.) |
| say the same thing | nói điều giống nhau | We both said the same thing (Chúng tôi đều nói giống nhau.) |
| say out loud | nói to | Please say it out loud (Làm ơn nói to lên.) |
| say a word | nói một lời | He left without saying a word (Anh ấy rời đi mà không nói một lời nào.) |
| say no to something | từ chối điều gì | You should say no to drugs (Bạn nên nói không với ma túy.) |
| say congratulations | chúc mừng | Did you say congratulations to her? (Bạn đã chúc mừng cô ấy chưa?) |
| say goodbye forever | tạm biệt mãi mãi | They said goodbye forever (Họ tạm biệt mãi mãi.) |
| say it quickly | nói nhanh | Please say it quickly (Làm ơn nói nhanh đi.) |
| say it clearly | nói rõ ràng | Try to say it clearly (Hãy cố nói rõ ràng.) |
| say something stupid | nói điều ngớ ngẩn | I think I said something stupid (Tôi nghĩ mình đã nói điều gì ngớ ngẩn.) |
| say grace | cầu nguyện (trước bữa ăn) | The children said grace before lunch (Lũ trẻ cầu nguyện trước bữa trưa.) |
| say your name | nói tên bạn | Please say your name clearly (Vui lòng nói rõ tên bạn.) |
Collocations với Tell

| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| tell the truth | nói sự thật | Please tell the truth (Làm ơn nói sự thật.) |
| tell a lie | nói dối | Don’t tell a lie to your parents (Đừng nói dối bố mẹ.) |
| tell a story | kể chuyện | Grandpa always tells a story (Ông luôn kể chuyện.) |
| tell a joke | kể chuyện cười | He loves to tell jokes at parties (Anh ấy thích kể chuyện cười.) |
| tell a secret | tiết lộ bí mật | Don’t tell my secret to anyone (Đừng tiết lộ bí mật của tôi.) |
| tell someone off | mắng ai đó | My mom told me off for being rude (Mẹ tôi đã mắng tôi vì thô lỗ.) |
| tell someone the way | chỉ đường | Could you tell me the way to the station? (Bạn có thể chỉ đường không?) |
| tell the time | xem giờ | Can you tell the time? (Bạn có xem giờ được không?) |
| tell the difference | phân biệt | Can you tell the difference between them? (Bạn có thể phân biệt hai cái không?) |
| tell someone to do sth | bảo ai làm gì | She told me to stay home (Cô ấy bảo tôi ở nhà.) |
| tell a white lie | nói dối vô hại | Sometimes we tell white lies (Đôi khi ta nói dối vô hại.) |
| tell tales | mách lẻo | Stop telling tales! (Đừng mách lẻo nữa!) |
| tell the news | kể tin tức | He told me the news this morning (Anh ấy đã kể tin tức cho tôi.) |
| tell someone a secret | kể bí mật cho ai | She told me a secret (Cô ấy kể bí mật cho tôi.) |
| tell someone the truth | nói thật với ai | He finally told me the truth (Anh ấy cuối cùng đã nói thật với tôi.) |
| tell a bedtime story | kể chuyện trước khi ngủ | Dad always tells a bedtime story (Bố luôn kể chuyện trước khi ngủ.) |
| tell someone a fact | nói sự thật cho ai | He told me a fact I didn’t know (Anh ấy nói sự thật mà tôi không biết.) |
| tell someone how to do | hướng dẫn | She told me how to cook this dish (Cô ấy hướng dẫn tôi nấu món này.) |
| tell lies | nói dối | Kids sometimes tell lies (Trẻ con đôi khi nói dối.) |
| tell everyone | nói với tất cả mọi người | Don’t tell everyone about this (Đừng nói với mọi người chuyện này.) |
| tell someone what to do | bảo ai nên làm gì | Don’t tell me what to do (Đừng bảo tôi phải làm gì.) |
| tell someone where to go | chỉ đường | Can you tell me where to go next? (Bạn có thể chỉ tôi chỗ tiếp theo không?) |
| tell someone’s name | nói tên ai đó | He didn’t tell me her name (Anh ấy không nói tên cô ấy cho tôi.) |
| tell a lie again | lại nói dối | He told a lie again (Anh ấy lại nói dối.) |
| tell someone to be quiet | bảo ai im lặng | The teacher told us to be quiet (Giáo viên bảo chúng tôi im lặng.) |
Các Collocation Thường Gặp Khác (Catch, Break, Come, Pay, Put, Run, Keep, Give, Ask…)
Ngoài các nhóm trên, còn rất nhiều collocation ôn thi THPT quốc gia thường gặp khác mà bạn cần lưu ý.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| CATCH | ||
| catch a cold | bị cảm lạnh | Huy caught a cold last week (Huy bị cảm lạnh tuần trước.) |
| catch a bus | bắt xe buýt | Linh needs to catch a bus (Linh cần bắt xe buýt.) |
| catch someone’s attention | thu hút sự chú ý | The ad caught my attention (Quảng cáo thu hút sự chú ý của tôi.) |
| catch fire | bắt lửa | The house caught fire (Ngôi nhà bắt lửa.) |
| catch a glimpse | nhìn lướt qua | I caught a glimpse of her (Tôi nhìn lướt qua cô ấy.) |
| catch someone red-handed | bắt quả tang | They caught him red-handed (Họ bắt quả tang anh ta.) |
| BREAK | ||
| break a promise | phá vỡ lời hứa | He broke his promise (Anh ấy phá vỡ lời hứa.) |
| break the rules | phá vỡ quy tắc | She broke the rules (Cô ấy phá vỡ quy tắc.) |
| break a record | phá kỷ lục | She broke the record (Cô ấy phá kỷ lục.) |
| break the law | phạm luật | He broke the law (Anh ấy phạm luật.) |
| break the silence | phá vỡ sự im lặng | She broke the silence (Cô ấy phá vỡ sự im lặng.) |
| break someone’s heart | làm ai tan nát cõi lòng | He broke her heart (Anh ấy làm tan nát trái tim cô ấy.) |
| COME | ||
| come prepared | chuẩn bị sẵn sàng | You should come prepared (Bạn nên chuẩn bị sẵn sàng.) |
| come early | đến sớm | Please come early (Làm ơn đến sớm.) |
| come true | trở thành sự thật | Her dream came true (Ước mơ của cô ấy trở thành sự thật.) |
| come to an end | kết thúc | The party came to an end (Buổi tiệc kết thúc.) |
| come to a decision | đi đến quyết định | We came to a decision (Chúng tôi đi đến quyết định.) |
| come in handy | hữu ích | This tool comes in handy (Dụng cụ này hữu ích.) |
| PAY | ||
| pay attention | chú ý | Pay attention in class (Chú ý trong lớp học.) |
| pay a fine | nộp phạt | He paid a fine (Anh ấy nộp phạt.) |
| pay a visit | đến thăm | I’ll pay a visit soon (Tôi sẽ đến thăm sớm thôi.) |
| pay the price | trả giá | He paid the price (Anh ấy đã trả giá.) |
| pay a compliment | khen ngợi | He paid me a compliment (Anh ấy khen ngợi tôi.) |
| pay respect | bày tỏ lòng kính trọng | They paid their respects (Họ bày tỏ sự kính trọng.) |
| PUT | ||
| put pressure on | gây áp lực | Don’t put pressure on me (Đừng gây áp lực lên tôi.) |
| put effort into | bỏ công sức | She put effort into the task (Cô ấy bỏ công sức vào công việc.) |
| put the blame on | đổ lỗi | Don’t put the blame on others (Đừng đổ lỗi cho người khác.) |
| put on weight | tăng cân | I’ve put on weight (Tôi tăng cân rồi.) |
| put on a show | biểu diễn | They put on a show (Họ biểu diễn một chương trình.) |
| put an end to | chấm dứt | We must put an end to this (Chúng ta phải chấm dứt chuyện này.) |
| RUN | ||
| run a business | điều hành doanh nghiệp | He runs a business (Anh ấy điều hành doanh nghiệp.) |
| run late | đến muộn | I’m running late (Tôi đang muộn rồi.) |
| run out of | hết (thứ gì đó) | We ran out of milk (Chúng tôi hết sữa rồi.) |
| run away | bỏ trốn | He ran away from home (Anh ấy bỏ trốn khỏi nhà.) |
| run the risk | chấp nhận rủi ro | You run the risk of failure (Bạn chấp nhận rủi ro thất bại.) |
| KEEP | ||
| keep calm | giữ bình tĩnh | Keep calm and carry on (Giữ bình tĩnh và tiếp tục.) |
| keep in touch | giữ liên lạc | Let’s keep in touch (Chúng ta giữ liên lạc nhé.) |
| keep a secret | giữ bí mật | Can you keep a secret? (Bạn giữ bí mật được không?) |
| keep your promise | giữ lời hứa | Always keep your promises (Luôn giữ lời hứa của bạn.) |
| GIVE | ||
| give advice | đưa lời khuyên | He gave me some advice (Anh ấy đưa cho tôi lời khuyên.) |
| give a hand | giúp đỡ | Can you give me a hand? (Bạn giúp tôi nhé?) |
| give a speech | phát biểu | He gave a speech (Anh ấy phát biểu.) |
| give a hug | ôm | She gave me a hug (Cô ấy ôm tôi.) |
| give permission | cho phép | He gave me permission (Anh ấy cho phép tôi.) |
| give someone a call | gọi điện | I’ll give you a call later (Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.) |
| ASK | ||
| ask a question | hỏi một câu hỏi | May I ask a question? (Tôi hỏi một câu được chứ?) |
| ask for help | xin giúp đỡ | Don’t be afraid to ask for help (Đừng ngại xin giúp đỡ.) |
| ask permission | xin phép | You must ask permission (Bạn phải xin phép.) |
| ask a favor | nhờ vả | Can I ask a favor? (Tôi nhờ chút việc được không?) |
| ask for advice | xin lời khuyên | I asked for advice (Tôi xin lời khuyên.) |
Các Dạng Bài Collocation ôn thi THPT Quốc Gia thường gặp
Hiểu được các dạng bài là bước đầu tiên để bạn xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả. Với Collocation, đề thi THPT Quốc Gia thường tập trung vào các dạng sau:
Dạng 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu (Multiple Choice)
Đây là dạng phổ biến nhất, kiểm tra khả năng nhận diện Collocation đúng trong ngữ cảnh.
Đặc điểm: Một câu có chỗ trống và 4 lựa chọn A, B, C, D (thường là các động từ, danh từ, hoặc tính từ có nghĩa gần giống nhau nhưng chỉ một từ tạo nên Collocation chính xác).
Cách làm bài hiệu quả:
- Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ gốc: Xem từ nào đang cần được kết hợp (thường là danh từ, tính từ đi kèm với động từ hoặc ngược lại).
- Thử từng phương án: Đặt các lựa chọn vào chỗ trống và đọc lại cả câu. Collocation đúng sẽ “nghe tự nhiên” nhất.
- Loại trừ các phương án sai: Loại bỏ những từ không bao giờ đi cùng với từ gốc theo quy tắc Collocation.
- Dựa vào kiến thức đã học: Nếu bạn đã học thuộc các Collocation, đây sẽ là lợi thế lớn giúp bạn chọn đáp án ngay lập tức.
Ví dụ:
She always tries to _____ her best in everything she does.
| A. make | B. do | C. have | D. take |
Phân tích: Ta có Collocation do one’s best (cố gắng hết sức). Vậy đáp án là B.
Dạng 2: Tìm lỗi sai (Error Identification)
Dạng này yêu cầu bạn nhận diện phần chứa lỗi sai trong một câu, và lỗi sai đó thường liên quan đến việc sử dụng sai Collocation.
Đặc điểm: Một câu được gạch chân 4 phần (A, B, C, D) và yêu cầu tìm phần sai.
Cách làm bài hiệu quả:
- Đọc lướt qua câu để hiểu nghĩa: Nắm được ý chính của câu trước khi đi vào chi tiết.
- Kiểm tra từng phần gạch chân: Tập trung vào các cụm từ có thể là Collocation. Ví dụ, nếu thấy một động từ và một danh từ đi cùng nhau, hãy tự hỏi liệu đây có phải là một Collocation quen thuộc không.
- Tìm sự kết hợp không tự nhiên: Một lỗi sai mà học viên IZONE thường gặp là dịch từ tiếng Việt sang và tạo ra các cụm từ không đúng Collocation trong tiếng Anh (ví dụ: make money thành do money).
- Ghi nhớ các Collocation dễ nhầm lẫn: Ví dụ make và do, say và tell.
Ví dụ:
My brother A. did a great B. effort to C. pass the final D. exam
Phân tích: Ta có Collocation make an effort (nỗ lực). Did (quá khứ của do) ở đây là sai. Vậy đáp án A là lỗi sai.
Dạng 3: Viết lại câu/Kết hợp câu sử dụng Collocation
Dạng này ít phổ biến hơn trong đề thi THPT Quốc Gia hiện tại, nhưng đôi khi vẫn xuất hiện hoặc có thể là một phần nhỏ trong các bài tập tổng hợp. Nó kiểm tra khả năng vận dụng Collocation của bạn vào việc diễn đạt ý.
Đặc điểm: Yêu cầu viết lại câu hoặc kết hợp hai câu sao cho nghĩa không đổi, thường có gợi ý hoặc từ khóa cho sẵn.
Cách làm bài hiệu quả:
- Hiểu rõ nghĩa của câu gốc: Xác định thông tin và ý chính cần truyền tải.
- Nhận diện cơ hội sử dụng Collocation: Liệu có từ hoặc ý nào trong câu gốc có thể thay thế bằng một Collocation ngắn gọn, tự nhiên hơn không?
- Vận dụng Collocation phù hợp: Đảm bảo Collocation bạn dùng đúng ngữ cảnh và giữ nguyên nghĩa.
Ví dụ (minh họa):
- Original: He tried very hard to finish the work on time.
- Rewrite using a collocation: He made a great effort to finish the work on time.
Cách tránh những Lỗi sai khi học Collocation ôn thi THPT Quốc Gia
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến lỗi sai Collocation của học viên là thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt. Để tránh điều này, hãy ghi nhớ:
- Không dịch từng từ: Collocation không phải là phép cộng nghĩa của từng từ đơn lẻ. Heavy rain là “mưa to”, không phải “mưa nặng”.
- Học theo cụm từ: Luôn học Collocation như một đơn vị nghĩa duy nhất. Ví dụ, khi học từ decision, hãy học ngay make a decision.
- Đặc biệt lưu ý các cặp động từ gây nhầm lẫn: Ví dụ make và do, say và tell. Nắm vững sự khác biệt về cách dùng của chúng.
- Tạo ví dụ của riêng mình: Sau khi học một Collocation mới, hãy đặt một vài câu ví dụ liên quan đến bản thân hoặc cuộc sống hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
- Thường xuyên kiểm tra lại: Tự kiểm tra hoặc nhờ thầy cô, bạn bè kiểm tra cách mình sử dụng Collocation để kịp thời sửa chữa.
Phương Pháp Học Collocation Hiệu Quả
Việc học Collocation đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Dưới đây là những “bí kíp” đã được kiểm chứng
| Học Collocation Theo Nhóm từ/Chủ đề |
Thay vì học các Collocation rời rạc, hãy nhóm chúng lại theo chủ đề (topic) hoặc theo từ khóa chung.
- Cách thực hiện: Khi bạn học từ vựng về chủ đề “môi trường” (environment), hãy tìm kiếm các Collocation liên quan như: protect the environment, environmental pollution, climate change, sustainable development, throw rubbish.
- Lợi ích: Phương pháp này giúp bạn hình thành “bản đồ” từ vựng trong não bộ, dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn. Đặc biệt hữu ích khi bạn cần viết hoặc nói về một chủ đề cụ thể.
| Áp dụng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) |
Đây là một phương pháp ghi nhớ khoa học, giúp bạn xem lại thông tin đúng vào thời điểm bạn sắp quên, từ đó tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn.
- Cách thực hiện: Sử dụng flashcards (thẻ học) hoặc các ứng dụng học từ vựng có tích hợp Spaced Repetition (như Anki, Quizlet). Bạn sẽ học một Collocation mới, sau đó ứng dụng sẽ sắp xếp thời gian để bạn ôn lại vào các khoảng thời gian tăng dần (ví dụ: 1 ngày sau, 3 ngày sau, 1 tuần sau, 1 tháng sau).
- Lợi ích: Giúp bạn ghi nhớ hàng trăm Collocation một cách hiệu quả, tránh tình trạng học trước quên sau.
| Sử dụng Mnemonics và Liên tưởng để ghi nhớ Collocation |
Mnemonics là các kỹ thuật ghi nhớ bằng cách liên kết thông tin mới với những thứ đã biết, tạo ra hình ảnh, câu chuyện hoặc vần điệu.
- Cách thực hiện:
- Liên tưởng hình ảnh: Với heavy rain (mưa to), hãy tưởng tượng một cảnh mưa rất lớn, hạt mưa nặng trĩu.
- Tạo câu chuyện: Với make a decision, hãy tưởng tượng bạn đang “làm ra” một quyết định quan trọng, như một sản phẩm vậy.
- Áp dụng cho các từ khó: Mnemonics đặc biệt hiệu quả với những Collocation mà bạn thấy khó nhớ hoặc dễ nhầm lẫn.
- Lợi ích: Giúp việc ghi nhớ trở nên thú vị hơn, thông tin được mã hóa sâu hơn vào bộ nhớ.
| Học Collocation qua ngữ cảnh (phim ảnh, sách báo, bài hát) |
Việc học Collocation trong ngữ cảnh thực tế là cách tự nhiên và hiệu quả nhất để ghi nhớ.
- Cách thực hiện:
- Đọc báo/sách/truyện tiếng Anh: Khi đọc, hãy chú ý đến các cụm từ mà bạn thấy hay, lạ hoặc thường xuyên xuất hiện. Gạch chân và tra cứu ý nghĩa Collocation của chúng.
- Xem phim/chương trình TV/Nghe podcast tiếng Anh: Nghe cách người bản xứ giao tiếp, cách họ dùng từ. Khi nghe thấy một cụm từ thú vị, hãy dừng lại, ghi chép và tìm hiểu.
- Nghe bài hát tiếng Anh: Lời bài hát thường chứa đựng nhiều Collocation tự nhiên.
- Lợi ích: Giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách dùng Collocation, không chỉ về mặt nghĩa mà cả về sắc thái biểu cảm. Đồng thời rèn luyện kỹ năng nghe – đọc hiểu.
| Thực hành đặt câu và luyện nói với Collocation |
Học mà không thực hành thì rất khó nhớ lâu và vận dụng linh hoạt.
- Cách thực hiện:
- Đặt câu: Với mỗi Collocation mới, hãy đặt ít nhất 2-3 câu ví dụ của riêng bạn, sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau.
- Luyện nói: Trong các buổi luyện nói nhóm hoặc tự luyện trước gương, hãy cố gắng lồng ghép các Collocation mà bạn đã học vào câu chuyện hoặc bài nói của mình.
- Lợi ích: Qua kinh nghiệm giảng dạy tại IZONE, mình nhận thấy các bạn học viên tích cực sử dụng Collocation trong giao tiếp thường có khả năng nhớ và vận dụng nhanh nhạy hơn rất nhiều. Việc này giúp biến kiến thức thụ động thành kiến thức chủ động.
| Lập kế hoạch ôn tập Collocation |
Việc ôn tập có kế hoạch sẽ giúp bạn không bỏ sót bất kỳ Collocation quan trọng nào và duy trì sự đều đặn.
- Cách thực hiện:
- Xác định mục tiêu: Mỗi ngày/tuần bạn sẽ học bao nhiêu Collocation mới và ôn lại bao nhiêu Collocation cũ?
- Lập danh sách: Tạo một danh sách các Collocation cần học và ôn tập dựa trên các đề thi thử, sách giáo khoa hoặc tài liệu chuyên sâu.
- Phân bổ thời gian: Dành 15-30 phút mỗi ngày chỉ để học và ôn Collocation.
- Đánh dấu tiến độ: Đánh dấu những Collocation bạn đã học và những cái cần ôn lại.
- Lợi ích: Giúp bạn có lộ trình rõ ràng, tránh cảm giác bị quá tải và duy trì động lực học tập.
Bài Tập Thực Hành Collocation Ôn Thi THPT Quốc Gia Có Đáp Án
Để củng cố kiến thức, hãy cùng thực hành một số bài tập sau nhé!
Bài 1 Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:
- My parents always encourage me to _____ my dreams.
A. do
B. make
C. follow
D. take - It’s important to _____ attention in class if you want to understand the lesson.
A. pay
B. give
C. take
D. have - The company is trying to _____ a new product to the market.
A. launch
B. throw
C. push
D. put - I need to _____ a phone call to my manager.
A. do
B. make
C. get
D. take - After graduating, she hopes to _____ a good job in the IT industry.
A. earn
B. get
C. find
D. achieve
Bài 2 Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành Collocation đúng:
- We need to a decision about our summer vacation soon.
- Could you please me a favor and help me move this table?
- I don’t want to any trouble, so I’ll just follow the rules.
- It’s essential to responsibility for your own actions.
- Many people research into the effects of climate change.
Bài 1
1. C. follow (follow one’s dreams: theo đuổi ước mơ)
2. A. pay (pay attention: chú ý)
3. A. launch (launch a product: ra mắt sản phẩm)
4. B. make (make a phone call: gọi điện thoại)
5. B. get (get a job: tìm được việc làm)
Bài 2
1. make
2. do
3. cause / make (make trouble)
4. take
5. Do
Trên đây là tổng hợp hơn 50 collocations collocation ôn thi THPT Quốc Gia thường gặp, được chọn lọc kỹ lưỡng và trình bày dễ hiểu. Việc ghi nhớ và vận dụng thành thạo những cụm từ cố định này sẽ giúp bạn nâng cao điểm số, tránh bẫy từ vựng, và tự tin hơn trong quá trình làm bài. Đừng quên ôn luyện thường xuyên và áp dụng vào các đề thi thử để đạt kết quả tốt nhất!


